Passive Voice with Modal Verbs B1: Công thức, cách dùng và bài tập có đáp án

Passive Voice with Modal Verbs B1

Passive Voice with Modal Verbs B1: Công thức, cách dùng và bài tập có đáp án

Passive Voice with Modal Verbs B1

The report must finish today hay The report must be finished today?

Đây là một trong những lỗi rất thường gặp khi người học bắt đầu kết hợp câu bị động với động từ khuyết thiếu. Người học có thể đã nhớ must + V và cũng biết câu bị động cần be + V3, nhưng khi ghép hai kiến thức lại thì dễ quên be, dùng sai V3 hoặc xác định sai đâu là đối tượng chịu tác động.

Passive Voice with Modal Verbs ở trình độ B1 không quá phức tạp nếu hiểu đúng bản chất: giữ nguyên modal verb, thêm be, sau đó đưa động từ chính về V3.

Bài học này đi từ bản chất, công thức và ngữ cảnh sử dụng đến lỗi sai, bài tập, đáp án và ứng dụng trong giao tiếp cũng như các dạng bài thi.

Key takeaways:

  • Câu bị động với modal verbs tập trung vào người hoặc vật chịu tác động của hành động.
  • Công thức cốt lõi: S + modal verb + be + V3.
  • Can, could, may, might, must, should, will và would đều có thể xuất hiện trong cấu trúc này.
  • Không được bỏ be hoặc dùng V1/V2 sau be.
  • Cần phân biệt modal + be + V3 với modal + V và modal + be + adjective.
  • Cấu trúc xuất hiện trong giao tiếp, thông báo, quy định, email và các bài Reading/Writing ở trình độ B1.

Thông tin bài học

Mục Nội dung
Chủ điểm ngữ pháp Passive Voice with Modal Verbs
Level B1
Phù hợp với Người học ngữ pháp trung cấp, giao tiếp, VSTEP, TOEIC, IELTS nền tảng
Mục tiêu Hiểu bản chất, dùng đúng modal + be + V3 và làm được bài tập
Kỹ năng ứng dụng Speaking, Writing, Reading, bài tập ngữ pháp

Tham khảo thêm: Câu bị động trong tiếng Anh

Test nhanh: Bạn đã hiểu Passive Voice with Modal Verbs chưa?

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu.

  1. All applications must _____ before Friday.
    A. submit
    B. be submitted
    C. submitted
    D. be submit
  2. This problem can _____ in several ways.
    A. solve
    B. solved
    C. be solved
    D. be solving
  3. The classroom should _____ after the lesson.
    A. clean
    B. be cleaned
    C. cleaned
    D. be clean
  4. Which sentence is correct?
    A. The package might deliver tomorrow.
    B. The package might be delivered tomorrow.
    C. The package might delivered tomorrow.
    D. The package be might delivered tomorrow.
  5. _____ this form be completed online?
    A. Does
    B. Is
    C. Can
    D. Has

Bản chất của Passive Voice with Modal Verbs

Để hiểu cấu trúc này, cần tách hai phần.

Modal verb như can, must, should, may thể hiện thái độ hoặc cách người nói nhìn nhận hành động: có thể, bắt buộc, nên, có khả năng xảy ra…

Câu bị động lại quyết định ai hoặc cái gì được đặt làm trọng tâm.

So sánh:

  • Active: Employees must follow the rules.
  • Passive: The rules must be followed.

Ở câu đầu, trọng tâm là employees – người thực hiện hành động.

Ở câu sau, điều quan trọng là the rules – thứ cần được tuân thủ.

Modal verb must không thay đổi. Điều thay đổi là cấu trúc động từ:

follow → be followed

Vì vậy:

must + follow → chủ động
must + be + followed → bị động

Một cách khác để nhận diện là đặt câu hỏi:

Chủ ngữ đang thực hiện hành động hay đang nhận/chịu hành động?

Nếu chủ ngữ chịu tác động và trong câu có modal verb, cấu trúc thường cần modal + be + V3.

Góc hiểu bản chất cùng SEC:

Đừng học modal + be + V3 như một chuỗi từ phải thuộc lòng.
Hãy nhìn câu theo hai lớp: modal verb nói thái độ, còn be + V3 cho biết chủ ngữ chịu tác động.
The report must be finished nghĩa là điều quan trọng là “báo cáo phải được hoàn thành”, chứ không phải ai hoàn thành nó.
Hiểu được trọng tâm của câu, công thức sẽ trở nên tự nhiên hơn.

Công thức và cấu trúc Passive Voice with Modal Verbs

23 2

Dạng câu Công thức Ví dụ
Khẳng định S + modal + be + V3 The work must be completed today.
Phủ định S + modal + not + be + V3 This door must not be opened.
Nghi vấn Modal + S + be + V3? Can the problem be solved?
Wh-question Wh-word + modal + S + be + V3? When should the report be submitted?

Công thức cốt lõi:

Modal verb + be + past participle (V3)

Một số modal verbs thường gặp ở B1:

Modal verb Ý nghĩa thường gặp Ví dụ bị động
can có thể The file can be downloaded.
could có thể The mistake could be corrected.
may có thể The meeting may be cancelled.
might có khả năng The plan might be changed.
must phải The rules must be followed.
should nên The problem should be discussed.
will sẽ The results will be announced.
would sẽ/được trong tình huống giả định More jobs would be created.

Lưu ý: have to không phải core modal verb giống must, nhưng ở B1 người học thường gặp cấu trúc:

S + have/has to + be + V3

Ví dụ:

The form has to be completed before Friday.

Cách dùng Passive Voice with Modal Verbs theo từng tình huống

24 2

1. Diễn tả quy định hoặc nghĩa vụ với must / have to

Dùng khi một việc bắt buộc phải được thực hiện.

  • Safety rules must be followed at all times.
    Các quy định an toàn phải được tuân thủ mọi lúc.
  • All forms have to be signed before submission.
    Tất cả biểu mẫu phải được ký trước khi nộp.
  • Phones must be turned off during the exam.
    Điện thoại phải được tắt trong thời gian thi.

Điểm cần chú ý là người thực hiện không quan trọng bằng chính quy định hoặc hành động bắt buộc.

2. Đưa ra lời khuyên hoặc đề xuất với should

should be + V3 thường xuất hiện khi đưa ra giải pháp, lời khuyên hoặc đề xuất.

  • More trees should be planted in the city.
    Nên trồng thêm cây trong thành phố.
  • This problem should be discussed carefully.
    Vấn đề này nên được thảo luận kỹ.
  • The instructions should be read before use.
    Hướng dẫn nên được đọc trước khi sử dụng.

3. Diễn tả khả năng với can / could

Cấu trúc này thường nói một việc có thể được thực hiện.

  • Tickets can be purchased online.
    Vé có thể được mua trực tuyến.
  • This machine can be used by beginners.
    Máy này có thể được sử dụng bởi người mới.
  • The problem could be solved in another way.
    Vấn đề có thể được giải quyết theo một cách khác.

4. Diễn tả khả năng xảy ra với may / might / could

Dùng khi người nói chưa chắc chắn một sự việc có xảy ra hay không.

  • The meeting may be postponed.
    Cuộc họp có thể bị hoãn.
  • The schedule might be changed later.
    Lịch trình có thể được thay đổi sau.
  • Some information could be removed from the final report.
    Một số thông tin có thể bị loại khỏi báo cáo cuối cùng.

5. Nói về hành động trong tương lai với will

Khi trọng tâm là việc gì sẽ được thực hiện:

  • The results will be announced tomorrow.
    Kết quả sẽ được công bố vào ngày mai.
  • Your order will be delivered within three days.
    Đơn hàng của bạn sẽ được giao trong vòng ba ngày.
  • The new system will be introduced next month.
    Hệ thống mới sẽ được giới thiệu vào tháng tới.

Tham khảo thêm: Động từ khuyết thiếu trong tiếng Anh 

Ví dụ đúng với Passive Voice with Modal Verbs

Câu tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
This door must be locked at night. Cánh cửa này phải được khóa vào ban đêm. must + be + V3
English can be learned in many ways. Tiếng Anh có thể được học theo nhiều cách. khả năng
The report should be checked again. Báo cáo nên được kiểm tra lại. lời khuyên
The meeting may be cancelled. Cuộc họp có thể bị hủy. khả năng
The package might be delivered today. Gói hàng có thể được giao hôm nay. chưa chắc chắn
The problem could be solved easily. Vấn đề có thể được giải quyết dễ dàng. khả năng
All visitors must be registered. Tất cả khách phải được đăng ký. quy định
The room should be cleaned every day. Căn phòng nên được dọn mỗi ngày. đề xuất
The information can be found online. Thông tin có thể được tìm thấy trên mạng. khả năng
The final decision will be made tomorrow. Quyết định cuối cùng sẽ được đưa ra ngày mai. tương lai
More public transport should be provided. Nên cung cấp thêm phương tiện công cộng. đề xuất
The price may be changed without notice. Giá có thể được thay đổi mà không báo trước. khả năng
Personal information must not be shared. Thông tin cá nhân không được phép chia sẻ. cấm
Can this document be printed here? Tài liệu này có thể được in ở đây không? nghi vấn
When should the application be submitted? Đơn đăng ký nên được nộp khi nào? Wh-question

Lỗi sai thường gặp khi dùng Passive Voice with Modal Verbs

Lỗi sai Câu sai Câu đúng Giải thích
Thiếu be The report must finished today. The report must be finished today. Sau modal trong câu bị động cần be.
Dùng V1 sau be The room should be clean every day. The room should be cleaned every day. Nếu muốn nói “được dọn”, cần V3 cleaned.
Dùng V2 thay V3 The car can be drove. The car can be driven. drive – drove – driven; câu bị động cần V3.
Thêm to sau modal The problem can to be solved. The problem can be solved. Sau can dùng động từ nguyên mẫu không to.
Sai trật tự The report be must completed. The report must be completed. Modal đứng trước be.
Dùng do/does trong câu hỏi Does the form can be completed online? Can the form be completed online? Modal tự đảo lên trước chủ ngữ.
Sai phủ định The door doesn’t must be opened. The door must not be opened. Phủ định đặt not sau modal.
Nhầm V3 với tính từ The room should be clean. The room should be cleaned. clean = sạch; cleaned = được dọn.

Một lỗi đặc biệt dễ gặp là thấy be rồi cho rằng từ phía sau luôn phải là V3. Thực tế:

The room must be clean.
= Căn phòng phải sạch.

The room must be cleaned.
= Căn phòng phải được dọn.

Câu đầu có clean là tính từ. Câu thứ hai có cleaned là V3 của động từ clean.

Tham khảo thêm: Quá khứ phân từ V3 trong tiếng Anh 

Phân biệt Passive Voice with Modal Verbs với cấu trúc dễ nhầm

Cấu trúc Dùng khi nào? Ví dụ Điểm cần nhớ
modal + V Chủ ngữ thực hiện hành động Students must follow the rules. Chủ động
modal + be + V3 Chủ ngữ chịu tác động The rules must be followed. Bị động
modal + be + adjective Mô tả trạng thái/đặc điểm The room must be clean. clean là tính từ
have to + be + V3 Việc bắt buộc phải được thực hiện The form has to be signed. have to thay đổi theo chủ ngữ/thì
ought to + be + V3 Việc nên được thực hiện The issue ought to be discussed. Có to vì cấu trúc là ought to

So sánh trực tiếp:

You should check the report.
Bạn nên kiểm tra báo cáo.

The report should be checked.
Báo cáo nên được kiểm tra.

Cả hai câu đều dùng should, nhưng câu đầu tập trung vào người làm, còn câu sau tập trung vào đối tượng chịu hành động.

Ứng dụng Passive Voice with Modal Verbs vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp

Mục tiêu học Cách ứng dụng Ví dụ
Giao tiếp hằng ngày Nói về quy định, khả năng hoặc việc cần làm mà không cần nhấn mạnh người thực hiện The door must be locked.
TOEIC Part 5/6 Nhận diện cấu trúc modal + be + V3 trong câu điền từ Applications must be submitted by Friday.
IELTS Speaking/Writing Đưa ra giải pháp, đề xuất ở mức cơ bản More public transport should be provided.
VSTEP Speaking/Writing Trình bày lời khuyên, quy định và giải pháp khách quan Plastic bags should be used less often.

Trong bài trắc nghiệm, một dạng rất dễ gặp là:

The documents must _____ before the meeting.

A. prepare
B. prepared
C. be prepared
D. preparing

Có must, nhưng chủ ngữ documents không tự “prepare” chính nó. Documents được chuẩn bị, vì vậy đáp án cần cấu trúc:

must + be + prepared

Trong Speaking và Writing, cấu trúc này giúp câu bớt phụ thuộc vào những chủ ngữ chung chung như people, we hoặc they.

Thay vì:

People should protect the environment.

Có thể diễn đạt:

The environment should be protected.

Tham khảo thêm: Chuyên đề động từ trong tiếng Anh 

Bài tập Passive Voice with Modal Verbs level B1

Dạng 1: Chia động từ trong ngoặc

  1. All visitors must __________ (register) at the front desk.
  2. This problem can __________ (solve) in several ways.
  3. The report should __________ (check) carefully before submission.
  4. The meeting might __________ (cancel) because of the storm.
  5. These machines can __________ (use) safely by beginners.
  6. The application must __________ (submit) before Friday.
  7. Your order will __________ (deliver) tomorrow.
  8. More trees should __________ (plant) in this area.

Dạng 2: Chọn đáp án đúng

  1. Personal information must _____ without permission.
    A. not share
    B. not be shared
    C. not shared
    D. be not share
  2. The final decision _____ tomorrow.
    A. will make
    B. will be made
    C. will made
    D. be made
  3. This medicine _____ without a doctor’s advice.
    A. should not take
    B. should not be taken
    C. should not taken
    D. should be not take
  4. The mistake _____ before the document is printed.
    A. can correct
    B. can be corrected
    C. can corrected
    D. be corrected
  5. The match _____ because of the weather.
    A. may postpone
    B. may be postponed
    C. may postponed
    D. may be postpone
  6. _____ this computer be repaired today?
    A. Does
    B. Is
    C. Can
    D. Has
  7. When should the form _____?
    A. submit
    B. submitted
    C. be submitted
    D. be submit
  8. All safety instructions _____ carefully.
    A. must follow
    B. must be followed
    C. must followed
    D. must be follow

Dạng 3: Viết lại câu chủ động sang bị động

  1. People should recycle plastic bottles.
    → ______________________________________
  2. Students must complete the assignment by Monday.
    → ______________________________________
  3. They can solve this problem easily.
    → ______________________________________
  4. The company may change the schedule.
    → ______________________________________
  5. The manager will announce the results tomorrow.
    → ______________________________________
  6. People should protect endangered animals.
    → ______________________________________
  7. The staff have to check all documents carefully.
    → ______________________________________

Dạng 4: Tìm và sửa lỗi sai

  1. The report must submitted today.
  2. This machine can be use by anyone.
  3. The meeting might be cancel.
  4. Does this form can be completed online?

Dạng 5: Chọn cấu trúc phù hợp với ngữ cảnh

  1. Biển báo trong thư viện ghi rằng điện thoại không được sử dụng. Câu nào phù hợp nhất?
    A. Phones must not use in the library.
    B. Phones must not be used in the library.
    C. Phones do not must be used in the library.
    D. Phones must not used in the library.
  2. Bạn muốn đề xuất rằng vấn đề này nên được thảo luận thêm.
    A. We should discuss the problem more.
    B. The problem should be discussed further.
    C. The problem should discussed further.
    D. The problem should be discuss further.
  3. Bạn chưa chắc cuộc họp có bị hoãn hay không.
    A. The meeting must be postponed.
    B. The meeting might be postponed.
    C. The meeting might postpone.
    D. The meeting is postponed.

Đáp án và giải thích bài tập Passive Voice with Modal Verbs

Dạng 1

  1. be registered
    must + be + V3. Visitors là đối tượng được đăng ký.
  2. be solved
    can + be + solved diễn tả vấn đề có thể được giải quyết.
  3. be checked
    should + be + V3: báo cáo nên được kiểm tra.
  4. be cancelled
    might + be + V3: cuộc họp có thể bị hủy.
  5. be used
    Máy móc là đối tượng được sử dụng, nên dùng can be used.
  6. be submitted
    must be submitted: đơn phải được nộp.
  7. be delivered
    will be + V3 là dạng tương lai bị động.
  8. be planted
    Cây là đối tượng được trồng: should be planted.

Dạng 2

  1. B. not be shared
    Cấu trúc phủ định: must + not + be + V3.
  2. B. will be made
    Quyết định sẽ được đưa ra, nên cần tương lai bị động.
  3. B. should not be taken
    Medicine là thứ được uống/sử dụng, không phải chủ thể thực hiện hành động.
  4. B. can be corrected
    Mistake chịu hành động correct.
  5. B. may be postponed
    may + be + postponed diễn tả khả năng cuộc thi bị hoãn.
  6. C. Can
    Câu hỏi với modal đưa modal lên đầu: Can + S + be + V3?
  7. C. be submitted
    Sau should trong bị động cần be + V3.
  8. B. must be followed
    Instructions là đối tượng cần được tuân thủ.

Dạng 3

  1. Plastic bottles should be recycled.
    Giữ should, thêm be, đổi recycle thành recycled.
  2. The assignment must be completed by Monday.
    Assignment từ tân ngữ trở thành chủ ngữ của câu bị động.
  3. This problem can be solved easily.
    can solve chuyển thành can be solved.
  4. The schedule may be changed by the company.
    Có thể bỏ by the company nếu người thực hiện không quan trọng.
  5. The results will be announced tomorrow.
    will announce chuyển thành will be announced.
  6. Endangered animals should be protected.
    Trọng tâm chuyển sang endangered animals.
  7. All documents have to be checked carefully by the staff.
    Với have to, giữ cấu trúc have to + be + V3.

Dạng 4

  1. Sai: The report must submitted today.
    Đúng: The report must be submitted today.
    Thiếu be.
  2. Sai: This machine can be use by anyone.
    Đúng: This machine can be used by anyone.
    Sau be cần V3 used.
  3. Sai: The meeting might be cancel.
    Đúng: The meeting might be cancelled.
    cancel phải chuyển thành V3 cancelled.
  4. Sai: Does this form can be completed online?
    Đúng: Can this form be completed online?
    Không dùng does với modal verb can.

Dạng 5

  1. B. Phones must not be used in the library.
    Đây là quy định cấm. Cấu trúc đúng là must not + be + V3.
  2. B. The problem should be discussed further.
    Câu muốn tập trung vào vấn đề cần được thảo luận, nên dùng bị động.
  3. B. The meeting might be postponed.
    might thể hiện khả năng chưa chắc chắn; be postponed là bị động.

Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học

  1. All doors must _____ before the building closes.
    A. lock
    B. be locked
    C. locked
    D. be lock
  2. The new software can _____ on most computers.
    A. install
    B. installed
    C. be installed
    D. be installing
  3. Chuyển sang bị động:
    People should reduce plastic waste.
    → ______________________________________
  4. Tìm lỗi sai:
    The results may announced tomorrow.
  5. Which sentence means “Căn phòng phải sạch”?
    A. The room must be cleaned.
    B. The room must be clean.
    C. The room must cleaned.
    D. The room must cleaning.

Đáp án mini test:

  1. B. be locked – must + be + V3.
  2. C. be installed – software là thứ được cài đặt.
  3. Plastic waste should be reduced.
  4. The results may be announced tomorrow. – thiếu be.
  5. B. The room must be clean. – clean ở đây là tính từ, nghĩa là “sạch”. must be cleaned mang nghĩa “phải được dọn”.

FAQ về Passive Voice with Modal Verbs

Passive Voice with Modal Verbs dùng để làm gì?

Cấu trúc này dùng khi muốn diễn tả khả năng, nghĩa vụ, lời khuyên hoặc dự đoán nhưng tập trung vào đối tượng chịu tác động thay vì người thực hiện hành động.

Công thức câu bị động với modal verbs là gì?

Công thức cơ bản là:

S + modal verb + be + V3

Ví dụ: The work must be completed today.

Sau modal verb có luôn dùng be không?

Không. Câu chủ động dùng modal + V, còn câu bị động mới dùng modal + be + V3.

Passive Voice with Modal Verbs phù hợp với trình độ nào?

Người học từ khoảng B1 cần nắm chắc cấu trúc này để xử lý câu bị động trung cấp, đọc hiểu và diễn đạt khách quan hơn.

Lỗi phổ biến nhất là gì?

Hai lỗi phổ biến là bỏ be, ví dụ must finished, và dùng sai V3, ví dụ can be drove thay vì can be driven.

Làm sao phân biệt must be clean và must be cleaned?

Must be clean có clean là tính từ, nghĩa là “phải sạch”. Must be cleaned có cleaned là V3, nghĩa là “phải được dọn”.

Kết luận

Passive Voice with Modal Verbs trở nên đơn giản hơn khi người học không cố nhớ quá nhiều công thức riêng lẻ.

Chỉ cần xác định hai điều: modal verb đang thể hiện ý nghĩa gì và chủ ngữ có phải đối tượng chịu tác động hay không.

Nếu là câu bị động, giữ modal verb và dùng:

modal + be + V3

Hãy làm lại phần bài tập sau một vài ngày, đặc biệt chú ý ba lỗi thiếu be, sai V3 và nhầm V3 với tính từ. Khi phản xạ được ba điểm này, cấu trúc câu bị động với modal verbs sẽ dễ sử dụng hơn nhiều trong cả nói, viết và làm bài ngữ pháp.

Xem thêm

Phone Gọi ngay Zalo Zalo Facebook Facebook
Đang gửi thông tin . . .
Đang gửi thông tin . . .