Passive Voice Present Simple B1: Hiểu câu bị động hiện tại đơn và dùng đúng

Passive Voice Present Simple B1

Passive Voice Present Simple B1: Hiểu câu bị động hiện tại đơn và dùng đúng

Passive Voice Present Simple B1

“The company produces these products” và “These products are produced by the company” cùng nói về một hành động, nhưng trọng tâm của hai câu hoàn toàn khác nhau.

Đây chính là điểm người học thường vướng khi học Passive Voice Present Simple – câu bị động hiện tại đơn. Nhiều người nhớ công thức “am/is/are + V3” nhưng vẫn dùng sai vì chưa xác định được khi nào cần bị động, đâu là đối tượng chịu tác động và khi nào nên bỏ “by + người thực hiện”.

Bài học này giúp bạn hiểu bản chất câu bị động hiện tại đơn, công thức, cách chuyển câu, cách dùng theo ngữ cảnh, lỗi sai thường gặp và luyện tập từ cơ bản đến B1.

Key takeaways:

  • Câu bị động chuyển trọng tâm từ người thực hiện sang người hoặc vật chịu tác động.
  • Present Simple Passive có cấu trúc chính: S + am/is/are + V3/ed.
  • “Be” phải chia theo chủ ngữ mới; V3 giữ nguyên.
  • Không phải câu nào cũng cần “by + người thực hiện”.
  • Cần phân biệt câu bị động hiện tại đơn với chủ động hiện tại đơn và các dạng bị động khác.
  • B1 cần vận dụng được cấu trúc trong giao tiếp, Reading, Writing và các bài kiểm tra ngữ pháp.

Thông tin bài học

Mục Nội dung
Chủ điểm ngữ pháp Passive Voice Present Simple
Level B1
Phù hợp với Người học B1, giao tiếp, VSTEP, TOEIC và IELTS nền tảng
Mục tiêu Hiểu bản chất, dùng đúng cấu trúc và chuyển được câu chủ động sang bị động
Kỹ năng ứng dụng Speaking, Writing, Reading, bài tập ngữ pháp

Tham khảo thêm: Thì hiện tại đơn – công thức, cách dùng và bài tập 

Test nhanh: Bạn đã hiểu Passive Voice Present Simple chưa?

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu.

Câu 1. English ______ in many countries.

A. speaks
B. is spoken
C. is speaking
D. spoke

Câu 2. These documents ______ every Friday.

A. check
B. are checked
C. are checking
D. checked

Câu 3. Which sentence is correct?

A. The office cleans every morning.
B. The office is clean every morning.
C. The office is cleaned every morning.
D. The office cleaned every morning.

Câu 4. Coffee ______ in this area.

A. grows
B. is grown
C. is grow
D. grown

Câu 5. Change into the passive voice:

People use this room for meetings.

A. This room uses for meetings.
B. This room is used for meetings.
C. This room is use for meetings.
D. This room used for meetings.

Bản chất của Passive Voice Present Simple

Trong câu chủ động, chủ ngữ thường là người hoặc vật thực hiện hành động.

Ví dụ:

The company produces smartphones.

  • The company = người thực hiện hành động
  • produces = hành động
  • smartphones = đối tượng chịu tác động

Khi chuyển sang bị động:

Smartphones are produced by the company.

Lúc này, smartphones trở thành trung tâm của câu. Điều người nói muốn nhấn mạnh không còn là “công ty làm gì” mà là “smartphones được sản xuất”.

Đó là bản chất quan trọng nhất của câu bị động: đổi trọng tâm thông tin.

Câu bị động hiện tại đơn được dùng khi hành động mang tính thường xuyên, quy trình, sự thật chung hoặc tình trạng thường lệ, nhưng người nói muốn tập trung vào đối tượng chịu tác động.

So sánh:

Active: Workers clean the office every evening.
Công nhân vệ sinh văn phòng mỗi tối.

Passive: The office is cleaned every evening.
Văn phòng được vệ sinh mỗi tối.

Trong câu thứ hai, người vệ sinh không quan trọng. Thông tin cần nhấn mạnh là the office và việc nó được vệ sinh thường xuyên.

Góc hiểu bản chất cùng SEC:

Đừng bắt đầu bằng việc học thuộc “am/is/are + V3”. Trước tiên hãy hỏi: Câu này đang muốn nói về người làm hành động hay đối tượng nhận hành động? Nếu đối tượng chịu tác động mới là thông tin chính, câu bị động thường phù hợp hơn. Sau khi xác định trọng tâm, việc chọn công thức trở nên đơn giản hơn rất nhiều.

Một điểm quan trọng khác là không phải động từ nào cũng chuyển sang bị động được.

Câu bị động thường cần một động từ có tân ngữ.

Ví dụ:

People produce coffee here.

“Coffee” là tân ngữ nên có thể chuyển thành:

Coffee is produced here.

Nhưng:

He sleeps every afternoon.

“Sleep” không có tân ngữ trong câu này nên không thể tạo câu bị động kiểu “Something is slept”.

Công thức và cấu trúc Passive Voice Present Simple

11 2

Công thức cốt lõi:

S + am/is/are + V3/ed

Trong đó:

  • S: chủ ngữ mới, thường là tân ngữ của câu chủ động.
  • am/is/are: chia theo chủ ngữ mới.
  • V3/ed: past participle của động từ chính.
  • by + người thực hiện: chỉ thêm khi thông tin này cần thiết.
Dạng câu Công thức Ví dụ
Khẳng định S + am/is/are + V3/ed The rooms are cleaned every day.
Phủ định S + am/is/are + not + V3/ed The rooms are not cleaned on Sundays.
Nghi vấn Am/Is/Are + S + V3/ed? Are the rooms cleaned every day?
Wh-question Wh-word + am/is/are + S + V3/ed? How is this product made?

Chọn am, is hay are

Chủ ngữ To be Ví dụ
I am I am invited to the weekly meeting.
He/She/It/danh từ số ít is The report is checked carefully.
You/We/They/danh từ số nhiều are The reports are checked carefully.

Điểm cần nhớ là động từ be mang thông tin về thì và số của chủ ngữ, còn động từ chính chuyển thành V3.

Ví dụ:

The company delivers packages every morning.

→ Packages are delivered every morning.

Không viết:

Packages are deliver every morning.

Vì sau are trong câu bị động phải dùng V3: delivered.

Cách chuyển câu chủ động sang câu bị động hiện tại đơn

Có thể xử lý câu theo 4 bước thay vì học thuộc một công thức dài.

Bước 1: Tìm tân ngữ của câu chủ động

Ví dụ:

People speak English in many countries.

  • Chủ ngữ: People
  • Động từ: speak
  • Tân ngữ: English

Bước 2: Đưa tân ngữ lên làm chủ ngữ mới

English …

Bước 3: Chia am/is/are theo chủ ngữ mới và đổi động từ sang V3

English is spoken …

Bước 4: Giữ hoặc bỏ người thực hiện tùy ngữ cảnh

English is spoken in many countries.

Không cần “by people” vì ai nói tiếng Anh không phải thông tin quan trọng.

Công thức chuyển nhanh:

Active: S + V(s/es) + O

↓

Passive: O + am/is/are + V3/ed + (by S)

Ví dụ:

They sell books online.

→ Books are sold online.

The manager checks every application.

→ Every application is checked by the manager.

People grow rice in this region.

→ Rice is grown in this region.

Khi đại từ xuất hiện sau by, cần đổi sang dạng tân ngữ:

Chủ ngữ Sau by
I me
you you
he him
she her
it it
we us
they them

Ví dụ:

She prepares the weekly report.

→ The weekly report is prepared by her.

Không viết:

The weekly report is prepared by she.

Cách dùng Passive Voice Present Simple theo từng tình huống

12 2

1. Khi người thực hiện hành động không quan trọng

Nhiều trường hợp người nghe chỉ cần biết điều gì xảy ra với đối tượng.

The office is cleaned every evening.
Văn phòng được vệ sinh mỗi tối.

Orders are processed within 24 hours.
Các đơn hàng được xử lý trong vòng 24 giờ.

Người thực hiện có thể là nhân viên, hệ thống hoặc một bộ phận nào đó nhưng thông tin này không cần thiết.

2. Khi người thực hiện đã quá rõ

Nếu ai thực hiện hành động đã được hiểu từ ngữ cảnh, thêm “by…” thường dư thừa.

Students are taught several subjects at school.
Học sinh được dạy nhiều môn ở trường.

Không cần viết:

Students are taught several subjects by teachers at school.

“Teachers” đã khá hiển nhiên.

3. Khi không biết ai thực hiện hành động

My email account is accessed from several devices.
Tài khoản email của tôi được truy cập từ nhiều thiết bị.

Nếu không biết chính xác ai hoặc thiết bị nào thực hiện hành động, bị động giúp truyền tải thông tin mà không cần xác định tác nhân.

4. Khi mô tả quy trình hoặc cách sản xuất

Present Simple Passive rất phổ biến khi mô tả một quy trình lặp lại.

Coffee beans are collected and dried.
Hạt cà phê được thu hoạch và phơi khô.

The ingredients are mixed together.
Các nguyên liệu được trộn với nhau.

The final product is packed into boxes.
Sản phẩm cuối cùng được đóng vào hộp.

Ở những câu này, quy trình quan trọng hơn người thực hiện.

5. Khi mô tả quy định hoặc hoạt động thường lệ

Phones are not allowed in this room.
Điện thoại không được phép sử dụng trong phòng này.

All applications are reviewed carefully.
Tất cả hồ sơ đều được xem xét cẩn thận.

The doors are locked at 10 p.m. every night.
Các cửa được khóa lúc 10 giờ tối mỗi ngày.

6. Khi muốn viết khách quan hơn

Câu bị động thường giúp giảm việc lặp lại “people”, “they”, “we” hoặc tên người thực hiện.

So sánh:

People use this method in many schools.

This method is used in many schools.

Câu thứ hai tập trung trực tiếp vào this method, phù hợp khi chủ đề đang được bàn luận là phương pháp đó.

Tham khảo thêm: Trợ động từ của hiện tại đơn – cách dùng do/does 

Một khác biệt đáng chú ý là do/does không được dùng để tạo phủ định hoặc câu hỏi của Present Simple Passive.

Active:

Does the company produce this model?

Passive:

Is this model produced by the company?

Không viết:

Does this model be produced…?

Ví dụ đúng với Passive Voice Present Simple

Câu tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
English is spoken in many countries. Tiếng Anh được nói ở nhiều quốc gia. Chủ ngữ số ít → is.
These rooms are cleaned every morning. Những căn phòng này được vệ sinh mỗi sáng. Chủ ngữ số nhiều → are.
Coffee is grown in this region. Cà phê được trồng tại khu vực này. Mô tả hoạt động phổ biến.
The reports are checked carefully. Các báo cáo được kiểm tra cẩn thận. Không cần nói ai kiểm tra.
Dinner is served at 7 p.m. Bữa tối được phục vụ lúc 7 giờ. Hoạt động thường lệ.
These products are made in Vietnam. Những sản phẩm này được sản xuất tại Việt Nam. Nhấn mạnh sản phẩm.
The classroom is cleaned after every lesson. Phòng học được vệ sinh sau mỗi buổi học. Hành động lặp lại.
New employees are given basic training. Nhân viên mới được đào tạo cơ bản. Give có thể dùng ở bị động.
The machine is checked once a week. Máy được kiểm tra mỗi tuần một lần. Có trạng từ tần suất.
Personal information is protected carefully. Thông tin cá nhân được bảo vệ cẩn thận. Nhấn mạnh đối tượng chịu tác động.
The final decision is made by the manager. Quyết định cuối cùng được đưa ra bởi quản lý. Agent quan trọng nên giữ by.
Applications are reviewed before interviews are arranged. Hồ sơ được xem xét trước khi các buổi phỏng vấn được sắp xếp. Hai cấu trúc bị động.
Each order is checked before it is sent to the customer. Mỗi đơn hàng được kiểm tra trước khi được gửi cho khách hàng. Quy trình nhiều bước.
Students are encouraged to ask questions during class. Học sinh được khuyến khích đặt câu hỏi trong giờ học. Cấu trúc be encouraged to.
The information is updated whenever changes are made. Thông tin được cập nhật mỗi khi có thay đổi. Ngữ cảnh B1.

Lỗi sai thường gặp khi dùng Passive Voice Present Simple

Lỗi sai Câu sai Câu đúng Giải thích
Quên to be The office cleaned every day. The office is cleaned every day. Passive cần be + V3.
Dùng V1 sau be Coffee is grow here. Coffee is grown here. Động từ chính phải ở V3.
Chia sai be These books is sold online. These books are sold online. Books là số nhiều.
Dùng do/does The room doesn’t cleaned every day. The room isn’t cleaned every day. Phủ định passive dùng be + not.
Sai câu hỏi Does the room cleaned every day? Is the room cleaned every day? Đảo be lên trước chủ ngữ.
Dùng V2 thay V3 The book is wrote in English. The book is written in English. V3 của write là written.
Giữ sai đại từ sau by The report is prepared by she. The report is prepared by her. Sau by dùng object pronoun.
Thêm by không cần thiết English is spoken by people in many countries. English is spoken in many countries. People không mang thông tin quan trọng.
Chuyển động từ không có tân ngữ A bed is slept by him. He sleeps on the bed. Sleep không có tân ngữ trực tiếp trong câu này.
Nhầm chủ động và bị động This shop is sells clothes. This shop sells clothes. Shop tự thực hiện hành động sell nên dùng active.

Một lỗi đặc biệt phổ biến là nhìn thấy Present Simple rồi mặc định phải dùng do/does.

Trong câu bị động, be đã đảm nhiệm vai trò chia thì:

The documents are checked.

Phủ định:

The documents are not checked.

Câu hỏi:

Are the documents checked?

Không cần thêm do/does.

Tham khảo thêm: Phân biệt hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn 

Phân biệt Passive Voice Present Simple với cấu trúc dễ nhầm

Cấu trúc Dùng khi nào? Ví dụ Điểm cần nhớ
Present Simple Active Chủ ngữ thực hiện hành động thường xuyên Workers clean the room every day. S + V(s/es).
Present Simple Passive Chủ ngữ nhận/chịu tác động The room is cleaned every day. am/is/are + V3.
Present Continuous Active Chủ ngữ đang thực hiện hành động Workers are cleaning the room now. am/is/are + V-ing.
Present Continuous Passive Hành động đang được thực hiện The room is being cleaned now. am/is/are + being + V3.
Past Simple Passive Hành động bị động đã xảy ra trong quá khứ The room was cleaned yesterday. was/were + V3.
Be + adjective/state Mô tả trạng thái hơn là hành động The shop is closed. Cần dựa vào ngữ cảnh để hiểu closed là trạng thái hay hành động.

So sánh rõ hơn:

The staff clean the rooms every morning.
Nhân viên vệ sinh các phòng mỗi sáng.

→ Người thực hiện là trọng tâm.

The rooms are cleaned every morning.
Các phòng được vệ sinh mỗi sáng.

→ Các phòng và hoạt động vệ sinh là trọng tâm.

The staff are cleaning the rooms now.
Nhân viên đang vệ sinh các phòng.

→ Hành động đang diễn ra.

The rooms are being cleaned now.
Các phòng đang được vệ sinh.

→ Đối tượng đang chịu tác động tại thời điểm nói.

The rooms were cleaned yesterday.
Các phòng đã được vệ sinh hôm qua.

→ Hành động bị động đã hoàn thành trong quá khứ.

Ứng dụng Passive Voice Present Simple vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp

Mục tiêu học Cách ứng dụng Ví dụ
Giao tiếp hằng ngày Nói về quy định, dịch vụ hoặc hoạt động thường lệ Breakfast is served from 7 to 10.
TOEIC Part 5/6 Xác định dạng chủ động/bị động và V3 All applications are reviewed carefully.
IELTS Speaking/Writing Mô tả quy trình, thực tế chung hoặc diễn đạt khách quan Coffee is produced in several regions.
VSTEP Speaking/Writing Trình bày quy định, quy trình và thông tin khách quan Students are encouraged to use public transport.
Reading Xác định đối tượng chịu tác động thay vì chỉ tìm người thực hiện Personal data is stored securely.

Trong bài tập chọn đáp án, hãy kiểm tra ba điểm:

1. Chủ ngữ có thực hiện hành động không?

The company produces computers.

Company thực hiện “produce” → active.

Computers are produced by the company.

Computers nhận hành động → passive.

2. Câu đang ở thì nào?

Nếu là Present Simple Passive:

am/is/are + V3

3. Động từ có đúng V3 không?

write → written
make → made
build → built
send → sent
choose → chosen
grow → grown
sell → sold
speak → spoken

Tham khảo thêm: Câu bị động quá khứ đơn – cấu trúc và cách dùng 

Bài tập Passive Voice Present Simple level B1

Dạng 1: Chia động từ

Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc.

  1. English ______ in many international meetings. (use)
  2. These products ______ in Vietnam. (make)
  3. The office ______ every evening. (clean)
  4. All applications ______ carefully before the interview. (check)
  5. This information ______ regularly. (update)
  6. New employees ______ basic training. (give)
  7. The machines ______ once a month. (inspect)
  8. Personal data ______ on a secure system. (store)

Dạng 2: Chọn đáp án đúng

  1. Coffee ______ in this region.

A. grows
B. is grown
C. is growing
D. grow

  1. The reports ______ every Monday.

A. review
B. reviews
C. are reviewed
D. are reviewing

  1. Which sentence is correct?

A. The doors lock at 10 p.m. by staff.
B. The doors are locked at 10 p.m.
C. The doors are lock at 10 p.m.
D. The doors is locked at 10 p.m.

  1. This room ______ for meetings.

A. uses
B. used
C. is used
D. is use

  1. ______ the documents checked every day?

A. Do
B. Does
C. Is
D. Are

  1. The final decision ______ by the manager.

A. makes
B. is made
C. is making
D. made

  1. These computers ______ in our main office.

A. aren’t used
B. doesn’t use
C. don’t used
D. aren’t use

  1. How ______ this product made?

A. does
B. do
C. is
D. are

Dạng 3: Viết lại câu từ chủ động sang bị động

  1. People speak English in many countries.
  2. The company produces these machines in Germany.
  3. Workers clean the offices every evening.
  4. The manager checks all applications.
  5. They deliver the packages every morning.
  6. Teachers encourage students to ask questions.
  7. The system automatically stores customer information.
  8. People use this method in many schools.

Dạng 4: Sửa lỗi sai

  1. The office cleaned every evening.
  2. These products is sold online.
  3. English is speak in many countries.
  4. The documents don’t checked every day.
  5. Does this machine used in the factory?
  6. The weekly report is prepared by she.

Đáp án và giải thích bài tập Passive Voice Present Simple

Đáp án test nhanh đầu bài

  1. B. is spoken

English là đối tượng nhận hành động. Chủ ngữ số ít nên dùng is + spoken.

  1. B. are checked

Documents là số nhiều → are + V3.

  1. C. The office is cleaned every morning.

Câu cần diễn tả hành động vệ sinh thường xuyên ở dạng bị động.

  1. B. is grown

Coffee là đối tượng được trồng → is grown.

  1. B. This room is used for meetings.

“Room” từ tân ngữ của câu chủ động trở thành chủ ngữ của câu bị động.

Đáp án dạng 1

1. is used

English là chủ ngữ số ít và nhận hành động.

→ English is used in many international meetings.

2. are made

Products là số nhiều.

→ These products are made in Vietnam.

3. is cleaned

Office là số ít.

→ The office is cleaned every evening.

4. are checked

Applications là số nhiều.

→ All applications are checked carefully before the interview.

5. is updated

Information là danh từ không đếm được, dùng như số ít.

→ This information is updated regularly.

6. are given

Employees là số nhiều và là đối tượng nhận training.

→ New employees are given basic training.

7. are inspected

Machines là số nhiều.

→ The machines are inspected once a month.

8. is stored

Data trong ngữ cảnh thông dụng có thể được xử lý như danh từ khối; trong câu này dùng is stored.

→ Personal data is stored on a secure system.

Đáp án dạng 2

9. B. is grown

Coffee không tự “trồng”; nó được trồng.

10. C. are reviewed

Reports là số nhiều và nhận hành động review.

11. B. The doors are locked at 10 p.m.

Doors số nhiều → are; lock → locked.

12. C. is used

Cấu trúc: This room + is + used.

13. D. Are

Documents là số nhiều. Câu hỏi bị động đưa are lên đầu.

14. B. is made

Cụm tự nhiên là a decision is made.

15. A. aren’t used

Phủ định của Present Simple Passive là:

are not + V3

16. C. is

Công thức Wh-question:

How + is + this product + made?

Đáp án dạng 3

17. People speak English in many countries.

→ English is spoken in many countries.

Không cần “by people” vì người thực hiện không quan trọng.

18. The company produces these machines in Germany.

→ These machines are produced in Germany by the company.

Nếu thông tin “the company” không quan trọng, có thể viết:

→ These machines are produced in Germany.

19. Workers clean the offices every evening.

→ The offices are cleaned every evening.

“By workers” không cần thiết.

20. The manager checks all applications.

→ All applications are checked by the manager.

Có thể giữ “by the manager” nếu người kiểm tra là thông tin quan trọng.

21. They deliver the packages every morning.

→ The packages are delivered every morning.

Không cần giữ “by them”.

22. Teachers encourage students to ask questions.

→ Students are encouraged to ask questions.

23. The system automatically stores customer information.

→ Customer information is automatically stored by the system.

Trạng từ automatically thường đứng giữa be và V3.

24. People use this method in many schools.

→ This method is used in many schools.

Không cần “by people”.

Đáp án dạng 4

25. Sai: The office cleaned every evening.

Đúng: The office is cleaned every evening.

Câu bị động thiếu động từ be.

26. Sai: These products is sold online.

Đúng: These products are sold online.

Products là danh từ số nhiều nên dùng are.

27. Sai: English is speak in many countries.

Đúng: English is spoken in many countries.

Sau is trong cấu trúc bị động cần V3; V3 của speak là spoken.

28. Sai: The documents don’t checked every day.

Đúng: The documents aren’t checked every day.

Passive không dùng do/don’t để tạo phủ định trong trường hợp này.

29. Sai: Does this machine used in the factory?

Đúng: Is this machine used in the factory?

Câu hỏi bị động đảo is lên trước chủ ngữ.

30. Sai: The weekly report is prepared by she.

Đúng: The weekly report is prepared by her.

Sau giới từ by cần object pronoun her, không dùng she.

Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học

Câu 1. All emails ______ before they are sent.

A. check
B. are checked
C. are checking
D. checked

Câu 2. Which sentence is correct?

A. This software is use by many companies.
B. This software uses by many companies.
C. This software is used by many companies.
D. This software used by many companies.

Câu 3. Change into the passive:

The staff serve breakfast from 7 a.m.

A. Breakfast serves from 7 a.m.
B. Breakfast is served from 7 a.m.
C. Breakfast is serve from 7 a.m.
D. Breakfast served from 7 a.m.

Câu 4. ______ these machines checked regularly?

A. Do
B. Does
C. Is
D. Are

Câu 5. Choose the incorrect sentence.

A. English is taught at this school.
B. These rooms are cleaned daily.
C. The report is write every Friday.
D. Coffee is grown in this area.

Đáp án mini test:

  1. B. are checked – Emails là số nhiều và nhận hành động check.
  2. C. This software is used by many companies. – Cấu trúc đúng: is + used.
  3. B. Breakfast is served from 7 a.m. – Breakfast trở thành chủ ngữ mới.
  4. D. Are – Machines là số nhiều.
  5. C. The report is write every Friday. – Phải dùng V3 written: The report is written every Friday.

FAQ về Passive Voice Present Simple

1. Câu bị động hiện tại đơn dùng để làm gì?

Cấu trúc này dùng để nói về hành động thường xuyên, quy trình hoặc sự thật ở hiện tại khi người nói muốn tập trung vào đối tượng chịu tác động thay vì người thực hiện.

2. Công thức câu bị động hiện tại đơn là gì?

Công thức cơ bản:

S + am/is/are + V3/ed

Ví dụ:

The rooms are cleaned every day.

3. Câu bị động hiện tại đơn có dùng do/does không?

Không dùng do/does để tạo phủ định hoặc nghi vấn thông thường.

Phủ định:

The room isn’t used.

Nghi vấn:

Is the room used?

4. Khi nào cần dùng “by” trong câu bị động?

Dùng by + người thực hiện khi danh tính người hoặc vật thực hiện hành động quan trọng với thông tin của câu.

Ví dụ:

The final decision is made by the manager.

Nếu người thực hiện không quan trọng, đã rõ hoặc không biết, có thể bỏ phần này.

5. Làm sao nhận biết câu cần dùng chủ động hay bị động?

Hãy hỏi chủ ngữ có thực hiện hành động hay nhận/chịu tác động của hành động.

The company produces cars.

Company thực hiện hành động → active.

Cars are produced by the company.

Cars nhận hành động → passive.

6. Câu bị động hiện tại đơn có phù hợp với level B1 không?

Có. Đây là một chủ điểm quan trọng ở trình độ trung cấp vì người học cần biết thay đổi trọng tâm câu, mô tả quy trình và phân biệt chủ động với bị động theo ngữ cảnh.

Kết luận

Passive Voice Present Simple sẽ dễ hơn nhiều khi người học ngừng nhìn nó như một công thức riêng lẻ và bắt đầu từ câu hỏi: ai thực hiện hành động và ai hoặc điều gì nhận hành động?

Khi đối tượng chịu tác động là thông tin cần nhấn mạnh, hãy nghĩ đến cấu trúc:

S + am/is/are + V3/ed

Sau khi nắm được bản chất, hãy luyện chuyển câu chủ động sang bị động, kiểm tra cách chia am/is/are và học chắc V3 của các động từ thường gặp. Làm lại phần bài tập sau vài ngày sẽ giúp cấu trúc trở thành phản xạ thay vì chỉ là một công thức phải ghi nhớ.

Xem thêm

Phone Gọi ngay Zalo Zalo Facebook Facebook
Đang gửi thông tin . . .
Đang gửi thông tin . . .