Ôn thi cuối kì 2 Tiếng Anh 7

Ôn thi cuối kì 2 Tiếng Anh 7

Ôn thi cuối kì 2 Tiếng Anh 7: Tổng hợp kiến thức trọng tâm, dạng bài, đề cương và lộ trình đạt điểm cao

Giới thiệu

Ôn thi cuối kì 2 Tiếng Anh 7 là giai đoạn quan trọng giúp học sinh củng cố toàn bộ kiến thức đã học trong học kì 2. Tuy nhiên, rất nhiều bạn gặp khó khăn vì học lan man, không biết phần nào quan trọng, phần nào thường xuyên xuất hiện trong đề thi. Vì vậy, một kế hoạch ôn thi cuối kì 2 Tiếng Anh 7 chi tiết, chỉn chu và đúng trọng tâm sẽ giúp tiết kiệm thời gian mà vẫn đạt kết quả cao.

Tổng quan đề thi cuối kì 2 Tiếng Anh 7

1. Hình thức đề thi

Đề thi cuối kì 2 Tiếng Anh 7 thường được thiết kế theo hình thức:

  • Trắc nghiệm kết hợp tự luận
  • Thời gian làm bài: 45 – 60 phút
  • Nội dung bám sát chương trình SGK học kì 2

2. Cấu trúc đề thi phổ biến

Một đề thi hoàn chỉnh thường gồm các phần:

  1. Phát âm – trọng âm (5–10%)
  2. Từ vựng & ngữ pháp (30–40%)
  3. Đọc hiểu (20–25%)
  4. Viết (20–25%)
  5. Nghe hiểu (tùy trường)

👉 Trong đó, ngữ pháp – từ vựng – đọc hiểu là ba phần quyết định điểm số.

Ngữ pháp trọng tâm ôn thi cuối kì 2 Tiếng Anh 7 (rất hay ra)Ôn thi cuối kì 2 Tiếng Anh 7

Trong đề thi cuối kì 2 Tiếng Anh 7, phần ngữ pháp chiếm tỉ lệ điểm khá cao và thường lặp lại theo các dạng quen thuộc. Vì vậy, học sinh cần nắm chắc công thức – cách dùng – dấu hiệu nhận biết – lỗi sai thường gặp của từng chuyên đề dưới đây.

1 Thì tương lai đơn (Future Simple Tense)

Công thức

  • Khẳng định: S + will + V (nguyên mẫu)
  • Phủ định: S + will not (won’t) + V
  • Nghi vấn: Will + S + V?

Cách dùng

  • Diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai
  • Diễn tả dự đoán, lời hứa, quyết định được đưa ra ngay lúc nói

Dấu hiệu nhận biết

  • tomorrow, next week/month/year
  • in the future, soon, tonight

Ví dụ

  • We will visit our grandparents this weekend.
  • I won’t stay up late tonight.

Lỗi sai thường gặp

  • Chia động từ có “to” sau will
    ❌ will to go → ✅ will go

2 Câu đưa ra lời khuyên và nghĩa vụ

a. Should / Shouldn’t

Cấu trúc: should/shouldn’t + V

Cách dùng

  • Đưa ra lời khuyên, gợi ý
  • Diễn tả điều nên hoặc không nên làm

Ví dụ

  • You should eat more vegetables.
  • Students shouldn’t litter in public places.

b. Must / Mustn’t

Cấu trúc: must/mustn’t + V

Cách dùng

  • Must: điều bắt buộc
  • Mustn’t: điều cấm

Ví dụ

  • You must wear a helmet when riding a bike.
  • You mustn’t cross the road here.

3 So sánh hơn và so sánh nhất (Comparatives & Superlatives)

a. So sánh hơn

  • Tính từ ngắn: adj + er + than
  • Tính từ dài: more + adj + than

Ví dụ

  • This house is bigger than that one.
  • English is more interesting than History.

b. So sánh nhất

  • Tính từ ngắn: the + adj + est
  • Tính từ dài: the most + adj

Ví dụ

  • Nam is the tallest student in the class.
  • This is the most beautiful place here.

c. Các dạng bất quy tắc

  • good → better → the best
  • bad → worse → the worst

Lỗi hay gặp

  • Quên “than” trong so sánh hơn
  • Nhầm more với adj ngắn

4 There is / There are + danh từ

Cách dùng

  • There is + danh từ số ít / không đếm được
  • There are + danh từ số nhiều

Some / Any

  • some: câu khẳng định
  • any: câu phủ định, nghi vấn

Ví dụ

  • There is some milk in the fridge.
  • Are there any students in the classroom?

5 Danh từ đếm được và không đếm được + lượng từ

Đếm được Không đếm được
a few a little
many much
some some

Ví dụ

  • There are a few apples on the table.
  • I drink a little water every morning.

6 Câu gợi ý, đề nghị

Các mẫu câu thường gặp

  • Let’s + V
  • Why don’t we + V?
  • What about + V-ing?

Ví dụ

  • Let’s clean up the park.
  • What about going to the cinema?

Lưu ý

  • What about + V-ing, không dùng động từ nguyên mẫu

7 Hỏi đường và chỉ đường (Asking for and giving directions)

Câu hỏi

  • How can I get to…?
  • Is there a… near here?

Chỉ đường

  • Go straight
  • Turn left / right
  • It’s next to / opposite / between

8 Liên từ because / so

  • because: chỉ nguyên nhân
  • so: chỉ kết quả

Ví dụ

  • I stayed at home because it rained.
  • It rained, so I stayed at home.

Lỗi hay gặp
❌ dùng because và so trong cùng một câu

9 Thì hiện tại đơn (ôn lại để tránh mất điểm)

Cách dùng

  • Diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên

Dấu hiệu

  • always, usually, often, every day

Ví dụ

  • She goes to school by bike.

📌 Ghi nhớ khi làm bài ngữ pháp

  • Đọc kỹ dấu hiệu thì
  • Xác định từ loại trước khi chọn đáp án
  • Ưu tiên công thức đơn giản, quen thuộc

Từ vựng theo chủ đề học kì 2 Tiếng Anh 7

Dưới đây là PHẦN BỔ SUNG TỪ VỰNG THEO CHỦ ĐỀ HỌC KÌ 2 TIẾNG ANH 7, được trình bày đầy đủ – hệ thống – dễ học – đúng trọng tâm ra đề, phù hợp chèn trực tiếp vào bài ôn thi, đề cương hoặc tài liệu SEO.

Từ vựng theo chủ đề học kì 2 Tiếng Anh 7

Trong học kì 2, từ vựng Tiếng Anh lớp 7 tập trung vào các chủ đề quen thuộc, gần gũi với đời sống hằng ngày và xuất hiện thường xuyên trong đề thi cuối kì. Học sinh nên học từ theo nhóm chủ đề + mẫu câu, tránh học rời rạc.

1 Chủ đề Health (Sức khỏe)

Từ vựng Nghĩa
headache đau đầu
stomachache đau bụng
toothache đau răng
sore throat đau họng
fever sốt
healthy diet chế độ ăn lành mạnh
junk food đồ ăn nhanh
exercise tập thể dục
medicine thuốc
doctor bác sĩ

Mẫu câu hay gặp

  • You should eat healthy food.
  • Doing exercise is good for your health.

2 Chủ đề Community Service (Hoạt động cộng đồng)

Từ vựng Nghĩa
community service hoạt động cộng đồng
volunteer tình nguyện viên
charity từ thiện
donate quyên góp
help the elderly giúp người già
clean up dọn dẹp
collect rubbish nhặt rác
plant trees trồng cây
homeless people người vô gia cư

Mẫu câu

  • Many students take part in community activities.
  • We should help homeless people.

3 Chủ đề Music & Arts (Âm nhạc và Nghệ thuật)

Từ vựng Nghĩa
music âm nhạc
musician nhạc sĩ
concert buổi hòa nhạc
performance buổi biểu diễn
instrument nhạc cụ
piano / guitar / violin đàn piano / ghi-ta / vĩ cầm
painting tranh vẽ
art gallery phòng trưng bày nghệ thuật
actor / actress diễn viên

Mẫu câu

  • I enjoy listening to music in my free time.
  • She is good at playing the piano.

4 Chủ đề Travel & Places (Du lịch và địa điểm)

Từ vựng Nghĩa
travel du lịch
trip chuyến đi
beach bãi biển
island hòn đảo
countryside vùng nông thôn
museum bảo tàng
temple đền, chùa
sightseeing tham quan
souvenir quà lưu niệm

Mẫu câu

  • We will visit some famous places.
  • The beach is very beautiful.

5 Chủ đề Environment (Môi trường)

Từ vựng Nghĩa
environment môi trường
pollution ô nhiễm
protect bảo vệ
recycle tái chế
reuse tái sử dụng
save energy tiết kiệm năng lượng
rubbish rác
plastic waste rác thải nhựa
environment-friendly thân thiện với môi trường

Mẫu câu

  • We should protect the environment.
  • Recycling helps reduce pollution.

6 Chủ đề Healthy lifestyle (Lối sống lành mạnh)

Từ vựng Nghĩa
healthy lifestyle lối sống lành mạnh
keep fit giữ dáng
do exercise tập thể dục
get enough sleep ngủ đủ giấc
stay up late thức khuya
balanced diet chế độ ăn cân bằng
avoid tránh
habit thói quen

Mẫu câu

  • Getting enough sleep is very important.
  • Students shouldn’t stay up late.

7 Chủ đề Directions & Places in town (Hỏi – chỉ đường)

Từ vựng Nghĩa
turn left / right rẽ trái / phải
go straight đi thẳng
near / far gần / xa
next to bên cạnh
opposite đối diện
between ở giữa
traffic lights đèn giao thông

Mẫu câu

  • How can I get to the post office?
  • It’s opposite the supermarket.

Các dạng bài thường gặp trong đề thi cuối kì 2 Tiếng Anh 7Ôn thi cuối kì 2 Tiếng Anh 7

1 Dạng chọn đáp án đúng

  • Kiểm tra thì, so sánh, từ loại
  • Dễ ăn điểm nếu nắm chắc công thức

2 Dạng điền từ

  • Dựa vào ngữ cảnh
  • Xác định từ loại trước khi điền

3 Đọc hiểu

  • Câu hỏi đúng/sai
  • Trả lời câu hỏi
  • Điền thông tin

Kỹ năng làm bài:

  • Đọc câu hỏi trước
  • Gạch chân từ khóa
  • Tìm thông tin trong bài

4 Viết lại câu

Thường gặp:

  • So sánh hơn/nhất
  • Dùng should
  • Dùng because / so
  • Chuyển câu gợi ý

5 Viết đoạn văn ngắn

Chủ đề phổ biến:

  • Thói quen tốt cho sức khỏe
  • Hoạt động tình nguyện
  • Một chuyến du lịch
  • Sở thích âm nhạc

Cấu trúc đoạn văn:

  • Câu mở đầu
  • 2–3 câu nội dung
  • Câu kết

Đề cương ôn thi cuối kì 2 Tiếng Anh 7 (chuẩn, dễ học)

  • Ngữ pháp học kì 2
  • Từ vựng theo chủ đề
  • Dạng bài đọc hiểu
  • Viết lại câu
  • Viết đoạn văn 80–100 từ

Lộ trình ôn thi cuối kì 2 Tiếng Anh 7 trong 7 ngày (rất chi tiết)

Ngày 1

  • Ôn thì tương lai đơn, should, so sánh
  • Làm 40 câu trắc nghiệm

Ngày 2

  • Từ vựng Health + Community Service
  • Viết 1 đoạn ngắn 5–6 câu

Ngày 3

  • Từ vựng Music & Arts + Travel
  • Luyện viết lại câu

Ngày 4

  • Đọc hiểu (2 bài)
  • Phân tích lỗi sai

Ngày 5

  • Viết đoạn văn hoàn chỉnh
  • Ôn hỏi – chỉ đường

Ngày 6

  • Làm 1 đề thi thử hoàn chỉnh
  • Chấm điểm, ghi lỗi sai

Ngày 7

  • Ôn lại phần yếu nhất
  • Làm đề mini củng cố

 

ĐỀ ÔN TẬP CUỐI KÌ 2

MÔN: TIẾNG ANH – LỚP 7

Thời gian làm bài: 60 phút
Tổng điểm: 10

PART A. PHONETICS (1.0 điểm)

I. Choose the word whose underlined part is pronounced differently. (0.5 điểm)

  1. A. check
    B. charity
    C. cheese
    D. child
  2. A. healthy
    B. with
    C. thank
    D. think

II. Choose the word with a different stress pattern. (0.5 điểm)

  1. A. music
    B. visit
    C. doctor
    D. festival
  2. A. volunteer
    B. community
    C. pollution
    D. environment

PART B. VOCABULARY & GRAMMAR (3.5 điểm)

III. Choose the best answer. (2.0 điểm)

  1. We ______ a charity concert next Saturday.
    A. will organize
    B. organize
    C. organized
    D. are organizing
  2. You ______ eat more fruit and vegetables to stay healthy.
    A. shouldn’t
    B. mustn’t
    C. should
    D. will
  3. There isn’t ______ milk left in the fridge.
    A. many
    B. a few
    C. much
    D. some
  4. This painting is ______ than the one in the living room.
    A. beautiful
    B. more beautiful
    C. most beautiful
    D. the more beautiful
  5. How ______ hours do you spend exercising every week?
    A. much
    B. many
    C. few
    D. little
  6. Students should take part ______ community service activities.
    A. at
    B. on
    C. in
    D. for
  7. The Temple of Literature is a famous ______ in Ha Noi.
    A. island
    B. countryside
    C. beach
    D. tourist attraction
  8. Don’t throw rubbish everywhere. We should ______ the environment.
    A. pollute
    B. protect
    C. destroy
    D. waste

IV. Give the correct form of the words in brackets. (1.0 điểm)

  1. Eating too much fast food is very __________. (health)
  2. Many students enjoy doing __________ work at weekends. (volunteer)
  3. This activity helps __________ the streets in our neighborhood. (clean)
  4. My brother wants to be a famous __________ in the future. (music)

V. Give the correct tense of the verbs in brackets. (0.5 điểm)

  1. We (visit) __________ our grandparents tomorrow.
  2. She usually (go) __________ to school on foot.

PART C. READING (3.0 điểm)

VI. Read the passage and choose the correct answer. (1.5 điểm)

Many teenagers today want to have a healthy lifestyle. They know that eating healthy food and doing exercise regularly are very important. Some students play sports such as football or badminton after school. Others join community activities like cleaning parks or planting trees. These activities not only help them stay healthy but also make their neighborhood cleaner and more beautiful.

  1. What do teenagers want to have?
    A. A busy life
    B. A healthy lifestyle
    C. A modern lifestyle
    D. A free lifestyle
  2. What sports are mentioned in the passage?
    A. Football and basketball
    B. Badminton and cycling
    C. Football and badminton
    D. Swimming and running
  3. Community activities help make the neighborhood ______.
    A. noisier
    B. more crowded
    C. cleaner and more beautiful
    D. more dangerous

VII. Read the passage again and answer the questions. (1.5 điểm)

  1. Why is eating healthy food important?
    → ____________________________________________
  2. Name ONE community activity mentioned in the passage.
    → ____________________________________________
  3. Do community activities help students stay healthy?
    → ____________________________________________

PART D. WRITING (2.5 điểm)

VIII. Rewrite the sentences so that the meaning stays the same. (1.0 điểm)

  1. Let’s plant more trees in our school yard.
    → Why don’t _______________________________________?
  2. This exercise is easier than the last one.
    → The last exercise is _______________________________.
  3. You shouldn’t stay up late every night.
    → It is not good ____________________________________.

IX. Write a paragraph (80–100 words). (1.5 điểm)

Write a paragraph about ONE of the following topics:

Topic 1: A healthy habit you have or want to have.
Topic 2: A community activity you joined or want to join.

You should write about:

  • What it is
  • When you do/did it
  • Who you do/did it with
  • Why it is good or useful

GỢI Ý PHÂN BỐ THỜI GIAN

  • Phonetics + Grammar: 20 phút
  • Reading: 15 phút
  • Writing: 20 phút
  • Soát bài: 5 phút

Các lưu ý chung khi luyện đề thi Tiếng Anh 7Ôn thi cuối kì 2 Tiếng Anh 7

1. Luyện đề theo đúng thời gian quy định

Khi làm đề, học sinh nên canh đúng thời gian như đi thi thật (45–60 phút). Việc này giúp rèn khả năng phân bổ thời gian hợp lý, tránh tình trạng làm không kịp hoặc quá vội ở phần cuối.

2. Làm từ dễ đến khó

Nên làm phần ngữ pháp và từ vựng trước vì dễ lấy điểm và không mất nhiều thời gian. Sau đó mới chuyển sang đọc hiểu và viết để đảm bảo không bỏ sót điểm ở những câu “ăn chắc”.

3. Đọc kỹ yêu cầu đề bài

Rất nhiều lỗi sai đến từ việc đọc lướt đề, đặc biệt ở các câu có từ NOT, EXCEPT, TRUE/FALSE. Trước khi chọn đáp án hay viết câu, cần đọc kỹ yêu cầu để tránh mất điểm đáng tiếc.

4. Xác định từ khóa khi làm đọc hiểu

Không nên dịch toàn bộ bài đọc. Thay vào đó, hãy:

  • Đọc câu hỏi trước
  • Gạch chân từ khóa
  • Tìm thông tin tương ứng trong bài

Cách này giúp tiết kiệm thời gian và tăng độ chính xác.

5. Chú ý dấu hiệu thì trong câu

Khi làm bài ngữ pháp, cần để ý các từ chỉ thời gian như yesterday, tomorrow, next week, usually… để chia đúng thì, đặc biệt là thì tương lai đơn và hiện tại đơn.

6. Với bài viết lại câu, chú ý cấu trúc

Khi luyện đề, học sinh nên ghi nhớ các mẫu câu thường gặp như:

  • so sánh hơn / so sánh nhất
  • should / shouldn’t
  • because / so
  • câu gợi ý

Chỉ cần đúng cấu trúc, từ vựng đơn giản vẫn có thể đạt điểm tối đa.

7. Không bỏ trống câu trả lời

Nếu không chắc đáp án, hãy dựa vào loại trừ để chọn phương án hợp lý nhất. Tuyệt đối không để trống câu vì sẽ mất hoàn toàn điểm.

8. Ghi lại lỗi sai sau mỗi đề

Sau khi luyện đề, cần:

  • Xem lại toàn bộ lỗi sai
  • Phân loại lỗi: từ vựng, ngữ pháp, đọc hiểu
  • Ôn lại phần mình hay sai

Đây là bước quan trọng giúp tiến bộ nhanh.

9. Không luyện đề dồn dập trước ngày thi

2–3 ngày trước khi thi, không nên làm quá nhiều đề mới. Thay vào đó, hãy:

  • Ôn lại lỗi sai
  • Xem lại công thức ngữ pháp
  • Đọc lại từ vựng theo chủ đề

10. Giữ tâm lý thoải mái khi làm bài

Tinh thần thoải mái giúp đọc đề chính xác và tránh sai những lỗi đơn giản. Trước khi nộp bài, hãy dành 2–3 phút để soát lại câu trả lời.

Kết luận

Ôn thi cuối kì 2 Tiếng Anh 7 sẽ trở nên nhẹ nhàng và hiệu quả hơn rất nhiều nếu học sinh có một lộ trình học tập rõ ràng và đúng trọng tâm. Thay vì học dàn trải, các em nên tập trung vào những phần kiến thức thường xuyên xuất hiện trong đề thi như thì tương lai đơn, so sánh hơn – so sánh nhất, câu đưa ra lời khuyên, cùng hệ thống từ vựng theo chủ đề của học kì 2.

Bên cạnh việc nắm chắc ngữ pháp và từ vựng, việc luyện tập các dạng bài quen thuộc như trắc nghiệm, đọc hiểu, viết lại câu và viết đoạn văn ngắn cũng đóng vai trò rất quan trọng. Khi kết hợp học lý thuyết với làm đề và sửa lỗi thường xuyên, học sinh sẽ dần hình thành kỹ năng làm bài nhanh, chính xác và tự tin hơn. Với phương pháp ôn thi chi tiết, chỉn chu và khoa học, việc đạt điểm cao trong kì thi cuối kì 2 Tiếng Anh 7 hoàn toàn nằm trong tầm tay.

Tham khảo thêm tại:

Trọng âm trong danh từ – động từ – tính từ

So sánh hơn & nhất trong TOEIC – Tránh 5 lỗi phổ biến nhất!

Đang gửi thông tin . . .
Đang gửi thông tin . . .