Modal Verbs Review B1: Ôn tập động từ khuyết thiếu để dùng đúng theo ngữ cảnh

Modal Verbs Review B1

Modal Verbs Review B1: Ôn tập động từ khuyết thiếu để dùng đúng theo ngữ cảnh

Modal Verbs Review B1

Can, could, may, might, must, should hay have to đều khá quen thuộc. Điều khiến người học B1 dễ sai không còn nằm ở việc nhớ từng từ có nghĩa gì, mà nằm ở việc chọn đúng Modal verb theo tình huống.

“You must go”, “You should go” và “You might go” đều đúng ngữ pháp nhưng mang ba ý nghĩa hoàn toàn khác nhau.

Bài học Modal Verbs Review B1 tập trung vào bản chất của động từ khuyết thiếu, công thức chung, cách lựa chọn theo ngữ cảnh, những cặp dễ nhầm, lỗi sai thường gặp và hệ thống bài tập từ cơ bản đến vận dụng.

Key takeaways:

  • Modal verbs giúp người nói thể hiện khả năng, mức độ chắc chắn, lời khuyên, sự cho phép, nghĩa vụ hoặc thái độ đối với một hành động.
  • Phần lớn Modal verbs đi trực tiếp với động từ nguyên mẫu không “to”.
  • Modal verbs không thêm -s/-es theo chủ ngữ.
  • B1 cần đặc biệt phân biệt can/could, may/might/could, must/have to, mustn’t/don’t have to và should/must.
  • Muốn chọn đúng Modal verb phải đọc ngữ cảnh, không chỉ dịch từng từ sang tiếng Việt.
  • Modal verbs xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp và các bài kiểm tra ngữ pháp, Speaking, Writing.

Thông tin bài học

Mục Nội dung
Chủ điểm ngữ pháp Modal verbs review
Level B1
Phù hợp với Người học trung cấp, giao tiếp, TOEIC, IELTS nền tảng, VSTEP
Mục tiêu Hiểu bản chất, phân biệt ý nghĩa và chọn đúng Modal verb theo ngữ cảnh
Kỹ năng ứng dụng Speaking, Writing, Reading, TOEIC Part 5, VSTEP Speaking/Writing

Tham khảo thêm: Động từ khuyết thiếu trong tiếng Anh 

Test nhanh: Bạn đã hiểu Modal verbs chưa?

Chọn đáp án đúng.

Câu 1. My brother _____ swim when he was five.

A. can
B. could
C. may
D. must

Câu 2. You _____ smoke here. This is a non-smoking area.

A. don’t have to
B. shouldn’t
C. mustn’t
D. might not

Câu 3. It’s cloudy. It _____ rain later.

A. has to
B. should
C. might
D. mustn’t

Câu 4. You look tired. You _____ get some rest.

A. should
B. have to
C. can’t
D. may not

Câu 5. Employees _____ wear their ID cards inside the building. It is company policy.

A. might
B. could
C. have to
D. would

Ghi lại đáp án trước khi học tiếp và kiểm tra lại sau khi đã hoàn thành bài.

Bản chất của Modal verbs

Modal verbs là nhóm động từ giúp người nói thêm thái độ hoặc góc nhìn vào hành động.

So sánh:

I go home.

→ Tôi về nhà.

I can go home.

→ Tôi có thể về nhà.

I must go home.

→ Tôi phải về nhà.

I should go home.

→ Tôi nên về nhà.

I might go home.

→ Tôi có thể sẽ về nhà.

Hành động chính vẫn là go. Modal verb đứng phía trước để cho người nghe biết người nói đang nói về khả năng, nghĩa vụ, lời khuyên hay sự không chắc chắn.

Đây là lý do chỉ học:

“must = phải”

“should = nên”

“might = có thể”

là chưa đủ ở level B1.

Người học cần nhìn cả tình huống.

Ví dụ:

You must wear a helmet.

Người nói đang thể hiện yêu cầu mạnh hoặc nghĩa vụ.

You should wear a helmet.

Đây chủ yếu là lời khuyên.

You might wear a helmet.

Câu này lại nói đến khả năng, không phải lời khuyên mạnh.

Góc hiểu bản chất cùng SEC:

Hãy coi Modal verb là “bộ điều chỉnh ý nghĩa” đặt trước hành động.
Động từ chính cho biết làm gì, còn Modal verb cho biết người nói nhìn hành động đó như thế nào.
Vì vậy, muốn dùng đúng Modal verbs, đừng hỏi trước “từ này dịch là gì?”.
Hãy hỏi: “Mình đang muốn diễn đạt khả năng, lời khuyên, nghĩa vụ, sự cho phép hay mức độ chắc chắn?”

Công thức và cấu trúc Modal verbs

5 2

Phần lớn Modal verbs như can, could, may, might, must, should, will, would có cách tạo câu khá thống nhất.

Dạng câu Công thức Ví dụ
Khẳng định S + Modal + V nguyên mẫu She can drive.
Phủ định S + Modal + not + V nguyên mẫu She cannot drive.
Nghi vấn Modal + S + V nguyên mẫu? Can she drive?
Wh-question Wh-word + Modal + S + V nguyên mẫu? Where can we park?

Sau Modal verb, động từ chính thường giữ nguyên:

She can speak English.

Không dùng:

She can speaks English.

Không dùng:

She can to speak English.

Các Modal verbs cũng không thêm -s/-es theo chủ ngữ:

I can swim.

He can swim.

Không dùng:

He cans swim.

Một số cấu trúc gần Modal verbs có cách hoạt động khác.

Cấu trúc Công thức Ví dụ
have to S + have/has to + V She has to work.
had to S + had to + V We had to leave.
be able to S + be + able to + V He is able to drive.
ought to S + ought to + V You ought to apologize.

Vì vậy, “have to” không phải Modal verb thuần túy: nó vẫn thay đổi thành has to, had to, will have to theo chủ ngữ và thời gian.

Cách dùng Modal verbs theo từng tình huống

6 2

1. Diễn tả khả năng với can, could và be able to

Can thường diễn tả khả năng ở hiện tại.

She can speak Japanese.

→ Cô ấy có thể nói tiếng Nhật.

I can solve this problem.

→ Tôi có thể giải bài này.

Could thường dùng để nói về khả năng chung trong quá khứ.

When I was six, I could swim.

→ Khi sáu tuổi, tôi đã biết bơi.

My grandfather could run very fast when he was young.

→ Ông tôi từng có thể chạy rất nhanh khi còn trẻ.

Be able to hữu ích khi cần diễn đạt khả năng ở những dạng thời gian mà can/could không phù hợp.

I will be able to join you tomorrow.

→ Ngày mai tôi sẽ có thể tham gia cùng bạn.

Ở B1, cũng cần lưu ý: với một lần thành công cụ thể trong quá khứ, was/were able to thường rõ nghĩa hơn could.

The door was locked, but we were able to open it.

→ Cửa bị khóa nhưng cuối cùng chúng tôi đã mở được.

2. Xin phép và đưa ra yêu cầu với can, could, may, would

Can thường tự nhiên trong giao tiếp thông thường.

Can I use your phone?

→ Tôi dùng điện thoại của bạn được không?

Could thường làm câu hỏi nhẹ và lịch sự hơn.

Could you help me with this box?

→ Bạn có thể giúp tôi với chiếc hộp này được không?

May thường được dùng khi xin phép theo cách trang trọng hơn.

May I come in?

→ Tôi có thể vào không?

Would thường xuất hiện trong yêu cầu hoặc lời mời lịch sự.

Would you open the window, please?

→ Bạn vui lòng mở cửa sổ được không?

Would you like some coffee?

→ Bạn có muốn dùng cà phê không?

3. Diễn tả khả năng xảy ra với may, might và could

Khi không chắc điều gì sẽ xảy ra, có thể dùng may, might hoặc could.

It may rain this afternoon.

→ Chiều nay có thể trời sẽ mưa.

She might be busy right now.

→ Có lẽ hiện tại cô ấy đang bận.

The train could be late.

→ Tàu có thể đến muộn.

Ở nhiều tình huống, may, might và could có ý nghĩa khá gần nhau. Might đôi khi tạo cảm giác dè dặt hoặc kém chắc chắn hơn, nhưng không nên học theo một tỷ lệ phần trăm cố định.

Khi nói về khả năng chung, can lại thường phù hợp:

It can get very cold here in winter.

→ Mùa đông ở đây đôi khi có thể rất lạnh.

4. Đưa ra lời khuyên với should và ought to

Should là lựa chọn phổ biến nhất ở level B1.

You should drink more water.

→ Bạn nên uống nhiều nước hơn.

You shouldn’t stay up so late.

→ Bạn không nên thức khuya như vậy.

Ought to có ý nghĩa gần với should nhưng ít phổ biến hơn trong giao tiếp thông thường.

You ought to apologize.

→ Bạn nên xin lỗi.

Lưu ý: ought có “to”, trong khi should không có.

You should go.

You ought to go.

5. Diễn tả nghĩa vụ và sự cần thiết với must, have to

Must thường thể hiện nghĩa vụ mạnh, yêu cầu trực tiếp hoặc điều người nói coi là rất cần thiết.

I must remember to call my mother.

→ Tôi nhất định phải nhớ gọi cho mẹ.

You must submit the form today.

→ Bạn phải nộp biểu mẫu hôm nay.

Have to thường được dùng khi nghĩa vụ đến từ quy định, hoàn cảnh hoặc yêu cầu bên ngoài.

Employees have to wear an ID card.

→ Nhân viên phải đeo thẻ.

I have to get up at six because my class starts early.

→ Tôi phải dậy lúc sáu giờ vì lớp bắt đầu sớm.

Trong tiếng Anh thực tế, must và have to có thể chồng lấn nghĩa. Điểm phân biệt “must = chủ quan, have to = khách quan” hữu ích cho người học B1 nhưng không phải quy tắc tuyệt đối trong mọi ngữ cảnh.

Khi nói về nghĩa vụ trong quá khứ, thường dùng:

had to + V

We had to leave early yesterday.

→ Hôm qua chúng tôi đã phải về sớm.

6. Suy đoán dựa trên bằng chứng với must, may/might/could và can’t

Modal verbs không chỉ nói về nghĩa vụ mà còn giúp thể hiện mức độ chắc chắn.

Must: người nói có căn cứ mạnh để tin điều gì đó đúng.

The lights are on. Tom must be home.

→ Đèn đang sáng. Tom chắc hẳn đang ở nhà.

May / might / could: điều gì đó có khả năng đúng nhưng người nói chưa chắc.

Tom might be at home.

→ Có thể Tom đang ở nhà.

Can’t: người nói tin điều gì đó không thể đúng.

He can’t be forty. He looks much younger.

→ Anh ấy không thể nào 40 tuổi được. Anh ấy trông trẻ hơn nhiều.

Tham khảo thêm: Chuyên đề động từ trong tiếng Anh 

Ví dụ đúng với Modal verbs

Câu tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
I can cook quite well. Tôi có thể nấu ăn khá tốt. Khả năng hiện tại
She could read when she was four. Cô ấy đã biết đọc khi bốn tuổi. Khả năng quá khứ
Can I sit here? Tôi ngồi đây được không? Xin phép
Could you speak more slowly? Bạn có thể nói chậm hơn được không? Yêu cầu lịch sự
May I ask a question? Tôi có thể hỏi một câu được không? Xin phép trang trọng
It might rain tonight. Tối nay có thể trời sẽ mưa. Khả năng
We could be late. Chúng ta có thể sẽ muộn. Khả năng
You should check your answer again. Bạn nên kiểm tra lại đáp án. Lời khuyên
You shouldn’t drive when you are tired. Bạn không nên lái xe khi mệt. Lời khuyên phủ định
Visitors must show identification. Khách phải xuất trình giấy tờ. Nghĩa vụ
I have to finish this report today. Tôi phải hoàn thành báo cáo hôm nay. Sự cần thiết
You mustn’t touch that machine. Bạn không được chạm vào máy đó. Cấm
You don’t have to come early. Bạn không cần đến sớm. Không bắt buộc
She must be exhausted. Cô ấy chắc hẳn rất mệt. Suy đoán mạnh
He can’t be serious. Anh ấy không thể nghiêm túc được. Suy đoán phủ định

Lỗi sai thường gặp khi dùng Modal verbs

Lỗi sai Câu sai Câu đúng Giải thích
Thêm “to” sau Modal verb She can to swim. She can swim. Can + V nguyên mẫu
Thêm -s theo chủ ngữ He cans drive. He can drive. Modal verb không chia theo ngôi
Chia động từ sau modal She should studies harder. She should study harder. Sau should dùng V nguyên mẫu
Dùng do với modal Do you can swim? Can you swim? Modal tự đảo lên trước chủ ngữ
Nhầm mustn’t với don’t have to You mustn’t come if you’re busy. You don’t have to come if you’re busy. Không bắt buộc ≠ cấm
Nhầm lời khuyên với nghĩa vụ You must rest more. You should rest more. Nếu chỉ khuyên, should tự nhiên hơn
Dùng must cho quá khứ Yesterday I must work late. Yesterday I had to work late. Nghĩa vụ quá khứ thường dùng had to
Dùng can cho khả năng cụ thể chưa chắc He can be at home now. He may/might/could be at home now. Suy đoán cụ thể dùng may/might/could
Thêm do vào have to sai vị trí Have you to work today? Do you have to work today? Have to tạo câu hỏi bằng do/does
Nhầm cannot với mustn’t You can’t park here because it is forbidden. You mustn’t park here. Cấm đoán dùng mustn’t rõ nghĩa hơn

Một trong những lỗi quan trọng nhất là:

mustn’t ≠ don’t have to

You mustn’t enter.

→ Bạn không được phép vào.

You don’t have to enter.

→ Bạn không bắt buộc phải vào.

Hai câu gần như đối lập về ý nghĩa.

Tham khảo thêm: Lỗi dùng động từ khuyết thiếu 

Phân biệt Modal verbs với cấu trúc dễ nhầm

Cấu trúc Dùng khi nào? Ví dụ Điểm cần nhớ
can Khả năng hiện tại, xin phép thông thường I can swim. can + V
could Khả năng chung trong quá khứ, yêu cầu lịch sự Could you help me? Lịch sự hơn can khi yêu cầu
may/might/could Khả năng cụ thể chưa chắc chắn She might be at work. Không khẳng định
must Nghĩa vụ mạnh hoặc suy đoán chắc You must leave. / He must be tired. Xét ngữ cảnh để xác định nghĩa
have to Nghĩa vụ do hoàn cảnh/quy định I have to wear a uniform. Có has/had/will have to
should Lời khuyên You should sleep earlier. Nhẹ hơn must
mustn’t Cấm You mustn’t smoke here. Không được phép
don’t have to Không cần thiết You don’t have to wait. Có thể làm hoặc không
can’t Không có khả năng hoặc suy đoán “không thể” It can’t be true. Không đồng nghĩa mustn’t
be able to Khả năng ở nhiều thì I’ll be able to come. Linh hoạt hơn can về thời

Một cặp rất dễ nhầm:

You shouldn’t use your phone here.

→ Không nên dùng. Đây là lời khuyên hoặc điều không được khuyến khích.

You mustn’t use your phone here.

→ Không được dùng. Đây là lệnh cấm.

Một cặp khác:

I couldn’t swim when I was five.

→ Khi năm tuổi tôi chưa biết bơi.

I wasn’t able to open the door yesterday.

→ Hôm qua tôi đã không thể mở được cửa trong tình huống cụ thể đó.

Ứng dụng Modal verbs vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp

Mục tiêu học Cách ứng dụng Ví dụ
Giao tiếp hằng ngày Xin phép, yêu cầu, đưa lời khuyên, nói về khả năng Could you help me?
TOEIC Part 5/6 Nhận diện cấu trúc Modal + V và lựa chọn modal theo nghĩa câu Employees must wear their badges.
IELTS Speaking/Writing Thể hiện khả năng, đề xuất và mức độ chắc chắn Governments should invest in public transport.
VSTEP Speaking/Writing Đưa lời khuyên, giải pháp và suy đoán Students should manage their time carefully.

Trong bài thi ngữ pháp, một dấu hiệu rất quan trọng là:

Modal + _____

Nếu chỗ trống cần động từ chính, thường chọn V nguyên mẫu.

The company may _____ its opening hours.

A. changes
B. changed
C. change
D. changing

Đáp án: C. change

Trong Speaking và Writing, việc thay đổi Modal verb cũng giúp điều chỉnh mức độ mạnh của phát biểu.

People must reduce plastic waste.

→ Ý rất mạnh.

People should reduce plastic waste.

→ Mang tính đề xuất.

People could reduce plastic waste by using reusable bags.

→ Đưa ra một giải pháp có thể thực hiện.

Tham khảo thêm: Trợ động từ trong tiếng Anh 

Bài tập Modal verbs level B1

Phần A – Chia động từ trong ngoặc

  1. You should _____ (check) your email before the meeting.
  2. My sister can _____ (speak) three languages.
  3. We had to _____ (leave) early yesterday.
  4. Visitors must not _____ (touch) the paintings.
  5. She might _____ (come) to the party tonight.
  6. Will you be able to _____ (finish) the work by Friday?
  7. He has to _____ (wear) a uniform at work.
  8. Could you _____ (open) the door for me?

Phần B – Chọn đáp án đúng

  1. When Anna was younger, she _____ run ten kilometres without stopping.

A. can
B. could
C. must
D. may

  1. You _____ bring food. We have already prepared everything.

A. mustn’t
B. can’t
C. don’t have to
D. shouldn’t

  1. The sign says “No parking”. You _____ park here.

A. don’t have to
B. mustn’t
C. might not
D. wouldn’t

  1. I’m not sure where Lisa is. She _____ be in the library.

A. must
B. has to
C. might
D. should

  1. You have a high fever. You _____ see a doctor.

A. should
B. may
C. can
D. would

  1. Employees _____ wear safety equipment in this area. It is compulsory.

A. might
B. would
C. have to
D. could

  1. The office is dark and his car isn’t outside. He _____ be at work.

A. must
B. can’t
C. has to
D. should

  1. _____ you help me carry this bag, please?

A. Must
B. Could
C. Should
D. May not

  1. We _____ finish the project yesterday because the deadline was changed.

A. don’t have to
B. didn’t have to
C. mustn’t
D. can’t

  1. I can hear music upstairs. They _____ be having a party.

A. must
B. don’t have to
C. should
D. mustn’t

Phần C – Viết lại câu sao cho nghĩa gần nhất

  1. It is necessary for all students to show their ID cards.

→ All students ______________________________.

  1. It is not necessary for you to bring a laptop.

→ You ______________________________.

  1. My advice is to get more sleep.

→ You ______________________________.

  1. Maybe Jack is waiting outside.

→ Jack ______________________________.

  1. It is forbidden to take photographs here.

→ You ______________________________.

  1. Maria knew how to swim when she was eight.

→ Maria ______________________________.

Phần D – Sửa lỗi sai

  1. She can speaks English very well.
  2. Do you can drive?
  3. I must to finish this tonight.
  4. Yesterday we must stay at the office until 9 p.m.
  5. You mustn’t bring any food because we already have enough.
  6. He might goes to Hanoi this weekend.

Đáp án và giải thích bài tập Modal verbs

1. check

You should check your email before the meeting.

Sau should dùng động từ nguyên mẫu.

2. speak

My sister can speak three languages.

Can + V nguyên mẫu.

3. leave

We had to leave early yesterday.

Had to + V nguyên mẫu.

4. touch

Visitors must not touch the paintings.

Sau must not dùng V nguyên mẫu.

5. come

She might come to the party tonight.

Might + V nguyên mẫu.

6. finish

Will you be able to finish the work by Friday?

Be able to + V nguyên mẫu.

7. wear

He has to wear a uniform at work.

Has to + V nguyên mẫu.

8. open

Could you open the door for me?

Could + V nguyên mẫu.

9. B. could

When Anna was younger, she could run ten kilometres without stopping.

Could diễn tả khả năng chung trong quá khứ.

10. C. don’t have to

You don’t have to bring food.

Đồ ăn đã được chuẩn bị nên việc mang thêm là không cần thiết, không phải bị cấm.

11. B. mustn’t

You mustn’t park here.

“No parking” là lệnh cấm.

12. C. might

She might be in the library.

Người nói không chắc nên dùng might.

13. A. should

You should see a doctor.

Đây là lời khuyên dựa trên tình trạng sốt cao.

14. C. have to

Employees have to wear safety equipment.

“Compulsory” cho biết đây là yêu cầu bắt buộc.

15. B. can’t

He can’t be at work.

Dựa trên bằng chứng, người nói kết luận rằng khả năng anh ấy ở nơi làm việc là rất khó xảy ra.

16. B. Could

Could you help me carry this bag, please?

Could thường dùng trong yêu cầu lịch sự.

17. B. didn’t have to

We didn’t have to finish the project yesterday.

Deadline được thay đổi nên việc hoàn thành hôm qua không còn bắt buộc.

18. A. must

They must be having a party.

Có bằng chứng là tiếng nhạc nên người nói đưa ra suy đoán khá chắc chắn.

19. All students have to show their ID cards.

“Necessary” được chuyển thành nghĩa vụ bằng have to.

20. You don’t have to bring a laptop.

“Not necessary” tương đương don’t have to.

21. You should get more sleep.

Lời khuyên thường dùng should.

22. Jack may/might/could be waiting outside.

Cả may, might và could đều có thể diễn tả khả năng chưa chắc chắn trong tình huống này.

23. You mustn’t take photographs here.

“Forbidden” cho biết hành động bị cấm.

24. Maria could swim when she was eight.

Could diễn tả khả năng chung trong quá khứ.

25. Sai: She can speaks English very well.

Đúng: She can speak English very well.

Sau can không thêm -s vào động từ.

26. Sai: Do you can drive?

Đúng: Can you drive?

Can tự đứng trước chủ ngữ để tạo câu hỏi nên không cần do.

27. Sai: I must to finish this tonight.

Đúng: I must finish this tonight.

Must + V nguyên mẫu không “to”.

28. Sai: Yesterday we must stay at the office until 9 p.m.

Đúng: Yesterday we had to stay at the office until 9 p.m.

Nghĩa vụ đã xảy ra trong quá khứ thường dùng had to.

29. Sai: You mustn’t bring any food because we already have enough.

Đúng: You don’t have to bring any food because we already have enough.

Ý của câu là “không cần mang”, không phải “bị cấm mang”.

30. Sai: He might goes to Hanoi this weekend.

Đúng: He might go to Hanoi this weekend.

Sau might dùng động từ nguyên mẫu.

Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học

Câu 1. You _____ use your phone during the exam. It is prohibited.

A. don’t have to
B. mustn’t
C. may
D. could

Đáp án: B. mustn’t

Mustn’t diễn tả điều bị cấm.

Câu 2. I’m not sure, but David _____ know the answer.

A. might
B. has to
C. mustn’t
D. should have to

Đáp án: A. might

Might diễn tả khả năng chưa chắc chắn.

Câu 3. When my mother was young, she _____ walk several kilometres to school every day.

A. can
B. could
C. may
D. should

Đáp án: B. could

Could dùng cho khả năng chung trong quá khứ.

Câu 4. Tomorrow is a holiday, so we _____ go to work.

A. mustn’t
B. don’t have to
C. couldn’t
D. shouldn’t be able to

Đáp án: B. don’t have to

Không phải đi làm vì đó là ngày nghỉ → không bắt buộc.

Câu 5. The lights are on and I can hear voices. Someone _____ be inside.

A. must
B. can’t
C. mustn’t
D. doesn’t have to

Đáp án: A. must

Có bằng chứng rõ nên must thể hiện suy đoán mạnh.

Tải bài tập Modal verbs level B1 kèm đáp án

TẢI BỘ BÀI TẬP MODAL VERBS LEVEL B1 KÈM ĐÁP ÁN:[LINK TẢI TÀI LIỆU]

FAQ về Modal verbs

1. Modal verbs dùng để làm gì?

Modal verbs giúp thể hiện khả năng, lời khuyên, sự cho phép, nghĩa vụ, yêu cầu, khả năng xảy ra và mức độ chắc chắn của người nói.

2. Sau Modal verbs dùng V-ing hay to V?

Phần lớn Modal verbs như can, could, may, might, must, should đi với động từ nguyên mẫu không “to”.

Ví dụ:

She can swim.

You should study.

Riêng một số cấu trúc gần Modal verbs như ought to, have to, be able to có “to”.

3. Must và have to có giống nhau không?

Cả hai đều có thể diễn tả nghĩa vụ. Ở B1, có thể hiểu must thường nhấn mạnh yêu cầu của người nói, còn have to thường gắn với quy định hoặc hoàn cảnh bên ngoài. Tuy nhiên trong thực tế hai cấu trúc có thể được dùng khá gần nhau.

4. Mustn’t có nghĩa là không cần phải không?

Không.

Mustn’t = không được phép.

Don’t have to = không cần, không bắt buộc.

5. May và might khác nhau thế nào?

Cả hai đều có thể diễn tả khả năng chưa chắc chắn. Might đôi khi nghe dè dặt hơn, còn may cũng được dùng trong những tình huống trang trọng như xin phép.

6. Người mất gốc có cần học Modal verbs không?

Có. Những Modal verbs cơ bản như can, should, must xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp. Tuy nhiên người học mất gốc nên nắm chắc cấu trúc câu và động từ nguyên mẫu trước khi mở rộng sang các cách dùng B1.

Kết luận

Modal Verbs Review B1 không chỉ là việc nhớ can = có thể, should = nên hay must = phải. Trọng tâm ở trình độ B1 là hiểu người nói đang muốn thể hiện thái độ gì đối với hành động.

Hãy nhớ ba bước:

Xác định ý muốn diễn đạt → chọn Modal verb phù hợp → giữ động từ chính ở đúng dạng.

Đặc biệt, cần luyện kỹ các cặp can/could, may/might/could, should/must, must/have to và mustn’t/don’t have to. Làm lại phần bài tập sau một vài ngày sẽ giúp việc chọn Modal verb dần trở thành phản xạ thay vì học thuộc từng công thức riêng lẻ.

Xem thêm

Phone Gọi ngay Zalo Zalo Facebook Facebook
Đang gửi thông tin . . .
Đang gửi thông tin . . .