Mệnh đề quan hệ rút gọn là gì? Cách dùng, công thức và ví dụ dễ hiểu
Nếu bạn đang học đến phần relative clauses và thấy câu tiếng Anh quá dài, thì mệnh đề quan hệ rút gọn là một cách rất hữu ích để viết gọn hơn mà ý vẫn rõ. Hiểu đơn giản, đây là cách biến một mệnh đề quan hệ đầy đủ thành một cụm ngắn hơn, thường bằng V-ing, V3/ed hoặc to V trong một số mẫu đặc biệt. Khi dùng đúng, câu sẽ tự nhiên hơn, dễ đọc hơn và đỡ rối hơn rất nhiều.
Key takeaways
- Mệnh đề quan hệ rút gọn là dạng rút gọn từ relative clause để câu ngắn hơn nhưng vẫn giữ ý chính.
- Người mới học nên nắm chắc 3 dạng quan trọng nhất: V-ing, V3/ed và to V.
- V-ing thường đi với nghĩa chủ động; V3/ed thường đi với nghĩa bị động.
- To V hay gặp sau các cụm như the first, the last, the only hoặc sau dạng so sánh bậc nhất.
- Một lỗi rất hay gặp là nhầm giữa lược bỏ đại từ quan hệ và rút gọn mệnh đề quan hệ.
Mệnh đề quan hệ rút gọn là gì?
Mệnh đề quan hệ rút gọn là dạng ngắn hơn của mệnh đề quan hệ, được dùng để bổ nghĩa cho danh từ nhưng không giữ nguyên một mệnh đề đầy đủ. Thay vì viết dài như the man who is sitting over there, bạn có thể viết ngắn hơn thành the man sitting over there. Cambridge mô tả đây là một dạng non-finite relative clause, còn British Council giải thích các dạng participle clauses là cách diễn đạt “kinh tế” hơn về mặt ngôn ngữ.
Ví dụ:
- The man who is sitting near the door → The man sitting near the door
- The documents which were sent yesterday → The documents sent yesterday
Điểm quan trọng cần nhớ là: rút gọn không phải để “làm khó” câu, mà để câu gọn và tự nhiên hơn. Với người học Việt Nam, đây là phần rất hay gặp trong bài đọc, bài viết học thuật và các câu ngữ pháp ở mức trung cấp.
Khi nào có thể rút gọn mệnh đề quan hệ?
Bạn không thể rút gọn mọi mệnh đề quan hệ theo cùng một cách. Trong bài nền tảng này, bạn chỉ cần nhớ những trường hợp phổ biến nhất:
- Khi mệnh đề quan hệ có nghĩa chủ động, ta thường rút gọn bằng V-ing.
- Khi mệnh đề quan hệ có nghĩa bị động, ta thường rút gọn bằng V3/ed.
- Khi danh từ đứng trước đi với các cụm như the first, the last, the only hoặc một số cấu trúc mang nghĩa tương tự mệnh đề quan hệ, ta có thể gặp to V.
- Khi mệnh đề có dạng who/which/that + be + adjective / prepositional phrase, ta thường bỏ đại từ quan hệ + be để giữ lại phần còn lại. Cambridge cho ví dụ như the form attached to the letter tương đương với the form which is attached to the letter.
Ví dụ:
- The students who study hard will improve quickly.
→ The students studying hard will improve quickly. - The books that were published last year sold well.
→ The books published last year sold well. - She was the first student who finished the test.
→ She was the first student to finish the test.
Công thức rút gọn mệnh đề quan hệ dễ nhớ

Bạn có thể ghi nhớ theo 4 khung chính dưới đây.
1) Rút gọn bằng V-ing
Công thức:
Noun + who/which/that + V … → Noun + V-ing …
Dùng khi mệnh đề mang nghĩa chủ động.
Ví dụ:
- The girl who is speaking to the teacher is my sister.
→ The girl speaking to the teacher is my sister. - The man who works at the bank lives next door.
→ The man working at the bank lives next door.
2) Rút gọn bằng V3/ed
Công thức:
Noun + who/which/that + be + V3/ed … → Noun + V3/ed …
Dùng khi mệnh đề mang nghĩa bị động.
Ví dụ:
- The house that was built in 2010 is still new.
→ The house built in 2010 is still new. - The email which was sent this morning has not arrived yet.
→ The email sent this morning has not arrived yet.
3) Rút gọn bằng to V
Công thức thường gặp:
the first / the last / the only / superlative + noun + who/that/which + V … → … + to V
Cambridge ghi nhận to-infinitive có thể mang nghĩa tương tự một mệnh đề quan hệ sau dạng so sánh bậc nhất.
Ví dụ:
- She is the first person who arrives at the office every day.
→ She is the first person to arrive at the office every day. - This is the only book that explains the rule clearly.
→ This is the only book to explain the rule clearly.
Lưu ý: câu này đúng về cấu trúc, nhưng trong thực tế không phải lúc nào cũng là cách nói tự nhiên nhất. Người mới học nên ưu tiên các ví dụ quen thuộc như the first / the last / the only person/student/team to…
4) Bỏ đại từ quan hệ + be, giữ lại tính từ / cụm giới từ
Công thức:
Noun + who/which/that + be + adjective / prep phrase → Noun + adjective / prep phrase
Ví dụ:
- The students who are responsible for this project will present first.
→ The students responsible for this project will present first. - The man who is in charge of the class is very strict.
→ The man in charge of the class is very strict.
Cách dùng từng dạng với ví dụ
Đây là phần quan trọng nhất: chọn đúng dạng theo đúng nghĩa.
Dùng V-ing khi danh từ đang thực hiện hành động
- The woman who teaches us grammar is very patient.
→ The woman teaching us grammar is very patient. - The students who sit in the front row usually ask more questions.
→ The students sitting in the front row usually ask more questions.
Ở đây, woman là người đang dạy, students là người đang ngồi. Vì danh từ tự thực hiện hành động, bạn chọn V-ing.
Dùng V3/ed khi danh từ nhận tác động
- The homework that was given yesterday is not easy.
→ The homework given yesterday is not easy. - The results which were announced this afternoon surprised everyone.
→ The results announced this afternoon surprised everyone.
Ở đây, homework được giao, results được công bố. Vì danh từ không tự làm hành động, bạn chọn V3/ed.
Dùng to V khi muốn nói “người/vật đầu tiên, cuối cùng, duy nhất…”
- He was the last student who left the classroom.
→ He was the last student to leave the classroom. - Lan is the only person who understands this file clearly.
→ Lan is the only person to understand this file clearly.
Dùng dạng rút gọn với adjective / cụm giới từ khi mệnh đề có be
- The girl who is good at speaking English won the prize.
→ The girl good at speaking English won the prize.
Câu này đúng về mặt ngữ pháp, nhưng trong thực tế nghe hơi gượng. Tự nhiên hơn là:
→ The girl who is good at speaking English won the prize.
hoặc đổi cách viết hẳn. - The students who are interested in IELTS can join this class.
→ The students interested in IELTS can join this class.
Điểm cần nhớ:
Không phải câu nào rút gọn được cũng là câu nên rút gọn. Với người mới học, mục tiêu đầu tiên là đúng và rõ, chưa cần “học thuật quá tay”.
Những nhầm lẫn thường gặp

Đây là phần người học hay vướng nhất.
1) Nhầm giữa bỏ đại từ quan hệ và rút gọn mệnh đề quan hệ
Ví dụ:
- The book that I bought yesterday is useful.
→ The book I bought yesterday is useful.
Câu này có bỏ “that”, nhưng chưa phải kiểu rút gọn trọng tâm mà người học Việt thường nói đến như V-ing / V3 / to V. British Council và Cambridge đều tách phần relative pronoun as object với các dạng non-finite / participle clause.
2) Dùng V-ing cho câu bị động
- Sai: The books publishing last year are expensive.
- Đúng: The books published last year are expensive.
Nếu danh từ chịu tác động, bạn cần nghĩ tới V3/ed, không phải V-ing.
3) Lạm dụng to V ở mọi câu
- Sai kiểu hay gặp: The man working here → đổi thành the man to work here
- Đúng: The man working here
To V không dùng để thay cho mọi mệnh đề quan hệ. Nó chỉ hợp trong một số mẫu khá đặc biệt như the first / the last / the only / superlative.
4) Rút gọn làm câu tối nghĩa
Ví dụ:
- The people living near the station complained.
Câu này tự nhiên.
Nhưng nếu rút gọn quá tay trong một câu vốn đã dài, người đọc dễ bị rối. Khi đó, giữ lại mệnh đề quan hệ đầy đủ có khi lại dễ hiểu hơn.
5) Cố rút gọn mọi trường hợp có dấu phẩy
Ở giai đoạn nền tảng, bạn nên ưu tiên chắc tay với defining relative clauses trước. Với các trường hợp có dấu phẩy và sắc thái ngữ nghĩa tinh hơn, hãy học sau để tránh nhầm dấu câu và nhầm nghĩa. Cambridge nhấn mạnh defining và non-defining có chức năng khác nhau, và non-defining luôn đi với dấu phẩy cùng đại từ quan hệ phù hợp.
Mẹo học nhanh và tự luyện tại nhà
Nếu bạn đang mất gốc, hãy học theo cách này:
- Bắt đầu từ 3 dạng chính thôi:
V-ing, V3/ed, to V - Tự hỏi 2 câu trước khi rút gọn:
- Danh từ này tự làm hành động hay bị tác động?
- Câu này có thuộc nhóm the first / the last / the only không?
- Học theo cặp câu đầy đủ → câu rút gọn
Ví dụ:- The man who is standing outside
- The man standing outside
- Tự đặt câu bằng ngữ cảnh quen thuộc của bạn
- The students studying in the library are my friends.
- The lesson posted yesterday is very useful.
- She is the first student to finish the speaking task.
- Không cố rút gọn nếu câu nghe gượng
Đây là mẹo rất quan trọng. Rút gọn để câu gọn và rõ hơn, không phải để câu nhìn “cao cấp” hơn.
Bài tập mệnh đề quan hệ rút gọn có đáp án

Phần 1: Viết lại câu dùng mệnh đề quan hệ rút gọn
-
The man who is talking to Mary is my uncle.
-
The students who were given homework are in class.
-
The car that was stolen last week has been found.
-
The woman who teaches English is from Canada.
-
The boy who plays football every afternoon is my brother.
Đáp án:
-
The man talking to Mary is my uncle.
-
The students given homework are in class.
-
The car stolen last week has been found.
-
The woman teaching English is from Canada.
-
The boy playing football every afternoon is my brother.
Phần 2: Bài tập trắc nghiệm rút gọn mệnh đề quan hệ
Chọn đáp án đúng để rút gọn câu:
-
The girl who is sitting next to Tom is my sister.
a. sitting
b. sat
c. sits
👉 Đáp án: a. sitting -
The documents which were signed yesterday are important.
a. signing
b. signed
c. to sign
👉 Đáp án: b. signed -
The man who lives next door is very kind.
a. living
b. lived
c. lives
👉 Đáp án: a. living -
She is the only student who passed the test.
a. to pass
b. passing
c. passed
👉 Đáp án: a. to pass -
The book that was written by J.K. Rowling is famous.
a. writing
b. written
c. wrote
👉 Đáp án: b. written
Phần 3: Bài tập rút gọn mệnh đề quan hệ nâng cao
-
The students who have finished the exam can leave.
→ Having finished the exam, the students can leave. -
The woman who is standing by the door is my mother.
→ The woman standing by the door is my mother. -
The car which was repaired yesterday works perfectly now.
→ The car repaired yesterday works perfectly now. -
The first man who arrived was given a gift.
→ The first man to arrive was given a gift. -
The people who are waiting outside are tourists.
→ The people waiting outside are tourists.
FAQ
Đó là dạng ngắn hơn của mệnh đề quan hệ, thường dùng V-ing, V3/ed hoặc to V để câu gọn hơn mà vẫn rõ nghĩa. Khi mệnh đề có nghĩa chủ động, tức danh từ đứng trước là đối tượng thực hiện hành động. Khi mệnh đề có nghĩa bị động, tức danh từ đứng trước là đối tượng nhận tác động. Cambridge cho ví dụ như the form attached to the letter. Không. To V thường gặp nhất sau the first, the last, the only hoặc sau dạng so sánh bậc nhất có nghĩa gần như mệnh đề quan hệ.
Mệnh đề quan hệ rút gọn là gì?
Đó là dạng ngắn hơn của mệnh đề quan hệ, thường dùng V-ing, V3/ed hoặc to V để câu gọn hơn mà vẫn rõ nghĩa.
Khi nào dùng V-ing trong mệnh đề quan hệ rút gọn?
Khi mệnh đề có nghĩa chủ động, tức danh từ đứng trước là đối tượng thực hiện hành động.
Khi nào dùng V3/ed?
Khi mệnh đề có nghĩa bị động, tức danh từ đứng trước là đối tượng nhận tác động. Cambridge cho ví dụ như the form attached to the letter.
To V có phải lúc nào cũng dùng để rút gọn không?
Không. To V thường gặp nhất sau the first, the last, the only hoặc sau dạng so sánh bậc nhất có nghĩa gần như mệnh đề quan hệ.
Bỏ who/which/that có phải luôn là mệnh đề quan hệ rút gọn không?
Không. Nhiều trường hợp đó chỉ là lược bỏ đại từ quan hệ khi nó làm tân ngữ trong defining relative clauses.
Người mới học nên bắt đầu từ đâu?
Hãy bắt đầu từ 3 mẫu: the man standing…, the book published…, the first student to finish…
Có nên học cả dạng nâng cao ngay không?
Không cần. Với bài nền tảng, chỉ cần chắc V-ing, V3/ed, to V là đủ dùng trong rất nhiều tình huống.
Xem thêm
- Mệnh đề quan hệ xác định để nắm lại nền tảng trước khi rút gọn
- Mệnh đề quan hệ that nếu bạn còn hay nhầm giữa who, which, that
- Mệnh đề quan hệ không xác định để tránh nhầm dấu phẩy và nhầm nghĩa
- Mệnh đề quan hệ sau giới từ nếu bạn muốn học tiếp nhóm cấu trúc nâng cao hơn
Bạn nên làm gì tiếp theo?
Nếu bạn đọc xong bài này mà vẫn hay nhầm giữa V-ing, V3/ed và to V, thì vấn đề thường không nằm ở riêng mệnh đề quan hệ rút gọn. Thường đó là dấu hiệu cho thấy nền tảng mệnh đề quan hệ, câu bị động và dạng động từ của bạn chưa được hệ thống lại đủ rõ.
Lúc này, cách học hiệu quả hơn là đi theo thứ tự:
- nắm chắc mệnh đề quan hệ đầy đủ
- phân biệt rõ chủ động – bị động
- sau đó mới học rút gọn
Nếu đang cần học lại từ gốc, bạn có thể bắt đầu bằng việc kiểm tra trình độ hiện tại và xem lộ trình Khóa Kiến Thức Nền tại SEC để biết mình đang hổng ở phần nào trước khi học tiếp các cấu trúc dài hơn. Trang lộ trình của SEC hiện có nội dung cho chặng Kiến Thức Nền, tập trung vào việc hiểu cấu trúc câu và đọc – dịch câu dài tốt hơn.




Bài viết liên quan
Đề cương ôn tập ngữ pháp giữa kì 1 Tiếng Anh 10: Chi tiết các chủ điểm ngữ pháp và phương pháp ôn tập hiệu quả
Ôn Thi Cuối Kì 2 Tiếng Anh 10: Lộ Trình Ôn Từ Vựng và Ngữ Pháp Hiệu Quả
Ôn Thi Giữa Kì 2 Tiếng Anh 10: Phương Pháp Hiệu Quả & Tài Liệu Ôn Tập Toàn Diện
Ôn thi cuối kì 1 Tiếng Anh 10: Từ vựng, ngữ pháp và chiến lược thi hiệu quả
Ôn Thi Giữa Kì 1 Tiếng Anh 10: Bí Quyết Thành Công & Chiến Lược Ôn Tập Mới Nhất
Đề Cương Ôn Tập Ngữ Pháp Cuối Kỳ 1 Tiếng Anh 9 – Chi Tiết Các Chủ Điểm Ngữ Pháp Cần Nắm Vững