IELTS Writing là gì? Cấu trúc & cách tính điểm chi tiết 2025

267

IELTS Writing là gì? Cấu trúc & cách tính điểm chi tiết 2025

IELTS Writing là gì? Đây là phần thi viết học thuật trong kỳ thi IELTS, gồm 2 phần: Task 1 (mô tả, phân tích dữ liệu từ biểu đồ, bảng, bản đồ, quy trình) và Task 2 (viết luận về một vấn đề xã hội). Tổng thời gian làm bài là 60 phút, trong đó Task 1 chiếm 1/3 và Task 2 chiếm 2/3 tổng điểm.

Bài viết sẽ giúp bạn nắm rõ cấu trúc đề thi, yêu cầu từng phần, cũng như tiêu chí chấm điểm theo 4 yếu tố: Task Achievement/Task Response, Coherence & Cohesion, Lexical Resource và Grammatical Range & Accuracy. Ngoài ra, bạn còn được gợi ý cách phân bổ thời gian hợp lý, tránh lỗi thường gặp và chiến lược làm bài để đạt điểm cao. Tìm hiểu ngay để chuẩn bị tốt nhất cho kỳ thi IELTS Writing.

IELTS Writing là gì?

IELTS Writing là gì
IELTS Writing là gì?

IELTS Writing là một trong bốn kỹ năng bắt buộc trong kỳ thi IELTS (bên cạnh Listening, Reading và Speaking). Đây là phần thi đánh giá khả năng viết học thuật của thí sinh thông qua việc mô tả, phân tích dữ liệu và lập luận về các vấn đề xã hội.

  • Thời gian làm bài: 60 phút.
  • Số phần thi: 2 phần – Task 1 và Task 2.
  • Tổng điểm: Tính trung bình dựa trên 4 tiêu chí chấm điểm chính: Task Achievement/Task Response (hoàn thành yêu cầu đề), Coherence & Cohesion (tính mạch lạc, liên kết), Lexical Resource (vốn từ vựng) và Grammatical Range & Accuracy (ngữ pháp đa dạng và chính xác).

Trong đó, Task 1 yêu cầu thí sinh viết tối thiểu 150 từ để phân tích dữ liệu từ biểu đồ, bảng số liệu, bản đồ hoặc quy trình. Task 2 đòi hỏi một bài luận tối thiểu 250 từ, yêu cầu thí sinh trình bày quan điểm, phân tích và đưa ra lập luận chặt chẽ về một chủ đề xã hội. Điểm số Task 2 chiếm tới 2/3 tổng điểm Writing nên có sức nặng rất lớn.

👉 Chính vì vậy, IELTS Writing được xem là phần khó nhất với nhiều thí sinh, bởi không chỉ đòi hỏi vốn từ vựng học thuật phong phú mà còn cần khả năng tư duy logic, kỹ năng lập luận mạch lạc và quản lý thời gian hiệu quả.

Cấu trúc đề thi IELTS Writing

IELTS Writing là gì
Cấu trúc đề thi IELTS Writing

Bài thi IELTS Writing là một trong bốn kỹ năng bắt buộc trong kỳ thi IELTS, bên cạnh Listening, Reading và Speaking. Thời gian làm bài kéo dài 60 phút, gồm hai phần: Task 1 và Task 2. Mỗi phần có yêu cầu, số lượng từ tối thiểu và tỷ trọng điểm khác nhau.

  • Task 1: Chiếm 1/3 tổng điểm, yêu cầu viết ít nhất 150 từ.

  • Task 2: Chiếm 2/3 tổng điểm, yêu cầu viết ít nhất 250 từ.

Vì Task 2 có trọng số cao hơn nên thí sinh cần ưu tiên đầu tư nhiều thời gian và công sức hơn cho phần này.

IELTS Writing Task 1 — Mô tả & phân tích dữ liệu 

Mục tiêu & phạm vi

  • Mục tiêu: Tóm tắt đặc điểm chính của dữ liệu; so sánh nổi bật; mô tả xu hướng/biến động.
  • Không làm: Không nêu ý kiến cá nhân, không giải thích nguyên nhân suy đoán.
  • Dạng bài: Bar/Line/Pie chart, Table, Maps, Process/Diagram, hoặc Mixed charts.

Thì & ngôn ngữ

  • Có mốc thời gian quá khứ: Quá khứ đơn (e.g., rose, fell).
  • Không mốc thời gian/đặc tính chung: Hiện tại đơn (shows, illustrates).
  • Process: Thường dùng bị động (is heated, are collected).
  • Maps: Ngôn ngữ không gian (north of, adjacent to, expanded, replaced).

Cấu trúc viết nhanh 

  1. Introduction (1–2 câu): Paraphrase đề.
    • The bar chart compares… / The diagram illustrates…
  2. Overview (2–3 câu): Nêu 2–3 đặc điểm nổi bật (đỉnh/đáy, xu hướng chung). Không ghi số.
    • Overall, X increased while Y declined; Z consistently accounted for the largest share.
  3. Body 1 (4–5 câu): Nhóm & mô tả cụm dữ liệu 1 (giai đoạn/nhóm).
  4. Body 2 (4–5 câu): Nhóm & mô tả cụm dữ liệu 2; so sánh trực tiếp.

Cách chọn & trình bày số liệu

  • Ưu tiên điểm đầu–cuối, đỉnh–đáy, mốc đảo chiều.
  • Dùng xấp xỉ khi cần: approximately, around, just over/under.
  • Làm tròn hợp lý (1 chữ số thập phân nếu cần).
  • Nêu đơn vị rõ ràng (%, million, tons).

Mini-templates hữu ích

  • Trend: X increased steadily from A to B, whereas Y remained relatively stable.
  • So sánh: X was roughly twice as high as Y.
  • Maps: The area to the east was converted into residential housing, replacing the farmland.
  • Process: Raw materials are initially collected and then transported to…

Lỗi thường gặp

  • Thiếu Overview; liệt kê số liệu dài dòng; thiếu đơn vị; chép lại đề; dùng thì sai; đưa ý kiến cá nhân.

Checklist 1 phút trước khi nộp

  • Có Overview rõ.
  • Có so sánh & từ nối hợp lý.
  • Đơn vị/thì đúng; số liệu đại diện chứ không liệt kê hết.

IELTS Writing Task 2 — Bài luận học thuật 

Mục tiêu & dạng đề

  • Mục tiêu: Trả lời đúng trọng tâm câu hỏi; lập luận rõ ràng, có ví dụ.
  • Dạng chính:
    1. Agree/Disagree
    2. Advantages/Disadvantages
    3. Problem/Solution
    4. Discussion (both views + opinion)
    5. Double Question

Chiến lược lập dàn ý

Xác định loại đề & từ khóa.

  1. Chọn lập trường rõ (đồng ý/không/đồng ý một phần).
  2. 2–3 luận điểm mạnh (mỗi luận điểm 1 đoạn thân).
  3. Gắn ví dụ cụ thể (thực tế, số liệu tham khảo, case study quen thuộc).

Cấu trúc PEEL cho mỗi thân bài

  • Point: Nêu luận điểm.
  • Explain: Giải thích tại sao hợp lý.
  • Evidence/Example: Ví dụ minh họa.
  • Link: Kết nối về câu hỏi/luận điểm chính.

Dàn bài gợi ý

  • Introduction (2–3 câu): Paraphrase đề + thesis rõ ràng (nêu lập trường) + (tuỳ chọn) định hướng 2 ý chính.
  • Body 1 & Body 2: Mỗi đoạn 5–6 câu theo PEEL.
  • (Tuỳ đề) Body 3: Khi cần xử lý câu hỏi kép/quan điểm đối lập.
  • Conclusion (1–2 câu): Tóm tắt luận điểm & khẳng định lập trường (không đưa ý mới).

Cụm từ học thuật hữu ích

  • Nêu quan điểm: I contend that… / It is reasonable to argue that…
  • Chuyển ý: Furthermore, conversely, nevertheless, consequently.
  • Nhượng bộ: While it is true that…, this does not necessarily mean…
  • Hedging: tend to, may, is likely to, arguably (giúp văn phong học thuật, tránh khẳng định tuyệt đối).

Ví dụ theo dạng

  • Agree/Disagree: I largely agree that remote work enhances productivity, primarily due to flexibility and reduced commuting time.
  • Adv/Disadv: Although online learning widens access, its drawbacks in engagement often outweigh the benefits without proper design.
  • Problem/Solution: Urban congestion stems from inadequate public transit and car-centric planning; targeted investments and pricing can alleviate demand.
  • Discussion: While advertising undoubtedly shapes preferences, informed consumers and regulations can limit excessive influence; I therefore believe…
  • Double Question: Population ageing results from longer life expectancy and declining birth rates; overall, this trend is a mixed development…

Lỗi thường gặp

  • Lạc đề/không trả lời hết câu hỏi; lập trường mơ hồ; ví dụ chung chung; lặp từ; câu quá dài; thiếu kết nối giữa các ý.

Quản lý thời gian tham khảo

  • Lên dàn ý: 5–7 phút
  • Viết: 28–30 phút
  • Soát lỗi: 3–5 phút (ngữ pháp, chính tả, từ nối, số từ)

Ghi nhớ về chấm điểm (áp dụng cho cả 2 task)

  • Task Achievement/Response: đúng yêu cầu đề, trả lời đủ phần.
  • Coherence & Cohesion: bố cục hợp lý, liên kết mượt.
  • Lexical Resource: từ vựng đa dạng, chính xác, tự nhiên.
  • Grammatical Range & Accuracy: cấu trúc câu phong phú, ít lỗi.

Cách tính điểm IELTS Writing

IELTS Writing là gì
Cách tính điểm IELTS Writing

Bài thi IELTS Writing được chấm điểm dựa trên 4 tiêu chí chính, mỗi tiêu chí chiếm 25% tổng điểm Writing. Sau khi giám khảo chấm điểm từng tiêu chí theo thang 0.0 – 9.0, điểm cuối cùng của phần Writing sẽ được tính bằng trung bình cộng của 4 tiêu chí này.

Điều đó có nghĩa là, nếu bạn mạnh ở một kỹ năng nhưng yếu ở kỹ năng khác, điểm Writing vẫn sẽ bị kéo xuống. Vì vậy, thí sinh cần chú trọng cả 4 tiêu chí để đạt band điểm cao và đồng đều.

Task Achievement (Task 1) / Task Response (Task 2) – Hoàn thành nhiệm vụ

  • Task 1:
    • Mô tả, phân tích, so sánh đầy đủ các đặc điểm chính từ biểu đồ, bảng số liệu, bản đồ hoặc quy trình.
    • Có Overview (tổng quan xu hướng nổi bật).
    • Không liệt kê số liệu dàn trải, không đưa ý kiến cá nhân.
  • Task 2:
    • Trả lời trực tiếp và đầy đủ câu hỏi đề bài.
    • Lập luận rõ ràng, có dẫn chứng hoặc ví dụ minh họa.
    • Luận điểm nhất quán, không mâu thuẫn.
    • Tránh lạc đề hoặc bỏ sót một phần của câu hỏi.

👉 Đây là tiêu chí quyết định việc bạn có đúng hướng với đề thi hay không. Viết hay nhưng sai yêu cầu thì điểm sẽ thấp.

Coherence & Cohesion – Tính mạch lạc và liên kết

  • Coherence (Mạch lạc): Ý tưởng được sắp xếp logic, dễ theo dõi, mỗi đoạn tập trung vào một ý chính.
  • Cohesion (Liên kết): Các câu, các đoạn được kết nối bằng từ nối và cụm từ hợp lý.

Ví dụ:

  • In contrast, However, On the other hand → Chuyển ý đối lập.
  • Therefore, As a result, Consequently → Nêu kết quả.
  • Firstly, Secondly, Finally → Trình bày theo trình tự.

👉 Lỗi thường gặp: Lặp từ nối quá nhiều (ví dụ: dùng “moreover” liên tục) hoặc chuyển ý đột ngột, làm bài viết khó theo dõi.

Lexical Resource – Vốn từ vựng

  • Sử dụng từ vựng đa dạng và phù hợp ngữ cảnh.
  • Dùng từ đồng nghĩa để tránh lặp từ.
  • Áp dụng collocations (cụm từ tự nhiên), academic words.
  • Chính tả chính xác.

Ví dụ:

  • Thay vì viết big increase, có thể dùng significant rise / substantial growth.
  • Thay vì lặp lại people, có thể thay bằng individuals, citizens, the public, the population.

👉 Điểm cao nếu từ vựng vừa đa dạng vừa chính xác. Lạm dụng từ “kêu” mà sai ngữ cảnh có thể khiến bạn mất điểm.

Grammatical Range & Accuracy – Ngữ pháp đa dạng và chính xác

  • Dùng linh hoạt các loại câu: đơn, ghép, phức, câu điều kiện, câu bị động…
  • Dấu câu (dấu phẩy, chấm phẩy) phải chuẩn.
  • Hạn chế lỗi chia thì, thiếu chủ vị, sai số nhiều – vì chỉ cần lặp lỗi ngữ pháp nhiều lần, band điểm có thể rơi xuống 5.0–5.5.

Ví dụ:

  • Câu đơn: The number of students increased steadily.
  • Câu phức: Although the number of students increased steadily, it remained lower than in 2010.

Cách tính điểm Writing

  • Mỗi tiêu chí được cho điểm riêng (theo thang 0–9).
  • Điểm Writing = (Điểm 4 tiêu chí) ÷ 4.

Ví dụ cụ thể:

Tiêu chí Điểm
Task Achievement / Task Response 6.5
Coherence & Cohesion 7.0
Lexical Resource 6.0
Grammar 6.5

👉 Tính điểm:
(6.5 + 7.0 + 6.0 + 6.5) ÷ 4 = 6.5

Điểm sẽ được làm tròn đến 0.5 hoặc 0.0 gần nhất.

Bạn có thể tham khảo thêm: Cấu trúc đề thi IELTS Writing chi tiết và các tiêu chí chấm điểm

Bảng so sánh IELTS Writing Task 1 & Task 2

Tiêu chí Task 1 Task 2
Số từ tối thiểu 150 từ 250 từ
Thời gian đề xuất 20 phút 40 phút
Tỷ trọng điểm 1/3 tổng điểm 2/3 tổng điểm
Yêu cầu chính Mô tả & phân tích dữ liệu Trình bày quan điểm, phân tích & lập luận
Ý kiến cá nhân Không cần Bắt buộc (tùy dạng bài)

Kinh nghiệm làm bài IELTS Writing hiệu quả

IELTS Writing là gì
Kinh nghiệm làm bài IELTS Writing hiệu quả

Để đạt điểm cao trong phần thi IELTS Writing, thí sinh không chỉ cần vốn từ vựng học thuật phong phú mà còn phải biết chiến lược làm bài hợp lý. Trước hết, việc quản lý thời gian đóng vai trò quan trọng. Trong tổng 60 phút, bạn nên dành 20 phút cho Task 1 và 40 phút cho Task 2. Bởi lẽ Task 2 chiếm tới 2/3 tổng điểm nên cần được ưu tiên nhiều thời gian hơn. Ngoài ra, nên để lại 3–5 phút cuối để kiểm tra lỗi ngữ pháp, chính tả và số lượng từ.

Một kinh nghiệm hữu ích là lập dàn ý trước khi viết. Với Task 1, dàn ý giúp xác định rõ các đặc điểm nổi bật của biểu đồ hoặc dữ liệu. Với Task 2, dàn ý cho phép bạn triển khai luận điểm theo cấu trúc logic, tránh tình trạng lạc đề hoặc bỏ sót ý. Việc phác thảo ý tưởng chỉ mất vài phút nhưng giúp tiết kiệm đáng kể thời gian khi viết.

Bên cạnh đó, thí sinh cần chú ý đa dạng hóa từ vựng và ngữ pháp. Thay vì lặp đi lặp lại cùng một từ, hãy sử dụng từ đồng nghĩa hoặc cụm từ học thuật phù hợp ngữ cảnh. Tương tự, việc sử dụng linh hoạt các loại câu — câu đơn, câu ghép, câu phức — sẽ giúp bài viết được đánh giá cao hơn ở tiêu chí ngữ pháp. Cuối cùng, hãy luyện thói quen đọc lại bài viết để đảm bảo tính mạch lạc và liên kết giữa các ý, từ đó nâng cao toàn diện điểm số IELTS Writing.

Kết luận

IELTS Writing là một trong những phần thi quan trọng nhất, có ảnh hưởng trực tiếp đến band điểm tổng của thí sinh trong kỳ thi IELTS. Với thời gian làm bài 60 phút và yêu cầu cao về khả năng viết học thuật, đây được xem là thử thách lớn đối với nhiều người học tiếng Anh.

Để đạt kết quả cao, bạn cần trước hết phải nắm vững cấu trúc đề thi Writing với hai phần riêng biệt: Task 1 yêu cầu mô tả và phân tích dữ liệu, Task 2 yêu cầu viết luận về một vấn đề xã hội. Hiểu rõ đặc điểm của từng task sẽ giúp bạn phân bổ thời gian hợp lý và tập trung đúng trọng tâm.

Bên cạnh đó, việc nắm chắc cách tính điểm theo 4 tiêu chí gồm Task Achievement/Task Response, Coherence & Cohesion, Lexical Resource và Grammatical Range & Accuracy là yếu tố không thể bỏ qua. Khi hiểu giám khảo chấm điểm dựa trên tiêu chí nào, bạn sẽ biết cách cải thiện bài viết một cách hiệu quả hơn.

Cuối cùng, để tiến bộ rõ rệt, thí sinh cần luyện viết thường xuyên. Hãy kết hợp việc tham khảo các bài mẫu đạt điểm cao, rèn kỹ năng paraphrase, mở rộng vốn từ vựng học thuật, đồng thời nhờ giáo viên hoặc người có kinh nghiệm góp ý để điều chỉnh. Sự kiên trì luyện tập, cùng với chiến lược ôn luyện đúng hướng, sẽ giúp bạn tự tin chinh phục band điểm Writing như mong muốn.

Nắm rõ cấu trúc và cách tính điểm IELTS Writing giúp bạn tự tin hơn trong việc học tập và chinh phục chứng chỉ IELTS với band điểm cao. Ngoài ra, bạn có thể tham khảo thêm cách Quy đổi điểm IELTS sang điểm thi Đại học – Xu hướng tuyển sinh mới 2025 để không bị động trong quá trình học và đổi điểm.

Đang gửi thông tin . . .
Đang gửi thông tin . . .