Giới từ chỉ thời gian trong tiếng Anh: Cách dùng và các ví dụ thông dụng
Giới thiệu về giới từ chỉ thời gian trong tiếng Anh
Khi học tiếng Anh, giới từ chỉ thời gian trong tiếng Anh đóng vai trò rất quan trọng trong việc diễn tả mốc thời gian, khoảng thời gian, và các sự kiện xảy ra trong quá khứ, hiện tại hoặc tương lai. Hiểu và sử dụng đúng các giới từ thời gian trong tiếng Anh giúp bạn tạo ra các câu hoàn chỉnh và dễ hiểu hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá cách dùng giới từ chỉ thời gian trong tiếng Anh, bao gồm các giới từ phổ biến như at, on, in, since, for, during, và cách phân biệt chúng với nhau. Bạn cũng sẽ được cung cấp các ví dụ cụ thể và bài tập thực hành giúp nâng cao khả năng sử dụng các giới từ chỉ thời gian trong tiếng Anh một cách chính xác và tự nhiên.
Các giới từ chỉ thời gian phổ biến trong tiếng Anh

Giới từ chỉ thời gian được sử dụng để diễn tả các mốc thời gian (như giờ, ngày, tháng) hoặc khoảng thời gian (như vài giờ, một tuần, v.v.). Các giới từ này giúp chúng ta xác định thời gian một hành động xảy ra. Dưới đây là các giới từ chỉ thời gian trong tiếng Anh mà bạn cần nắm rõ:
-
At: Sử dụng với giờ cụ thể, các mốc thời gian cụ thể như dịp lễ, kỳ nghỉ, v.v.
-
On: Dùng với các ngày trong tuần, ngày tháng cụ thể.
-
In: Dùng với tháng, mùa, năm, thế kỷ và các khoảng thời gian dài hơn.
-
For: Chỉ một khoảng thời gian xác định (ví dụ: trong 2 giờ, trong 3 ngày).
-
Since: Dùng để chỉ mốc thời gian bắt đầu một hành động.
-
By: Để chỉ thời gian giới hạn mà một hành động cần hoàn thành.
-
During: Dùng để chỉ một hành động diễn ra trong suốt một khoảng thời gian.
-
Until và Till: Để chỉ mốc thời gian kết thúc của một hành động.
-
Before và After: Chỉ sự việc xảy ra trước hoặc sau một thời điểm nào đó.
Cách dùng giới từ chỉ thời gian trong tiếng Anh

Giới từ “at”
Giới từ “at” là một trong những giới từ chỉ thời gian cơ bản và rất phổ biến trong tiếng Anh. “At” thường được sử dụng để chỉ các mốc thời gian rất cụ thể, đặc biệt là giờ giấc, dịp lễ, và các thời điểm cụ thể trong ngày.
Cách dùng:
-
At + giờ: Dùng để chỉ một thời điểm cụ thể trong ngày, thường là giờ.
-
At + mốc thời gian đặc biệt: Dùng với các sự kiện quan trọng, lễ hội hoặc dịp đặc biệt.
Ví dụ:
-
At 5 o’clock: Vào lúc 5 giờ.
-
Ví dụ: The train arrives at 5 o’clock. (Tàu đến vào lúc 5 giờ.)
-
-
At noon: Vào buổi trưa.
-
Ví dụ: We always have lunch at noon. (Chúng tôi luôn ăn trưa vào lúc 12 giờ.)
-
-
At midnight: Vào nửa đêm.
-
Ví dụ: The movie ended at midnight. (Bộ phim kết thúc vào lúc nửa đêm.)
-
-
At Christmas: Vào dịp Giáng sinh.
-
Ví dụ: We celebrate with our family at Christmas. (Chúng tôi tổ chức ăn mừng cùng gia đình vào dịp Giáng sinh.)
-
-
At the moment: Hiện tại.
-
Ví dụ: I’m not ready at the moment. (Tôi chưa sẵn sàng hiện tại.)
-
Mẹo ghi nhớ:
-
“At” được sử dụng khi bạn cần chỉ thời điểm cụ thể như giờ giấc hoặc dịp lễ đặc biệt.
Giới từ “on”
“On” là giới từ chỉ thời gian dùng với các ngày trong tuần, ngày tháng, và các sự kiện cụ thể. Khi muốn chỉ ra ngày nào đó trong tuần hoặc ngày lễ cụ thể, bạn sẽ sử dụng “on”.
Cách dùng:
-
On + ngày trong tuần: Dùng khi nói về các ngày trong tuần.
-
On + ngày cụ thể: Dùng với các ngày tháng cụ thể hoặc các dịp lễ đặc biệt.
Ví dụ:
-
On Monday: Vào thứ Hai.
-
Ví dụ: The meeting is on Monday. (Cuộc họp vào thứ Hai.)
-
-
On Christmas Day: Vào ngày Giáng sinh.
-
Ví dụ: We celebrate on Christmas Day. (Chúng tôi tổ chức ăn mừng vào ngày Giáng sinh.)
-
-
On my birthday: Vào sinh nhật của tôi.
-
Ví dụ: I received many gifts on my birthday. (Tôi đã nhận được nhiều món quà vào sinh nhật của tôi.)
-
Mẹo ghi nhớ:
-
“On” thường dùng với ngày tháng hoặc ngày trong tuần. Bạn có thể nhớ rằng, “on” được dùng để chỉ những “mốc thời gian cụ thể” trong tuần hoặc năm.
Giới từ “in”
“In” là một giới từ chỉ thời gian phổ biến được sử dụng với các khoảng thời gian dài hơn như tháng, mùa, năm, thế kỷ, hoặc các thời kỳ.
Cách dùng:
-
In + tháng: Dùng khi nói về một tháng nào đó trong năm.
-
In + mùa: Dùng khi nói về các mùa trong năm.
-
In + năm: Dùng khi nói về một năm cụ thể.
-
In + thế kỷ/thời kỳ: Dùng khi nói về thế kỷ hoặc các thời kỳ lịch sử.
Ví dụ:
-
In April: Vào tháng Tư.
-
Ví dụ: We are going on vacation in April. (Chúng tôi sẽ đi nghỉ vào tháng Tư.)
-
-
In the summer: Vào mùa hè.
-
Ví dụ: I love going to the beach in the summer. (Tôi thích đi biển vào mùa hè.)
-
-
In 2022: Vào năm 2022.
-
Ví dụ: The new project will launch in 2022. (Dự án mới sẽ ra mắt vào năm 2022.)
-
-
In the 19th century: Vào thế kỷ 19.
-
Ví dụ: The Industrial Revolution began in the 19th century. (Cách mạng công nghiệp bắt đầu vào thế kỷ 19.)
-
Mẹo ghi nhớ:
-
“In” được sử dụng khi bạn muốn nói đến một khoảng thời gian dài hơn như tháng, mùa, năm hoặc thế kỷ. Nếu thời gian bạn nói đến là một thời gian chung, hãy dùng “in”.
Giới từ “for”
“For” là một trong những giới từ chỉ thời gian phổ biến trong tiếng Anh. Nó được dùng để chỉ khoảng thời gian mà một hành động hoặc sự kiện kéo dài. “For” giúp xác định độ dài hoặc phạm vi của khoảng thời gian, từ vài phút đến nhiều năm.
Cách dùng:
-
For + khoảng thời gian: Dùng khi muốn chỉ một khoảng thời gian cụ thể mà một hành động hoặc sự kiện kéo dài.
Ví dụ:
-
For two hours: Trong 2 giờ.
-
Ví dụ: I’ve been waiting for two hours. (Tôi đã chờ đợi trong 2 giờ.)
-
-
For a week: Trong một tuần.
-
Ví dụ: He stayed in Paris for a week. (Anh ấy đã ở Paris trong một tuần.)
-
-
For many years: Trong nhiều năm.
-
Ví dụ: They have been friends for many years. (Họ đã là bạn trong nhiều năm.)
-
Mẹo ghi nhớ:
-
“For” dùng khi bạn muốn diễn tả khoảng thời gian kéo dài, từ khi hành động bắt đầu cho đến khi kết thúc.
Giới từ “since”
“Since” là giới từ chỉ mốc thời gian bắt đầu của một hành động. Nó thường đi kèm với thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) để chỉ sự liên kết giữa quá khứ và hiện tại. “Since” cho biết từ một thời điểm trong quá khứ đến thời điểm hiện tại, hành động hoặc tình huống đó vẫn còn tiếp diễn.
Cách dùng:
-
Since + mốc thời gian: Dùng để chỉ thời điểm bắt đầu của một hành động hoặc sự kiện.
-
Thường đi với thì hiện tại hoàn thành, diễn tả một hành động đã bắt đầu trong quá khứ và kéo dài cho đến hiện tại.
-
Ví dụ:
-
Since 2005: Từ năm 2005.
-
Ví dụ: I have lived here since 2010. (Tôi đã sống ở đây từ năm 2010.)
-
-
Since yesterday: Từ ngày hôm qua.
-
Ví dụ: She hasn’t called me since yesterday. (Cô ấy không gọi cho tôi từ ngày hôm qua.)
-
-
Since last week: Từ tuần trước.
-
Ví dụ: He has been working here since last week. (Anh ấy đã làm việc ở đây từ tuần trước.)
-
Mẹo ghi nhớ:
-
“Since” được dùng để chỉ mốc thời gian bắt đầu của một hành động đã bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn tiếp tục cho đến hiện tại.
Giới từ “by”
“By” chỉ thời điểm cuối cùng mà một hành động phải được hoàn thành. Khi sử dụng “by”, bạn muốn nhấn mạnh rằng hành động đó sẽ kết thúc trước một thời điểm cụ thể trong tương lai.
Cách dùng:
-
By + thời gian cụ thể: Dùng khi bạn muốn nói rằng một hành động sẽ được hoàn thành trước một thời điểm nhất định.
Ví dụ:
-
By 5 o’clock: Trước 5 giờ.
-
Ví dụ: I need to finish this report by Friday. (Tôi cần hoàn thành báo cáo này trước thứ Sáu.)
-
-
By tomorrow: Trước ngày mai.
-
Ví dụ: We need to submit the documents by tomorrow. (Chúng ta cần nộp tài liệu trước ngày mai.)
-
-
By next month: Trước tháng sau.
-
Ví dụ: The project must be completed by next month. (Dự án phải hoàn thành trước tháng sau.)
-
-
By the time: Vào thời điểm.
-
Ví dụ: By the time I arrive, they will have finished the meeting. (Vào thời điểm tôi đến, họ sẽ hoàn thành cuộc họp.)
-
Mẹo ghi nhớ:
-
“By” được sử dụng khi bạn muốn chỉ ra rằng một hành động phải hoàn thành trước thời gian xác định.
Giới từ “during”
“During” là giới từ được sử dụng để chỉ một hành động hoặc sự kiện xảy ra trong suốt một khoảng thời gian cụ thể. “During” không chỉ ra một thời điểm cố định, mà chỉ ra rằng hành động đó diễn ra liên tục trong suốt thời gian được chỉ ra.
Cách dùng:
-
During + khoảng thời gian: Dùng để chỉ một sự kiện, hành động xảy ra trong suốt một khoảng thời gian.
Ví dụ:
-
During the meeting: Trong suốt cuộc họp.
-
Ví dụ: I fell asleep during the movie. (Tôi đã ngủ quên trong suốt bộ phim.)
-
-
During the summer: Trong mùa hè.
-
Ví dụ: We always travel during the summer. (Chúng tôi luôn đi du lịch vào mùa hè.)
-
-
During the holidays: Trong suốt kỳ nghỉ.
-
Ví dụ: They stayed in the hotel during the holidays. (Họ ở lại khách sạn trong suốt kỳ nghỉ.)
-
Mẹo ghi nhớ:
-
“During” giúp bạn chỉ thời gian của hành động trong suốt một khoảng thời gian xác định, nhưng không cần biết thời gian chính xác.
Giới từ “until” và “till”
“Until” và “till” đều có nghĩa là “đến khi”, được sử dụng để chỉ thời điểm kết thúc của một hành động hoặc sự kiện nào đó. Tuy nhiên, “until” là dạng đầy đủ của “till”, và cả hai đều có thể sử dụng thay thế cho nhau trong hầu hết các tình huống, mặc dù “until” thường được sử dụng trong văn viết trang trọng, còn “till” là dạng rút gọn và phổ biến hơn trong văn nói.
Cách dùng:
-
Until/Till + thời gian: Dùng để chỉ một hành động kết thúc vào một thời điểm xác định trong tương lai.
-
Cả until và till đều có thể dùng như nhau.
Ví dụ:
-
Until 10 PM: Đến 10 giờ tối.
-
Ví dụ: The office is open until 6 PM. (Văn phòng mở cửa đến 6 giờ tối.)
-
-
Till the end of the day: Đến cuối ngày.
-
Ví dụ: I will stay here until tomorrow. (Tôi sẽ ở đây đến ngày mai.)
-
-
Until Friday: Đến thứ Sáu.
-
Ví dụ: She will be on vacation until Friday. (Cô ấy sẽ nghỉ phép đến thứ Sáu.)
-
Mẹo ghi nhớ:
-
Until/Till được dùng khi bạn muốn chỉ ra thời điểm kết thúc của một sự kiện hoặc hành động. Nếu bạn đang nói về một thời điểm chính xác trong tương lai, until hoặc till sẽ là lựa chọn chính xác.
Giới từ “after” và “before”
“After” và “before” là hai giới từ chỉ thời gian phổ biến dùng để chỉ một hành động xảy ra sau hoặc trước một sự kiện khác. Chúng giúp làm rõ thứ tự các sự kiện trong câu và rất hữu ích trong việc chỉ ra thứ tự thời gian của các hành động.
Cách dùng:
-
After + sự kiện: Dùng để chỉ một hành động xảy ra sau một sự kiện.
-
Before + sự kiện: Dùng để chỉ một hành động xảy ra trước một sự kiện.
Ví dụ:
-
After lunch: Sau bữa trưa.
-
Ví dụ: I’ll call you after the meeting. (Tôi sẽ gọi bạn sau cuộc họp.)
-
-
Before the meeting: Trước cuộc họp.
-
Ví dụ: He arrived before noon. (Anh ấy đến trước buổi trưa.)
-
-
After the movie: Sau bộ phim.
-
Ví dụ: Let’s go for a walk after the movie. (Chúng ta đi bộ sau bộ phim.)
-
Mẹo ghi nhớ:
-
After và before thường được sử dụng để chỉ trình tự thời gian. “After” dùng khi sự kiện xảy ra sau, còn “before” dùng khi sự kiện xảy ra trước.
Sự khác biệt giữa các giới từ chỉ thời gian trong tiếng Anh

Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa các giới từ chỉ thời gian trong tiếng Anh giúp bạn sử dụng chúng chính xác trong từng ngữ cảnh, từ đó cải thiện khả năng giao tiếp và viết. Trong tiếng Anh, một số giới từ chỉ thời gian có thể gây nhầm lẫn vì chúng có cách dùng tương tự nhau nhưng lại có sự khác biệt quan trọng trong ngữ nghĩa và cách sử dụng.
At vs. On vs. In
Ba giới từ at, on, và in đều được sử dụng để chỉ thời gian, nhưng mỗi giới từ có cách dùng khác nhau tùy thuộc vào tính chất của thời gian mà bạn đang nói đến.
At – Dùng cho các mốc thời gian cụ thể
“At” được sử dụng khi bạn muốn chỉ một thời điểm chính xác, ví dụ như giờ giấc hoặc một dịp đặc biệt.
-
At + giờ: Dùng với giờ, phút.
-
Ví dụ: The train arrives at 5 PM. (Tàu đến vào lúc 5 giờ chiều.)
-
-
At + thời gian cụ thể: Dùng với các mốc thời gian như at night, at the moment, at noon.
-
Ví dụ: We can meet at noon. (Chúng ta có thể gặp nhau vào lúc trưa.)
-
Ví dụ: I’ll call you at the moment. (Tôi sẽ gọi bạn ngay lúc này.)
-
Mẹo ghi nhớ:
-
“At” dùng cho các mốc thời gian chính xác, cụ thể.
On – Dùng cho các ngày cụ thể
“On” được dùng khi nói về các ngày trong tuần, ngày tháng, hoặc các sự kiện đặc biệt xảy ra vào một ngày nào đó.
-
On + ngày trong tuần: On Monday, on Friday.
-
Ví dụ: The meeting is on Monday. (Cuộc họp vào thứ Hai.)
-
-
On + ngày tháng: On Christmas Day, on my birthday.
-
Ví dụ: We will celebrate on Christmas Day. (Chúng ta sẽ tổ chức ăn mừng vào ngày Giáng sinh.)
-
Ví dụ: I received a gift on my birthday. (Tôi đã nhận được một món quà vào sinh nhật của mình.)
-
Mẹo ghi nhớ:
-
“On” dùng cho các ngày cụ thể hoặc sự kiện xảy ra vào một ngày.
In – Dùng cho các khoảng thời gian dài hơn
“In” được sử dụng với các khoảng thời gian dài hơn như tháng, mùa, năm, thế kỷ hoặc các thời kỳ.
-
In + tháng: In March, in December.
-
Ví dụ: I will visit Paris in April. (Tôi sẽ đến Paris vào tháng Tư.)
-
-
In + mùa: In summer, in winter.
-
Ví dụ: We usually go to the beach in summer. (Chúng tôi thường đi biển vào mùa hè.)
-
-
In + năm/thế kỷ: In 2022, in the 20th century.
-
Ví dụ: The event was held in 2020. (Sự kiện đã được tổ chức vào năm 2020.)
-
Mẹo ghi nhớ:
-
“In” dùng cho các khoảng thời gian dài hơn, đặc biệt là tháng, mùa, năm, thế kỷ.
Since vs. For
Since và For đều được sử dụng trong các câu có thì hiện tại hoàn thành để chỉ thời gian, nhưng chúng có sự khác biệt quan trọng về cách dùng:
Since – Dùng chỉ mốc thời gian bắt đầu
“Since” được dùng để chỉ một mốc thời gian cụ thể trong quá khứ mà từ đó hành động hoặc tình huống bắt đầu và kéo dài cho đến hiện tại. “Since” thường đi với thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect).
-
Since + mốc thời gian: Thường là một ngày tháng, năm, hoặc thời điểm cụ thể.
-
Ví dụ: I have lived here since 2010. (Tôi đã sống ở đây từ năm 2010.)
-
Ví dụ: She has been studying English since last year. (Cô ấy đã học tiếng Anh từ năm ngoái.)
-
Mẹo ghi nhớ:
-
“Since” chỉ mốc thời gian bắt đầu của hành động hoặc tình huống.
For – Dùng chỉ khoảng thời gian kéo dài
“For” được dùng để chỉ một khoảng thời gian mà hành động hoặc tình huống kéo dài. Nó có thể đi với các khoảng thời gian như số giờ, số ngày, số năm, v.v.
-
For + khoảng thời gian: For 2 hours, for a week, for many years.
-
Ví dụ: He has been working here for five years. (Anh ấy đã làm việc ở đây trong 5 năm.)
-
Ví dụ: We have been friends for a long time. (Chúng tôi đã là bạn trong một thời gian dài.)
-
Mẹo ghi nhớ:
-
“For” dùng để chỉ khoảng thời gian mà hành động kéo dài.
Until vs. By
Until và By đều chỉ thời điểm kết thúc của một hành động trong tương lai, nhưng có sự khác biệt trong cách sử dụng.
Until – Dùng chỉ thời điểm kết thúc hành động
“Until” (hoặc till) được dùng khi bạn muốn chỉ ra rằng hành động sẽ kéo dài đến một thời điểm cụ thể trong tương lai. Hành động vẫn sẽ tiếp tục diễn ra cho đến thời điểm đó.
-
Until/Till + thời gian: Until 10 PM, till the end of the day.
-
Ví dụ: The shop is open until midnight. (Cửa hàng mở cửa đến nửa đêm.)
-
Ví dụ: I will wait here until tomorrow. (Tôi sẽ đợi ở đây cho đến ngày mai.)
-
Mẹo ghi nhớ:
-
“Until” chỉ ra một thời điểm kết thúc và hành động sẽ tiếp tục cho đến thời điểm đó.
By – Dùng chỉ thời điểm hoàn thành hành động
“By” được sử dụng khi bạn muốn chỉ rằng hành động sẽ hoàn thành trước hoặc vào một thời điểm cụ thể trong tương lai. Tuy nhiên, hành động có thể hoàn thành trước thời điểm đó.
-
By + thời gian: By 5 PM, by the end of the month.
-
Ví dụ: I must finish this report by Friday. (Tôi phải hoàn thành báo cáo này trước thứ Sáu.)
-
Ví dụ: The project should be completed by next month. (Dự án phải được hoàn thành trước tháng sau.)
-
Mẹo ghi nhớ:
-
“By” chỉ thời điểm hoàn thành, tức là hành động cần hoàn thành trước hoặc vào thời điểm đó.
Tổng kết
Việc hiểu và sử dụng đúng giới từ chỉ thời gian trong tiếng Anh giúp bạn giao tiếp một cách tự nhiên và chính xác hơn. Hãy luyện tập với các ví dụ trên để áp dụng thành thạo các giới từ chỉ thời gian trong tiếng Anh trong các tình huống thực tế.
Hãy nhớ rằng, việc học và sử dụng đúng các giới từ chỉ thời gian trong tiếng Anh sẽ giúp bạn cải thiện kỹ năng giao tiếp và viết. Đừng ngần ngại thực hành để sử dụng chúng một cách tự tin và chính xác!
Tham khảo thêm:
“Giới từ ‘In – On – At’ TOEIC: Học 1 lần, đúng cả đời”
Mệnh Đề Quan Hệ Sau Giới Từ: Cấu Trúc, Quy Tắc và Ví Dụ Chi Tiết
Giới từ trong tiếng Anh: Hướng dẫn toàn diện từ cơ bản đến nâng cao 2025



Bài viết liên quan
Tại sao người học nên hiểu sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ? | Từ vựng, phát âm và ngữ pháp 2026
Văn phong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ: Sự khác biệt về từ vựng, ngữ pháp và phong cách viết 2026
Thành ngữ Anh Anh và Anh Mỹ: So sánh thành ngữ tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong giao tiếp 2026
Những Lỗi Thường Gặp Khi Sử Dụng Từ Vựng Anh – Mỹ và Cách Khắc Phục Hiệu Quả 2026
Luyện Tiếng Anh: Cách Luyện Thi Tiếng Anh Hiệu Quả Với Sự Khác Biệt Giữa Anh Anh Và Anh Mỹ 2026
Lỗi dùng từ và ngữ pháp khi viết email tiếng Anh – Lỗi viết email tiếng Anh thường gặp và cách viết email tiếng Anh chuẩn, chuyên nghiệp 2026