Câu bị động thì tương lai đơn – Cấu trúc, cách dùng và ví dụ chi tiết nhất (2025)

câu bị động thì tương lai đơn

Câu bị động thì tương lai đơn – Cấu trúc, cách dùng và ví dụ chi tiết nhất

Giới thiệu về câu bị động thì tương lai đơn

Trong tiếng Anh, câu bị động thì tương lai đơn (Simple Future Passive Voice) là một phần quan trọng của ngữ pháp. Khi bạn muốn nhấn mạnh hành động sẽ được thực hiệnkhông cần đề cập ai là người làm, thì cấu trúc này là lựa chọn chính xác.

Ví dụ:

  • A new bridge will be built next year.
    → “Một cây cầu mới sẽ được xây vào năm sau.”

Cấu trúc này thường gặp trong báo cáo, kế hoạch, bản tin, hay dự đoán tương lai, giúp câu văn khách quan và trang trọng hơn. Đặc biệt, trong các kỳ thi như IELTS, TOEIC hoặc THPT Quốc gia, câu bị động thì tương lai đơn xuất hiện rất thường xuyên.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết cấu trúc câu bị động thì tương lai đơn, cách dùng, lỗi thường gặp, mẹo ghi nhớ, và bài tập luyện tập để bạn có thể sử dụng thuần thục.

Ôn tập về thì tương lai đơn (Simple Future Tense)

câu bị động thì tương lai đơn

Trước khi học câu bị động với thì tương lai đơn, bạn cần nắm thật vững cấu trúc và cách dùng của thì tương lai đơn (Simple Future Tense). Đây là bước nền giúp bạn hiểu được vì sao “will be + V3” lại hình thành trong cấu trúc bị động.

Khi nào dùng thì tương lai đơn

Thì tương lai đơn được dùng để diễn tả những hành động, sự việc, hoặc kế hoạch sẽ xảy ra trong tương lai, thường không có sự chuẩn bị trước hoặc là kết quả của quyết định tức thời. Ngoài ra, nó còn được dùng để dự đoán, hứa hẹn, cảnh báo, đề nghị hoặc bày tỏ ý chí, mong muốn.

Dưới đây là các trường hợp sử dụng cụ thể:

1. Diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai

Khi bạn nói về một việc chắc chắn hoặc có khả năng xảy ra ở tương lai.

  • She will travel to Paris next month.
    (Cô ấy sẽ đi du lịch Paris vào tháng tới.)

  • They will move to a new house soon.
    (Họ sẽ chuyển đến nhà mới sớm thôi.)

2. Diễn tả quyết định tại thời điểm nói

Thường là phản ứng tức thì, chưa có kế hoạch từ trước.

  • I’m hungry — I think I will order some food.
    (Tôi đói quá — chắc tôi sẽ gọi đồ ăn.)

  • It’s getting dark. I’ll turn on the light.
    (Trời đang tối rồi. Tôi sẽ bật đèn lên.)

3. Diễn tả lời hứa, cam kết hoặc đề nghị

Sử dụng will để thể hiện sự hứa hẹn, tình nguyện hoặc giúp đỡ ai đó.

  • I will help you with your homework.
    (Tôi sẽ giúp bạn làm bài tập.)

  • Don’t worry, I’ll call you when I arrive.
    (Đừng lo, tôi sẽ gọi cho bạn khi đến nơi.)

  • I promise I will not tell anyone.
    (Tôi hứa sẽ không nói với ai.)

4. Diễn tả dự đoán về tương lai

Dự đoán dựa trên cảm nhận, kinh nghiệm, hoặc suy đoán cá nhân.

  • I think it will rain tomorrow.
    (Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa.)

  • People will use more AI in the future.
    (Mọi người sẽ sử dụng nhiều AI hơn trong tương lai.)

5. Dùng trong cảnh báo hoặc đe dọa nhẹ

Khi muốn nhấn mạnh điều gì đó sẽ xảy ra như một hậu quả.

  • You’ll be late if you don’t hurry.
    (Bạn sẽ muộn nếu không nhanh lên.)

  • You will regret this decision someday.
    (Rồi bạn sẽ hối hận vì quyết định này.)

6. Trong mệnh lệnh hoặc hướng dẫn trang trọng

  • The meeting will start at 9 a.m.
    (Buổi họp sẽ bắt đầu lúc 9 giờ sáng.)

  • The exam will take place next Monday.
    (Kỳ thi sẽ diễn ra vào thứ Hai tới.)

Công thức cơ bản của thì tương lai đơn

Cấu trúc của thì tương lai đơn khá đơn giản, chỉ cần nhớ “will + động từ nguyên thể”.

Loại câu Công thức Ví dụ
Khẳng định S + will + V + O He will finish the report tomorrow.
Phủ định S + will not (won’t) + V + O He won’t finish the report tomorrow.
Nghi vấn Will + S + V + O? Will he finish the report tomorrow?

Giải thích chi tiết:

  • “Will” là trợ động từ chỉ hành động xảy ra trong tương lai.

  • Động từ chính giữ nguyên thể (V nguyên mẫu) – không thêm “to” hay chia theo chủ ngữ.

  • Trong câu phủ định, “will not” có thể rút gọn thành “won’t”.

  • Câu hỏi đảo “will” lên trước chủ ngữ.

Ví dụ thêm:

  • They will visit Ha Long Bay next summer.

  • She won’t attend the meeting this afternoon.

  • Will you join us for dinner tonight?

Dấu hiệu nhận biết thì tương lai đơn

Để nhận biết câu ở thì tương lai đơn, hãy để ý các trạng từ chỉ thời gian trong tương lai. Đây là “tín hiệu vàng” giúp bạn xác định nhanh dạng thì.

Dấu hiệu Nghĩa Ví dụ minh họa
tomorrow ngày mai I will call you tomorrow.
next week / month / year tuần / tháng / năm tới They will start a new job next month.
in the future trong tương lai Robots will replace some human jobs in the future.
soon / later / shortly / in a few days sớm thôi / sau này / vài ngày nữa We will meet soon.
someday / one day một ngày nào đó Someday, I will visit Japan.
tonight / this afternoon / next Monday tối nay / chiều nay / thứ Hai tới He will finish the project tonight.

Lưu ý:

  • Thì tương lai đơn không đi với trạng từ thời gian quá khứ như yesterday, last week, ago.

  • Khi có cụm thời gian rõ ràng về tương lai, chắc chắn đó là dấu hiệu của thì này.

So sánh “will” và “be going to”

Một lỗi phổ biến là người học dễ nhầm giữa willbe going to, vì cả hai đều nói về tương lai. Tuy nhiên, chúng khác nhau về ý nghĩa và sắc thái:

Tiêu chí Will Be going to
Mức độ chắc chắn Chưa có kế hoạch cụ thể, thường là quyết định tại chỗ Có kế hoạch hoặc dự định rõ ràng
Căn cứ dự đoán Dựa trên cảm nhận, ý kiến cá nhân Dựa trên bằng chứng hiện tại
Ví dụ I think it will rain. (Cảm nhận) Look at those clouds! It’s going to rain. (Bằng chứng rõ ràng)

Ghi nhớ:
Khi chuyển sang câu bị động thì tương lai đơn, bạn chỉ dùng “will be + V3”, không dùng “be going to”.

Một số lỗi sai thường gặp trong thì tương lai đơn

  1. Dùng sai dạng động từ

    • Sai: He will goes to school tomorrow.

    • Đúng: He will go to school tomorrow.

  2. Dùng “to” sau “will”

    • Sai: I will to study English harder.

    • Đúng: I will study English harder.

  3. Nhầm giữa “will” và “is going to”

    • He will buy a car next week. → Quyết định tức thì.

    • He is going to buy a car next week. → Đã có kế hoạch từ trước.

  4. Không chia “will” đúng vị trí trong câu hỏi

    • Sai: You will go to school tomorrow?

    • Đúng: Will you go to school tomorrow?

Cách phát âm và rút gọn của “will”

Trong giao tiếp tự nhiên, người bản xứ thường rút gọn “will” để câu nói mượt hơn.

  • I will → I’ll

  • You will → You’ll

  • He will → He’ll

  • They will → They’ll

  • It will → It’ll

Ví dụ:

  • I’ll see you tomorrow.

  • She’ll come later.

  • They’ll help us with the work.

Phát âm “’ll” thường nối liền với chủ ngữ, giúp câu nghe tự nhiên hơn trong hội thoại.

Tóm tắt ghi nhớ nhanh

  • Công thức chung:

    • Khẳng định: S + will + V + O

    • Phủ định: S + won’t + V + O

    • Nghi vấn: Will + S + V + O?

  • Cách dùng chính:

    • Hành động xảy ra trong tương lai

    • Quyết định tức thì

    • Lời hứa, dự đoán, cảnh báo

  • Dấu hiệu nhận biết: tomorrow, next week, soon, later, in the future…

  • Lưu ý quan trọng:

    • Không dùng “to” sau “will”.

    • Không chia động từ chính.

    • Khi chuyển sang bị động: “will + be + V3”.

Cấu trúc câu bị động thì tương lai đơn (Simple Future Passive Voice)

6 2

Câu bị động thì tương lai đơn được dùng khi bạn muốn nhấn mạnh hành động hoặc kết quả trong tương lai, chứ không tập trung vào người thực hiện hành động.
Đây là dạng cấu trúc phổ biến trong văn viết, báo cáo, kế hoạch, và giao tiếp chuyên nghiệp.

Công thức chung

S + will be + V3 (Past Participle) + (by O)

Giải thích từng phần:

  • S (Subject): Là chủ ngữ mới – đối tượng chịu tác động của hành động.

  • will be: “Will” biểu thị thời tương lai, “be” là động từ phụ đặc trưng cho thể bị động.

  • V3: Là quá khứ phân từ (past participle) của động từ chính.

  • by O (by + Object): Diễn tả người thực hiện hành động. Thông thường, phần này có thể lược bỏ nếu không quan trọng hoặc hiển nhiên.

Ví dụ minh họa

Dạng câu Ví dụ Nghĩa
Chủ động (Active) They will build a new hospital next year. Họ sẽ xây một bệnh viện mới vào năm sau.
Bị động (Passive) A new hospital will be built next year (by them). Một bệnh viện mới sẽ được xây vào năm sau.

👉 Ở đây, “a new hospital” là đối tượng bị tác động, được chuyển lên làm chủ ngữ.
Phần “will be built” là lõi của cấu trúc bị động tương lai, kết hợp giữa “will be” (thì tương lai) và “V3” (dạng phân từ).

Bảng phân tích chi tiết cấu trúc

Thành phần Chức năng Ví dụ minh họa
S (Subject) Đối tượng bị tác động – đóng vai trò chủ ngữ mới The report, A new hospital, The cake
will be Dấu hiệu nhận biết của thì tương lai đơn ở thể bị động will be
V3 Quá khứ phân từ của động từ chính written, built, made, repaired
by + O (Tùy chọn) Chỉ rõ ai là người thực hiện hành động by Tom, by the workers, by my mom

Ví dụ đa dạng hơn

  1. The results will be announced tomorrow.
    → Kết quả sẽ được công bố vào ngày mai.

  2. The meeting will be held at 10 a.m.
    → Cuộc họp sẽ được tổ chức lúc 10 giờ sáng.

  3. The cake will be baked by my mom.
    → Chiếc bánh sẽ được mẹ tôi nướng.

  4. A new policy will be introduced next month.
    → Một chính sách mới sẽ được giới thiệu vào tháng tới.

  5. The bridge will be repaired soon.
    → Cây cầu sẽ được sửa chữa sớm thôi.

Nhận xét:
Trong hầu hết các trường hợp, người viết bỏ qua “by + O” vì người thực hiện hành động không quan trọng hoặc ai cũng biết là ai làm (ví dụ như chính phủ, công ty, ban tổ chức…).

Cách chuyển từ câu chủ động sang câu bị động thì tương lai đơn

Chuyển đổi từ chủ động → bị động trong thì tương lai đơn rất dễ nếu bạn nắm chắc công thức. Hãy làm theo 5 bước sau:

Bước 1: Xác định cấu trúc chủ động

Câu chủ động thường có dạng:

S + will + V + O

Ví dụ:

  • They will open the new store soon.

Bước 2: Xác định các thành phần chính

  • Chủ ngữ (S): They

  • Động từ (V): open

  • Tân ngữ (O): the new store

Bước 3: Đưa tân ngữ lên đầu câu

→ Tân ngữ “the new store” trở thành chủ ngữ mới của câu bị động.

Bước 4: Thêm “will be” sau chủ ngữ mới

  • The new store will be…

Bước 5: Đổi động từ chính sang dạng V3 (Past Participle)

  • open → opened

Ghép lại:

The new store will be opened soon.

Bảng ví dụ minh họa

Câu chủ động Câu bị động
They will open the new store soon. The new store will be opened soon.
She will write the report tomorrow. The report will be written tomorrow.
Will you deliver the package? Will the package be delivered (by you)?
They won’t announce the results today. The results won’t be announced today.
Someone will repair the computer. The computer will be repaired.

Lưu ý quan trọng

  • Will be + V3” là khung cố định trong mọi câu bị động ở thì tương lai đơn.

  • Nếu câu là phủ định, “not” đứng ngay sau “will”:

    The report will not be finished today.

  • Nếu là nghi vấn, đảo “will” lên trước chủ ngữ:

    Will the report be finished today?

Mẹo ghi nhớ nhanh

Công thức chuyển nhanh:
S (O của câu chủ động) + will be + V3 (+ by + O)

Ví dụ:
Active: They will send the invitation next week.
Passive: The invitation will be sent next week.

Cách dùng câu bị động thì tương lai đơn

Câu bị động trong thì tương lai đơn được sử dụng rất linh hoạt. Dưới đây là 4 trường hợp phổ biến và thực tế nhất:

1. Khi hành động sẽ xảy ra trong tương lai nhưng không quan trọng ai làm

  • The work will be completed soon.

  • The exam results will be announced next week.
    Ở đây, người thực hiện hành động (ai hoàn thành công việc, ai công bố kết quả) không cần thiết phải nhắc đến.

2. Khi người thực hiện hành động không rõ hoặc không cần nêu ra

  • The problem will be solved tomorrow.

  • The package will be delivered this afternoon.

Trong cả hai ví dụ, điều người nói quan tâm là kết quả của hành động, không phải ai làm.

3. Khi muốn diễn đạt văn phong trang trọng, khách quan

Cấu trúc này rất được ưa chuộng trong:

  • Báo cáo, kế hoạch làm việc, hoặc thông báo công ty.

  • Văn bản học thuật hoặc tin tức.

Ví dụ:

  • The new software will be launched in December.

  • The system will be upgraded next year.

  • The documents will be reviewed by the board of directors.

4. Khi dùng để dự đoán hoặc mô tả sự kiện tương lai

Trong bối cảnh tin tức, dự báo hoặc sự kiện dự kiến, câu bị động tương lai giúp câu văn nghe chuyên nghiệp và khách quan hơn.

Ví dụ:

  • A new law will be introduced next month.

  • The new stadium will be completed by 2026.

  • A special award will be given to the best student.

5. Khi cần thể hiện sự lịch sự hoặc tránh đổ lỗi trực tiếp

Trong giao tiếp, người bản xứ đôi khi dùng bị động để làm mềm ý hoặc tránh chỉ trích trực tiếp.

Ví dụ:

  • The issue will be handled soon. (→ nhẹ nhàng hơn “We will handle the issue.”)

  • Your request will be processed shortly. (→ lịch sự, chuyên nghiệp hơn.)

6. Tổng kết phần cách dùng

Mục đích sử dụng Ví dụ
Hành động tương lai, không quan trọng người làm The plan will be completed next week.
Người thực hiện không rõ The bridge will be repaired soon.
Văn phong trang trọng The system will be updated regularly.
Dự đoán, thông báo A new rule will be introduced next year.

Mẹo ghi nhớ

  • Nếu trong câu có “tomorrow”, “next week”, “soon”, “in the future”… → khả năng cao là thì tương lai đơn.

  • Khi cần bị động → chỉ cần thêm “be” và đổi V → V3.

  • Tập trung vào hành động được thực hiện, không phải người làm.

Những lỗi thường gặp với câu bị động thì tương lai đơn

Lỗi 1: Quên “be” trong cấu trúc

  • Sai: The car will repaired tomorrow.
  • Đúng: The car will be repaired tomorrow.

Lỗi 2: Dùng sai dạng động từ

  • Sai: The house will be build next year.
  • Đúng: The house will be built next year.

Lỗi 3: Sử dụng sai trật tự trong câu hỏi

  • Sai: Will be the meeting held tomorrow?
  • Đúng: Will the meeting be held tomorrow?

Lỗi 4: Nhầm lẫn với “be going to”

  • Sai: The room is going to cleaned tomorrow.
  • Đúng: The room will be cleaned tomorrow.

Cách khắc phục:

  • Luôn ghi nhớ khung “will be + V3”.
  • Ôn lại bảng động từ bất quy tắc để không sai dạng V3.
  • Luyện tập nhiều câu ở dạng khẳng định, phủ định, và nghi vấn.

Bài tập luyện tập

8 2

Bài 1: Chuyển câu chủ động sang bị động

  1. They will organize a meeting next week.
  2. He will paint the house tomorrow.
  3. They will not deliver the goods today.
  4. Will you call her later?
  5. Someone will fix the computer soon.

Đáp án:

  1. A meeting will be organized next week.
  2. The house will be painted tomorrow.
  3. The goods won’t be delivered today.
  4. Will she be called later?
  5. The computer will be fixed soon.

Bài 2: Điền đúng dạng động từ trong ngoặc

  1. The report ______ (finish) tomorrow.
  2. The documents ______ (send) by email.
  3. A new library ______ (build) next year.
  4. The room ______ (clean) later.
  5. This task ______ (complete) soon.

Đáp án:

  1. will be finished
  2. will be sent
  3. will be built
  4. will be cleaned
  5. will be completed

Bài 3: Viết lại câu hỏi bị động

  1. Will they publish the results soon?
    → Will the results be published soon?
  2. Will the manager sign the contract?
    → Will the contract be signed by the manager?
  3. Will they hold the event next month?
    → Will the event be held next month?

Bảng so sánh câu chủ động – bị động trong thì tương lai đơn

Loại câu Cấu trúc chủ động Cấu trúc bị động Ví dụ
Khẳng định S + will + V + O S + will be + V3 (+ by O) They will build a bridge.A bridge will be built.
Phủ định S + won’t + V + O S + won’t be + V3 (+ by O) They won’t open the shop.The shop won’t be opened.
Nghi vấn Will + S + V + O? Will + S + be + V3 (+ by O)? Will they finish the work?Will the work be finished?

Mẹo ghi nhớ nhanh cấu trúc bị động thì tương lai đơn

  1. Mẹo 1: Luôn nhớ cụm cố định “will be + V3”.
    → Dấu hiệu nhận biết thì tương lai đơn + cấu trúc bị động.
  2. Mẹo 2: Dấu hiệu thường gặp – tomorrow, next week, in the future, soon.
  3. Mẹo 3: Khi viết, bỏ “by + O” nếu không quan trọng ai làm.
  4. Mẹo 4: Học V3 bằng cách nhóm động từ theo quy tắc và âm tương tự (build–built–built, send–sent–sent).
  5. Mẹo 5: Học qua phim hoặc bản tin tiếng Anh – chú ý những câu có “will be + V3”.

Tổng kết bài học

Qua bài viết này, bạn đã nắm được toàn bộ kiến thức về câu bị động thì tương lai đơn bao gồm:

  • Cấu trúc: S + will be + V3 (+ by O)
  • Cách chuyển từ câu chủ động sang bị động
  • Cách dùng trong giao tiếp và văn viết
  • Những lỗi sai thường gặp và cách sửa
  • Bài tập luyện tập có đáp án giúp ghi nhớ nhanh

Hãy dành 10 phút mỗi ngày để luyện viết vài câu câu bị động với thì tương lai đơn. Khi đã quen, bạn sẽ thấy việc sử dụng cấu trúc này trở nên tự nhiên và chính xác hơn rất nhiều.

Kết luận

Câu bị động thì tương lai đơn là một trong những cấu trúc quan trọng nhất trong tiếng Anh. Khi nắm chắc công thức và luyện tập thường xuyên, bạn có thể sử dụng linh hoạt trong viết, nói, và làm bài thi.

Nếu bạn đang học ngữ pháp để nâng trình tiếng Anh, hãy tiếp tục khám phá thêm các bài liên quan như:

  • Câu bị động hiện tại đơn
  • Câu bị động quá khứ đơn
  • Cấu trúc câu bị động hiện tại hoàn thành

Đừng quên rằng: hiểu rõ cấu trúc là bước đầu, luyện tập thường xuyên mới giúp bạn thành thạo thật sự.

Tham khảo thêm:

Bí Kíp Chinh Phục Câu Bị Động TOEIC: Nhanh, Chính Xác, Hiệu Quả!

Câu bị động trong tiếng Anh 2025

Thì Tương lai đơn (Simple Future) – Công thức, cách dùng, dấu và bài tập có đáp án (2025)

Đang gửi thông tin . . .
Đang gửi thông tin . . .