To Be Affirmative Sentences B2

To Be Affirmative Sentences B2

To Be Affirmative Sentences B2: Hiểu đúng câu khẳng định với động từ to be

Nhiều người học biết công thức “I am, he is, they are” nhưng vẫn dùng sai động từ to be trong những câu dài hơn như The information is useful, The documents are being checked hoặc She has been a manager for five years.

Nguyên nhân thường không nằm ở việc quên công thức, mà ở việc chưa xác định được be đang đóng vai trò động từ chính, động từ nối hay trợ động từ. Bài học này giúp người học hiểu bản chất, sử dụng đúng các dạng của be, tránh lỗi nâng cao và vận dụng cấu trúc vào TOEIC, IELTS, VSTEP cũng như giao tiếp thực tế.

To Be Affirmative Sentences B2

Key takeaways:

  • Động từ be kết nối chủ ngữ với thông tin mô tả, nhận diện hoặc định vị chủ ngữ.
  • Câu khẳng định cơ bản có cấu trúc: Subject + be + complement.
  • Dạng của be thay đổi theo chủ ngữ, thì và cấu trúc ngữ pháp.
  • Be + adjective/noun phrase khác với be + V-ingbe + V3.
  • Người học B2 cần kiểm soát sự hòa hợp chủ ngữ – động từ, thì và chức năng của phần đứng sau be.
  • Cấu trúc xuất hiện trong câu mô tả, câu bị động, thì tiếp diễn, bài viết học thuật và các dạng bài biến đổi câu.

Mục lục:

  • Thông tin bài học
  • Test nhanh: Bạn đã hiểu To be affirmative sentences chưa?
  • Bản chất của To be affirmative sentences
  • Công thức và cấu trúc To be affirmative sentences
  • Cách dùng To be affirmative sentences theo từng tình huống
  • Ví dụ đúng với To be affirmative sentences
  • Lỗi sai thường gặp khi dùng To be affirmative sentences
  • Phân biệt To be affirmative sentences với cấu trúc dễ nhầm
  • Ứng dụng To be affirmative sentences vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp
  • Bài tập To be affirmative sentences level B2
  • Đáp án và giải thích bài tập To be affirmative sentences
  • Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học
  • Tải bài tập To be affirmative sentences level B2 kèm đáp án
  • FAQ về To be affirmative sentences
  • Kết luận
  • Xem thêm

Thông tin bài học

Mục Nội dung
Chủ điểm ngữ pháp To be affirmative sentences
Level B2
Phù hợp với Giao tiếp, TOEIC, IELTS, VSTEP, tiếng Anh học thuật
Mục tiêu Hiểu bản chất, dùng đúng cấu trúc và làm được bài tập
Kỹ năng ứng dụng Speaking, Writing, Reading, TOEIC Part 5/6, IELTS Writing/Speaking

Tham khảo thêm: Cấu trúc câu trong tiếng Anh | https://secenglish.vn/cau-truc-cau-trong-tieng-anh/ | https://anhngusec.edu.vn/cau-truc-cau-trong-tieng-anh/

Test nhanh: Bạn đã hiểu To be affirmative sentences chưa?

Câu 1. The information in this report ______ accurate.

A. are
B. is
C. be
D. being

Câu 2. She ______ a member of the research team since 2023.

A. is
B. was
C. has been
D. is being

Câu 3. Chọn câu đúng.

A. The students are discuss the problem.
B. The students discussing the problem.
C. The students are discussing the problem.
D. The students is discussing the problem.

Câu 4. The final decision will ______ announced tomorrow.

A. is
B. be
C. being
D. been

Câu 5. Câu nào diễn tả một hành vi tạm thời?

A. He is polite.
B. He is being polite today.
C. He has polite.
D. He be polite today.

Bản chất của To be affirmative sentences

Trong một câu tiếng Anh, động từ thường giúp xác định chủ ngữ đang thực hiện hành động gì hoặc đang ở trạng thái nào.

Với động từ hành động, câu có thể diễn tả một việc đang xảy ra:

  • The manager approved the proposal.
  • Các quản lý đã phê duyệt đề xuất.

Với động từ be, câu thường không diễn tả một hành động độc lập. Be tạo mối liên hệ giữa chủ ngữ và phần thông tin đứng sau nó:

  • The proposal is practical.
  • Đề xuất này có tính thực tế.

Trong câu này:

  • The proposal là chủ ngữ.
  • Is là động từ nối.
  • Practical mô tả đặc điểm của chủ ngữ.

Công thức bản chất là:

Chủ ngữ + trạng thái hoặc mối liên hệ + thông tin bổ sung

Trong tiếng Anh, be có thể là động từ chính hoặc trợ động từ. Khi là động từ chính, be thường nối chủ ngữ với danh từ, tính từ hoặc cụm giới từ. Khi là trợ động từ, be tham gia tạo thì tiếp diễn và thể bị động.

Góc hiểu bản chất cùng SEC:

Đừng dịch am, is, are thành “là” trong mọi câu.
Hãy nhìn vào phần đứng sau be để xác định câu đang nhận diện, mô tả, định vị hay tạo một cấu trúc ngữ pháp.
Nếu sau be là tính từ, câu thường mô tả trạng thái hoặc đặc điểm.
Nếu sau be là V-ing hoặc V3, be đang hỗ trợ tạo thì tiếp diễn hoặc câu bị động.

Công thức và cấu trúc To be affirmative sentences

Dạng câu khẳng định Công thức Ví dụ
Hiện tại đơn S + am/is/are + complement The results are reliable.
Quá khứ đơn S + was/were + complement The meeting was productive.
Tương lai đơn S + will be + complement The report will be ready tomorrow.
Hiện tại hoàn thành S + have/has been + complement She has been very busy recently.
Quá khứ hoàn thành S + had been + complement The office had been empty for months.
Động từ khuyết thiếu S + modal verb + be + complement The figures may be inaccurate.
Thì tiếp diễn S + be + V-ing The company is expanding rapidly.
Câu bị động S + be + V3/ed The applications are reviewed weekly.
Cấu trúc trang trọng S + be + to-infinitive The minister is to attend the conference.
Cấu trúc đánh giá It + be + adjective + that/to-infinitive It is essential to check the data.
Câu nhấn mạnh It + be + thành phần nhấn mạnh + that/who It was Anna who solved the problem.

Các dạng cơ bản của động từ be:

Thời gian hoặc dạng Dạng của be
Hiện tại am, is, are
Quá khứ was, were
Nguyên mẫu be
Quá khứ phân từ been
Hiện tại phân từ being

Be là một động từ bất quy tắc có nhiều hình thức khác nhau. Dạng được lựa chọn phụ thuộc vào chủ ngữ, thời gian và cấu trúc của câu.

Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và be ở hiện tại:

Chủ ngữ Dạng của be Ví dụ
I am I am confident.
He/She/It is She is confident.
Danh từ số ít is The solution is effective.
You/We/They are They are confident.
Danh từ số nhiều are The solutions are effective.

Dạng viết tắt thường gặp:

Dạng đầy đủ Dạng viết tắt
I am I’m
He is He’s
She is She’s
It is It’s
You are You’re
We are We’re
They are They’re

Dạng viết tắt phù hợp với hội thoại, tin nhắn và văn phong thân mật. Trong báo cáo, bài luận học thuật hoặc văn bản trang trọng, dạng đầy đủ thường rõ ràng hơn.

Cách dùng To be affirmative sentences theo từng tình huống

1. Nhận diện nghề nghiệp, vai trò hoặc danh tính

Cấu trúc:

S + be + noun phrase

Phần sau be cho biết chủ ngữ là ai, thuộc nhóm nào hoặc đảm nhiệm vai trò gì.

  • She is an experienced consultant.
    Cô ấy là một chuyên viên tư vấn giàu kinh nghiệm.
  • Mr Brown is the head of the department.
    Ông Brown là trưởng bộ phận.
  • These documents are official records.
    Những tài liệu này là hồ sơ chính thức.

Khi danh từ đếm được số ít chỉ nghề nghiệp hoặc vai trò, cần có a/an:

  • She is an engineer.
  • He is a project manager.

2. Mô tả đặc điểm, trạng thái hoặc đánh giá

Cấu trúc:

S + be + adjective/adjective phrase

  • The instructions are extremely clear.
    Các hướng dẫn rất rõ ràng.
  • The proposed solution is financially feasible.
    Giải pháp được đề xuất khả thi về mặt tài chính.
  • Several employees are concerned about the changes.
    Một số nhân viên lo ngại về những thay đổi.

Phần tính từ đứng sau be mô tả chủ ngữ. Đây là bổ ngữ của chủ ngữ, không phải trạng từ.

  • She is careful.
  • Không dùng: She is carefully.

3. Diễn tả vị trí, thời gian và tình trạng hiện diện

Cấu trúc:

S + be + prepositional phrase/adverbial

  • The conference room is on the second floor.
    Phòng hội nghị ở tầng hai.
  • The deadline is at the end of this month.
    Hạn chót là vào cuối tháng này.
  • All the relevant files are in the shared folder.
    Tất cả tệp liên quan đều nằm trong thư mục dùng chung.

Trong các câu này, be không nhất thiết mang nghĩa “là”. Tùy ngữ cảnh, nó có thể được hiểu là “ở”, “nằm”, “diễn ra” hoặc “thuộc”.

4. Đưa ra nhận xét và đánh giá khách quan với it

Cấu trúc:

It + be + adjective + to-infinitive
It + be + adjective + that-clause

  • It is essential to verify the information.
    Việc xác minh thông tin là cần thiết.
  • It is likely that demand will increase.
    Nhu cầu có khả năng sẽ tăng.
  • It is unclear whether the policy will be effective.
    Chưa rõ liệu chính sách có hiệu quả hay không.

Cấu trúc này giúp câu văn khách quan hơn so với việc liên tục sử dụng I think hoặc I believe. British Council cũng ghi nhận cách dùng it + be + adjective + clause để đưa ra nhận xét về một phát biểu hoặc tình huống.

5. Dùng be làm trợ động từ trong thì tiếp diễn

Cấu trúc:

S + be + V-ing

  • The company is developing a new training programme.
    Công ty đang phát triển một chương trình đào tạo mới.
  • More people are working remotely.
    Ngày càng có nhiều người làm việc từ xa.
  • The economic situation is gradually improving.
    Tình hình kinh tế đang dần được cải thiện.

Trong cấu trúc này, động từ mang nội dung chính là động từ V-ing. Be thể hiện thì và sự hòa hợp với chủ ngữ.

Tham khảo thêm: Thì hiện tại tiếp diễn | https://secenglish.vn/thi-hien-tai-tiep-dien/ | https://anhngusec.edu.vn/thi-hien-tai-tiep-dien/

6. Dùng be làm trợ động từ trong câu bị động

Cấu trúc:

S + be + V3/ed

  • The data is stored securely.
    Dữ liệu được lưu trữ an toàn.
  • The final results will be announced next week.
    Kết quả cuối cùng sẽ được công bố vào tuần tới.
  • Several problems have been identified.
    Một số vấn đề đã được xác định.

Trong câu bị động, chủ ngữ là người hoặc vật nhận tác động. Dạng của be thể hiện thì, còn động từ chính luôn ở dạng quá khứ phân từ.

7. Diễn tả kế hoạch hoặc yêu cầu trang trọng với be to

Cấu trúc:

S + am/is/are + to-infinitive

  • The committee is to meet on Friday.
    Ủy ban dự kiến họp vào thứ Sáu.
  • All visitors are to report to reception.
    Tất cả khách đến đều phải trình diện tại quầy lễ tân.
  • The president is to deliver a speech this evening.
    Tổng thống dự kiến có bài phát biểu vào tối nay.

Cấu trúc be to + verb thường xuất hiện trong thông báo, lịch trình chính thức, tin tức hoặc quy định.

8. Nhấn mạnh một thành phần bằng câu chẻ

Cấu trúc:

It + be + thành phần nhấn mạnh + that/who + phần còn lại

  • It was the lack of evidence that weakened the argument.
    Chính sự thiếu bằng chứng đã làm lập luận yếu đi.
  • It is the manager who makes the final decision.
    Chính người quản lý là người đưa ra quyết định cuối cùng.
  • It was in 2024 that the company entered the market.
    Chính vào năm 2024 công ty đã gia nhập thị trường.

Câu chẻ giúp nhấn mạnh người, vật, thời gian, địa điểm hoặc nguyên nhân quan trọng.

Tham khảo thêm: Trợ động từ do, be và have | https://secenglish.vn/tro-dong-tu-trong-tieng-anh/ | https://anhngusec.edu.vn/tro-dong-tu-trong-tieng-anh/

Ví dụ đúng với To be affirmative sentences

Câu tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
I am ready for the interview. Tôi đã sẵn sàng cho buổi phỏng vấn. Be + adjective
Her brother is an architect. Anh trai cô ấy là kiến trúc sư. Be + noun phrase
The keys are on the desk. Chìa khóa ở trên bàn. Be + cụm giới từ
The meeting was surprisingly productive. Cuộc họp hiệu quả hơn mong đợi. Quá khứ đơn
The offices were empty yesterday. Các văn phòng hôm qua không có người. Chủ ngữ số nhiều
The final version will be available soon. Phiên bản cuối sẽ sớm được cung cấp. Tương lai đơn
She has been responsible for the project since May. Cô ấy phụ trách dự án từ tháng Năm. Hiện tại hoàn thành
The situation had been stable before the announcement. Tình hình đã ổn định trước thông báo. Quá khứ hoàn thành
The figures may be inaccurate. Các số liệu có thể không chính xác. Modal + be
The company is becoming more competitive. Công ty đang trở nên cạnh tranh hơn. Be tạo thì tiếp diễn
The applications are being reviewed. Các đơn đăng ký đang được xem xét. Tiếp diễn bị động
The new system has been tested successfully. Hệ thống mới đã được kiểm tra thành công. Hiện tại hoàn thành bị động
It is important to distinguish facts from opinions. Việc phân biệt sự thật và ý kiến là quan trọng. It + be + adjective
It was the technical issue that caused the delay. Chính vấn đề kỹ thuật đã gây ra sự chậm trễ. Câu chẻ
The purpose of the survey is to identify customer needs. Mục đích của khảo sát là xác định nhu cầu khách hàng. Be + to-infinitive

Lỗi sai thường gặp khi dùng To be affirmative sentences

Lỗi sai Câu sai Câu đúng Giải thích
Sai hòa hợp chủ ngữ – động từ The results is reliable. The results are reliable. Results là danh từ số nhiều nên dùng are.
Nhầm danh từ không đếm được The information are useful. The information is useful. Information là danh từ không đếm được và đi với động từ số ít.
Dùng be trước động từ thường I am agree with this view. I agree with this view. Agree là động từ, không phải tính từ.
Thiếu V-ing trong thì tiếp diễn They are discuss the proposal. They are discussing the proposal. Sau be trong thì tiếp diễn phải dùng V-ing.
Dùng be với động từ thường ở hiện tại đơn The meeting is happen every Monday. The meeting happens every Monday. Happen là động từ thường; hiện tại đơn không dùng is.
Nhầm trạng từ với tính từ She is carefully when checking figures. She is careful when checking figures. Sau động từ nối be cần tính từ mô tả chủ ngữ.
Sai thì với since/for He is a manager since 2021. He has been a manager since 2021. Trạng thái bắt đầu trong quá khứ và còn tiếp diễn dùng hiện tại hoàn thành.
Thiếu to trước động từ nguyên mẫu The aim is reduce costs. The aim is to reduce costs. Sau be, động từ chỉ mục đích thường ở dạng to-infinitive.
Nhầm chủ động và bị động The files are store online. The files are stored online. Câu bị động cần be + V3.
Dùng sai be sau động từ khuyết thiếu The result may is incorrect. The result may be incorrect. Sau modal verb dùng động từ nguyên mẫu be.
Dịch cấu trúc tuổi từ tiếng Việt I have 25 years old. I am 25 years old. Tiếng Anh dùng be + age, không dùng have.
Sai cấu trúc tồn tại There is several possible explanations. There are several possible explanations. Several explanations là số nhiều nên dùng are.

Tham khảo thêm: Thì hiện tại đơn trong tiếng Anh | https://secenglish.vn/hien-tai-don-present-simple-tense/ | https://anhngusec.edu.vn/hien-tai-don-present-simple-tense/

Phân biệt To be affirmative sentences với cấu trúc dễ nhầm

Cấu trúc Dùng khi nào? Ví dụ Điểm cần nhớ
Be + adjective Mô tả trạng thái hoặc đặc điểm The plan is practical. Tính từ mô tả chủ ngữ.
Be + noun phrase Xác định danh tính, nghề nghiệp hoặc vai trò She is a consultant. Danh từ số ít thường cần a/an.
Be + V-ing Diễn tả hành động đang diễn ra She is consulting a client. V-ing là động từ mang nội dung chính.
Be + V3 Tạo câu bị động She is respected by her colleagues. Chủ ngữ nhận tác động.
Become/get + adjective Diễn tả sự thay đổi trạng thái The situation became serious. Be mô tả trạng thái; become/get nhấn mạnh sự thay đổi.
Have + noun Diễn tả sở hữu hoặc trải nghiệm She has extensive experience. Không thay have bằng be khi nói về sở hữu.
There + be + noun Giới thiệu sự tồn tại của người hoặc vật There are two issues. Danh từ sau be quyết định dạng số ít hoặc số nhiều.
It + be + adjective + clause Đánh giá một sự việc It is clear that changes are needed. It là chủ ngữ giả; nội dung thật nằm trong mệnh đề sau.

So sánh be + adjective và be being + adjective

  • He is rude.
    Câu này mô tả tính cách hoặc đặc điểm tương đối ổn định.
  • He is being rude.
    Câu này mô tả cách cư xử tạm thời trong tình huống hiện tại.

Không phải tính từ nào cũng tự nhiên với being. Cấu trúc này chủ yếu dùng với tính từ mô tả hành vi mà chủ ngữ có khả năng kiểm soát, chẳng hạn rude, kind, silly, selfish, helpful.

So sánh be + V3 và be + adjective

Một số từ có hình thức giống quá khứ phân từ nhưng có thể hoạt động như tính từ:

  • The door is closed.
    Câu có thể mô tả trạng thái “cửa đang đóng”.
  • The door is closed by the security guard every evening.
    Câu bị động mô tả hành động được nhân viên an ninh thực hiện hằng tối.

Ngữ cảnh, trạng từ chỉ thời gian và cụm by + tác nhân giúp xác định chức năng của từ sau be.

Ứng dụng To be affirmative sentences vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp

Mục tiêu học Cách ứng dụng Ví dụ
Giao tiếp hằng ngày Giới thiệu bản thân, nghề nghiệp, cảm xúc, vị trí và kế hoạch I’m responsible for customer support.
Giao tiếp công việc Mô tả tình trạng dự án, lịch họp và trách nhiệm The report will be ready by Friday.
TOEIC Part 5/6 Kiểm tra hòa hợp chủ ngữ – động từ, dạng từ, thì tiếp diễn và câu bị động The documents are stored securely.
IELTS Speaking Mô tả bản thân, nơi ở, công việc và những thay đổi tạm thời I’m currently involved in a marketing project.
IELTS Writing Đưa ra đánh giá khách quan, mô tả dữ liệu và viết câu bị động It is evident that the figure is increasing.
VSTEP Speaking Trình bày thông tin cá nhân và quan điểm rõ ràng My main concern is the cost of the programme.
VSTEP Writing Nêu vấn đề, mục tiêu và đánh giá trang trọng It is essential to improve public awareness.

Ứng dụng trong TOEIC Part 5

TOEIC thường kiểm tra phần đứng sau be:

  • Tính từ: The service is reliable.
  • Danh từ: Ms Lee is the new supervisor.
  • V-ing: The company is recruiting new staff.
  • V3: The equipment is inspected regularly.

Khi gặp chỗ trống sau be, cần xác định nghĩa của câu trước khi chọn dạng từ.

Ứng dụng trong IELTS Writing

Cấu trúc it + be + adjective + that-clause giúp trình bày nhận định khách quan:

  • It is evident that public transport reduces congestion.
  • It is likely that this trend will continue.
  • It is essential that governments address the problem.

Câu bị động với be + V3 phù hợp khi trọng tâm là quy trình hoặc kết quả:

  • The data was collected from three different sources.
  • The samples were divided into two groups.

Ứng dụng trong IELTS Speaking và VSTEP Speaking

Câu với be giúp phát triển câu trả lời thay vì chỉ đưa ra thông tin ngắn:

  • My hometown is relatively small, but it is well known for its traditional food.
  • I am currently responsible for creating digital content, which is both challenging and rewarding.

Tham khảo thêm: Câu bị động trong tiếng Anh | https://secenglish.vn/cau-bi-dong-tieng-anh/ | https://anhngusec.edu.vn/cau-bi-dong-tieng-anh/

Bài tập To be affirmative sentences level B2

Phần A: Chọn đáp án đúng

Câu 1. The main objective of the workshop ______ to improve communication among employees.

A. are
B. is
C. be
D. being

Câu 2. The information provided by the applicant ______ incomplete.

A. were
B. are
C. is
D. have been

Câu 3. A number of important documents ______ missing from the folder.

A. is
B. are
C. be
D. has

Câu 4. The number of customer complaints ______ lower than it was last month.

A. are
B. have been
C. is
D. being

Câu 5. She ______ a member of the committee for more than five years.

A. is
B. was
C. has been
D. is being

Câu 6. By next June, Mr Clark ______ the director of the company for ten years.

A. will be
B. will have been
C. is
D. has been

Câu 7. The final results ______ announced at the end of the conference.

A. will be
B. will
C. are announce
D. be

Câu 8. Employees must ______ aware of the company’s safety regulations.

A. are
B. being
C. be
D. been

Câu 9. Tom is normally considerate, but he ______ rather selfish today.

A. is
B. is being
C. has
D. be

Câu 10. It ______ the lack of reliable evidence that weakened the argument.

A. has
B. was
C. did
D. being

Phần B: Chia dạng đúng của động từ be

Câu 11. The findings ______ consistent with the original hypothesis.

Câu 12. I ______ confident that the team can meet the deadline.

Câu 13. All participants ______ expected to arrive at least fifteen minutes early.

Câu 14. This ______ the first time the organisation has used artificial intelligence in recruitment.

Câu 15. She ______ responsible for international clients since January 2024.

Câu 16. The final decision ______ to postpone the product launch until September.

Câu 17. You should ______ more specific when describing the problem.

Câu 18. The equipment ______ tested when the power failure occurred.

Phần C: Tìm và sửa lỗi sai

Câu 19. The new regulations is difficult for small businesses to follow.

Câu 20. I am strongly agree with the author’s main argument.

Câu 21. The research team is analyse the survey results at the moment.

Câu 22. She is the head of this department since 2022.

Câu 23. The primary aim of the project is reduce unnecessary expenditure.

Câu 24. There is several factors that influence consumer behaviour.

Phần D: Viết lại hoặc biến đổi câu

Câu 25. She became a member of the research group in 2021 and remains a member now.

Viết lại bằng has been.

Câu 26. Experts consider this method highly effective.

Chuyển sang câu bị động.

Câu 27. Tom does not normally behave rudely, but his behaviour is rude today.

Viết lại bằng is being.

Câu 28. The lack of accurate information caused the misunderstanding.

Viết lại bằng câu chẻ, nhấn mạnh the lack of accurate information.

Câu 29. Students need to check the reliability of online sources.

Viết lại bằng cấu trúc It is essential…

Câu 30. The proposal is ambitious. It is also realistic.

Kết hợp hai câu bằng not only…but also.

Đáp án và giải thích bài tập To be affirmative sentences

Câu 1: B. is

Chủ ngữ chính là The main objective, danh từ số ít. Cụm of the workshop không ảnh hưởng đến cách chia động từ.

Câu 2: C. is

Information là danh từ không đếm được và được xem là số ít.

Câu 3: B. are

A number of + danh từ số nhiều mang nghĩa “một số” và đi với động từ số nhiều.

Câu 4: C. is

The number of + danh từ số nhiều nói về “số lượng” nên chủ ngữ chính là the number, danh từ số ít.

Câu 5: C. has been

Cụm for more than five years diễn tả một trạng thái bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại.

Câu 6: B. will have been

Cụm by next June kết hợp với khoảng thời gian for ten years yêu cầu thì tương lai hoàn thành.

Câu 7: A. will be

Đây là câu bị động tương lai đơn: will be + V3.

Câu 8: C. be

Sau động từ khuyết thiếu must, động từ được dùng ở dạng nguyên mẫu.

Câu 9: B. is being

Is being selfish today diễn tả một cách cư xử tạm thời, khác với đặc điểm ổn định.

Câu 10: B. was

Đây là câu chẻ ở quá khứ: It was + thành phần nhấn mạnh + that…

Câu 11: are

Findings là danh từ số nhiều nên dùng are.

Câu hoàn chỉnh:

  • The findings are consistent with the original hypothesis.

Câu 12: am

Chủ ngữ I luôn đi với am ở hiện tại đơn.

Câu hoàn chỉnh:

  • I am confident that the team can meet the deadline.

Câu 13: are

Chủ ngữ all participants là số nhiều. Câu sử dụng thể bị động: are expected.

Câu 14: is

Cấu trúc:

  • This is the first time + present perfect.

Câu hoàn chỉnh:

  • This is the first time the organisation has used artificial intelligence in recruitment.

Câu 15: has been

Trạng thái bắt đầu vào tháng 1 năm 2024 và vẫn còn tiếp diễn.

  • She has been responsible for international clients since January 2024.

Câu 16: was

Đáp án phù hợp khi người nói nhắc đến quyết định đã được đưa ra trong quá khứ:

  • The final decision was to postpone the product launch until September.

Câu 17: be

Sau should dùng động từ nguyên mẫu:

  • You should be more specific when describing the problem.

Câu 18: was being

Hành động kiểm tra đang diễn ra thì sự cố mất điện xảy ra. Cấu trúc là quá khứ tiếp diễn bị động:

  • The equipment was being tested when the power failure occurred.

Câu 19

Câu sai:

  • The new regulations is difficult for small businesses to follow.

Câu đúng:

  • The new regulations are difficult for small businesses to follow.

Regulations là danh từ số nhiều.

Câu 20

Câu sai:

  • I am strongly agree with the author’s main argument.

Câu đúng:

  • I strongly agree with the author’s main argument.

Agree là động từ thường nên không đặt am phía trước.

Một cách diễn đạt khác:

  • I am in strong agreement with the author’s main argument.

Trong câu này, agreement là danh từ nên có thể dùng sau am.

Câu 21

Câu sai:

  • The research team is analyse the survey results at the moment.

Câu đúng:

  • The research team is analysing the survey results at the moment.

Thì hiện tại tiếp diễn yêu cầu be + V-ing.

Câu 22

Câu sai:

  • She is the head of this department since 2022.

Câu đúng:

  • She has been the head of this department since 2022.

Cụm since 2022 yêu cầu hiện tại hoàn thành khi trạng thái vẫn tiếp tục.

Câu 23

Câu sai:

  • The primary aim of the project is reduce unnecessary expenditure.

Câu đúng:

  • The primary aim of the project is to reduce unnecessary expenditure.

Sau is, động từ diễn tả mục đích được dùng ở dạng to-infinitive.

Câu 24

Câu sai:

  • There is several factors that influence consumer behaviour.

Câu đúng:

  • There are several factors that influence consumer behaviour.

Danh từ đứng sau beseveral factors, số nhiều.

Câu 25

Đáp án mẫu:

  • She has been a member of the research group since 2021.

Has been thể hiện trạng thái bắt đầu trong quá khứ và còn đúng ở hiện tại.

Câu 26

Đáp án:

  • This method is considered highly effective.

Trong câu bị động, this method trở thành chủ ngữ và động từ chuyển thành is considered.

Câu 27

Đáp án mẫu:

  • Tom is being rude today, although he does not normally behave that way.

Is being rude nhấn mạnh hành vi tạm thời trong ngày hôm nay.

Câu 28

Đáp án:

  • It was the lack of accurate information that caused the misunderstanding.

Câu chẻ nhấn mạnh nguyên nhân gây ra sự hiểu lầm.

Câu 29

Đáp án mẫu:

  • It is essential for students to check the reliability of online sources.

Một đáp án khác:

  • It is essential that students check the reliability of online sources.

Sau essential that, động từ có thể giữ dạng nguyên mẫu trong văn phong trang trọng.

Câu 30

Đáp án:

  • The proposal is not only ambitious but also realistic.

Hai tính từ song song ambitiousrealistic cùng làm bổ ngữ cho chủ ngữ the proposal.

Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học

Câu 1. The quality of the products ______ significantly better than last year.

A. are
B. is
C. be
D. being

Câu 2. Hoàn thành câu:

She ______ an English teacher for eight years.

Câu 3. Sửa lỗi:

The accident was happened near the city centre.

Câu 4. Chuyển sang câu bị động:

The committee will announce the decision tomorrow.

Câu 5. Viết câu chẻ nhấn mạnh the marketing department:

The marketing department developed the campaign.

Đáp án mini test

Câu 1: B. is

Chủ ngữ chính là the quality, danh từ số ít.

Câu 2: has been

  • She has been an English teacher for eight years.

Câu 3:

  • The accident happened near the city centre.

Happen là nội động từ và không dùng ở thể bị động.

Câu 4:

  • The decision will be announced by the committee tomorrow.

Cấu trúc bị động tương lai đơn: will be + V3.

Câu 5:

  • It was the marketing department that developed the campaign.

Tải bài tập To be affirmative sentences level B2 kèm đáp án

TẢI BỘ BÀI TẬP TO BE AFFIRMATIVE SENTENCES LEVEL B2 KÈM ĐÁP ÁN:

[LINK TẢI TÀI LIỆU]

FAQ về To be affirmative sentences

FAQ1. To be affirmative sentences dùng để làm gì?

Câu khẳng định với to be dùng để nhận diện, mô tả trạng thái, đặc điểm, vị trí, vai trò hoặc tạo các cấu trúc như thì tiếp diễn và câu bị động.

2. Công thức cơ bản của câu khẳng định với to be là gì?

Công thức cơ bản là:

Subject + am/is/are + complement

Ví dụ:

  • The course is useful.
  • They are ready.

3. Khi nào dùng be, being và been?

  • Be đứng sau động từ khuyết thiếu hoặc to: must be, to be.
  • Being dùng trong cấu trúc tiếp diễn hoặc làm danh động từ.
  • Been là quá khứ phân từ, thường đứng sau have, has, had.

4. Làm sao phân biệt be + adjective và be + V3?

Tính từ mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ. V3 trong câu bị động diễn tả chủ ngữ nhận tác động của hành động. Ngữ cảnh và cụm by + tác nhân thường giúp nhận diện câu bị động.

5. Chủ điểm này có xuất hiện trong TOEIC, IELTS và VSTEP không?

Có. TOEIC thường kiểm tra dạng từ và cấu trúc sau be. IELTS và VSTEP sử dụng be trong câu mô tả, câu đánh giá khách quan, câu bị động và cấu trúc học thuật.

6. Lỗi phổ biến nhất khi dùng động từ to be là gì?

Các lỗi phổ biến gồm chia sai am/is/are, dùng be trước động từ thường, nhầm tính từ với trạng từ, thiếu V-ing hoặc V3 và dùng sai thì với since/for.

Kết luậnCảm ơn bạnTo be affirmative sentences không chỉ giới hạn ở những mẫu câu cơ bản như I am a student hoặc She is happy. Ở trình độ B2, người học cần nhận diện được vai trò của be, kiểm soát sự hòa hợp chủ ngữ – động từ và phân biệt rõ be + complement, be + V-ingbe + V3.

Hãy làm lại bài tập, giải thích chức năng của be trong từng câu và tự viết thêm ví dụ theo ngữ cảnh học tập, công việc hoặc bài thi. Khi hiểu đúng bản chất, câu tiếng Anh sẽ chính xác, linh hoạt và tự nhiên hơn.

Xem thêm

Phone Gọi ngay Zalo Zalo Facebook Facebook
Đang gửi thông tin . . .
Đang gửi thông tin . . .