Từ vựng Road Safety B1: Học đúng cụm từ và giao tiếp an toàn trên đường

Road Safety

Từ vựng Road Safety B1: Học đúng cụm từ và giao tiếp an toàn trên đường

Road Safety

Road safety là chủ đề quen thuộc trong giao tiếp, học tập và các bài thi tiếng Anh trình độ B1. Người học không chỉ cần gọi tên các phương tiện hoặc biển báo mà còn phải mô tả được hành vi an toàn, nguyên nhân gây tai nạn và cách phòng tránh nguy hiểm.

Bài học gồm hệ thống từ vựng Road safety B1, word family, collocations, các cặp từ dễ nhầm, đoạn văn mẫu, bài tập theo ngữ cảnh và đáp án chi tiết. Nội dung phù hợp với người học muốn nâng cao khả năng giao tiếp và diễn đạt về an toàn giao thông bằng tiếng Anh.

Key takeaways:

  • Học hơn 50 từ và cụm từ B1 về người tham gia giao thông, biển báo, phương tiện và tai nạn.
  • Sử dụng đúng các collocations như obey traffic rules, keep a safe distance và wear a helmet.
  • Nhận diện word family của safe, danger, care, distract, protect và prevent.
  • Phân biệt accident, crash, collision cùng các từ liên quan đến đường và giao thông.
  • Sửa các lỗi dịch từng từ và lỗi dùng sai động từ, giới từ.
  • Luyện từ vựng qua bài tập ngữ cảnh và ứng dụng vào giao tiếp, IELTS, TOEIC, VSTEP.

Chủ đề Road safety ở level B1 cần học những gì?

Ở trình độ B1, chủ đề Road safety không dừng ở những từ cơ bản như car, bus, road hoặc traffic light. Người học cần mở rộng sang các nhóm từ dùng để mô tả hành vi trên đường, quy tắc giao thông, tình huống nguy hiểm và biện pháp phòng tránh tai nạn.

Người học B1 cần diễn đạt được các ý tương đối hoàn chỉnh như: người điều khiển phương tiện phải tuân thủ giới hạn tốc độ, người đi bộ cần quan sát hai phía trước khi sang đường hoặc việc sử dụng điện thoại khi lái xe làm tăng nguy cơ tai nạn.

Một phần quan trọng khác là sử dụng từ theo cụm. Thay vì chỉ học helmet là “mũ bảo hiểm”, người học cần nhớ wear a helmet. Thay vì học rule là “quy tắc”, cần kết hợp thành obey traffic rules hoặc follow road safety rules.

Bài học tập trung vào khoảng 50 từ và cụm từ thông dụng, đủ để người học trình bày trải nghiệm cá nhân, đưa ra lời khuyên và thảo luận về các vấn đề an toàn giao thông ở mức B1.

Tham khảo thêm: Tổng hợp từ vựng tiếng Anh B1 theo chủ đề 

Cách học từ vựng Road safety level B1 hiệu quả

Từ vựng Road safety cần được học theo nhóm nghĩa thay vì ghi nhớ từng từ riêng lẻ. Một hệ thống học phù hợp có thể chia thành người tham gia giao thông, khu vực trên đường, biển báo, thiết bị an toàn, hành vi nguy hiểm và hành động phòng tránh.

Mỗi từ cần được đặt trong một cụm tự nhiên. Với speed limit, cụm cần nhớ là obey the speed limit hoặc exceed the speed limit. Với distance, cụm phù hợp là keep a safe distance. Cách học này giúp người học tạo câu nhanh hơn và hạn chế lỗi dịch từng chữ từ tiếng Việt.

Ở level B1, word family cũng có vai trò quan trọng. Khi học safe, cần mở rộng sang safety, safely và unsafe. Khi học care, cần liên hệ với careful, carefully và careless. Các dạng từ giúp người học sử dụng đúng danh từ, động từ, tính từ hoặc trạng từ trong câu.

Mỗi nhóm từ cần đi kèm một tình huống thật, chẳng hạn sang đường trước cổng trường, đi xe máy trong giờ cao điểm hoặc ngồi trên ô tô. Từ vựng gắn với trải nghiệm cụ thể thường dễ ghi nhớ và dễ sử dụng hơn.

Tham khảo thêm: Phương pháp học từ vựng theo chủ đề 

Bảng từ vựng Road safety level B1

Word/Phrase Level Loại từ Nghĩa tiếng Việt Word family Collocation/Cụm dùng tự nhiên Ví dụ
road safety B1 noun phrase an toàn giao thông đường bộ safe, safety improve road safety Better street lighting can improve road safety.
road user B1 noun phrase người tham gia giao thông use, user protect road users Traffic rules protect all road users.
pedestrian B1 noun người đi bộ pedestrianise pedestrian crossing Drivers must stop for pedestrians.
cyclist B1 noun người đi xe đạp cycle, cycling protect cyclists This lane is designed to protect cyclists.
motorcyclist B1 noun người đi xe máy motorcycle injured motorcyclist The motorcyclist was wearing a helmet.
driver B1 noun người lái xe drive, driving careful driver A careful driver checks the mirrors regularly.
passenger B1 noun hành khách pass car passenger Every passenger must wear a seat belt.
traffic B1 noun giao thông, phương tiện lưu thông heavy traffic There is heavy traffic near the school.
traffic jam B1 noun phrase tắc đường be stuck in a traffic jam We were stuck in a traffic jam for an hour.
junction B1 noun nơi giao nhau của các tuyến đường join busy junction Slow down when approaching a busy junction.
intersection B1 noun giao lộ, ngã tư intersect at an intersection The accident happened at an intersection.
roundabout B1 noun vòng xuyến enter a roundabout Give way before entering the roundabout.
pedestrian crossing B1 noun phrase vạch sang đường cross, crossing use a pedestrian crossing Children should use the pedestrian crossing.
pavement B1 noun vỉa hè pave walk on the pavement Pedestrians should walk on the pavement.
cycle lane B1 noun phrase làn đường dành cho xe đạp cycle use the cycle lane Cyclists should use the cycle lane where possible.
traffic lane B1 noun phrase làn đường giao thông change lanes Check your mirror before changing lanes.
blind spot B1 noun phrase điểm mù blind check the blind spot Always check your blind spot before turning.
speed limit B1 noun phrase giới hạn tốc độ speed obey the speed limit Drivers must obey the speed limit.
traffic sign B1 noun phrase biển báo giao thông sign follow traffic signs Follow the traffic signs carefully.
warning sign B1 noun phrase biển cảnh báo warn, warning notice a warning sign The warning sign shows that the road is slippery.
traffic lights B1 plural noun đèn giao thông light stop at the traffic lights Stop when the traffic lights turn red.
seat belt B1 noun phrase dây an toàn belt fasten a seat belt Please fasten your seat belt.
helmet B1 noun mũ bảo hiểm wear a helmet Always wear a helmet when riding a motorbike.
brake B1 noun/verb phanh; phanh xe braking press the brake Press the brake gently on a wet road.
rear-view mirror B1 noun phrase gương chiếu hậu view check the rear-view mirror Check the rear-view mirror before slowing down.
indicator B1 noun đèn báo rẽ indicate, indication use the indicator Use the indicator before turning left.
headlights B1 plural noun đèn pha light switch on the headlights Switch on the headlights at night.
accident B1 noun tai nạn accidental, accidentally cause an accident Careless driving can cause an accident.
crash B1 noun/verb vụ đâm xe; đâm xe car crash The road was closed after a car crash.
collision B1 noun sự va chạm collide avoid a collision The driver turned quickly to avoid a collision.
injury B1 noun chấn thương injure, injured suffer an injury Two passengers suffered minor injuries.
emergency services B1 plural noun lực lượng cứu hộ khẩn cấp emergency call the emergency services Someone called the emergency services.
ambulance B1 noun xe cứu thương call an ambulance Call an ambulance if anyone is seriously injured.
first aid B1 noun phrase sơ cứu aid give first aid A passer-by gave first aid to the cyclist.
hazard B1 noun mối nguy hiểm hazardous road hazard Fallen trees can create a road hazard.
risk B1 noun/verb nguy cơ, rủi ro risky reduce the risk Wearing a helmet reduces the risk of injury.
danger B1 noun sự nguy hiểm dangerous, dangerously be in danger Pedestrians may be in danger on this road.
safe B1 adjective an toàn safety, safely, unsafe safe place Wait in a safe place before crossing.
unsafe B1 adjective không an toàn safe, safety unsafe behaviour Using a phone while driving is unsafe behaviour.
careful B1 adjective cẩn thận care, carefully, careless careful driver A careful driver watches other road users.
careless B1 adjective bất cẩn care, carelessly careless driving Careless driving often leads to accidents.
distracted B1 adjective mất tập trung distract, distraction distracted driver A distracted driver may not see a pedestrian.
obey B1 verb tuân thủ obedience, obedient obey traffic rules Everyone must obey traffic rules.
follow B1 verb làm theo, tuân theo follower follow the rules Follow the rules when crossing the road.
cross B1 verb băng qua crossing cross the road Look both ways before crossing the road.
overtake B1 verb vượt xe overtaking overtake a vehicle Do not overtake near a bend.
slow down B1 phrasal verb giảm tốc độ slow, slowly slow down safely Slow down when the road is wet.
give way B1 verb phrase nhường đường give way to pedestrians Drivers must give way to pedestrians.
keep a safe distance B1 verb phrase giữ khoảng cách an toàn distant, distance keep a safe distance from Keep a safe distance from the vehicle ahead.
check both ways B1 verb phrase quan sát cả hai phía check check both ways before crossing Check both ways before crossing the street.
avoid distractions B1 verb phrase tránh các yếu tố gây mất tập trung distract, distraction avoid driving distractions Drivers should avoid distractions.
run a red light B1 verb phrase vượt đèn đỏ driver runs a red light He caused an accident after running a red light.

Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Road safety

23 21

1. Người tham gia giao thông

  • road user: người tham gia giao thông
  • pedestrian: người đi bộ
  • cyclist: người đi xe đạp
  • motorcyclist: người đi xe máy
  • driver: người lái xe
  • passenger: hành khách
  • emergency worker: nhân viên cứu hộ

Ví dụ: All road users should respect one another.

2. Khu vực và vị trí trên đường

  • junction: nơi giao nhau của các tuyến đường
  • intersection: giao lộ
  • roundabout: vòng xuyến
  • pedestrian crossing: vạch sang đường
  • pavement: vỉa hè
  • cycle lane: làn xe đạp
  • traffic lane: làn đường
  • blind spot: điểm mù

Ví dụ: Slow down before entering the roundabout.

3. Biển báo và quy tắc giao thông

  • traffic sign: biển báo giao thông
  • warning sign: biển cảnh báo
  • speed limit: giới hạn tốc độ
  • traffic lights: đèn giao thông
  • no entry: cấm vào
  • no parking: cấm đỗ xe
  • give way: nhường đường
  • stop sign: biển báo dừng

Ví dụ: Drivers must obey the speed limit.

4. Thiết bị bảo vệ và bộ phận phương tiện

  • seat belt: dây an toàn
  • helmet: mũ bảo hiểm
  • brake: phanh
  • rear-view mirror: gương chiếu hậu
  • indicator: đèn báo rẽ
  • headlights: đèn pha
  • safety equipment: thiết bị an toàn

Ví dụ: Always wear a helmet when riding a motorbike.

5. Tai nạn và tình huống nguy hiểm

  • accident: tai nạn
  • crash: vụ đâm xe
  • collision: sự va chạm
  • injury: chấn thương
  • hazard: mối nguy
  • risk: nguy cơ
  • danger: sự nguy hiểm
  • emergency: tình huống khẩn cấp

Ví dụ: Wet roads increase the risk of an accident.

6. Hành động giúp bảo đảm an toàn

  • obey traffic rules: tuân thủ quy tắc giao thông
  • keep a safe distance: giữ khoảng cách an toàn
  • slow down: giảm tốc độ
  • check both ways: quan sát hai phía
  • use the indicator: bật đèn báo rẽ
  • fasten a seat belt: thắt dây an toàn
  • avoid distractions: tránh mất tập trung
  • give way to pedestrians: nhường đường cho người đi bộ

Ví dụ: Drivers should keep a safe distance from the vehicle ahead.

Word family cần nhớ trong chủ đề Road safety

Từ gốc Danh từ Động từ Tính từ Trạng từ Ví dụ ứng dụng
safe safety save safe, unsafe safely The children crossed the road safely.
danger danger endanger dangerous dangerously Speeding is dangerous in residential areas.
care care care careful, careless carefully, carelessly Drive carefully when the road is wet.
distract distraction distract distracted, distracting Mobile phones can distract drivers.
protect protection protect protective protectively Helmets provide protection for riders.
prevent prevention prevent preventable Many road accidents are preventable.
obey obedience obey obedient, disobedient obediently Road users must obey traffic rules.
injure injury injure injured The injured cyclist received first aid.
drive driver, driving drive driven Distracted driving is extremely unsafe.
cycle cyclist, cycling cycle cycling Cyclists should use the cycle lane.

Một số dạng từ dễ dùng nhầm cần được ghi nhớ theo vị trí trong câu:

  • Safety là danh từ: Road safety is important.
  • Safe là tính từ: This is a safe crossing.
  • Safely là trạng từ: Cross the road safely.
  • Danger là danh từ: The children are in danger.
  • Dangerous là tính từ: This road is dangerous.
  • Careful mô tả người hoặc hành động: He is a careful driver.
  • Carefully bổ nghĩa cho động từ: He drives carefully.
  • Distracted mô tả trạng thái của người: The driver was distracted.
  • Distraction là danh từ chỉ yếu tố gây mất tập trung: Mobile phones are a major distraction.

Tham khảo thêm: Học tiếng Anh hiệu quả qua hậu tố 

Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Road safety

24 21

Collocation/Phrase Nghĩa tiếng Việt Dùng trong ngữ cảnh nào? Ví dụ
improve road safety cải thiện an toàn giao thông Nói về giải pháp, chính sách hoặc cơ sở hạ tầng Better lighting can improve road safety.
obey traffic rules tuân thủ luật giao thông Nói về trách nhiệm chung All road users must obey traffic rules.
follow road signs làm theo biển báo đường bộ Khi nói về chỉ dẫn và biển báo Follow the road signs to avoid entering the wrong lane.
obey the speed limit tuân thủ giới hạn tốc độ Nói về tốc độ lái xe Drivers must obey the speed limit near schools.
exceed the speed limit chạy quá tốc độ Mô tả hành vi vi phạm He was fined for exceeding the speed limit.
wear a helmet đội mũ bảo hiểm Khi đi xe máy hoặc xe đạp Always wear a helmet when riding a motorbike.
fasten a seat belt thắt dây an toàn Khi ngồi trên ô tô Fasten your seat belt before the car moves.
keep a safe distance giữ khoảng cách an toàn Khi lái phía sau phương tiện khác Keep a safe distance from the car ahead.
check the mirrors kiểm tra gương Trước khi rẽ, lùi hoặc chuyển làn Check the mirrors before changing lanes.
check the blind spot kiểm tra điểm mù Trước khi chuyển hướng hoặc chuyển làn Check the blind spot before turning right.
use the indicator bật đèn báo rẽ Trước khi rẽ hoặc chuyển làn Use the indicator before turning.
give way to pedestrians nhường đường cho người đi bộ Ở vạch sang đường và giao lộ Drivers should give way to pedestrians.
cross at the crossing sang đường tại vạch sang đường Hướng dẫn người đi bộ Children should cross at the crossing.
look both ways quan sát hai phía Trước khi sang đường Look both ways before you cross.
slow down giảm tốc độ Gần trường học, giao lộ hoặc đường trơn Slow down when approaching a junction.
avoid distractions tránh mất tập trung Khi lái xe hoặc đi trên đường Drivers must avoid distractions such as mobile phones.
cause an accident gây tai nạn Nói về nguyên nhân và hậu quả Running a red light can cause an accident.
suffer an injury bị chấn thương Mô tả hậu quả của tai nạn The cyclist suffered a leg injury.
call an ambulance gọi xe cứu thương Trong tình huống khẩn cấp Call an ambulance immediately.
give first aid thực hiện sơ cứu Khi giúp người bị thương A passer-by gave first aid to the driver.

Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Road safety

1. Dùng wear với hành động thắt dây an toàn

  • Câu sai: Wear your seat belt before driving.
  • Câu đúng: Fasten your seat belt before driving.
  • Giải thích: Wear a seat belt có thể dùng để nói trạng thái đang đeo dây an toàn. Fasten a seat belt nhấn mạnh hành động cài hoặc thắt dây.

2. Dịch “vượt đèn đỏ” thành go over a red light

  • Câu sai: The driver went over the red light.
  • Câu đúng: The driver ran a red light.
  • Giải thích: Run a red light là cụm tự nhiên mang nghĩa vượt đèn đỏ.

3. Dùng sai giới từ với tốc độ

  • Câu sai: He was driving with high speed.
  • Câu đúng: He was driving at high speed.
  • Giải thích: Cụm đúng là at high speed. Trong giao tiếp thông thường, drive too fast cũng tự nhiên hơn.

4. Dùng make an accident

  • Câu sai: Careless driving can make an accident.
  • Câu đúng: Careless driving can cause an accident.
  • Giải thích: Dùng cause an accident khi nói gây ra tai nạn. Have an accident dùng khi một người gặp tai nạn.

5. Thêm to sau obey

  • Câu sai: Everyone must obey to traffic rules.
  • Câu đúng: Everyone must obey traffic rules.
  • Giải thích: Obey là ngoại động từ, theo sau trực tiếp bởi danh từ và không cần giới từ to.

6. Nhầm danger và dangerous

  • Câu sai: This is a danger road.
  • Câu đúng: This is a dangerous road.
  • Giải thích: Danger là danh từ. Dangerous là tính từ dùng để bổ nghĩa cho road.

7. Dùng prevent someone to do something

  • Câu sai: Helmets prevent riders to suffer serious injuries.
  • Câu đúng: Helmets prevent riders from suffering serious injuries.
  • Giải thích: Cấu trúc đúng là prevent someone from doing something.

8. Dùng cross the street in the red light

  • Câu sai: Do not cross the street in the red light.
  • Câu đúng: Do not cross the street when the light is red.
  • Giải thích: Khi nói đèn đang đỏ, dùng when the light is red. Cụm against the light cũng có thể dùng trong một số ngữ cảnh.

Tham khảo thêm: Từ vựng tiếng Anh trong tình huống khẩn cấp 

Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Road safety

Từ dễ nhầm Khác nhau thế nào? Ví dụ đúng
accident / crash / collision Accident là tai nạn nói chung. Crash thường chỉ vụ đâm xe mạnh. Collision nhấn mạnh hai vật hoặc phương tiện va vào nhau. The accident involved two cars. There was a serious car crash. The collision blocked the road.
road / street Road là đường nối các địa điểm hoặc đường nói chung. Street thường là đường phố có nhà và cửa hàng hai bên. The road to the village is narrow. She lives on a busy street.
pedestrian / cyclist / motorcyclist Pedestrian là người đi bộ. Cyclist là người đi xe đạp. Motorcyclist là người đi xe máy hoặc mô tô. Pedestrians and cyclists need safe spaces.
safe / safety / safely Safe là tính từ. Safety là danh từ. Safely là trạng từ. This crossing is safe. Road safety matters. Cross safely.
traffic / traffic jam Traffic chỉ tình trạng hoặc lượng phương tiện trên đường. Traffic jam là tình trạng tắc đường cụ thể. Traffic is heavy today. We are stuck in a traffic jam.
lane / cycle lane Lane là làn đường nói chung. Cycle lane là làn dành riêng cho xe đạp. Stay in your lane. Cyclists should use the cycle lane.
traffic sign / traffic signal Traffic sign là biển báo cố định. Traffic signal thường là tín hiệu điều khiển giao thông, đặc biệt là đèn giao thông. The sign shows the speed limit. Wait for the green signal.
overtake / pass Overtake thường dùng khi một phương tiện vượt phương tiện khác đang đi cùng hướng. Pass có nghĩa rộng hơn là đi ngang qua hoặc vượt qua. Do not overtake on a narrow road. A bus passed our house.

Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Road safety level B1

Every morning, I ride my motorbike to work through a busy junction near a secondary school. There is usually heavy traffic, so all road users need to be patient and alert. I always wear a helmet, obey the speed limit and keep a safe distance from the vehicle ahead. Before changing lanes, I check the rear-view mirror and my blind spot. Near the school, drivers must slow down and give way to pedestrians at the pedestrian crossing. Using a mobile phone while driving is a serious distraction and may cause an accident. Following these simple rules makes each journey safer for drivers, passengers, cyclists and pedestrians.

Giải thích nhanh các từ/cụm từ đã in đậm:

  • busy junction: giao lộ đông đúc
  • heavy traffic: giao thông đông đúc
  • road users: người tham gia giao thông
  • wear a helmet: đội mũ bảo hiểm
  • obey the speed limit: tuân thủ giới hạn tốc độ
  • keep a safe distance: giữ khoảng cách an toàn
  • rear-view mirror: gương chiếu hậu
  • blind spot: điểm mù
  • slow down: giảm tốc độ
  • give way to pedestrians: nhường đường cho người đi bộ
  • pedestrian crossing: vạch sang đường
  • distraction: yếu tố gây mất tập trung
  • cause an accident: gây ra tai nạn

Bài tập từ vựng Road safety level B1

Task 1: Match words with meanings

Nối từ hoặc cụm từ với nghĩa phù hợp.

Word/Phrase Meaning
1. pedestrian A. điểm mù
2. speed limit B. chấn thương
3. blind spot C. người đi bộ
4. collision D. giới hạn tốc độ
5. pavement E. sự va chạm
6. indicator F. làn xe đạp
7. injury G. vỉa hè
8. cycle lane H. đèn báo rẽ
9. hazard I. nhường đường
10. give way J. mối nguy hiểm

Task 2: Fill in the blanks

Word bank: helmet, distance, ambulance, distracted, crossing, obey, indicator, slow down, collision, seat belt

  1. Always wear a ________ when riding a motorbike.
  2. Drivers must ________ the speed limit.
  3. Keep a safe ________ from the vehicle ahead.
  4. Use the pedestrian ________ when crossing a busy road.
  5. Please fasten your ________ before the journey begins.
  6. Use the ________ before turning left or right.
  7. A driver who is using a phone may become ________.
  8. You should ________ near schools and hospitals.
  9. Two vehicles were damaged in the ________.
  10. Someone called an ________ for the injured cyclist.

Task 3: Choose the correct answer

  1. All drivers must ________ traffic rules.
    A. obey
    B. obey to
    C. follow to
    D. listen
  2. You should keep a safe distance ________ the vehicle ahead.
    A. with
    B. from
    C. at
    D. for
  3. The driver caused an accident because he ________ a red light.
    A. passed on
    B. drove over
    C. ran
    D. crossed on
  4. Before changing lanes, check your mirrors and your ________.
    A. pavement
    B. blind spot
    C. crossing
    D. junction
  5. Wearing a helmet reduces the risk ________ head injuries.
    A. at
    B. for
    C. of
    D. on
  6. Drivers must give way ________ pedestrians at the crossing.
    A. with
    B. to
    C. for
    D. from
  7. The road is wet, so drivers should ________.
    A. slow down
    B. speed up
    C. take over
    D. run out
  8. Careless driving can ________ a serious accident.
    A. make
    B. do
    C. cause
    D. create to
  9. The cyclist suffered a minor ________ to his arm.
    A. injury
    B. danger
    C. safety
    D. traffic
  10. Using a phone while driving is a major ________.
    A. protection
    B. distraction
    C. direction
    D. prevention

Task 4: Vocabulary in context

Read the passage and answer the questions.

Mai travels to university by motorbike every day. Her route includes a busy roundabout and two pedestrian crossings. She always wears a helmet and checks her mirrors before changing lanes. During rush hour, traffic is heavy, so she keeps a safe distance from other vehicles and avoids overtaking buses.

One morning, Mai saw a driver using his phone near an intersection. The driver became distracted and nearly hit a pedestrian. Fortunately, he pressed the brake in time. After that incident, Mai realised that even a few seconds of distraction could cause a serious accident. She now reminds her friends to put their phones away, obey the speed limit and give way to pedestrians.

Questions:

  1. Which two road features are mentioned on Mai’s route?
  2. What does Mai do before changing lanes?
  3. Why does Mai avoid overtaking buses during rush hour?
  4. What nearly caused an accident near the intersection?
  5. Which three pieces of advice does Mai give her friends?

Task 5: Application practice

Trả lời mỗi câu hỏi bằng 2–4 câu tiếng Anh. Cố gắng sử dụng ít nhất hai collocations Road safety trong mỗi câu trả lời.

  1. What road safety rules do you follow when travelling by motorbike, bicycle or car?
  2. What should pedestrians do before crossing a busy road?
  3. Why is using a mobile phone while driving dangerous?
  4. What road safety problems are common near schools in your area?
  5. How can drivers, cyclists and pedestrians make the roads safer?

Đáp án bài tập từ vựng Road safety level B1

Task 1: Match words with meanings

1-C
2-D
3-A
4-E
5-G
6-H
7-B
8-F
9-J
10-I

Task 2: Fill in the blanks

  1. helmet
    Giải thích: Wear a helmet là đội mũ bảo hiểm.
  2. obey
    Giải thích: Obey the speed limit là tuân thủ giới hạn tốc độ.
  3. distance
    Giải thích: Keep a safe distance from là giữ khoảng cách an toàn với.
  4. crossing
    Giải thích: Pedestrian crossing là vạch sang đường dành cho người đi bộ.
  5. seat belt
    Giải thích: Fasten a seat belt là thắt hoặc cài dây an toàn.
  6. indicator
    Giải thích: Use the indicator là sử dụng đèn báo rẽ.
  7. distracted
    Giải thích: Distracted mô tả người đang bị mất tập trung.
  8. slow down
    Giải thích: Slow down là giảm tốc độ.
  9. collision
    Giải thích: Collision chỉ sự va chạm giữa các phương tiện hoặc vật thể.
  10. ambulance
    Giải thích: Call an ambulance là gọi xe cứu thương.

Task 3: Choose the correct answer

  1. A. obey
    Obey đi trực tiếp với danh từ, không dùng obey to.
  2. B. from
    Cụm đúng là keep a safe distance from something.
  3. C. ran
    Run a red light là cụm tự nhiên mang nghĩa vượt đèn đỏ.
  4. B. blind spot
    Điểm mù cần được kiểm tra trước khi chuyển làn.
  5. C. of
    Cụm đúng là the risk of something.
  6. B. to
    Give way to someone là nhường đường cho ai.
  7. A. slow down
    Đường ướt làm tăng nguy cơ trượt, vì vậy cần giảm tốc độ.
  8. C. cause
    Cause an accident là gây ra tai nạn. Không dùng make an accident.
  9. A. injury
    Suffer an injury là bị chấn thương.
  10. B. distraction
    Distraction là yếu tố khiến người lái xe mất tập trung.

Task 4: Vocabulary in context

  1. A busy roundabout and two pedestrian crossings.
  2. She checks her mirrors before changing lanes.
  3. Traffic is heavy, and overtaking buses may be dangerous.
  4. A driver was using his phone and became distracted.
  5. She advises her friends to put their phones away, obey the speed limit and give way to pedestrians.

Task 5: Application practice

Câu trả lời tham khảo:

  1. I always wear a helmet and obey the speed limit when riding my motorbike. I also keep a safe distance from other vehicles.
  2. Pedestrians should use the pedestrian crossing and look both ways. They should wait until the traffic lights allow them to cross.
  3. A mobile phone can distract the driver from the road. A distracted driver may run a red light or cause an accident.
  4. Heavy traffic is common near schools in my area. Some drivers do not slow down or give way to students at pedestrian crossings.
  5. Drivers should follow traffic signs and avoid distractions. Cyclists should use cycle lanes, while pedestrians should cross at safe places.

Ứng dụng từ vựng Road safety level B1 vào giao tiếp và bài thi

Mục tiêu học Cách ứng dụng Ví dụ
Giao tiếp hằng ngày Đưa ra lời khuyên, mô tả hành trình hoặc nhắc người khác tuân thủ quy tắc an toàn Please fasten your seat belt and keep a safe distance from the car ahead.
IELTS Speaking/Writing Trình bày vấn đề giao thông, nguyên nhân tai nạn và giải pháp cải thiện an toàn đường bộ ở mức cơ bản Governments can improve road safety by enforcing speed limits and building more pedestrian crossings.
TOEIC Reading/Listening Hiểu biển báo, thông báo an toàn, hướng dẫn lái xe và tình huống giao thông trong đoạn hội thoại Due to roadworks, drivers should slow down and follow the temporary signs.
VSTEP Speaking/Writing Mô tả vấn đề ở địa phương, đưa ra lời khuyên và trình bày giải pháp rõ ràng Drivers should avoid distractions and give way to pedestrians near schools.

Trong giao tiếp, nhóm từ này giúp người học hỏi đường, hướng dẫn người khác sang đường hoặc nhắc hành khách sử dụng thiết bị an toàn. Các mẫu câu với should, must, must not và need to đặc biệt phù hợp với chủ đề Road safety.

Trong bài nói hoặc bài viết trình độ B1, nội dung cần tập trung vào vấn đề quen thuộc và giải pháp thực tế. Cấu trúc nguyên nhân – hậu quả thường dùng gồm distracted driving can cause accidents, speeding increases the risk of injury và helmets protect riders from serious injuries.

Tham khảo thêm: Hỏi đường và phương tiện bằng tiếng Anh 

Tải tài liệu bài tập từ vựng Road safety level B1

TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG ROAD SAFETY LEVEL B1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]

FAQ về từ vựng Road safety level B1

1. Chủ đề Road safety ở level B1 cần học bao nhiêu từ?

Người học B1 cần nắm khoảng 40–55 từ và cụm từ. Trọng tâm gồm người tham gia giao thông, vị trí trên đường, biển báo, thiết bị an toàn, tai nạn và hành động phòng tránh.

2. Có cần học collocations trong chủ đề Road safety không?

Có. Các cụm như obey traffic rules, keep a safe distance, wear a helmet và cause an accident giúp câu nói tự nhiên và chính xác hơn so với học từng từ riêng lẻ.

3. Road safety có dùng được trong IELTS, TOEIC và VSTEP không?

Có. Chủ đề này có thể xuất hiện trong bài nói về giao thông, thành phố, luật lệ, vấn đề xã hội cơ bản, thông báo an toàn và các đoạn đọc hoặc nghe liên quan đến việc đi lại.

4. Làm sao để nhớ từ vựng Road safety lâu hơn?

Hãy chia từ theo nhóm, học kèm collocation và đặt câu dựa trên tuyến đường đi học hoặc đi làm hằng ngày. Việc ôn lại từ trong nhiều ngữ cảnh giúp tăng khả năng ghi nhớ.

5. Có cần học idioms về giao thông ở level B1 không?

Idioms không phải trọng tâm của chủ đề Road safety B1. Người học cần ưu tiên các collocations và cụm giao tiếp thực tế trước khi mở rộng sang thành ngữ.

6. Accident, crash và collision có giống nhau không?

Ba từ đều liên quan đến tai nạn nhưng không hoàn toàn giống nhau. Accident là từ chung, crash thường nói về vụ đâm xe mạnh, còn collision nhấn mạnh hành động hai vật hoặc phương tiện va chạm.

Kết luận

Từ vựng Road safety B1 giúp người học diễn đạt rõ ràng về quy tắc giao thông, hành vi an toàn, nguyên nhân tai nạn và cách bảo vệ người tham gia giao thông. Trọng tâm không chỉ nằm ở việc nhớ nghĩa mà còn ở khả năng sử dụng đúng các cụm như obey the speed limit, keep a safe distance, give way to pedestrians và avoid distractions.

Sau khi hoàn thành bài học, hãy làm lại các bài tập, viết một đoạn ngắn về hành trình đi học hoặc đi làm và sử dụng ít nhất 10 từ mới. Việc ôn từ trong tình huống quen thuộc sẽ giúp phản xạ giao tiếp tự nhiên và chính xác hơn.

Xem thêm

Phone Gọi ngay Zalo Zalo Facebook Facebook
Đang gửi thông tin . . .
Đang gửi thông tin . . .