Từ vựng School A1: học từ vựng trường học cơ bản, dễ nhớ, dễ dùng

Chủ đề School ở level A1 tập trung vào những từ rất gần với đời sống học tập: trường học, lớp học, giáo viên, học sinh, đồ dùng học tập, môn học và các hành động đơn giản như học, đọc, viết, nghe, hỏi, trả lời.
Bài học này dành cho người mới bắt đầu hoặc người mất gốc tiếng Anh. Sau bài học, người học nắm được từ vựng School A1, cụm từ tự nhiên, lỗi sai thường gặp, bài tập thực hành và đáp án để tự kiểm tra.
Key takeaways:
- Nắm 32 từ/cụm từ tiếng Anh chủ đề School ở level A1.
- Biết cách dùng từ trong câu ngắn, dễ hiểu.
- Nhận diện các nhóm từ quan trọng: người, địa điểm, đồ vật, môn học, hành động.
- Ghi nhớ word family đơn giản như teach – teacher, study – student.
- Tránh lỗi sai phổ biến khi nói về trường học, lớp học, bài tập.
- Luyện bài tập match word, fill in the blank, choose the correct answer và ứng dụng giao tiếp.
Chủ đề School ở level A1 cần học những gì?
Ở level A1, chủ đề School không cần học quá rộng về hệ thống giáo dục, thi cử, điểm số nâng cao hay môi trường học thuật. Trọng tâm là gọi tên những gì người học nhìn thấy và sử dụng hằng ngày trong trường học.
Người học A1 cần biết các nhóm từ cơ bản như teacher, student, classroom, desk, book, pen, homework, English, math. Đây là nhóm từ giúp người học nói được những câu rất đơn giản như “I go to school”, “This is my book”, “My teacher is nice”.
Điểm quan trọng của level A1 là dùng được từ trong câu ngắn, đúng trật tự, đúng số ít – số nhiều cơ bản. Người học chưa cần dùng nhiều collocation phức tạp, nhưng cần nhớ các cụm quen thuộc như go to school, do homework, study English, read a book.
Tham khảo thêm: Từ vựng trong lớp học và trường học
Cách học từ vựng School level A1 hiệu quả
Từ vựng School A1 sẽ dễ nhớ hơn khi học theo nhóm nghĩa. Thay vì học rời rạc từng từ, người học chia từ thành nhóm: người ở trường, địa điểm trong trường, đồ dùng học tập, môn học và hành động trong lớp.
Mỗi từ nên đi kèm một câu ví dụ ngắn. Ví dụ, học book cùng câu “This is my book”, học teacher cùng câu “My teacher is kind”, học homework cùng câu “I do my homework”. Cách học này giúp người học hiểu từ trong ngữ cảnh thay vì chỉ nhớ nghĩa tiếng Việt.
Với người mất gốc, mỗi buổi học chỉ cần chọn 8–10 từ, đặt câu thật đơn giản, đọc to câu đó và lặp lại trong tình huống quen thuộc. Khi từ vựng đi cùng câu, người học sẽ nhớ cách dùng lâu hơn.
Bảng từ vựng School level A1
| Word/Phrase | Level | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Word family | Collocation/Cụm dùng tự nhiên | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| school | A1 | noun | trường học | school | go to school | I go to school every day. |
| classroom | A1 | noun | lớp học, phòng học | class | in the classroom | We are in the classroom. |
| teacher | A1 | noun | giáo viên | teach, teacher | my teacher | My teacher is nice. |
| student | A1 | noun | học sinh, sinh viên | study, student | a new student | She is a new student. |
| class | A1 | noun | lớp, tiết học | class | in class | I am in class. |
| lesson | A1 | noun | bài học, tiết học | learn, lesson | an English lesson | We have an English lesson. |
| desk | A1 | noun | bàn học | — | at my desk | I sit at my desk. |
| chair | A1 | noun | ghế | — | a chair | This chair is blue. |
| board | A1 | noun | bảng | — | on the board | The word is on the board. |
| book | A1 | noun | sách | — | read a book | I read a book. |
| notebook | A1 | noun | vở | note, notebook | write in a notebook | I write in my notebook. |
| pen | A1 | noun | bút mực | — | a black pen | I have a black pen. |
| pencil | A1 | noun | bút chì | — | a pencil | This is my pencil. |
| ruler | A1 | noun | thước kẻ | rule, ruler | use a ruler | I use a ruler. |
| eraser | A1 | noun | cục tẩy | erase, eraser | use an eraser | I use an eraser. |
| school bag | A1 | noun phrase | cặp sách | bag | my school bag | My school bag is heavy. |
| homework | A1 | noun | bài tập về nhà | home, work | do homework | I do my homework. |
| test | A1 | noun | bài kiểm tra | test | take a test | We have a test today. |
| subject | A1 | noun | môn học | — | my favourite subject | English is my favourite subject. |
| English | A1 | noun/adjective | môn tiếng Anh; tiếng Anh | English | study English | I study English at school. |
| math | A1 | noun | môn toán | — | study math | I study math on Monday. |
| science | A1 | noun | môn khoa học | scientist | study science | We study science today. |
| art | A1 | noun | môn mỹ thuật | artist | an art lesson | I like art. |
| music | A1 | noun | môn âm nhạc | musician | a music lesson | We have music on Friday. |
| break | A1 | noun | giờ ra chơi | — | have a break | We have a break at ten. |
| lunch | A1 | noun | bữa trưa | — | have lunch | I have lunch at school. |
| library | A1 | noun | thư viện | librarian | in the library | I read in the library. |
| playground | A1 | noun | sân chơi | play, playground | in the playground | We play in the playground. |
| canteen | A1 | noun | căng tin | — | in the canteen | I eat in the canteen. |
| toilet | A1 | noun | nhà vệ sinh | — | go to the toilet | May I go to the toilet? |
| study | A1 | verb | học | student, study | study English | I study English. |
| read | A1 | verb | đọc | reader, reading | read a book | I read a book. |
| write | A1 | verb | viết | writer, writing | write a word | I write a word. |
| listen | A1 | verb | nghe | listener | listen to the teacher | I listen to the teacher. |
| ask | A1 | verb | hỏi | question | ask a question | I ask a question. |
| answer | A1 | verb/noun | trả lời; câu trả lời | answer | answer a question | Please answer the question. |
Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề School

1. Người trong trường học
- teacher: giáo viên
- student: học sinh, sinh viên
- classmate: bạn cùng lớp
- friend: bạn bè
- boy: bạn nam, cậu bé
- girl: bạn nữ, cô bé
Ví dụ: My teacher is kind.
2. Địa điểm trong trường
- school: trường học
- classroom: lớp học, phòng học
- library: thư viện
- canteen: căng tin
- playground: sân chơi
- toilet: nhà vệ sinh
Ví dụ: I read books in the library.
3. Đồ dùng học tập
- book: sách
- notebook: vở
- pen: bút mực
- pencil: bút chì
- ruler: thước kẻ
- eraser: cục tẩy
- school bag: cặp sách
Ví dụ: I have a pen and a notebook.
4. Môn học cơ bản
- English: tiếng Anh
- math: toán
- science: khoa học
- art: mỹ thuật
- music: âm nhạc
- PE: thể dục
Ví dụ: I like English and music.
5. Hoạt động trong lớp
- study: học
- read: đọc
- write: viết
- listen: nghe
- ask: hỏi
- answer: trả lời
- draw: vẽ
Ví dụ: We read and write in class.
6. Sinh hoạt ở trường
- lesson: tiết học, bài học
- break: giờ ra chơi
- lunch: bữa trưa
- homework: bài tập về nhà
- test: bài kiểm tra
- class: lớp, tiết học
Ví dụ: I do my homework after school.
Word family cần nhớ trong chủ đề School
| Từ gốc | Danh từ | Động từ | Tính từ | Trạng từ | Ví dụ ứng dụng |
| teach | teacher | teach | — | — | My teacher teaches English. |
| study | student, study | study | — | — | I study English at school. |
| learn | lesson, learner | learn | — | — | We learn new words. |
| read | reader, reading | read | — | — | I read a book. |
| write | writer, writing | write | written | — | I write in my notebook. |
| listen | listener | listen | — | — | I listen to the teacher. |
| answer | answer | answer | — | — | I answer the question. |
| ask | question | ask | — | — | I ask a question. |
| draw | drawing | draw | — | — | I draw a picture. |
| play | playground, player | play | — | — | We play in the playground. |
Ở level A1, word family chỉ cần học những dạng thật gần và dễ dùng. Ví dụ, từ teach giúp nhớ teacher, từ study giúp nhớ student, từ draw giúp nhớ drawing. Không cần học quá nhiều dạng từ khó nếu chưa dùng được trong câu đơn giản.
Tham khảo thêm: Từ loại và nền tảng từ vựng cho người mới bắt đầu
Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề School

| Collocation/Phrase | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
| go to school | đi học | Nói về việc đến trường | I go to school by bike. |
| at school | ở trường | Nói vị trí hoặc thời gian học | I am at school now. |
| in class | trong lớp | Nói hoạt động đang diễn ra trong lớp | We are in class. |
| have a lesson | có tiết học | Nói về lịch học | We have a math lesson. |
| study English | học tiếng Anh | Nói môn học | I study English on Monday. |
| read a book | đọc sách | Nói hoạt động học tập | I read a book in class. |
| write in a notebook | viết vào vở | Nói hoạt động ghi chép | I write in my notebook. |
| listen to the teacher | nghe giáo viên giảng | Nói hoạt động trong lớp | Please listen to the teacher. |
| ask a question | đặt câu hỏi | Khi chưa hiểu bài | I ask a question. |
| answer a question | trả lời câu hỏi | Khi giáo viên hỏi | She answers a question. |
| do homework | làm bài tập về nhà | Nói việc học ở nhà | I do homework after school. |
| take a test | làm bài kiểm tra | Nói hoạt động kiểm tra | We take a test today. |
Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng School
1. Câu sai: I go to school by foot.
Câu đúng: I go to school on foot.
Giải thích: Đi bộ dùng cụm on foot, không dùng by foot.
2. Câu sai: I have a homework.
Câu đúng: I have homework. / I do my homework.
Giải thích: Homework là danh từ không đếm được, không dùng a homework.
3. Câu sai: She is a teacher English.
Câu đúng: She is an English teacher.
Giải thích: Khi nói “giáo viên tiếng Anh”, dùng English teacher.
4. Câu sai: I am at class.
Câu đúng: I am in class.
Giải thích: Nói “trong lớp/đang học trong lớp” dùng in class.
5. Câu sai: He go to school every day.
Câu đúng: He goes to school every day.
Giải thích: Chủ ngữ he/she/it ở hiện tại đơn cần thêm -s/-es vào động từ.
6. Câu sai: I write homework.
Câu đúng: I do my homework.
Giải thích: Tiếng Anh dùng do homework, không dùng write homework.
7. Câu sai: This is my pen blue.
Câu đúng: This is my blue pen.
Giải thích: Tính từ đứng trước danh từ: blue pen, không nói pen blue.
Tham khảo thêm: Học tiếng Anh giao tiếp có cần ngữ pháp không?
Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề School
| Từ dễ nhầm | Khác nhau thế nào? | Ví dụ đúng |
| school / classroom | School là trường học; classroom là phòng học. | My school is big. My classroom is small. |
| class / lesson | Class là lớp hoặc buổi học; lesson là bài học/tiết học cụ thể. | I have an English lesson in class. |
| teacher / student | Teacher là giáo viên; student là học sinh/sinh viên. | The teacher helps the student. |
| book / notebook | Book là sách; notebook là vở để viết. | I read a book and write in my notebook. |
| pen / pencil | Pen là bút mực; pencil là bút chì. | I write with a pen. I draw with a pencil. |
| homework / test | Homework là bài tập về nhà; test là bài kiểm tra. | I do homework. I take a test. |
| study / learn | Study nhấn mạnh việc học; learn nhấn mạnh việc tiếp thu điều mới. | I study English. I learn new words. |
| ask / answer | Ask là hỏi; answer là trả lời. | I ask a question. She answers it. |
Đoạn mẫu sử dụng từ vựng School level A1
A: Hi, Lan. Are you at school now?
B: Yes, I am in class.
A: What is in your school bag?
B: I have a book, a notebook, a pen and a pencil.
A: What is your favourite subject?
B: I like English.
A: Do you listen to the teacher?
B: Yes. I also ask a question when I do not understand.
A: Do you have homework today?
B: Yes. I do my homework after school.
A: Great. See you in the library later.
B: OK. See you!
Các từ/cụm từ in đậm trong đoạn mẫu đều là từ vựng School A1 quan trọng. At school dùng để nói “ở trường”, in class là “trong lớp”, school bag là “cặp sách”, subject là “môn học”, listen to the teacher là “nghe giáo viên giảng”, do my homework là “làm bài tập về nhà”.
Bài tập từ vựng School level A1
Task 1: Match words with meanings
Ghép từ tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt.
| Số | Word | Chữ cái | Meaning |
| 1 | teacher | A | cục tẩy |
| 2 | student | B | giáo viên |
| 3 | classroom | C | bài tập về nhà |
| 4 | notebook | D | học sinh |
| 5 | eraser | E | phòng học |
| 6 | homework | F | vở |
| 7 | library | G | môn học |
| 8 | subject | H | thư viện |
| 9 | playground | I | bảng |
| 10 | board | J | sân chơi |
Task 2: Fill in the blanks
Word bank: school, teacher, book, homework, English, classroom, pen, lunch, library, question
- I go to ______ every day.
- My ______ is kind.
- This is my English ______.
- I do my ______ after school.
- I study ______ on Monday.
- We are in the ______.
- I write with a ______.
- I have ______ at school.
- I read books in the ______.
- I ask a ______ in class.
Task 3: Choose the correct answer
- I go to school ______ bike.
A. in
B. by
C. on
D. at - I am ______ class now.
A. in
B. on
C. by
D. with - She is an ______ teacher.
A. English
B. school
C. student
D. book - I ______ my homework after school.
A. write
B. do
C. make
D. take - We ______ a test today.
A. take
B. read
C. listen
D. play - I write in my ______.
A. ruler
B. notebook
C. chair
D. lunch - Please listen ______ the teacher.
A. at
B. on
C. to
D. in - My favourite ______ is math.
A. subject
B. desk
C. bag
D. canteen - We play in the ______.
A. playground
B. notebook
C. pen
D. board - He ______ to school every day.
A. go
B. goes
C. going
D. to go
Task 4: Vocabulary in context
Đọc đoạn ngắn và trả lời câu hỏi.
My name is Nam. I am a student. I go to school by bike. My classroom is small, but it is nice. I have a book, a notebook, a pen and a pencil in my school bag. My favourite subject is English. In class, I listen to the teacher and answer questions. After school, I do my homework.
Câu hỏi:
- Is Nam a teacher or a student?
- How does Nam go to school?
- Is Nam’s classroom big or small?
- What is Nam’s favourite subject?
- What does Nam do after school?
Task 5: Application practice
Trả lời ngắn bằng tiếng Anh.
- What is in your school bag?
- What is your favourite subject?
- Do you do homework after school?
- Where do you read books at school?
- Do you ask questions in class?
Tham khảo thêm: Bài tập và tài liệu học tiếng Anh
Đáp án bài tập từ vựng School level A1
Task 1: Match words with meanings
1-B
2-D
3-E
4-F
5-A
6-C
7-H
8-G
9-J
10-I
Task 2: Fill in the blanks
- school
Giải thích: go to school là đi học. - teacher
Giải thích: My teacher is kind nghĩa là giáo viên của tôi tốt bụng. - book
Giải thích: English book là sách tiếng Anh. - homework
Giải thích: Dùng cụm do homework. - English
Giải thích: study English là học tiếng Anh. - classroom
Giải thích: in the classroom là trong phòng học. - pen
Giải thích: Viết bằng bút mực dùng pen. - lunch
Giải thích: have lunch là ăn trưa. - library
Giải thích: Đọc sách ở thư viện dùng library. - question
Giải thích: ask a question là đặt câu hỏi.
Task 3: Choose the correct answer
- B. by
Giải thích: Đi bằng xe đạp dùng by bike. - A. in
Giải thích: “Trong lớp” dùng in class. - A. English
Giải thích: “Giáo viên tiếng Anh” là English teacher. - B. do
Giải thích: Bài tập về nhà dùng cụm do homework. - A. take
Giải thích: Làm bài kiểm tra dùng take a test. - B. notebook
Giải thích: Viết vào vở dùng write in my notebook. - C. to
Giải thích: Nghe ai/cái gì dùng listen to. - A. subject
Giải thích: Math là một môn học, nên dùng subject. - A. playground
Giải thích: Chơi ở sân chơi dùng playground. - B. goes
Giải thích: Chủ ngữ he ở hiện tại đơn cần goes.
Task 4: Vocabulary in context
- Nam is a student.
Giải thích: Trong đoạn có câu “I am a student.” - He goes to school by bike.
Giải thích: by bike nghĩa là bằng xe đạp. - His classroom is small.
Giải thích: Đoạn viết “My classroom is small.” - His favourite subject is English.
Giải thích: favourite subject là môn học yêu thích. - He does his homework after school.
Giải thích: Sau giờ học, Nam làm bài tập về nhà.
Task 5: Application practice
Câu trả lời mẫu:
- I have a book, a notebook and a pen.
- My favourite subject is English.
- Yes, I do. / No, I don’t.
- I read books in the library.
- Yes, I do. / No, I don’t.
Ứng dụng từ vựng School level A1 vào giao tiếp và bài thi
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
| Giao tiếp hằng ngày | Nói về trường, lớp, giáo viên, môn học, đồ dùng học tập. | I go to school by bike. |
| IELTS Speaking/Writing | Làm nền cho các câu trả lời rất cơ bản về học tập ở Speaking Part 1. | My favourite subject is English. |
| TOEIC Reading/Listening | Nhận diện từ đơn giản trong ngữ cảnh văn phòng, đào tạo, lớp học, lịch học. | We have a test today. |
| VSTEP Speaking/Writing | Dùng để trả lời câu hỏi ngắn về bản thân, trường học, thói quen học tập. | I study English at school. |
Ở level A1, mục tiêu chính vẫn là giao tiếp cơ bản. Với IELTS, TOEIC hoặc VSTEP, nhóm từ School giúp người học xây nền từ vựng ban đầu trước khi học các chủ đề rộng hơn như education, learning, exam preparation hoặc academic life.
Tham khảo thêm: Khóa IELTS tại SEC
Tham khảo thêm: Khóa TOEIC tại SEC
Tải tài liệu bài tập từ vựng School level A1
TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG SCHOOL LEVEL A1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về từ vựng School level A1
1. Chủ đề School ở level A1 cần học bao nhiêu từ?
Người học A1 nên học khoảng 25–35 từ/cụm từ cơ bản về trường học, lớp học, đồ dùng học tập, môn học và hoạt động trong lớp.
2. Có cần học collocation chủ đề School ở level A1 không?
Có, nhưng chỉ cần học cụm đơn giản như go to school, do homework, read a book, listen to the teacher.
3. Từ vựng School A1 có dùng được cho IELTS, TOEIC, VSTEP không?
Có. Đây là nền tảng ban đầu để người học hiểu các câu đơn giản về học tập, lớp học, bài kiểm tra và thói quen học tiếng Anh.
4. Làm sao để nhớ từ vựng School lâu hơn?
Học theo nhóm từ, đặt câu ngắn, đọc to ví dụ và ôn lại bằng bài tập. Mỗi từ nên đi cùng một câu đơn giản.
5. Có nên học idioms về School ở level A1 không?
Chưa cần. Level A1 nên tập trung vào từ cơ bản, câu đơn giản và cụm từ quen thuộc trước.
6. Người mất gốc nên bắt đầu chủ đề School như thế nào?
Bắt đầu từ nhóm đồ vật trong lớp như book, pen, notebook, sau đó học người trong trường như teacher, student, rồi chuyển sang hành động như read, write, listen, ask.
Kết luận
Từ vựng School A1 là nhóm từ rất quan trọng với người mới bắt đầu học tiếng Anh. Khi nắm được các từ cơ bản về trường học, lớp học, đồ dùng học tập, môn học và hoạt động trong lớp, người học sẽ dễ nói những câu đầu tiên một cách tự tin hơn.
Hãy làm lại phần bài tập, đọc to đoạn hội thoại mẫu và tự viết 5 câu về trường học của mình. Khi cần hệ thống lại nền tảng tiếng Anh từ đầu, SEC luôn đồng hành cùng người học bằng lộ trình rõ ràng, dễ hiểu và dễ áp dụng.



Bài viết liên quan
Từ vựng Simple verbs A1: 32 động từ cơ bản giúp người mất gốc nói câu đơn giản
Từ vựng Simple adjectives A1: 32 tính từ đơn giản giúp người mất gốc mô tả người, vật và cảm xúc
Từ vựng Shopping basics A1: học mua sắm cơ bản và dùng được ngay
Từ vựng Shapes A1: 35 từ hình dạng cơ bản giúp người mất gốc mô tả đồ vật dễ hơn
Từ vựng School subjects A1: Học tên môn học và nói câu đơn giản
Từ vựng Rooms in a house A1: Gọi tên các phòng trong nhà và dùng câu đơn giản