Từ vựng Pets A1: Học tiếng Anh về thú cưng dễ nhớ, dễ dùng

Pets là chủ đề rất gần gũi với người mới bắt đầu học tiếng Anh. Ở level A1, người học chưa cần dùng từ khó về chăm sóc động vật hay mô tả tính cách phức tạp. Trọng tâm là biết gọi tên thú cưng quen thuộc, mô tả màu sắc, kích thước, hành động đơn giản và nói được vài câu ngắn về thú cưng của mình.
Bài học này giúp người học nắm từ vựng Pets A1, cụm từ thông dụng, word family đơn giản, lỗi sai thường gặp, bài tập thực hành và đáp án đầy đủ.
Key takeaways:
- Học 32 từ/cụm từ Pets A1 về thú cưng, đồ dùng, hành động và cảm xúc đơn giản.
- Biết dùng các cụm ngắn như have a pet, feed the dog, play with my cat.
- Nhận diện lỗi sai cơ bản khi dùng pet, dog, cat, feed, play with, look after.
- Phân biệt các từ dễ nhầm như pet/animal, dog/puppy, cat/kitten.
- Luyện nói và viết câu ngắn về thú cưng trong giao tiếp hằng ngày.
- Có bài tập nối từ, điền từ, chọn đáp án, đọc hiểu ngắn và luyện ứng dụng.
Chủ đề Pets ở level A1 cần học những gì?
Ở level A1, Pets tập trung vào những con vật nuôi quen thuộc trong gia đình như dog, cat, fish, bird, rabbit, hamster. Người học cần gọi tên được thú cưng và nói được câu rất ngắn như I have a dog. My cat is cute. The fish is small.
Chủ đề này cũng cần một số từ miêu tả đơn giản như big, small, cute, friendly, white, black, brown. Đây là nhóm từ giúp người học không chỉ gọi tên thú cưng mà còn mô tả được đặc điểm cơ bản.
Ngoài danh từ và tính từ, người học A1 cần biết vài hành động thường gặp với thú cưng: feed, walk, play, wash, look after. Những từ này giúp tạo câu đơn giản về thói quen hằng ngày: I feed my dog. I play with my cat.
Level A1 chưa cần học idioms như raining cats and dogs hay các thuật ngữ về thú y. Mục tiêu chính là dùng được từ trong câu đơn giản, đúng nghĩa, đúng giới từ và đúng số ít/số nhiều.
Tham khảo thêm: Từ vựng Animals A1 liên quan đến con vật
Cách học từ vựng Pets level A1 hiệu quả
Với chủ đề Pets A1, cách học tốt nhất là học theo nhóm nhỏ thay vì học một danh sách dài. Nhóm đầu tiên là tên thú cưng: dog, cat, fish, bird. Nhóm tiếp theo là đồ dùng: bowl, cage, leash, toy. Nhóm cuối là hành động: feed, walk, play, wash.
Không học dog = chó rồi dừng lại. Hãy học ngay trong cụm: a small dog, feed the dog, walk the dog. Khi từ nằm trong cụm ngắn, người học dễ nhớ cách dùng hơn và tránh dịch từng từ từ tiếng Việt sang tiếng Anh.
Ở A1, mỗi từ mới nên đi kèm 3 phần: nghĩa tiếng Việt, một cụm tự nhiên và một câu ví dụ. Ví dụ: cat – con mèo – a black cat – I have a black cat. Cách học này giúp từ vựng trở thành công cụ tạo câu, không chỉ là thông tin để ghi nhớ.
Một cách luyện đơn giản là nhìn thú cưng hoặc ảnh thú cưng rồi nói 3 câu ngắn: This is my dog. It is brown. It is friendly. Câu càng đơn giản càng tốt, miễn là đúng và dùng được trong giao tiếp thật.
Tham khảo thêm: Phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả
Bảng từ vựng Pets level A1
| Word/Phrase | Level | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Word family | Collocation/Cụm dùng tự nhiên | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| pet | A1 | noun | thú cưng | pet owner | have a pet | I have a pet. |
| dog | A1 | noun | con chó | puppy | a small dog | My dog is small. |
| cat | A1 | noun | con mèo | kitten | a black cat | I have a black cat. |
| fish | A1 | noun | con cá | — | a goldfish | The fish is orange. |
| bird | A1 | noun | con chim | — | a small bird | The bird can sing. |
| rabbit | A1 | noun | con thỏ | — | a white rabbit | My rabbit is white. |
| hamster | A1 | noun | chuột hamster | — | a cute hamster | She has a hamster. |
| turtle | A1 | noun | con rùa | — | a slow turtle | The turtle is slow. |
| puppy | A1 | noun | chó con | dog | a cute puppy | The puppy is cute. |
| kitten | A1 | noun | mèo con | cat | a small kitten | The kitten is small. |
| owner | A1 | noun | chủ nuôi | own | pet owner | He is a pet owner. |
| name | A1 | noun/verb | tên/đặt tên | — | a pet name | My dog’s name is Max. |
| food | A1 | noun | thức ăn | feed | pet food | I buy pet food. |
| water | A1 | noun/verb | nước/tưới, cho nước | — | give water | I give my cat water. |
| bowl | A1 | noun | bát | — | a food bowl | The bowl is blue. |
| cage | A1 | noun | lồng | — | in the cage | The bird is in the cage. |
| leash | A1 | noun | dây dắt | — | a dog leash | This is my dog’s leash. |
| toy | A1 | noun | đồ chơi | toys | a pet toy | My cat likes this toy. |
| bed | A1 | noun | giường/ổ nằm | bedroom | a pet bed | The dog is on its bed. |
| tail | A1 | noun | đuôi | — | a long tail | The cat has a long tail. |
| fur | A1 | noun | lông thú | furry | soft fur | The dog has soft fur. |
| cute | A1 | adjective | dễ thương | — | very cute | Your puppy is cute. |
| friendly | A1 | adjective | thân thiện | friend | a friendly dog | My dog is friendly. |
| small | A1 | adjective | nhỏ | — | a small pet | A hamster is small. |
| big | A1 | adjective | to | — | a big dog | That dog is big. |
| clean | A1 | adjective/verb | sạch/làm sạch | cleaner | keep clean | I keep the cage clean. |
| feed | A1 | verb | cho ăn | food | feed the dog | I feed my dog. |
| walk | A1 | verb/noun | dắt đi dạo/đi bộ | — | walk the dog | I walk my dog. |
| play | A1 | verb | chơi | player | play with my cat | I play with my cat. |
| wash | A1 | verb | tắm/rửa | — | wash the dog | I wash my dog. |
| love | A1 | verb/noun | yêu thích/tình yêu | lovely | love my pet | I love my pet. |
| look after | A1 | phrase verb | chăm sóc | — | look after a pet | I look after my rabbit. |
Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Pets

1. Tên thú cưng quen thuộc
- dog: con chó
- cat: con mèo
- fish: con cá
- bird: con chim
- rabbit: con thỏ
- hamster: chuột hamster
- turtle: con rùa
Ví dụ: I have a dog and a cat.
2. Thú cưng nhỏ và thú cưng con
- puppy: chó con
- kitten: mèo con
- small dog: chó nhỏ
- baby rabbit: thỏ con
- little fish: cá nhỏ
Ví dụ: The kitten is very cute.
3. Đồ dùng cho thú cưng
- food: thức ăn
- water: nước
- bowl: bát
- cage: lồng
- leash: dây dắt
- toy: đồ chơi
- bed: ổ nằm/giường
Ví dụ: The dog’s bowl is on the floor.
4. Hành động chăm sóc thú cưng
- feed: cho ăn
- walk: dắt đi dạo
- play: chơi
- wash: tắm/rửa
- clean: làm sạch
- look after: chăm sóc
Ví dụ: I feed my fish every morning.
5. Từ miêu tả thú cưng
- cute: dễ thương
- friendly: thân thiện
- small: nhỏ
- big: to
- clean: sạch
- white: màu trắng
- brown: màu nâu
- black: màu đen
Ví dụ: My rabbit is white and cute.
6. Bộ phận đơn giản của thú cưng
- tail: đuôi
- fur: lông
- ear: tai
- eye: mắt
- leg: chân
Ví dụ: My cat has a long tail.
Word family cần nhớ trong chủ đề Pets
| Từ gốc | Danh từ | Động từ | Tính từ | Trạng từ | Ví dụ ứng dụng |
| pet | pet | pet | — | — | I have a pet. |
| dog | dog, puppy | — | — | — | My dog is friendly. |
| cat | cat, kitten | — | — | — | The kitten is small. |
| friend | friend | — | friendly | — | My dog is friendly. |
| love | love | love | lovely | — | I love my lovely cat. |
| clean | cleaner | clean | clean | cleanly | I clean the cage. |
| feed | food | feed | — | — | I feed my pet. |
| play | player, play | play | playful | — | My puppy is playful. |
| own | owner | own | — | — | She is a pet owner. |
| care | care | care | careful | carefully | I care for my pet. |
Ở level A1, word family chỉ cần học những dạng thật quen thuộc. Người học cần nhớ friend là danh từ, friendly là tính từ; clean vừa là động từ vừa là tính từ; owner là người sở hữu hoặc chủ nuôi.
Tham khảo thêm: Từ vựng tiếng Anh cơ bản cho người mất gốc
Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Pets

| Collocation/Phrase | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
| have a pet | có thú cưng | Nói về việc nuôi thú cưng | I have a pet. |
| a pet dog | chó cưng | Nói loại thú cưng | I have a pet dog. |
| a pet cat | mèo cưng | Nói loại thú cưng | She has a pet cat. |
| feed the dog | cho chó ăn | Nói hành động hằng ngày | I feed the dog. |
| feed the fish | cho cá ăn | Nói hành động hằng ngày | He feeds the fish. |
| walk the dog | dắt chó đi dạo | Nói thói quen | I walk the dog every day. |
| play with my cat | chơi với mèo của tôi | Nói hoạt động | I play with my cat. |
| clean the cage | dọn lồng | Nói chăm sóc thú cưng | I clean the cage. |
| give water | cho nước | Nói chăm sóc cơ bản | I give my dog water. |
| pet food | thức ăn cho thú cưng | Nói đồ dùng | This is pet food. |
| a cute puppy | chó con dễ thương | Mô tả thú cưng | It is a cute puppy. |
| look after a pet | chăm sóc thú cưng | Nói trách nhiệm | I look after my pet. |
Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Pets
1. Nhầm pet và animal
- Câu sai: I have an animal at home. It is a dog.
- Câu đúng: I have a pet at home. It is a dog.
- Giải thích: Animal là “con vật” nói chung. Pet là “thú cưng” được nuôi trong nhà.
2. Dùng sai giới từ với play
- Câu sai: I play my cat.
- Câu đúng: I play with my cat.
- Giải thích: Khi nói “chơi với ai/con gì”, dùng play with.
3. Quên mạo từ a/an với danh từ số ít
- Câu sai: I have dog.
- Câu đúng: I have a dog.
- Giải thích: Dog là danh từ đếm được số ít nên cần a dog.
4. Sai số nhiều
- Câu sai: I have two cat.
- Câu đúng: I have two cats.
- Giải thích: Sau số lượng từ 2 trở lên, danh từ đếm được thường thêm -s/-es.
5. Nhầm food và feed
- Câu sai: I food my dog.
- Câu đúng: I feed my dog.
- Giải thích: Food là danh từ “thức ăn”. Feed là động từ “cho ăn”.
6. Dùng wash sai ngữ cảnh
- Câu sai: I wash my fish.
- Câu đúng: I feed my fish.
- Giải thích: Fish thường dùng với feed trong ngữ cảnh chăm sóc hằng ngày. Wash my fish không tự nhiên.
7. Dịch từng từ “chăm sóc” thành take care my pet
- Câu sai: I take care my pet.
- Câu đúng: I take care of my pet. / I look after my pet.
- Giải thích: Take care cần đi với of. Ở A1, look after my pet là cụm dễ nhớ và tự nhiên.
Tham khảo thêm: Lỗi dùng từ phổ biến khi giao tiếp tiếng Anh
Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Pets
| Từ dễ nhầm | Khác nhau thế nào? | Ví dụ đúng |
| pet / animal | Pet là thú cưng. Animal là con vật nói chung. | A dog can be a pet. |
| dog / puppy | Dog là chó nói chung. Puppy là chó con. | My puppy is small. |
| cat / kitten | Cat là mèo nói chung. Kitten là mèo con. | The kitten is cute. |
| fish / goldfish | Fish là cá nói chung. Goldfish là cá vàng. | I have a goldfish. |
| food / feed | Food là thức ăn. Feed là cho ăn. | I feed my dog pet food. |
| cage / bowl | Cage là lồng. Bowl là bát. | The bird is in the cage. |
| fur / tail | Fur là lông. Tail là đuôi. | My cat has soft fur. |
| walk / play with | Walk the dog là dắt chó đi dạo. Play with là chơi với. | I walk my dog and play with my cat. |
Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Pets level A1
A: Do you have a pet?
B: Yes, I have a dog.
A: What is its name?
B: Its name is Milo.
A: Is Milo big?
B: No, it is small and cute.
A: What do you do with your dog?
B: I feed the dog every morning.
A: Do you walk the dog?
B: Yes, I walk it in the park.
A: Does Milo have a toy?
B: Yes, it has a ball. I play with my dog every day.
Giải thích nhanh từ/cụm đã in đậm:
- pet: thú cưng
- dog: con chó
- name: tên
- big: to
- small: nhỏ
- cute: dễ thương
- feed the dog: cho chó ăn
- walk the dog: dắt chó đi dạo
- toy: đồ chơi
- play with my dog: chơi với chó của tôi
Bài tập từ vựng Pets level A1
Task 1: Match words with meanings
Nối từ tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt.
| Word | Meaning |
| 1. pet | A. con thỏ |
| 2. dog | B. lồng |
| 3. cat | C. thú cưng |
| 4. rabbit | D. con chó |
| 5. fish | E. đồ chơi |
| 6. cage | F. con mèo |
| 7. bowl | G. con cá |
| 8. toy | H. bát |
| 9. puppy | I. chó con |
| 10. leash | J. dây dắt |
Task 2: Fill in the blanks
Word bank: pet, dog, cat, fish, bowl, cage, feed, walk, toy, cute
- I have a ________ at home.
- My ________ is black and white.
- I ________ my dog every morning.
- The bird is in the ________.
- My fish is in a small ________.
- This puppy is very ________.
- I ________ my dog in the park.
- My cat has a small ________.
- The dog’s food is in the ________.
- She has a white ________.
Task 3: Choose the correct answer
- I have ________ dog.
A. a
B. an
C. the
D. two - I play ________ my cat.
A. to
B. at
C. with
D. in - My dog is very ________.
A. cute
B. cage
C. bowl
D. food - I ________ my fish every day.
A. food
B. feed
C. toy
D. cage - The bird is ________ the cage.
A. on
B. in
C. under
D. to - I have two ________.
A. cat
B. cats
C. cates
D. cat’s - My dog has a long ________.
A. tail
B. water
C. bowl
D. cage - A puppy is a ________.
A. baby dog
B. baby cat
C. big fish
D. pet food - I ________ after my pet.
A. look
B. see
C. watch
D. play - This is my dog’s ________. It eats from it.
A. cage
B. bowl
C. leash
D. tail
Task 4: Vocabulary in context
Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.
My name is Linh. I have a pet dog. Its name is Ben. Ben is small and brown. It has a long tail and soft fur. Every morning, I feed Ben and give it water. In the evening, I walk the dog in the park. Ben has a red toy. I play with Ben after school. I love my pet very much.
Câu hỏi:
- What pet does Linh have?
- What is the dog’s name?
- What color is Ben?
- What does Linh do every morning?
- When does Linh play with Ben?
Task 5: Application practice
Viết hoặc nói câu ngắn bằng tiếng Anh.
- Do you have a pet?
- What pet do you like?
- What color is your pet or your favorite pet?
- What do you do with your pet?
- Write 3 sentences about a dog, a cat or a fish.
Tham khảo thêm: Bài tập từ vựng tiếng Anh cơ bản cho người mất gốc
Đáp án bài tập từ vựng Pets level A1
Task 1: Match words with meanings
- C
- D
- F
- A
- G
- B
- H
- E
- I
- J
Task 2: Fill in the blanks
- pet
Giải thích: Have a pet = có thú cưng. - cat
Giải thích: Black and white thường dùng để mô tả màu sắc con vật. - feed
Giải thích: Feed là động từ “cho ăn”. Không dùng food ở vị trí động từ. - cage
Giải thích: Bird thường ở trong cage. - bowl
Giải thích: Fish ở đây có thể hiểu là cá trong bát/bể nhỏ theo ngữ cảnh đơn giản A1. - cute
Giải thích: Cute là tính từ mô tả thú cưng dễ thương. - walk
Giải thích: Walk the dog = dắt chó đi dạo. - toy
Giải thích: Toy là đồ chơi. - bowl
Giải thích: Food is in the bowl = thức ăn ở trong bát. - dog
Giải thích: A white dog = một con chó màu trắng.
Task 3: Choose the correct answer
- A
Giải thích: Dog là danh từ đếm được số ít nên dùng a dog. - C
Giải thích: Cụm đúng là play with my cat. - A
Giải thích: Cute là tính từ. Cage, bowl, food là danh từ. - B
Giải thích: Feed là “cho ăn”. Food là danh từ. - B
Giải thích: In the cage = ở trong lồng. - B
Giải thích: Two cats là danh từ số nhiều. - A
Giải thích: Tail là đuôi. Long tail = cái đuôi dài. - A
Giải thích: Puppy là chó con. - A
Giải thích: Look after = chăm sóc. - B
Giải thích: Bowl là bát, dùng để đựng thức ăn.
Task 4: Vocabulary in context
- Linh has a pet dog.
Giải thích: Câu đầu đoạn có “I have a pet dog.” - Its name is Ben.
Giải thích: “Its name is Ben.” - Ben is brown.
Giải thích: Đoạn có “Ben is small and brown.” - Linh feeds Ben and gives it water.
Giải thích: Feed và give water là hai hành động chăm sóc hằng ngày. - Linh plays with Ben after school.
Giải thích: Đoạn có “I play with Ben after school.”
Task 5: Application practice
Đáp án tham khảo:
- Yes, I have a pet. / No, I don’t have a pet.
- I like dogs.
- My favorite pet is brown.
- I feed my pet every day.
- I have a cat. It is small. It is cute.
Ứng dụng từ vựng Pets level A1 vào giao tiếp và bài thi
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
| Giao tiếp hằng ngày | Nói về thú cưng, sở thích và thói quen đơn giản | I have a cat. It is cute. |
| IELTS Speaking/Writing | Làm nền cho câu trả lời Part 1 về animals, home, hobbies ở mức cơ bản | I like dogs because they are friendly. |
| TOEIC Reading/Listening | Nhận diện danh từ, động từ và câu mô tả đơn giản trong tranh hoặc đoạn nghe ngắn | The man is walking a dog. |
| VSTEP Speaking/Writing | Dùng trong câu giới thiệu bản thân, sở thích hoặc mô tả tranh đơn giản | I often play with my dog after school. |
Với level A1, chủ đề Pets chủ yếu phục vụ giao tiếp hằng ngày và xây nền từ vựng. Khi học lên A2-B1, người học có thể mở rộng sang thói quen chăm sóc thú cưng, lợi ích của việc nuôi thú cưng hoặc ý kiến cá nhân trong bài nói.
Tham khảo thêm: Học tiếng Anh giao tiếp hay TOEIC trước cho người mới bắt đầu
Tham khảo thêm: Khóa Kiến Thức Nền cho người mất gốc
Tải tài liệu bài tập từ vựng Pets level A1
TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG PETS LEVEL A1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về từ vựng Pets level A1
1. Chủ đề Pets ở level A1 cần học bao nhiêu từ?
Ở level A1, người học nên học khoảng 25-35 từ/cụm từ cơ bản về tên thú cưng, đồ dùng, hành động chăm sóc và tính từ miêu tả đơn giản.
2. Có cần học collocation khi học Pets A1 không?
Có, nhưng chỉ cần cụm ngắn và dễ dùng như have a pet, feed the dog, walk the dog, play with my cat.
3. Học chủ đề Pets A1 có dùng được cho IELTS/TOEIC/VSTEP không?
Có. Chủ đề này giúp xây nền từ vựng cho giao tiếp, mô tả tranh TOEIC, IELTS Speaking Part 1 và VSTEP Speaking cơ bản.
4. Làm sao để nhớ từ vựng Pets lâu hơn?
Học theo nhóm nhỏ, đặt câu ngắn, nhìn ảnh thú cưng và nói 3 câu đơn giản mỗi ngày.
5. Có nên học idioms về thú cưng ở level A1 không?
Chưa cần. Level A1 nên ưu tiên từ thật cơ bản và câu đơn giản trước. Idioms phù hợp hơn khi học lên B1-B2.
6. Pet và animal khác nhau thế nào?
Pet là thú cưng được nuôi trong nhà hoặc gần gũi với con người. Animal là con vật nói chung, có thể là thú nuôi, động vật hoang dã hoặc động vật trong nông trại.
Kết luận
Từ vựng Pets A1 giúp người mới bắt đầu nói được những câu rất gần gũi về thú cưng: tên con vật, màu sắc, kích thước, hành động chăm sóc và cảm xúc đơn giản. Khi học từ theo nhóm, theo cụm và theo câu ví dụ ngắn, người học sẽ dễ nhớ hơn và dùng được ngay trong giao tiếp.
Sau khi học xong bảng từ vựng, hãy làm lại bài tập một lần nữa, tự viết 3-5 câu về một thú cưng yêu thích và luyện nói thành tiếng. Đây là bước nhỏ nhưng rất quan trọng để biến từ vựng thành phản xạ thật.



Bài viết liên quan
Từ vựng Simple verbs A1: 32 động từ cơ bản giúp người mất gốc nói câu đơn giản
Từ vựng Simple adjectives A1: 32 tính từ đơn giản giúp người mất gốc mô tả người, vật và cảm xúc
Từ vựng Shopping basics A1: học mua sắm cơ bản và dùng được ngay
Từ vựng Shapes A1: 35 từ hình dạng cơ bản giúp người mất gốc mô tả đồ vật dễ hơn
Từ vựng School subjects A1: Học tên môn học và nói câu đơn giản
Từ vựng School A1: học từ vựng trường học cơ bản, dễ nhớ, dễ dùng