Từ vựng Personal Information A1: Học cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh

Personal information là chủ đề đầu tiên người học A1 cần nắm khi bắt đầu giao tiếp tiếng Anh. Khi gặp người mới, điền form, đăng ký lớp học, tham gia phỏng vấn đơn giản hoặc làm bài speaking cơ bản, người học thường cần nói được tên, tuổi, nơi ở, quốc tịch, nghề nghiệp, số điện thoại và sở thích.
Bài học này giúp người học nắm từ vựng Personal information A1 theo nhóm, hiểu cách dùng trong câu ngắn, nhận diện lỗi sai thường gặp, luyện bài tập và xem đáp án chi tiết.
Key takeaways:
- Học 32 từ/cụm từ A1 quan trọng về thông tin cá nhân.
- Biết cách hỏi và trả lời tên, tuổi, quê quán, nơi ở, nghề nghiệp, số điện thoại, email.
- Ghi nhớ các cụm tự nhiên như “My name is…”, “I’m from…”, “I live in…”.
- Tránh lỗi sai phổ biến như “I am 20 years” hoặc “I live at Hanoi”.
- Luyện bài tập match word, fill in the blank, choose the correct answer và vocabulary in context.
- Ứng dụng vào giao tiếp hằng ngày, IELTS Speaking Part 1, TOEIC và VSTEP nền tảng.
Chủ đề Personal information ở level A1 cần học những gì?
Ở level A1, Personal information không cần diễn đạt dài hoặc quá trang trọng. Trọng tâm là những thông tin rất cơ bản về bản thân: tên, tuổi, quê quán, nơi ở, quốc tịch, nghề nghiệp, trường học, lớp học, số điện thoại, email và sở thích đơn giản.
Người học A1 cần nói được câu ngắn, đúng cấu trúc, dễ hiểu. Ví dụ: “My name is Nam.”, “I am 18 years old.”, “I live in Hanoi.”, “I am a student.” Đây là những câu nền tảng để bắt đầu một đoạn hội thoại tự nhiên.
Chủ đề này khác với level B1 hoặc B2. Ở A1, người học chỉ cần hỏi – trả lời thông tin trực tiếp. Lên các level cao hơn, người học mới mở rộng sang lý lịch học tập, kinh nghiệm cá nhân, mục tiêu, thói quen, quan điểm và câu trả lời dài hơn.
Tham khảo thêm: từ vựng tiếng Anh A1 cho người mới bắt đầu
Cách học từ vựng Personal information level A1 hiệu quả
Từ vựng Personal information cần được học theo nhóm nghĩa, không học rời từng từ. Khi học từ “name”, hãy học luôn câu “My name is…”. Khi học từ “age”, hãy học câu “I am … years old.” Khi học từ “live”, hãy học câu “I live in…”.
Cách học đúng ở A1 là ghép từ vào câu ngắn. Một từ mới chỉ thật sự dùng được khi người học biết nó đứng ở đâu trong câu. Ví dụ, “address” nghĩa là địa chỉ, nhưng khi giao tiếp cần nói “What is your address?” hoặc “My address is…”.
Với chủ đề này, collocation chỉ cần ở mức đơn giản. Người học chưa cần idioms hoặc cụm học thuật. Trọng tâm là cụm giao tiếp quen thuộc, câu hỏi cơ bản và phản xạ trả lời nhanh.
Tham khảo thêm: phương pháp học từ vựng tiếng Anh theo ngữ cảnh
Bảng từ vựng Personal information level A1
| Word/Phrase | Level | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Word family | Collocation/Cụm dùng tự nhiên | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| name | A1 | noun | tên | name, named | my name | My name is Linh. |
| first name | A1 | noun phrase | tên riêng | name | first name | My first name is An. |
| last name | A1 | noun phrase | họ | name | last name | My last name is Nguyen. |
| full name | A1 | noun phrase | họ và tên đầy đủ | name | full name | My full name is Nguyen An. |
| age | A1 | noun | tuổi | age, aged | your age | What is your age? |
| old | A1 | adjective | tuổi | — | years old | I am 18 years old. |
| birthday | A1 | noun | sinh nhật | birth, birthday | my birthday | My birthday is in May. |
| address | A1 | noun | địa chỉ | address | home address | My address is 12 Tran Phu Street. |
| phone number | A1 | noun phrase | số điện thoại | phone | my phone number | My phone number is 0901234567. |
| email address | A1 | noun phrase | địa chỉ email | your email address | What is your email address? | |
| country | A1 | noun | đất nước | — | my country | Vietnam is my country. |
| nationality | A1 | noun | quốc tịch | nation, national | my nationality | My nationality is Vietnamese. |
| Vietnamese | A1 | adjective/noun | người Việt Nam, tiếng Việt | Vietnam, Vietnamese | I am Vietnamese | I am Vietnamese. |
| city | A1 | noun | thành phố | — | live in a city | I live in a big city. |
| hometown | A1 | noun | quê nhà | home | my hometown | My hometown is Nam Dinh. |
| home | A1 | noun | nhà | — | at home | I am at home. |
| live | A1 | verb | sống | life, live | live in | I live in Hanoi. |
| from | A1 | preposition | đến từ | — | be from | I am from Vietnam. |
| student | A1 | noun | học sinh, sinh viên | study, student | a student | I am a student. |
| teacher | A1 | noun | giáo viên | teach, teacher | an English teacher | She is a teacher. |
| job | A1 | noun | công việc | — | my job | My job is simple. |
| work | A1 | verb/noun | làm việc, công việc | work, worker | work at | I work at a school. |
| school | A1 | noun | trường học | — | go to school | I go to school every day. |
| class | A1 | noun | lớp học | — | in class | I am in class 6A. |
| family | A1 | noun | gia đình | — | my family | My family is small. |
| friend | A1 | noun | bạn bè | friend, friendly | my friend | Mai is my friend. |
| hobby | A1 | noun | sở thích | — | my hobby | My hobby is music. |
| like | A1 | verb | thích | like | like music | I like music. |
| single | A1 | adjective | độc thân | — | be single | I am single. |
| married | A1 | adjective | đã kết hôn | marry, married | be married | She is married. |
| male | A1 | adjective/noun | nam | — | male student | He is male. |
| female | A1 | adjective/noun | nữ | — | female student | She is female. |
Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Personal information

Nhóm 1: Tên và tuổi
- name: tên
- first name: tên riêng
- last name: họ
- full name: họ tên đầy đủ
- age: tuổi
- birthday: sinh nhật
Ví dụ: My full name is Tran Minh Anh.
Nhóm 2: Nơi ở và quê quán
- address: địa chỉ
- home: nhà
- hometown: quê nhà
- city: thành phố
- country: đất nước
- live in: sống ở
Ví dụ: I live in Hanoi.
Nhóm 3: Quốc tịch và ngôn ngữ
- Vietnam: Việt Nam
- Vietnamese: người Việt Nam, tiếng Việt
- country: đất nước
- nationality: quốc tịch
- from: đến từ
Ví dụ: I am from Vietnam.
Nhóm 4: Học tập và công việc
- student: học sinh, sinh viên
- teacher: giáo viên
- school: trường học
- class: lớp học
- job: công việc
- work: làm việc
Ví dụ: I am a student at SEC.
Nhóm 5: Liên hệ và sở thích
- phone number: số điện thoại
- email address: địa chỉ email
- friend: bạn bè
- family: gia đình
- hobby: sở thích
- like: thích
Ví dụ: My hobby is reading.
Word family cần nhớ trong chủ đề Personal information
| Từ gốc | Danh từ | Động từ | Tính từ | Trạng từ | Ví dụ ứng dụng |
| name | name | name | named | — | My name is Hoa. |
| age | age | — | aged | — | I am 20 years old. |
| live | life | live | alive | — | I live in Hanoi. |
| study | study, student | study | — | — | I study English. |
| work | work, worker | work | working | — | I work at a school. |
| teach | teacher | teach | — | — | My teacher is kind. |
| friend | friend | — | friendly | — | She is my friend. |
| nation | nation, nationality | — | national | nationally | My nationality is Vietnamese. |
| — | — | Please email me. | |||
| address | address | address | — | — | My address is short. |
Ở A1, word family chỉ cần học dạng thông dụng nhất. Ví dụ, với “study”, hai từ quan trọng là “study” và “student”. Với “teach”, hai từ cần nhớ là “teach” và “teacher”. Các dạng ít gặp hơn chưa cần học sâu ở level này.
Tham khảo thêm: khóa kiến thức nền cho người mất gốc tiếng Anh
Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Personal information
| Collocation/Phrase | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
| My name is… | Tên tôi là… | Giới thiệu tên | My name is Nam. |
| I am … years old. | Tôi … tuổi. | Nói tuổi | I am 18 years old. |
| I am from… | Tôi đến từ… | Nói quê quán/quốc gia | I am from Vietnam. |
| I live in… | Tôi sống ở… | Nói nơi ở | I live in Hanoi. |
| My hometown is… | Quê tôi là… | Nói quê nhà | My hometown is Hue. |
| My phone number is… | Số điện thoại của tôi là… | Cung cấp số điện thoại | My phone number is 0901234567. |
| My email address is… | Email của tôi là… | Cung cấp email | My email address is [email protected]. |
| I am a student. | Tôi là học sinh/sinh viên. | Nói nghề nghiệp/vai trò | I am a student. |
| I study English. | Tôi học tiếng Anh. | Nói việc học | I study English at SEC. |
| My hobby is… | Sở thích của tôi là… | Nói sở thích | My hobby is music. |
Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Personal information

1. Câu sai: My name Linh.
Câu đúng: My name is Linh.
Giải thích: Sau “My name” cần động từ “is”.
2. Câu sai: I am 18 years.
Câu đúng: I am 18 years old.
Giải thích: Khi nói tuổi, dùng cấu trúc “be + số tuổi + years old”.
3. Câu sai: I have 20 years old.
Câu đúng: I am 20 years old.
Giải thích: Tiếng Anh dùng “I am” để nói tuổi, không dùng “I have”.
4. Câu sai: I from Vietnam.
Câu đúng: I am from Vietnam.
Giải thích: Câu cần động từ “am”.
5. Câu sai: I live at Hanoi.
Câu đúng: I live in Hanoi.
Giải thích: Với thành phố/quốc gia, dùng “live in”.
6. Câu sai: I am student.
Câu đúng: I am a student.
Giải thích: Danh từ đếm được số ít cần “a/an”.
7. Câu sai: My phone is 0901234567.
Câu đúng: My phone number is 0901234567.
Giải thích: “Phone” là điện thoại; “phone number” là số điện thoại.
8. Câu sai: What your name?
Câu đúng: What is your name?
Giải thích: Câu hỏi cần động từ “is”.
Tham khảo thêm: từ vựng và giao tiếp tiếng Anh cơ bản
Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Personal information
| Từ dễ nhầm | Khác nhau thế nào? | Ví dụ đúng |
| name / full name | “name” là tên nói chung; “full name” là họ và tên đầy đủ. | My full name is Nguyen Minh Anh. |
| first name / last name | “first name” là tên riêng; “last name” là họ. | My first name is Anh. My last name is Nguyen. |
| age / birthday | “age” là tuổi; “birthday” là ngày sinh nhật. | I am 18. My birthday is in June. |
| from / live in | “from” nói nguồn gốc; “live in” nói nơi đang sống. | I am from Hue. I live in Hanoi. |
| job / work | “job” là danh từ; “work” là động từ hoặc danh từ. | My job is good. I work at a school. |
| phone / phone number | “phone” là điện thoại; “phone number” là số điện thoại. | My phone number is 0901234567. |
| address / email address | “address” thường là địa chỉ nhà; “email address” là địa chỉ email. | My email address is [email protected]. |
| single / married | “single” là độc thân; “married” là đã kết hôn. | He is single. She is married. |
Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Personal information level A1
A: Hello. What is your name?
B: Hi. My name is Minh.
A: How old are you?
B: I am 18 years old.
A: Where are you from?
B: I am from Vietnam.
A: Where do you live?
B: I live in Hanoi.
A: Are you a student?
B: Yes, I am. I study English at SEC.
A: What is your hobby?
B: My hobby is music.
Giải thích nhanh từ/cụm in đậm:
- name: tên
- My name is: tên tôi là
- old / years old: tuổi
- from / from Vietnam: đến từ Việt Nam
- live / live in Hanoi: sống ở Hà Nội
- student: học sinh, sinh viên
- study English: học tiếng Anh
- hobby / hobby is music: sở thích / sở thích là âm nhạc
Bài tập từ vựng Personal information level A1
Task 1: Match words with meanings
Match 1–10 with A–J.
| Word/Phrase | Meaning |
| 1. name | A. địa chỉ email |
| 2. age | B. sở thích |
| 3. hometown | C. tên |
| 4. phone number | D. học sinh/sinh viên |
| 5. email address | E. tuổi |
| 6. student | F. quốc tịch |
| 7. nationality | G. số điện thoại |
| 8. hobby | H. quê nhà |
| 9. address | I. gia đình |
| 10. family | J. địa chỉ |
Task 2: Fill in the blanks
Word bank: name, years old, from, live, student, phone number, email address, hobby, family, school
- My ______ is Hoa.
- I am 17 ______.
- I am ______ Vietnam.
- I ______ in Hanoi.
- I am a ______.
- My ______ is 0901234567.
- My ______ is [email protected].
- My ______ is reading.
- My ______ is small.
- I go to ______ every day.
Task 3: Choose the correct answer
- What is your ______?
A. name
B. old
C. from
D. live - I am 20 years ______.
A. age
B. old
C. name
D. phone - I am ______ Vietnam.
A. in
B. at
C. from
D. on - I live ______ Hanoi.
A. in
B. on
C. from
D. of - My phone ______ is 0901234567.
A. name
B. number
C. age
D. school - I am ______ student.
A. a
B. an
C. the
D. from - My ______ address is [email protected].
A. home
B. email
C. city
D. family - My hobby ______ music.
A. am
B. are
C. is
D. be - What ______ your nationality?
A. am
B. is
C. are
D. be - She ______ in Da Nang.
A. live
B. lives
C. from
D. name
Task 4: Vocabulary in context
Read the text and answer the questions.
Hello. My name is Lan. I am 19 years old. I am from Vietnam, and I live in Hanoi. I am a student. I study English at SEC. My phone number is 0902223333. My email address is [email protected]. My family is small. I like music and books. My hobby is reading.
Questions:
- What is her name?
- How old is she?
- Where is she from?
- Where does she live?
- What is her hobby?
Task 5: Application practice
Answer the questions about yourself.
- What is your full name?
- How old are you?
- Where are you from?
- Where do you live?
- What is your hobby?
Tham khảo thêm: bài tập và tài liệu học tiếng Anh tại SEC
Đáp án bài tập từ vựng Personal information level A1
Task 1: Match words with meanings
1-C
2-E
3-H
4-G
5-A
6-D
7-F
8-B
9-J
10-I
Task 2: Fill in the blanks
- name
Giải thích: “My name is…” là cấu trúc giới thiệu tên. - years old
Giải thích: Nói tuổi dùng “số tuổi + years old”. - from
Giải thích: “be from” dùng để nói đến từ đâu. - live
Giải thích: “I live in…” nghĩa là tôi sống ở. - student
Giải thích: “a student” là học sinh/sinh viên. - phone number
Giải thích: “phone number” là số điện thoại. - email address
Giải thích: “email address” là địa chỉ email. - hobby
Giải thích: “My hobby is…” dùng để nói sở thích. - family
Giải thích: “My family is small” nghĩa là gia đình tôi nhỏ. - school
Giải thích: “go to school” là đi học.
Task 3: Choose the correct answer
- A. name
Giải thích: “What is your name?” là câu hỏi tên. - B. old
Giải thích: Cấu trúc đúng là “20 years old”. - C. from
Giải thích: “I am from Vietnam” nghĩa là tôi đến từ Việt Nam. - A. in
Giải thích: Với thành phố, dùng “live in”. - B. number
Giải thích: “phone number” là số điện thoại. - A. a
Giải thích: “student” là danh từ đếm được số ít, dùng “a student”. - B. email
Giải thích: “email address” là địa chỉ email. - C. is
Giải thích: “My hobby” là số ít, dùng “is”. - B. is
Giải thích: “nationality” là danh từ số ít. - B. lives
Giải thích: Chủ ngữ “She” dùng động từ thêm “s”: “lives”.
Task 4: Vocabulary in context
- Her name is Lan.
Giải thích: Câu đầu có “My name is Lan.” - She is 19 years old.
Giải thích: Trong đoạn có “I am 19 years old.” - She is from Vietnam.
Giải thích: “I am from Vietnam.” - She lives in Hanoi.
Giải thích: “I live in Hanoi.” - Her hobby is reading.
Giải thích: Câu cuối có “My hobby is reading.”
Task 5: Application practice
Đáp án tham khảo:
- My full name is Nguyen Minh Anh.
- I am 18 years old.
- I am from Vietnam.
- I live in Hanoi.
- My hobby is music.
Ứng dụng từ vựng Personal information level A1 vào giao tiếp và bài thi
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
| Giao tiếp hằng ngày | Dùng để chào hỏi, làm quen, giới thiệu bản thân. | My name is Nam. I am from Vietnam. |
| IELTS Speaking/Writing | Là nền tảng cho IELTS Speaking Part 1 khi nói về bản thân. | I am a student. I live in Hanoi. |
| TOEIC Reading/Listening | Giúp nhận diện thông tin cá nhân trong form, email, hội thoại ngắn. | Name: Linh. Phone number: 0901234567. |
| VSTEP Speaking/Writing | Dùng trong phần giới thiệu bản thân và câu trả lời ngắn. | My hometown is Hai Phong. My hobby is reading. |
Với A1, Personal information là nền móng giao tiếp. Khi nói được thông tin cá nhân rõ ràng, người học dễ bước sang các chủ đề tiếp theo như family, school, jobs, hobbies và daily routine.
Tham khảo thêm: từ vựng trong lớp học và trường học
Tham khảo thêm: luyện tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu
Tải tài liệu bài tập từ vựng Personal information level A1
TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG PERSONAL INFORMATION LEVEL A1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về từ vựng Personal information level A1
1. Chủ đề Personal information ở level A1 cần học bao nhiêu từ?
Người học A1 cần khoảng 25–35 từ/cụm từ cơ bản để hỏi và trả lời thông tin cá nhân đơn giản.
2. Có cần học collocation ở chủ đề này không?
Có. Ở A1, collocation chỉ cần là cụm đơn giản như “My name is…”, “I live in…”, “I am from…”, “phone number”, “email address”.
3. Học chủ đề này có dùng được cho IELTS/TOEIC/VSTEP không?
Có. Chủ đề này là nền tảng cho IELTS Speaking Part 1, VSTEP Speaking Part 1 và các đoạn hội thoại/form thông tin cơ bản trong TOEIC.
4. Làm sao để nhớ từ lâu hơn?
Học từ theo câu ngắn, tự thay thông tin của bản thân vào câu và đọc thành tiếng nhiều lần. Ví dụ: “My name is…”, “I live in…”, “My hobby is…”.
5. Có cần học idioms ở level A1 không?
Không. A1 cần câu đơn giản, đúng cấu trúc và dễ hiểu. Idioms phù hợp hơn với level cao hơn.
6. Chủ đề này có phù hợp với người mất gốc không?
Có. Đây là một trong những chủ đề đầu tiên giúp người mất gốc bắt đầu giao tiếp bằng câu ngắn.
Kết luận
Từ vựng Personal information A1 giúp người học bắt đầu giao tiếp tiếng Anh từ những thông tin gần gũi nhất: tên, tuổi, nơi ở, quốc tịch, nghề nghiệp, số điện thoại, email và sở thích. Khi học theo cụm và câu mẫu, người học sẽ nhớ từ nhanh hơn và dùng được ngay trong tình huống thật.
Hãy làm lại phần bài tập, tự viết 5 câu giới thiệu bản thân và luyện nói thành tiếng. Khi nền tảng A1 chắc hơn, các chủ đề giao tiếp tiếp theo sẽ trở nên nhẹ nhàng hơn.



Bài viết liên quan
Từ vựng Simple verbs A1: 32 động từ cơ bản giúp người mất gốc nói câu đơn giản
Từ vựng Simple adjectives A1: 32 tính từ đơn giản giúp người mất gốc mô tả người, vật và cảm xúc
Từ vựng Shopping basics A1: học mua sắm cơ bản và dùng được ngay
Từ vựng Shapes A1: 35 từ hình dạng cơ bản giúp người mất gốc mô tả đồ vật dễ hơn
Từ vựng School subjects A1: Học tên môn học và nói câu đơn giản
Từ vựng School A1: học từ vựng trường học cơ bản, dễ nhớ, dễ dùng