Từ vựng Daily routine A1: Học từ vựng thói quen hằng ngày dễ nhớ, dễ dùng

Daily routine là chủ đề rất quan trọng với người mới học tiếng Anh. Ở level A1, người học cần biết cách gọi tên các hoạt động quen thuộc trong ngày như thức dậy, ăn sáng, đi học, làm bài tập, tắm, đi ngủ.
Bài học này dành cho người mất gốc hoặc mới bắt đầu học tiếng Anh. Nội dung gồm từ vựng, cụm từ thông dụng, ví dụ ngắn, lỗi sai thường gặp, bài tập thực hành và đáp án để người học dùng được ngay trong giao tiếp cơ bản.
Key takeaways:
- Học 32 từ/cụm từ Daily routine cơ bản ở level A1.
- Biết cách dùng từ trong câu hiện tại đơn đơn giản.
- Ghi nhớ các cụm tự nhiên như wake up, get up, have breakfast, go to bed.
- Nhận diện lỗi sai thường gặp khi nói về thói quen hằng ngày.
- Luyện tập qua bài match, điền từ, chọn đáp án và đọc hiểu ngắn.
- Ứng dụng từ vựng vào giao tiếp hằng ngày và nền tảng bài thi.
Chủ đề Daily routine ở level A1 cần học những gì?
Ở level A1, Daily routine tập trung vào các hoạt động rất quen thuộc trong một ngày. Người học chưa cần nói câu dài hoặc diễn đạt phức tạp. Mục tiêu quan trọng nhất là gọi tên đúng hoạt động và dùng được trong câu đơn giản.
Các nhóm từ cần học gồm hoạt động buổi sáng, hoạt động học tập/làm việc, bữa ăn, việc nhà, hoạt động buổi tối và thời gian trong ngày. Ví dụ: I wake up at 6 a.m. / I go to school. / I do homework.
Daily routine ở A1 khác với các level cao hơn ở chỗ người học chỉ cần dùng từ cơ bản, câu ngắn và thì hiện tại đơn. Ở A2 hoặc B1, người học có thể nói thêm về tần suất, cảm xúc, lý do và sự khác nhau giữa các ngày trong tuần.
Tham khảo thêm: từ vựng trong lớp học và trường học
Cách học từ vựng Daily routine level A1 hiệu quả
Với chủ đề Daily routine, người học không nên chỉ chép từng từ riêng lẻ như wake up = thức dậy, breakfast = bữa sáng. Cách học dễ nhớ hơn là học theo thứ tự trong ngày: buổi sáng → ban ngày → buổi tối.
Ví dụ, thay vì học riêng “brush”, hãy học cả cụm “brush my teeth”. Thay vì học riêng “bed”, hãy học cụm “go to bed”. Khi học theo cụm, người học sẽ dễ đặt câu hơn và tránh dịch từng từ từ tiếng Việt sang tiếng Anh.
Ở level A1, mỗi từ mới nên đi cùng 1 câu ngắn. Ví dụ: I have lunch at school. Câu này giúp người học nhớ cả từ have lunch, cách dùng giới từ at và ngữ cảnh trường học.
Tham khảo thêm: học từ vựng tiếng Anh theo ngữ cảnh
Bảng từ vựng Daily routine level A1
| Word/Phrase | Level | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Word family | Collocation/Cụm dùng tự nhiên | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| wake up | A1 | verb phrase | tỉnh dậy | wake, awake | wake up early | I wake up at 6 a.m. |
| get up | A1 | verb phrase | ra khỏi giường | — | get up late | I get up at 6:30. |
| brush my teeth | A1 | verb phrase | đánh răng | brush | brush my teeth in the morning | I brush my teeth every day. |
| wash my face | A1 | verb phrase | rửa mặt | wash | wash my face with water | I wash my face. |
| take a shower | A1 | verb phrase | tắm | shower | take a shower at night | I take a shower at 8 p.m. |
| get dressed | A1 | verb phrase | mặc quần áo | dress | get dressed quickly | I get dressed before breakfast. |
| have breakfast | A1 | verb phrase | ăn sáng | breakfast | have breakfast at home | I have breakfast at 7 a.m. |
| go to school | A1 | verb phrase | đi học | school | go to school by bus | I go to school by bike. |
| go to work | A1 | verb phrase | đi làm | work, worker | go to work early | My father goes to work. |
| study | A1 | verb | học | student, study | study English | I study English at SEC. |
| do homework | A1 | verb phrase | làm bài tập về nhà | homework | do homework after school | I do homework in the evening. |
| have lunch | A1 | verb phrase | ăn trưa | lunch | have lunch at school | I have lunch at 12. |
| go home | A1 | verb phrase | về nhà | home | go home after school | I go home at 5 p.m. |
| relax | A1 | verb | thư giãn | relaxation | relax after school | I relax after class. |
| watch TV | A1 | verb phrase | xem TV | watch | watch TV at night | I watch TV with my family. |
| listen to music | A1 | verb phrase | nghe nhạc | listen | listen to music after school | I listen to music. |
| read a book | A1 | verb phrase | đọc sách | read, reader | read a book before bed | I read a book at night. |
| play a game | A1 | verb phrase | chơi trò chơi | play, player | play a game with friends | I play a game after homework. |
| clean my room | A1 | verb phrase | dọn phòng | clean | clean my room on Sunday | I clean my room. |
| help my parents | A1 | verb phrase | giúp bố mẹ | help, helper | help my parents at home | I help my parents. |
| have dinner | A1 | verb phrase | ăn tối | dinner | have dinner with family | I have dinner at 7 p.m. |
| do exercise | A1 | verb phrase | tập thể dục | exercise | do exercise in the morning | I do exercise every morning. |
| go for a walk | A1 | verb phrase | đi dạo | walk, walker | go for a walk in the evening | I go for a walk. |
| use my phone | A1 | verb phrase | dùng điện thoại | use, user | use my phone after dinner | I use my phone at night. |
| go to bed | A1 | verb phrase | đi ngủ | bed | go to bed early | I go to bed at 10 p.m. |
| sleep | A1 | verb/noun | ngủ; giấc ngủ | sleepy | sleep well | I sleep at night. |
| morning | A1 | noun | buổi sáng | — | in the morning | I study in the morning. |
| afternoon | A1 | noun | buổi chiều | — | in the afternoon | I play football in the afternoon. |
| evening | A1 | noun | buổi tối | — | in the evening | I do homework in the evening. |
| night | A1 | noun | ban đêm | — | at night | I sleep at night. |
| every day | A1 | adverb phrase | mỗi ngày | daily | every day routine | I study English every day. |
| usually | A1 | adverb | thường xuyên | usual | usually get up | I usually get up at 6. |
Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Daily routine

1. Hoạt động buổi sáng
- wake up: tỉnh dậy
- get up: ra khỏi giường
- brush my teeth: đánh răng
- wash my face: rửa mặt
- get dressed: mặc quần áo
- have breakfast: ăn sáng
Ví dụ: I wake up and brush my teeth.
2. Hoạt động học tập và làm việc
- go to school: đi học
- go to work: đi làm
- study: học
- do homework: làm bài tập về nhà
- have lunch: ăn trưa
- go home: về nhà
Ví dụ: I go to school and study English.
3. Hoạt động sau giờ học
- relax: thư giãn
- watch TV: xem TV
- listen to music: nghe nhạc
- play a game: chơi trò chơi
- read a book: đọc sách
Ví dụ: I listen to music after school.
4. Việc nhà đơn giản
- clean my room: dọn phòng
- help my parents: giúp bố mẹ
- wash the dishes: rửa bát
- cook dinner: nấu bữa tối
- tidy my desk: dọn bàn học
Ví dụ: I help my parents at home.
5. Hoạt động buổi tối
- have dinner: ăn tối
- take a shower: tắm
- do homework: làm bài tập
- read a book: đọc sách
- go to bed: đi ngủ
- sleep: ngủ
Ví dụ: I take a shower and go to bed.
6. Từ chỉ thời gian trong ngày
- morning: buổi sáng
- afternoon: buổi chiều
- evening: buổi tối
- night: ban đêm
- every day: mỗi ngày
- usually: thường xuyên
Ví dụ: I usually study in the evening.
Word family cần nhớ trong chủ đề Daily routine
| Từ gốc | Danh từ | Động từ | Tính từ | Trạng từ | Ví dụ ứng dụng |
|---|---|---|---|---|---|
| wake | — | wake | awake | — | I wake up early. |
| sleep | sleep | sleep | sleepy | — | I feel sleepy at night. |
| study | study, student | study | — | — | I study English every day. |
| work | work, worker | work | working | — | My mother goes to work. |
| clean | cleaner | clean | clean | — | I clean my room. |
| wash | wash | wash | — | — | I wash my face. |
| dress | dress | dress | dressed | — | I get dressed at 6:30. |
| eat | food | eat | — | — | I eat breakfast at home. |
| drink | drink | drink | — | — | I drink water. |
| read | reader | read | — | — | I read a book. |
| write | writer | write | written | — | I write in my notebook. |
| cook | cook | cook | — | — | My father cooks dinner. |
Ở level A1, người học chỉ cần nhớ những dạng thật hay gặp. Không cần ép học đủ danh từ, động từ, tính từ, trạng từ nếu từ đó không dùng phổ biến trong giao tiếp cơ bản.
Tham khảo thêm: từ loại và ngữ pháp nền cho người mất gốc
Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Daily routine

| Collocation/Phrase | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| wake up early | dậy sớm | nói về thời gian tỉnh dậy | I wake up early. |
| get up late | dậy muộn | nói về việc ra khỏi giường muộn | I get up late on Sunday. |
| brush my teeth | đánh răng | hoạt động vệ sinh cá nhân | I brush my teeth twice a day. |
| wash my face | rửa mặt | hoạt động buổi sáng/tối | I wash my face in the morning. |
| have breakfast | ăn sáng | nói về bữa sáng | I have breakfast at home. |
| go to school | đi học | học sinh/sinh viên | I go to school by bike. |
| do homework | làm bài tập về nhà | sau giờ học | I do homework after dinner. |
| have lunch | ăn trưa | bữa trưa | I have lunch at school. |
| go home | về nhà | sau giờ học/làm | I go home at 5 p.m. |
| have dinner | ăn tối | bữa tối | I have dinner with my family. |
| take a shower | tắm | vệ sinh cá nhân | I take a shower at night. |
| go to bed | đi ngủ | hoạt động cuối ngày | I go to bed at 10 p.m. |
Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Daily routine
1. Dùng sai “wake up” và “get up”
- Câu sai: I wake up my bed at 6.
- Câu đúng: I wake up at 6. / I get up at 6:10.
- Giải thích: Wake up là tỉnh dậy. Get up là ra khỏi giường. Không dùng “wake up my bed”.
2. Dịch “ăn sáng” thành “eat breakfast” trong mọi trường hợp
- Câu sai: I eat breakfast at 7.
- Câu đúng: I have breakfast at 7.
- Giải thích: “Eat breakfast” vẫn có thể hiểu được, nhưng “have breakfast” tự nhiên và thông dụng hơn.
3. Quên “to” trong “go to school”
- Câu sai: I go school every day.
- Câu đúng: I go to school every day.
- Giải thích: Với school, work, bed có cách dùng khác nhau. Cần nhớ cả cụm: go to school, go to work, go to bed.
4. Dùng sai “do homework”
- Câu sai: I make homework.
- Câu đúng: I do homework.
- Giải thích: Tiếng Anh dùng “do homework”, không dùng “make homework”.
5. Sai giới từ với buổi trong ngày
- Câu sai: I study on the morning.
- Câu đúng: I study in the morning.
- Giải thích: Dùng “in the morning”, “in the afternoon”, “in the evening”, nhưng dùng “at night”.
6. Quên thêm “s/es” với chủ ngữ he/she
- Câu sai: She go to school at 7.
- Câu đúng: She goes to school at 7.
- Giải thích: Ở thì hiện tại đơn, he/she/it cần động từ thêm s/es.
7. Dùng “sleep” thay cho “go to bed”
- Câu sai: I sleep at 10 p.m.
- Câu đúng: I go to bed at 10 p.m.
- Giải thích: “Go to bed” là đi ngủ/lên giường. “Sleep” là ngủ. Hai từ này không hoàn toàn giống nhau.
Tham khảo thêm: lỗi sai thường gặp khi luyện TOEIC Speaking
Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Daily routine
| Từ dễ nhầm | Khác nhau thế nào? | Ví dụ đúng |
|---|---|---|
| wake up / get up | Wake up là tỉnh dậy. Get up là ra khỏi giường. | I wake up at 6, but I get up at 6:15. |
| go home / go to house | Go home là về nhà. Không nói go to house khi nói thói quen về nhà. | I go home after school. |
| have breakfast / breakfast | Have breakfast là ăn sáng. Breakfast là bữa sáng. | I have breakfast at 7. |
| do homework / study | Do homework là làm bài tập. Study là học nói chung. | I do homework after dinner. |
| go to bed / sleep | Go to bed là đi ngủ. Sleep là ngủ. | I go to bed at 10 and sleep well. |
| in the evening / at night | Dùng in the evening, nhưng at night. | I study in the evening. I sleep at night. |
| every day / everyday | Every day là mỗi ngày. Everyday là tính từ, nghĩa là hằng ngày/thường ngày. | I study every day. |
| usually / every day | Usually là thường xuyên, không chắc 100%. Every day là mỗi ngày. | I usually get up at 6. |
Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Daily routine level A1
A: What time do you wake up?
B: I wake up at 6 a.m.
A: Do you get up early?
B: Yes, I get up at 6:10.
A: What do you do in the morning?
B: I brush my teeth, wash my face, and have breakfast.
A: How do you go to school?
B: I go to school by bike.
A: What do you do after school?
B: I go home, do homework, and listen to music.
A: What do you do at night?
B: I take a shower, read a book, and go to bed.
Giải thích nhanh từ/cụm từ in đậm:
- wake up: tỉnh dậy
- get up: ra khỏi giường
- brush my teeth: đánh răng
- wash my face: rửa mặt
- have breakfast: ăn sáng
- go to school: đi học
- go home: về nhà
- do homework: làm bài tập về nhà
- listen to music: nghe nhạc
- take a shower: tắm
- read a book: đọc sách
- go to bed: đi ngủ
Bài tập từ vựng Daily routine level A1
Task 1: Match words with meanings
Nối từ/cụm từ với nghĩa đúng.
| Câu | Word/Phrase | Meaning |
|---|---|---|
| 1 | wake up | A. ăn sáng |
| 2 | brush my teeth | B. đi ngủ |
| 3 | have breakfast | C. tỉnh dậy |
| 4 | go to school | D. làm bài tập về nhà |
| 5 | do homework | E. đánh răng |
| 6 | have dinner | F. đi học |
| 7 | go to bed | G. ăn tối |
| 8 | take a shower | H. tắm |
Task 2: Fill in the blanks
Word bank: wake up, breakfast, school, homework, dinner, shower, bed, music, home, teeth
- I ______ at 6 a.m.
- I brush my ______ every morning.
- I have ______ at 7 a.m.
- I go to ______ by bike.
- I go ______ after school.
- I do ______ in the evening.
- I listen to ______ after dinner.
- I have ______ with my family.
- I take a ______ at night.
- I go to ______ at 10 p.m.
Task 3: Choose the correct answer
- I ______ at 6 a.m.
A. wake up
B. dinner
C. school
D. bed - I ______ my teeth every morning.
A. go
B. brush
C. have
D. listen - I have ______ at 7 a.m.
A. homework
B. breakfast
C. school
D. shower - She ______ to school at 7:30.
A. go
B. goes
C. going
D. to go - I do ______ after dinner.
A. homework
B. teeth
C. breakfast
D. music - I listen ______ music.
A. at
B. in
C. to
D. on - I study ______ the evening.
A. in
B. on
C. at
D. to - I sleep ______ night.
A. in
B. on
C. at
D. to - I ______ a shower at night.
A. do
B. take
C. make
D. go - I go ______ bed at 10 p.m.
A. to
B. in
C. on
D. at
Task 4: Vocabulary in context
Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.
My name is Nam. I wake up at 6 a.m. I brush my teeth and wash my face. I have breakfast with my mother. Then I go to school by bike. After school, I go home at 5 p.m. I do homework in the evening. I listen to music after dinner. At 9:30, I take a shower. I go to bed at 10 p.m.
- What time does Nam wake up?
- What does Nam do after he wakes up?
- How does Nam go to school?
- What does Nam do in the evening?
- What time does Nam go to bed?
Task 5: Application practice
Trả lời ngắn bằng tiếng Anh.
- What time do you wake up?
- What do you do in the morning?
- Do you have breakfast at home?
- What do you do after school or work?
- What time do you go to bed?
Tham khảo thêm: test trình độ tiếng Anh miễn phí
Đáp án bài tập từ vựng Daily routine level A1
Task 1: Match words with meanings
1-C
2-E
3-A
4-F
5-D
6-G
7-B
8-H
Task 2: Fill in the blanks
- wake up
Giải thích: “Wake up” là tỉnh dậy. - teeth
Giải thích: Cụm đúng là “brush my teeth”. - breakfast
Giải thích: “Have breakfast” là ăn sáng. - school
Giải thích: Cụm đúng là “go to school”. - home
Giải thích: “Go home” là về nhà, không dùng “go to home”. - homework
Giải thích: Cụm đúng là “do homework”. - music
Giải thích: Cụm đúng là “listen to music”. - dinner
Giải thích: “Have dinner” là ăn tối. - shower
Giải thích: Cụm đúng là “take a shower”. - bed
Giải thích: “Go to bed” là đi ngủ.
Task 3: Choose the correct answer
- A. wake up
Giải thích: Wake up là tỉnh dậy. - B. brush
Giải thích: Cụm đúng là brush my teeth. - B. breakfast
Giải thích: Have breakfast là ăn sáng. - B. goes
Giải thích: Chủ ngữ “she” cần động từ thêm “es”: goes. - A. homework
Giải thích: Do homework là làm bài tập về nhà. - C. to
Giải thích: Cụm đúng là listen to music. - A. in
Giải thích: Dùng in the evening. - C. at
Giải thích: Dùng at night. - B. take
Giải thích: Cụm đúng là take a shower. - A. to
Giải thích: Cụm đúng là go to bed.
Task 4: Vocabulary in context
- Nam wakes up at 6 a.m.
Giải thích: Câu đầu đoạn có thông tin “I wake up at 6 a.m.” - He brushes his teeth and washes his face.
Giải thích: Đây là hai hoạt động sau khi thức dậy. - He goes to school by bike.
Giải thích: “By bike” nghĩa là bằng xe đạp. - He does homework in the evening.
Giải thích: Đoạn viết “I do homework in the evening.” - He goes to bed at 10 p.m.
Giải thích: “Go to bed” là đi ngủ.
Task 5: Application practice
Đáp án tham khảo:
- I wake up at 6 a.m.
- I brush my teeth and have breakfast.
- Yes, I do. / No, I don’t.
- I do homework after school.
- I go to bed at 10 p.m.
Ứng dụng từ vựng Daily routine level A1 vào giao tiếp và bài thi
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Dùng để nói về một ngày bình thường của bản thân. | I wake up at 6 and go to school at 7. |
| IELTS Speaking/Writing | Là nền tảng cho IELTS Speaking Part 1 khi nói về routine, school day, free time. | I usually study English in the evening. |
| TOEIC Reading/Listening | Giúp nhận diện các hành động quen thuộc trong tranh, đoạn nghe ngắn hoặc câu mô tả đơn giản. | The man is going to work. |
| VSTEP Speaking/Writing | Giúp trả lời câu hỏi cá nhân ở mức cơ bản. | I have dinner with my family every day. |
Ở A1, người học chưa cần viết đoạn dài. Mục tiêu là nói đúng câu ngắn, dùng đúng cụm từ và quen với thì hiện tại đơn. Khi vốn từ chắc hơn, người học có thể mở rộng câu bằng thời gian, địa điểm và cảm xúc.
Tham khảo thêm: TOEIC, TOEFL, IELTS là gì
Tham khảo thêm: IELTS Cue Card Describe a Habit or Routine
Tải tài liệu bài tập từ vựng Daily routine level A1
TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG DAILY ROUTINE LEVEL A1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về từ vựng Daily routine level A1
1. Chủ đề Daily routine ở level A1 cần học bao nhiêu từ?
Người học nên bắt đầu với khoảng 25-35 từ/cụm từ cơ bản. Quan trọng nhất là dùng được từ trong câu ngắn.
2. Có cần học collocation ở level A1 không?
Có, nhưng chỉ cần học cụm đơn giản như wake up, get up, have breakfast, do homework, go to bed.
3. Học Daily routine A1 có dùng được cho IELTS, TOEIC, VSTEP không?
Có. Đây là nền tảng để trả lời câu hỏi cá nhân, nghe hiểu tình huống cơ bản và mô tả hoạt động hằng ngày.
4. Làm sao để nhớ từ Daily routine lâu hơn?
Hãy học theo thứ tự một ngày của bản thân, đặt câu ngắn và nói lại mỗi ngày. Ví dụ: I wake up at 6. I have breakfast at 7.
5. Có nên học idioms ở level A1 không?
Chưa cần. Người học A1 nên ưu tiên từ cơ bản, cụm thông dụng và câu đơn giản trước.
6. Daily routine thường dùng thì gì?
Chủ đề này thường dùng thì hiện tại đơn vì người nói đang nói về thói quen lặp lại hằng ngày.
Kết luận
Từ vựng Daily routine A1 giúp người học nói được về một ngày bình thường bằng tiếng Anh. Khi nắm chắc các cụm như wake up, have breakfast, go to school, do homework, go to bed, người học sẽ dễ tạo câu và tự tin hơn trong giao tiếp cơ bản.
Hãy làm lại bài tập nhiều lần, tự viết 5 câu về một ngày của mình và đọc to để ghi nhớ từ lâu hơn. Khi cần học tiếng Anh từ nền tảng, Anh Ngữ SEC luôn đồng hành để giúp người học xây lại gốc theo cách dễ hiểu và có hệ thống.
Xem thêm



Bài viết liên quan
Từ vựng Science Basics B1: 50 từ, collocations và bài tập có đáp án
Từ vựng Road Safety B1: Học đúng cụm từ và giao tiếp an toàn trên đường
Từ vựng Restaurant B1: Gọi món, nhận xét và xử lý tình huống tự tin
Từ vựng Remote Work Basics B1: Giao tiếp tự tin khi làm việc từ xa
Từ vựng Relationships B1: 45 từ và cụm từ dùng tự nhiên
Từ vựng Reading Skills B1: 48 từ và cụm từ giúp đọc nhanh, hiểu đúng