Từ vựng Colours A1: Học màu sắc tiếng Anh cơ bản để mô tả người và đồ vật

Từ vựng Colours

Từ vựng Colours A1: Học màu sắc tiếng Anh cơ bản để mô tả người và đồ vật

Từ vựng Colours
Từ vựng Colours A1: Học màu sắc tiếng Anh cơ bản để mô tả người và đồ vật

Colours là chủ đề rất phù hợp với người mới bắt đầu học tiếng Anh. Khi biết tên màu sắc, người học có thể mô tả áo quần, đồ dùng học tập, đồ vật trong nhà, tranh ảnh và sở thích cá nhân bằng những câu rất đơn giản.

Bài viết này dành cho học viên level A1, đặc biệt là người mất gốc hoặc mới học lại tiếng Anh từ đầu. Nội dung gồm bảng từ vựng màu sắc, cách dùng từ trong câu, cụm từ tự nhiên, lỗi sai thường gặp, bài tập thực hành và đáp án.

Key takeaways:

  • Học 30 từ/cụm từ màu sắc tiếng Anh cơ bản ở level A1.
  • Biết cách dùng màu sắc trước danh từ: a red bag, a blue pen.
  • Biết hỏi và trả lời về màu sắc bằng câu đơn giản.
  • Nhận diện lỗi sai phổ biến khi dùng color/colour và tính từ chỉ màu.
  • Làm bài tập match word, fill in the blank, choose the correct answer và vocabulary in context.
  • Ứng dụng từ vựng Colours vào giao tiếp hằng ngày, mô tả tranh và nền tảng TOEIC/IELTS/VSTEP sau này.

Chủ đề Colours ở level A1 cần học những gì?

Ở level A1, chủ đề Colours tập trung vào những màu sắc cơ bản nhất như red, blue, green, yellow, black, white, pink, purple, brown, grey. Đây là nhóm từ giúp người học gọi tên màu của đồ vật xung quanh: áo, bút, sách, bàn, ghế, túi, xe, phòng học.

Người học A1 chưa cần học nhiều idioms phức tạp như out of the blue hay green with envy. Thay vào đó, trọng tâm là hiểu nghĩa, phát âm đúng, đặt được câu ngắn và dùng màu sắc trước danh từ.

Ví dụ:

  • It is a red pen.
  • I like blue.
  • My bag is black.
  • She has a pink dress.

Điểm quan trọng ở A1 là người học biết dùng màu sắc như tính từ. Trong tiếng Anh, màu thường đứng trước danh từ: a white shirt, a green book, a yellow bag. Đây là nền tảng để học mô tả tranh, mô tả người, mô tả đồ vật và nói về sở thích.

Tham khảo thêm: từ vựng màu sắc tiếng Anh

Cách học từ vựng Colours level A1 hiệu quả

23 3
Cách học từ vựng Colours level A1 hiệu quả

Với chủ đề Colours ở level A1, người học không chỉ học từng từ rời rạc như red = màu đỏ, blue = màu xanh dương. Cách học tốt hơn là gắn màu với đồ vật thật, tranh ảnh và câu ví dụ ngắn.

Thay vì chỉ ghi “green = xanh lá”, hãy học theo cụm:

  • a green book
  • a green tree
  • a green shirt

Khi học như vậy, người học hiểu được vị trí của màu sắc trong câu và dùng từ tự nhiên hơn. Đây cũng là cách giảm lỗi dịch từng từ từ tiếng Việt sang tiếng Anh.

Một cách học phù hợp cho người mới bắt đầu là chia từ theo nhóm: màu cơ bản, màu sáng/tối, màu quần áo, màu đồ vật trong lớp học. Sau đó, đặt câu ngắn với cấu trúc:

  • It is + màu sắc.
  • This is a/an + màu sắc + danh từ.
  • I like + màu sắc.
  • My + danh từ + is + màu sắc.

Ví dụ:

  • It is yellow.
  • This is a black bag.
  • I like purple.
  • My pencil is blue.

Tham khảo thêm: phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả 

Bảng từ vựng Colours level A1

Word/Phrase Level Loại từ Nghĩa tiếng Việt Word family Collocation/Cụm dùng tự nhiên Ví dụ
red A1 adjective/noun màu đỏ red, redness a red pen I have a red pen.
blue A1 adjective/noun màu xanh dương blue a blue bag This is a blue bag.
green A1 adjective/noun màu xanh lá green a green tree I see a green tree.
yellow A1 adjective/noun màu vàng yellow a yellow book She has a yellow book.
orange A1 adjective/noun màu cam; quả cam orange an orange shirt He wears an orange shirt.
pink A1 adjective/noun màu hồng pink a pink dress My sister likes pink.
purple A1 adjective/noun màu tím purple a purple pencil This pencil is purple.
black A1 adjective/noun màu đen black, blackness black shoes I have black shoes.
white A1 adjective/noun màu trắng white, whiteness a white shirt He wears a white shirt.
grey/gray A1 adjective/noun màu xám grey/gray a grey cat The cat is grey.
brown A1 adjective/noun màu nâu brown brown hair She has brown hair.
light blue A1 adjective phrase màu xanh dương nhạt light, blue a light blue T-shirt I like this light blue T-shirt.
dark blue A1 adjective phrase màu xanh dương đậm dark, blue a dark blue jacket His jacket is dark blue.
light green A1 adjective phrase màu xanh lá nhạt light, green a light green bag This bag is light green.
dark green A1 adjective phrase màu xanh lá đậm dark, green dark green leaves The leaves are dark green.
light A1 adjective nhạt, sáng light a light colour I like light colours.
dark A1 adjective tối, đậm dark a dark colour Black is a dark colour.
bright A1 adjective sáng, tươi brightness, bright a bright colour Yellow is a bright colour.
colour/color A1 noun màu sắc colour, colourful my favourite colour What is your favourite colour?
colourful A1 adjective nhiều màu sắc, sặc sỡ colour, colourful a colourful picture This picture is colourful.
favourite colour A1 noun phrase màu yêu thích favourite, colour my favourite colour Blue is my favourite colour.
black and white A1 phrase đen trắng black, white a black and white photo It is a black and white photo.
rainbow A1 noun cầu vồng rainbow a rainbow picture I can see a rainbow.
gold A1 noun/adjective màu vàng kim gold, golden a gold watch He has a gold watch.
silver A1 noun/adjective màu bạc silver a silver car It is a silver car.
beige A1 adjective/noun màu be beige a beige coat She has a beige coat.
cream A1 adjective/noun màu kem cream a cream dress This dress is cream.
navy blue A1 adjective phrase xanh navy, xanh đậm navy, blue a navy blue bag My bag is navy blue.
sky blue A1 adjective phrase xanh da trời sky, blue a sky blue shirt I like sky blue.
violet A1 adjective/noun màu tím violet violet a violet flower This flower is violet.

Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Colours

1. Màu cơ bản

  • red: màu đỏ
  • blue: màu xanh dương
  • green: màu xanh lá
  • yellow: màu vàng
  • black: màu đen
  • white: màu trắng
  • pink: màu hồng
  • purple: màu tím

Ví dụ: I like blue and white.

2. Màu thường dùng khi tả quần áo

  • black shirt: áo màu đen
  • white T-shirt: áo phông trắng
  • blue jeans: quần jeans xanh
  • pink dress: váy hồng
  • brown shoes: giày nâu
  • grey coat: áo khoác xám

Ví dụ: She wears a pink dress.

3. Màu thường dùng khi tả đồ dùng học tập

  • a red pen: một chiếc bút đỏ
  • a blue pencil: một chiếc bút chì xanh
  • a yellow book: một quyển sách vàng
  • a green ruler: một chiếc thước xanh lá
  • a black bag: một chiếc cặp đen
  • a white board: một chiếc bảng trắng

Ví dụ: This is a red pen.

4. Màu sáng và màu tối

  • light blue: xanh dương nhạt
  • dark blue: xanh dương đậm
  • light green: xanh lá nhạt
  • dark green: xanh lá đậm
  • light colour: màu sáng/nhạt
  • dark colour: màu tối/đậm

Ví dụ: I like light blue.

5. Màu đặc biệt nhưng vẫn dễ gặp

  • gold: màu vàng kim
  • silver: màu bạc
  • cream: màu kem
  • beige: màu be
  • navy blue: xanh navy
  • sky blue: xanh da trời

Ví dụ: My watch is silver.

Word family cần nhớ trong chủ đề Colours

Ở level A1, word family trong chủ đề Colours không cần quá phức tạp. Người học chỉ cần nhận biết một số dạng từ cơ bản để hiểu câu đơn giản và tránh nhầm loại từ.

Từ gốc Danh từ Động từ Tính từ Trạng từ Ví dụ ứng dụng
colour/color colour/color colour/color colourful This picture is colourful.
red red/redness red I have a red bag.
blue blue blue The sky is blue.
green green green The tree is green.
yellow yellow yellow This banana is yellow.
black black/blackness black My shoes are black.
white white/whiteness white The wall is white.
bright brightness brighten bright brightly It is a bright colour.
dark darkness darken dark darkly Black is a dark colour.
light light lighten light lightly I like light colours.

Lưu ý cho người học A1: các từ như brighten, darken, brightly chưa cần dùng nhiều khi giao tiếp cơ bản. Trọng tâm vẫn là dùng đúng màu sắc như tính từ: a red pen, a black bag, a white shirt.

Tham khảo thêm: Word Form là gì

Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Colours

Collocation/Phrase Nghĩa tiếng Việt Dùng trong ngữ cảnh nào? Ví dụ
a red pen một chiếc bút đỏ Tả đồ dùng học tập I have a red pen.
a blue bag một chiếc cặp xanh dương Tả đồ vật This is a blue bag.
a green tree một cái cây xanh Tả thiên nhiên I see a green tree.
a yellow book một quyển sách vàng Tả đồ dùng She has a yellow book.
a black shirt một chiếc áo đen Tả quần áo He wears a black shirt.
a white dress một chiếc váy trắng Tả quần áo This is a white dress.
brown hair tóc nâu Tả người She has brown hair.
blue eyes mắt xanh Tả người He has blue eyes.
my favourite colour màu yêu thích của tôi Nói về sở thích My favourite colour is pink.
light blue xanh dương nhạt Tả sắc độ màu I like light blue.
dark green xanh lá đậm Tả sắc độ màu The leaves are dark green.
black and white đen trắng Tả ảnh, tranh, đồ vật This photo is black and white.

Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Colours

24 3
Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Colours

1. Dùng sai vị trí của màu sắc

  • Câu sai: I have a bag red.
  • Câu đúng: I have a red bag.
  • Giải thích: Trong tiếng Anh, tính từ chỉ màu thường đứng trước danh từ: a red bag.

2. Thiếu động từ to be

  • Câu sai: My pen blue.
  • Câu đúng: My pen is blue.
  • Giải thích: Khi nói “cái gì có màu gì”, cần dùng be: is/am/are.

3. Nhầm blue và green

  • Câu sai: The tree is blue.
  • Câu đúng: The tree is green.
  • Giải thích: Blue là xanh dương, green là xanh lá. Người Việt dễ nhầm vì tiếng Việt đều có từ “xanh”.

4. Dùng colour như tính từ trước danh từ

  • Câu sai: I have a colour bag.
  • Câu đúng: I have a colourful bag.
  • Giải thích: Colour là danh từ “màu sắc”. Colourful là tính từ “nhiều màu sắc”.

5. Sai mạo từ với orange

  • Câu sai: It is a orange bag.
  • Câu đúng: It is an orange bag.
  • Giải thích: Orange bắt đầu bằng âm nguyên âm, nên dùng an.

6. Viết hoa màu sắc không cần thiết

  • Câu sai: I like Red.
  • Câu đúng: I like red.
  • Giải thích: Tên màu không cần viết hoa nếu không đứng đầu câu.

7. Nhầm grey và gray

  • Câu sai: Grey đúng, gray sai.
  • Câu đúng: Grey và gray đều đúng.
  • Giải thích: Grey thường dùng trong Anh-Anh, gray thường dùng trong Anh-Mỹ.

Tham khảo thêm: lỗi dùng từ phổ biến khi giao tiếp tiếng Anh

Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Colours

Từ dễ nhầm Khác nhau thế nào? Ví dụ đúng
blue / green Blue là xanh dương; green là xanh lá. The sky is blue. The tree is green.
grey / gray Cùng nghĩa là màu xám; grey phổ biến trong Anh-Anh, gray phổ biến trong Anh-Mỹ. My cat is grey/gray.
orange / orange Orange vừa là màu cam, vừa là quả cam. This is an orange. It is orange.
light / white Light là sáng/nhạt; white là màu trắng. I like light blue. My shirt is white.
dark / black Dark là tối/đậm; black là màu đen. This is dark blue. My bag is black.
colour / colourful Colour là danh từ “màu sắc”; colourful là tính từ “nhiều màu”. I like this colour. The picture is colourful.
gold / yellow Gold là vàng kim; yellow là vàng thông thường. The ring is gold. The banana is yellow.
pink / purple Pink là hồng; purple là tím. Her dress is pink. My pencil is purple.

Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Colours level A1

A: What is your favourite colour?
B: My favourite colour is blue.
A: Do you like light blue or dark blue?
B: I like light blue.
A: What colour is your bag?
B: My bag is black.
A: What colour is your pen?
B: It is red.
A: Is your book yellow?
B: No, it is green.
A: Look at this picture. It is very colourful.
B: Yes. I can see pink, purple, and orange.

Giải thích nhanh từ/cụm từ in đậm:

  • favourite colour: màu yêu thích
  • blue: màu xanh dương
  • light blue: màu xanh dương nhạt
  • dark blue: màu xanh dương đậm
  • black: màu đen
  • red: màu đỏ
  • yellow: màu vàng
  • green: màu xanh lá
  • colourful: nhiều màu sắc
  • pink: màu hồng
  • purple: màu tím
  • orange: màu cam

Bài tập từ vựng Colours level A1

Task 1: Match words with meanings

Nối từ tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt.

Câu Word Meaning
1 red A. màu xanh lá
2 blue B. màu đen
3 green C. màu đỏ
4 yellow D. màu hồng
5 black E. màu xanh dương
6 white F. màu vàng
7 pink G. màu trắng
8 purple H. màu nâu
9 brown I. màu tím
10 grey J. màu xám

Task 2: Fill in the blanks

Word bank: red, blue, green, yellow, black, white, pink, purple, brown, colourful

  1. The sky is ________.
  2. The tree is ________.
  3. I have a ________ pen.
  4. My shoes are ________.
  5. The banana is ________.
  6. She has a ________ dress.
  7. The wall is ________.
  8. This flower is ________.
  9. My dog is ________.
  10. This picture is very ________.

Task 3: Choose the correct answer

  1. I have a ________ bag.
    A. red
    B. colour
    C. redness
    D. redly
  2. My pen ________ blue.
    A. am
    B. is
    C. are
    D. be
  3. The tree is ________.
    A. green
    B. blue
    C. black
    D. white
  4. It is ________ orange shirt.
    A. a
    B. an
    C. the
    D. Ø
  5. My favourite ________ is pink.
    A. colour
    B. colourful
    C. red
    D. green
  6. This photo is black ________ white.
    A. or
    B. but
    C. and
    D. with
  7. She has ________ hair.
    A. brown
    B. a brown
    C. browns
    D. brownly
  8. I like ________ blue. It is not dark.
    A. light
    B. black
    C. white
    D. green
  9. This picture has many colours. It is ________.
    A. colour
    B. colourful
    C. colours
    D. coloured
  10. Grey and gray mean ________.
    A. màu đen
    B. màu trắng
    C. màu xám
    D. màu vàng

Task 4: Vocabulary in context

Đọc đoạn văn ngắn và trả lời câu hỏi.

My classroom is small but nice. The board is white. My bag is black. I have a red pen and a blue pencil. My friend Lan has a pink notebook. Nam has a green book. On the wall, there is a colourful picture. I can see yellow, purple, and orange in the picture.

Câu hỏi:

  1. What colour is the board?
  2. What colour is the bag?
  3. What does the writer have?
  4. What colour is Lan’s notebook?
  5. Is the picture colourful?

Task 5: Application practice

Trả lời bằng câu ngắn.

  1. What is your favourite colour?
  2. What colour is your bag?
  3. What colour is your pen?
  4. Do you like black or white?
  5. Describe your shirt in one sentence.

Tham khảo thêm: bài tập TOEIC Speaking và Writing

Đáp án bài tập từ vựng Colours level A1

Task 1: Match words with meanings

1-C
2-E
3-A
4-F
5-B
6-G
7-D
8-I
9-H
10-J

Task 2: Fill in the blanks

  1. blue
    Giải thích: Sky thường đi với blue.
  2. green
    Giải thích: Tree thường có màu xanh lá.
  3. red
    Giải thích: A red pen = một chiếc bút đỏ.
  4. black
    Giải thích: Black shoes = giày đen.
  5. yellow
    Giải thích: Banana thường có màu vàng.
  6. pink
    Giải thích: A pink dress = một chiếc váy hồng.
  7. white
    Giải thích: A white wall = một bức tường trắng.
  8. purple
    Giải thích: Purple flower = hoa màu tím.
  9. brown
    Giải thích: Brown dog = chó màu nâu.
  10. colourful
    Giải thích: Picture có nhiều màu thì dùng colourful.

Task 3: Choose the correct answer

  1. A. red
    Giải thích: Màu sắc đứng trước danh từ: a red bag.
  2. B. is
    Giải thích: My pen là số ít nên dùng is.
  3. A. green
    Giải thích: Tree thường có màu xanh lá, green.
  4. B. an
    Giải thích: Orange bắt đầu bằng âm nguyên âm nên dùng an.
  5. A. colour
    Giải thích: Favourite colour = màu yêu thích.
  6. C. and
    Giải thích: Black and white = đen trắng.
  7. A. brown
    Giải thích: Brown hair = tóc nâu. Không dùng a trước hair trong cụm này.
  8. A. light
    Giải thích: Light blue = xanh dương nhạt.
  9. B. colourful
    Giải thích: Colourful là tính từ, nghĩa là nhiều màu sắc.
  10. C. màu xám
    Giải thích: Grey và gray đều có nghĩa là màu xám.

Task 4: Vocabulary in context

  1. The board is white.
    Giải thích: Đoạn văn có câu “The board is white.”
  2. The bag is black.
    Giải thích: Đoạn văn có câu “My bag is black.”
  3. The writer has a red pen and a blue pencil.
    Giải thích: “I have a red pen and a blue pencil.”
  4. Lan’s notebook is pink.
    Giải thích: “Lan has a pink notebook.”
  5. Yes, it is.
    Giải thích: Đoạn văn có câu “there is a colourful picture.”

Task 5: Application practice

Câu trả lời mẫu:

  1. My favourite colour is blue.
  2. My bag is black.
  3. My pen is red.
  4. I like white.
  5. My shirt is blue.

Ứng dụng từ vựng Colours level A1 vào giao tiếp và bài thi

Mục tiêu học Cách ứng dụng Ví dụ
Giao tiếp hằng ngày Hỏi và trả lời về màu sắc yêu thích, màu của đồ vật, màu quần áo. What is your favourite colour? My favourite colour is blue.
IELTS Speaking/Writing Ở A1, Colours là nền để mô tả đồ vật, tranh ảnh và sở thích trong câu đơn giản trước khi học câu dài hơn. I like blue because it is nice.
TOEIC Reading/Listening Nhận diện màu trong mô tả tranh, đồ vật, quần áo, bảng thông tin đơn giản. The woman is wearing a white shirt.
VSTEP Speaking/Writing Dùng màu sắc để mô tả người, đồ vật, lớp học hoặc phòng ở trong câu cơ bản. My room is white and blue.

Với người học A1, Colours chưa phải nhóm từ khó trong bài thi. Tuy nhiên, đây là nền quan trọng để luyện mô tả tranh, nói về sở thích và nhận diện thông tin đơn giản trong các bài nghe/đọc sau này.

Tham khảo thêm: TOEIC Speaking & Writing tại SEC

Tham khảo thêm: khóa giao tiếp tiếng Anh 

Tải tài liệu bài tập từ vựng Colours level A1

TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG COLOURS LEVEL A1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]

FAQ về từ vựng Colours level A1

1. Chủ đề Colours ở level A1 cần học bao nhiêu từ?
Ở level A1, người học cần khoảng 25-35 từ/cụm từ cơ bản. Trọng tâm là các màu thông dụng và cụm đơn giản như a red pen, a blue bag, my favourite colour.

2. Có cần học collocation trong chủ đề Colours không?
Có, nhưng chỉ cần học cụm rất đơn giản. Ví dụ: a black shirt, a white board, brown hair, light blue, dark green.

3. Có nên học idioms về màu sắc ở level A1 không?
Chưa cần. Idioms như out of the blue hoặc green with envy phù hợp hơn với level cao hơn. A1 cần ưu tiên gọi tên màu và đặt câu đúng.

4. Colour và color khác nhau thế nào?
Colour là cách viết Anh-Anh. Color là cách viết Anh-Mỹ. Hai từ này cùng nghĩa là màu sắc.

5. Học Colours có dùng được cho IELTS/TOEIC/VSTEP không?
Có. Ở A1, Colours giúp xây nền mô tả tranh, đồ vật, quần áo và sở thích. Đây là kỹ năng nhỏ nhưng cần thiết khi học lên các bài thi cao hơn.

6. Làm sao để nhớ từ vựng Colours lâu hơn?
Học màu cùng đồ vật thật, nói thành câu ngắn và ôn lại nhiều lần. Ví dụ: red pen, blue bag, white shirt, black shoes.

Kết luận

Từ vựng Colours level A1 giúp người học bắt đầu mô tả thế giới xung quanh bằng tiếng Anh một cách đơn giản. Khi nắm chắc các màu cơ bản, cách đặt màu trước danh từ và những cụm thường gặp, người học sẽ dễ nói hơn trong các tình huống quen thuộc như giới thiệu đồ vật, nói về quần áo, lớp học và sở thích.

Hãy làm lại phần bài tập sau 1-2 ngày, sau đó tự đặt 5 câu về đồ vật quanh mình bằng các màu đã học. Khi cần học lại tiếng Anh từ nền tảng, Anh Ngữ SEC luôn đồng hành với lộ trình dễ hiểu, thực tế và phù hợp cho người mất gốc.

Xem thêm

Phone Gọi ngay Zalo Zalo Facebook Facebook
Đang gửi thông tin . . .
Đang gửi thông tin . . .