Bộ từ vựng “bẫy” trong True/False/Not Given IELTS Reading giúp nắm bắt ý chính nhanh hơn

Trong IELTS Reading, dạng True/False/Not Given thường khiến nhiều bạn mất điểm vì câu hỏi không lặp lại y nguyên từ trong bài đọc. Cùng một ý có thể được viết lại bằng từ đồng nghĩa, trái nghĩa, từ chỉ mức độ hoặc một cách diễn đạt rất dễ gây nhầm.
Bài viết này giúp bạn nhận diện các nhóm từ vựng “bẫy” thường gặp trong True/False/Not Given, từ đó đọc passage có trọng tâm hơn, tránh suy diễn và chọn đáp án chính xác hơn.
Key takeaways
- True/False/Not Given không chỉ kiểm tra từ vựng, mà còn kiểm tra khả năng đối chiếu ý giữa câu hỏi và passage.
- Các bẫy phổ biến nhất thường nằm ở paraphrase, phủ định, mức độ, thời gian và thông tin chưa được xác nhận.
- Khi làm bài, không nên chỉ tìm từ giống hệt trong passage mà cần so sánh ý nghĩa cả câu.
- Nếu passage không nêu rõ thông tin hoặc không đủ dữ kiện để kết luận, đáp án thường là Not Given.
Tại sao cần nhận diện từ vựng “bẫy” trong True/False/Not Given?
Trong dạng True/False/Not Given, nhiệm vụ của bạn là xác định câu hỏi có khớp, mâu thuẫn hay không được đề cập trong passage. Vì vậy, chỉ nhìn thấy một vài từ quen thuộc chưa đủ để chọn đáp án.
Nhận diện từ vựng “bẫy” giúp bạn:
- Tiết kiệm thời gian: Khi biết đâu là từ khóa quan trọng, bạn không cần đọc và dịch từng từ trong passage.
- Tránh nhầm lẫn: Nhiều câu hỏi dùng từ đồng nghĩa, trái nghĩa hoặc cách diễn đạt khác với bài đọc.
- Hiểu ý chính tốt hơn: Từ bẫy thường nằm ở phần quyết định nghĩa của cả câu.
- Cải thiện các dạng Reading khác: Kỹ năng nhận diện paraphrase cũng rất hữu ích khi làm Matching Headings, Matching Information hoặc Sentence Completion.
Tham khảo thêm: Cách làm True/False/Not Given IELTS Reading
Các nhóm từ vựng “bẫy” thường gặp trong True/False/Not Given

Nhóm 1: Đồng nghĩa nhưng khác cách diễn đạt
Trong IELTS Reading, passage và câu hỏi thường không dùng lại đúng một từ. Tác giả có thể diễn đạt cùng một ý bằng từ hoặc cụm từ khác.
Ví dụ:
Passage: “Many urban areas lack adequate public transport.”
Câu hỏi: “Most cities do not have enough public transportation.”
Đáp án: True
Từ bẫy ở đây là:
- lack ≈ do not have enough
Một số cặp từ/cụm từ thường gặp:
- lack → do not have enough
- implement → put into practice
- reduce → decrease
- increase → rise, grow
- support → back, approve
Khi gặp nhóm này, bạn cần đối chiếu ý nghĩa chính, không chỉ nhìn hình thức của từ. Nếu hai câu diễn đạt cùng một nội dung, đáp án có thể là True.
Tham khảo thêm: 300+ Academic Vocabulary hay gặp trong IELTS Reading
Nhóm 2: Trái nghĩa hoặc phủ định
Đây là nhóm bẫy khiến nhiều bạn chọn nhầm True thành False hoặc ngược lại. Passage có thể khẳng định một ý, còn câu hỏi lại dùng từ trái nghĩa hoặc phủ định để kiểm tra độ chính xác.
Ví dụ:
Passage: “Renewable energy is widely used in Europe.”
Câu hỏi: “Renewable energy is rarely used in Europe.”
Đáp án: False
Từ bẫy:
- widely ≠ rarely
Một số cặp từ/cụm từ thường gặp:
- widely → rarely
- often → seldom
- increase → decrease
- benefit → harm
- effective → ineffective
Khi làm bài, hãy đặc biệt chú ý các từ phủ định như not, no, never, rarely, hardly, seldom, ineffective, unnecessary. Chỉ một từ nhỏ cũng có thể làm đảo ngược toàn bộ ý của câu.
Nhóm 3: Từ chỉ mức độ
Từ chỉ mức độ là một trong những bẫy phổ biến nhất trong True/False/Not Given. Câu hỏi có thể phóng đại hoặc thu hẹp thông tin so với passage.
Ví dụ:
Passage: “Some cities have implemented smart traffic systems.”
Câu hỏi: “All cities have smart traffic systems.”
Đáp án: False
Từ bẫy:
- some ≠ all
Một số cặp dễ gây nhầm:
- some → all
- many → most
- few → none
- several → all
- partially → completely
Khi gặp các từ như some, many, most, all, few, several, none, always, never, completely, partially, hãy kiểm tra thật kỹ phạm vi thông tin trong passage.
Tham khảo thêm: Giải thích các dạng bài tập IELTS Reading
Nhóm 4: Từ gợi ý nhưng không đủ thông tin
Không phải cứ passage có nhắc đến một chủ đề liên quan thì câu hỏi sẽ là True. Trong nhiều trường hợp, passage chỉ gợi ý một phần, chưa xác nhận đầy đủ thông tin trong câu hỏi. Đây là lúc bạn cần nghĩ đến Not Given.
Ví dụ:
Passage: “Smart city projects focus on energy efficiency.”
Câu hỏi: “Smart city projects focus on reducing water consumption.”
Đáp án: Not Given
Passage có nói về smart city projects và energy efficiency, nhưng không nói rõ các dự án này tập trung vào reducing water consumption.
Một số từ dễ tạo cảm giác “có vẻ đúng” nhưng chưa đủ chắc chắn:
- focus → phải kiểm tra chính xác focus vào điều gì
- suggest → gợi ý, không đồng nghĩa với khẳng định
- may → có thể, chưa chắc chắn
- could → có khả năng, chưa xác nhận
- claimed → được tuyên bố, chưa chắc là sự thật đã được chứng minh
Với Not Given, nguyên tắc quan trọng là: nếu passage không nêu rõ, không xác nhận hoặc không đủ dữ kiện để kết luận, không nên suy diễn theo hiểu biết cá nhân.
Nhóm 5: Từ chỉ thời gian hoặc điều kiện
Nhiều câu trong True/False/Not Given sai không phải vì sai chủ đề, mà vì sai mốc thời gian hoặc điều kiện đi kèm.
Ví dụ:
Passage: “Traffic congestion has worsened in recent years.”
Câu hỏi: “Traffic congestion was severe ten years ago.”
Đáp án: Not Given
Passage chỉ nói tình trạng tắc đường trở nên tệ hơn trong những năm gần đây, không nói rõ tình trạng này nghiêm trọng từ 10 năm trước.
Một số từ cần chú ý:
- recently → gần đây
- previously → trước đây
- currently → hiện nay
- historically → trong lịch sử/trước đây
- in the future → trong tương lai
- if, unless, when, only if → điều kiện
Khi thấy mốc thời gian hoặc điều kiện, hãy đối chiếu thật kỹ với câu hỏi. Nếu thời gian hoặc điều kiện không trùng khớp, đáp án có thể là False hoặc Not Given.
Tham khảo thêm: Cách làm bài IELTS Reading khi gặp bài đọc dài và khó hiểu
Chiến lược nhận diện từ vựng “bẫy” khi làm bài

Bước 1: Gạch từ khóa trong passage và câu hỏi
Hãy ưu tiên danh từ, động từ, tính từ và các cụm từ thể hiện ý chính. Ví dụ: lack, increase, widely, implemented, some, all, recently.
Bước 2: Kiểm tra đồng nghĩa và trái nghĩa
Đừng chỉ tìm từ giống hệt. Hãy xem passage và câu hỏi có đang diễn đạt cùng một ý bằng cách khác không.
Ví dụ:
- implement → put into practice
- reduce → decrease
- widely → commonly
- rarely → seldom
Bước 3: Xác định mức độ
Các từ như some, many, most, all, always, never, completely thường quyết định đáp án. Nếu passage nói “some” nhưng câu hỏi nói “all”, bạn không thể chọn True.
Bước 4: Kiểm tra thời gian và điều kiện
Các từ như recently, currently, previously, historically, in the future cần được đối chiếu trực tiếp với câu hỏi.
Bước 5: Loại trừ Not Given
Nếu thông tin không xuất hiện trong passage, hoặc passage chỉ gợi ý nhưng không xác nhận, hãy chọn Not Given. Không dùng kiến thức cá nhân để “lấp khoảng trống” cho bài đọc.
Tham khảo thêm: Quản lý thời gian trong IELTS Reading
Ví dụ áp dụng từ vựng “bẫy” trong True/False/Not Given
Passage mẫu:
“Many cities have introduced renewable energy projects. These initiatives have helped reduce carbon emissions in several urban areas. Some projects focus on solar power, while others emphasize wind energy. However, water conservation is not always a priority.”
Câu hỏi và đáp án:
- “All cities have renewable energy projects.”
Đáp án: False
Bẫy nằm ở all ≠ many. Passage chỉ nói “many cities”, không phải tất cả các thành phố.
- “Solar power is a focus for some projects.”
Đáp án: True
Passage có nói “Some projects focus on solar power”, vì vậy thông tin khớp với câu hỏi.
- “Water conservation is the main priority in all projects.”
Đáp án: False
Passage nói “water conservation is not always a priority”, tức là bảo tồn nước không phải lúc nào cũng là ưu tiên. Câu hỏi lại nói đó là ưu tiên chính trong tất cả dự án.
- “Renewable energy projects reduce carbon emissions.”
Đáp án: True
Passage nói các dự án này “have helped reduce carbon emissions”. Ý chính trùng với câu hỏi.
- “Some projects use nuclear energy.”
Đáp án: Not Given
Passage có nhắc solar power và wind energy, nhưng không nhắc nuclear energy. Không đủ thông tin để kết luận.
Danh sách từ vựng “bẫy” thường gặp trong True/False/Not Given
| Nhóm | Từ/cụm từ | Gợi ý nhận diện bẫy |
|---|---|---|
| Đồng nghĩa | lack, do not have enough | True khi nghĩa giống nhau |
| Đồng nghĩa | implement, put into practice | True khi là paraphrase |
| Trái nghĩa | widely → rarely | False khi trái nghĩa |
| Trái nghĩa | increase → decrease | False khi trái nghĩa |
| Mức độ | some → all | False khi sai mức độ |
| Mức độ | many → most | Cần kiểm tra kỹ vì “many” không luôn bằng “most” |
| Thời gian | recently → trước đây | Not Given nếu passage không nói về quá khứ |
| Thời gian | currently → hiện nay | Not Given nếu câu hỏi đổi thời điểm |
| Khả năng/điều kiện | may, could | Not Given nếu thông tin chưa chắc chắn |
| Gợi ý/chưa xác nhận | suggest, claimed | Not Given nếu chưa được xác nhận |
| Phủ định | not always, not necessarily | Có thể dẫn đến False hoặc Not Given tùy ngữ cảnh |
Mẹo luyện tập từ vựng “bẫy”
Để xử lý True/False/Not Given tốt hơn, bạn nên luyện theo cách có hệ thống thay vì chỉ làm đề rồi xem đáp án.
- Tạo bảng từ vựng TFNG: Ghi nhóm từ, ví dụ, cách nhận diện và đáp án dễ gặp.
- Đọc passage IELTS có chủ đích: Gạch từ khóa, từ bẫy, các cụm paraphrase và từ chỉ mức độ.
- Viết lại câu hỏi bằng từ đồng nghĩa: Cách này giúp bạn quen với lối paraphrase trong IELTS Reading.
- Luyện 5–10 từ mỗi ngày: Không cần học quá nhiều cùng lúc, quan trọng là nhớ được cách dùng trong ngữ cảnh.
- So sánh câu hỏi với passage: Luôn hỏi: “Câu này có được nói rõ không?”, “Có trái ý không?”, “Có bị đổi mức độ hoặc thời gian không?”
Tham khảo thêm: Tổng hợp bài đọc mẫu IELTS Reading và cách luyện tập
FAQ về từ vựng “bẫy” trong True/False/Not Given IELTS Reading
True/False/Not Given khó nhất ở điểm nào?
Khó nhất là phân biệt False và Not Given. False là khi passage có thông tin trái ngược với câu hỏi. Not Given là khi passage không đủ thông tin để kết luận.
Có nên tìm từ giống hệt trong passage không?
Có, nhưng không nên phụ thuộc hoàn toàn vào từ giống hệt. IELTS Reading thường dùng paraphrase, nên bạn cần nhận diện từ đồng nghĩa, trái nghĩa và cách diễn đạt tương đương.
Từ “many” có luôn bằng “most” không?
Không. “Many” nghĩa là nhiều, còn “most” nghĩa là hầu hết. Nếu passage nói “many” nhưng câu hỏi nói “most”, bạn cần rất cẩn thận vì mức độ đã thay đổi.
Khi nào nên chọn Not Given?
Chọn Not Given khi passage không nhắc đến thông tin trong câu hỏi, hoặc có nhắc chủ đề liên quan nhưng không xác nhận đúng nội dung câu hỏi.
Có cần học thuộc toàn bộ từ vựng bẫy không?
Không nên học thuộc máy móc. Bạn nên học theo nhóm: đồng nghĩa, trái nghĩa, mức độ, thời gian, điều kiện và luyện nhận diện trong passage thật.
Kết luận
Từ vựng “bẫy” trong True/False/Not Given không nằm ở những từ quá khó, mà thường nằm ở các từ nhỏ nhưng quyết định nghĩa của cả câu: some, all, rarely, widely, may, could, recently, not always.
Khi luyện IELTS Reading, hãy tập thói quen so sánh ý giữa passage và câu hỏi thay vì chỉ dò từ giống nhau. Càng luyện nhiều, bạn sẽ càng nhận ra paraphrase nhanh hơn, tránh suy diễn tốt hơn và xử lý True/False/Not Given chính xác hơn.
Xem thêm
- Cách làm True/False/Not Given IELTS Reading
- Giải thích các dạng bài tập IELTS Reading
- Cách làm bài IELTS Reading khi gặp bài đọc dài và khó hiểu
- 300+ Academic Vocabulary hay gặp trong IELTS Reading
- Tổng hợp bài đọc mẫu IELTS Reading và cách luyện tập
- Quản lý thời gian trong IELTS Reading
Nếu bạn đang luyện IELTS Reading nhưng vẫn hay sai vì nhầm từ khóa, đọc chậm hoặc chưa biết cách phân biệt False và Not Given, SEC có thể đồng hành cùng bạn từ bước xây nền đến luyện đề. Đăng ký học thử miễn phí để được kiểm tra trình độ và nhận lộ trình học IELTS phù hợp:



Bài viết liên quan
Từ vựng School A1: học từ vựng trường học cơ bản, dễ nhớ, dễ dùng
Từ vựng Rooms in a house A1: Gọi tên các phòng trong nhà và dùng câu đơn giản
Từ vựng Places in town A1: 32 từ về địa điểm trong thị trấn dễ nhớ, dễ dùng
Từ vựng Pets A1: Học tiếng Anh về thú cưng dễ nhớ, dễ dùng
Từ vựng Personal Information A1: Học cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh
Từ vựng Feelings A1: 30 từ cảm xúc tiếng Anh cơ bản giúp người mất gốc nói câu đơn giản