[PDF] Từ vựng IELTS Reading chủ đề History & Archaeology: Không còn sợ “từ cổ” (2026)

Từ vựng IELTS Reading chủ đề History & Archaeology: Không còn sợ “từ cổ”

Từ vựng IELTS Reading chủ đề History & Archaeology: Không còn sợ “từ cổ”

Từ vựng IELTS Reading chủ đề History & Archaeology: Không còn sợ “từ cổ”

Có bao giờ bạn mở một bài IELTS Reading lên, thấy ngay những cụm như “archaeological site”, “artefacts”, “excavation” và lập tức muốn… đóng đề lại không?

Đây là cảm giác rất thường gặp khi học viên gặp bài đọc về chủ đề History & Archaeology. Vấn đề không nằm ở việc kiến thức quá khó, mà vì nhóm từ này khá xa lạ với đời sống hằng ngày.

Tin tốt là chỉ cần nắm khoảng 50 từ vựng cốt lõi, hiểu cách chúng xuất hiện trong ngữ cảnh và nhận diện được paraphrase, bạn sẽ tự tin hơn rất nhiều khi xử lý các passage về lịch sử và khảo cổ học trong IELTS Reading.

Key takeaways

  • History & Archaeology là nhóm chủ đề thường gặp trong IELTS Reading, nhất là các bài đọc học thuật về quá khứ, khảo cổ, hiện vật và nền văn minh cổ đại.
  • Các từ như excavation, artefact, prehistoric, burial site, remains không khó nếu học theo nhóm và học trong ngữ cảnh.
  • Chủ đề này có nhiều bẫy paraphrase, đặc biệt với các từ như discover, ancient, evidence, reveal, trace.
  • Khi học từ vựng History & Archaeology, bạn nên học theo cụm danh từ, cặp đối nghĩa và ví dụ trong bài đọc thật.
  • Cuối bài có bài tập kèm đáp án để bạn luyện lại ngay sau khi học từ.

Vì sao History & Archaeology là chủ đề quen mà lạ trong IELTS Reading?

History & Archaeology là một trong những nhóm chủ đề khá quen thuộc trong IELTS Reading, đặc biệt ở các bài đọc có nội dung học thuật, nghiên cứu hoặc mô tả phát hiện trong quá khứ.

Trong các bộ Cambridge IELTS, chủ đề này từng xuất hiện qua nhiều bài đọc như:

  • The Nature and Aims of Archaeology
  • Ancient voyagers who settled the far-flung islands of the Pacific Ocean
  • Bài đọc về artefacts cổ trong băng tan ở Na Uy
  • Bài đọc về khám phá khảo cổ ở đảo Obi, Indonesia
  • Coastal Archaeology of Britain

Theo IELTS, bài Academic Reading sử dụng văn bản từ sách, tạp chí, báo và tài nguyên trực tuyến, dành cho người đọc không chuyên nhưng có tính học thuật. Vì vậy, các chủ đề như lịch sử, khảo cổ, khoa học, môi trường hay xã hội xuất hiện khá tự nhiên trong bài thi.

Vậy vì sao nhiều bạn lại “ngán” chủ đề này?

Thứ nhất, bài đọc thường có nhiều thuật ngữ chuyên ngành mà chúng ta hiếm gặp trong giao tiếp hằng ngày, ví dụ excavation, artefact, burial site, prehistoric. Những từ này nhìn có vẻ khó, nhưng thực ra có tính lặp lại rất cao.

Thứ hai, các bài về lịch sử thường có nhiều mốc thời gian như BCE, AD, century, era, period. Nếu không quen, bạn rất dễ nhầm khi làm các dạng như Matching Information hoặc True/False/Not Given.

Thứ ba, paraphrasing trong chủ đề này khá tinh vi. Ví dụ:

  • ancient có thể được paraphrase thành old, from the past, early
  • discover có thể được paraphrase thành unearth, uncover, find, reveal
  • evidence có thể đi cùng trace, remains, findings

Tin tốt là khi đã quen với ngữ cảnh của History & Archaeology, bạn sẽ thấy chủ đề này dễ xử lý hơn nhiều so với những bài quá nặng về khoa học hoặc tâm lý học.

Tham khảo thêm: Tổng hợp từ vựng IELTS Reading theo chủ đề

Bản đồ tổng quan các nhóm từ vựng History & Archaeology

Sơ đồ 5 nhóm từ vựng IELTS Reading chủ đề History and Archaeology cho người học dễ ghi nhớ

Để học dễ nhớ hơn, bạn không nên học từng từ rời rạc. Bộ từ vựng History & Archaeology có thể chia thành 5 nhóm chính:

  • Nhóm 1: Thuật ngữ khảo cổ học cơ bản
  • Nhóm 2: Thời gian và niên đại
  • Nhóm 3: Hiện vật và di tích
  • Nhóm 4: Nền văn minh và con người cổ đại
  • Nhóm 5: Hoạt động nghiên cứu lịch sử

Cách chia này giúp bạn hiểu từ theo cụm ý nghĩa. Khi gặp một passage về khảo cổ, bạn sẽ dễ đoán được bài đang nói về phát hiện, hiện vật, niên đại, khu khai quật hay nhóm người cổ đại.

Bộ từ vựng History & Archaeology theo nhóm

Nhóm 1: Thuật ngữ khảo cổ học cơ bản

  1. Archaeology (n) /ˌɑː.kiˈɒl.ə.dʒi/ – khảo cổ học
    Ví dụ: Archaeology helps us understand how ancient people lived.
    Word family: archaeologist (n), archaeological (adj)
  2. Archaeologist (n) /ˌɑː.kiˈɒl.ə.dʒɪst/ – nhà khảo cổ học
    Ví dụ: Archaeologists discovered an ancient burial site in Vietnam.
  3. Excavation (n) /ˌek.skəˈveɪ.ʃən/ – sự khai quật, khu khai quật
    Ví dụ: The excavation revealed pottery from over 2,000 years ago.
    Động từ: excavate
    Synonym: dig up
  4. Site (n) /saɪt/ – địa điểm, khu vực khảo cổ
    Ví dụ: This is one of the most important archaeological sites in Asia.
    Cụm thường gặp: archaeological site, burial site, historic site
  5. Discovery (n) /dɪˈskʌv.ər.i/ – sự khám phá, phát hiện
    Ví dụ: The discovery of the tomb attracted worldwide attention.
    Động từ: discover
    Synonym: find, unearth
  6. Unearth (v) /ʌnˈɜːθ/ – đào lên, khám phá đồ vật chôn dưới đất
    Ví dụ: Workers unearthed ancient coins while building the road.
    Đây là từ paraphrase rất phổ biến cho discover trong IELTS Reading.
  7. Ruins (n) /ˈruː.ɪnz/ – phế tích, tàn tích
    Ví dụ: The ruins of the ancient temple still stand today.
  8. Heritage (n) /ˈher.ɪ.tɪdʒ/ – di sản
    Ví dụ: Ha Long Bay is part of Vietnam’s natural heritage.
    Cụm thường gặp: cultural heritage, world heritage site
  9. Preservation (n) /ˌprez.əˈveɪ.ʃən/ – sự bảo tồn
    Ví dụ: The preservation of historical buildings is essential.
    Động từ: preserve
    Synonym: conservation
  10. Reveal (v) /rɪˈviːl/ – tiết lộ, để lộ ra
    Ví dụ: The new findings reveal much about ancient life.
    Synonym thường gặp trong Reading: show, demonstrate, indicate

Nếu bạn đang học IELTS Reading, hãy đặc biệt chú ý các từ như excavation, site, discovery, unearth và reveal. Đây là những từ thường xuất hiện trong bài đọc mô tả phát hiện khảo cổ.

Tham khảo thêm: Cách học từ vựng Reading IELTS hiệu quả

Nhóm 2: Thời gian và niên đại

  1. Ancient (adj) /ˈeɪn.ʃənt/ – cổ đại, cổ xưa
    Ví dụ: Ancient civilizations developed near major rivers.
    Synonym: old, early, primitive
  2. Prehistoric (adj) /ˌpriː.hɪˈstɒr.ɪk/ – tiền sử, trước khi có chữ viết
    Ví dụ: Prehistoric people used stone tools for hunting.
  3. Era (n) /ˈɪə.rə/ – kỷ nguyên, thời kỳ
    Ví dụ: We are now living in the digital era.
  4. Period (n) /ˈpɪə.ri.əd/ – thời kỳ, giai đoạn
    Ví dụ: The Stone Age was a long period in human history.
  5. Century (n) /ˈsen.tʃər.i/ – thế kỷ
    Ví dụ: This temple was built in the 12th century.
  6. Decade (n) /ˈdek.eɪd/ – thập kỷ
    Ví dụ: Over the past decade, archaeology has changed dramatically.
  7. BCE / AD – Trước Công nguyên / Sau Công nguyên
    Ví dụ: The artefacts date back to around 3,000 BCE.
    Lưu ý: BCE = Before Common Era, AD = Anno Domini.
  8. Date back to (phrasal verb) – có niên đại từ
    Ví dụ: The cemetery dates back to 3,000 years ago.
  9. Ages ago – cách đây rất lâu
    Ví dụ: This pottery was made ages ago.
  10. Origin (n) /ˈɒr.ɪ.dʒɪn/ – nguồn gốc, khởi nguyên
    Ví dụ: The origin of writing can be traced to ancient Mesopotamia.

Với nhóm từ về thời gian, bạn cần đọc kỹ số liệu, mốc năm và cụm chỉ thời kỳ. Trong IELTS Reading, chỉ cần nhầm BCE, century hoặc period là câu True/False/Not Given có thể sai ngay.

Tham khảo thêm: Cách quản lý thời gian trong IELTS Reading

Nhóm 3: Hiện vật và di tích

  1. Artefact / Artifact (n) /ˈɑː.tə.fækt/ – hiện vật, đồ tạo tác
    Ví dụ: Hundreds of artefacts were found at the site.
    Lưu ý: artefact là chính tả Anh – Anh, artifact là chính tả Anh – Mỹ. Cả hai đều đúng.
  2. Tool (n) /tuːl/ – công cụ
    Ví dụ: Ancient people made tools from stone and bone.
    Cụm thường gặp: stone tools, hunting tools
  3. Pottery (n) /ˈpɒt.ər.i/ – đồ gốm
    Ví dụ: Pottery fragments help us understand ancient cooking methods.
  4. Fossil (n) /ˈfɒs.əl/ – hóa thạch
    Ví dụ: Fossils of dinosaurs were found in this region.
  5. Remains (n) /rɪˈmeɪnz/ – di hài, dấu tích còn lại
    Ví dụ: Human remains were uncovered at the burial site.
    Cụm thường gặp: human remains, ancient remains
  6. Burial (n) /ˈber.i.əl/ – sự chôn cất, ngôi mộ
    Ví dụ: The burial ground is over 3,000 years old.
    Cụm thường gặp: burial ground, burial site, burial chamber
  7. Tomb (n) /tuːm/ – lăng mộ
    Ví dụ: The pharaoh’s tomb contained valuable treasures.
  8. Monument (n) /ˈmɒn.jə.mənt/ – đài tưởng niệm, công trình kỷ niệm
    Ví dụ: The pyramids are ancient monuments of Egypt.
  9. Inscription (n) /ɪnˈskrɪp.ʃən/ – dòng chữ khắc
    Ví dụ: The inscription on the stone reveals the king’s name.
  10. Manuscript (n) /ˈmæn.jə.skrɪpt/ – bản viết tay cổ
    Ví dụ: Ancient manuscripts are stored in this museum.
  11. Relic (n) /ˈrel.ɪk/ – di vật, vật thiêng
    Ví dụ: Religious relics are kept inside the temple.

Nhóm này thường xuất hiện trong đoạn mô tả “người ta tìm thấy gì”. Khi đọc, bạn nên gạch chân các danh từ chính như artefacts, pottery, fossil, remains, tomb vì đây thường là keyword quan trọng để định vị đáp án.

Nhóm 4: Nền văn minh và con người cổ đại

  1. Civilization (n) /ˌsɪv.əl.aɪˈzeɪ.ʃən/ – nền văn minh
    Ví dụ: The ancient Egyptian civilization lasted for thousands of years.
  2. Ancestor (n) /ˈæn.ses.tər/ – tổ tiên
    Ví dụ: The Lapita people are the ancestors of modern Polynesians.
  3. Descendant (n) /dɪˈsen.dənt/ – con cháu, hậu duệ
    Ví dụ: Many Vietnamese consider themselves descendants of Lac Long Quan.
  4. Tribe (n) /traɪb/ – bộ lạc
    Ví dụ: Several tribes lived along the river thousands of years ago.
  5. Settler (n) /ˈset.lər/ – người định cư
    Ví dụ: Early settlers built homes near the coast.
    Động từ: settle
  6. Pioneer (n) /ˌpaɪəˈnɪər/ – người tiên phong
    Ví dụ: The Lapita were pioneers who explored the Pacific Ocean.
  7. Migration (n) /maɪˈɡreɪ.ʃən/ – sự di cư
    Ví dụ: Human migration shaped the world we know today.
    Động từ: migrate
  8. Hunter-gatherer (n) – người săn bắn hái lượm
    Ví dụ: Early humans lived as hunter-gatherers before farming developed.
  9. Empire (n) /ˈem.paɪər/ – đế chế
    Ví dụ: The Roman Empire ruled much of Europe for centuries.
  10. Dynasty (n) /ˈdɪn.ə.sti/ – triều đại
    Ví dụ: Vietnam’s Ly Dynasty is famous for its cultural achievements.
  11. Reign (n/v) /reɪn/ – triều đại trị vì, cai trị
    Ví dụ: King Le Thanh Tong’s reign was a golden era.

Một mẹo dễ nhớ là liên hệ các từ này với lịch sử Việt Nam. Khi học dynasty, bạn có thể nghĩ đến Triều Lý, Trần, Lê. Khi học civilization, hãy liên hệ với văn minh sông Hồng. Khi học artefact, hãy nhớ đến trống đồng Đông Sơn.

Nhóm 5: Hoạt động nghiên cứu lịch sử

  1. Investigate (v) /ɪnˈves.tɪ.ɡeɪt/ – điều tra, nghiên cứu
    Ví dụ: Scientists investigate ancient artefacts to learn about the past.
    Synonym: examine, study
  2. Examine (v) /ɪɡˈzæm.ɪn/ – xem xét, kiểm tra kỹ
    Ví dụ: Researchers examined the bones to determine the age.
  3. Analysis (n) /əˈnæl.ə.sɪs/ – sự phân tích
    Ví dụ: Chemical analysis revealed the age of the pottery.
    Động từ: analyse / analyze
  4. Evidence (n) /ˈev.ɪ.dəns/ – bằng chứng
    Ví dụ: Archaeologists found evidence of an ancient settlement.
  5. Trace (n/v) /treɪs/ – dấu vết / tìm dấu vết
    Ví dụ: The site revealed traces of an ancient seafaring people.
  6. Document (v) /ˈdɒk.jə.ment/ – ghi chép lại
    Ví dụ: Historians document important events for future generations.
    Cụm thường gặp: well-documented history
  7. Radiocarbon dating (np) – phương pháp xác định niên đại bằng carbon phóng xạ
    Ví dụ: Radiocarbon dating helps determine the age of organic remains.
  8. Excavate (v) /ˈek.skə.veɪt/ – khai quật
    Ví dụ: The team excavated the site for three months.

Nhóm từ này giúp bạn hiểu những đoạn nói về cách nhà nghiên cứu kiểm tra, phân tích và xác định niên đại của hiện vật. Đây cũng là nhóm rất hữu ích khi làm các câu hỏi yêu cầu tìm bằng chứng hoặc đối chiếu thông tin.

Tham khảo thêm: Giải thích các dạng bài tập IELTS Reading

Ứng dụng từ vựng vào bài đọc IELTS thật

Bảng paraphrase từ vựng IELTS Reading chủ đề History and Archaeology giúp nhận diện từ đồng nghĩa trong bài đọc

Học từ vựng IELTS Reading không nên dừng lại ở việc ghi nghĩa tiếng Việt. Quan trọng hơn, bạn cần thấy từ đó xuất hiện trong câu thật và hiểu cách đề bài paraphrase.

Ví dụ 1:

“An important archaeological discovery on the island of Efate in the Pacific archipelago of Vanuatu has revealed traces of an ancient seafaring people…”

Một số cụm cần chú ý:

  • archaeological discovery: phát hiện khảo cổ
  • revealed traces of: để lộ dấu vết của
  • ancient seafaring people: người đi biển cổ đại
  • ancestors: tổ tiên
  • burial ground: khu vực chôn cất

Trong đoạn này, revealed traces of là cụm rất đáng học. Nó không chỉ có nghĩa là “cho thấy dấu vết”, mà còn có thể được paraphrase từ showed evidence of.

Ví dụ 2:

“When Barrett’s team looked at the dates for their sample of 153 artefacts, they noticed a gap with almost no artefacts from about 3,800 to 2,200 BCE.”

Một số điểm cần chú ý:

  • artefacts: hiện vật
  • 3,800 to 2,200 BCE: mốc thời gian cần đọc thật kỹ
  • archaeological finds: các phát hiện khảo cổ, có thể tương đương với artefacts hoặc discoveries trong một số ngữ cảnh

Ví dụ 3:

“Conventional historical sources begin only with the introduction of written records around 3,000 BC in western Asia…”

Một số cụm cần chú ý:

  • conventional historical sources: các nguồn lịch sử truyền thống
  • written records: ghi chép bằng văn bản
  • 3,000 BC: mốc thời gian quan trọng
  • prehistoric: thường dùng để nói về giai đoạn trước khi có chữ viết

Với IELTS Reading, nhận diện được từ đồng nghĩa và cách diễn đạt lại là kỹ năng rất quan trọng. Nếu chỉ tìm đúng một từ giống hệt trong câu hỏi, bạn sẽ dễ bị kẹt ở các bài học thuật.

Tham khảo thêm: IELTS Sentence Completion – lỗi thường gặp và cách khắc phục

Bài tập luyện tập

Bài tập 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống.

Chọn từ trong danh sách sau:

artefacts / excavation / ancient / unearth / civilization / burial / heritage / prehistoric / ancestors / remains

  1. The __________ team worked at the site for over six months before announcing the discovery.
  2. Egyptian __________ was one of the earliest in human history.
  3. Many __________ such as pottery and tools were found in the cave.
  4. The Lapita people are considered the __________ of today’s Polynesians.
  5. Human __________ were found in the ancient cemetery.
  6. __________ people lived before the invention of writing.
  7. UNESCO works to protect cultural __________ around the world.
  8. Workers may __________ ancient coins when digging for the new building.
  9. The Pharaoh’s __________ chamber contained gold and jewels.
  10. __________ Greek philosophy still influences modern thinking.

Bài tập 2: Nối từ với định nghĩa.

Từ Định nghĩa
A. Fossil 1. Vật được con người tạo ra trong quá khứ
B. Tomb 2. Bằng chứng được tìm thấy trong nghiên cứu
C. Artefact 3. Lăng mộ, nơi chôn cất quan trọng
D. Era 4. Hài cốt hoặc hóa thạch của sinh vật cổ
E. Evidence 5. Một kỷ nguyên, thời đại

Bài tập 3: Paraphrase.

  1. “Workers found ancient coins while digging.”
    → Workers __________ ancient coins while digging.
  2. “This temple was built a long time ago.”
    → This temple __________ to ancient times.
  3. “Researchers studied the old artefacts.”
    → Researchers __________ the old artefacts.
  4. “The site showed evidence of an ancient people.”
    → The site __________ traces of an ancient people.
  5. “People who lived long before writing was invented used stone tools.”
    → __________ people used stone tools.

Bài tập 4: Đọc hiểu ngắn.

Đọc đoạn văn sau và trả lời True/False/Not Given:

“An important archaeological discovery on the island of Efate in the Pacific archipelago of Vanuatu has revealed traces of an ancient seafaring people. The site came to light only by chance. An agricultural worker, digging in the grounds of a derelict plantation, scraped open a grave – the first of dozens in a burial ground some 3,000 years old.”

  1. The discovery was planned in advance. (T/F/NG)
  2. The burial ground contains more than one grave. (T/F/NG)
  3. The agricultural worker was an archaeologist. (T/F/NG)
  4. The site is about 3,000 years old. (T/F/NG)

Đáp án và giải thích

Bài tập 1:

  1. excavation
    “Worked at the site for over six months” cho thấy đây là hoạt động khai quật dài hạn.
  2. civilization
    “One of the earliest in human history” đang nói về một nền văn minh.
  3. artefacts
    Pottery và tools là các ví dụ điển hình của artefacts.
  4. ancestors
    Cụm considered the ancestors of là collocation rất quen thuộc.
  5. remains
    Ancient cemetery gợi ý đây là human remains, tức di hài người.
  6. Prehistoric
    Before the invention of writing chính là định nghĩa của prehistoric.
  7. heritage
    Cultural heritage là cụm cố định, nghĩa là di sản văn hóa.
  8. unearth
    When digging báo hiệu hành động đào lên. Unearth là synonym rất hay của find hoặc discover.
  9. burial
    Burial chamber nghĩa là phòng chôn cất.
  10. Ancient
    Greek philosophy vẫn ảnh hưởng đến hiện đại, nên dùng ancient để chỉ triết học Hy Lạp cổ đại.

Bài tập 2:

  • A – 4: Fossil = hóa thạch
  • B – 3: Tomb = lăng mộ
  • C – 1: Artefact = vật do con người tạo ra trong quá khứ
  • D – 5: Era = kỷ nguyên
  • E – 2: Evidence = bằng chứng

Bài tập 3:

  1. unearthed
    Found while digging có thể paraphrase chính xác bằng unearthed.
  2. dates back
    Built a long time ago có thể viết lại thành dates back to ancient times.
  3. examined / investigated / analysed
    Cả ba từ đều phù hợp tùy ngữ cảnh. Studied có thể được paraphrase bằng examine, investigate hoặc analyse.
  4. revealed
    Showed evidence có thể paraphrase thành revealed traces.
  5. Prehistoric
    Before writing was invented chính là prehistoric.

Bài tập 4:

  1. False
    Bài đọc nói the site came to light only by chance, nghĩa là được phát hiện tình cờ, không phải có kế hoạch trước.
  2. True
    The first of dozens cho thấy có hàng chục ngôi mộ, không chỉ một.
  3. False
    Bài đọc gọi người đó là an agricultural worker, không phải archaeologist.
  4. True
    A burial ground some 3,000 years old khẳng định trực tiếp khu chôn cất khoảng 3.000 năm tuổi.

Tips học từ vựng History & Archaeology hiệu quả

Học theo cụm danh từ phổ biến.

Trong IELTS Reading, các từ chủ đề History & Archaeology thường đi cùng nhau thành cụm cố định:

  • archaeological site / discovery / find
  • burial ground / chamber / site
  • ancient civilization / people / artefacts
  • prehistoric era / period / times

Học cả cụm sẽ giúp bạn nhận ra paraphrase nhanh hơn và đọc bài tự nhiên hơn.

Nắm vững các cặp đối nghĩa.

Một số cặp đối nghĩa thường gặp:

  • ancient ↔ modern
  • prehistoric ↔ historical
  • ancestor ↔ descendant

Trong dạng True/False/Not Given, các cặp đối lập này thường được dùng để tạo bẫy False.

Ghi nhớ các động từ paraphrase của discover.

Một bài Reading có thể dùng nhiều từ khác nhau để diễn đạt ý “tìm thấy”:

  • discover
  • find
  • unearth
  • uncover
  • reveal
  • come across
  • locate

Nếu chỉ quen với discover và find, bạn sẽ dễ bỏ sót thông tin khi bài đọc dùng unearth hoặc reveal.

Đọc lại bài có chủ đề tương tự.

Bạn có thể luyện thêm các bài đọc về khảo cổ, lịch sử, hiện vật cổ, di cư của con người hoặc nền văn minh cổ đại. Khi đọc, hãy gạch chân các cụm có chứa artefact, ancient, burial, evidence, trace, remains, dating.

Tham khảo thêm: Tổng hợp bài đọc mẫu IELTS Reading và cách luyện tập

Liên hệ với lịch sử Việt Nam để dễ nhớ.

Khi học dynasty, hãy nghĩ đến các triều đại Lý, Trần, Lê. Khi học civilization, liên hệ với văn minh sông Hồng. Khi học artefact, nhớ đến trống đồng Đông Sơn. Việc gắn từ vựng với kiến thức quen thuộc sẽ giúp bạn nhớ lâu hơn rất nhiều.

FAQ về từ vựng IELTS Reading chủ đề History & Archaeology

History & Archaeology có hay gặp trong IELTS Reading không?

Có. Đây là nhóm chủ đề khá quen trong IELTS Reading, nhất là các bài đọc học thuật về khảo cổ, lịch sử, nền văn minh, di cư, phát hiện cổ hoặc hiện vật.

Có cần học hết 50 từ trong một ngày không?

Không nên. Bạn có thể chia thành 5 nhóm, mỗi ngày học 10 từ, sau đó luyện lại bằng bài tập và đoạn đọc ngắn. Học ít nhưng có ngữ cảnh sẽ hiệu quả hơn học dồn.

Từ artefact và artifact khác nhau như thế nào?

Hai từ này cùng nghĩa là hiện vật hoặc đồ tạo tác. Artefact thường dùng trong Anh – Anh, còn artifact thường dùng trong Anh – Mỹ.

Làm sao để nhớ các từ khó như excavation, radiocarbon dating, prehistoric?

Hãy học theo cụm và ví dụ. Ví dụ excavation đi với archaeological site, prehistoric đi với people hoặc period, radiocarbon dating đi với determine the age. Khi từ nằm trong cụm, bạn sẽ dễ hiểu và dễ nhớ hơn.

Chủ đề này liên quan nhiều đến dạng câu hỏi nào?

Chủ đề History & Archaeology có thể xuất hiện trong nhiều dạng, nhưng thường gây khó ở True/False/Not Given, Matching Information, Sentence Completion và Summary Completion vì có nhiều mốc thời gian, thuật ngữ và paraphrase.

Tải tài liệu bài tập

Để luyện lại toàn bộ nhóm từ trong bài, bạn có thể tải file từ vựng và bài tập kèm đáp án. Tài liệu phù hợp để tự học, ôn theo nhóm từ hoặc dùng làm worksheet trên lớp.

TẢI BỘ TỪ VỰNG IELTS READING CHỦ ĐỀ HISTORY & ARCHAEOLOGY KÈM BÀI TẬP VÀ ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]

Hãy làm bài tập sau khi học từ, sau đó đối chiếu đáp án và ghi lại những từ bạn còn nhầm vào sổ từ vựng cá nhân.

Lời kết

History & Archaeology không khó như nhiều bạn nghĩ. Chỉ cần nắm khoảng 50 từ vựng cốt lõi, học theo cụm, hiểu paraphrase và luyện với đoạn đọc thật, bạn sẽ tự tin hơn rõ rệt khi gặp các passage về lịch sử và khảo cổ học.

Thay vì học vẹt từng từ đơn lẻ, hãy đặt từ vào câu, vào cụm và vào ngữ cảnh bài đọc. Mỗi ngày học 10 từ, luyện thêm một đoạn ngắn, sau một tuần bạn sẽ thấy chủ đề này dễ tiếp cận hơn rất nhiều.

Xem thêm

Nếu bạn đang học IELTS nhưng thường bị kẹt ở Reading vì thiếu từ vựng, đọc chậm hoặc không nhận ra paraphrase, SEC có thể giúp bạn xây lại nền tảng theo lộ trình dễ hiểu hơn. Học đúng nhóm từ, đúng dạng bài và đúng chiến lược sẽ giúp hành trình chinh phục IELTS nhẹ hơn rất nhiều.

Phone Gọi ngay Zalo Zalo Facebook Facebook
Đang gửi thông tin . . .
Đang gửi thông tin . . .