Such… that / So… that dùng sao cho đúng? Bài hướng dẫn phân biệt such và so, tránh lỗi sai người Việt such so. Xem ngay để viết chuẩn!
Such… that / So… that: cách dùng such so that đúng chuẩn, tránh lỗi sai người Việt such so
Giới thiệu
Nếu bạn từng viết tiếng Anh kiểu: “It was so a good day that…” rồi bị sửa đỏ chót, hoặc nói: “She is such beautiful that…” và cảm thấy… “ủa sao sai?”, thì chào mừng bạn đến đúng bài rồi.
Trong thực tế, Such… that / So… that là hai cấu trúc cực kỳ phổ biến trong giao tiếp, IELTS, viết email, và đặc biệt là viết content. Chúng đều mang nghĩa “quá… đến nỗi…”, nhưng nếu dùng sai, câu tiếng Anh sẽ nghe rất “Việt hoá”, kiểu dịch word-by-word từ tiếng Việt.
Bài viết này sẽ giúp bạn:
-
Nắm cực chắc Such… that / So… that
-
Hiểu bản chất để tự chọn đúng trong 3 giây
-
Tránh những lỗi sai người Việt such so phổ biến nhất
-
Và quan trọng: viết tự nhiên như người bản xứ (không gượng, không “dịch máy”)
Giờ thì vào phần chính nhé.

Such… that / So… that là gì? Vì sao người Việt hay nhầm?
Trước khi đi sâu, mình nói ngắn gọn để bạn nắm ngay:
-
Such… that / So… that đều dùng để nhấn mạnh mức độ.
-
Cả hai đều có thể dịch ra tiếng Việt là:
“quá… đến nỗi…” / “đến mức mà…”
Vậy tại sao người Việt lại hay nhầm?
Vì tiếng Việt không phân biệt “adj/adv” và “noun phrase” rõ như tiếng Anh
Tiếng Việt nói:
-
“quá đẹp”
-
“quá ngon”
-
“quá nhiều người”
-
“quá nhiều tiền”
-
“quá một ngày đẹp”
Nhưng tiếng Anh thì khác:
Bạn không thể dùng “so” bừa trước danh từ, và cũng không thể dùng “such” bừa trước tính từ.
Vì thói quen dịch từng chữ (word-by-word)
Nhiều người thấy “quá… đến nỗi…” thì auto viết:
-
so + cái gì đó + that
Nhưng thật ra:
-
so thường đi với tính từ/trạng từ
-
such thường đi với danh từ/cụm danh từ
Đây chính là lõi của bài.
So… that: Công thức chuẩn + cách hiểu đúng

Ý nghĩa của So… that
So… that nhấn mạnh mức độ của tính từ hoặc trạng từ.
Nói cách khác, bạn đang nói:
“Nó (đẹp / nhanh / mệt / thú vị) đến mức mà…”
Công thức So… that chuẩn nhất
Bạn dùng 2 công thức chính:
(1) So + adjective + that + clause
Ví dụ:
-
She was so tired that she fell asleep on the sofa.
→ Cô ấy mệt đến nỗi ngủ gục trên ghế. -
The movie was so interesting that I watched it twice.
→ Bộ phim hay đến nỗi tôi xem 2 lần.
(2) So + adverb + that + clause
Ví dụ:
-
He spoke so quickly that I couldn’t understand him.
→ Anh ấy nói nhanh đến nỗi tôi không hiểu. -
She worked so hard that she got promoted.
→ Cô ấy làm việc chăm đến nỗi được thăng chức.
Dấu hiệu nhận biết nhanh So… that
Nếu sau đó là:
-
beautiful
-
tired
-
fast
-
well
-
carefully
-
badly
→ khả năng rất cao bạn cần So… that
Such… that: Công thức chuẩn + cách hiểu đúng

Ý nghĩa của Such… that
Such… that cũng mang nghĩa “quá… đến nỗi…”, nhưng nó nhấn mạnh vào danh từ / cụm danh từ.
Nói cách khác, bạn đang nói:
“Đó là một cái gì đó (một ngày / một bộ phim / một món ăn / một sự hỗn loạn) đến mức mà…”
Công thức Such… that chuẩn nhất
Bạn dùng 3 dạng chính:
(1) Such + a/an + adjective + singular countable noun + that + clause
Ví dụ:
-
It was such a good day that we stayed outside until midnight.
→ Đó là một ngày đẹp đến nỗi chúng tôi ở ngoài đến nửa đêm. -
He is such a smart student that everyone admires him.
→ Cậu ấy là một học sinh thông minh đến nỗi ai cũng ngưỡng mộ.
(2) Such + adjective + plural noun + that + clause
Ví dụ:
-
They were such friendly people that I felt at home.
→ Họ là những người thân thiện đến nỗi tôi thấy như ở nhà. -
We had such amazing experiences that we’ll never forget them.
→ Chúng tôi có những trải nghiệm tuyệt vời đến nỗi không bao giờ quên.
(3) Such + adjective + uncountable noun + that + clause
Ví dụ:
-
It was such terrible weather that we canceled the trip.
→ Thời tiết tệ đến nỗi chúng tôi huỷ chuyến đi. -
He gave me such useful advice that my work improved a lot.
→ Anh ấy cho tôi lời khuyên hữu ích đến nỗi công việc tiến bộ rõ.
Dấu hiệu nhận biết nhanh Such… that
Nếu sau đó là:
-
a movie
-
a day
-
a mess
-
advice
-
food
-
people
-
noise
-
weather
→ gần như chắc chắn bạn cần Such… that
Phân biệt such và so: Bảng tổng hợp “nhìn phát hiểu luôn”
Đây là phần “đóng đinh kiến thức” cho bạn.
Bảng phân biệt such và so
| Bạn muốn nhấn mạnh | Cấu trúc đúng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tính từ | so + adj + that | so beautiful that… |
| Trạng từ | so + adv + that | so quickly that… |
| Danh từ số ít | such a/an + adj + noun + that | such a good day that… |
| Danh từ số nhiều | such + adj + plural noun + that | such kind people that… |
| Danh từ không đếm được | such + adj + uncountable noun + that | such good advice that… |
Mẹo nhớ siêu nhanh
-
So = đứng trước adj/adv
-
Such = đứng trước noun phrase
Chỉ cần nhớ đúng 1 dòng này, bạn đã dùng đúng Such… that / So… that khoảng 80% trường hợp rồi.
7 lỗi sai người Việt such so cực phổ biến
Đây là phần quan trọng nhất trong bài, vì bạn sẽ thấy:
Mình sai không phải vì ngu, mà vì mình “dịch kiểu Việt”.
Lỗi 1: Dùng “so” trước danh từ
❌ It was so a good movie that I cried.
✅ It was such a good movie that I cried.
Giải thích:
-
“a good movie” là cụm danh từ
-
Có “a” → gần như chắc chắn phải là such
Lỗi 2: Dùng “such” trước tính từ đơn
❌ She is such beautiful that everyone stares at her.
✅ She is so beautiful that everyone stares at her.
Giải thích:
-
“beautiful” là tính từ
-
Không có danh từ đi kèm → dùng so
Lỗi 3: Quên “a/an” với danh từ đếm được số ít
❌ It was such good movie that I watched it twice.
✅ It was such a good movie that I watched it twice.
Đây là lỗi cực “đau” của người Việt vì tiếng Việt không có mạo từ.
Lỗi 4: Dùng “such” với many/much
❌ Such many people came that the hall was full.
✅ So many people came that the hall was full.
❌ Such much money that he became arrogant.
✅ So much money that he became arrogant.
Ghi nhớ:
-
many / much luôn đi với so
-
Không dùng “such many” hay “such much”
Lỗi 5: Sai do đặt từ theo thứ tự tiếng Việt
Người Việt hay viết:
❌ So delicious food that I couldn’t stop eating.
✅ Such delicious food that I couldn’t stop eating.
Giải thích:
-
“delicious food” là noun phrase
-
nên dùng such
Lỗi 6: Mệnh đề sau “that” không đầy đủ
❌ He was so tired that very sleepy.
✅ He was so tired that he felt very sleepy.
❌ It was such a long trip that exhausted.
✅ It was such a long trip that we were exhausted.
Nhớ:
-
Sau “that” phải là mệnh đề đầy đủ (có chủ ngữ + động từ)
Lỗi 7: Dùng quá nhiều làm văn cứng và “sến”
Ví dụ:
-
It was such a wonderful day that I was so happy that I felt so excited that…
Nghe giống… văn mẫu.
Thay vì nhồi, bạn nên:
-
dùng 1 cấu trúc là đủ
-
hoặc chuyển sang cấu trúc tự nhiên hơn:
-
which made…
-
so + adj, and as a result…
-
Cách dùng such so that đúng trong 3 giây
Đây là phần mình khuyên bạn ghi lại.
Bước 1: Nhìn ngay từ đứng sau “so/such”
-
Nếu là tính từ / trạng từ → chọn so
-
Nếu là danh từ / cụm danh từ → chọn such
Bước 2: Kiểm tra có “a/an” không?
-
Nếu có “a/an” → gần như chắc chắn là such
Ví dụ cực nhanh:
-
___ beautiful that… → so
-
___ a beautiful day that… → such
-
___ quickly that… → so
-
___ good advice that… → such
Mini quiz 12 câu: luyện phân biệt such và so
Chọn so hoặc such:
-
It was ___ a cold night that we couldn’t sleep.
-
She was ___ nervous that her hands were shaking.
-
They had ___ delicious food that we ate everything.
-
He ran ___ fast that he won the race.
-
It was ___ good weather that we went hiking.
-
There were ___ many people that we left early.
-
She spoke ___ quietly that nobody heard her.
-
It was ___ an expensive restaurant that we only went once.
-
He gave me ___ useful advice that I changed my plan.
-
The lecture was ___ boring that I nearly fell asleep.
-
They were ___ kind people that I felt safe.
-
She was ___ tired that she forgot her keys.
Đáp án
-
such
-
so
-
such
-
so
-
such
-
so
-
so
-
such
-
such
-
so
-
such
-
so
Nếu bạn đúng 9/12 trở lên là ổn rồi. Sai nhiều nhất thường rơi vào câu 3, 5, 9 (vì có noun phrase).
Các biến thể nâng cao của Such… that / So… that
Phần này giúp bạn nâng level, đặc biệt nếu bạn viết học thuật hoặc muốn câu văn “xịn” hơn.
Đảo ngữ với So… that
Cấu trúc:
So + adj + be + S + that…
Ví dụ:
-
So tired was he that he couldn’t stand up.
→ Anh ấy mệt đến nỗi không đứng nổi. -
So beautiful was the view that we stopped to take photos.
→ Khung cảnh đẹp đến nỗi chúng tôi dừng lại chụp hình.
Cấu trúc này thường gặp trong:
-
IELTS Writing
-
sách truyện
-
văn trang trọng
Đảo ngữ với Such… that
Cấu trúc:
Such + noun + be + S + that…
Ví dụ:
-
Such was the noise that I couldn’t concentrate.
→ Tiếng ồn lớn đến nỗi tôi không tập trung được. -
Such was his confidence that everyone trusted him.
→ Sự tự tin của anh ấy lớn đến nỗi ai cũng tin tưởng.
Phân biệt “so that” (mục đích) và “so… that” (mức độ)
Đây là bẫy kinh điển.
So that = để mà (purpose)
-
I studied hard so that I could pass the exam.
→ Tôi học chăm để có thể đậu.
So… that = quá… đến nỗi… (result)
-
I studied so hard that I fell asleep at my desk.
→ Tôi học chăm đến nỗi ngủ gục.
Nếu bạn học tiếng Anh lâu mà vẫn nhầm chỗ này, bạn không cô đơn đâu.
Dùng trong bài review (mỹ phẩm, đồ ăn, sản phẩm)
Ví dụ dùng Such… that / So… that đúng chuẩn:
-
This cleanser is so gentle that it doesn’t irritate my skin at all.
-
It’s such a lightweight serum that I can use it every day.
-
The scent is so pleasant that it feels like aromatherapy.
Bạn thấy không? Câu review nghe “tây” hơn hẳn kiểu:
-
It is very very good.
Dùng trong bài du lịch (travel content)
-
The beach was so peaceful that I didn’t want to leave.
-
We had such an unforgettable trip that we promised to come back.
Dùng trong bài giáo dục/khóa học
-
The lessons were so clear that even beginners could follow.
-
It was such a practical course that I applied everything immediately.
Lưu ý: Dùng vừa đủ để tránh “sến”
Bạn không cần nhồi 5 lần Such… that / So… that trong 1 đoạn.
Một đoạn viết tốt thường:
-
dùng 1 lần để tạo điểm nhấn
-
các câu còn lại viết bình thường
Checklist chống sai kiểu Việt
Trước khi bạn đăng bài, nộp bài, hoặc gửi email, hãy check:
✅ So + adj/adv + that
✅ Such + a/an + adj + noun + that
✅ Such + adj + plural noun + that
✅ Such + adj + uncountable noun + that
✅ Nghe thấy many/much → dùng so many / so much
✅ Sau that phải là mệnh đề đầy đủ
✅ Không nhầm “so that” (mục đích) với “so… that” (kết quả)
FAQ: Câu hỏi thường gặp về Such… that / So… that
Such… that / So… that khác nhau chỗ nào?
Khác nhau ở phần đứng sau:
-
so đi với adj/adv
-
such đi với noun phrase
Có thể bỏ “that” không?
Có, trong văn nói:
-
She was so tired she fell asleep.
Nhưng khi viết (IELTS, học thuật, content chuẩn):
-
nên giữ “that” cho rõ nghĩa.
Khi nào dùng so many/so much?
Khi bạn muốn nhấn mạnh số lượng:
-
so many people that…
-
so much work that…
Không dùng:
-
such many
-
such much
“So that” có giống “so… that” không?
Không giống.
-
so that = để mà (purpose)
-
so… that = quá… đến nỗi (result)
Dùng Such… that / So… that trong IELTS Writing có ổn không?
Rất ổn, miễn là:
-
dùng đúng cấu trúc
-
không lạm dụng
-
và câu sau “that” chuẩn ngữ pháp
Có cấu trúc nâng cao không?
Có:
-
đảo ngữ: So + adj + be + S + that…
-
đảo ngữ: Such + noun + be + S + that…
Bài tập luyện tập
Bài tập 1: Chọn SO hoặc SUCH
Điền so hoặc such vào chỗ trống.
-
She was ___ tired that she fell asleep immediately.
-
It was ___ a beautiful day that we decided to go out.
-
He ran ___ fast that nobody could catch him.
-
They had ___ delicious food that everyone asked for more.
-
The test was ___ difficult that many students failed.
-
She is ___ a kind person that everyone loves her.
-
The lecture was ___ boring that I nearly fell asleep.
-
We received ___ useful advice that we changed our plan.
-
There were ___ many people that we couldn’t enter the room.
-
He spoke ___ quietly that I couldn’t hear him.
Đáp án bài 1
-
so
-
such
-
so
-
such
-
so
-
such
-
so
-
such
-
so
-
so
Giải thích nhanh
-
so + adj/adv → so tired, so fast, so boring, so quietly
-
such + (a/an) + adj + noun → such a beautiful day, such a kind person
-
so many là cố định
Bài tập 2: Sửa lỗi sai “kiểu Việt”
Mỗi câu dưới đây có 1 lỗi sai liên quan đến Such… that / So… that.
Nhiệm vụ: gạch lỗi + viết lại câu đúng.
-
It was so a good movie that I watched it twice.
-
She is such beautiful that everyone notices her.
-
We had so delicious food that we couldn’t stop eating.
-
Such many people came that the hall was full.
-
He was such tired that he couldn’t work.
-
It was such long trip that we were exhausted.
-
He spoke so fast that I couldn’t understood him.
-
They gave me such an useful advice that I changed my mind.
-
The weather was so terrible that we canceled the picnic.
-
She studied such hard that she got a scholarship.
Đáp án bài 2
-
It was such a good movie that I watched it twice.
-
She is so beautiful that everyone notices her.
-
We had such delicious food that we couldn’t stop eating.
-
So many people came that the hall was full.
-
He was so tired that he couldn’t work.
-
It was such a long trip that we were exhausted.
-
He spoke so fast that I couldn’t understand him.
-
They gave me such useful advice that I changed my mind.
-
The weather was such terrible weather that we canceled the picnic. (đúng cấu trúc)
➜ Cách tự nhiên hơn: The weather was so terrible that we canceled the picnic. -
She studied so hard that she got a scholarship.
Ghi chú quan trọng
-
“advice” là uncountable noun → không dùng “an advice”
-
Câu 9: cả so terrible và such terrible weather đều đúng (khác cấu trúc)
Bài tập 3: Viết lại câu theo yêu cầu (paraphrase)
Viết lại câu sao cho dùng đúng Such… that / So… that và giữ nguyên nghĩa.
A) Dùng So… that
-
The coffee was very hot. I couldn’t drink it.
-
He drives very carefully. He never has accidents.
-
The children were extremely excited. They couldn’t sit still.
-
She spoke very softly. Nobody heard her.
-
The story is extremely touching. Many people cried.
B) Dùng Such… that
-
It was a very interesting book. I finished it in one day.
-
They are very friendly people. I felt welcome immediately.
-
He gave me very useful advice. My performance improved.
-
It was a very noisy place. I couldn’t concentrate.
-
She has a very busy schedule. She rarely has free time.
Đáp án bài 3
-
The coffee was so hot that I couldn’t drink it.
-
He drives so carefully that he never has accidents.
-
The children were so excited that they couldn’t sit still.
-
She spoke so softly that nobody heard her.
-
The story is so touching that many people cried.
-
It was such an interesting book that I finished it in one day.
-
They are such friendly people that I felt welcome immediately.
-
He gave me such useful advice that my performance improved.
-
It was such a noisy place that I couldn’t concentrate.
-
She has such a busy schedule that she rarely has free time.
Kết luận
Tóm lại, Such… that / So… that không hề khó — cái khó nằm ở chỗ người Việt mình hay dịch theo tiếng Việt và “đặt nhầm loại từ”. Chỉ cần bạn nhớ 1 nguyên tắc cốt lõi:
-
So đi với tính từ / trạng từ
-
Such đi với danh từ / cụm danh từ
Và khi bạn nắm chắc, bạn sẽ tự tin hơn rất nhiều khi viết, nói, làm bài thi, hoặc triển khai nội dung cho khách hàng. Quan trọng hơn: bạn sẽ tránh được những lỗi “nghe rất Việt” — chính là nhóm lỗi sai người Việt such so mà bài này đã bóc tách cực kỹ.
Xem thêm:



Bài viết liên quan
Despite / In spite of / Although + despite in spite of although khác nhau + cấu trúc & cách dùng dễ nhớ (2026)
Wish vs If only + cấu trúc wish trong tiếng Anh + 3 dạng wish: Hướng dẫn siêu dễ hiểu, tránh lỗi 100%
As if / as though + as if là gì + phân biệt as if và as though: Hướng dẫn dễ hiểu, đủ thì, nhiều ví dụ thực tế (2026)
Would rather/would prefer: phân biệt would rather và would prefer + cấu trúc would rather, cấu trúc would prefer (2026)
Cấu trúc the more the more + cấu trúc càng… càng… tiếng Anh: Hướng dẫn tự nhiên, dễ hiểu, ví dụ siêu thực tế (2026)
So do I Neither do I + Đảo trợ động từ (Inversion) + Phân biệt Me Too Me Neither | Hướng dẫn dễ hiểu, nhiều ví dụ (2026)