Từ Vựng Tiếng Anh Cấp Cứu và Sơ Cứu: Hướng Dẫn Cơ Bản Và Chi Tiết Nhất
Khám phá các từ vựng tiếng Anh quan trọng trong cấp cứu và sơ cứu. Tìm hiểu các từ cần thiết để xử lý tình huống khẩn cấp và cấp cứu đúng cách.

Giới thiệu về Tầm Quan Trọng của Từ Vựng Tiếng Anh trong Cấp Cứu và Sơ Cứu
Trong những tình huống cấp cứu và sơ cứu, việc hiểu và sử dụng chính xác từ vựng tiếng Anh có thể là yếu tố quyết định giúp cứu sống người khác. Những từ ngữ này không chỉ quan trọng trong việc giao tiếp với các nhân viên y tế quốc tế mà còn giúp bạn nhanh chóng và hiệu quả xử lý các tình huống khẩn cấp. Khi bạn có thể truyền đạt đúng tình trạng của mình hoặc người bị nạn, bạn sẽ nhận được sự hỗ trợ kịp thời và chính xác từ các chuyên gia y tế.
Việc trang bị một vốn từ vựng y tế vững vàng là điều cực kỳ quan trọng, đặc biệt trong môi trường quốc tế hoặc khi bạn phải giao tiếp với nhân viên y tế không nói tiếng Việt. Trong những tình huống khẩn cấp, thời gian là yếu tố sống còn, và việc sử dụng ngôn ngữ chính xác sẽ giúp bạn có thể nhanh chóng giải quyết vấn đề.
Bài viết này sẽ giúp bạn làm quen với các từ vựng tiếng Anh cơ bản về cấp cứu và sơ cứu, từ đó tăng cường khả năng giao tiếp và xử lý tình huống hiệu quả hơn trong các tình huống nguy hiểm. Hãy chuẩn bị sẵn sàng và học hỏi những từ vựng cần thiết để bảo vệ sức khỏe của bạn và những người xung quanh.
Những Từ Vựng Tiếng Anh Cơ Bản Về Cấp Cứu và Sơ Cứu

Để có thể thực hiện cấp cứu và sơ cứu một cách hiệu quả, bạn cần nắm vững những từ vựng cơ bản. Dưới đây là các từ vựng tiếng Anh quan trọng trong cấp cứu và sơ cứu mà bạn cần biết:
| Từ vựng tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|
| Emergency | Cấp cứu | “In case of an emergency, call an ambulance immediately.”
(Trong trường hợp cấp cứu, gọi xe cứu thương ngay lập tức.) |
| First Aid | Sơ cứu | “Knowing first aid can save lives in critical situations.”
(Biết sơ cứu có thể cứu sống người trong những tình huống khẩn cấp.) |
| Ambulance | Xe cứu thương | “The ambulance arrived at the scene within minutes.”
(Xe cứu thương đã có mặt tại hiện trường trong vài phút.) |
| Injured | Bị thương | “The injured person needs immediate medical attention.”
(Người bị thương cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.) |
| Wound | Vết thương | “Apply antiseptic to the wound before bandaging it.”
(Áp dụng thuốc khử trùng lên vết thương trước khi băng lại.) |
| Burn | Bỏng | “If you suffer a burn, run cold water over the area.”
(Nếu bị bỏng, hãy rửa dưới nước lạnh ngay lập tức.) |
| Fracture | Gãy xương | “He has a fracture in his arm and needs a splint.”
(Anh ấy bị gãy xương tay và cần phải băng bó.) |
| CPR | Hồi sức tim phổi | “If someone is unconscious, start CPR immediately.”
(Nếu ai đó bị mất ý thức, bắt đầu hồi sức tim phổi ngay lập tức.) |
| Heimlich Maneuver | Kỹ thuật Heimlich | “Perform the Heimlich maneuver to help someone who is choking.”
(Thực hiện kỹ thuật Heimlich để giúp người bị nghẹt thở.) |
| Unconscious | Mất ý thức | “The patient is unconscious after the accident.”
(Bệnh nhân mất ý thức sau tai nạn.) |
| Choking | Nghẹt thở | “If someone is choking, perform the Heimlich maneuver immediately.”
(Nếu ai đó bị nghẹt thở, hãy thực hiện kỹ thuật Heimlich ngay lập tức.) |
| Concussion | Chấn động não | “He suffered a concussion after the fall.”
(Anh ấy bị chấn động não sau cú ngã.) |
| Bleeding | Chảy máu | “Apply pressure to stop the bleeding.”
(Áp dụng áp lực để ngừng chảy máu.) |
| Tourniquet | Dây siết | “Use a tourniquet to stop severe bleeding.”
(Sử dụng dây siết để ngừng chảy máu nghiêm trọng.) |
| Bandage | Băng vết thương | “Wrap the bandage around the wound to stop bleeding.”
(Quấn băng quanh vết thương để ngừng chảy máu.) |
| Antiseptic | Thuốc khử trùng | “Clean the wound with an antiseptic before dressing it.”
(Làm sạch vết thương với thuốc khử trùng trước khi băng lại.) |
| Splint | Cái nẹp | “Apply a splint to the fracture to prevent further injury.”
(Áp dụng cái nẹp vào vết gãy xương để tránh tổn thương thêm.) |
| Stretcher | Cái cáng | “The injured person was placed on a stretcher for transportation.”
(Người bị thương được đặt lên cái cáng để di chuyển.) |
| Rescue Breathing | Thở cứu sinh | “Perform rescue breathing if the person is not breathing.”
(Thực hiện thở cứu sinh nếu người đó không thở.) |
| Defibrillator | Máy sốc tim | “Use a defibrillator to shock the heart back into rhythm.”
(Sử dụng máy sốc tim để làm nhịp tim trở lại bình thường.) |
| Hypothermia | Hạ thân nhiệt | “Cover the person to prevent hypothermia in cold weather.”
(Che phủ cho người bị lạnh để tránh hạ thân nhiệt.) |
Các Tình Huống Khẩn Cấp và Cách Xử Lý
| Từ vựng tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|
| Cardiac Arrest | Ngừng tim | “In case of cardiac arrest, start CPR immediately.”
(Trong trường hợp ngừng tim, bắt đầu hồi sức tim phổi ngay lập tức.) |
| CPR | Hồi sức tim phổi | “Perform CPR until help arrives.”
(Thực hiện hồi sức tim phổi cho đến khi có sự trợ giúp.) |
| Defibrillator | Máy sốc tim | “Use a defibrillator to shock the heart back to normal rhythm.”
(Sử dụng máy sốc tim để khôi phục nhịp tim bình thường.) |
| Choking | Nghẹt thở | “If someone is choking, perform the Heimlich maneuver.”
(Nếu ai đó bị nghẹt thở, thực hiện kỹ thuật Heimlich.) |
| Heimlich Maneuver | Kỹ thuật Heimlich | “Perform the Heimlich maneuver to remove the blockage from the airway.”
(Thực hiện kỹ thuật Heimlich để loại bỏ vật cản trong đường thở.) |
| Bleeding | Chảy máu | “Apply pressure to stop the bleeding.”
(Áp dụng áp lực để ngừng chảy máu.) |
| Apply Pressure | Áp dụng áp lực | “If the wound is bleeding heavily, apply pressure to stop the blood flow.”
(Nếu vết thương chảy máu nhiều, áp dụng áp lực để ngừng dòng máu.) |
| Tourniquet | Dây siết | “Use a tourniquet to control severe bleeding from the limbs.”
(Sử dụng dây siết để kiểm soát chảy máu nghiêm trọng từ chi.) |
| Wound | Vết thương | “Clean the wound with antiseptic before applying a bandage.”
(Làm sạch vết thương bằng thuốc khử trùng trước khi băng lại.) |
| Concussion | Chấn động não | “The patient may have a concussion after hitting their head.”
(Bệnh nhân có thể bị chấn động não sau khi bị va đầu.) |
| Unconscious | Mất ý thức | “The patient is unconscious and needs immediate medical help.”
(Bệnh nhân mất ý thức và cần được hỗ trợ y tế ngay lập tức.) |
| Fracture | Gãy xương | “The patient has a fracture in their leg and requires a splint.”
(Bệnh nhân bị gãy xương ở chân và cần phải băng bó.) |
| Shock | Sốc | “The victim is in shock after the severe injury and needs urgent treatment.”
(Nạn nhân đang trong trạng thái sốc sau chấn thương nghiêm trọng và cần được điều trị ngay.) |
| Burn | Bỏng | “Treat a burn by running cold water over the affected area.”
(Điều trị bỏng bằng cách rửa dưới nước lạnh.) |
| Hypothermia | Hạ thân nhiệt | “Cover the victim to prevent hypothermia in cold weather.”
(Che phủ cho nạn nhân để tránh hạ thân nhiệt trong thời tiết lạnh.) |
Các Pháp Sơ Cứu Cơ Bản
| Từ vựng tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|
| CPR | Hồi sức tim phổi | “Start CPR immediately if the person is not breathing.”
(Bắt đầu hồi sức tim phổi ngay lập tức nếu người đó không thở.) |
| Cardiopulmonary Resuscitation | Hồi sức tim phổi | “CPR is a life-saving technique used when someone’s heart stops beating.”
(Hồi sức tim phổi là một kỹ thuật cứu sống khi tim của ai đó ngừng đập.) |
| Chest Compression | Ấn ngực | “Chest compression is an essential part of CPR.”
(Ấn ngực là một phần thiết yếu của CPR.) |
| Rescue Breathing | Thở cứu sinh | “Perform rescue breathing if the person is not breathing.”
(Thực hiện thở cứu sinh nếu người đó không thở.) |
| Heimlich Maneuver | Kỹ thuật Heimlich | “Use the Heimlich maneuver to remove an object blocking the airway.”
(Sử dụng kỹ thuật Heimlich để loại bỏ vật cản trong đường thở.) |
| Abdominal Thrust | Đẩy bụng | “Abdominal thrust is the same as the Heimlich maneuver.”
(Đẩy bụng giống như kỹ thuật Heimlich.) |
| Choking | Nghẹt thở | “If someone is choking, you need to act quickly and perform the Heimlich maneuver.”
(Nếu ai đó bị nghẹt thở, bạn cần hành động nhanh chóng và thực hiện kỹ thuật Heimlich.) |
| Bandage | Băng vết thương | “Apply a bandage to stop the bleeding.”
(Áp dụng băng để ngừng chảy máu.) |
| Gauze | Gạc | “Use gauze to cover the wound before applying the bandage.”
(Dùng gạc để che vết thương trước khi băng lại.) |
| Antiseptic | Thuốc khử trùng | “Clean the wound with antiseptic before bandaging it.”
(Làm sạch vết thương bằng thuốc khử trùng trước khi băng lại.) |
| Splint | Cái nẹp | “Use a splint to immobilize a fractured bone.”
(Sử dụng cái nẹp để cố định một xương bị gãy.) |
| Pressure | Áp lực | “Apply pressure to stop the bleeding from the wound.”
(Áp dụng áp lực để ngừng chảy máu từ vết thương.) |
| Tourniquet | Dây siết | “In case of severe bleeding, use a tourniquet above the injury.”
(Trong trường hợp chảy máu nghiêm trọng, sử dụng dây siết phía trên vết thương.) |
| Shock | Sốc | “If the victim is in shock, keep them warm and elevate their legs.”
(Nếu nạn nhân đang trong trạng thái sốc, hãy giữ ấm và nâng chân của họ lên.) |
| Wound Dressing | Băng vết thương | “Use a sterile wound dressing to protect the injury.”
(Sử dụng băng vết thương vô trùng để bảo vệ vết thương.) |
Các Dụng Cụ Y Tế Quan Trọng trong Cấp Cứu
| Từ vựng tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|
| First Aid Kit | Bộ dụng cụ sơ cứu | “Always have a first aid kit in your car for emergencies.”
(Luôn có một bộ dụng cụ sơ cứu trong xe của bạn để phòng trường hợp khẩn cấp.) |
| Defibrillator | Máy sốc tim | “Use a defibrillator to shock the heart back into rhythm.”
(Sử dụng máy sốc tim để làm nhịp tim trở lại bình thường.) |
| Tourniquet | Dây siết | “Apply a tourniquet above the bleeding site to stop the blood flow.”
(Áp dụng dây siết trên vị trí chảy máu để ngừng dòng máu.) |
| Stretcher | Cái cáng | “The victim was carefully placed on a stretcher for transportation.”
(Nạn nhân được đặt lên cái cáng để di chuyển.) |
| Bandage | Băng vết thương | “Wrap the bandage tightly around the wound to stop bleeding.”
(Quấn băng chặt quanh vết thương để ngừng chảy máu.) |
| Gauze | Gạc | “Place a piece of sterile gauze on the wound before applying a bandage.”
(Đặt một miếng gạc vô trùng lên vết thương trước khi băng lại.) |
| Scalpel | Dao mổ | “The surgeon used a scalpel to make a precise incision.”
(Bác sĩ phẫu thuật sử dụng dao mổ để rạch một đường chính xác.) |
| Syringe | Kim tiêm | “A syringe was used to administer the injection.”
(Một kim tiêm được sử dụng để tiêm thuốc.) |
| Thermometer | Nhiệt kế | “Use a thermometer to check if the person has a fever.”
(Sử dụng nhiệt kế để kiểm tra xem người đó có sốt không.) |
| Splint | Cái nẹp | “A splint is used to immobilize a fractured bone.”
(Một cái nẹp được sử dụng để cố định một xương bị gãy.) |
| Alcohol Pads | Bông cồn | “Use alcohol pads to clean the area before applying a bandage.”
(Dùng bông cồn để làm sạch vùng da trước khi băng lại.) |
| Elastic Bandage | Băng thun | “An elastic bandage is used to wrap around a sprained ankle.”
(Một băng thun được sử dụng để quấn quanh mắt cá chân bị bong gân.) |
| Pressure Dressing | Băng áp lực | “A pressure dressing is applied to stop severe bleeding.”
(Áp dụng băng áp lực để ngừng chảy máu nghiêm trọng.) |
| Ice Pack | Túi chườm lạnh | “Use an ice pack to reduce swelling in the injured area.”
(Dùng túi chườm lạnh để giảm sưng ở vùng bị thương.) |
| Emergency Blanket | Chăn cứu thương | “Wrap the victim in an emergency blanket to keep them warm.”
(Quấn nạn nhân trong chăn cứu thương để giữ ấm cho họ.) |
Từ Vựng Tiếng Anh Cần Biết Khi Giao Tiếp Với Nhân Viên Y Tế

Trong tình huống cấp cứu, giao tiếp với nhân viên y tế là một yếu tố quan trọng để xử lý nhanh chóng và hiệu quả. Dưới đây là các cụm từ cần thiết khi bạn cần giao tiếp với nhân viên y tế:
-
Help! I need help! – Cứu tôi! Tôi cần giúp đỡ!
-
Call an ambulance! – Gọi xe cứu thương!
-
I’m injured. – Tôi bị thương.
-
I have a headache. – Tôi bị đau đầu.
-
I’m bleeding. – Tôi bị chảy máu.
-
I can’t breathe. – Tôi không thể thở.
-
Where does it hurt? – Chỗ nào bị đau?
-
I feel dizzy. – Tôi cảm thấy chóng mặt.
-
I’m unconscious. – Tôi bị mất ý thức.
-
Can you help me? – Bạn có thể giúp tôi không?
-
I need medical assistance. – Tôi cần sự trợ giúp y tế.
-
I have a broken arm. – Tôi bị gãy tay.
-
I’m allergic to this. – Tôi bị dị ứng với cái này.
-
I’ve been poisoned. – Tôi bị ngộ độc.
-
I need CPR. – Tôi cần hồi sức tim phổi.
-
Please hurry! – Làm ơn nhanh lên!
-
I’m having chest pain. – Tôi bị đau ngực.
-
I feel nauseous. – Tôi cảm thấy buồn nôn.
-
I have a fever. – Tôi bị sốt.
-
Can you stop the bleeding? – Bạn có thể ngừng chảy máu không?



Bài viết liên quan
Từ vựng Shopping A2: 40 từ và cụm từ giúp mua sắm tự tin
Từ vựng tiếng Anh chủ đề Restaurant A2: Gọi món và giao tiếp tự tin
Từ vựng Public Transport A2: 40 từ và cụm từ dùng khi đi lại
Từ vựng Places in Town A2: Gọi tên địa điểm và chỉ đường chính xác
Từ vựng Phone Calls A2: 36 từ và cụm từ giúp gọi điện tự tin
Từ Vựng Home A2: 42 Từ Và Cụm Từ Giúp Miêu Tả Ngôi Nhà