Verb + V-ing B1: Hiểu bản chất, dùng đúng và tránh nhầm với to V

Verb + V-ing B1

Verb + V-ing B1: Hiểu bản chất, dùng đúng và tránh nhầm với to V

Verb + V-ing B1

“I enjoy to learn English” hay “I enjoy learning English”? “He stopped smoking” và “He stopped to smoke” khác nhau thế nào?

Đây là những điểm dễ gây nhầm khi học Verb + V-ing. Ở trình độ B1, người học không chỉ cần nhớ một vài động từ đi với V-ing mà còn phải hiểu cách cấu trúc này hoạt động trong từng ngữ cảnh và phân biệt với Verb + to V.

Bài học tập trung vào bản chất của Verb + V-ing, các nhóm động từ thường gặp, cách dùng theo tình huống, lỗi sai phổ biến, những cấu trúc dễ nhầm và hệ thống bài tập có đáp án chi tiết.

Key takeaways:

  • Verb + V-ing gồm một động từ chính theo sau bởi một hành động ở dạng V-ing.
  • V-ing trong cấu trúc này thường biểu thị một hoạt động hoặc sự việc, không đồng nghĩa với thì tiếp diễn.
  • Các động từ B1 thường gặp gồm enjoy, avoid, mind, finish, suggest, consider, admit, deny, keep, risk.
  • Một số động từ chỉ dùng V-ing hoặc to V, trong khi một số động từ dùng được cả hai nhưng nghĩa thay đổi.
  • Lỗi phổ biến nhất là dùng to V sau enjoy, avoid, suggest hoặc hiểu sai stop/remember/try.
  • Cấu trúc xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp, Writing, Speaking và các câu hỏi kiểm tra verb patterns.

Thông tin bài học

Mục Nội dung
Chủ điểm ngữ pháp Verb + V-ing
Level B1
Phù hợp với Người học trung cấp, giao tiếp, TOEIC, IELTS nền tảng, VSTEP
Mục tiêu Hiểu bản chất, dùng đúng cấu trúc và làm được bài tập
Kỹ năng ứng dụng Speaking, Writing, Reading, bài tập verb patterns

Tham khảo thêm: Verb + V-ing cơ bản A2 

Test nhanh: Bạn đã hiểu Verb + V-ing chưa?

Chọn đáp án đúng.

Câu 1. She admitted ______ the deadline.

A. miss
B. to miss
C. missing
D. missed

Câu 2. I stopped ______ coffee last month because I was drinking too much.

A. drink
B. drinking
C. to drink
D. drank

Câu 3. We stopped ______ the map because we were lost.

A. checking
B. checked
C. to check
D. check

Câu 4. Would you mind ______ the window?

A. open
B. to open
C. opened
D. opening

Câu 5. If you cannot concentrate, try ______ off your phone notifications.

A. turn
B. turning
C. to turning
D. turned

Không cần lo nếu câu 2, 3 hoặc 5 khiến bạn phân vân. Đây chính là nhóm cấu trúc người học B1 thường nhầm vì V-ing và to V có thể làm thay đổi ý nghĩa của câu.

Bản chất của Verb + V-ing

Verb + V-ing là cấu trúc trong đó một động từ chính được theo sau bởi một hành động ở dạng V-ing.

Ví dụ:

I enjoy learning English.

Trong câu này:

  • enjoy là động từ chính, thể hiện cảm xúc của người nói.
  • learning English là hoạt động mà người nói cảm thấy thích.

Điểm quan trọng là learning không diễn tả hành động “đang học” tại thời điểm nói.

So sánh:

I am learning English now.
Tôi đang học tiếng Anh lúc này.

Trong câu này, am learning thuộc thì hiện tại tiếp diễn.

I enjoy learning English.
Tôi thích việc học tiếng Anh.

Ở đây, learning English được nhìn như một hoạt động.

Khi có hai hành động nối tiếp nhau, tiếng Anh không cho phép chúng ta tùy ý đặt hai động từ nguyên mẫu cạnh nhau. Động từ đầu tiên thường quyết định hình thức của động từ tiếp theo.

Ví dụ:

enjoy → V-ing
avoid → V-ing
decide → to V
want → to V

Vì vậy:

I enjoy reading. ✓

nhưng:

I enjoy to read. ✗

Góc hiểu bản chất cùng SEC:

Đừng nhìn V-ing và nghĩ ngay đến “đang làm gì”. Trong Verb + V-ing, hành động phía sau thường được biến thành một hoạt động/sự việc để động từ đầu tiên nhận xét, phản ứng hoặc thể hiện thái độ với hoạt động đó. Hãy xác định động từ chính trước, sau đó mới quyết định hành động tiếp theo phải ở dạng V-ing hay to V.

Công thức và cấu trúc Verb + V-ing

Dạng Công thức Ví dụ
Cấu trúc cơ bản S + Verb + V-ing I enjoy reading.
Phủ định S + do/does/did + not + Verb + V-ing She doesn’t mind waiting.
Nghi vấn Do/Does/Did + S + Verb + V-ing? Do you enjoy cooking?
Sau modal S + modal + Verb + V-ing You should avoid driving at night.
Phủ định hành động V-ing Verb + not + V-ing He admitted not telling the truth.

Một số động từ thường gặp ở trình độ B1:

Nhóm Động từ thường gặp Ví dụ
Thích/không thích enjoy, dislike, mind, can’t stand I enjoy travelling.
Tránh/trì hoãn avoid, delay, postpone, put off She avoided answering.
Hoàn thành/tiếp tục finish, keep, give up Keep practising.
Suy nghĩ/đề xuất consider, suggest, recommend, imagine We considered moving.
Thừa nhận/phủ nhận admit, deny, mention He admitted lying.
Rủi ro risk You risk losing your data.
Cụm giao tiếp feel like, can’t help I feel like going out.

Không có một quy tắc nghĩa duy nhất giúp đoán chính xác mọi động từ đi với V-ing. Vì vậy, bên cạnh việc hiểu bản chất, người học vẫn cần ghi nhớ verb pattern của những động từ thường gặp.

Cách dùng Verb + V-ing theo từng tình huống

17 6

1. Nói về hoạt động mình thích, không thích hoặc không phiền

Các động từ thường gặp gồm enjoy, dislike, mind, can’t stand.

I enjoy working with other people.
Tôi thích làm việc với những người khác.

She doesn’t mind travelling alone.
Cô ấy không ngại đi du lịch một mình.

I can’t stand waiting in long queues.
Tôi không chịu được việc phải xếp hàng lâu.

Với mind, cấu trúc rất thường xuất hiện trong câu hỏi lịch sự:

Do you mind opening the door?
Bạn có phiền mở cửa giúp không?

2. Nói về việc tránh, trì hoãn hoặc hoàn thành một hành động

Những động từ như avoid, delay, postpone, finish thường đi với V-ing.

Try to avoid using your phone while driving.
Hãy cố tránh sử dụng điện thoại khi lái xe.

They postponed discussing the problem until Monday.
Họ hoãn thảo luận vấn đề đến thứ Hai.

She finished writing the report at 6 p.m.
Cô ấy hoàn thành việc viết báo cáo lúc 6 giờ tối.

3. Đưa ra đề xuất, cân nhắc hoặc khuyến nghị

Suggest, recommend và consider thường xuất hiện trong các tình huống học tập, công việc và bài viết B1.

I suggest taking a short break.
Tôi đề nghị nghỉ giải lao một chút.

We are considering moving to a larger office.
Chúng tôi đang cân nhắc chuyển sang văn phòng lớn hơn.

The teacher recommended practising English every day.
Giáo viên khuyến nghị luyện tiếng Anh mỗi ngày.

Lưu ý:

suggest doing something ✓
suggest to do something ✗

4. Thừa nhận, phủ nhận hoặc nhắc đến một hành động

Admit, deny và mention thường dùng khi người nói nói về một việc đã xảy ra.

He admitted making a mistake.
Anh ấy thừa nhận đã mắc lỗi.

She denied taking the money.
Cô ấy phủ nhận việc lấy tiền.

Tom mentioned meeting her before.
Tom nhắc rằng anh ấy đã gặp cô ấy trước đây.

5. Dùng trong các cụm giao tiếp quen thuộc

Một số cụm B1 thường gặp:

feel like + V-ing: cảm thấy muốn làm gì
give up + V-ing: từ bỏ việc gì
keep + V-ing: tiếp tục làm gì
can’t help + V-ing: không thể không làm gì
risk + V-ing: có nguy cơ làm/mất gì

Ví dụ:

I feel like staying home tonight.
Tối nay tôi muốn ở nhà.

He gave up smoking two years ago.
Anh ấy bỏ hút thuốc hai năm trước.

Keep trying.
Hãy tiếp tục cố gắng.

I couldn’t help laughing.
Tôi không thể nhịn cười.

You risk losing all your work.
Bạn có nguy cơ mất toàn bộ công việc.

Tham khảo thêm: Gerund sau like, love, hate A2 

Ví dụ đúng với Verb + V-ing

Câu tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
I enjoy reading before bed. Tôi thích đọc sách trước khi ngủ. enjoy + V-ing
She dislikes getting up early. Cô ấy không thích dậy sớm. dislike + V-ing
Do you mind waiting here? Bạn có phiền chờ ở đây không? mind + V-ing
He finished cleaning his room. Anh ấy đã dọn xong phòng. finish + V-ing
We avoided talking about the argument. Chúng tôi tránh nói về cuộc tranh cãi. avoid + V-ing
They suggested taking a taxi. Họ đề nghị đi taxi. suggest + V-ing
I’m considering changing jobs. Tôi đang cân nhắc đổi việc. consider + V-ing
She admitted breaking the window. Cô ấy thừa nhận làm vỡ cửa sổ. admit + V-ing
He denied copying my work. Anh ấy phủ nhận sao chép bài của tôi. deny + V-ing
Keep practising until it feels natural. Hãy tiếp tục luyện tập đến khi thấy tự nhiên. keep + V-ing
I miss spending time with my old friends. Tôi nhớ khoảng thời gian ở bên những người bạn cũ. miss + V-ing
We risk losing the client if we reply too late. Chúng ta có nguy cơ mất khách hàng nếu phản hồi quá muộn. risk + V-ing
She recommended taking notes during the lecture. Cô ấy khuyên nên ghi chú trong buổi học. recommend + V-ing
I can’t help checking my phone when it rings. Tôi không thể không kiểm tra điện thoại khi nó reo. can’t help + V-ing
They postponed making a final decision. Họ hoãn đưa ra quyết định cuối cùng. postpone + V-ing

Lỗi sai thường gặp khi dùng Verb + V-ing

Lỗi sai Câu sai Câu đúng Giải thích
Dùng to V sau enjoy I enjoy to learn English. I enjoy learning English. Enjoy + V-ing.
Dùng to V sau avoid She avoids to drive at night. She avoids driving at night. Avoid + V-ing.
Dùng to V sau suggest He suggested to take a bus. He suggested taking a bus. Suggest trực tiếp đi với V-ing.
Dùng to V sau mind Do you mind to wait? Do you mind waiting? Mind + V-ing.
Sai trợ động từ Does she enjoys working here? Does she enjoy working here? Sau does dùng động từ nguyên mẫu enjoy.
Chia hai lần ở quá khứ He didn’t admitted making a mistake. He didn’t admit making a mistake. Did đã mang dấu hiệu quá khứ.
Hiểu sai stop He stopped to smoke because it was unhealthy. He stopped smoking because it was unhealthy. Stop + V-ing = ngừng hẳn hành động.
Nhầm remember Remember meeting the client tomorrow. Remember to meet the client tomorrow. Việc chưa làm dùng remember + to V.
Nhầm try If the screen freezes, try to restart the app and see if it helps. If the screen freezes, try restarting the app and see if it helps. Try + V-ing = thử một giải pháp.

Một lỗi quan trọng khác là nhìn thấy V-ing và mặc định đó là thì tiếp diễn.

She is reading now.

is reading là thì hiện tại tiếp diễn.

She enjoys reading.

reading là hoạt động đứng sau enjoy.

Tham khảo thêm: Verb + to V cơ bản A2 

Phân biệt Verb + V-ing với cấu trúc dễ nhầm

18 5

Cấu trúc Dùng khi nào? Ví dụ Điểm cần nhớ
enjoy/avoid/suggest + V-ing Động từ đầu yêu cầu V-ing I enjoy reading. Không đổi thành to V.
want/decide/hope + to V Diễn tả mong muốn, quyết định, hy vọng I decided to leave. Không dùng V-ing trực tiếp.
like/love/hate/prefer + V-ing/to V Cả hai dạng có thể xuất hiện I like reading. / I like to read before bed. V-ing thường nhấn vào hoạt động; to V có thể gắn với lựa chọn/thói quen cụ thể.
stop + V-ing Ngừng hành động đang thực hiện He stopped smoking. Không hút thuốc nữa.
stop + to V Dừng hành động A để làm B He stopped to answer the phone. Anh ấy dừng việc đang làm để nghe điện thoại.
remember/forget + V-ing Nhớ/quên một việc đã xảy ra I remember meeting him. Nhìn lại hành động trong quá khứ.
remember/forget + to V Nhớ/quên việc cần thực hiện Remember to call me. Hành động cần làm.
try + V-ing Thử một cách để xem kết quả Try restarting the computer. Thử nghiệm giải pháp.
try + to V Cố gắng thực hiện điều khó I’m trying to finish today. Nhấn mạnh nỗ lực.

So sánh rõ hơn:

He stopped smoking.

Anh ấy bỏ hút thuốc.

He stopped to smoke.

Anh ấy dừng việc đang làm để hút thuốc.

Hai câu chỉ khác V-ing và to V nhưng ý nghĩa hoàn toàn khác.

Tương tự:

I remember locking the door.

Tôi nhớ là mình đã khóa cửa.

Remember to lock the door.

Hãy nhớ khóa cửa.

Ở B1, đây là điểm cần hiểu theo mốc của hành động, không chỉ học thuộc hai công thức riêng biệt.

Ứng dụng Verb + V-ing vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp

Mục tiêu học Cách ứng dụng Ví dụ
Giao tiếp hằng ngày Nói về sở thích, điều muốn tránh, đề xuất hoặc cảm xúc I don’t mind working late today.
TOEIC Part 5/6 Nhận diện dạng động từ đúng sau các verb patterns The manager suggested revising the schedule.
IELTS Speaking/Writing Nói về sở thích, thói quen, giải pháp hoặc vấn đề I enjoy learning languages because it helps me communicate with more people.
VSTEP Speaking/Writing Đề xuất, cân nhắc và trình bày hành vi I suggest using public transport to reduce traffic.

Trong bài thi, không nên chỉ nhìn từ đứng ngay trước chỗ trống. Hãy xác định động từ chính và verb pattern mà nó yêu cầu.

Ví dụ:

The company is considering ______ its working hours.

A. change
B. changing
C. to changing
D. changed

Sau consider cần V-ing, vì vậy đáp án đúng là changing.

Trong Speaking và Writing, Verb + V-ing giúp câu tự nhiên hơn khi nói về trải nghiệm, sở thích và giải pháp:

I enjoy working in a team because I can learn from other people.

Governments should consider improving public transport.

Tham khảo thêm: Danh động từ trong tiếng Anh 

Tham khảo thêm: Cấu trúc câu trong tiếng Anh 

Bài tập Verb + V-ing level B1

Dạng 1: Chia động từ trong ngoặc

  1. I enjoy ______ (read) on the train.
  2. She avoided ______ (answer) my question.
  3. Tom suggested ______ (take) an earlier bus.
  4. He admitted ______ (make) a mistake.
  5. I don’t mind ______ (work) late occasionally.
  6. She finished ______ (write) the report yesterday.
  7. Keep ______ (study) until you understand the rule.
  8. They are considering ______ (move) to another city.

Dạng 2: Chọn đáp án đúng

  1. The doctor recommended ______ more exercise.

A. get
B. getting
C. to getting
D. got

  1. He denied ______ the document.

A. changing
B. to change
C. change
D. changed

  1. I can’t stand ______ in long queues.

A. wait
B. to waited
C. waiting
D. waited

  1. She risked ______ the last bus.

A. miss
B. missing
C. to miss
D. missed

  1. They postponed ______ the problem until Friday.

A. discuss
B. discussed
C. to discussing
D. discussing

  1. Do you feel like ______ out tonight?

A. going
B. go
C. to go
D. went

  1. My father gave up ______ several years ago.

A. smoke
B. to smoke
C. smoking
D. smoked

  1. She mentioned ______ him at a conference before.

A. meet
B. meeting
C. to meeting
D. met

Dạng 3: Viết lại câu bằng cấu trúc Verb + V-ing

  1. “Let’s take a short break,” Mai said.

→ Mai suggested __________________________.

  1. “I didn’t copy the file,” he said.

→ He denied __________________________.

  1. “Yes, I broke the vase,” Tom said.

→ Tom admitted __________________________.

  1. She no longer eats fast food because she wants to be healthier.

→ She gave up __________________________.

  1. It doesn’t bother me to wait for another ten minutes.

→ I don’t mind __________________________.

  1. We continued to work despite the noise.

→ We kept __________________________.

Dạng 4: Tìm và sửa lỗi sai

  1. I enjoy to learn new words through films.
  2. Does she avoids driving at night?
  3. They suggested to meet after class.
  4. He didn’t admitted making the mistake.

Dạng 5: Chọn V-ing hoặc to V theo nghĩa của câu

  1. He stopped ______ because his doctor warned him about his health.

A. smoking
B. to smoke

  1. During the journey, we stopped ______ the map.

A. checking
B. to check

  1. Remember ______ the attachment before you send the email.

A. attaching
B. to attach

  1. I remember ______ that restaurant when I was a child.

A. visiting
B. to visit

Đáp án và giải thích bài tập Verb + V-ing

Đáp án test nhanh đầu bài:

  1. C. missing — admit + V-ing.
  2. B. drinking — stop + V-ing nghĩa là ngừng một hoạt động.
  3. C. to check — dừng việc đang làm để kiểm tra bản đồ.
  4. D. opening — mind + V-ing.
  5. B. turning — try + V-ing dùng khi thử một giải pháp.

Đáp án bài tập chính:

  1. reading

Enjoy + V-ing.

  1. answering

Avoid + V-ing, nghĩa là tránh làm gì.

  1. taking

Suggest + V-ing.

  1. making

Admit + V-ing, dùng khi thừa nhận một hành động.

  1. working

Mind + V-ing.

  1. writing

Finish + V-ing.

  1. studying

Keep + V-ing = tiếp tục làm gì.

  1. moving

Consider + V-ing = cân nhắc làm gì.

  1. B. getting

Recommend + V-ing.

  1. A. changing

Deny + V-ing = phủ nhận đã làm gì.

  1. C. waiting

Can’t stand + V-ing = không chịu được việc gì.

  1. B. missing

Risk + V-ing = có nguy cơ làm/mất điều gì.

  1. D. discussing

Postpone + V-ing = hoãn làm gì.

  1. A. going

Feel like + V-ing = cảm thấy muốn làm gì.

  1. C. smoking

Give up + V-ing = từ bỏ một hoạt động/thói quen.

  1. B. meeting

Mention + V-ing dùng khi nhắc đến một hành động.

  1. Mai suggested taking a short break.

Suggest + V-ing.

  1. He denied copying the file.

Deny + V-ing.

  1. Tom admitted breaking the vase.

Admit + V-ing.

  1. She gave up eating fast food because she wanted to be healthier.

Give up + V-ing diễn tả việc từ bỏ một thói quen.

  1. I don’t mind waiting for another ten minutes.

Mind + V-ing.

  1. We kept working despite the noise.

Keep + V-ing = tiếp tục làm gì.

  1. Sai: I enjoy to learn new words through films.

Đúng: I enjoy learning new words through films.

Enjoy + V-ing.

  1. Sai: Does she avoids driving at night?

Đúng: Does she avoid driving at night?

Sau does, động từ chính trở về dạng nguyên mẫu; avoid tiếp tục được theo sau bởi V-ing.

  1. Sai: They suggested to meet after class.

Đúng: They suggested meeting after class.

Suggest + V-ing.

  1. Sai: He didn’t admitted making the mistake.

Đúng: He didn’t admit making the mistake.

Sau did/didn’t dùng động từ nguyên mẫu.

  1. A. smoking

Stop + V-ing = ngừng hẳn một hành động. Người này bỏ hút thuốc.

  1. B. to check

Stop + to V = dừng một hành động để thực hiện hành động khác.

  1. B. to attach

Remember + to V = nhớ thực hiện việc chưa làm.

  1. A. visiting

Remember + V-ing = nhớ một hành động/trải nghiệm đã xảy ra.

Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học

Câu 1. The team suggested ______ the schedule.

A. change
B. changing
C. to changing
D. changed

Câu 2. I don’t mind ______ a little longer.

A. wait
B. waiting
C. to waited
D. waited

Câu 3. Câu nào có nghĩa “Anh ấy bỏ hút thuốc”?

A. He stopped smoking.
B. He stopped to smoke.

Câu 4. If your computer is slow, try ______ it.

A. restarting
B. to restarting
C. restarted
D. restart

Câu 5. She denied ______ my message.

A. delete
B. to delete
C. deleting
D. deleted

Đáp án:

  1. B. changing — suggest + V-ing.
  2. B. waiting — mind + V-ing.
  3. A. He stopped smoking. — stop + V-ing nghĩa là ngừng hành động.
  4. A. restarting — try + V-ing nghĩa là thử một giải pháp.
  5. C. deleting — deny + V-ing.

Nếu đúng 4-5 câu, người học đã nắm khá chắc Verb + V-ing ở mức B1. Nếu vẫn nhầm câu 3 hoặc 4, cần ôn lại nhóm động từ thay đổi nghĩa khi đi với V-ing và to V.

Tải bài tập Verb + V-ing level B1 kèm đáp án

TẢI BỘ BÀI TẬP VERB + V-ING LEVEL B1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]

FAQ về Verb + V-ing

1. Verb + V-ing dùng để làm gì?

Verb + V-ing dùng khi một số động từ yêu cầu hành động phía sau ở dạng V-ing, chẳng hạn enjoy reading, avoid making, suggest going hoặc admit doing.

2. Verb + V-ing phù hợp với level nào?

Người học thường bắt đầu làm quen với các mẫu đơn giản từ A2. Ở B1, cần mở rộng danh sách động từ và phân biệt những trường hợp V-ing/to V làm thay đổi nghĩa.

3. Có phải V-ing luôn là thì tiếp diễn không?

Không. Trong “I am reading”, reading thuộc thì tiếp diễn. Trong “I enjoy reading”, reading là hoạt động đứng sau enjoy.

4. Verb + V-ing có xuất hiện trong TOEIC, IELTS và VSTEP không?

Có. Cấu trúc thường xuất hiện trong câu hỏi về dạng động từ và được sử dụng khi Speaking/Writing để diễn đạt sở thích, đề xuất, hành vi hoặc giải pháp.

5. Lỗi sai thường gặp nhất là gì?

Lỗi phổ biến là dùng to V sau các động từ như enjoy, avoid, suggest, mind hoặc không nhận ra khác biệt giữa stop doing và stop to do.

6. Làm sao nhớ động từ nào đi với V-ing?

Học theo nhóm nghĩa và đặt cả cụm vào câu thay vì học một từ riêng lẻ. Ví dụ: avoid making mistakes, suggest taking a break, consider changing jobs. Với những động từ có cả V-ing và to V, cần học cùng sự khác biệt về nghĩa.

Kết luận

Verb + V-ing ở trình độ B1 không dừng lại ở công thức “động từ + V-ing”. Điều quan trọng là nhận ra động từ đầu tiên quyết định dạng của hành động phía sau, đồng thời hiểu những trường hợp V-ing và to V tạo ra hai ý nghĩa khác nhau.

Hãy làm lại bài tập sau một vài ngày, đặc biệt với nhóm suggest, avoid, mind, admit, stop, remember và try. Khi các verb patterns này trở thành cụm quen thuộc, việc dùng V-ing sẽ tự nhiên hơn nhiều trong cả nói, viết và làm bài ngữ pháp.

Xem thêm

Phone Gọi ngay Zalo Zalo Facebook Facebook
Đang gửi thông tin . . .
Đang gửi thông tin . . .