Từ vựng Weather A1: 30 từ cơ bản kèm bài tập

Từ vựng Weather

Từ vựng Weather A1: 30 từ cơ bản kèm bài tập

Từ vựng Weather
Từ vựng Weather A1: 30 từ cơ bản kèm bài tập

Chủ đề Weather giúp người mới bắt đầu gọi tên các hiện tượng thời tiết quen thuộc như nắng, mưa, gió và tuyết. Người học cũng cần biết cách sử dụng các tính từ như sunny, rainy, hotcold để trả lời những câu hỏi giao tiếp đơn giản.

Bài học này dành cho người học trình độ A1 và người đang xây dựng lại nền tảng tiếng Anh. Nội dung gồm 30 từ và cụm từ cơ bản, ví dụ ngắn, word family, collocations, lỗi thường gặp, đoạn hội thoại, bài tập và đáp án.

Key takeaways:

  • Nhận biết các danh từ cơ bản như sun, rain, cloud, windsnow.
  • Dùng đúng các tính từ sunny, rainy, cloudy, windysnowy.
  • Miêu tả nhiệt độ bằng hot, warm, coolcold.
  • Ghi nhớ các cụm đơn giản như a sunny day, wear a coattake an umbrella.
  • Tránh những lỗi như It is rain hoặc a sunny weather.
  • Luyện hỏi và trả lời về thời tiết trong giao tiếp hằng ngày.

Chủ đề Weather ở level A1 cần học những gì?

Ở trình độ A1, người học chưa cần sử dụng các thuật ngữ phức tạp về khí hậu, thiên tai hoặc dự báo khí tượng. Trọng tâm là nhận biết và sử dụng những từ quen thuộc xuất hiện trong đời sống hằng ngày.

Theo hệ thống CEFR, A1 thuộc nhóm người sử dụng ngôn ngữ cơ bản. Vì vậy, người học cần diễn đạt được những thông tin đơn giản về môi trường xung quanh bằng câu ngắn và cấu trúc quen thuộc. cần tập trung vào bốn nội dung chính:

  • Danh từ chỉ hiện tượng thời tiết: sun, rain, cloud, wind, snow.
  • Tính từ miêu tả thời tiết: sunny, rainy, cloudy, windy, snowy.
  • Từ chỉ nhiệt độ và cảm giác: hot, warm, cool, cold.
  • Câu hỏi và câu trả lời cơ bản: What’s the weather like? – It’s sunny.

Những từ như blizzard, hurricane, drought, climate change hoặc extreme weather chưa phải trọng tâm của trình độ A1. Người học chỉ cần nhận biết nếu gặp trong tài liệu, không cần đưa vào bài nói hoặc câu viết cơ bản.

Tham khảo thêm: Từ vựng và câu mẫu chủ đề Weather & Seasons 

Cách học từ vựng Weather level A1 hiệu quả

Không nên chỉ ghi nhớ sun = mặt trời hoặc rain = mưa. Mỗi từ cần được học cùng loại từ, dạng liên quan và một câu ví dụ ngắn.

Chẳng hạn, khi học từ rain, người học cần đặt từ này trong một nhóm:

  • rain: mưa, danh từ hoặc động từ
  • rainy: có mưa, tính từ
  • It is raining.: Trời đang mưa.
  • It is a rainy day.: Hôm nay là một ngày mưa.

Cách học này giúp phân biệt danh từ và tính từ, đồng thời hạn chế lỗi The weather is rain. Trong câu có động từ to be, người học thường cần tính từ rainy: The weather is rainy.

Có thể chia từ vựng Weather thành các nhóm nhỏ:

  • Nắng và nhiệt độ cao
  • Mưa và độ ẩm
  • Mây và gió
  • Tuyết và thời tiết lạnh
  • Các mùa trong năm
  • Quần áo và vật dụng phù hợp với thời tiết

Mỗi ngày, hãy chọn khoảng 5 từ, nghe phát âm, đọc thành tiếng, viết một câu và dùng từ đó để miêu tả thời tiết thật. Ví dụ: It is hot and sunny today.

Tham khảo thêm: Phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả 

Bảng từ vựng Weather level A1

Word/Phrase Level Loại từ Nghĩa tiếng Việt Word family Collocation/Cụm dùng tự nhiên Ví dụ
weather A1 danh từ thời tiết weather good weather The weather is nice today.
sun A1 danh từ mặt trời, ánh nắng sunny in the sun The sun is bright.
rain A1 danh từ/động từ mưa; trời mưa rainy heavy rain I can hear the rain.
cloud A1 danh từ đám mây cloudy a white cloud That cloud is very big.
wind A1 danh từ gió windy strong wind The wind is cold.
snow A1 danh từ/động từ tuyết; tuyết rơi snowy play in the snow The children play in the snow.
storm A1 danh từ cơn bão stormy a big storm A storm is coming.
sky A1 danh từ bầu trời blue sky The sky is blue.
season A1 danh từ mùa seasonal four seasons There are four seasons.
spring A1 danh từ mùa xuân in spring It is warm in spring.
summer A1 danh từ mùa hè in summer Summer is hot.
autumn/fall A1 danh từ mùa thu in autumn It is cool in autumn.
winter A1 danh từ mùa đông wintry in winter Winter is cold.
sunny A1 tính từ có nắng sun a sunny day It is sunny today.
rainy A1 tính từ có mưa rain a rainy day It is a rainy morning.
cloudy A1 tính từ nhiều mây cloud a cloudy sky The sky is cloudy.
windy A1 tính từ có gió wind a windy day It is windy outside.
snowy A1 tính từ có tuyết snow snowy weather It is snowy in winter.
stormy A1 tính từ có bão storm stormy weather The weather is stormy.
hot A1 tính từ nóng heat very hot It is very hot today.
warm A1 tính từ ấm warmth warm weather The weather is warm.
cool A1 tính từ mát cool cool weather The evening is cool.
cold A1 tính từ lạnh cold cold weather It is cold outside.
wet A1 tính từ ướt wet get wet My shoes are wet.
dry A1 tính từ khô dry dry weather The weather is hot and dry.
good weather A1 cụm danh từ thời tiết đẹp, thuận lợi weather have good weather We have good weather today.
bad weather A1 cụm danh từ thời tiết xấu weather because of bad weather We stay home because of bad weather.
a sunny day A1 cụm danh từ một ngày nắng sun, sunny on a sunny day We go to the park on a sunny day.
a rainy day A1 cụm danh từ một ngày mưa rain, rainy on a rainy day I read books on a rainy day.
take an umbrella A1 cụm động từ mang theo ô take an umbrella with you Take an umbrella. It is raining.
wear a coat A1 cụm động từ mặc áo khoác wear a warm coat Wear a coat because it is cold.

Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Weather

5 8
Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Weather

1. Hiện tượng thời tiết cơ bản

  • sun: mặt trời, ánh nắng
  • rain: mưa
  • cloud: đám mây
  • wind: gió
  • snow: tuyết
  • storm: cơn bão
  • sky: bầu trời

Ví dụ: There are some clouds in the sky.
Có một vài đám mây trên bầu trời.

2. Tính từ mô tả thời tiết

  • sunny: có nắng
  • rainy: có mưa
  • cloudy: nhiều mây
  • windy: có gió
  • snowy: có tuyết
  • stormy: có bão

Ví dụ: It is cloudy and windy today.
Hôm nay trời nhiều mây và có gió.

3. Nhiệt độ và cảm giác

  • hot: nóng
  • warm: ấm
  • cool: mát
  • cold: lạnh
  • wet: ướt
  • dry: khô

Ví dụ: The morning is cool, but the afternoon is hot.
Buổi sáng mát nhưng buổi chiều nóng.

4. Các mùa trong năm

  • spring: mùa xuân
  • summer: mùa hè
  • autumn/fall: mùa thu
  • winter: mùa đông
  • season: mùa

Ví dụ: My favourite season is autumn.
Mùa yêu thích của tôi là mùa thu.

5. Thời tiết tốt và thời tiết xấu

  • good weather: thời tiết đẹp, thuận lợi
  • bad weather: thời tiết xấu
  • a sunny day: một ngày nắng
  • a rainy day: một ngày mưa
  • warm weather: thời tiết ấm áp
  • cold weather: thời tiết lạnh

Ví dụ: We cannot go out because of the bad weather.
Chúng tôi không thể ra ngoài vì thời tiết xấu.

6. Quần áo và vật dụng theo thời tiết

  • take an umbrella: mang theo ô
  • wear a coat: mặc áo khoác
  • wear boots: đi ủng
  • wear a hat: đội mũ
  • wear sunglasses: đeo kính râm
  • stay at home: ở nhà

Ví dụ: Wear a coat because it is cold outside.
Hãy mặc áo khoác vì bên ngoài trời lạnh.

Word family cần nhớ trong chủ đề Weather

Ở trình độ A1, word family quan trọng nhất là mối liên hệ giữa danh từ chỉ hiện tượng thời tiết và tính từ miêu tả thời tiết.

Từ gốc Danh từ Động từ Tính từ Trạng từ Ví dụ ứng dụng
sun sun sunny It is sunny today.
rain rain rain rainy It is a rainy day.
cloud cloud cloud cloudy The sky is cloudy.
wind wind windy It is windy outside.
snow snow snow snowy We have snowy weather.
storm storm storm stormy The night is stormy.
weather weather The weather is cold.
season season seasonal seasonally There are four seasons.
heat heat heat hot It is hot in summer.
cold cold cold coldly The water is cold.

Không phải từ nào cũng có đầy đủ danh từ, động từ, tính từ và trạng từ thông dụng. Ở trình độ A1, hãy ưu tiên những dạng thường xuất hiện trong câu giao tiếp.

Một quy tắc dễ nhớ:

  • Danh từ: sun, rain, cloud, wind, snow
  • Tính từ: sunny, rainy, cloudy, windy, snowy

Ví dụ:

  • There is a lot of rain.: Có nhiều mưa.
  • It is rainy.: Trời có mưa.
  • I can see the sun.: Tôi nhìn thấy mặt trời.
  • It is sunny.: Trời có nắng.

Tham khảo thêm: Từ vựng tiếng Anh A1 cho người mới bắt đầu 

Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Weather

Collocation/Phrase Nghĩa tiếng Việt Dùng trong ngữ cảnh nào? Ví dụ
good weather thời tiết đẹp, thuận lợi Nói chung về điều kiện thời tiết tốt We have good weather today.
bad weather thời tiết xấu Khi trời mưa, bão hoặc không thuận lợi The game stops because of bad weather.
hot weather thời tiết nóng Nói về mùa hè hoặc ngày nóng I do not like hot weather.
cold weather thời tiết lạnh Nói về mùa đông hoặc ngày lạnh She wears a coat in cold weather.
warm weather thời tiết ấm áp Nói về thời tiết dễ chịu, hơi ấm We enjoy the warm weather.
a sunny day một ngày nắng Miêu tả một ngày có nhiều nắng It is a beautiful sunny day.
a rainy day một ngày mưa Miêu tả một ngày có mưa I stay home on a rainy day.
strong wind gió mạnh Khi gió thổi mạnh There is a strong wind outside.
heavy rain mưa lớn Khi trời mưa nhiều We cannot go out in the heavy rain.
take an umbrella mang theo ô Trước khi ra ngoài khi có mưa Take an umbrella with you.
wear a coat mặc áo khoác Khi thời tiết lạnh Wear a coat today.
play in the snow chơi trong tuyết Nói về hoạt động mùa đông The children play in the snow.

Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Weather

Lỗi 1: Dùng danh từ sau động từ “to be”

  • Câu sai: It is rain today.
  • Câu đúng: It is rainy today. / It is raining today.
  • Giải thích: Rain là danh từ hoặc động từ. Sau is, có thể dùng tính từ rainy hoặc động từ thêm -ing: raining.

Lỗi 2: Nhầm “sun” và “sunny”

  • Câu sai: The weather is sun.
  • Câu đúng: The weather is sunny.
  • Giải thích: Sun là danh từ, còn sunny là tính từ miêu tả thời tiết.

Lỗi 3: Dùng “weather” như danh từ đếm được

  • Câu sai: It is a good weather.
  • Câu đúng: The weather is good. / We have good weather.
  • Giải thích: Weather là danh từ không đếm được nên không dùng trực tiếp với a/an.

Lỗi 4: Dùng “have” theo cách dịch từng từ

  • Câu sai: Today has rain.
  • Câu đúng: It is raining today. / It is rainy today.
  • Giải thích: Tiếng Anh thường dùng chủ ngữ giả it để nói về thời tiết.

Lỗi 5: Dùng sai giới từ với mùa

  • Câu sai: It is hot on summer.
  • Câu đúng: It is hot in summer.
  • Giải thích: Dùng giới từ in trước tên mùa: in spring, in summer, in autumn, in winter.

Lỗi 6: Dùng “very” trước danh từ

  • Câu sai: There is very rain today.
  • Câu đúng: There is a lot of rain today. / It is very rainy today.
  • Giải thích: Very thường đứng trước tính từ. Với danh từ rain, dùng a lot of hoặc heavy.

Lỗi 7: Nhầm thời tiết với cảm giác của người

  • Câu sai: I am sunny today.
  • Câu đúng: It is sunny today.
  • Giải thích: Sunny miêu tả thời tiết. Khi nói về cảm xúc, dùng happy: I am happy today.

Tham khảo thêm: Bộ từ vựng cơ bản dành cho người mất gốc 

Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Weather

Từ dễ nhầm Khác nhau thế nào? Ví dụ đúng
weather – season Weather là thời tiết tại một thời điểm; season là mùa trong năm. The weather is hot. Summer is my favourite season.
sun – sunny Sun là danh từ; sunny là tính từ. I can see the sun. It is sunny.
rain – rainy Rain là danh từ hoặc động từ; rainy là tính từ. I like the rain. It is rainy today.
cloud – cloudy Cloud là danh từ; cloudy là tính từ. That is a dark cloud. The sky is cloudy.
wind – windy Wind là danh từ; windy là tính từ. The wind is strong. It is windy.
snow – snowy Snow là danh từ hoặc động từ; snowy là tính từ. The snow is white. It is a snowy day.
hot – warm Hot là nóng; warm là ấm và dễ chịu hơn. Summer is hot. Spring is warm.
cool – cold Cool là mát hoặc hơi lạnh; cold là lạnh rõ rệt. The evening is cool. Winter is cold.
autumn – fall Cả hai đều mang nghĩa mùa thu. Autumn phổ biến trong Anh-Anh, fall phổ biến trong Anh-Mỹ. Leaves fall in autumn. Fall is beautiful.

Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Weather level A1

6 8

Lan: What’s the weather like today?

Minh: It is sunny and warm.

Lan: Great! It is a beautiful sunny day.

Minh: Yes. The sky is blue, and there are no clouds.

Lan: Let’s go to the park.

Minh: Good idea. Yesterday was rainy and windy.

Lan: Yes, there was a lot of rain.

Minh: Tomorrow may be cold.

Lan: I will wear a coat.

Minh: I will also take an umbrella.

Giải thích các từ và cụm từ quan trọng:

  • weather: thời tiết
  • sunny: có nắng
  • warm: ấm áp
  • sunny day: ngày có nắng
  • sky: bầu trời
  • clouds: các đám mây
  • rainy: có mưa
  • windy: có gió
  • rain: mưa
  • cold: lạnh
  • wear a coat: mặc áo khoác
  • take an umbrella: mang theo ô

Bài tập từ vựng Weather level A1

Task 1: Match words with meanings

Nối từ ở cột A với nghĩa phù hợp ở cột B.

Cột A Cột B
1. sunny A. lạnh
2. rain B. có gió
3. cloud C. mùa đông
4. windy D. mưa
5. snow E. có nắng
6. cold F. đám mây
7. summer G. thời tiết
8. winter H. tuyết
9. weather I. mùa hè
10. umbrella J. cái ô

Task 2: Fill in the blanks

Điền từ phù hợp vào chỗ trống.

Word bank: sunny, rainy, hot, cold, clouds, wind, snow, umbrella, summer, coat

  1. It is very ______ today. The temperature is high.
  2. Take an ______ because it is raining.
  3. I wear a warm ______ in winter.
  4. There are many white ______ in the sky.
  5. The ______ is very strong today.
  6. It is ______, so we can go to the park.
  7. It is often ______ in the mountains in winter.
  8. July is in the ______.
  9. It is a ______ day. The roads are wet.
  10. December is usually ______ in many countries.

Task 3: Choose the correct answer

  1. What’s the weather ______ today?
    A. look
    B. like
    C. likes
    D. liking
  2. It is ______ today. I can see the sun.
    A. sun
    B. sunny
    C. snow
    D. rainy
  3. Take an umbrella. It is ______.
    A. raining
    B. sun
    C. cloud
    D. hotly
  4. The weather is cold ______ winter.
    A. on
    B. at
    C. in
    D. to
  5. There are some dark ______ in the sky.
    A. cloudy
    B. clouds
    C. clouding
    D. cloudly
  6. I wear a coat because it is ______.
    A. cold
    B. sun
    C. rain
    D. wind
  7. Summer is usually ______ in Vietnam.
    A. snowy
    B. cold
    C. hot
    D. icy
  8. It is a ______ day, so the trees are moving.
    A. windy
    B. wind
    C. winds
    D. windiest
  9. We stay at home because of the ______ weather.
    A. badly
    B. bad
    C. worse
    D. well
  10. Which sentence is correct?
    A. It is a sunny weather.
    B. Today has sunny.
    C. The weather is sunny.
    D. The weather sunny.

Task 4: Vocabulary in context

Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.

Today is Saturday. The weather is warm and sunny in the morning. Mai goes to the park with her brother. They play badminton under the blue sky. In the afternoon, dark clouds appear, and the weather becomes windy. Mai and her brother go home. It starts to rain at four o’clock. Mai is happy because she takes an umbrella with her. In the evening, the weather is cool and wet.

  1. What is the weather like in the morning?
  2. Where does Mai go?
  3. What appears in the afternoon?
  4. What time does it start to rain?
  5. Why is Mai happy?

Task 5: Application practice

Trả lời mỗi câu bằng 1–3 câu tiếng Anh đơn giản.

  1. What’s the weather like today?
  2. What is your favourite season?
  3. What do you wear when it is cold?
  4. What do you take when it is rainy?
  5. What do you like doing on a sunny day?

Tham khảo thêm: Cách học từ vựng theo nhóm và ngữ cảnh 

Đáp án bài tập từ vựng Weather level A1

Đáp án Task 1

1 – E
2 – D
3 – F
4 – B
5 – H
6 – A
7 – I
8 – C
9 – G
10 – J

Đáp án Task 2

  1. hot
    Nhiệt độ cao nên dùng tính từ hot.
  2. umbrella
    Cụm đúng là take an umbrella.
  3. coat
    Áo khoác được dùng khi trời lạnh.
  4. clouds
    Sau many cần danh từ số nhiều.
  5. wind
    Wind là danh từ đứng sau mạo từ the.
  6. sunny
    Sunny miêu tả thời tiết có nắng.
  7. snow
    Cấu trúc There is + danh từ: There is snow.
  8. summer
    Tháng 7 thuộc mùa hè ở nhiều quốc gia thuộc Bắc bán cầu.
  9. rainy
    Trước danh từ day cần tính từ rainy.
  10. cold
    Cold miêu tả thời tiết lạnh.

Đáp án Task 3

  1. B. like
    Câu hỏi cố định: What’s the weather like?
  2. B. sunny
    Sau is cần tính từ miêu tả thời tiết.
  3. A. raining
    It is raining diễn tả trời đang mưa.
  4. C. in
    Dùng in trước tên mùa.
  5. B. clouds
    Sau some dark cần danh từ số nhiều.
  6. A. cold
    Cold là tính từ chỉ thời tiết lạnh.
  7. C. hot
    Mùa hè thường gắn với thời tiết nóng.
  8. A. windy
    Trước day cần tính từ windy.
  9. B. bad
    Bad là tính từ bổ nghĩa cho danh từ weather. Badly là trạng từ.
  10. C. The weather is sunny.
    Weather không dùng trực tiếp với a. Câu cũng cần động từ is.

Đáp án Task 4

  1. It is warm and sunny.
    Đoạn văn cho biết buổi sáng trời ấm và có nắng.
  2. She goes to the park.
    Mai đến công viên cùng em trai hoặc anh trai.
  3. Dark clouds appear.
    Những đám mây đen xuất hiện vào buổi chiều.
  4. It starts to rain at four o’clock.
    Mưa bắt đầu lúc 4 giờ.
  5. Because she takes an umbrella with her.
    Mai vui vì đã mang theo ô.

Đáp án tham khảo Task 5

  1. It is hot and sunny today.
  2. My favourite season is autumn. It is cool.
  3. I wear a warm coat when it is cold.
  4. I take an umbrella when it is rainy.
  5. I like going to the park on a sunny day.

Các câu trả lời có thể khác đáp án tham khảo nhưng cần dùng đúng từ vựng và cấu trúc.

Ứng dụng từ vựng Weather level A1 vào giao tiếp và bài thi

Mục tiêu học Cách ứng dụng Ví dụ
Giao tiếp hằng ngày Hỏi và trả lời về thời tiết hiện tại What’s the weather like? – It’s sunny.
Miêu tả kế hoạch Nói hoạt động phù hợp với thời tiết It is sunny, so we can go to the park.
Chuẩn bị quần áo Nói về trang phục hoặc vật dụng cần mang It is cold. Wear a coat.
Luyện nghe nền tảng Nhận biết từ về nắng, mưa, gió và nhiệt độ trong hội thoại Today will be cold and rainy.
IELTS Speaking nền tảng Trả lời câu hỏi đơn giản về mùa và thời tiết yêu thích I like autumn because it is cool.
TOEIC Listening nền tảng Nhận diện thời tiết trong tranh, thông báo hoặc hội thoại ngắn The man is holding an umbrella.
VSTEP Speaking nền tảng Miêu tả thời tiết trong một bức tranh hoặc hoạt động hằng ngày It is a sunny day. The children are playing outside.
Viết câu cơ bản Viết 3–5 câu về thời tiết trong ngày Today is hot. The sky is blue. There are no clouds.

Ở trình độ A1, mục tiêu chính không phải sử dụng nhiều từ khó. Người học cần tạo được câu ngắn, đúng cấu trúc và phản xạ với các mẫu câu quen thuộc:

  • It is + adjective.
  • There is/There are + noun.
  • I like + noun.
  • I wear/take + object.
  • My favourite season is + season.

Tham khảo thêm: Lộ trình luyện Speaking cho người mất gốc 

Tham khảo thêm: Lộ trình giao tiếp tiếng Anh cơ bản 

Tải tài liệu bài tập từ vựng Weather level A1

TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG WEATHER LEVEL A1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]

FAQ về từ vựng Weather level A1

1. Chủ đề Weather ở level A1 cần học bao nhiêu từ?

Khoảng 25–35 từ và cụm từ cơ bản là phù hợp. Người học cần ưu tiên những từ thường dùng như sunny, rainy, cloudy, hot, warm, coolcold.

2. Người học A1 có cần học collocation không?

Có, nhưng chỉ cần các cụm đơn giản như good weather, a sunny day, take an umbrellawear a coat. Không cần ghi nhớ collocation học thuật hoặc quá phức tạp.

3. Có cần học idioms về thời tiết ở trình độ A1 không?

Chưa cần. Các idioms như under the weather hoặc weather the storm có nghĩa không giống nghĩa trực tiếp của từng từ nên phù hợp hơn khi người học đã có nền tảng cao hơn.

4. Làm sao phân biệt sun và sunny?

Sun là danh từ mang nghĩa mặt trời hoặc ánh nắng. Sunny là tính từ mang nghĩa có nắng.

  • I can see the sun.
  • It is sunny today.

5. Chủ đề Weather có xuất hiện trong IELTS, TOEIC và VSTEP không?

Có. Ở giai đoạn đầu, từ vựng Weather giúp người học hiểu câu hỏi giao tiếp, miêu tả tranh, nghe thông báo và trả lời những câu hỏi đơn giản về mùa hoặc thời tiết.

6. Làm sao để nhớ từ vựng thời tiết lâu hơn?

Hãy quan sát thời tiết thật mỗi ngày và nói thành câu tiếng Anh. Ví dụ: It is cloudy today hoặc It is hot and sunny. Việc liên kết từ với tình huống thực tế giúp tăng khả năng ghi nhớ.

Kết luận

Từ vựng Weather A1 tập trung vào những từ quen thuộc về nắng, mưa, mây, gió, nhiệt độ và các mùa trong năm. Khi học, cần phân biệt danh từ như rain với tính từ như rainy, đồng thời ghi nhớ từ trong cụm và câu hoàn chỉnh.

Hãy làm lại các bài tập sau một vài ngày, sau đó tự miêu tả thời tiết bằng 3–5 câu. Việc sử dụng từ thường xuyên sẽ giúp người học chuyển từ nhận biết từ sang phản xạ giao tiếp tự nhiên hơn.

Xem thêm

Phone Gọi ngay Zalo Zalo Facebook Facebook
Đang gửi thông tin . . .
Đang gửi thông tin . . .