Từ Vựng Tiếng Anh Về Thời Tiết: 100+ Từ Vựng Cơ Bản Và Thông Dụng Cho Người Mới Học
Giới Thiệu
Chắc chắn bạn đã từng nghe ai đó nói về thời tiết khi bắt đầu một cuộc trò chuyện bằng tiếng Anh. Thời tiết là một trong những chủ đề dễ dàng và thường xuyên xuất hiện trong các cuộc giao tiếp hàng ngày. Từ những cuộc trò chuyện xã giao trong các bữa tiệc, cho đến những cuộc trao đổi công việc hoặc các chuyến du lịch quốc tế, việc sử dụng đúng từ vựng tiếng Anh về thời tiết sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn và dễ dàng hòa nhập với môi trường xung quanh.
Từ vựng về thời tiết trong tiếng Anh không chỉ giúp bạn mô tả các điều kiện thời tiết khác nhau mà còn cung cấp cho bạn một kho từ vựng phong phú để tham gia vào các cuộc thảo luận, đặc biệt là trong những chuyến đi du lịch, khi giao tiếp với bạn bè quốc tế hoặc thậm chí trong những buổi họp mặt xã hội.
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn 100 từ vựng tiếng Anh về thời tiết và các cách sử dụng chúng trong thực tế để bạn có thể áp dụng trong mọi tình huống giao tiếp.
Tại Sao Việc Học Từ Vựng Tiếng Anh Về Thời Tiết Quan Trọng?

Giao Tiếp Hằng Ngày
Khi bạn học từ vựng tiếng Anh về thời tiết, bạn sẽ dễ dàng tham gia vào các cuộc trò chuyện thông thường với người bản ngữ. Các cuộc trò chuyện về thời tiết không chỉ giúp phá vỡ sự im lặng mà còn tạo cơ hội để bạn thể hiện bản thân trong một ngữ cảnh xã giao.
Ví dụ: Khi gặp một người bạn lâu ngày, một câu hỏi đơn giản về thời tiết như “How’s the weather today?” (Thời tiết hôm nay thế nào?) là một cách tuyệt vời để bắt đầu cuộc trò chuyện.
Thảo Luận Về Các Hoạt Động Ngoài Trời
Thời tiết ảnh hưởng trực tiếp đến các hoạt động ngoài trời như du lịch, thể thao, dã ngoại, v.v. Việc biết các từ vựng tiếng Anh về thời tiết sẽ giúp bạn dễ dàng lên kế hoạch cho các hoạt động ngoài trời hoặc tham gia các cuộc trò chuyện về thời tiết. Ví dụ, khi đi du lịch đến một nơi có khí hậu khác biệt, việc hiểu và sử dụng đúng từ vựng chủ đề thời tiết tiếng Anh sẽ giúp bạn dễ dàng giao tiếp hơn.
Mở Rộng Kiến Thức Văn Hóa và Khí Hậu Các Quốc Gia
Mỗi quốc gia có đặc điểm thời tiết khác nhau. Việc học từ vựng tiếng Anh về chủ đề thời tiết giúp bạn hiểu rõ hơn về khí hậu và văn hóa của các quốc gia nói tiếng Anh. Điều này rất hữu ích khi bạn đi du lịch, tham gia các hoạt động quốc tế hoặc chỉ đơn giản là trao đổi với người bản xứ về các điều kiện thời tiết của quốc gia họ.
Phát Triển Kỹ Năng Nghe, Nói, Đọc và Viết
Khi học từ vựng về thời tiết, bạn không chỉ nâng cao khả năng giao tiếp mà còn cải thiện kỹ năng nghe, nói, đọc và viết của mình. Việc sử dụng từ vựng đúng ngữ cảnh giúp bạn luyện tập ngữ pháp và phát triển khả năng sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên.
Danh Sách Từ Vựng Tiếng Anh Về Thời Tiết

Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Điều Kiện Thời Tiết
| Từ Vựng | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Ví Dụ (Tiếng Anh) |
|---|---|---|---|
| Sunny | /ˈsʌni/ | Nắng | “It’s sunny today, perfect for a walk.” (Hôm nay trời nắng, rất thích hợp để đi bộ.) |
| Cloudy | /ˈklaʊdi/ | Có mây | “It looks cloudy, it might rain later.” (Trời có mây, có thể trời sẽ mưa sau.) |
| Rainy | /ˈreɪni/ | Mưa | “It’s rainy, don’t forget your umbrella.” (Trời mưa, đừng quên ô nhé.) |
| Windy | /ˈwɪndi/ | Gió | “It’s a windy day, so be careful.” (Hôm nay trời nhiều gió, hãy cẩn thận.) |
| Stormy | /ˈstɔːmi/ | Bão | “The weather is stormy, we should stay inside.” (Trời bão, chúng ta nên ở trong nhà.) |
| Foggy | /ˈfɒɡi/ | Sương mù | “It’s foggy this morning, driving is difficult.” (Sáng nay trời có sương mù, việc lái xe rất khó khăn.) |
| Snowy | /ˈsnəʊi/ | Tuyết | “It’s snowy outside, we can build a snowman.” (Bên ngoài có tuyết, chúng ta có thể làm người tuyết.) |
| Hot | /hɒt/ | Nóng | “It’s really hot today, I need a cold drink.” (Hôm nay trời rất nóng, tôi cần một đồ uống lạnh.) |
| Cold | /kəʊld/ | Lạnh | “It’s cold outside, make sure to wear a coat.” (Bên ngoài trời lạnh, hãy chắc chắn mặc áo khoác.) |
| Freezing | /ˈfriːzɪŋ/ | Lạnh có băng tuyết | “It’s freezing today, the lake is frozen.” (Hôm nay trời lạnh có băng tuyết, hồ nước bị đóng băng.) |
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Phương Hướng Thời Tiết
| Từ Vựng | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Ví Dụ (Tiếng Anh) |
|---|---|---|---|
| North | /nɔːθ/ | Phía Bắc | “The wind is coming from the north.” (Gió đến từ phía Bắc.) |
| South | /saʊθ/ | Phía Nam | “We are traveling to the south for vacation.” (Chúng tôi đang đi du lịch vào phía Nam.) |
| East | /iːst/ | Phía Đông | “The sun rises in the east.” (Mặt trời mọc ở phía Đông.) |
| West | /wɛst/ | Phía Tây | “The storm is coming from the west.” (Cơn bão đang đến từ phía Tây.) |
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Mùa
| Từ Vựng | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Ví Dụ (Tiếng Anh) |
|---|---|---|---|
| Spring | /sprɪŋ/ | Mùa xuân | “Spring is the season of blooming flowers.” (Mùa xuân là mùa hoa nở.) |
| Summer | /ˈsʌmər/ | Mùa hè | “Summer is hot and perfect for going to the beach.” (Mùa hè nóng và lý tưởng để đi biển.) |
| Autumn | /ˈɔːtəm/ | Mùa thu | “Autumn leaves turn red and orange.” (Lá mùa thu chuyển sang màu đỏ và cam.) |
| Winter | /ˈwɪntər/ | Mùa đông | “Winter can be very cold, especially at night.” (Mùa đông có thể rất lạnh, đặc biệt là vào ban đêm.) |
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Tình Huống Thời Tiết
| Từ Vựng | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Ví Dụ (Tiếng Anh) |
|---|---|---|---|
| Forecast | /ˈfɔːkæst/ | Dự báo thời tiết | “The weather forecast predicts rain tomorrow.” (Dự báo thời tiết dự báo sẽ có mưa vào ngày mai.) |
| Temperature | /ˈtɛmpərətʃər/ | Nhiệt độ | “The temperature today is 25 degrees Celsius.” (Nhiệt độ hôm nay là 25 độ C.) |
| Humidity | /hjuːˈmɪdəti/ | Độ ẩm | “The humidity is high, so it feels much hotter.” (Độ ẩm cao, vì vậy cảm giác rất nóng.) |
| Thunderstorm | /ˈθʌndərˌstɔːrm/ | Cơn bão có sấm | “There will be a thunderstorm this afternoon.” (Sẽ có cơn bão có sấm vào chiều nay.) |
| Flood | /flʌd/ | Lũ lụt | “The city experienced a flood after the heavy rain.” (Thành phố đã trải qua một trận lũ sau cơn mưa lớn.) |
Thiên Tai Và Các Hiện Tượng Khí Tượng Cực Đoan
| Từ Vựng | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Ví Dụ (Tiếng Anh) |
|---|---|---|---|
| Hurricane | /ˈhʊrɪkeɪn/ | Cơn bão lớn, bão nhiệt đới | “The hurricane caused widespread damage.” (Cơn bão đã gây thiệt hại rộng lớn.) |
| Typhoon | /taɪˈfuːn/ | Bão cuồng phong | “The typhoon struck the coastal cities.” (Cơn bão cuồng phong đã tấn công các thành phố ven biển.) |
| Tornado | /tɔːˈneɪdəʊ/ | Lốc xoáy | “A tornado touched down in the town.” (Một cơn lốc xoáy đã xuất hiện ở thị trấn.) |
| Flood | /flʌd/ | Lũ lụt | “Heavy rain caused severe flooding in the city.” (Mưa lớn đã gây ra lũ lụt nghiêm trọng trong thành phố.) |
| Earthquake | /ˈɜːθkweɪk/ | Động đất | “The earthquake damaged many buildings.” (Động đất đã làm hư hỏng nhiều tòa nhà.) |
| Tsunami | /tsuːˈnɑːmi/ | Sóng thần | “A tsunami warning was issued after the earthquake.” (Cảnh báo sóng thần đã được đưa ra sau trận động đất.) |
| Landslide | /ˈlændslaɪd/ | Lở đất | “The landslide blocked the road for hours.” (Cơn lở đất đã chặn đường trong nhiều giờ.) |
| Drought | /draʊt/ | Hạn hán | “The region suffered from a severe drought last summer.” (Khu vực này đã trải qua một mùa hè hạn hán nghiêm trọng.) |
| Wildfire | /ˈwaɪldfaɪər/ | Cháy rừng | “A wildfire spread across the forest.” (Một trận cháy rừng đã lan rộng khắp khu rừng.) |
| Avalanche | /ˈævəlæntʃ/ | Tuyết lở | “The avalanche buried several houses.” (Cơn tuyết lở đã chôn vùi nhiều ngôi nhà.) |
Từ Vựng Tiếng Anh Mô Tả Các Tình Huống Thời Tiết Cực Đoan
| Từ Vựng | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Ví Dụ (Tiếng Anh) |
|---|---|---|---|
| Heatwave | /ˈhiːtweɪv/ | Sóng nhiệt | “A heatwave hit the city, with temperatures above 40°C.” (Một đợt sóng nhiệt ập đến thành phố, với nhiệt độ trên 40°C.) |
| Blizzard | /ˈblɪzərd/ | Tuyết rơi dày | “The blizzard made it impossible to drive.” (Cơn bão tuyết khiến việc lái xe trở nên không thể.) |
| Cold Snap | /kəʊld snæp/ | Đợt lạnh đột ngột | “We are experiencing a cold snap this week.” (Chúng ta đang trải qua một đợt lạnh đột ngột trong tuần này.) |
| Thunderstorm | /ˈθʌndərˌstɔːrm/ | Cơn bão có sấm | “The thunderstorm caused power outages in the area.” (Cơn bão sấm đã gây mất điện trong khu vực.) |
| Hailstorm | /ˈheɪlstɔːrm/ | Bão mưa đá | “A hailstorm damaged many cars in the parking lot.” (Một cơn bão mưa đá đã làm hỏng nhiều chiếc xe trong bãi đậu xe.) |
| Monsoon | /mɒnˈsuːn/ | Mùa mưa | “The monsoon season brings heavy rainfall.” (Mùa mưa mang đến những cơn mưa lớn.) |
| Cyclone | /ˈsaɪkləʊn/ | Cơn bão xoáy | “Cyclones are common in tropical regions.” (Bão xoáy là phổ biến ở các khu vực nhiệt đới.) |
| Fog | /fɒɡ/ | Sương mù | “The fog made it difficult to see the road.” (Sương mù khiến việc nhìn đường trở nên khó khăn.) |
| Thunder | /ˈθʌndər/ | Sấm | “The thunder was so loud, it woke me up.” (Sấm to đến mức làm tôi thức dậy.) |
| Lightning | /ˈlaɪtnɪŋ/ | Sét | “Lightning struck the tree during the storm.” (Sét đã đánh vào cây trong cơn bão.) |
Từ Vựng Tiếng Anh Liên Quan Đến Các Khí Hậu Và Mùa
| Từ Vựng | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Ví Dụ (Tiếng Anh) |
|---|---|---|---|
| Tropical | /ˈtrɒpɪkəl/ | Nhiệt đới | “Tropical countries experience hot and humid weather.” (Các quốc gia nhiệt đới có thời tiết nóng và ẩm.) |
| Temperate | /ˈtɛmpərət/ | Ôn đới | “The temperate climate is ideal for growing grapes.” (Khí hậu ôn đới lý tưởng cho việc trồng nho.) |
| Arid | /ˈærɪd/ | Khô hạn | “The Sahara desert is known for its arid climate.” (Sa mạc Sahara nổi tiếng với khí hậu khô hạn.) |
| Humid | /ˈhjuːmɪd/ | Ẩm ướt | “The air is very humid during the rainy season.” (Không khí rất ẩm ướt trong mùa mưa.) |
| Subtropical | /ˌsʌbˈtrɒpɪkəl/ | Cận nhiệt đới | “Subtropical climates are characterized by mild winters and hot, humid summers.” (Khí hậu cận nhiệt đới có mùa đông ôn hòa và mùa hè nóng, ẩm.) |
| Continental | /ˌkɒntɪˈnɛntəl/ | Khí hậu lục địa | “Continental climates have cold winters and hot summers.” (Khí hậu lục địa có mùa đông lạnh và mùa hè nóng.) |
Các Tình Huống Thời Tiết Nổi Bật Khác
| Từ Vựng | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Ví Dụ (Tiếng Anh) |
|---|---|---|---|
| Seasonal Changes | /ˈsiːzənl ˈtʃeɪndʒɪz/ | Thay đổi theo mùa | “We experience seasonal changes every year.” (Chúng ta trải qua sự thay đổi theo mùa mỗi năm.) |
| Barometric Pressure | /ˌbærəʊˈmɛtrɪk ˈprɛʃər/ | Áp suất khí quyển | “Low barometric pressure often signals bad weather.” (Áp suất khí quyển thấp thường báo hiệu thời tiết xấu.) |
| Dew Point | /djuː pɔɪnt/ | Điểm sương | “The dew point is high today, which means it’s going to rain.” (Điểm sương cao hôm nay, điều này có nghĩa là trời sẽ mưa.) |
Cách Học Từ Vựng Tiếng Anh Về Thời Tiết Hiệu Quả

Học Mỗi Ngày
Một trong những phương pháp học từ vựng hiệu quả nhất là học đều đặn mỗi ngày. Việc học từ vựng tiếng Anh về thời tiết mỗi ngày giúp bạn củng cố kiến thức và làm quen với từ vựng trong nhiều tình huống khác nhau.
Dành ít nhất 10-15 phút mỗi ngày để học và ôn tập từ vựng mới sẽ giúp bạn duy trì thói quen học tập đều đặn. Bạn có thể học một số từ mới vào buổi sáng và ôn lại vào cuối ngày để đảm bảo ghi nhớ lâu dài.
Mẹo: Tạo ra các thẻ từ vựng nhỏ và mang theo bên mình. Bạn có thể học khi đang di chuyển hoặc trong những khoảng thời gian rảnh rỗi. Việc học mỗi ngày sẽ giúp bạn nhanh chóng cải thiện khả năng sử dụng từ vựng.
Ví dụ:
-
Học 5 từ mới về thời tiết mỗi ngày.
-
Ôn lại các từ đã học từ trước vào cuối tuần.
Sử Dụng Flashcards
Flashcards là một trong những công cụ hiệu quả để ôn tập và ghi nhớ từ vựng. Với flashcards, bạn có thể dễ dàng học và ôn lại các từ vựng tiếng Anh về thời tiết mọi lúc mọi nơi.
Có rất nhiều ứng dụng hiện đại như Anki, Quizlet, Memrise cho phép bạn tạo và sử dụng flashcards để học từ vựng tiếng Anh về thời tiết. Những ứng dụng này còn cung cấp chế độ học lặp lại cách quãng (Spaced Repetition), giúp bạn nhớ lâu hơn và củng cố kiến thức một cách hiệu quả.
Mẹo:
-
Tạo flashcards cho mỗi chủ đề thời tiết như mùa hè, mùa đông, mưa, nắng, bão, v.v.
-
Ôn lại từ vựng mỗi ngày, từ đó giúp bạn nhớ lâu và sử dụng từ vựng một cách tự nhiên hơn.
Ví dụ:
-
Mặt trước của flashcard: “Sunny”
-
Mặt sau của flashcard: “Nắng / It’s sunny today. (Hôm nay trời nắng.)”
Xem Thời Tiết Và Thực Hành
Một phương pháp rất hữu ích để học từ vựng tiếng Anh về thời tiết là xem các chương trình thời tiết bằng tiếng Anh. Khi xem dự báo thời tiết, bạn sẽ được làm quen với các từ vựng mới, cụm từ và cách sử dụng chúng trong ngữ cảnh thực tế.
Các kênh như BBC Weather, CNN Weather, hoặc các bản tin thời tiết của các đài truyền hình địa phương sẽ giúp bạn hiểu cách người bản ngữ sử dụng từ vựng về thời tiết trong thực tế. Bạn cũng có thể theo dõi các video trên YouTube hoặc các ứng dụng dự báo thời tiết để cải thiện kỹ năng nghe và học cách phát âm từ vựng.
Mẹo:
-
Chú ý đến cách người bản ngữ phát âm các từ vựng về thời tiết.
-
Ghi chú lại các cụm từ mới và ôn tập chúng sau khi xem bản tin.
Ví dụ:
-
“The forecast predicts rain later today.” (Dự báo thời tiết cho thấy trời sẽ mưa vào cuối ngày hôm nay.)
-
“The temperature will rise to 30°C tomorrow.” (Nhiệt độ sẽ tăng lên 30°C vào ngày mai.)
Thực Hành Giao Tiếp
Cách học hiệu quả nhất là thực hành sử dụng từ vựng trong giao tiếp thực tế. Bạn có thể thực hành giao tiếp về thời tiết với bạn bè, gia đình hoặc tham gia vào các cuộc trò chuyện trực tuyến. Hãy cố gắng áp dụng các từ vựng tiếng Anh về thời tiết vào những cuộc trò chuyện hàng ngày để làm quen và ghi nhớ tốt hơn.
Một mẹo hay là tham gia vào các lớp học hoặc nhóm học tiếng Anh, nơi bạn có thể thực hành giao tiếp với người bản ngữ hoặc những người học khác. Các ứng dụng học tiếng Anh trực tuyến như HelloTalk, Tandem hoặc Italki cung cấp môi trường thuận lợi để luyện nghe và nói.
Mẹo:
-
Mỗi khi gặp ai đó, bắt đầu một cuộc trò chuyện về thời tiết. Bạn có thể nói: “How’s the weather today?” (Thời tiết hôm nay thế nào?) hoặc “It looks like it’s going to rain.” (Có vẻ như trời sẽ mưa.)
-
Nếu bạn không có cơ hội nói chuyện trực tiếp, hãy thực hành qua chat hoặc trong các nhóm học tiếng Anh trực tuyến.
Ví dụ:
-
“It’s very hot today, isn’t it?” (Hôm nay trời rất nóng, phải không?)
-
“I hope it doesn’t rain tomorrow.” (Tôi hy vọng ngày mai sẽ không mưa.)
Học Qua Các Cuộc Thảo Luận Thời Tiết
Một phương pháp hiệu quả để học từ vựng tiếng Anh về thời tiết là tham gia vào các cuộc thảo luận về thời tiết với những người khác. Những cuộc thảo luận này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách người bản ngữ sử dụng từ vựng trong các tình huống giao tiếp thực tế.
Bạn có thể tham gia các cuộc trò chuyện về các mùa trong năm, thảo luận về các điều kiện thời tiết đặc biệt (như bão, mưa, tuyết), hoặc thậm chí là những sự kiện thời tiết nổi bật như bão hay lũ lụt. Việc này không chỉ giúp bạn học thêm từ vựng mà còn giúp bạn sử dụng từ vựng một cách linh hoạt hơn.
Mẹo:
-
Tham gia các câu lạc bộ tiếng Anh, diễn đàn trực tuyến hoặc nhóm học qua các ứng dụng như Reddit, Facebook Groups để tham gia vào các cuộc thảo luận về thời tiết.
-
Đặt câu hỏi về thời tiết và khuyến khích mọi người chia sẻ cảm nhận về những thay đổi thời tiết.
Ví dụ:
-
“How do you usually prepare for a thunderstorm?” (Bạn thường chuẩn bị thế nào cho một cơn bão có sấm?)
-
“Is it always this hot in your country during summer?” (Mùa hè ở đất nước bạn có luôn nóng như vậy không?)
Kết Luận
Việc học từ vựng tiếng Anh về thời tiết giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn trong các tình huống hàng ngày. Từ các từ vựng cơ bản như sunny, rainy đến các từ vựng chuyên sâu như thunderstorm hay forecast, bạn sẽ cảm thấy tự tin khi trò chuyện về thời tiết trong tiếng Anh. Đừng quên thực hành thường xuyên và áp dụng từ vựng vào giao tiếp hàng ngày để cải thiện khả năng sử dụng tiếng Anh của bạn.
Tham khảo thêm:



Bài viết liên quan
Tại sao người học nên hiểu sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ? | Từ vựng, phát âm và ngữ pháp 2026
Văn phong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ: Sự khác biệt về từ vựng, ngữ pháp và phong cách viết 2026
Thành ngữ Anh Anh và Anh Mỹ: So sánh thành ngữ tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong giao tiếp 2026
Những Lỗi Thường Gặp Khi Sử Dụng Từ Vựng Anh – Mỹ và Cách Khắc Phục Hiệu Quả 2026
Luyện Tiếng Anh: Cách Luyện Thi Tiếng Anh Hiệu Quả Với Sự Khác Biệt Giữa Anh Anh Và Anh Mỹ 2026
Lỗi dùng từ và ngữ pháp khi viết email tiếng Anh – Lỗi viết email tiếng Anh thường gặp và cách viết email tiếng Anh chuẩn, chuyên nghiệp 2026