TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ THỜI TIẾT & KHÍ HẬU – “VŨ KHÍ” GHI ĐIỂM TRONG IELTS SPEAKING & WRITING (2026)

TỪ VỰNG TIẾNG ANH

Khám phá các từ vựng tiếng Anh về thời tiết & khí hậu quan trọng giúp bạn ghi điểm trong IELTS Speaking và Writing. Hướng dẫn chi tiết với các cụm từ thông dụng và chiến lược sử dụng từ vựng hiệu quả để đạt điểm cao.

TỪ VỰNG TIẾNG ANH

TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ THỜI TIẾT & KHÍ HẬU – “VŨ KHÍ” GHI ĐIỂM TRONG IELTS SPEAKING & WRITING

“What’s the weather like today?” – Một câu hỏi tưởng chừng đơn giản, nhưng lại khiến không ít anh/chị “đứng hình mất 5 giây” trong phòng thi IELTS.

Chủ đề Weather & Climate (Thời tiết & khí hậu) là một trong những “người bạn thân thiết” nhất trong các phần thi IELTS Speaking Part 1, Part 2 và Writing Task 2. Tưởng chừng ai cũng biết “sunny – rainy – hot – cold”, nhưng để gây ấn tượng với giám khảo thì cần nhiều hơn thế – cần từ vựng “ăn điểm”, idioms thú vị và mẫu câu diễn đạt tự nhiên.

Bài viết này chính là tất cả những gì anh/chị cần để:

  • Bỏ túi trọn bộ từ vựng mô tả thời tiết từ cơ bản đến nâng cao
  • “Cày” idioms “chất như nước cất” để tăng điểm Speaking
  • Ghi nhớ mẫu câu tự nhiên, chuẩn giọng IELTS
  • Và quan trọng nhất: ứng dụng ngay được khi giao tiếp thực tế hoặc làm bài thi

Cùng SEC “trang bị áo giáp từ vựng” thật chắc để tự tin ứng phó mọi dạng đề về thời tiết nhé!

HỆ THỐNG TỪ VỰNG VỀ THỜI TIẾT – CHIA THEO CHỦ ĐỀ

Từ vựng mô tả tình trạng thời tiết (Weather Conditions)

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ví dụ ứng dụng
Sunny /ˈsʌni/ Trời nắng, có nắng I love going for a walk on sunny afternoons.
Cloudy /ˈklaʊdi/ Nhiều mây It looks cloudy today, maybe it’s going to rain.
Gloomy /ˈɡluːmi/ Ảm đạm, tối tăm I always feel a bit down on gloomy days.
Overcast /ˌəʊvəˈkɑːst/ U ám, đầy mây The sky is completely overcast, not a patch of blue anywhere.
Foggy /ˈfɒɡi/ Có sương mù Driving in foggy weather can be dangerous.
Windy /ˈwɪndi/ Gió mạnh It was so windy last night, the trees were shaking!
Breezy /ˈbriːzi/ Gió nhẹ, mát mẻ The beach was nice and breezy, perfect for a picnic.
Humid /ˈhjuːmɪd/ Ẩm ướt, oi bức I can’t stand humid weather – it makes me sweat all day!
Hazy /ˈheɪzi/ Có sương mù nhẹ, mờ mịt The mountains were hazy in the early morning.
Clear /klɪər/ Quang đãng, trong trẻo It’s a clear night, perfect for stargazing.
Drizzly /ˈdrɪzli/ Mưa phùn, mưa nhẹ I hate drizzly mornings, everything just feels wet and cold.
Stormy /ˈstɔːmi/ Bão tố It’s going to be stormy later, better bring an umbrella!
Unpredictable /ˌʌnprɪˈdɪktəbl/ Không thể đoán trước được The weather in this city is so unpredictable, sunny one minute and raining the next!

Mẹo học nhanh:

  • Gộp nhóm từ theo cặp đối lập:
    Sunny ↔️ Cloudy
    Breezy ↔️ Windy ↔️ Stormy
    Clear ↔️ Foggy ↔️ Hazy

Ứng dụng trong IELTS Speaking – Part 1:

“In my hometown, the weather is quite unpredictable. One moment it’s sunny, and the next, it turns cloudy or even drizzly.”

Từ vựng mô tả nhiệt độ & cảm giác thời tiết

Đây là nhóm từ vựng cực kỳ hữu ích khi mô tả cảm nhận cá nhân hoặc so sánh các vùng miền có khí hậu khác nhau trong phần thi IELTS Speaking Part 1 và Part 2, cũng như sử dụng để viết luận Writing Task 2 chủ đề khí hậu, biến đổi thời tiết.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ví dụ ứng dụng
Hot /hɒt/ Nóng It gets really hot in Ho Chi Minh City during April.
Warm /wɔːm/ Ấm áp I prefer warm weather because it’s comfortable and relaxing.
Mild /maɪld/ Ôn hòa Spring brings mild temperatures, perfect for outdoor activities.
Cool /kuːl/ Mát mẻ It was a cool evening, so we decided to have dinner outside.
Cold /kəʊld/ Lạnh Winters in the north can be very cold and dry.
Chilly /ˈtʃɪli/ Se lạnh It’s a bit chilly today, better grab a jacket.
Freezing /ˈfriːzɪŋ/ Lạnh cóng, đóng băng I forgot my gloves and my hands are freezing!
Frosty /ˈfrɒsti/ Băng giá, phủ đầy sương giá The trees looked beautiful on the frosty morning.
Baking hot /ˈbeɪ.kɪŋ hɒt/ Nóng như thiêu đốt We waited for the bus under the baking hot sun.
Boiling /ˈbɔɪlɪŋ/ Nóng như đổ lửa It’s absolutely boiling today – like being in an oven!
Sweltering /ˈsweltərɪŋ/ Nóng oi ả, ngột ngạt The sweltering heat in summer makes it hard to focus.
Celsius /ˈselsiəs/ Độ C It’s about 30 degrees Celsius in Hanoi today.
Fahrenheit /ˈfærənhaɪt/ Độ F Americans usually measure temperature in Fahrenheit.
Temperature /ˈtemprətʃə(r)/ Nhiệt độ The temperature dropped dramatically overnight.

Mẹo học nhanh:

  • Tăng cấp độ nhiệt độ từ thấp đến cao:
    Freezing → Cold → Chilly → Cool → Mild → Warm → Hot → Baking hot → Sweltering → Boiling

Câu ứng dụng trong IELTS Speaking – Part 2:

“During my trip to central Vietnam last year, the weather was absolutely sweltering. I remember sweating non-stop, especially during the afternoons when the temperature rose above 38 degrees Celsius.”

Ứng dụng trong IELTS Writing Task 2 – chủ đề môi trường:

“In recent years, many countries have experienced more frequent boiling hot days due to global warming.”

Bonus: Cách diễn đạt “trời nóng – trời lạnh” không nhàm chán

  • Thay vì nói: It’s very hot.
  • Hãy nói:“It’s baking hot today, I feel like I’m melting!”
    “The heat is almost unbearable, even fans don’t help.”
  • Thay vì nói: It’s cold.
  • Hãy thử:“It’s freezing outside, I couldn’t feel my nose!”
    “The wind was so chilly it went straight through my coat.”

Từ vựng về hiện tượng thời tiết (Weather Phenomena)

Đây là nhóm từ giúp bài nói hoặc bài viết của anh/chị trở nên sinh động – cụ thể – giàu hình ảnh, đặc biệt khi kể về một trải nghiệm thời tiết đáng nhớ trong Speaking Part 2, hoặc khi mô tả thiên tai, khí hậu trong Writing Task 2.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ví dụ ứng dụng
Rainbow /ˈreɪnbəʊ/ Cầu vồng After the rain, a beautiful rainbow appeared above the hills.
Lightning /ˈlaɪtnɪŋ/ Tia chớp The sky lit up with lightning during the storm.
Thunder /ˈθʌndə(r)/ Sấm I was startled by the sound of thunder while I was sleeping.
Hurricane /ˈhʌrɪkən/ Siêu bão The hurricane caused massive destruction along the coast.
Tornado /tɔːˈneɪdəʊ/ Lốc xoáy A tornado swept through the town, damaging several homes.
Snowstorm /ˈsnəʊstɔːm/ Bão tuyết We were stuck indoors due to a severe snowstorm.
Blizzard /ˈblɪzəd/ Trận bão tuyết dữ dội The blizzard lasted for hours and covered everything in snow.
Hail /heɪl/ Mưa đá The sudden hail storm broke several windows.
Whirlwind /ˈwɜːlwɪnd/ Gió lốc A whirlwind passed over the field in seconds.
Storm /stɔːm/ Bão The storm knocked down many trees in my neighborhood.
Gale /ɡeɪl/ Gió giật mạnh A gale warning was issued for ships in the area.
Mist /mɪst/ Sương mù nhẹ There was a light mist over the lake this morning.
Drizzle /ˈdrɪzl/ Mưa phùn It was drizzling when I left the house.
Typhoon /taɪˈfuːn/ Bão lớn (ở Châu Á) The typhoon made landfall in central Vietnam last night.

Câu ứng dụng trong IELTS Speaking Part 2 – Describe a natural disaster you experienced:

“I once experienced a terrifying thunderstorm. The lightning was so bright it lit up the whole room, and the sound of thunder was deafening.”

Gợi ý nâng band 7+:
Sử dụng cụm từ như:

  • “a violent snowstorm”
  • “a devastating hurricane”
  • “a sudden downpour accompanied by thunder and lightning”

Từ vựng về lượng mưa & dự báo thời tiết

Nhóm từ vựng này rất phù hợp để dùng trong các chủ đề về biến đổi khí hậu, thiên tai, đời sống vùng nông thôn – thành thị, đặc biệt trong phần thi Writing Task 2 hoặc nói về sinh hoạt hàng ngày.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ví dụ ứng dụng
Downpour /ˈdaʊnpɔː(r)/ Mưa như trút nước We got caught in a sudden downpour without any umbrellas.
Rainfall /ˈreɪnfɔːl/ Lượng mưa The region receives heavy rainfall during the monsoon season.
Torrential rain /təˈrenʃl reɪn/ Mưa như thác đổ The match was cancelled due to torrential rain.
Scattered showers /ˈskætəd ˈʃaʊəz/ Mưa rào rải rác Scattered showers are expected throughout the afternoon.
Weather forecast /ˈweðə ˈfɔːkɑːst/ Dự báo thời tiết According to the weather forecast, it will be sunny tomorrow.
Heavy rain /ˈhevi reɪn/ Mưa to We had heavy rain last night that flooded some roads.
Light rain /laɪt reɪn/ Mưa nhẹ Just some light rain, no need to bring an umbrella.
No precipitation /noʊ prɪˌsɪpɪˈteɪʃn/ Không có mưa The weather forecast predicts no precipitation this weekend.

Ứng dụng trong IELTS Writing Task 2 – chủ đề môi trường:

“In recent years, the amount of rainfall has increased dramatically in some regions, leading to frequent flooding.”

IELTS Speaking Part 1 – Weather:

“According to the weather forecast, there will be scattered showers later this evening, so I’d better bring a raincoat.”

Mẹo dùng từ “xịn xò” hơn khi mô tả thời tiết:

  • Đừng chỉ nói “It’s raining” – hãy thử:“We were caught in a torrential downpour that lasted over an hour.”
  • Hoặc:“Despite the forecast of clear skies, we experienced unexpected light rain.”

IDIOMS VỀ THỜI TIẾT – TĂNG ĐIỂM CẢM XÚC CHO SPEAKING 

TỪ VỰNG TIẾNG ANH

Sử dụng idioms (thành ngữ) trong bài nói sẽ giúp anh/chị thể hiện sự linh hoạt ngôn ngữ, tăng sự tự nhiên và ghi điểm “fluency” & “lexical resource” trong mắt giám khảo.

Dưới đây là những idioms thường gặp – dễ dùng – dễ ghi điểm trong chủ đề Weather cũng như ứng dụng trong các chủ đề khác của bài thi IELTS – VSTEP:

Idiom Ý nghĩa Ví dụ sử dụng
It’s raining cats and dogs Mưa rất to, mưa như trút nước We had to postpone the picnic because it was raining cats and dogs.
Under the weather Không khỏe, cảm thấy uể oải I’m feeling a bit under the weather today. I think I caught a cold.
Break the ice Phá vỡ sự ngại ngùng ban đầu khi gặp người lạ He told a funny joke to break the ice on the first date.
Every cloud has a silver lining Trong cái rủi có cái may I didn’t get the job, but I found something better – every cloud has a silver lining!
Come rain or shine Dù chuyện gì xảy ra I go jogging every morning, come rain or shine.
Be a breeze Dễ dàng, không khó khăn The IELTS Speaking test turned out to be a breeze after all the practice I had at SEC!
The calm before the storm Sự yên tĩnh trước biến động lớn The office was unusually quiet – it felt like the calm before the storm.
Have one’s head in the clouds Mơ mộng, thiếu thực tế Stop daydreaming! You have your head in the clouds again!
A storm is brewing Sắp có biến, chuyện xấu sắp xảy ra There’s tension in the team – I feel like a storm is brewing.

Mẹo áp dụng vào IELTS Speaking:

“I was feeling under the weather last week, so I couldn’t concentrate much on studying. But now I’m back in the game!”

“Preparing for IELTS used to scare me, but after joining SEC, everything feels like a breeze!”

MẪU CÂU THƯỜNG GẶP VỀ THỜI TIẾT – SPEAKING & GIAO TIẾP 

TỪ VỰNG TIẾNG ANH

Đây là những mẫu câu anh/chị có thể bắt gặp trong giao tiếp đời thường, và cũng rất hay xuất hiện trong IELTS Speaking Part 1.

Câu hỏi thường gặp trong IELTS Speaking – chủ đề Weather

Câu hỏi Nghĩa tiếng Việt
What’s the weather like today? Hôm nay thời tiết thế nào?
Do you prefer hot or cold weather? Anh/chị thích thời tiết nóng hay lạnh hơn?
What kind of weather do you enjoy the most? Anh/chị thích kiểu thời tiết nào nhất?
Have you ever experienced extreme weather? Anh/chị đã từng gặp thời tiết khắc nghiệt chưa?
How does the weather affect your mood? Thời tiết có ảnh hưởng tới tâm trạng của anh/chị không?

Tips: Đừng chỉ trả lời “Yes” hoặc “No”. Hãy mở rộng bằng lý do, cảm nhận cá nhân và kết hợp từ vựng đã học ở trên.

Mẫu câu trả lời – áp dụng linh hoạt

Cấu trúc 1: It + be + adjective

  • It’s sunny/hot/cold/cloudy today.
  • It’s quite chilly this morning.

Cấu trúc 2: There is/was + hiện tượng

  • There was a huge thunderstorm last night.
  • There’s a light breeze – perfect for outdoor coffee!

Cấu trúc 3: I love/hate/enjoy + thời tiết

  • I absolutely love warm and sunny weather. It boosts my mood instantly.
  • I can’t stand humid weather – it makes me feel sticky and uncomfortable.

Cấu trúc 4: The forecast says…

  • The forecast says it’s going to rain later this evening.
  • According to the weather report, temperatures will drop tomorrow.

Mẹo tăng band Speaking:

  • Kết hợp cảm xúc cá nhân + từ vựng nâng cao
  • Không cần dùng từ “đao to búa lớn” – chỉ cần nói tự nhiên, đúng chủ đề, đúng ngữ pháp

PHƯƠNG PHÁP GHI NHỚ TỪ VỰNG & ỨNG DỤNG HIỆU QUẢ 

Học từ vựng mà không ứng dụng thì chỉ như “đọc lướt cho vui”. Để ghi nhớ lâu – dùng được thật trong bài thi IELTS, anh/chị hãy thử những tips cực hiệu quả dưới đây – áp dụng cho mọi trình độ, từ mất gốc tới band 7.0+:

Học từ theo nhóm – không học đơn lẻ

Thay vì học từng từ một, hãy học theo nhóm chủ đề:

  • Nhóm mô tả mưa: drizzle – downpour – rainfall – torrential rain
  • Nhóm về nóng: hot – boiling – baking hot – sweltering

Đặt câu cá nhân – có cảm xúc

Ví dụ:

  • “I hate drizzly days – they remind me of boring Mondays.”
  • “Nothing beats a cup of coffee on a chilly morning.”

Ghi âm giọng mình nói lại – tự nghe, tự chỉnh

Nghe lại giọng nói sẽ giúp anh/chị phát hiện lỗi phát âm và tự tin hơn khi bước vào phòng thi Speaking.

Luyện phản xạ theo ngữ cảnh – học là dùng ngay

Với các lớp Speaking tại SEC, anh/chị sẽ được giáo viên tạo tình huống thực tế, buộc phải phản xạ nhanh và dùng đúng từ – đúng lúc.

TỔNG KẾT 

Vậy là anh/chị vừa hoàn thành một “chuyến du hành từ vựng” cực chất cùng SEC qua chủ đề Weather & Climate – một chủ đề cực kỳ phổ biến nhưng không phải ai cũng biết cách khai thác hiệu quả trong IELTS.

Hy vọng sau bài viết này, anh/chị:

  • Biết cách miêu tả thời tiết tự nhiên – mượt mà
  • Áp dụng được idioms hay – mẫu câu trúng đề
  • Tự tin hơn khi đối diện với bất kỳ chủ đề khí hậu – thời tiết nào

Và nếu anh/chị muốn học cách nói – cách viết chuẩn band 7.0+, thì đừng chỉ học từ vựng một mình.

Đăng ký ngay khóa IELTS tại SEC – nơi anh/chị được cá nhân hóa lộ trình, luyện thi 1:1 cùng giảng viên, và thực chiến từng dạng đề mỗi tuần.

Học là dùng được – thi là có điểm – chỉ có tại SEC English!
Inbox ngay để được tư vấn miễn phí + nhận bài kiểm tra trình độ IELTS siêu chuẩn!

Xem thêm: 

100+ từ vựng tiếng Anh về chủ đề THỜI TIẾT đầy đủ nhất

20 lỗi phát âm phổ biến của người Việt và cách sửa bằng IPA 

Đang gửi thông tin . . .
Đang gửi thông tin . . .