Từ vựng People A1: Gọi tên và mô tả người bằng tiếng Anh đơn giản

Từ vựng People A1 là nhóm từ nền tảng giúp người mới học tiếng Anh gọi tên người, nói về gia đình, bạn bè, lớp học, nghề nghiệp và mô tả người bằng những câu rất ngắn. Chủ đề này đặc biệt quan trọng với học viên mất gốc vì xuất hiện trong hầu hết các tình huống giao tiếp cơ bản như giới thiệu bản thân, hỏi tuổi, nói về bạn bè hoặc giới thiệu thành viên gia đình.
Bài học này giúp người học nắm từ vựng chính, cụm từ tự nhiên, word family đơn giản, lỗi sai thường gặp, bài tập luyện tập và đáp án chi tiết.
Key takeaways:
- Học 33 từ/cụm từ People A1 thường gặp nhất.
- Biết cách gọi tên người trong gia đình, lớp học, công việc và đời sống.
- Dùng được cụm đơn giản như my friend, a good teacher, a young woman.
- Nhận diện lỗi sai cơ bản như one people, people is, a old man.
- Luyện bài tập match word, fill in the blank, trắc nghiệm và đọc hiểu ngắn.
- Ứng dụng chủ đề People vào giao tiếp cơ bản và nền tảng bài thi.
Chủ đề People ở level A1 cần học những gì?
Ở trình độ A1, chủ đề People không cần học những từ quá học thuật hay mô tả tính cách phức tạp. Trọng tâm là gọi tên người xung quanh, nhận biết số ít – số nhiều, nói được câu đơn giản về tuổi, tên, nghề nghiệp, gia đình và bạn bè.
Người học A1 cần nắm các nhóm từ cơ bản như person, people, man, woman, boy, girl, child, family, mother, father, teacher, student, friend. Đây là những từ xuất hiện nhiều trong hội thoại đời thường, sách giáo khoa, bài nghe cơ bản và phần giới thiệu bản thân.
Điểm quan trọng của level A1 là dùng từ trong câu ngắn. Ví dụ, thay vì chỉ học friend = bạn, người học cần nói được: She is my friend. / I have two friends. Cách học này giúp từ vựng đi vào giao tiếp thật, không dừng lại ở việc nhớ nghĩa tiếng Việt.
Tham khảo thêm: từ vựng tiếng Anh A1 cho người mới bắt đầu
Cách học từ vựng People level A1 hiệu quả
Với chủ đề People A1, cách học tốt nhất là học theo nhóm nghĩa. Nhóm gia đình gồm mother, father, brother, sister. Nhóm lớp học gồm teacher, student, classmate. Nhóm mô tả người gồm tall, short, young, old, happy, sad. Khi từ vựng được đặt cùng nhóm, não bộ ghi nhớ dễ hơn và dùng từ nhanh hơn khi nói.
Mỗi từ cần đi kèm một cụm ngắn và một câu ví dụ. Ví dụ: teacher → a good teacher → She is a good teacher. Cách học này giúp người mới bắt đầu hiểu vị trí của từ trong câu, đặc biệt là danh từ, tính từ và động từ to be.
Người học A1 chưa cần học nhiều idiom hoặc collocation khó. Mục tiêu chính là nói đúng câu đơn giản: This is my mother. He is tall. They are students. My friend is happy. Khi đã chắc nền tảng này, việc học các chủ đề cao hơn như family, jobs, personality hoặc describing people sẽ nhẹ hơn.
Tham khảo thêm: cách học từ vựng tiếng Anh theo ngữ cảnh
Bảng từ vựng People level A1
| Word/Phrase | Level | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Word family | Collocation/Cụm dùng tự nhiên | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| person | A1 | noun | một người | personal | one person | One person is in the room. |
| people | A1 | noun | mọi người, nhiều người | — | many people | Many people are here. |
| man | A1 | noun | người đàn ông | men | an old man | He is an old man. |
| woman | A1 | noun | người phụ nữ | women | a young woman | She is a young woman. |
| boy | A1 | noun | cậu bé | — | a tall boy | The boy is tall. |
| girl | A1 | noun | cô bé, bạn nữ | — | a short girl | The girl is short. |
| child | A1 | noun | trẻ em, đứa trẻ | children | a happy child | The child is happy. |
| baby | A1 | noun | em bé | — | a small baby | The baby is sleeping. |
| adult | A1 | noun | người lớn | — | an adult | He is an adult. |
| family | A1 | noun | gia đình | — | my family | This is my family. |
| parent | A1 | noun | bố hoặc mẹ | parents | my parents | My parents are kind. |
| mother | A1 | noun | mẹ | mum | my mother | My mother is a nurse. |
| father | A1 | noun | bố | dad | my father | My father is a driver. |
| brother | A1 | noun | anh/em trai | — | my brother | My brother is a student. |
| sister | A1 | noun | chị/em gái | — | my sister | My sister is happy. |
| grandparent | A1 | noun | ông hoặc bà | grandparents | my grandparents | My grandparents are old. |
| grandmother | A1 | noun | bà | grandma | my grandmother | My grandmother is nice. |
| grandfather | A1 | noun | ông | grandpa | my grandfather | My grandfather is tall. |
| friend | A1 | noun | bạn bè | friendly | my friend | Lan is my friend. |
| classmate | A1 | noun | bạn cùng lớp | class | my classmate | Nam is my classmate. |
| teacher | A1 | noun | giáo viên | teach | a good teacher | She is a good teacher. |
| student | A1 | noun | học sinh, sinh viên | study | a new student | He is a new student. |
| neighbor | A1 | noun | hàng xóm | neighborhood | my neighbor | My neighbor is friendly. |
| name | A1 | noun | tên | — | your name | What is your name? |
| age | A1 | noun | tuổi | — | your age | What is your age? |
| job | A1 | noun | công việc | — | a good job | What is his job? |
| doctor | A1 | noun | bác sĩ | — | a doctor | My mother is a doctor. |
| nurse | A1 | noun | y tá | — | a nurse | She is a nurse. |
| driver | A1 | noun | tài xế | drive | a bus driver | He is a driver. |
| singer | A1 | noun | ca sĩ | sing | a famous singer | She is a singer. |
| tall | A1 | adjective | cao | — | a tall man | He is tall. |
| short | A1 | adjective | thấp, lùn; ngắn | — | a short girl | She is short. |
| young | A1 | adjective | trẻ | — | a young boy | He is young. |
| old | A1 | adjective | già, cũ; bao nhiêu tuổi | — | an old woman | My grandmother is old. |
| happy | A1 | adjective | vui vẻ | happiness | a happy child | The child is happy. |
Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề People

1. Từ chỉ người nói chung
- person: một người
- people: mọi người, nhiều người
- man: người đàn ông
- woman: người phụ nữ
- child: trẻ em
- adult: người lớn
Ví dụ: Many people are in the classroom.
2. Từ chỉ thành viên gia đình
- family: gia đình
- parent: bố hoặc mẹ
- mother: mẹ
- father: bố
- brother: anh/em trai
- sister: chị/em gái
- grandmother: bà
- grandfather: ông
Ví dụ: My family is small.
3. Từ chỉ người trong lớp học
- teacher: giáo viên
- student: học sinh, sinh viên
- classmate: bạn cùng lớp
- friend: bạn bè
- boy: cậu bé, bạn nam nhỏ tuổi
- girl: cô bé, bạn nữ nhỏ tuổi
Ví dụ: My teacher is kind.
4. Từ chỉ nghề nghiệp cơ bản
- doctor: bác sĩ
- nurse: y tá
- driver: tài xế
- singer: ca sĩ
- teacher: giáo viên
- student: học sinh, sinh viên
Ví dụ: My father is a driver.
5. Từ mô tả ngoại hình đơn giản
- tall: cao
- short: thấp
- young: trẻ
- old: già, lớn tuổi
- small: nhỏ
- big: to, lớn
Ví dụ: The boy is tall.
6. Từ mô tả cảm xúc đơn giản
- happy: vui
- sad: buồn
- nice: tốt, dễ mến
- friendly: thân thiện
- kind: tốt bụng
Ví dụ: My friend is happy.
Word family cần nhớ trong chủ đề People
| Từ gốc | Danh từ | Động từ | Tính từ | Trạng từ | Ví dụ ứng dụng |
|---|---|---|---|---|---|
| person | person | — | personal | personally | This is a personal question. |
| friend | friend | — | friendly | — | My friend is friendly. |
| teach | teacher | teach | — | — | My teacher teaches English. |
| study | student | study | — | — | I am a student. |
| work | worker | work | — | — | He works in Hanoi. |
| drive | driver | drive | — | — | My father is a driver. |
| sing | singer | sing | — | — | She is a singer. |
| help | helper | help | helpful | — | He is helpful. |
| care | care | care | careful | carefully | Be careful. |
| love | love | love | lovely | — | She is lovely. |
Ở level A1, word family chỉ cần học những dạng thật quen thuộc. Ví dụ, teacher liên quan đến teach, driver liên quan đến drive, singer liên quan đến sing. Cách học này giúp người học thấy được mối liên hệ giữa người làm nghề và hành động.
Tham khảo thêm: học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề thông dụng
Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề People
| Collocation/Phrase | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| one person | một người | nói số lượng người | One person is absent. |
| many people | nhiều người | nói về đám đông, nhóm người | Many people are in the park. |
| my friend | bạn của tôi | giới thiệu bạn bè | This is my friend. |
| a good friend | một người bạn tốt | mô tả bạn bè | He is a good friend. |
| my best friend | bạn thân nhất của tôi | nói về bạn thân | Lan is my best friend. |
| a new student | học sinh mới | nói trong lớp học | He is a new student. |
| a good teacher | giáo viên tốt | mô tả giáo viên | She is a good teacher. |
| a young woman | người phụ nữ trẻ | mô tả người | She is a young woman. |
| an old man | người đàn ông lớn tuổi | mô tả người | He is an old man. |
| a tall boy | một cậu bé cao | mô tả ngoại hình | The tall boy is my brother. |
| a happy child | một đứa trẻ vui vẻ | mô tả cảm xúc | The happy child is my sister. |
| a family member | một thành viên gia đình | nói về gia đình | My mother is a family member. |
Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng People

1. Dùng “people” như danh từ số ít
- Câu sai: People is happy.
- Câu đúng: People are happy.
- Giải thích: People mang nghĩa “nhiều người”, thường đi với are.
2. Dùng “one people” thay cho “one person”
- Câu sai: One people is here.
- Câu đúng: One person is here.
- Giải thích: Một người là one person. Nhiều người là people.
3. Nhầm man và men
- Câu sai: Two man are in the room.
- Câu đúng: Two men are in the room.
- Giải thích: Man là số ít, men là số nhiều.
4. Nhầm woman và women
- Câu sai: Three woman are teachers.
- Câu đúng: Three women are teachers.
- Giải thích: Woman là số ít, women là số nhiều.
5. Dùng sai mạo từ a/an
- Câu sai: He is a adult.
- Câu đúng: He is an adult.
- Giải thích: Adult bắt đầu bằng âm nguyên âm, cần dùng an.
6. Dịch word-by-word câu nói tuổi
- Câu sai: I have 20 years old.
- Câu đúng: I am 20 years old.
- Giải thích: Tiếng Anh dùng cấu trúc be + tuổi: I am 20 years old.
7. Dùng “low” để nói người thấp
- Câu sai: My brother is low.
- Câu đúng: My brother is short.
- Giải thích: Khi nói chiều cao của người, dùng short, không dùng low.
8. Dùng “friend of me” thay cho “my friend”
- Câu sai: She is friend of me.
- Câu đúng: She is my friend.
- Giải thích: Cách nói tự nhiên ở A1 là my friend.
Tham khảo thêm: kiến thức nền tiếng Anh cho người mất gốc |
Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề People
| Từ dễ nhầm | Khác nhau thế nào? | Ví dụ đúng |
|---|---|---|
| person / people | Person là một người. People là nhiều người. | One person is here. Many people are here. |
| man / men | Man là một người đàn ông. Men là nhiều người đàn ông. | He is a man. They are men. |
| woman / women | Woman là một người phụ nữ. Women là nhiều người phụ nữ. | She is a woman. They are women. |
| child / children | Child là một đứa trẻ. Children là nhiều trẻ em. | The child is happy. The children are happy. |
| boy / girl | Boy là cậu bé/bạn nam nhỏ tuổi. Girl là cô bé/bạn nữ nhỏ tuổi. | The boy is tall. The girl is short. |
| student / teacher | Student là người học. Teacher là người dạy. | I am a student. She is a teacher. |
| friend / classmate | Friend là bạn bè. Classmate là bạn cùng lớp. | Lan is my friend. Nam is my classmate. |
| old / young | Old là già, lớn tuổi. Young là trẻ. | My grandfather is old. My brother is young. |
Đoạn mẫu sử dụng từ vựng People level A1
A: Hello! What is your name?
B: My name is Lan. What is your name?
A: I am Minh. Are you a student?
B: Yes, I am a student. This is my classmate, Hoa.
A: Nice to meet you, Hoa.
C: Nice to meet you too. Is he your friend?
B: Yes, he is my friend.
A: Who is that woman?
B: She is my teacher. She is very kind.
A: And who is that boy?
B: He is my brother. He is young and happy.
Giải thích từ/cụm từ đã in đậm:
- name: tên
- student: học sinh, sinh viên
- classmate: bạn cùng lớp
- friend: bạn bè
- woman: người phụ nữ
- teacher: giáo viên
- kind: tốt bụng
- boy: cậu bé, bạn nam nhỏ tuổi
- brother: anh/em trai
- young: trẻ
- happy: vui vẻ
Bài tập từ vựng People level A1
Task 1: Match words with meanings
Nối từ tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt phù hợp.
| English | Vietnamese |
|---|---|
| 1. mother | A. giáo viên |
| 2. father | B. bạn bè |
| 3. teacher | C. mẹ |
| 4. student | D. bố |
| 5. friend | E. trẻ em |
| 6. child | F. học sinh, sinh viên |
| 7. doctor | G. người phụ nữ |
| 8. woman | H. bác sĩ |
| 9. brother | I. anh/em trai |
| 10. people | J. mọi người, nhiều người |
Task 2: Fill in the blanks
Word bank: teacher, friend, people, mother, student, brother, tall, happy, doctor, family
- My ______ is a nurse.
- She is my best ______.
- Many ______ are in the classroom.
- I am a ______ at SEC.
- My father is a ______.
- This is my ______. We are four people.
- My ______ is young. He is ten years old.
- The boy is ______.
- My teacher is ______ today.
- She is a good ______.
Task 3: Choose the correct answer
- One ______ is in the room.
A. people
B. person
C. men
D. children - Many people ______ happy.
A. is
B. am
C. are
D. be - She is ______ adult.
A. a
B. an
C. the a
D. one - My brother is not tall. He is ______.
A. low
B. short
C. smallly
D. youngs - Two ______ are in the park.
A. man
B. mans
C. men
D. mens - My mother is a ______. She works in a hospital.
A. driver
B. nurse
C. singer
D. student - Lan is my ______. We study in the same class.
A. classmate
B. father
C. baby
D. grandfather - I ______ 18 years old.
A. have
B. has
C. am
D. is - This is my father. ______ is a driver.
A. She
B. He
C. They
D. It - My grandmother is ______.
A. youngs
B. olds
C. old
D. talling
Task 4: Vocabulary in context
Đọc đoạn ngắn và trả lời câu hỏi.
My name is Mai. I am a student. I live with my family in Hanoi. My father is a driver, and my mother is a teacher. I have one brother. He is young and happy. My best friend is Linh. She is my classmate. Our teacher is kind. Many people in my class like English.
Câu hỏi:
- What is Mai’s job?
- What is Mai’s father’s job?
- Is Mai’s mother a teacher?
- Who is Linh?
- What is Mai’s teacher like?
Task 5: Application practice
Viết hoặc nói câu ngắn bằng tiếng Anh.
- Giới thiệu tên của mình.
- Nói mình là học sinh/sinh viên.
- Giới thiệu một người bạn.
- Nói về một thành viên trong gia đình.
- Mô tả một người bằng tall, short, young, old hoặc happy.
Tham khảo thêm: tài liệu học tập tiếng Anh tại SEC
Đáp án bài tập từ vựng People level A1
Task 1: Match words with meanings
1-C
2-D
3-A
4-F
5-B
6-E
7-H
8-G
9-I
10-J
Task 2: Fill in the blanks
- mother
Giải thích: Mother là mẹ. Câu sau có nurse nên nói về nghề của mẹ. - friend
Giải thích: Best friend là bạn thân nhất. - people
Giải thích: Many đi với danh từ số nhiều. Many people = nhiều người. - student
Giải thích: I am a student = Tôi là học sinh/sinh viên. - doctor
Giải thích: Doctor là bác sĩ. Câu dùng “My father is a…”. - family
Giải thích: We are four people cho thấy đây là gia đình. - brother
Giải thích: He is ten years old nên phù hợp với brother. - tall
Giải thích: The boy is tall = Cậu bé cao. - happy
Giải thích: Happy today = vui hôm nay. - teacher
Giải thích: A good teacher = một giáo viên tốt.
Task 3: Choose the correct answer
- B. person
Giải thích: One đi với person, không dùng one people. - C. are
Giải thích: People là danh từ số nhiều, dùng are. - B. an
Giải thích: Adult bắt đầu bằng âm nguyên âm, dùng an. - B. short
Giải thích: Người thấp dùng short, không dùng low. - C. men
Giải thích: Men là số nhiều của man. - B. nurse
Giải thích: Nurse làm việc trong bệnh viện. - A. classmate
Giải thích: Study in the same class = học cùng lớp. - C. am
Giải thích: Nói tuổi dùng be: I am 18 years old. - B. He
Giải thích: Father là nam, dùng he. - C. old
Giải thích: Tính từ không thêm s sau chủ ngữ số ít.
Task 4: Vocabulary in context
- Mai is a student.
Giải thích: Đoạn có câu “I am a student.” - Her father is a driver.
Giải thích: Đoạn có câu “My father is a driver.” - Yes, she is.
Giải thích: Đoạn có câu “my mother is a teacher.” - Linh is Mai’s best friend and classmate.
Giải thích: Đoạn có “My best friend is Linh. She is my classmate.” - Her teacher is kind.
Giải thích: Kind nghĩa là tốt bụng.
Task 5: Application practice
Đáp án tham khảo:
- My name is An.
- I am a student.
- This is my friend, Nam.
- My mother is a teacher.
- My brother is young and happy.
Ứng dụng từ vựng People level A1 vào giao tiếp và bài thi
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Giới thiệu bản thân, bạn bè, gia đình và người xung quanh bằng câu ngắn. | This is my friend. My mother is a nurse. |
| IELTS Speaking/Writing | Làm nền cho các câu giới thiệu ở Part 1 như name, family, friends, study. | I am a student. I live with my family. |
| TOEIC Reading/Listening | Nhận diện người, nghề nghiệp và quan hệ cơ bản trong tranh hoặc đoạn hội thoại ngắn. | The woman is a teacher. Many people are in the office. |
| VSTEP Speaking/Writing | Hỗ trợ trả lời câu hỏi cá nhân ở trình độ nền tảng. | My best friend is kind. My father is a driver. |
Với level A1, chủ đề People chưa yêu cầu diễn đạt dài. Mục tiêu quan trọng nhất là nói đúng câu đơn, dùng đúng số ít – số nhiều và nhận biết người trong các tình huống quen thuộc. Khi đã nắm chắc nhóm từ này, người học sẽ dễ chuyển sang các chủ đề gần như Family, Jobs, School và Describing people.
Tham khảo thêm: luyện tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu
Tham khảo thêm: TOEIC, TOEFL, IELTS là gì
Tải tài liệu bài tập từ vựng People level A1
TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG PEOPLE LEVEL A1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về từ vựng People level A1
1. Chủ đề People ở level A1 cần học bao nhiêu từ?
Level A1 nên học khoảng 25-35 từ/cụm từ cơ bản. Với chủ đề People, người học cần ưu tiên từ chỉ người, gia đình, lớp học, nghề nghiệp đơn giản và mô tả ngoại hình cơ bản.
2. Có cần học collocation trong chủ đề People A1 không?
Có, nhưng chỉ cần cụm đơn giản như my friend, a good teacher, many people, a young woman. Những cụm này giúp người học dùng từ tự nhiên hơn trong câu.
3. Từ vựng People A1 có dùng được cho IELTS, TOEIC, VSTEP không?
Có. Ở giai đoạn đầu, nhóm từ này giúp người học hiểu câu hỏi cá nhân, mô tả tranh đơn giản, giới thiệu gia đình, bạn bè và nghề nghiệp.
4. Làm sao để nhớ từ vựng People lâu hơn?
Học theo nhóm, đặt câu ngắn và luyện nói lại nhiều lần. Ví dụ: mother → My mother is kind. / teacher → She is my teacher.
5. Có nên học idioms ở level A1 không?
Chưa cần. Level A1 nên tập trung vào từ cơ bản, cụm ngắn và câu đơn giản. Idioms phù hợp hơn khi người học lên B1 trở lên.
6. People và person khác nhau thế nào?
Person là một người. People là nhiều người. Ví dụ: One person is here. / Many people are here.
Kết luận
Từ vựng People level A1 là nền tảng quan trọng để người mới học tiếng Anh gọi tên người, giới thiệu gia đình, nói về bạn bè, lớp học và nghề nghiệp cơ bản. Khi học, hãy đặt từ vào câu ngắn, luyện lại bài tập và chú ý các lỗi như one people, people is, I have 20 years old.
Học chắc những từ đơn giản hôm nay sẽ giúp việc giao tiếp tiếng Anh trở nên rõ ràng và tự tin hơn ở các chủ đề tiếp theo. Anh Ngữ SEC đồng hành cùng người học xây nền tiếng Anh từ những bước nhỏ nhất: hiểu từ, dùng đúng câu và luyện tập đều đặn.
Xem thêm



Bài viết liên quan
Từ vựng Health B1: 50 từ và cụm từ giúp giao tiếp tự nhiên về sức khỏe
Từ vựng Friendship B1: 50 từ, collocations và bài tập có đáp án
Từ vựng Exams B1: 49 từ, collocations và bài tập có đáp án (2026)
Từ Vựng Events B2 (2026)
Từ vựng Environment Basics B2 (2026)
Từ vựng Entertainment B2 (2026)