Từ vựng Kitchen A1: Học tiếng Anh nhà bếp cơ bản, dễ nhớ, dễ dùng

Kitchen là chủ đề rất gần với đời sống hằng ngày. Với người học A1 hoặc người mất gốc, chủ đề này không cần học quá nhiều từ khó. Trọng tâm là biết gọi tên đồ vật trong bếp, món ăn đơn giản, hành động cơ bản và nói được những câu ngắn như “I cook rice” hoặc “The cup is on the table”.
Bài học này giúp người học nắm từ vựng Kitchen A1, cụm từ thường dùng, lỗi sai dễ gặp, bài tập luyện từ và đáp án để tự kiểm tra sau khi học.
Key takeaways:
- Nắm 32 từ/cụm từ Kitchen A1 thường gặp trong nhà bếp.
- Biết cách dùng từ trong câu đơn giản, đúng ngữ cảnh.
- Ghi nhớ các cụm tự nhiên như cook rice, wash dishes, drink water.
- Tránh lỗi sai về số ít/số nhiều, giới từ và nhầm từ gần nghĩa.
- Luyện tập qua bài nối từ, điền từ, chọn đáp án và đọc hiểu ngắn.
- Ứng dụng từ vựng Kitchen vào giao tiếp hằng ngày và nền tảng TOEIC/IELTS/VSTEP.
Chủ đề Kitchen ở level A1 cần học những gì?
Ở level A1, chủ đề Kitchen tập trung vào những từ cơ bản nhất để người học gọi tên đồ vật, thực phẩm đơn giản và hành động thường làm trong bếp. Người học chưa cần dùng cụm dài hoặc câu phức tạp. Mục tiêu chính là nhìn thấy đồ vật và gọi đúng tên tiếng Anh.
Người học A1 nên bắt đầu với các nhóm từ như: kitchen furniture, kitchen tools, food and drink, cooking actions, cleaning actions. Ví dụ: table, chair, fridge, cup, spoon, rice, water, cook, wash, clean.
Điểm quan trọng ở level này là học từ trong câu ngắn. Thay vì chỉ học “spoon = cái thìa”, người học nên học cả câu “I use a spoon.” Cách học này giúp nhớ từ lâu hơn và dùng được trong giao tiếp thật.
Tham khảo thêm: Từ vựng tiếng Anh A1 cho người mới bắt đầu | https://secenglish.vn/tai-lieu-hoc-tap/
Cách học từ vựng Kitchen level A1 hiệu quả
Với chủ đề Kitchen, người học không nên học từ đơn lẻ theo kiểu chép đi chép lại. Cách dễ nhớ hơn là học theo nhóm nghĩa. Ví dụ, nhóm đồ dùng gồm cup, bowl, plate, spoon, fork; nhóm hành động gồm cook, eat, drink, wash, clean.
Sau khi học từ, cần đặt từ vào câu ngắn. Một từ A1 nên đi kèm một câu đơn giản. Ví dụ: “This is a bowl”, “I wash dishes”, “The milk is in the fridge”. Khi học như vậy, người học vừa nhớ nghĩa, vừa biết vị trí của từ trong câu.
Với người mất gốc, không cần học nhiều collocation khó. Chỉ cần nắm các cụm rất quen thuộc như cook rice, wash dishes, drink water, clean the kitchen, cut bread. Đây là nền tảng để học giao tiếp, TOEIC, IELTS hoặc VSTEP ở các level cao hơn.
Tham khảo thêm: Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả
Bảng từ vựng Kitchen level A1
| Word/Phrase | Level | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Word family | Collocation/Cụm dùng tự nhiên | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| kitchen | A1 | noun | nhà bếp | — | in the kitchen | My mother is in the kitchen. |
| table | A1 | noun | cái bàn | — | kitchen table | The cup is on the table. |
| chair | A1 | noun | cái ghế | — | sit on a chair | I sit on a chair. |
| fridge | A1 | noun | tủ lạnh | — | in the fridge | The milk is in the fridge. |
| sink | A1 | noun | bồn rửa | — | kitchen sink | The cup is in the sink. |
| stove | A1 | noun | bếp nấu | — | on the stove | The pot is on the stove. |
| oven | A1 | noun | lò nướng | — | in the oven | The bread is in the oven. |
| pot | A1 | noun | nồi | — | a big pot | This is a big pot. |
| pan | A1 | noun | chảo | — | a small pan | I have a small pan. |
| cup | A1 | noun | cốc | — | a cup of water | I drink a cup of water. |
| glass | A1 | noun | ly/cốc thủy tinh | — | a glass of milk | She drinks a glass of milk. |
| bowl | A1 | noun | cái bát | — | a bowl of rice | I eat a bowl of rice. |
| plate | A1 | noun | cái đĩa | — | a white plate | This is a white plate. |
| spoon | A1 | noun | cái thìa | — | use a spoon | I use a spoon. |
| fork | A1 | noun | cái dĩa | — | use a fork | He uses a fork. |
| knife | A1 | noun | con dao | — | use a knife | I use a knife. |
| chopsticks | A1 | noun | đũa | — | use chopsticks | We use chopsticks in Vietnam. |
| rice | A1 | noun | cơm/gạo | — | cook rice | I cook rice. |
| bread | A1 | noun | bánh mì | — | eat bread | I eat bread for breakfast. |
| egg | A1 | noun | quả trứng | — | an egg | I eat an egg. |
| water | A1 | noun | nước | — | drink water | I drink water. |
| milk | A1 | noun | sữa | — | drink milk | The child drinks milk. |
| tea | A1 | noun | trà | — | a cup of tea | My dad drinks tea. |
| coffee | A1 | noun | cà phê | — | drink coffee | She drinks coffee. |
| cook | A1 | verb | nấu ăn | cooking, cooker | cook dinner | I cook dinner. |
| eat | A1 | verb | ăn | — | eat rice | We eat rice every day. |
| drink | A1 | verb | uống | drink, drinking | drink water | I drink water. |
| wash | A1 | verb | rửa | washing | wash dishes | I wash dishes. |
| clean | A1 | verb/adjective | lau dọn/sạch | cleaning | clean the kitchen | We clean the kitchen. |
| cut | A1 | verb | cắt | — | cut bread | I cut bread. |
| hot | A1 | adjective | nóng | heat | hot water | The water is hot. |
| cold | A1 | adjective | lạnh | — | cold milk | The milk is cold. |
Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Kitchen

Nhóm 1: Địa điểm và đồ nội thất trong bếp
- kitchen: nhà bếp
- table: cái bàn
- chair: cái ghế
- sink: bồn rửa
- fridge: tủ lạnh
Ví dụ: The milk is in the fridge.
Nhóm 2: Dụng cụ nấu ăn
- pot: nồi
- pan: chảo
- stove: bếp nấu
- oven: lò nướng
- knife: dao
Ví dụ: The pot is on the stove.
Nhóm 3: Dụng cụ ăn uống
- cup: cốc
- glass: ly
- bowl: bát
- plate: đĩa
- spoon: thìa
- fork: dĩa
- chopsticks: đũa
Ví dụ: I use chopsticks.
Nhóm 4: Đồ ăn và đồ uống cơ bản
- rice: cơm/gạo
- bread: bánh mì
- egg: trứng
- water: nước
- milk: sữa
- tea: trà
- coffee: cà phê
Ví dụ: I eat bread and drink milk.
Nhóm 5: Hành động trong bếp
- cook: nấu
- eat: ăn
- drink: uống
- wash: rửa
- clean: lau dọn
- cut: cắt
Ví dụ: I wash dishes after dinner.
Word family cần nhớ trong chủ đề Kitchen
Ở level A1, người học chỉ cần ghi nhớ các word family đơn giản và thật sự hay gặp. Không phải từ nào cũng có đủ danh từ, động từ, tính từ, trạng từ tự nhiên.
| Từ gốc | Danh từ | Động từ | Tính từ | Trạng từ | Ví dụ ứng dụng |
|---|---|---|---|---|---|
| cook | cook, cooker, cooking | cook | cooked | — | I cook dinner. |
| wash | wash, washing | wash | — | — | I wash the cups. |
| clean | cleaning | clean | clean | — | The kitchen is clean. |
| drink | drink | drink | — | — | I drink water. |
| eat | — | eat | — | — | We eat rice. |
| cut | cut | cut | — | — | I cut bread. |
| heat | heat | heat | hot | — | The tea is hot. |
| cool | — | cool | cool, cold | — | The milk is cold. |
| bake | baking | bake | baked | — | I bake bread. |
| water | water | water | — | — | I drink water. |
Tham khảo thêm: Khóa kiến thức nền cho người mất gốc
Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Kitchen
| Collocation/Phrase | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| in the kitchen | trong bếp | Nói vị trí | My mom is in the kitchen. |
| on the table | trên bàn | Nói vị trí đồ vật | The plate is on the table. |
| in the fridge | trong tủ lạnh | Nói vị trí đồ ăn/đồ uống | The milk is in the fridge. |
| wash dishes | rửa bát/đĩa | Việc nhà | I wash dishes every day. |
| clean the kitchen | lau dọn bếp | Việc nhà | We clean the kitchen. |
| cook rice | nấu cơm | Nấu ăn hằng ngày | I cook rice. |
| cook dinner | nấu bữa tối | Nấu bữa ăn | My dad cooks dinner. |
| drink water | uống nước | Hoạt động cơ bản | I drink water. |
| eat bread | ăn bánh mì | Bữa sáng/đồ ăn | I eat bread. |
| a cup of tea | một tách trà | Đồ uống | She has a cup of tea. |
| a glass of milk | một ly sữa | Đồ uống | He drinks a glass of milk. |
| a bowl of rice | một bát cơm | Đồ ăn | I eat a bowl of rice. |
Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Kitchen

Lỗi 1
- Câu sai: I am in kitchen.
- Câu đúng: I am in the kitchen.
- Giải thích: Khi nói “trong nhà bếp”, cần dùng “the kitchen”.
Lỗi 2
- Câu sai: I drink a water.
- Câu đúng: I drink water. / I drink a glass of water.
- Giải thích: “Water” là danh từ không đếm được. Không nói “a water” khi chỉ nước nói chung.
Lỗi 3
- Câu sai: She eats a rice.
- Câu đúng: She eats rice. / She eats a bowl of rice.
- Giải thích: “Rice” là danh từ không đếm được. Có thể dùng “a bowl of rice”.
Lỗi 4
- Câu sai: The cup is in the table.
- Câu đúng: The cup is on the table.
- Giải thích: Vật nằm trên mặt bàn dùng “on”, không dùng “in”.
Lỗi 5
- Câu sai: I wash dish.
- Câu đúng: I wash dishes.
- Giải thích: Khi nói rửa bát đĩa nói chung, thường dùng số nhiều “dishes”.
Lỗi 6
- Câu sai: I use a chopstick.
- Câu đúng: I use chopsticks.
- Giải thích: “Chopsticks” thường đi theo đôi, dùng dạng số nhiều.
Lỗi 7
- Câu sai: The milk is on the fridge.
- Câu đúng: The milk is in the fridge.
- Giải thích: Đồ ở bên trong tủ lạnh dùng “in”.
Tham khảo thêm: Bài học từ vựng và ngữ pháp nền
Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Kitchen
| Từ dễ nhầm | Khác nhau thế nào? | Ví dụ đúng |
|---|---|---|
| cup / glass | Cup thường là cốc/tách; glass thường là ly thủy tinh. | I drink tea in a cup. / I drink milk in a glass. |
| bowl / plate | Bowl là bát sâu; plate là đĩa phẳng. | Rice is in the bowl. / Bread is on the plate. |
| fork / spoon | Fork là dĩa; spoon là thìa. | I eat eggs with a fork. / I eat soup with a spoon. |
| pot / pan | Pot là nồi sâu; pan là chảo. | The soup is in the pot. / The egg is in the pan. |
| fridge / oven | Fridge làm lạnh; oven dùng để nướng/làm nóng. | Milk is in the fridge. / Bread is in the oven. |
| wash / clean | Wash thường dùng với nước; clean là làm sạch/lau dọn nói chung. | I wash dishes. / I clean the kitchen. |
| hot / cold | Hot là nóng; cold là lạnh. | The tea is hot. / The milk is cold. |
Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Kitchen level A1
A: Where is your mom?
B: She is in the kitchen.
A: What is she doing?
B: She is cooking dinner.
A: Is the rice ready?
B: Yes, the rice is in the bowl.
A: Where is the milk?
B: It is in the fridge.
A: Can I use this cup?
B: Yes. The cup is on the table.
A: Do you wash dishes after dinner?
B: Yes, I do. I also clean the kitchen.
Giải thích nhanh từ/cụm in đậm:
- in the kitchen: trong bếp
- cooking dinner: đang nấu bữa tối
- rice: cơm/gạo
- bowl: cái bát
- milk: sữa
- in the fridge: trong tủ lạnh
- cup: cái cốc
- on the table: trên bàn
- wash dishes: rửa bát đĩa
- clean the kitchen: lau dọn bếp
Bài tập từ vựng Kitchen level A1
Task 1: Match words with meanings
Nối từ với nghĩa đúng.
| A | Word | B | Meaning |
|---|---|---|---|
| 1 | kitchen | a | cái thìa |
| 2 | fridge | b | cái đĩa |
| 3 | spoon | c | nhà bếp |
| 4 | plate | d | tủ lạnh |
| 5 | rice | e | uống |
| 6 | drink | f | cơm/gạo |
| 7 | wash | g | rửa |
| 8 | knife | h | con dao |
| 9 | bowl | i | cái bát |
| 10 | table | j | cái bàn |
Task 2: Fill in the blanks
Word bank: kitchen, fridge, rice, cup, dishes, water, spoon, table, milk, cook
- My mother is in the ______.
- The ______ is in the fridge.
- I drink ______ every day.
- The plate is on the ______.
- I eat ______ for dinner.
- I use a ______ to eat soup.
- We wash ______ after dinner.
- I have a ______ of tea.
- My dad can ______ dinner.
- The eggs are in the ______.
Task 3: Choose the correct answer
- The milk is ______ the fridge.
A. on
B. in
C. at
D. to - I wash ______ after dinner.
A. dish
B. dishes
C. a dishes
D. the dishs - I eat rice in a ______.
A. bowl
B. glass
C. fridge
D. knife - She drinks tea in a ______.
A. plate
B. cup
C. fork
D. stove - The cup is ______ the table.
A. in
B. under
C. on
D. to - I use a ______ to cut bread.
A. spoon
B. knife
C. bowl
D. cup - The water is very ______.
A. hot
B. table
C. rice
D. kitchen - We use ______ in Vietnam.
A. chopsticks
B. a chopstick
C. chopstickes
D. chopsticking - My father cooks ______.
A. dinner
B. water
C. cup
D. fridge - The bread is on the ______.
A. milk
B. plate
C. water
D. tea
Task 4: Vocabulary in context
Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.
This is my kitchen. It is small but clean. There is a table and two chairs. The milk is in the fridge. The rice is in a bowl. My mother cooks dinner every evening. After dinner, I wash dishes and clean the kitchen.
Câu hỏi:
- Is the kitchen big or small?
- Where is the milk?
- Where is the rice?
- Who cooks dinner?
- What does the writer do after dinner?
Task 5: Application practice
Viết hoặc nói câu trả lời ngắn bằng tiếng Anh.
- What is in your kitchen?
- Do you drink milk?
- Where is your cup?
- Do you wash dishes at home?
- What do you eat for breakfast?
Tham khảo thêm: Bài tập từ vựng tiếng Anh cơ bản
Đáp án bài tập từ vựng Kitchen level A1
Task 1: Match words with meanings
1-c
2-d
3-a
4-b
5-f
6-e
7-g
8-h
9-i
10-j
Task 2: Fill in the blanks
- kitchen
Giải thích: “in the kitchen” là trong bếp. - milk
Giải thích: Sữa thường để trong tủ lạnh. - water
Giải thích: “drink water” là uống nước. - table
Giải thích: Đồ vật nằm trên bàn dùng “on the table”. - rice
Giải thích: “eat rice” là ăn cơm. - spoon
Giải thích: Ăn súp thường dùng thìa. - dishes
Giải thích: “wash dishes” là rửa bát đĩa. - cup
Giải thích: “a cup of tea” là một tách trà. - cook
Giải thích: “cook dinner” là nấu bữa tối. - fridge
Giải thích: Trứng có thể để trong tủ lạnh.
Task 3: Choose the correct answer
- B. in
Giải thích: Đồ ở bên trong tủ lạnh dùng “in the fridge”. - B. dishes
Giải thích: Cụm đúng là “wash dishes”. - A. bowl
Giải thích: Cơm thường ở trong bát: “a bowl of rice”. - B. cup
Giải thích: Trà thường uống bằng tách/cốc: “a cup of tea”. - C. on
Giải thích: Vật nằm trên mặt bàn dùng “on”. - B. knife
Giải thích: Dao dùng để cắt. - A. hot
Giải thích: “Hot water” là nước nóng. - A. chopsticks
Giải thích: “Chopsticks” thường dùng dạng số nhiều. - A. dinner
Giải thích: Cụm tự nhiên là “cook dinner”. - B. plate
Giải thích: Bánh mì có thể đặt trên đĩa: “on the plate”.
Task 4: Vocabulary in context
- It is small.
Giải thích: Đoạn viết “It is small but clean.” - The milk is in the fridge.
Giải thích: Câu trong đoạn: “The milk is in the fridge.” - The rice is in a bowl.
Giải thích: Câu trong đoạn: “The rice is in a bowl.” - The writer’s mother cooks dinner.
Giải thích: “My mother cooks dinner every evening.” - The writer washes dishes and cleans the kitchen.
Giải thích: “I wash dishes and clean the kitchen.”
Task 5: Application practice
Câu trả lời mẫu:
- There is a table in my kitchen.
- Yes, I do. / No, I don’t.
- My cup is on the table.
- Yes, I wash dishes at home.
- I eat bread and eggs for breakfast.
Ứng dụng từ vựng Kitchen level A1 vào giao tiếp và bài thi
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Nói về đồ vật, đồ ăn, việc nhà trong bếp bằng câu ngắn. | I wash dishes. / The milk is in the fridge. |
| IELTS Speaking/Writing | Dùng làm nền tảng cho chủ đề home, food, daily routine ở mức rất cơ bản. | I usually eat breakfast in the kitchen. |
| TOEIC Reading/Listening | Nhận diện từ về đồ vật, vị trí, hành động trong tranh hoặc đoạn hội thoại ngắn. | The cup is on the table. |
| VSTEP Speaking/Writing | Dùng để trả lời câu hỏi đơn giản về nhà cửa, thói quen ăn uống, sinh hoạt gia đình. | My kitchen is small and clean. |
Ở level A1, chủ đề Kitchen chủ yếu giúp người học xây nền từ vựng đời sống. Khi đã quen với các câu đơn giản, người học có thể mở rộng sang chủ đề food, daily routine, house, restaurant và shopping.
Tham khảo thêm: Khóa giao tiếp tiếng Anh
Tham khảo thêm: Khóa TOEIC nền tảng
Tải tài liệu bài tập từ vựng Kitchen level A1
TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG KITCHEN LEVEL A1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về từ vựng Kitchen level A1
1. Chủ đề Kitchen ở level A1 cần học bao nhiêu từ?
Người học A1 nên học khoảng 25-35 từ/cụm từ cơ bản. Với chủ đề Kitchen, nên ưu tiên đồ vật, đồ ăn, đồ uống và hành động thường gặp trong bếp.
2. Có cần học collocation chủ đề Kitchen ở level A1 không?
Có, nhưng chỉ cần học cụm đơn giản như cook rice, wash dishes, drink water, clean the kitchen. Không cần học cụm phức tạp ở level này.
3. Học từ vựng Kitchen có dùng được cho IELTS/TOEIC/VSTEP không?
Có. Ở A1, nhóm từ này là nền tảng cho giao tiếp đời sống, TOEIC tranh mô tả đơn giản, IELTS Speaking chủ đề home/food và VSTEP Speaking cơ bản.
4. Làm sao để nhớ từ vựng Kitchen lâu hơn?
Nên học theo hình ảnh thật trong căn bếp, đặt câu ngắn với từng từ và ôn lại bằng bài tập điền từ hoặc mô tả đồ vật.
5. Có nên học idioms về Kitchen ở level A1 không?
Chưa cần. Người học A1 nên tập trung vào từ cơ bản và cụm thông dụng trước. Idioms phù hợp hơn khi học lên B1, B2 hoặc C1.
6. Nên học Kitchen trước hay Food trước?
Có thể học Kitchen trước nếu muốn gọi tên đồ vật trong bếp. Sau đó học Food để nói về món ăn, nguyên liệu và thói quen ăn uống.
Kết luận
Từ vựng Kitchen A1 là nhóm từ rất gần gũi với đời sống hằng ngày. Khi nắm được các từ như kitchen, fridge, bowl, cup, rice, cook, wash, clean, người học đã có thể nói được nhiều câu đơn giản về căn bếp và sinh hoạt gia đình.
Hãy làm lại phần bài tập sau 1-2 ngày, tự nhìn đồ vật trong bếp và gọi tên bằng tiếng Anh. Cách học này giúp từ vựng đi vào ngữ cảnh thật, dễ nhớ hơn và dùng được khi giao tiếp.
Nếu đang mất gốc tiếng Anh, việc học theo từng chủ đề quen thuộc như Kitchen sẽ giúp quá trình bắt đầu nhẹ nhàng hơn và có nền tảng tốt để học tiếp giao tiếp, TOEIC, IELTS hoặc VSTEP.
Xem thêm



Bài viết liên quan
Từ vựng Public Transport B1: 50 từ và cụm từ dễ ứng dụng
Từ vựng Phone Calls B1: Gọi điện rõ ràng, lịch sự và tự tin
Từ vựng Parenting Basics B1: 50 từ và cụm từ giúp nói về nuôi dạy con tự nhiên
Từ vựng Opinions B1: Nêu ý kiến rõ ràng và thảo luận tự tin
Từ Vựng Language Learning B1: Nói Về Việc Học Tiếng Anh Tự Nhiên Hơn
Từ vựng Jobs and Careers B1: Hiểu đúng và dùng tự nhiên trong công việc