Từ vựng Journeys A2: 40 từ và cụm từ giúp bạn nói về chuyến đi

Chủ đề Journeys giúp người học trình độ A2 nói về những chuyến đi quen thuộc như đi học, đi làm, về quê hoặc đi du lịch. Bài học tập trung vào 40 từ và cụm từ thông dụng về phương tiện, hành lý, vé, địa điểm, thời gian và các vấn đề có thể xảy ra trong hành trình.
Ngoài nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ, bài viết còn có word family đơn giản, collocations, các lỗi sai thường gặp, đoạn hội thoại thực tế, bài tập và đáp án đầy đủ.
Key takeaways:
- Ghi nhớ 40 từ và cụm từ Journeys phù hợp trình độ A2.
- Sử dụng từ vựng về phương tiện, vé, hành lý và lịch trình.
- Học các cụm như catch a bus, miss a train và go on a trip.
- Phân biệt travel, trip, journey và tour.
- Nhận diện lỗi sai về giới từ, danh từ đếm được và collocations.
- Ứng dụng từ vựng vào giao tiếp, TOEIC, VSTEP và IELTS nền tảng.
Chủ đề Journeys ở level A2 cần học những gì?
Ở trình độ A2, chủ đề Journeys không yêu cầu người học sử dụng từ chuyên ngành du lịch phức tạp. Trọng tâm là những tình huống quen thuộc như mua vé, hỏi giờ khởi hành, lựa chọn phương tiện, chuẩn bị hành lý và mô tả một chuyến đi ngắn.
Người học cần biết cách nói mình đi đâu, đi bằng phương tiện gì, khởi hành lúc nào và mất bao lâu. Một số mẫu câu quan trọng gồm:
- I travel to work by bus.
- What time does the train leave?
- How long does the journey take?
- I missed the last bus.
- We arrived at the station early.
So với A1, người học A2 không chỉ gọi tên phương tiện như bus, train hay plane mà còn cần kết hợp từ thành cụm tự nhiên như catch a train, book a ticket, pack a suitcase và arrive at the airport.
CEFR mô tả người học A2 có khả năng trao đổi thông tin trực tiếp trong các nhiệm vụ đơn giản, quen thuộc. Vì vậy, bài học tập trung vào khả năng xử lý những tình huống di chuyển thường gặp thay vì các nội dung học thuật hoặc chuyên ngành.
Xem thêm: [Từ vựng tiếng Anh chủ đề du lịch và khách sạn]
Cách học từ vựng Journeys level A2 hiệu quả
Không nên học riêng lẻ theo kiểu ticket = vé, train = tàu hỏa, station = nhà ga. Mỗi từ cần được đặt vào một cụm từ và một tình huống cụ thể.
Khi học từ ticket, hãy ghi nhớ thêm:
- buy a ticket: mua vé
- book a ticket: đặt vé
- a return ticket: vé khứ hồi
- show your ticket: xuất trình vé
Khi học từ train, hãy kết hợp với:
- catch a train: bắt chuyến tàu
- miss a train: lỡ chuyến tàu
- get on the train: lên tàu
- travel by train: đi bằng tàu
Có thể học theo trình tự của một chuyến đi:
- Lên kế hoạch: choose a destination, check the timetable.
- Đặt dịch vụ: book a ticket, reserve a seat.
- Chuẩn bị: pack a suitcase, bring a passport.
- Di chuyển: catch a bus, get on a train.
- Kết thúc hành trình: arrive at the hotel, collect your luggage.
Cách học theo chuỗi tình huống giúp người học nhớ được mối liên hệ giữa các từ và sử dụng chúng nhanh hơn khi giao tiếp.
Tham khảo thêm: [Bộ từ vựng collocations tiếng Anh]
Bảng từ vựng Journeys level A2
| Word/Phrase | Level | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Word family | Collocation/Cụm dùng tự nhiên | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| journey | A2 | noun | hành trình, chuyến đi từ nơi này đến nơi khác | journey (v) | a long journey | It was a long journey by train. |
| trip | A2 | noun | chuyến đi, thường có đi và về | — | go on a trip | We are going on a trip to Da Nang. |
| travel | A2 | verb/noun | đi lại, du lịch | traveller | travel by bus | I often travel by bus. |
| tour | A2 | noun/verb | chuyến tham quan có lịch trình | tourist | take a city tour | We took a city tour in Hue. |
| destination | A2 | noun | điểm đến | — | final destination | Hanoi is our final destination. |
| route | A2 | noun | tuyến đường, lộ trình | — | bus route | This bus route goes to the airport. |
| map | A2 | noun | bản đồ | — | look at a map | Let’s look at the map. |
| timetable | A2 | noun | thời gian biểu, lịch chạy | — | check the timetable | I checked the train timetable. |
| ticket | A2 | noun | vé | — | buy a ticket | Where can I buy a ticket? |
| single ticket | A2 | noun phrase | vé một chiều | — | a single ticket to | A single ticket to Oxford, please. |
| return ticket | A2 | noun phrase | vé khứ hồi | — | buy a return ticket | I bought a return ticket to Hanoi. |
| fare | A2 | noun | giá vé | — | bus fare | The bus fare is 20,000 dong. |
| passenger | A2 | noun | hành khách | — | train passenger | All passengers must show their tickets. |
| seat | A2 | noun | chỗ ngồi | seated | reserve a seat | Can I reserve a seat? |
| window seat | A2 | noun phrase | ghế cạnh cửa sổ | — | ask for a window seat | She asked for a window seat. |
| station | A2 | noun | nhà ga | — | railway station | I will meet you at the station. |
| bus stop | A2 | noun phrase | điểm dừng xe buýt | — | wait at a bus stop | We waited at the bus stop. |
| platform | A2 | noun | sân ga | — | platform number three | The train leaves from platform three. |
| airport | A2 | noun | sân bay | — | arrive at the airport | We arrived at the airport early. |
| gate | A2 | noun | cửa ra máy bay | — | boarding gate | Our boarding gate is 12. |
| train | A2 | noun | tàu hỏa | — | catch a train | We need to catch the 8 a.m. train. |
| coach | A2 | noun | xe khách đường dài | — | travel by coach | They travelled to Hue by coach. |
| bus | A2 | noun | xe buýt | — | take a bus | I take a bus to school. |
| taxi | A2 | noun | xe taxi | — | call a taxi | Let’s call a taxi. |
| ferry | A2 | noun | phà, tàu chở khách | — | take a ferry | We took a ferry to the island. |
| flight | A2 | noun | chuyến bay | fly | book a flight | He booked a flight to Bangkok. |
| bicycle | A2 | noun | xe đạp | cycle, cyclist | ride a bicycle | I sometimes ride a bicycle to work. |
| motorbike | A2 | noun | xe máy | — | travel by motorbike | We travelled around the town by motorbike. |
| luggage | A2 | noun | hành lý | — | collect your luggage | Where can I collect my luggage? |
| suitcase | A2 | noun | va-li | — | pack a suitcase | She packed her suitcase last night. |
| backpack | A2 | noun | ba lô | — | carry a backpack | He carried a small backpack. |
| passport | A2 | noun | hộ chiếu | — | show your passport | Please show your passport. |
| book | A2 | verb | đặt trước | booking | book a ticket | I booked my ticket online. |
| pack | A2 | verb | đóng gói, xếp hành lý | packing | pack your clothes | Have you packed your clothes? |
| leave | A2 | verb | rời đi, khởi hành | — | leave at seven | The bus leaves at seven. |
| arrive | A2 | verb | đến nơi | arrival | arrive at the station | We arrived at the station on time. |
| departure | A2 | noun | sự khởi hành | depart | departure time | What is the departure time? |
| arrival | A2 | noun | sự đến nơi | arrive | arrival time | Our arrival time is 9:30. |
| delay | A2 | noun/verb | sự chậm trễ, trì hoãn | delayed | flight delay | The flight was delayed for an hour. |
| miss | A2 | verb | lỡ chuyến xe, tàu hoặc máy bay | — | miss the bus | I missed the bus this morning. |
| catch | A2 | verb | bắt, kịp chuyến xe | — | catch a train | Hurry up or we will miss the train. |
Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Journeys

1. Các loại hành trình
- journey: hành trình
- trip: chuyến đi
- travel: việc đi lại, du lịch
- tour: chuyến tham quan
- destination: điểm đến
- route: tuyến đường
- city tour: chuyến tham quan thành phố
- day trip: chuyến đi trong ngày
Ví dụ: We went on a day trip to Ninh Binh.
2. Phương tiện giao thông
- train: tàu hỏa
- coach: xe khách đường dài
- bus: xe buýt
- taxi: xe taxi
- ferry: phà
- plane: máy bay
- bicycle: xe đạp
- motorbike: xe máy
Ví dụ: We travelled to the island by ferry.
3. Vé và lịch trình
- ticket: vé
- single ticket: vé một chiều
- return ticket: vé khứ hồi
- fare: giá vé
- timetable: lịch chạy
- departure time: giờ khởi hành
- arrival time: giờ đến
- seat: chỗ ngồi
Ví dụ: I checked the timetable before leaving home.
4. Địa điểm trong hành trình
- station: nhà ga
- bus stop: điểm dừng xe buýt
- platform: sân ga
- airport: sân bay
- gate: cửa ra máy bay
- ticket office: quầy bán vé
- information desk: quầy thông tin
- destination: điểm đến
Ví dụ: Our train leaves from platform five.
5. Hành lý và giấy tờ
- luggage: hành lý
- suitcase: va-li
- backpack: ba lô
- passport: hộ chiếu
- map: bản đồ
- ticket: vé
- booking: thông tin đặt chỗ
- travel bag: túi du lịch
Ví dụ: Please keep your passport in a safe place.
6. Hành động và vấn đề thường gặp
- book: đặt trước
- pack: đóng gói
- leave: rời đi
- arrive: đến nơi
- catch: bắt kịp chuyến
- miss: lỡ chuyến
- delay: trì hoãn
- wait: chờ
Ví dụ: We missed the bus, so we called a taxi.
Word family cần nhớ trong chủ đề Journeys
| Từ gốc | Danh từ | Động từ | Tính từ | Trạng từ | Ví dụ ứng dụng |
|---|---|---|---|---|---|
| travel | travel, traveller | travel | travelling | — | My brother is an experienced traveller. |
| arrive | arrival | arrive | — | — | Our arrival was later than expected. |
| depart | departure | depart | departing | — | The departure time is 7:30. |
| book | booking | book | booked | — | I received my booking information by email. |
| pack | packing, package | pack | packed | — | My suitcase is already packed. |
| fly | flight | fly | flying | — | Our flight leaves at noon. |
| drive | drive, driver | drive | driving | — | The driver stopped near the station. |
| visit | visit, visitor | visit | visiting | — | Many visitors come to Hanoi every year. |
| tour | tour, tourist | tour | tourist | — | We joined a walking tour. |
| cycle | cycle, cyclist | cycle | cycling | — | Cycling is a good way to see the town. |
Ở trình độ A2, không cần học mọi dạng từ trong một word family. Hãy ưu tiên những dạng xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp, chẳng hạn:
- arrive → arrival
- depart → departure
- fly → flight
- book → booking
- drive → driver
Tham khảo thêm: [Word form và cách nhận diện từ loại]
Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Journeys

| Collocation/Phrase | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| go on a trip | đi một chuyến | Nói về kế hoạch hoặc trải nghiệm đi chơi | We are going on a trip this weekend. |
| have a good journey | có một hành trình thuận lợi | Hỏi hoặc nói về trải nghiệm di chuyển | Did you have a good journey? |
| have a safe journey | chúc thượng lộ bình an | Chúc ai đó trước khi khởi hành | Have a safe journey home! |
| travel by train | đi bằng tàu hỏa | Nói về phương tiện | We usually travel by train. |
| take a bus | đi xe buýt | Nói về việc sử dụng xe buýt | Take bus number 12. |
| catch a train | bắt kịp chuyến tàu | Nói về việc lên đúng chuyến | We need to catch the early train. |
| miss a bus | lỡ xe buýt | Nói về việc đến muộn | I missed the last bus. |
| book a ticket | đặt vé | Mua hoặc giữ vé trước | She booked a ticket online. |
| buy a return ticket | mua vé khứ hồi | Mua vé đi và về | I bought a return ticket to Hai Phong. |
| check the timetable | kiểm tra lịch chạy | Tìm giờ xe hoặc tàu | Check the timetable before you leave. |
| reserve a seat | đặt chỗ ngồi | Chọn hoặc giữ ghế trước | Can we reserve two seats? |
| pack a suitcase | xếp đồ vào va-li | Chuẩn bị hành lý | I packed my suitcase yesterday. |
| arrive on time | đến đúng giờ | Nói về thời gian đến | The train arrived on time. |
| arrive at the station | đến nhà ga | Dùng với địa điểm nhỏ, cụ thể | We arrived at the station at six. |
| wait for a bus | chờ xe buýt | Nói về việc đợi phương tiện | They are waiting for a bus. |
Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Journeys
1. Dùng “travel” như danh từ đếm được
- Câu sai: I had a wonderful travel to Da Nang.
- Câu đúng: I had a wonderful trip to Da Nang.
- Giải thích: Travel thường là động từ hoặc danh từ không đếm được. Khi nói về một chuyến đi cụ thể, dùng trip hoặc journey.
2. Dùng sai động từ với phương tiện
- Câu sai: I go to school with bus.
- Câu đúng: I go to school by bus.
- Giải thích: Dùng by + phương tiện khi nói cách di chuyển.
3. Nhầm “catch” và “miss”
- Câu sai: I caught the bus because I was late.
- Câu đúng: I missed the bus because I was late.
- Giải thích: Catch a bus là bắt kịp xe, còn miss a bus là lỡ xe.
4. Dùng sai giới từ sau “arrive”
- Câu sai: We arrived to the airport at 7 a.m.
- Câu đúng: We arrived at the airport at 7 a.m.
- Giải thích: Dùng arrive at với địa điểm nhỏ, cụ thể và arrive in với thành phố hoặc quốc gia.
5. Thêm “a” trước “luggage”
- Câu sai: I have a heavy luggage.
- Câu đúng: I have some heavy luggage.
- Giải thích: Luggage là danh từ không đếm được. Có thể nói a piece of luggage khi muốn đếm.
6. Dùng sai giới từ với thời gian khởi hành
- Câu sai: The train leaves in 8:30.
- Câu đúng: The train leaves at 8:30.
- Giải thích: Dùng at trước giờ cụ thể.
7. Nhầm “station” và “stop”
- Câu sai: I am waiting at the bus station near my house.
- Câu đúng: I am waiting at the bus stop near my house.
- Giải thích: Bus stop là điểm xe buýt dừng. Bus station là bến xe lớn, nơi nhiều tuyến bắt đầu hoặc kết thúc.
Tham khảo thêm: [Các lỗi dùng từ phổ biến khi giao tiếp tiếng Anh]
Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Journeys
| Từ dễ nhầm | Khác nhau thế nào? | Ví dụ đúng |
|---|---|---|
| travel – trip | Travel nói chung về việc đi lại hoặc du lịch. Trip là một chuyến đi cụ thể, thường có đi và về. | I love travelling. We had a short trip to Hue. |
| trip – journey | Trip nhấn mạnh toàn bộ chuyến đi. Journey nhấn mạnh quá trình di chuyển từ nơi này đến nơi khác. | Our trip was great, but the train journey was long. |
| journey – tour | Journey là quá trình di chuyển. Tour là chuyến tham quan nhiều địa điểm theo lịch trình. | The journey took three hours. We joined a city tour. |
| luggage – suitcase | Luggage là toàn bộ hành lý, không đếm được. Suitcase là một chiếc va-li, đếm được. | My luggage is heavy. I have two suitcases. |
| station – stop | Station là nhà ga hoặc bến lớn. Stop là điểm dừng nhỏ trên tuyến. | Meet me at the train station. Get off at the next bus stop. |
| ticket – fare | Ticket là vé. Fare là số tiền phải trả cho hành trình. | I bought a ticket. The taxi fare was expensive. |
| miss – lose | Miss dùng khi không kịp xe, tàu hoặc máy bay. Lose dùng khi không tìm thấy đồ vật. | I missed my flight. I lost my passport. |
| arrive – reach | Arrive đi với at/in. Reach đi trực tiếp với địa điểm, không dùng giới từ. | We arrived at the hotel. We reached the hotel at noon. |
Tham khảo thêm: [Phân biệt travel, trip, journey và tour]
Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Journeys level A2
Mai: Are you ready for our trip to Ninh Binh?
Lan: Almost. I still need to pack my suitcase.
Mai: Don’t forget your ticket and your ID card.
Lan: What time does the train leave?
Mai: It leaves at 7 a.m. We should arrive at the station by 6:30.
Lan: Which platform does it leave from?
Mai: Platform four. I checked the timetable online.
Lan: Great. How long does the journey take?
Mai: About two hours. I booked us two window seats.
Lan: Perfect. I hope the train isn’t delayed.
Mai: Me too. Let’s call a taxi so we don’t miss the train.
Giải thích các từ và cụm từ quan trọng:
- trip: chuyến đi cụ thể, thường có đi và về.
- pack my suitcase: xếp đồ vào va-li.
- ticket: vé xe, vé tàu hoặc vé máy bay.
- leave: khởi hành, rời đi.
- arrive at the station: đến nhà ga.
- platform: sân ga nơi hành khách lên tàu.
- timetable: lịch giờ chạy của phương tiện.
- journey: quá trình di chuyển từ nơi này đến nơi khác.
- window seats: ghế cạnh cửa sổ.
- delayed: bị chậm hoặc hoãn.
- miss the train: lỡ chuyến tàu.
Bài tập từ vựng Journeys level A2
Task 1: Match words with meanings
Nối từ ở cột A với nghĩa phù hợp ở cột B.
| Cột A | Cột B |
|---|---|
| 1. journey | A. hành khách |
| 2. destination | B. hộ chiếu |
| 3. passenger | C. hành trình |
| 4. platform | D. điểm đến |
| 5. timetable | E. giá vé |
| 6. luggage | F. lịch chạy |
| 7. passport | G. hành lý |
| 8. fare | H. sân ga |
| 9. delay | I. vé khứ hồi |
| 10. return ticket | J. sự chậm trễ |
Task 2: Fill in the blanks
Word bank: catch – passport – suitcase – station – delayed – return ticket – destination – timetable – platform – luggage
- Please check the train __________ before you leave home.
- We need to __________ the 6:30 bus.
- My final __________ is Ho Chi Minh City.
- The train leaves from __________ six.
- I packed all my clothes in a large __________.
- You need a __________ to travel to another country.
- Our flight was __________ because of bad weather.
- I bought a __________ because I will come back on Sunday.
- We arrived at the __________ 30 minutes early.
- Your __________ is too heavy to carry.
Task 3: Choose the correct answer
- We travelled to Hai Phong __________ train.
A. with
B. by
C. on
D. at - I was late, so I __________ the last bus.
A. missed
B. caught
C. booked
D. arrived - What time does the flight __________?
A. departure
B. leaving
C. leave
D. arrival - We arrived __________ Bangkok at midnight.
A. at
B. in
C. on
D. to - She has two large __________.
A. luggages
B. luggage
C. suitcases
D. baggage - I want to __________ a ticket online.
A. pack
B. book
C. miss
D. drive - The bus __________ is 15,000 dong.
A. fare
B. passport
C. journey
D. platform - Our train leaves __________ platform two.
A. in
B. to
C. from
D. by - We went __________ a short trip last weekend.
A. in
B. at
C. on
D. by - “Have a safe __________!”
A. luggage
B. journey
C. station
D. gate
Task 4: Vocabulary in context
Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.
Last Saturday, Minh went on a day trip to Hai Phong with his friends. They travelled by train because it was comfortable and not expensive. Minh checked the timetable and booked four return tickets online. They arrived at the station at 6:45, but their train was delayed for 20 minutes. While they were waiting on the platform, they bought some drinks. The journey took about two hours. After arriving in Hai Phong, they took a taxi to the city centre and visited several famous places.
- Where did Minh go?
- How did the group travel?
- What kind of tickets did Minh book?
- Why did they wait on the platform?
- How did they travel from the station to the city centre?
Task 5: Application practice
Trả lời mỗi câu hỏi bằng 2–3 câu tiếng Anh.
- How do you usually travel to school or work?
- What do you normally pack for a short trip?
- Have you ever missed a bus or train?
- What is your favourite way to travel?
- Describe a journey you took recently.
Tham khảo thêm: [Từ vựng và câu giao tiếp khi đi du lịch]
Đáp án bài tập từ vựng Journeys level A2
Task 1
1–C
2–D
3–A
4–H
5–F
6–G
7–B
8–E
9–J
10–I
Task 2
- timetable
- catch
- destination
- platform
- suitcase
- passport
- delayed
- return ticket
- station
- luggage
Giải thích ngắn:
- Câu 2 dùng catch a bus với nghĩa bắt kịp chuyến xe.
- Câu 5 dùng suitcase vì đây là một chiếc va-li cụ thể.
- Câu 10 dùng luggage để nói chung về hành lý và không thêm -s.
Task 3
- B. by – Dùng by + phương tiện: by train, by bus, by plane.
- A. missed – Đến muộn nên người nói đã lỡ xe.
- C. leave – Sau trợ động từ does, động từ giữ nguyên mẫu.
- B. in – Dùng arrive in với thành phố và quốc gia.
- C. suitcases – Suitcase là danh từ đếm được; luggage không có dạng số nhiều thông thường.
- B. book – Book a ticket nghĩa là đặt vé.
- A. fare – Fare là số tiền phải trả cho chuyến đi.
- C. from – Phương tiện leave from một địa điểm hoặc sân ga.
- C. on – Cụm đúng là go on a trip.
- B. journey – Have a safe journey! là lời chúc trước khi ai đó khởi hành.
Task 4
- He went to Hai Phong.
- They travelled by train.
- He booked four return tickets.
- They waited because the train was delayed for 20 minutes.
- They took a taxi.
Giải thích ngắn:
- Return tickets là vé bao gồm lượt đi và lượt về.
- Delayed cho biết phương tiện khởi hành muộn hơn dự kiến.
- Took a taxi là dạng quá khứ của take a taxi.
Task 5 – Bài trả lời tham khảo
- I usually travel to work by motorbike. The journey takes about 20 minutes.
- I normally pack some clothes, a toothbrush and a phone charger.
- Yes, I missed a bus last month because I left home late.
- My favourite way to travel is by train because it is comfortable.
- I travelled to Ha Long with my family last weekend. We went by coach and the journey took three hours.
Ứng dụng từ vựng Journeys level A2 vào giao tiếp và bài thi
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Hỏi đường, hỏi giờ xe chạy, mua vé, nói về phương tiện và xử lý tình huống bị chậm chuyến | What time does the next bus leave? |
| IELTS Speaking/Writing | Trả lời câu hỏi đơn giản về phương tiện yêu thích, kỳ nghỉ hoặc một chuyến đi đã trải qua | I prefer travelling by train because it is comfortable. |
| TOEIC Reading/Listening | Nhận diện thông tin về lịch trình, vé, giờ khởi hành, sân ga, chuyến bay và thông báo chậm chuyến | The train to Bristol has been delayed. |
| VSTEP Speaking/Writing | Mô tả một chuyến đi ngắn hoặc viết câu về kế hoạch du lịch, phương tiện và điểm đến | Last summer, I went on a trip to Da Nang with my family. |
Ở trình độ A2, mục tiêu chính không phải sử dụng từ thật khó mà là chọn đúng từ, đúng giới từ và đúng cụm. Những cụm như departure time, arrival time, book a ticket và miss a train cũng thường xuất hiện trong thông báo, email hoặc hội thoại về lịch trình.
Tải tài liệu bài tập từ vựng Journeys level A2
TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG JOURNEYS LEVEL A2 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về từ vựng Journeys level A2
1. Chủ đề Journeys level A2 cần học bao nhiêu từ?
Người học nên nắm khoảng 30–45 từ và cụm từ thông dụng. Trọng tâm là phương tiện, vé, hành lý, địa điểm và các hành động trong chuyến đi.
2. Journeys và Travel có giống nhau không?
Không hoàn toàn. Journeys nói về các hành trình hoặc quá trình di chuyển cụ thể. Travel có nghĩa rộng hơn, chỉ hoạt động đi lại hoặc du lịch nói chung.
3. Người học A2 có cần học collocations không?
Có. Các collocations đơn giản như catch a bus, book a ticket và pack a suitcase giúp người học nói tự nhiên và tránh dịch từng từ từ tiếng Việt.
4. Chủ đề này có dùng được trong TOEIC không?
Có. TOEIC thường có hội thoại và thông báo liên quan đến chuyến công tác, lịch tàu xe, chuyến bay, đặt vé và thay đổi lịch trình.
5. Có thể sử dụng từ vựng Journeys trong IELTS Speaking không?
Có. Nhóm từ này phù hợp với các câu hỏi nền tảng về phương tiện, kỳ nghỉ, địa điểm yêu thích và một chuyến đi đáng nhớ.
6. Có cần học idioms về du lịch ở trình độ A2 không?
Chưa cần tập trung vào idioms phức tạp. Người học nên ưu tiên cụm từ thông dụng và sử dụng đúng các từ cơ bản trước.
Kết luận
Từ vựng Journeys A2 giúp người học xử lý những tình huống di chuyển quen thuộc như mua vé, hỏi lịch trình, chuẩn bị hành lý, lựa chọn phương tiện và kể lại một chuyến đi ngắn.
Hãy học từ theo cụm, đặt câu gắn với hành trình thật của mình và làm lại các bài tập sau vài ngày. Việc lặp lại từ trong nhiều ngữ cảnh sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và sử dụng từ chính xác hơn khi giao tiếp hoặc làm bài thi.
Xem thêm
- [Từ vựng tiếng Anh chủ đề du lịch và khách sạn]
- [Phân biệt travel, trip, journey và tour]
- [Bộ từ vựng collocations tiếng Anh]
- [Từ vựng giao tiếp tại sân bay và khách sạn]
- [Các câu và cụm từ giao tiếp khi đi du lịch]
- [Word family và cách nhận diện từ loại]
- [Cambridge Dictionary – Journey]
- [British Council – Holidays Vocabulary A1–A2]



Bài viết liên quan
Từ vựng Health B1: 50 từ và cụm từ giúp giao tiếp tự nhiên về sức khỏe
Từ vựng Friendship B1: 50 từ, collocations và bài tập có đáp án
Từ vựng Exams B1: 49 từ, collocations và bài tập có đáp án (2026)
Từ Vựng Events B2 (2026)
Từ vựng Environment Basics B2 (2026)
Từ vựng Entertainment B2 (2026)