Từ vựng Housework A2: 40 từ và cụm từ giúp nói về việc nhà

Housework là chủ đề quen thuộc với người học tiếng Anh trình độ A2 vì gắn liền với gia đình, sinh hoạt hằng ngày và cách phân chia công việc trong nhà. Để giao tiếp tự nhiên, người học không chỉ cần nhớ tên từng công việc mà còn phải biết kết hợp đúng động từ như do housework, make the bed hay take out the rubbish.
Bài học cung cấp 40 từ và cụm từ quan trọng, bảng word family, collocations thông dụng, các lỗi sai thường gặp, đoạn hội thoại thực tế, bài tập và đáp án đầy đủ.
Key takeaways:
- Nhận biết các động từ chỉ hoạt động dọn dẹp, giặt giũ và nấu ăn.
- Sử dụng đúng các cụm như do the laundry, wash the dishes và make the bed.
- Phân biệt những từ dễ nhầm như housework, homework và chore.
- Ghi nhớ word family đơn giản của clean, tidy, wash và cook.
- Nhận diện lỗi dịch từng từ từ tiếng Việt sang tiếng Anh.
- Vận dụng từ vựng vào hội thoại, bài nói A2 và nền tảng các bài thi.
Chủ đề Housework ở level A2 cần học những gì?
Ở trình độ A2, người học cần sử dụng được những câu đơn giản để mô tả các hoạt động quen thuộc trong gia đình. Theo mô tả của CEFR, người học A2 có thể giao tiếp trong các nhiệm vụ đơn giản, thường ngày và trao đổi thông tin trực tiếp về những vấn đề quen thuộc. Vì vậy, Housework là chủ đề phù hợp để luyện cách nói về thói quen, trách nhiệm và sinh hoạt hằng ngày.
Nội dung trọng tâm gồm các công việc như quét nhà, lau sàn, giặt quần áo, rửa bát, nấu ăn, dọn phòng và đổ rác. Người học cũng cần biết những dụng cụ cơ bản như broom, mop, sponge, bucket và washing machine.
So với trình độ A1, người học A2 cần mở rộng câu bằng trạng từ tần suất, thời gian và lý do:
- I usually wash the dishes after dinner.
- My brother takes out the rubbish every evening.
- We share the chores because everyone is busy.
Chủ đề này chưa yêu cầu các thành ngữ phức tạp hoặc cách diễn đạt học thuật. Trọng tâm là các cụm từ thông dụng, câu đúng ngữ pháp và tình huống giao tiếp gần gũi.
Tham khảo thêm: 20 prompt luyện Speaking mỗi ngày level A2
Cách học từ vựng Housework level A2 hiệu quả
Từ vựng về việc nhà nên được học theo hành động và đồ vật liên quan. Khi học từ sweep, người học nên ghi nhớ cả cụm sweep the floor và dụng cụ broom. Khi học wash, cần kết nối với wash the dishes, wash clothes và washing machine.
Một từ nên được ghi nhớ theo bốn phần:
- Từ hoặc cụm từ: mop the floor
- Nghĩa: lau sàn
- Câu ví dụ: I mop the kitchen floor every Saturday.
- Tình huống: nói về việc dọn nhà cuối tuần
Không nên chỉ học danh sách Anh – Việt. Việc đặt từ trong câu giúp người học nhận ra động từ nào đi với danh từ nào. Ví dụ, tiếng Anh dùng make the bed, không dùng do the bed; dùng do housework, không dùng make housework.
Các từ cũng có thể được nhóm theo từng khu vực trong nhà:
- Nhà bếp: wash the dishes, set the table, clean the cooker.
- Phòng ngủ: make the bed, change the sheets, put clothes away.
- Phòng khách: vacuum the carpet, dust the furniture.
- Phòng tắm: clean the sink, scrub the floor.
Tham khảo thêm: Phương pháp học từ vựng tiếng Anh theo ngữ cảnh
Bảng từ vựng Housework level A2
| Word/Phrase | Level | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Word family | Collocation/Cụm dùng tự nhiên | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| housework | A2 | noun | công việc nhà | house, household | do housework | I do housework on Sunday morning. |
| chore | A2 | noun | việc vặt, việc phải làm | — | household chore | Washing the dishes is my daily chore. |
| clean | A2 | verb/adjective | làm sạch; sạch | cleaner, cleaning | clean the kitchen | We clean the kitchen after dinner. |
| tidy | A2 | verb/adjective | dọn gọn; gọn gàng | tidiness, tidily | tidy the room | Please tidy your room before lunch. |
| messy | A2 | adjective | bừa bộn | mess, messily | a messy bedroom | His bedroom is very messy. |
| dirty | A2 | adjective | bẩn | dirt | dirty clothes | Put the dirty clothes in the basket. |
| sweep | A2 | verb | quét | — | sweep the floor | My father sweeps the floor every morning. |
| mop | A2 | verb/noun | lau sàn; cây lau nhà | — | mop the floor | I need to mop the bathroom floor. |
| vacuum | A2 | verb/noun | hút bụi; máy hút bụi | vacuum cleaner | vacuum the carpet | She vacuums the carpet twice a week. |
| dust | A2 | verb/noun | phủi bụi; bụi | dusty | dust the furniture | Can you dust the shelves? |
| wipe | A2 | verb | lau bằng khăn | — | wipe the table | Wipe the table with a clean cloth. |
| wash | A2 | verb | rửa, giặt | washing, washable | wash the dishes | I wash the dishes after lunch. |
| dry | A2 | verb/adjective | làm khô; khô | dryness | dry the dishes | He washes the cups, and I dry them. |
| fold | A2 | verb | gấp | folded | fold the clothes | Fold the clothes before putting them away. |
| iron | A2 | verb/noun | là quần áo; bàn là | ironing | iron a shirt | I need to iron my school shirt. |
| laundry | A2 | noun | quần áo cần giặt; việc giặt đồ | — | do the laundry | We usually do the laundry on Saturday. |
| washing machine | A2 | noun | máy giặt | wash, washing | use the washing machine | The washing machine is in the bathroom. |
| dishwasher | A2 | noun | máy rửa bát | dish, wash | load the dishwasher | Please load the dishwasher after dinner. |
| broom | A2 | noun | chổi | — | use a broom | She uses a broom to sweep the floor. |
| bucket | A2 | noun | xô | — | a bucket of water | I need a bucket of water to clean the floor. |
| sponge | A2 | noun | miếng bọt biển | — | wash with a sponge | Use a sponge to clean the sink. |
| cloth | A2 | noun | khăn lau, mảnh vải | clothes, clothing | a cleaning cloth | He wipes the window with a cloth. |
| rubbish | A2 | noun | rác | — | take out the rubbish | Please take out the rubbish tonight. |
| bin | A2 | noun | thùng rác | — | put something in the bin | Put the empty bottle in the bin. |
| make the bed | A2 | phrase | dọn giường | make, bed | make your bed | I make my bed after I get up. |
| change the sheets | A2 | phrase | thay ga giường | change, sheet | change the bed sheets | We change the sheets every week. |
| wash the dishes | A2 | phrase | rửa bát | wash, dish | wash/do the dishes | It is my turn to wash the dishes. |
| set the table | A2 | phrase | bày bàn ăn | set, table | set the table for dinner | The children set the table before dinner. |
| clear the table | A2 | phrase | dọn bàn ăn | clear, table | clear the table after dinner | I clear the table after we eat. |
| cook dinner | A2 | phrase | nấu bữa tối | cook, cooking | cook dinner for the family | My mother cooks dinner at six. |
| prepare a meal | A2 | phrase | chuẩn bị một bữa ăn | preparation, prepare | prepare a simple meal | We prepare a simple meal together. |
| water the plants | A2 | phrase | tưới cây | water, plant | water the plants regularly | Please water the plants this afternoon. |
| feed the pet | A2 | phrase | cho thú cưng ăn | feed, food | feed the dog/cat | My brother feeds the dog every morning. |
| clean the bathroom | A2 | phrase | dọn phòng tắm | clean, cleaning | clean the bathroom | I clean the bathroom every Sunday. |
| clean the windows | A2 | phrase | lau cửa sổ | clean, window | clean the windows | The windows are dirty, so we need to clean them. |
| put away | A2 | phrasal verb | cất đi, để đúng chỗ | — | put clothes away | Put your clothes away after folding them. |
| pick up | A2 | phrasal verb | nhặt lên, thu dọn | — | pick up toys | The children pick up their toys before bed. |
| hang out the clothes | A2 | phrase | phơi quần áo | hang | hang the clothes out to dry | I hang out the clothes in the garden. |
| share the chores | A2 | phrase | chia sẻ việc nhà | share | share household chores | Everyone in my family shares the chores. |
| help with housework | A2 | phrase | giúp làm việc nhà | help, helpful | help someone with housework | I often help my parents with housework. |
Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Housework

1. Dọn sàn nhà và đồ nội thất
- sweep the floor: quét sàn
- mop the floor: lau sàn
- vacuum the carpet: hút bụi thảm
- dust the furniture: phủi bụi đồ nội thất
- wipe the table: lau bàn
- clean the windows: lau cửa sổ
- broom: chổi
- mop: cây lau nhà
Ví dụ: I usually sweep the floor before I mop it.
2. Giặt, phơi và sắp xếp quần áo
- do the laundry: giặt quần áo
- washing machine: máy giặt
- hang out the clothes: phơi quần áo
- dry the clothes: làm khô quần áo
- fold the clothes: gấp quần áo
- iron a shirt: là áo sơ mi
- put clothes away: cất quần áo
- dirty clothes: quần áo bẩn
Ví dụ: My sister folds the clothes after they are dry.
3. Công việc trong nhà bếp
- cook dinner: nấu bữa tối
- prepare a meal: chuẩn bị bữa ăn
- wash the dishes: rửa bát
- dry the dishes: lau khô bát đĩa
- load the dishwasher: xếp bát đĩa vào máy rửa bát
- set the table: bày bàn ăn
- clear the table: dọn bàn ăn
- clean the sink: làm sạch bồn rửa
Ví dụ: I set the table while my father cooks dinner.
4. Dọn phòng ngủ và phòng khách
- make the bed: dọn giường
- change the sheets: thay ga giường
- tidy the bedroom: dọn phòng ngủ
- pick up the toys: thu dọn đồ chơi
- put things away: cất đồ đúng chỗ
- vacuum the sofa: hút bụi ghế sofa
- tidy the living room: dọn phòng khách
Ví dụ: Please make your bed and put your books away.
5. Các công việc khác trong gia đình
- take out the rubbish: đổ rác
- water the plants: tưới cây
- feed the pet: cho thú cưng ăn
- clean the bathroom: dọn phòng tắm
- share the chores: chia sẻ việc nhà
- help with housework: giúp làm việc nhà
- do a daily chore: làm một việc nhà hằng ngày
Ví dụ: My brother feeds the cat and takes out the rubbish.
Word family cần nhớ trong chủ đề Housework
| Từ gốc | Danh từ | Động từ | Tính từ | Trạng từ | Ví dụ ứng dụng |
|---|---|---|---|---|---|
| clean | cleaner, cleaning | clean | clean | cleanly | The cleaner keeps the office clean. |
| tidy | tidiness | tidy | tidy | tidily | She puts her clothes away tidily. |
| mess | mess | mess up | messy | messily | Your desk is messy, so please tidy it. |
| dirt | dirt | — | dirty | — | These dishes are dirty. |
| dust | dust | dust | dusty | — | The shelf is dusty, so I need to clean it. |
| wash | washing | wash | washable | — | This jacket is washable. |
| dry | dryness | dry | dry | — | Please dry the cups with a cloth. |
| cook | cook, cooking | cook | cooked | — | My father is a good cook. |
| help | help | help | helpful | helpfully | My brother is helpful around the house. |
| organise | organisation | organise | organised | — | An organised room is easier to clean. |
Không phải từ gốc nào cũng có đủ bốn dạng từ thường dùng. Ở trình độ A2, người học nên ưu tiên những dạng xuất hiện trong câu giao tiếp thực tế thay vì cố ghi nhớ các dạng hiếm gặp.
Tham khảo thêm: Từ vựng trong lớp học và trường học
Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Housework
| Collocation/Phrase | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| do housework | làm việc nhà nói chung | Nói về toàn bộ công việc chăm sóc nhà cửa | I do housework every weekend. |
| do household chores | làm các việc nhà | Nói về nhiều nhiệm vụ riêng lẻ | We do household chores together. |
| share the chores | chia sẻ việc nhà | Nói về phân công trong gia đình | My parents share the chores equally. |
| help with housework | giúp làm việc nhà | Nói về việc hỗ trợ người khác | I help my grandmother with housework. |
| make the bed | dọn giường | Sau khi ngủ dậy | I make the bed every morning. |
| sweep the floor | quét sàn | Dùng chổi làm sạch bụi, rác nhỏ | She sweeps the kitchen floor. |
| mop the floor | lau sàn | Dùng cây lau và nước | We mop the floor once a week. |
| vacuum the carpet | hút bụi thảm | Làm sạch thảm bằng máy hút bụi | He vacuums the carpet on Friday. |
| dust the furniture | phủi bụi đồ nội thất | Làm sạch bàn, tủ, kệ | Please dust the furniture carefully. |
| do the laundry | giặt quần áo | Nói chung về việc giặt đồ | I do the laundry twice a week. |
| hang out the clothes | phơi quần áo | Treo quần áo để làm khô | She hangs out the clothes in the garden. |
| fold the clothes | gấp quần áo | Sau khi quần áo đã khô | Fold the clothes and put them away. |
| wash the dishes | rửa bát | Sau bữa ăn | I wash the dishes after dinner. |
| set the table | bày bàn ăn | Trước bữa ăn | Can you set the table, please? |
| take out the rubbish | mang rác ra ngoài | Đem túi rác đến nơi thu gom | I take out the rubbish every evening. |
Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Housework

1. Dùng “make” thay cho “do” với housework
- Câu sai: I make housework every Sunday.
- Câu đúng: I do housework every Sunday.
- Giải thích: Housework kết hợp với động từ do, không kết hợp với make.
2. Dùng “do” với bed
- Câu sai: I do my bed after I wake up.
- Câu đúng: I make my bed after I wake up.
- Giải thích: Cụm tự nhiên là make the bed.
3. Bỏ giới từ “with” sau help
- Câu sai: I help my mother the housework.
- Câu đúng: I help my mother with the housework.
- Giải thích: Dùng cấu trúc help someone with something. Một cách khác là help someone do something: I help my mother do the housework.
4. Dùng housework ở dạng số nhiều
- Câu sai: I have many houseworks today.
- Câu đúng: I have a lot of housework today.
- Câu đúng: I have many chores today.
- Giải thích: Housework là danh từ không đếm được. Chore là danh từ đếm được.
5. Nhầm bored và boring
- Câu sai: I am boring when I do the laundry.
- Câu đúng: I am bored when I do the laundry.
- Giải thích: Bored mô tả cảm xúc của người. Boring mô tả sự vật hoặc hoạt động gây nhàm chán.
6. Dùng sai cụm với dishes
- Câu sai: I clean the dishes after dinner.
- Câu đúng: I wash the dishes after dinner.
- Giải thích: Clean the dishes có thể hiểu được nhưng wash the dishes hoặc do the dishes tự nhiên hơn khi nói về việc rửa bát.
7. Dùng sai thì với thời gian quá khứ
- Câu sai: I clean the bathroom yesterday.
- Câu đúng: I cleaned the bathroom yesterday.
- Giải thích: Yesterday là dấu hiệu của thì quá khứ đơn nên động từ cần thêm -ed.
Tham khảo thêm: Bài tập luyện nghe tiếng Anh trình độ A1–A2
Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Housework
| Từ dễ nhầm | Khác nhau thế nào? | Ví dụ đúng |
|---|---|---|
| housework và homework | Housework là việc nhà; homework là bài tập về nhà. | I do housework before I start my homework. |
| housework và chore | Housework là danh từ không đếm được chỉ việc nhà nói chung; chore là một nhiệm vụ cụ thể và đếm được. | Washing the dishes is one of my chores. |
| clean và tidy | Clean là làm sạch bụi bẩn; tidy là sắp xếp đồ vật gọn gàng. | I cleaned the floor and tidied my desk. |
| wash và clean | Wash thường dùng với nước; clean có nghĩa rộng hơn. | Wash your hands and clean your room. |
| sweep và mop | Sweep là quét bằng chổi; mop là lau bằng cây lau và nước. | Sweep the floor before you mop it. |
| rubbish và bin | Rubbish là rác; bin là thùng đựng rác. | Put the rubbish in the bin. |
| do và make | Do dùng với công việc, nhiệm vụ; make dùng khi tạo hoặc chuẩn bị một thứ gì đó. | Do the laundry but make the bed. |
Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Housework level A2
Lan: What household chores do you usually do?
Minh: I make my bed every morning and tidy my room before going to school.
Lan: Do you help in the kitchen?
Minh: Yes. I often set the table, and my sister washes the dishes after dinner.
Lan: What do you do at the weekend?
Minh: I sweep the floor, mop the kitchen and take out the rubbish.
Lan: That sounds like a lot of work.
Minh: It is not too difficult because everyone shares the chores.
Lan: What does your father do?
Minh: He usually does the laundry, hangs out the clothes and waters the plants.
Lan: Your family works well together.
Minh: Yes. We try to keep our home clean and tidy.
Giải thích các từ và cụm từ in đậm:
- make my bed: dọn giường
- tidy my room: sắp xếp phòng gọn gàng
- set the table: bày bàn ăn
- washes the dishes: rửa bát
- sweep the floor: quét sàn
- mop the kitchen: lau sàn bếp
- take out the rubbish: mang rác ra ngoài
- shares the chores: chia sẻ việc nhà
- does the laundry: giặt quần áo
- hangs out the clothes: phơi quần áo
- waters the plants: tưới cây
- clean and tidy: sạch sẽ và gọn gàng
Bài tập từ vựng Housework level A2
Task 1: Match words with meanings
Nối từ ở cột A với nghĩa phù hợp ở cột B.
| Cột A | Cột B |
|---|---|
| 1. sweep | A. gấp quần áo |
| 2. mop | B. cho thú cưng ăn |
| 3. fold | C. lau sàn bằng cây lau |
| 4. rubbish | D. bày bàn ăn |
| 5. make the bed | E. quét sàn |
| 6. set the table | F. rác |
| 7. water the plants | G. dọn giường |
| 8. feed the pet | H. cất đồ đúng chỗ |
| 9. dust the furniture | I. tưới cây |
| 10. put away | J. phủi bụi đồ nội thất |
Task 2: Fill in the blanks
Điền từ hoặc cụm từ thích hợp vào chỗ trống.
Word bank: laundry, bed, dishes, rubbish, carpet, clothes, plants, table, room, floor
- I make my __________ after I wake up.
- My father takes out the __________ every evening.
- We wash the __________ after dinner.
- She vacuums the __________ in the living room.
- I do the __________ on Saturday morning.
- Please fold the __________ and put them away.
- My brother waters the __________ twice a week.
- Can you set the __________ for dinner?
- You need to tidy your __________ before your friends arrive.
- First sweep the __________, and then mop it.
Task 3: Choose the correct answer
- I usually __________ housework at the weekend.
A. make
B. do
C. take
D. have - Please __________ your bed before breakfast.
A. make
B. do
C. clean up
D. build - My sister helps me __________ the laundry.
A. at
B. on
C. with
D. from - We use a broom to __________ the floor.
A. mop
B. sweep
C. fold
D. dry - Put the empty box __________ the bin.
A. at
B. on
C. in
D. from - I need to __________ the dishes after lunch.
A. wash
B. sweep
C. iron
D. dust - These clothes are dry. Please __________ them.
A. feed
B. fold
C. water
D. clear - My bedroom is very __________ because there are books everywhere.
A. clean
B. tidy
C. messy
D. dry - We __________ the table before dinner and clear it after dinner.
A. set
B. put
C. take
D. bring - Housework is an __________ noun.
A. countable
B. plural
C. uncountable
D. proper
Task 4: Vocabulary in context
Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.
Every Saturday, Mai and her family clean their apartment together. Mai tidies her bedroom, changes the sheets and puts her clothes away. Her younger brother sweeps the floor and takes out the rubbish. Their father vacuums the carpet and cleans the windows. Their mother does the laundry and prepares lunch. After lunch, Mai washes the dishes while her brother clears the table. They finish all the chores before three o’clock, so they have time to relax together.
- When does Mai’s family clean the apartment?
- What does Mai do in her bedroom?
- Who takes out the rubbish?
- What two chores does the father do?
- Why can the family relax together?
Task 5: Application practice
Trả lời mỗi câu hỏi bằng 2–3 câu tiếng Anh.
- What housework do you usually do?
- How often do you tidy your bedroom?
- Who cooks dinner in your family?
- Which chore do you dislike? Why?
- How does your family share the chores?
Tham khảo thêm: Thử thách 21 ngày học 500+ từ vựng tiếng Anh
Đáp án bài tập từ vựng Housework level A2
Task 1
1–E
2–C
3–A
4–F
5–G
6–D
7–I
8–B
9–J
10–H
Task 2
- bed
- rubbish
- dishes
- carpet
- laundry
- clothes
- plants
- table
- room
- floor
Giải thích ngắn:
- Make the bed là cụm cố định mang nghĩa dọn giường.
- Do the laundry mang nghĩa giặt quần áo.
- Set the table dùng trước bữa ăn; clear the table dùng sau bữa ăn.
- Sweep the floor là quét sàn; mop the floor là lau sàn.
Task 3
- B. do – Cụm đúng là do housework.
- A. make – Dùng make the bed, không dùng do the bed.
- C. with – Cấu trúc help someone with something.
- B. sweep – Broom là chổi nên hành động phù hợp là sweep.
- C. in – Đặt một vật vào thùng dùng in the bin.
- A. wash – Cụm tự nhiên là wash the dishes.
- B. fold – Quần áo khô có thể được gấp lại.
- C. messy – Có sách ở khắp nơi nghĩa là căn phòng bừa bộn.
- A. set – Cụm đúng là set the table.
- C. uncountable – Không dùng a housework hoặc many houseworks.
Task 4
- Mai’s family cleans the apartment every Saturday.
- She tidies her bedroom, changes the sheets and puts her clothes away.
- Her younger brother takes out the rubbish.
- The father vacuums the carpet and cleans the windows.
- They can relax because they finish all the chores before three o’clock.
Giải thích ngắn:
- Câu 1 dựa vào cụm Every Saturday ở đầu đoạn.
- Câu 3 cần phân biệt người thực hiện: em trai quét sàn và đổ rác.
- Câu 5 hỏi nguyên nhân nên câu trả lời cần dùng because.
Task 5 – Câu trả lời tham khảo
- I usually wash the dishes and take out the rubbish. I also tidy my room every evening.
- I tidy my bedroom three times a week. I usually do it after school.
- My mother usually cooks dinner. I sometimes help her prepare the vegetables.
- I dislike ironing clothes because it takes a lot of time. I prefer washing the dishes.
- My family shares the chores. My parents cook and do the laundry, while my brother and I clean the rooms.
Ứng dụng từ vựng Housework level A2 vào giao tiếp và bài thi
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Nói về trách nhiệm trong gia đình, nhờ người khác giúp hoặc mô tả thói quen | Can you help me wash the dishes? |
| IELTS Speaking/Writing | Xây dựng nền tảng cho các câu hỏi về home, family và daily routine | I usually help my parents with housework at the weekend. |
| TOEIC Reading/Listening | Nhận biết từ vựng trong thông báo, hội thoại hoặc tranh về dịch vụ dọn dẹp và sinh hoạt | The man is vacuuming the carpet. |
| VSTEP Speaking/Writing | Trả lời câu hỏi đơn giản về gia đình, thời gian rảnh và công việc hằng ngày | My main chore is taking out the rubbish every evening. |
Ở trình độ A2, mục tiêu quan trọng nhất là nói được câu rõ ràng, đúng cụm từ và có thêm thông tin về tần suất hoặc thời gian:
- I sometimes do the laundry on Sunday.
- My sister usually makes the bed before school.
- We clean the house together because it is faster.
Khi luyện Speaking, người học có thể mở rộng câu theo ba bước:
- Trả lời trực tiếp: I wash the dishes.
- Thêm tần suất: I wash the dishes every evening.
- Thêm lý do hoặc chi tiết: I wash the dishes every evening because my mother cooks dinner.
Tải tài liệu bài tập từ vựng Housework level A2
TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG HOUSEWORK LEVEL A2 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về từ vựng Housework level A2
1. Chủ đề Housework ở level A2 cần học bao nhiêu từ?
Khoảng 30–45 từ và cụm từ là phù hợp. Người học nên ưu tiên những công việc thường gặp trong nhà và các động từ kết hợp tự nhiên.
2. Có cần học collocation về Housework không?
Có. Những cụm như do housework, make the bed và wash the dishes giúp người học tránh dịch từng từ từ tiếng Việt.
3. Housework có dạng số nhiều không?
Không. Housework là danh từ không đếm được. Dùng a lot of housework, không dùng many houseworks. Khi muốn nói đến nhiều nhiệm vụ cụ thể, dùng chores.
4. Housework có giống homework không?
Không. Housework là công việc nhà như quét nhà và rửa bát. Homework là bài tập giáo viên giao để làm ngoài giờ học.
5. Chủ đề này có dùng được trong TOEIC, IELTS và VSTEP không?
Có. Từ vựng Housework có thể xuất hiện trong tranh TOEIC, các đoạn hội thoại đời sống và câu hỏi Speaking về home, family hoặc daily routine.
6. Có cần học idiom về Housework ở trình độ A2 không?
Chưa cần tập trung vào idiom. Người học A2 nên sử dụng chính xác các cụm từ cơ bản và mở rộng câu bằng trạng từ tần suất, thời gian và lý do.
Kết luận
Từ vựng Housework A2 giúp người học mô tả những hoạt động quen thuộc như dọn phòng, giặt quần áo, nấu ăn và chia sẻ việc nhà. Việc học theo cụm như do the laundry, make the bed và take out the rubbish sẽ hiệu quả hơn ghi nhớ từng từ riêng lẻ.
Sau khi hoàn thành bài học, hãy làm lại các task mà không nhìn đáp án, sau đó tự nói hoặc viết một đoạn ngắn về cách gia đình mình phân chia việc nhà. Việc sử dụng từ trong tình huống thật sẽ giúp kiến thức chuyển từ vốn từ thụ động thành khả năng giao tiếp.
Xem thêm
- 20 prompt luyện Speaking mỗi ngày level A2
- Phương pháp học từ vựng tiếng Anh theo ngữ cảnh
- Từ vựng trong lớp học và trường học
- Bộ từ vựng và câu mẫu Weather & Seasons
- Bài tập luyện nghe tiếng Anh trình độ A1–A2
- Thử thách 21 ngày học 500+ từ vựng tiếng Anh
- Cambridge Dictionary: Housework
- Oxford Learner’s Dictionaries: Housework



Bài viết liên quan
Từ vựng Health B1: 50 từ và cụm từ giúp giao tiếp tự nhiên về sức khỏe
Từ vựng Friendship B1: 50 từ, collocations và bài tập có đáp án
Từ vựng Exams B1: 49 từ, collocations và bài tập có đáp án (2026)
Từ Vựng Events B2 (2026)
Từ vựng Environment Basics B2 (2026)
Từ vựng Entertainment B2 (2026)