Từ vựng Driving B1: 50 từ, collocations và bài tập thực hành

Chủ đề Driving ở trình độ B1 không chỉ gồm tên các bộ phận của ô tô. Người học còn cần biết cách mô tả hành động khi lái xe, tình trạng giao thông, luật đường bộ và những vấn đề thường gặp trên đường.
Bài học này dành cho người học tiếng Anh trình độ B1 muốn mở rộng khả năng giao tiếp về lái xe và giao thông. Nội dung gồm 50 từ và cụm từ quan trọng, word family, collocations, lỗi sai thường gặp, từ dễ nhầm, đoạn mẫu, bài tập theo ngữ cảnh và đáp án đầy đủ.
Key takeaways:
- Nắm được 50 từ và cụm từ B1 về phương tiện, đường sá, luật giao thông và hành động lái xe.
- Biết sử dụng các collocations như obey traffic rules, fasten a seat belt và get stuck in traffic.
- Hiểu các word family quan trọng như drive – driver – driving và safe – safety – safely.
- Phân biệt những từ dễ nhầm như drive – ride, road – street và brake – break.
- Nhận diện lỗi dịch từng từ, lỗi giới từ và lỗi kết hợp từ.
- Ứng dụng vốn từ vào giao tiếp, TOEIC, VSTEP Speaking/Writing và IELTS Speaking cơ bản.
Chủ đề Driving ở level B1 cần học những gì?
Ở trình độ A1–A2, người học thường tập trung vào những từ cơ bản như car, bus, road, drive, stop và turn left. Khi đạt trình độ B1, yêu cầu sử dụng từ vựng mở rộng hơn. Người học cần mô tả được cách điều khiển phương tiện, tình trạng đường sá, nguyên nhân gây tai nạn và các quy tắc an toàn.
Các nhóm từ quan trọng gồm bộ phận ô tô, người tham gia giao thông, đường và biển báo, hành động lái xe, tình trạng giao thông và an toàn đường bộ. Người học cũng cần biết kết hợp từ tự nhiên thay vì chỉ nhớ nghĩa tiếng Việt.
Ví dụ, biết từ traffic là “giao thông” chưa đủ. Ở B1, người học cần sử dụng được các cụm như heavy traffic, traffic jam, traffic accident và obey traffic rules.
Chủ đề Driving thường xuất hiện trong hội thoại khi đi du lịch, thuê xe, hỏi đường hoặc kể về trải nghiệm lái xe. Đây cũng là chủ đề có thể gặp trong IELTS Speaking, VSTEP Speaking, TOEIC Listening và các bài đọc về giao thông.
Tham khảo thêm: Từ vựng tiếng Anh khi học lái xe và thuê xe
Cách học từ vựng Driving level B1 hiệu quả
Từ vựng Driving cần được học theo hệ thống thay vì ghi nhớ từng từ rời rạc. Một từ nên được đặt trong nhóm nghĩa, cụm từ và câu ví dụ cụ thể.
Chẳng hạn, khi học từ brake, người học có thể ghi nhớ cả nhóm:
- brake: phanh
- press the brake: đạp phanh
- brake suddenly: phanh đột ngột
- The driver braked suddenly to avoid a cyclist.
Cách học này giúp người học nhớ nghĩa, nhận diện cấu trúc và biết cách sử dụng từ khi nói hoặc viết.
Với trình độ B1, mỗi từ mới nên được học theo bốn yếu tố:
- Nghĩa chính trong chủ đề Driving.
- Loại từ và word family thông dụng.
- Collocation thường đi cùng.
- Một câu ví dụ gần với tình huống thực tế.
Sau khi học, người học cần tự tạo câu, hoàn thành bài tập theo ngữ cảnh và sử dụng từ trong một đoạn nói ngắn. Việc lặp lại từ trong nhiều ngữ cảnh giúp giảm tình trạng nhớ nghĩa nhưng không sử dụng được.
Tham khảo thêm: Học từ vựng tiếng Anh theo ngữ cảnh
Bảng từ vựng Driving level B1
| Word/Phrase | Level | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Word family | Collocation/Cụm dùng tự nhiên | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| driver | B1 | noun | tài xế, người lái xe | drive, driving | an experienced driver | My father is an experienced driver. |
| learner driver | B1 | noun phrase | người đang học lái xe | learn, learner | a nervous learner driver | Learner drivers need more time to react. |
| driving licence/license | B1 | noun phrase | giấy phép lái xe | license, licensed | get a driving licence | She got her driving licence last month. |
| driving test | B1 | noun phrase | bài thi lái xe | drive, driver | take a driving test | I am taking my driving test on Friday. |
| driving lesson | B1 | noun phrase | buổi học lái xe | drive, driving | have a driving lesson | He has two driving lessons a week. |
| instructor | B1 | noun | người hướng dẫn | instruct, instruction | driving instructor | My instructor taught me how to reverse. |
| steering wheel | B1 | noun | vô lăng | steer, steering | hold the steering wheel | Hold the steering wheel with both hands. |
| seat belt | B1 | noun | dây an toàn | — | fasten a seat belt | Everyone must fasten their seat belt. |
| rear-view mirror | B1 | noun | gương chiếu hậu | view | check the rear-view mirror | Check the rear-view mirror before stopping. |
| side mirror | B1 | noun | gương bên | — | look in the side mirror | I looked in the side mirror before turning. |
| brake | B1 | noun/verb | phanh; phanh xe | braking | press the brake | Press the brake gently when approaching the light. |
| accelerator | B1 | noun | chân ga | accelerate, acceleration | press the accelerator | Do not press the accelerator too hard. |
| clutch | B1 | noun | chân côn, bộ ly hợp | — | release the clutch | Release the clutch slowly. |
| gear | B1 | noun | số xe | gear | change gear | You need to change gear on this hill. |
| handbrake | B1 | noun | phanh tay | brake, braking | apply the handbrake | Apply the handbrake before leaving the car. |
| indicator | B1 | noun | đèn báo rẽ | indicate, indication | use the indicator | Use the indicator before changing lanes. |
| engine | B1 | noun | động cơ | — | start the engine | She started the engine and checked the mirrors. |
| tyre/tire | B1 | noun | lốp xe | — | a flat tyre | We had to stop because of a flat tyre. |
| fuel | B1 | noun | nhiên liệu | — | run out of fuel | The car ran out of fuel on the motorway. |
| lane | B1 | noun | làn đường | — | change lanes | Check your mirror before changing lanes. |
| intersection | B1 | noun | giao lộ, ngã tư | intersect | at an intersection | Turn right at the next intersection. |
| roundabout | B1 | noun | vòng xuyến | — | enter a roundabout | Slow down before entering the roundabout. |
| pedestrian crossing | B1 | noun phrase | vạch sang đường | pedestrian, cross | stop at a pedestrian crossing | Drivers must stop at the pedestrian crossing. |
| traffic light | B1 | noun phrase | đèn giao thông | traffic | wait at the traffic lights | We waited at the traffic lights for two minutes. |
| speed limit | B1 | noun phrase | giới hạn tốc độ | speed | exceed the speed limit | Never exceed the speed limit near a school. |
| road sign | B1 | noun phrase | biển báo giao thông | sign | follow road signs | Follow the road signs to the city centre. |
| one-way street | B1 | noun phrase | đường một chiều | — | drive down a one-way street | This is a one-way street, so you cannot turn back. |
| motorway/highway | B1 | noun | đường cao tốc | — | drive on the motorway | I feel nervous when driving on the motorway. |
| traffic jam | B1 | noun phrase | tắc đường | traffic | be caught in a traffic jam | We were caught in a traffic jam this morning. |
| rush hour | B1 | noun phrase | giờ cao điểm | rush | during rush hour | The roads are crowded during rush hour. |
| parking space | B1 | noun phrase | chỗ đỗ xe | park, parking | find a parking space | It took us ten minutes to find a parking space. |
| car park/parking lot | B1 | noun | bãi đỗ xe | park, parking | leave the car in a car park | We left the car in an underground car park. |
| petrol station/gas station | B1 | noun phrase | trạm xăng | petrol, gas | stop at a petrol station | We stopped at a petrol station to buy fuel. |
| drive | B1 | verb | lái ô tô hoặc phương tiện bốn bánh | driver, driving | drive carefully | Please drive carefully in the rain. |
| reverse | B1 | verb | lùi xe | reverse | reverse into a space | He reversed into the parking space. |
| park | B1 | verb | đỗ xe | parking, parked | park legally | You cannot park legally on this side of the road. |
| turn | B1 | verb/noun | rẽ; chỗ rẽ | turning | turn left/right | Turn left after the bridge. |
| overtake | B1 | verb | vượt xe | overtaking | overtake another vehicle | Do not overtake on a narrow road. |
| slow down | B1 | phrasal verb | giảm tốc độ | slow | slow down gradually | Slow down when you see a school sign. |
| speed up | B1 | phrasal verb | tăng tốc | speed | speed up suddenly | The car sped up after the traffic light changed. |
| pull over | B1 | phrasal verb | tấp xe vào lề | — | pull over safely | The police officer asked the driver to pull over. |
| give way/yield | B1 | verb phrase | nhường đường | — | give way to traffic | Give way to vehicles coming from the right. |
| obey traffic rules | B1 | verb phrase | tuân thủ luật giao thông | obedience, obey | strictly obey traffic rules | Every driver must obey traffic rules. |
| lose control | B1 | verb phrase | mất kiểm soát | control, controlled | lose control of a car | He lost control of the car on the wet road. |
| road accident | B1 | noun phrase | tai nạn đường bộ | accident, accidental | cause a road accident | Using a phone may cause a road accident. |
| safe | B1 | adjective | an toàn | safety, safely | a safe driver | A safe driver always checks the mirrors. |
| dangerous | B1 | adjective | nguy hiểm | danger, dangerously | dangerous driving | Dangerous driving puts everyone at risk. |
| careful | B1 | adjective | cẩn thận | care, carefully | a careful driver | She is a careful and patient driver. |
| careless | B1 | adjective | bất cẩn | care, carelessly | careless driving | Careless driving can lead to serious accidents. |
| experienced | B1 | adjective | có kinh nghiệm | experience | an experienced motorist | An experienced driver stays calm in heavy traffic. |
Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Driving

1. Người học lái xe và giấy tờ
- driver: tài xế
- learner driver: người học lái xe
- driving instructor: giáo viên dạy lái xe
- driving licence/license: giấy phép lái xe
- driving lesson: buổi học lái xe
- driving test: bài thi lái xe
- experienced driver: tài xế có kinh nghiệm
Ví dụ: My driving instructor helped me prepare for the driving test.
2. Bộ phận và thiết bị trong ô tô
- steering wheel: vô lăng
- seat belt: dây an toàn
- rear-view mirror: gương chiếu hậu
- side mirror: gương bên
- brake: phanh
- accelerator: chân ga
- clutch: chân côn
- gear: số xe
- handbrake: phanh tay
- indicator: đèn báo rẽ
Ví dụ: Check the mirrors and fasten your seat belt before starting the engine.
3. Đường sá và cơ sở giao thông
- lane: làn đường
- intersection: giao lộ
- roundabout: vòng xuyến
- pedestrian crossing: vạch sang đường
- traffic light: đèn giao thông
- one-way street: đường một chiều
- motorway/highway: đường cao tốc
- parking space: chỗ đỗ xe
- car park/parking lot: bãi đỗ xe
Ví dụ: Take the second exit at the roundabout and stay in the left lane.
4. Hành động khi lái xe
- drive: lái xe
- reverse: lùi xe
- park: đỗ xe
- turn left/right: rẽ trái/phải
- overtake: vượt xe
- slow down: giảm tốc
- speed up: tăng tốc
- pull over: tấp vào lề
- change lanes: chuyển làn
- give way: nhường đường
Ví dụ: Slow down and give way to pedestrians before turning right.
5. Tình trạng giao thông
- traffic jam: tắc đường
- heavy traffic: giao thông đông đúc
- light traffic: giao thông thông thoáng
- rush hour: giờ cao điểm
- roadworks: công trình sửa đường
- road accident: tai nạn đường bộ
- wet road: đường ướt
- slippery road: đường trơn
Ví dụ: I was late for work because of heavy traffic during rush hour.
6. Luật và an toàn giao thông
- speed limit: giới hạn tốc độ
- road sign: biển báo
- obey traffic rules: tuân thủ luật giao thông
- fasten a seat belt: thắt dây an toàn
- drive carefully: lái xe cẩn thận
- dangerous driving: hành vi lái xe nguy hiểm
- lose control: mất kiểm soát
- cause an accident: gây tai nạn
Ví dụ: Drivers should obey the speed limit and avoid using their phones.
Word family cần nhớ trong chủ đề Driving
| Từ gốc | Danh từ | Động từ | Tính từ | Trạng từ | Ví dụ ứng dụng |
|---|---|---|---|---|---|
| drive | drive, driver, driving | drive | driving | — | My brother is learning to drive. |
| instruct | instruction, instructor | instruct | instructional | — | The instructor gave me clear instructions. |
| park | park, parking | park | parked | — | Parking is not allowed here. |
| signal | signal | signal | — | — | Signal before you change lanes. |
| control | control | control | controlled, uncontrollable | uncontrollably | The driver lost control of the vehicle. |
| safe | safety | save | safe, unsafe | safely | Drive safely on wet roads. |
| danger | danger | endanger | dangerous | dangerously | He was driving dangerously fast. |
| care | care | care | careful, careless | carefully, carelessly | She carefully checked the side mirror. |
| experience | experience | experience | experienced, inexperienced | — | Inexperienced drivers may feel nervous. |
| accident | accident | — | accidental | accidentally | He accidentally drove into the wrong lane. |
Một số điểm dễ nhầm:
- Driver là người lái xe, còn driving là hoạt động lái xe hoặc tính từ trong các cụm như driving test.
- Safe là tính từ, safety là danh từ và safely là trạng từ.
- Careful mô tả người hoặc hành động có sự cẩn thận; carefully bổ nghĩa cho động từ.
- Experienced có nghĩa “có kinh nghiệm”; experience vừa là danh từ vừa có thể là động từ.
- Accident là danh từ, còn accidental và accidentally diễn tả điều xảy ra ngoài ý muốn.
Tham khảo thêm: Học word family và cách tạo từ bằng hậu tố
Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Driving

| Collocation/Phrase | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| get a driving licence | lấy giấy phép lái xe | Nói về việc hoàn thành yêu cầu để được phép lái xe | She wants to get a driving licence this year. |
| take a driving test | tham gia bài thi lái xe | Nói về việc dự thi | I am taking my driving test next week. |
| pass a driving test | vượt qua bài thi lái xe | Nói về kết quả thi đạt | He passed his driving test on his first attempt. |
| fail a driving test | trượt bài thi lái xe | Nói về kết quả thi không đạt | She failed the test because she forgot to signal. |
| fasten a seat belt | thắt dây an toàn | Trước khi xe di chuyển | Fasten your seat belt before I start the car. |
| check the mirrors | kiểm tra các gương | Trước khi khởi hành, rẽ hoặc chuyển làn | Always check the mirrors before changing lanes. |
| start the engine | khởi động động cơ | Khi chuẩn bị lái xe | He started the engine and turned on the lights. |
| change gear | chuyển số | Khi lái xe số sàn | Change gear before driving up the hill. |
| press the brake | đạp phanh | Khi cần giảm tốc hoặc dừng xe | Press the brake gently near the crossing. |
| use the indicator | bật đèn báo rẽ | Trước khi rẽ hoặc chuyển làn | Use the indicator before turning left. |
| change lanes | chuyển làn | Khi di chuyển từ làn này sang làn khác | Do not change lanes without checking the mirror. |
| obey traffic rules | tuân thủ luật giao thông | Nói về trách nhiệm của người lái xe | Good drivers obey traffic rules. |
| exceed the speed limit | vượt quá giới hạn tốc độ | Nói về vi phạm tốc độ | He was fined for exceeding the speed limit. |
| get stuck in traffic | bị mắc kẹt trong dòng xe | Khi gặp tắc đường | We got stuck in traffic for nearly an hour. |
| drive during rush hour | lái xe trong giờ cao điểm | Nói về thời điểm giao thông đông | I try not to drive during rush hour. |
| find a parking space | tìm chỗ đỗ xe | Khi cần đỗ phương tiện | It is difficult to find a parking space downtown. |
| lose control of the car | mất kiểm soát xe | Khi xe không còn được điều khiển an toàn | The driver lost control of the car on the icy road. |
| cause a road accident | gây tai nạn giao thông | Nói về nguyên nhân tai nạn | Careless driving can cause a road accident. |
| pull over safely | tấp vào lề an toàn | Khi cần dừng bên đường | Pull over safely if you feel tired. |
| give way to pedestrians | nhường đường cho người đi bộ | Tại vạch sang đường hoặc giao lộ | Drivers must give way to pedestrians. |
Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Driving
1. Nhầm drive và ride
- Câu sai: I drive my motorbike to work.
- Câu đúng: I ride my motorbike to work.
- Giải thích: Drive thường được dùng với ô tô, xe tải hoặc phương tiện người điều khiển ngồi bên trong. Ride được dùng với xe máy, xe đạp hoặc ngựa.
2. Dùng sai động từ với driving test
- Câu sai: I will do a driving test tomorrow.
- Câu đúng: I will take a driving test tomorrow.
- Giải thích: Tiếng Anh dùng take a test khi nói về việc tham gia một bài kiểm tra. Khi nói về kết quả, dùng pass hoặc fail a test.
3. Dùng strong traffic thay cho heavy traffic
- Câu sai: There was strong traffic this morning.
- Câu đúng: There was heavy traffic this morning.
- Giải thích: Collocation tự nhiên là heavy traffic. Không dùng strong traffic.
4. Dùng make an accident
- Câu sai: The careless driver made an accident.
- Câu đúng: The careless driver caused an accident.
- Giải thích: Dùng cause an accident khi một người hoặc hành động tạo ra tai nạn. Dùng have an accident khi nói một người gặp tai nạn.
5. Nhầm brake và break
- Câu sai: Press the break to stop the car.
- Câu đúng: Press the brake to stop the car.
- Giải thích: Brake là phanh hoặc hành động phanh. Break có nghĩa là làm vỡ, làm hỏng hoặc nghỉ giải lao.
6. Dùng sai giới từ với intersection
- Câu sai: Turn right in the next intersection.
- Câu đúng: Turn right at the next intersection.
- Giải thích: Khi chỉ điểm rẽ tại một giao lộ, giới từ tự nhiên là at.
7. Dùng wear với hành động thắt dây an toàn
- Câu chưa tự nhiên: Wear your seat belt before driving.
- Câu tự nhiên hơn: Fasten your seat belt before driving.
- Giải thích: Wear a seat belt mô tả trạng thái đang đeo dây. Fasten a seat belt nhấn mạnh hành động cài hoặc thắt dây.
8. Nhầm park và stop
- Câu sai: I parked at the red light.
- Câu đúng: I stopped at the red light.
- Giải thích: Stop là dừng xe trong thời gian ngắn do tín hiệu hoặc tình huống giao thông. Park là đỗ xe và thường rời khỏi luồng giao thông.
Tham khảo thêm: Những sai lầm khi sử dụng từ vựng trong Writing
Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Driving
| Từ dễ nhầm | Khác nhau thế nào? | Ví dụ đúng |
|---|---|---|
| drive – ride | Drive dùng với ô tô, xe tải; ride dùng với xe máy, xe đạp hoặc ngựa. | I drive a car, but I ride a motorbike. |
| road – street | Road là tuyến đường nối các khu vực; street thường là đường trong đô thị, có nhà hoặc cửa hàng hai bên. | The hotel is on King Street, near the main road. |
| road – lane | Road là toàn bộ con đường; lane là một phần được chia cho dòng xe di chuyển. | Stay in the left lane on this road. |
| stop – park | Stop là ngừng di chuyển; park là để xe tại một vị trí trong một khoảng thời gian. | Stop at the light, then park near the station. |
| brake – break | Brake là phanh; break là làm vỡ, hỏng hoặc nghỉ. | The driver pressed the brake to avoid hitting the wall. |
| traffic – vehicle | Traffic là toàn bộ xe cộ đang di chuyển và là danh từ không đếm được; vehicle là một phương tiện cụ thể. | There was heavy traffic, but only one vehicle was damaged. |
| accident – crash | Accident là sự việc ngoài ý muốn; crash nhấn mạnh va chạm mạnh giữa phương tiện hoặc với vật khác. | Two cars crashed, but fortunately the accident was not serious. |
| licence – license | Trong Anh–Anh, licence thường là danh từ và license là động từ. Trong Anh–Mỹ, license dùng cho cả hai. | She has a valid driving licence. |
| overtake – pass | Overtake nhấn mạnh việc đi từ phía sau và vượt một phương tiện; pass có nghĩa rộng hơn là đi qua người, vật hoặc địa điểm. | A truck overtook us on the motorway. |
Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Driving level B1
Last weekend, I had my first driving lesson with a professional driving instructor. Before starting the car, he reminded me to fasten my seat belt, adjust the rear-view mirror and check both side mirrors. At first, I found it difficult to control the steering wheel and change gear smoothly. When we reached a busy intersection, I had to slow down and give way to pedestrians. Later, we drove through heavy traffic, so I needed to stay calm and keep a safe distance from other vehicles. I also practised how to reverse into a parking space. Although I made a few mistakes, I did not lose control of the car. My instructor said I was careful but needed more practice before taking my driving test.
Giải thích từ và cụm từ:
- Driving lesson: buổi học lái xe.
- Driving instructor: người hướng dẫn học lái xe.
- Fasten my seat belt: thắt dây an toàn.
- Rear-view mirror: gương chiếu hậu.
- Side mirrors: các gương hai bên.
- Steering wheel: vô lăng.
- Gear: số xe.
- Intersection: giao lộ.
- Give way to pedestrians: nhường đường cho người đi bộ.
- Heavy traffic: giao thông đông đúc.
- Reverse into a parking space: lùi xe vào chỗ đỗ.
- Lose control of the car: mất kiểm soát xe.
- Driving test: bài thi lái xe.
Bài tập từ vựng Driving level B1
Task 1: Match words with meanings
Ghép từ 1–10 với nghĩa A–J.
- steering wheel
- pedestrian crossing
- roundabout
- indicator
- rush hour
- handbrake
- lane
- driving instructor
- speed limit
- rear-view mirror
A. Người hướng dẫn học lái xe
B. Vòng xuyến
C. Làn đường
D. Gương giúp người lái quan sát phía sau
E. Khoảng thời gian giao thông đông nhất
F. Vạch dành cho người đi bộ sang đường
G. Mức tốc độ tối đa được phép
H. Thiết bị dùng để điều khiển hướng xe
I. Phanh tay
J. Đèn báo hướng rẽ
Task 2: Fill in the blanks
Word bank: traffic jam – pull over – seat belt – overtake – petrol station – driving licence – slow down – parking space – traffic rules – rear-view mirror
- Always fasten your __________ before starting the car.
- You should check the __________ before reversing.
- We need to stop at a __________ because the car is almost out of fuel.
- The police officer asked the driver to __________.
- Drivers must obey all __________ to keep the roads safe.
- It took me fifteen minutes to find a __________ near the shopping centre.
- You must __________ when approaching a pedestrian crossing.
- Do not try to __________ another car on a narrow road.
- I was late because I got caught in a __________.
- She needs a valid __________ to rent a car abroad.
Task 3: Choose the correct answer
- My brother is going to ________ his driving test next Monday.
A. do
B. make
C. take
D. play - Drivers should ________ their seat belts before the car starts moving.
A. fasten
B. dress
C. carry
D. connect - There was ________ traffic in the city centre this morning.
A. strong
B. heavy
C. large
D. high - Turn left ________ the next intersection.
A. in
B. on
C. at
D. to - You should not ________ the speed limit.
A. cross
B. exceed
C. increase
D. grow - I normally ________ my motorbike to university.
A. drive
B. ride
C. travel
D. move - The driver pressed the ________ to stop the car.
A. break
B. clutching
C. brake
D. gear - You must give way ________ pedestrians at this crossing.
A. with
B. for
C. at
D. to - Careless driving can ________ serious accidents.
A. make
B. do
C. cause
D. build - We were ________ in traffic for nearly forty minutes.
A. caught
B. held
C. closed
D. fixed
Task 4: Vocabulary in context
Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.
On Monday morning, Minh decided to drive to work earlier than usual because he wanted to avoid rush hour. Before leaving, he checked his tyres, adjusted the mirrors and fastened his seat belt. The roads were quiet at first, but traffic became heavier near the city centre. At a busy intersection, a motorbike suddenly moved into Minh’s lane without using an indicator. Minh immediately slowed down and pressed the brake. Fortunately, he stayed calm and avoided a collision. A few minutes later, he noticed that the fuel level was low, so he stopped at a petrol station. He arrived at work safely, although the journey took longer than expected. The experience reminded him that even careful drivers must always be ready for unexpected situations.
- Why did Minh leave home earlier than usual?
- What did he do before starting his journey?
- What did the motorbike rider do?
- How did Minh avoid a collision?
- What lesson did Minh learn from the experience?
Task 5: Application practice
Trả lời mỗi câu hỏi bằng 3–5 câu. Sử dụng ít nhất hai từ hoặc collocations đã học.
- Do you think driving in your city is easy or difficult? Why?
- What should a driver do before starting a car?
- What are the main causes of road accidents in your area?
- Would you prefer to drive during rush hour or use public transport?
- Describe a time when you experienced heavy traffic.
Tham khảo thêm: Hỏi đường và phương tiện bằng tiếng Anh
Đáp án bài tập từ vựng Driving level B1
Đáp án Task 1
1–H
2–F
3–B
4–J
5–E
6–I
7–C
8–A
9–G
10–D
Đáp án Task 2
- seat belt
- rear-view mirror
- petrol station
- pull over
- traffic rules
- parking space
- slow down
- overtake
- traffic jam
- driving licence
Giải thích ngắn:
- Câu 1 dùng collocation fasten a seat belt.
- Câu 4 dùng pull over khi tấp xe vào lề theo yêu cầu của cảnh sát.
- Câu 7 dùng slow down vì người lái cần giảm tốc khi đến gần vạch sang đường.
- Câu 8 dùng overtake khi một phương tiện vượt một phương tiện khác đang đi phía trước.
Đáp án Task 3
- C. take
Dùng take a driving test khi tham gia bài thi lái xe. - A. fasten
Fasten a seat belt là cụm từ chỉ hành động thắt dây an toàn. - B. heavy
Collocation đúng là heavy traffic, không dùng strong traffic. - C. at
Dùng at an intersection khi nói đến điểm rẽ tại giao lộ. - B. exceed
Exceed the speed limit có nghĩa là vượt quá giới hạn tốc độ. - B. ride
Dùng ride với xe máy và xe đạp; dùng drive với ô tô. - C. brake
Brake là phanh. Break mang nghĩa làm vỡ hoặc nghỉ giải lao. - D. to
Cấu trúc đúng là give way to somebody/something. - C. cause
Collocation đúng là cause an accident. - A. caught
Cụm đúng là be caught in traffic hoặc get caught in traffic.
Đáp án Task 4
- Minh left home earlier because he wanted to avoid rush hour.
Cụm avoid rush hour cho biết Minh muốn tránh thời điểm đường đông. - He checked his tyres, adjusted the mirrors and fastened his seat belt.
Đây là ba hành động chuẩn bị trước khi lái xe. - The motorbike rider suddenly moved into Minh’s lane without using an indicator.
Move into a lane là đi vào một làn đường; use an indicator là bật đèn báo rẽ. - Minh slowed down and pressed the brake.
Hai hành động này giúp xe giảm tốc và tránh va chạm. - He learned that drivers must always be ready for unexpected situations, even when they are careful.
Đoạn cuối nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tập trung và phản ứng kịp thời.
Đáp án tham khảo Task 5
- Driving in my city is quite difficult, especially during rush hour. There is often heavy traffic, and some drivers change lanes without using an indicator. Drivers need to stay calm and obey traffic rules.
- Before starting a car, a driver should fasten their seat belt and check the mirrors. They should also make sure that there is enough fuel. Finally, they should start the engine and move off carefully.
- The main causes of road accidents are careless driving, speeding and using mobile phones. Some drivers also fail to give way to pedestrians. Everyone should obey the speed limit to make the roads safer.
- I would prefer to use public transport during rush hour. Driving in heavy traffic can be stressful, and it is often difficult to find a parking space. Public transport may also reduce the number of vehicles on the road.
- Last month, I got stuck in a traffic jam on my way to school. A road accident had blocked one lane, so traffic moved very slowly. I arrived late even though I had left home early.
Ứng dụng từ vựng Driving level B1 vào giao tiếp và bài thi
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Mô tả cách di chuyển, hỏi đường, thuê xe, kể về trải nghiệm lái xe và giải thích tình trạng giao thông. | I got stuck in heavy traffic, so I arrived twenty minutes late. |
| IELTS Speaking/Writing | Trả lời các chủ đề về phương tiện cá nhân, giao thông đô thị, an toàn đường bộ và ô nhiễm do xe cộ. | I avoid driving during rush hour because the roads are often extremely crowded. |
| TOEIC Reading/Listening | Nhận diện thông báo về bãi đỗ xe, chỉ dẫn đường đi, sự cố phương tiện, lịch giao hàng và quy định giao thông. | The underground parking lot will be closed for maintenance on Friday. |
| VSTEP Speaking/Writing | Trình bày trải nghiệm cá nhân, nêu nguyên nhân tai nạn và đề xuất giải pháp cải thiện giao thông. | Local authorities should enforce the speed limit more strictly. |
Trong giao tiếp, người học có thể sử dụng từ vựng Driving khi thuê xe, hỏi nhân viên về loại xe, yêu cầu chỉ đường hoặc giải thích một sự cố. Những mẫu câu B1 hữu ích gồm:
- Could you show me how to start the engine?
- Is there a petrol station near here?
- Where can I find a parking space?
- I was delayed because of a traffic jam.
- Please slow down. The road is wet.
Trong IELTS Speaking, chủ đề Driving có thể liên quan đến các câu hỏi như:
- Do you often drive?
- Is it difficult to drive in your city?
- Should people use private cars less often?
- What causes traffic accidents?
- How can cities reduce traffic congestion?
Trong TOEIC, từ vựng Driving thường xuất hiện trong thông báo về bãi đỗ xe, email thuê xe, chỉ dẫn giao hàng, lịch trình công tác hoặc hội thoại giữa tài xế và hành khách.
Trong VSTEP, người học có thể dùng nhóm từ này để mô tả một chuyến đi, trình bày vấn đề giao thông tại địa phương hoặc đưa ra giải pháp nâng cao an toàn đường bộ.
Tải tài liệu bài tập từ vựng Driving level B1
TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG DRIVING LEVEL B1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về từ vựng Driving level B1
1. Chủ đề Driving ở level B1 cần học bao nhiêu từ?
Người học nên nắm khoảng 40–55 từ và cụm từ cốt lõi. Số lượng này đủ để mô tả hoạt động lái xe, đường sá, tình trạng giao thông, an toàn và các tình huống thường gặp.
2. Người học B1 có cần học collocations chủ đề Driving không?
Có. Collocations giúp người học tạo câu tự nhiên hơn. Những cụm quan trọng gồm fasten a seat belt, obey traffic rules, heavy traffic, take a driving test và cause an accident.
3. Từ vựng Driving có dùng được trong IELTS không?
Có. Chủ đề này có thể xuất hiện trong IELTS Speaking khi nói về phương tiện cá nhân, giao thông trong thành phố, tai nạn, môi trường hoặc việc sử dụng phương tiện công cộng.
4. Từ vựng Driving có liên quan đến TOEIC không?
Có. TOEIC thường sử dụng các tình huống về lịch trình, giao hàng, thuê xe, bãi đỗ xe, chỉ đường, công tác và sự cố giao thông.
5. Làm sao để nhớ từ vựng Driving lâu hơn?
Học từ theo nhóm nghĩa, ghi nhớ collocations, đặt câu cá nhân và ôn lại bằng bài tập theo ngữ cảnh. Mỗi từ nên được sử dụng trong ít nhất một câu nói và một câu viết.
6. Có cần học idioms về Driving ở trình độ B1 không?
Idioms không phải nội dung ưu tiên ở B1. Người học nên tập trung vào từ thông dụng, phrasal verbs và collocations chính xác như pull over, slow down, change lanes và get stuck in traffic.
Kết luận
Từ vựng Driving B1 giúp người học giao tiếp rõ ràng hơn về lái xe, đường sá, giao thông và an toàn. Việc học theo nhóm từ, word family, collocations và câu ví dụ giúp chuyển từ trạng thái “biết nghĩa” sang “sử dụng được”.
Sau khi hoàn thành bài học, hãy làm lại các bài tập mà không nhìn bảng từ và tự nói một đoạn ngắn về tình hình giao thông tại nơi mình sống. Việc sử dụng từ nhiều lần trong ngữ cảnh thực tế sẽ giúp vốn từ trở nên chủ động và bền vững hơn.
Xem thêm



Bài viết liên quan
Từ vựng Health B1: 50 từ và cụm từ giúp giao tiếp tự nhiên về sức khỏe
Từ vựng Friendship B1: 50 từ, collocations và bài tập có đáp án
Từ vựng Exams B1: 49 từ, collocations và bài tập có đáp án (2026)
Từ Vựng Events B2 (2026)
Từ vựng Environment Basics B2 (2026)
Từ vựng Entertainment B2 (2026)