Từ Vựng Communication Skills B2: 60 Từ Và Cụm Từ Giúp Giao Tiếp Tự Nhiên, Thuyết Phục Hơn

Từ vựng Communication Skills B2 giúp người học diễn đạt suy nghĩ rõ ràng, trình bày quan điểm có lập luận, lắng nghe tích cực và phản hồi phù hợp trong những cuộc thảo luận bằng tiếng Anh. Đây là nhóm kiến thức quan trọng đối với người học trình độ B2 muốn giao tiếp tự tin hơn trong học tập, công việc và các bài thi tiếng Anh.
Bài học hệ thống 60 từ và cụm từ về kỹ năng giao tiếp, kèm nghĩa tiếng Việt, ví dụ thực tế, word family, collocations, cách phân biệt từ dễ nhầm, lỗi sai thường gặp và bài tập có đáp án chi tiết.
Key takeaways:
-
Nắm vững 60 từ và cụm từ B2 thuộc 6 nhóm kỹ năng giao tiếp quan trọng.
-
Sử dụng tự nhiên các collocations như convey a message, active listening, reach a consensus và constructive feedback.
-
Mở rộng vốn từ thông qua word family và cách paraphrase những cách diễn đạt quen thuộc.
-
Phân biệt các từ gần nghĩa như persuade – convince, imply – infer và assertive – aggressive.
-
Nhận diện lỗi về giới từ, collocations, từ loại và mức độ trang trọng.
Chủ đề Communication Skills ở level B2 cần học những gì?
Communication Skills nghĩa là kỹ năng giao tiếp, bao gồm khả năng truyền đạt thông tin, lắng nghe, diễn đạt suy nghĩ, trao đổi quan điểm và tương tác hiệu quả với người khác. Giao tiếp tốt không chỉ là nói tiếng Anh trôi chảy mà còn là sử dụng từ ngữ phù hợp với mục đích, đối tượng và hoàn cảnh.
Ở trình độ B1, người học thường tập trung vào những tình huống quen thuộc như chia sẻ ý kiến, trao đổi thông tin, đưa ra lời đề nghị hoặc đồng ý và phản đối một cách đơn giản. Khi lên B2, mục tiêu chuyển sang diễn đạt quan điểm có chiều sâu, giải thích lập luận, thảo luận các vấn đề tương đối phức tạp và phản hồi một cách linh hoạt.
Chẳng hạn, thay vì chỉ nói:
I think communication is important.
(Giao tiếp rất quan trọng.)
Người học B2 có thể diễn đạt:
Effective communication plays a crucial role in building trust and preventing misunderstandings within a team.
(Giao tiếp hiệu quả đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng lòng tin và ngăn ngừa hiểu lầm trong một nhóm.)
Ở level B2, người học cần làm quen với các nhóm từ về truyền đạt thông điệp, lắng nghe chủ động, thảo luận, phản biện, đưa ra phản hồi, thuyết phục và giao tiếp trong môi trường đa văn hóa. Những cụm từ này hữu ích khi thuyết trình, làm việc nhóm, tham gia phỏng vấn, trao đổi học thuật hoặc giải quyết bất đồng.
Tham khảo thêm: Từ vựng tiếng Anh giao tiếp theo tình huống thực tế
Cách học từ vựng Communication Skills level B2 hiệu quả
Ở trình độ B2, việc chỉ ghi nhớ nghĩa tiếng Việt của từng từ không còn đủ để giao tiếp tự nhiên. Người học cần hiểu từ đó kết hợp với những từ nào, thường xuất hiện trong hoàn cảnh nào và mang sắc thái trang trọng hay thân mật.
1. Học từ theo nhóm chức năng giao tiếp
Thay vì ghi nhớ một danh sách từ không có liên kết, hãy phân chia theo mục đích sử dụng:
-
Expressing ideas: diễn đạt ý tưởng.
-
Active listening: lắng nghe tích cực.
-
Giving feedback: đưa ra phản hồi.
-
Discussing and negotiating: thảo luận và thương lượng.
-
Persuasion: thuyết phục.
-
Digital communication: giao tiếp qua phương tiện số.
Cách phân nhóm này giúp người học liên kết từ vựng với những tình huống thực tế, đồng thời dễ lựa chọn cách diễn đạt phù hợp khi nói hoặc viết.
2. Học từ cùng collocations
Một từ có thể đi với nhiều từ khác nhau để tạo thành những cụm mang ý nghĩa riêng.
Ví dụ với message:
-
Convey a message: truyền tải thông điệp.
-
Deliver a clear message: truyền đạt thông điệp rõ ràng.
-
Misinterpret a message: hiểu sai thông điệp.
-
Get a message across: làm cho người khác hiểu điều muốn nói.
Ví dụ:
The speaker used simple examples to get her message across.
(Người thuyết trình sử dụng những ví dụ đơn giản để giúp khán giả hiểu thông điệp.)
3. Mở rộng bằng word family
Khi học một từ, hãy tìm các dạng danh từ, động từ, tính từ và trạng từ có liên quan.
Ví dụ:
-
Communicate (v): giao tiếp.
-
Communication (n): sự giao tiếp.
-
Communicative (adj): có khả năng hoặc xu hướng giao tiếp.
-
Communicator (n): người giao tiếp, truyền đạt thông tin.
She is an effective communicator who explains complex ideas clearly.
(Cô ấy là người có khả năng giao tiếp hiệu quả, biết giải thích những ý tưởng phức tạp một cách rõ ràng.)
4. Luyện paraphrase để diễn đạt linh hoạt
Paraphrase là cách diễn đạt lại một ý bằng từ ngữ hoặc cấu trúc khác mà vẫn giữ được nội dung chính.
| Cách diễn đạt đơn giản | Cách diễn đạt phù hợp B2 |
|---|---|
| Explain an idea clearly | Articulate an idea |
| Tell someone what you mean | Convey your message |
| Listen carefully | Practise active listening |
| Give useful comments | Provide constructive feedback |
| Understand each other | Reach a mutual understanding |
| Agree after discussion | Reach a consensus |
| Make people interested | Engage the audience |
| Say something more politely | Express something diplomatically |
Không phải cách paraphrase nào cũng có thể thay thế hoàn toàn trong mọi ngữ cảnh. Chẳng hạn, reach a consensus nhấn mạnh việc đạt sự đồng thuận trong một nhóm, không chỉ đơn giản là hai người đồng ý với nhau.
5. Luyện từ vựng qua tình huống và ôn tập chủ động
Sau khi học một nhóm từ, hãy đặt câu bằng tiếng Anh về tình huống quen thuộc như làm bài tập nhóm, trình bày ý kiến trước lớp hoặc tham gia cuộc họp trực tuyến.
Một quy trình thực hành hiệu quả gồm: học nghĩa và cách phát âm, nhận diện collocation, đặt câu, ghi âm bài nói, sau đó nghe lại và sửa những cách kết hợp từ chưa tự nhiên.
Tham khảo thêm: Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề giao tiếp
Bảng từ vựng Communication Skills level B2
Bảng dưới đây tổng hợp 60 từ và cụm từ trọng tâm được lựa chọn cho mục tiêu giao tiếp B2. Các từ được sắp xếp theo chức năng sử dụng, giúp người học hiểu nghĩa, ghi nhớ cách kết hợp từ và vận dụng vào câu hoàn chỉnh.
Nhóm 1: Diễn đạt và truyền tải thông tin (Expressing Ideas)
| Word/Phrase | Level | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Word family | Collocation/Cụm dùng tự nhiên | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. articulate | B2 | v | diễn đạt rõ ràng, mạch lạc | articulation, articulate | articulate an idea | She articulated her ideas confidently. |
| 2. convey | B2 | v | truyền đạt, chuyển tải | — | convey a message | The video conveys a powerful message. |
| 3. clarify | B2 | v | làm rõ, giải thích rõ | clarification, clarity | clarify a point | Could you clarify your last point? |
| 4. elaborate on | B2 | phr.v | giải thích hoặc trình bày chi tiết hơn | elaboration, elaborate | elaborate on an issue | Could you elaborate on your suggestion? |
| 5. concise | B2 | adj | ngắn gọn, súc tích | conciseness, concisely | a concise explanation | Keep your explanation concise. |
| 6. coherent | B2 | adj | mạch lạc, có tính liên kết | coherence, coherently | a coherent argument | He presented a coherent argument. |
| 7. relevant | B2 | adj | liên quan, phù hợp với vấn đề | relevance, irrelevant | relevant information | Please provide relevant information. |
| 8. emphasise | B2 | v | nhấn mạnh | emphasis, emphatic | emphasise the importance of | She emphasised the importance of teamwork. |
| 9. implication | B2 | n | hàm ý; hệ quả có thể xảy ra | imply, implicit | understand the implications | We need to consider the implications of this decision. |
| 10. get a point across | B2 | phrase | làm người khác hiểu ý mình | — | get your point across clearly | Examples help you get your point across. |
Nhóm 2: Lắng nghe và thấu hiểu (Listening and Understanding)
| Word/Phrase | Level | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Word family | Collocation/Cụm dùng tự nhiên | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11. active listening | B2 | n.phr | lắng nghe chủ động | actively, listen | practise active listening | Active listening helps build trust. |
| 12. attentive | B2 | adj | chăm chú, tập trung lắng nghe | attention, attentively | an attentive listener | She remained attentive throughout the discussion. |
| 13. interpret | B2 | v | diễn giải, hiểu ý nghĩa | interpretation, interpreter | interpret a message | People may interpret the same message differently. |
| 14. perspective | B2 | n | góc nhìn, quan điểm | — | understand another perspective | Try to understand the issue from her perspective. |
| 15. assumption | B2 | n | giả định, điều cho là đúng | assume | make an assumption | Avoid making assumptions about others. |
| 16. draw an inference | B2 | v.phr | rút ra suy luận | infer, inference | draw an inference from | We drew an inference from his response. |
| 17. non-verbal cue | B2 | n.phr | tín hiệu phi ngôn ngữ | verbal, non-verbal | notice non-verbal cues | Facial expressions provide non-verbal cues. |
| 18. tone of voice | B2 | n.phr | giọng điệu khi nói | tonal | adjust your tone of voice | Your tone of voice can affect the message. |
| 19. body language | B2 | n.phr | ngôn ngữ cơ thể | — | read body language | Her body language suggested discomfort. |
| 20. misinterpret | B2 | v | hiểu sai, diễn giải sai | misinterpretation | misinterpret someone’s intention | He misinterpreted my intention. |
Nhóm 3: Thảo luận và trao đổi quan điểm (Discussion and Negotiation)
| Word/Phrase | Level | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Word family | Collocation/Cụm dùng tự nhiên | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21. express a viewpoint | B2 | v.phr | bày tỏ quan điểm | expression, express | express a viewpoint clearly | Everyone was invited to express their viewpoint. |
| 22. justify | B2 | v | lý giải, đưa ra căn cứ bảo vệ ý kiến | justification, justifiable | justify a decision | Can you justify your recommendation? |
| 23. challenge an idea | B2 | v.phr | đặt câu hỏi, phản biện một ý tưởng | challenge, challenging | respectfully challenge an idea | It is acceptable to challenge an idea politely. |
| 24. acknowledge | B2 | v | thừa nhận, công nhận | acknowledgement | acknowledge a concern | She acknowledged the team’s concerns. |
| 25. counterargument | B2 | n | lập luận phản biện | argue, argument | present a counterargument | He presented a convincing counterargument. |
| 26. compromise | B2 | n/v | sự thỏa hiệp; thỏa hiệp | — | reach a compromise | Both sides agreed to compromise. |
| 27. reach a consensus | B2 | v.phr | đạt được sự đồng thuận | consensus | reach a consensus on | The committee reached a consensus on the proposal. |
| 28. assertive | B2 | adj | quyết đoán, tự tin bảo vệ quan điểm | assert, assertion | assertive communication | Assertive communication helps establish boundaries. |
| 29. diplomatic | B2 | adj | khéo léo, mang tính ngoại giao | diplomacy, diplomatically | a diplomatic response | She gave a diplomatic response to the complaint. |
| 30. tactful | B2 | adj | khéo léo, tế nhị | tact, tactfully | a tactful approach | A tactful approach can reduce tension. |
Nhóm 4: Phản hồi và xử lý tình huống (Feedback and Interaction)
| Word/Phrase | Level | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Word family | Collocation/Cụm dùng tự nhiên | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31. constructive feedback | B2 | n.phr | phản hồi mang tính xây dựng | construct, constructive | provide constructive feedback | The teacher provided constructive feedback. |
| 32. address a concern | B2 | v.phr | giải quyết, phản hồi một mối lo ngại | concern, concerned | address customer concerns | The manager addressed our concerns. |
| 33. respond appropriately | B2 | v.phr | phản hồi phù hợp | response, appropriate, appropriately | respond appropriately to | Staff must respond appropriately to complaints. |
| 34. follow up on | B2 | phr.v | theo dõi, xử lý tiếp vấn đề | follow-up | follow up on a request | I will follow up on your request tomorrow. |
| 35. reassure | B2 | v | trấn an, làm yên tâm | reassurance, reassuring | reassure someone that | The teacher reassured us that we had enough time. |
| 36. objection | B2 | n | sự phản đối, ý kiến không đồng tình | object | raise an objection | One member raised an objection. |
| 37. interrupt politely | B2 | v.phr | ngắt lời một cách lịch sự | interruption, polite, politely | politely interrupt someone | She interrupted politely to ask a question. |
| 38. seek clarification | B2 | v.phr | yêu cầu làm rõ thông tin | clarify, clarification | seek clarification on | I sought clarification on the new policy. |
| 39. mutual understanding | B2 | n.phr | sự thấu hiểu lẫn nhau | mutually, understand | develop mutual understanding | Honest discussions encourage mutual understanding. |
| 40. miscommunication | B2 | n | sự giao tiếp sai lệch, truyền đạt không hiệu quả | communicate | avoid miscommunication | The delay resulted from miscommunication. |
Nhóm 5: Thuyết trình và thuyết phục (Presentation and Persuasion)
| Word/Phrase | Level | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Word family | Collocation/Cụm dùng tự nhiên | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 41. engage the audience | B2 | v.phr | thu hút, tạo tương tác với khán giả | engagement, engaging | actively engage the audience | The speaker used questions to engage the audience. |
| 42. deliver a presentation | B2 | v.phr | thực hiện một bài thuyết trình | delivery, presentation | deliver an effective presentation | She delivered a presentation on social media. |
| 43. persuasive | B2 | adj | có sức thuyết phục | persuade, persuasion | persuasive language | The advertisement uses persuasive language. |
| 44. compelling | B2 | adj | hấp dẫn, có sức thuyết phục mạnh | compel | a compelling argument | He made a compelling argument for change. |
| 45. illustrate a point | B2 | v.phr | minh họa, làm rõ một luận điểm | illustration, illustrate | illustrate a point with examples | She used statistics to illustrate her point. |
| 46. highlight | B2 | v | làm nổi bật, nhấn mạnh | highlight | highlight a key issue | The report highlights several problems. |
| 47. summarise | B2 | v | tóm tắt | summary, summarised | summarise the main points | Let me summarise the key findings. |
| 48. convincing | B2 | adj | đáng tin, có tính thuyết phục | convince, convincingly | a convincing explanation | She offered a convincing explanation. |
| 49. credibility | B2 | n | độ tin cậy, sự đáng tin | credible, credibly | establish credibility | Reliable evidence helps establish credibility. |
| 50. influence | B2 | n/v | ảnh hưởng; tác động đến | influential | influence someone’s decision | The discussion influenced my decision. |
Nhóm 6: Giao tiếp số và đa văn hóa (Digital and Cross-cultural Communication)
| Word/Phrase | Level | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Word family | Collocation/Cụm dùng tự nhiên | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 51. cross-cultural communication | B2 | n.phr | giao tiếp giữa các nền văn hóa | culture, cultural | improve cross-cultural communication | International teams need effective cross-cultural communication. |
| 52. cultural sensitivity | B2 | n.phr | sự nhạy bén và tôn trọng khác biệt văn hóa | culture, cultural, sensitive | demonstrate cultural sensitivity | Teachers should demonstrate cultural sensitivity. |
| 53. language barrier | B2 | n.phr | rào cản ngôn ngữ | — | overcome a language barrier | Visual materials can help overcome language barriers. |
| 54. virtual meeting | B2 | n.phr | cuộc họp trực tuyến | virtually | participate in a virtual meeting | We attended a virtual meeting with overseas colleagues. |
| 55. written communication | B2 | n.phr | giao tiếp bằng văn bản | write, writing | effective written communication | Clear written communication prevents confusion. |
| 56. digital etiquette | B2 | n.phr | quy tắc ứng xử trên môi trường số | — | follow digital etiquette | Good digital etiquette includes respecting others online. |
| 57. ambiguous | B2 | adj | mơ hồ, có thể hiểu theo nhiều cách | ambiguity, ambiguously | an ambiguous statement | His message was ambiguous. |
| 58. transparency | B2 | n | sự minh bạch | transparent, transparently | promote transparency | Transparent communication builds trust. |
| 59. confidentiality | B2 | n | tính bảo mật, sự giữ kín thông tin | confidential, confidentially | maintain confidentiality | Employees must maintain confidentiality. |
| 60. inclusive language | B2 | n.phr | ngôn ngữ mang tính bao trùm, tôn trọng mọi người | include, inclusion, inclusive | use inclusive language | Inclusive language makes people feel respected. |
Lưu ý: B2 là mức độ mục tiêu của bộ từ vựng và các hoạt động sử dụng ngôn ngữ. Một số từ riêng lẻ đã xuất hiện từ B1, nhưng được mở rộng bằng cụm từ, ngữ cảnh và yêu cầu diễn đạt phù hợp B2.
Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Communication Skills

Khi học từ vựng kỹ năng giao tiếp tiếng Anh B2, việc phân chia theo chức năng giúp người học hiểu rõ khi nào cần sử dụng từng nhóm từ.
1. Expressing Ideas – Diễn đạt ý tưởng rõ ràng
Nhóm từ dùng khi trình bày suy nghĩ, giải thích vấn đề hoặc truyền tải thông tin.
-
Articulate: diễn đạt mạch lạc.
-
Convey: truyền đạt.
-
Clarify: làm rõ.
-
Elaborate on: giải thích chi tiết hơn.
-
Concise: súc tích.
-
Coherent: mạch lạc, có tính liên kết.
-
Relevant: phù hợp, liên quan.
-
Emphasise: nhấn mạnh.
-
Implication: hàm ý, hệ quả.
-
Get a point across: giúp người khác hiểu ý.
Ví dụ:
To get your point across effectively, you need to organise your ideas and provide relevant examples.
(Để truyền đạt quan điểm hiệu quả, bạn cần sắp xếp ý tưởng và đưa ra ví dụ phù hợp.)
2. Listening and Understanding – Lắng nghe và thấu hiểu
Nhóm từ dùng để mô tả khả năng tiếp nhận, giải thích và hiểu thông tin từ người khác.
-
Active listening: lắng nghe chủ động.
-
Attentive: chú ý, chăm chú.
-
Interpret: diễn giải.
-
Perspective: góc nhìn.
-
Assumption: giả định.
-
Draw an inference: rút ra suy luận.
-
Non-verbal cue: tín hiệu phi ngôn ngữ.
-
Tone of voice: giọng điệu.
-
Body language: ngôn ngữ cơ thể.
-
Misinterpret: hiểu sai.
Ví dụ:
Active listening involves paying attention to both spoken words and non-verbal cues.
(Lắng nghe chủ động bao gồm việc chú ý đến cả lời nói và tín hiệu phi ngôn ngữ.)
3. Discussion and Negotiation – Thảo luận và trao đổi quan điểm
Nhóm từ giúp người học tham gia thảo luận, thể hiện sự đồng tình hoặc phản đối một cách lịch sự.
-
Express a viewpoint: bày tỏ quan điểm.
-
Justify: đưa ra lý do hoặc căn cứ.
-
Challenge an idea: phản biện ý tưởng.
-
Acknowledge: thừa nhận, công nhận.
-
Counterargument: lập luận phản biện.
-
Compromise: thỏa hiệp.
-
Reach a consensus: đạt sự đồng thuận.
-
Assertive: quyết đoán.
-
Diplomatic: khéo léo, ngoại giao.
-
Tactful: tế nhị.
Ví dụ:
Although the team had different opinions, they managed to reach a consensus through open discussion.
(Mặc dù có nhiều ý kiến khác nhau, cả nhóm vẫn đạt được sự đồng thuận thông qua thảo luận cởi mở.)
4. Feedback and Interaction – Phản hồi và tương tác
Nhóm từ thường xuất hiện khi trao đổi với giáo viên, đồng nghiệp, khách hàng hoặc xử lý bất đồng.
-
Constructive feedback: phản hồi mang tính xây dựng.
-
Address a concern: giải quyết mối lo ngại.
-
Respond appropriately: phản hồi phù hợp.
-
Follow up on: theo dõi, xử lý tiếp.
-
Reassure: trấn an.
-
Objection: sự phản đối.
-
Interrupt politely: ngắt lời lịch sự.
-
Seek clarification: yêu cầu làm rõ.
-
Mutual understanding: sự thấu hiểu lẫn nhau.
-
Miscommunication: sự truyền đạt sai lệch.
Ví dụ:
Constructive feedback should focus on specific improvements rather than personal criticism.
(Phản hồi mang tính xây dựng cần tập trung vào những điểm cần cải thiện cụ thể thay vì chỉ trích cá nhân.)
5. Presentation and Persuasion – Thuyết trình và thuyết phục
Nhóm từ giúp người học xây dựng lập luận, dẫn chứng và thu hút sự chú ý của người nghe.
-
Engage the audience: thu hút người nghe.
-
Deliver a presentation: thuyết trình.
-
Persuasive: có sức thuyết phục.
-
Compelling: hấp dẫn, thuyết phục mạnh.
-
Illustrate a point: minh họa luận điểm.
-
Highlight: làm nổi bật.
-
Summarise: tóm tắt.
-
Convincing: có tính thuyết phục.
-
Credibility: độ tin cậy.
-
Influence: ảnh hưởng.
Ví dụ:
The presenter used a compelling argument and real examples to engage the audience.
(Người thuyết trình sử dụng lập luận thuyết phục và những ví dụ thực tế để thu hút khán giả.)
6. Digital and Cross-cultural Communication – Giao tiếp số và đa văn hóa
Nhóm từ phù hợp với những tình huống giao tiếp quốc tế, họp trực tuyến hoặc trao đổi trên môi trường số.
-
Cross-cultural communication: giao tiếp liên văn hóa.
-
Cultural sensitivity: sự nhạy bén với khác biệt văn hóa.
-
Language barrier: rào cản ngôn ngữ.
-
Virtual meeting: cuộc họp trực tuyến.
-
Written communication: giao tiếp bằng văn bản.
-
Digital etiquette: quy tắc ứng xử trên môi trường số.
-
Ambiguous: mơ hồ.
-
Transparency: sự minh bạch.
-
Confidentiality: tính bảo mật.
-
Inclusive language: ngôn ngữ tôn trọng sự đa dạng.
Ví dụ:
Cross-cultural communication requires cultural sensitivity and a willingness to understand different perspectives.
(Giao tiếp liên văn hóa đòi hỏi sự nhạy bén về văn hóa và tinh thần sẵn sàng thấu hiểu những góc nhìn khác nhau.)
Word family cần nhớ trong chủ đề Communication Skills
Word family là nhóm những từ có quan hệ về cấu tạo và ý nghĩa. Việc học theo word family giúp người học sử dụng từ linh hoạt hơn, đặc biệt khi chuyển từ câu nói thông thường sang văn viết hoặc diễn đạt mang tính học thuật.
Ví dụ:
-
She communicated effectively. (Cô ấy giao tiếp hiệu quả.)
-
Her communication was effective. (Khả năng giao tiếp của cô ấy rất hiệu quả.)
-
She is a highly communicative person. (Cô ấy là người rất cởi mở, thích giao tiếp.)
Ba câu có những từ cùng họ nhưng khác chức năng ngữ pháp.
| Từ gốc | Danh từ | Động từ | Tính từ | Trạng từ | Ví dụ ứng dụng |
|---|---|---|---|---|---|
| communicate | communication, communicator | communicate | communicative | — | Effective communication improves teamwork. |
| articulate | articulation | articulate | articulate | articulately | She articulated her opinion clearly. |
| clarify | clarification, clarity | clarify | clear | clearly | Please clarify the instructions. |
| interpret | interpretation, interpreter | interpret | interpretive | — | People may interpret the message differently. |
| persuade | persuasion | persuade | persuasive | persuasively | He made a persuasive argument. |
| respond | response | respond | responsive | responsively | The manager responded quickly to the complaint. |
| assert | assertion | assert | assertive | assertively | She expressed her concerns assertively. |
| emphasise | emphasis | emphasise | emphatic | emphatically | The speaker emphasised the importance of trust. |
| convince | conviction | convince | convincing, convinced | convincingly | His explanation was convincing. |
| imply | implication | imply | implicit | implicitly | Her response implied that she disagreed. |
| include | inclusion | include | inclusive | inclusively | Inclusive language encourages participation. |
| influence | influence | influence | influential | — | Her argument influenced the final decision. |
Những cách dùng dễ nhầm cần chú ý
1. Persuade và persuasive
-
Persuade là động từ: thuyết phục ai làm gì.
-
Persuasive là tính từ: có sức thuyết phục.
Ví dụ:
She persuaded the team to change the plan.
(Cô ấy thuyết phục cả nhóm thay đổi kế hoạch.)
She made a persuasive argument.
(Cô ấy đưa ra một lập luận có sức thuyết phục.)
2. Convince và convincing
-
Convince là động từ: khiến ai tin rằng điều gì đó đúng.
-
Convincing là tính từ: đáng tin hoặc có sức thuyết phục.
-
Convinced thường diễn tả trạng thái đã bị thuyết phục, tin chắc.
Ví dụ:
The explanation was convincing, and I was convinced that the plan would work.
(Lời giải thích rất thuyết phục và tôi tin rằng kế hoạch sẽ hiệu quả.)
3. Response và respond
Response là danh từ, còn respond là động từ.
-
Give a response: đưa ra phản hồi.
-
Respond to a question: trả lời câu hỏi.
-
Receive a positive response: nhận phản hồi tích cực.
Không dùng respond thay cho response sau các cấu trúc yêu cầu danh từ.
4. Imply và implicit
Imply có nghĩa là ngụ ý, còn implicit miêu tả thông tin được thể hiện gián tiếp, không nói thẳng.
Ví dụ:
Her silence implied disagreement.
(Sự im lặng của cô ấy ngụ ý rằng cô ấy không đồng tình.)
There was an implicit criticism in his response.
(Có một lời phê bình ngầm trong câu trả lời của anh ấy.)
5. Articulate và articulation
Articulate vừa là động từ mang nghĩa diễn đạt rõ ràng, vừa là tính từ chỉ khả năng diễn đạt mạch lạc. Articulation là danh từ, thường chỉ sự diễn đạt hoặc cách phát âm rõ ràng.
Ví dụ:
She is an articulate speaker who can explain complex ideas.
(Cô ấy là người nói chuyện mạch lạc, có khả năng giải thích những ý tưởng phức tạp.)
Ngoài việc học đúng dạng từ, người học cần chú ý vị trí của chúng trong câu. Tính từ thường bổ nghĩa cho danh từ hoặc đứng sau động từ nối, còn trạng từ thường bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc một thành phần khác trong câu.
Tham khảo thêm: Tính từ trong tiếng Anh – vị trí, phân loại và cách dùng
Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Communication Skills

Collocations là những cách kết hợp từ được sử dụng tự nhiên trong tiếng Anh. Với chủ đề Communication Skills, người học B2 cần ghi nhớ những cụm dùng để mô tả hành động giao tiếp, phản hồi, trình bày quan điểm và thuyết phục người khác.
| Collocation/Phrase | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 1. Convey a message | Truyền đạt thông điệp | Thuyết trình, truyền thông, giải thích | Images can convey a message effectively. |
| 2. Articulate an idea | Diễn đạt ý tưởng mạch lạc | Thảo luận học thuật, công việc | She articulated her idea clearly. |
| 3. Get your point across | Làm người khác hiểu ý | Hội thoại, thảo luận | Use examples to get your point across. |
| 4. Provide relevant information | Cung cấp thông tin phù hợp | Giải thích, báo cáo | Please provide relevant information. |
| 5. Give a concise explanation | Đưa ra lời giải thích súc tích | Thuyết trình, trả lời câu hỏi | He gave a concise explanation of the problem. |
| 6. Practise active listening | Rèn luyện lắng nghe chủ động | Giao tiếp cá nhân, công việc | Managers should practise active listening. |
| 7. Pay close attention to | Chú ý kỹ đến | Nghe hướng dẫn, lắng nghe người khác | Pay close attention to the speaker’s tone. |
| 8. Interpret body language | Diễn giải ngôn ngữ cơ thể | Giao tiếp trực tiếp | It is not always easy to interpret body language. |
| 9. Consider different perspectives | Cân nhắc những góc nhìn khác nhau | Thảo luận, tranh luận | We should consider different perspectives. |
| 10. Avoid making assumptions | Tránh đưa ra giả định thiếu căn cứ | Giải quyết hiểu lầm | Avoid making assumptions about someone’s intentions. |
| 11. Express a viewpoint | Bày tỏ quan điểm | IELTS Speaking, thảo luận | Students should express their viewpoints confidently. |
| 12. Justify an opinion | Giải thích, đưa căn cứ bảo vệ ý kiến | Tranh luận, bài nói | You need evidence to justify your opinion. |
| 13. Raise an objection | Đưa ra ý kiến phản đối | Cuộc họp, thương lượng | One participant raised an objection. |
| 14. Reach a compromise | Đạt được sự thỏa hiệp | Xử lý bất đồng | Both teams reached a compromise. |
| 15. Reach a consensus | Đạt được sự đồng thuận | Thảo luận nhóm, ra quyết định | The committee reached a consensus. |
| 16. Provide constructive feedback | Đưa ra phản hồi mang tính xây dựng | Học tập, công việc | Teachers should provide constructive feedback. |
| 17. Address someone’s concerns | Giải quyết những điều khiến ai lo ngại | Dịch vụ, quản lý, trao đổi | The manager addressed the employees’ concerns. |
| 18. Seek clarification | Yêu cầu làm rõ thông tin | Khi chưa hiểu chính xác | She sought clarification on the instructions. |
| 19. Respond diplomatically | Trả lời khéo léo, tế nhị | Tình huống nhạy cảm | He responded diplomatically to the criticism. |
| 20. Deliver a presentation | Thực hiện bài thuyết trình | Học tập, công việc | She delivered a presentation on communication. |
| 21. Engage the audience | Thu hút khán giả | Thuyết trình, phát biểu | The speaker asked questions to engage the audience. |
| 22. Present a compelling argument | Đưa ra lập luận rất thuyết phục | Tranh luận, bài luận | She presented a compelling argument for reform. |
| 23. Establish credibility | Xây dựng sự tin cậy | Thuyết phục, giao tiếp chuyên nghiệp | Accurate evidence helps establish credibility. |
| 24. Overcome communication barriers | Vượt qua rào cản giao tiếp | Môi trường đa văn hóa, làm việc nhóm | Clear language can help overcome communication barriers. |
Cách sử dụng collocations trong giao tiếp B2
Không phải lúc nào người học cũng cần sử dụng những cụm dài hoặc mang tính học thuật. Điều quan trọng là lựa chọn cụm từ đúng ngữ cảnh.
Ví dụ, khi trao đổi với bạn bè:
I don’t think I explained that very well. Let me try again.
(Mình nghĩ mình chưa giải thích rõ lắm. Để mình nói lại nhé.)
Khi tham gia cuộc họp:
I’d like to clarify one point before we make a final decision.
(Tôi muốn làm rõ một vấn đề trước khi chúng ta đưa ra quyết định cuối cùng.)
Khi viết báo cáo:
Effective communication enables team members to exchange information, address concerns and reach a consensus.
(Giao tiếp hiệu quả giúp các thành viên trao đổi thông tin, giải quyết những mối lo ngại và đạt được sự đồng thuận.)
Cùng một chức năng giao tiếp, cách diễn đạt sẽ thay đổi tùy mức độ trang trọng. Trong hội thoại thân mật, những cụm ngắn thường tự nhiên hơn. Khi thuyết trình hoặc viết bài học thuật, người học cần ưu tiên tính chính xác, rõ ràng và sự liên kết giữa các ý.
Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Communication Skills
Ở trình độ B2, người học thường đã có vốn từ khá tốt nhưng vẫn dễ mắc lỗi khi lựa chọn collocations, giới từ hoặc cách diễn đạt phù hợp. Một số câu không sai hoàn toàn về mặt cấu trúc nhưng chưa tự nhiên hoặc mang sắc thái khác với ý định ban đầu.
1. Dùng discuss với giới từ about
-
Câu sai: We discussed about the communication problem.
-
Câu đúng: We discussed the communication problem.
Giải thích: Discuss là ngoại động từ khi mang nghĩa thảo luận một vấn đề, vì vậy không cần thêm about trước tân ngữ.
Có thể sử dụng:
We had a discussion about the communication problem.
(Danh từ discussion có thể đi với about.)
2. Dùng explain trực tiếp với người nghe
-
Câu sai: She explained me the situation.
-
Câu đúng: She explained the situation to me.
Giải thích: Cấu trúc thông dụng là explain something to someone. Không dùng explain someone something như với tell.
So sánh:
She told me the truth.
She explained the situation to me.
3. Dùng sai collocation khi nói về lập luận
-
Câu sai: He did a strong argument.
-
Câu đúng: He made a compelling argument.
Giải thích: Make an argument hoặc present an argument là những cách kết hợp tự nhiên. Compelling argument nhấn mạnh một lập luận có sức thuyết phục mạnh.
4. Nhầm agree with và agree to
-
Câu sai: I don’t agree to your opinion.
-
Câu đúng: I don’t agree with your opinion.
Giải thích:
-
Agree with someone/an opinion: đồng tình với ai hoặc quan điểm nào.
-
Agree to a proposal/request: chấp thuận một đề xuất hoặc yêu cầu.
Ví dụ:
I agree with your point.
The manager agreed to our proposal.
5. Dùng danh từ feedback như danh từ đếm được
-
Câu sai: The teacher gave me some useful feedbacks.
-
Câu đúng: The teacher gave me some useful feedback.
Giải thích: Khi mang nghĩa ý kiến đánh giá, feedback thường là danh từ không đếm được. Không thêm -s để chỉ nhiều nhận xét.
6. Nhầm giới từ sau respond
-
Câu sai: She responded my email immediately.
-
Câu đúng: She responded to my email immediately.
Giải thích: Cấu trúc thông dụng là respond to someone/something.
Ví dụ:
The company responded to the complaint professionally.
7. Nhầm assertive với aggressive
-
Câu dùng sai nghĩa: She communicates aggressively while respecting everyone’s opinions.
-
Câu đúng với ý định diễn đạt: She communicates assertively while respecting everyone’s opinions.
Giải thích: Assertive thể hiện sự quyết đoán và tự tin mà vẫn tôn trọng người khác. Aggressive thường mang sắc thái gay gắt, gây áp lực hoặc đối đầu.
Nếu muốn khen khả năng giao tiếp tự tin và biết bảo vệ quan điểm, assertive phù hợp hơn.
8. Dùng cách diễn đạt quá trực tiếp trong tình huống trang trọng
-
Câu chưa phù hợp: Your idea is wrong. You don’t understand the problem.
-
Câu phù hợp hơn: I see your point, but I think we may need to consider another perspective.
Giải thích: Khi phản biện trong môi trường học thuật hoặc chuyên nghiệp, cách diễn đạt mang tính ngoại giao giúp duy trì sự tôn trọng và khuyến khích thảo luận.
Điều này không có nghĩa người học phải tránh thể hiện quan điểm mạnh. Sự khác biệt nằm ở việc phản biện ý tưởng thay vì công kích người đối thoại.
Tham khảo thêm: Bộ từ vựng collocations tiếng Anh và cách kết hợp từ tự nhiên
Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Communication Skills
Một trong những yêu cầu quan trọng ở trình độ B2 là sử dụng từ vựng chính xác về nghĩa và sắc thái. Những từ có nghĩa gần giống nhau không phải lúc nào cũng thay thế được cho nhau.
| Từ dễ nhầm | Khác nhau thế nào? | Ví dụ đúng |
|---|---|---|
| 1. Communicate – Convey | Communicate nhấn mạnh hoạt động giao tiếp hoặc trao đổi thông tin; convey nhấn mạnh việc truyền tải một thông điệp, ý nghĩa hoặc cảm xúc. | We communicate regularly. / The image conveys a powerful message. |
| 2. Articulate – Explain | Articulate nhấn mạnh việc diễn đạt ý tưởng rõ ràng, mạch lạc; explain nhấn mạnh việc làm cho ai đó hiểu điều gì. | She articulated her opinion well. / He explained the process to us. |
| 3. Hear – Listen | Hear là nghe thấy âm thanh; listen là chủ động tập trung nghe, thường đi với to. | I heard a noise. / Please listen to the speaker. |
| 4. Imply – Infer | Imply là người nói hoặc thông tin ngụ ý điều gì; infer là người nghe hoặc người đọc suy ra điều gì. | His words implied disagreement. / I inferred that he was unhappy. |
| 5. Persuade – Convince | Persuade thường nhấn mạnh việc thuyết phục ai hành động; convince thường nhấn mạnh việc khiến ai tin một điều là đúng. Hai từ có thể trùng nghĩa ở một số ngữ cảnh. | She persuaded him to join. / The evidence convinced me that she was right. |
| 6. Assertive – Aggressive | Assertive là quyết đoán và biết bảo vệ quan điểm; aggressive thường chỉ cách ứng xử gay gắt, gây áp lực. | Assertive speakers express their needs respectfully. |
| 7. Feedback – Criticism | Feedback là phản hồi nhằm đánh giá hoặc cải thiện; criticism là lời phê bình hoặc chỉ ra điểm chưa tốt, đôi khi mang sắc thái tiêu cực. | Constructive feedback helped me improve. |
| 8. Concise – Brief | Concise nhấn mạnh sự ngắn gọn nhưng đủ ý, không thừa từ; brief chủ yếu nhấn mạnh thời lượng hoặc độ dài ngắn. | Her explanation was concise and clear. / We had a brief meeting. |
Paraphrase trong giao tiếp B2
Khi muốn bày tỏ sự đồng tình, thay vì lặp lại I agree, người học có thể sử dụng:
-
I completely agree with that point. – Tôi hoàn toàn đồng ý với quan điểm đó.
-
That is a valid argument. – Đó là một lập luận có cơ sở.
-
I share your perspective on this issue. – Tôi có cùng góc nhìn với bạn về vấn đề này.
Khi muốn phản đối một cách lịch sự:
-
I see your point, but I have a different perspective. – Tôi hiểu ý bạn, nhưng tôi có một góc nhìn khác.
-
I’m not entirely convinced by that argument. – Tôi chưa hoàn toàn bị thuyết phục bởi lập luận đó.
-
I would challenge that assumption. – Tôi muốn xem xét lại giả định đó.
Khi cần thêm thông tin:
-
Could you elaborate on that point? – Bạn giải thích kỹ hơn về ý đó được không?
-
Could you clarify what you mean? – Bạn làm rõ ý mình được không?
-
Would you mind giving a specific example? – Bạn đưa một ví dụ cụ thể được không?
Những cách diễn đạt này giúp cuộc trao đổi tự nhiên, lịch sự và có chiều sâu hơn mà không cần sử dụng quá nhiều từ khó.
Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Communication Skills level B2
Topic: The Importance of Effective Communication in Teamwork
During a group project at university, our team had to design a campaign encouraging students to reduce plastic waste. At first, our meetings were unproductive because everyone wanted to express a viewpoint, but few were willing to practise active listening. I suggested that we clarify our objectives and acknowledge different perspectives before making decisions.
One member raised an objection about the budget, so we asked him to elaborate on his concerns. Instead of rejecting his suggestion, we tried to provide constructive feedback and reach a compromise. As a result, we managed to reach a consensus on the final plan.
During the presentation, I used relevant examples to get our message across and engage the audience. Our lecturer said that the argument was coherent and convincing, although our conclusion needed to be more concise.
The experience taught me that effective communication is not about speaking the most, but about building mutual understanding.
Dịch nghĩa:
Trong một dự án nhóm ở trường đại học, nhóm chúng tôi phải thiết kế một chiến dịch khuyến khích sinh viên giảm sử dụng rác thải nhựa. Ban đầu, các cuộc họp diễn ra không hiệu quả vì ai cũng muốn bày tỏ quan điểm nhưng rất ít người sẵn sàng lắng nghe chủ động. Tôi đề xuất rằng cả nhóm cần làm rõ mục tiêu và công nhận những góc nhìn khác nhau trước khi đưa ra quyết định.
Một thành viên phản đối về vấn đề ngân sách, vì vậy chúng tôi đề nghị bạn ấy giải thích rõ hơn những điều còn băn khoăn. Thay vì bác bỏ ý kiến đó, chúng tôi cố gắng đưa ra phản hồi mang tính xây dựng và tìm một giải pháp thỏa hiệp. Kết quả là cả nhóm đã đạt được sự đồng thuận về kế hoạch cuối cùng.
Trong buổi thuyết trình, tôi sử dụng những ví dụ phù hợp để truyền đạt thông điệp và thu hút người nghe. Giảng viên nhận xét rằng lập luận của nhóm mạch lạc và thuyết phục, mặc dù phần kết luận cần súc tích hơn.
Trải nghiệm này giúp tôi nhận ra rằng giao tiếp hiệu quả không phải là nói nhiều nhất, mà là xây dựng sự thấu hiểu lẫn nhau.
Giải thích nhanh các từ và cụm từ quan trọng:
| Từ/Cụm từ | Nghĩa và cách dùng |
|---|---|
| Express a viewpoint | Bày tỏ quan điểm khi tham gia thảo luận. |
| Practise active listening | Chủ động lắng nghe để hiểu ý và phản hồi. |
| Clarify our objectives | Làm rõ mục tiêu của nhóm. |
| Acknowledge different perspectives | Công nhận sự tồn tại của những góc nhìn khác nhau. |
| Objection | Một ý kiến phản đối hoặc điều không đồng tình. |
| Elaborate on | Trình bày chi tiết hơn một nội dung đã đề cập. |
| Provide constructive feedback | Đưa ra nhận xét giúp người khác cải thiện. |
| Reach a compromise | Tìm được giải pháp mà các bên cùng chấp nhận sau khi nhượng bộ. |
| Reach a consensus | Đạt được sự đồng thuận trong nhóm. |
| Get our message across | Làm cho người nghe hiểu điều nhóm muốn truyền đạt. |
| Engage the audience | Thu hút và tạo sự tương tác với người nghe. |
| Coherent | Mạch lạc, các ý có liên kết hợp lý. |
| Convincing | Có sức thuyết phục, khiến người nghe tin tưởng. |
| Concise | Ngắn gọn nhưng vẫn đủ ý quan trọng. |
Đoạn mẫu sử dụng các cụm từ theo trình tự của một tình huống thực tế: phát sinh bất đồng, trao đổi quan điểm, tìm cách giải quyết và trình bày kết quả. Đây cũng là cách triển khai hiệu quả cho những câu hỏi Speaking về làm việc nhóm, giải quyết vấn đề và kỹ năng giao tiếp.
Bài tập từ vựng Communication Skills level B2
Các bài tập được sắp xếp từ nhận diện nghĩa đến sử dụng từ trong ngữ cảnh. Người học cần hoàn thành bài trước khi đối chiếu với phần đáp án để kiểm tra khả năng ghi nhớ và vận dụng.
Task 1: Match words with meanings
Nối từ hoặc cụm từ ở cột A với nghĩa tiếng Việt phù hợp ở cột B.
| Cột A | Cột B |
|---|---|
| 1. Articulate | a. Chăm chú, tập trung lắng nghe |
| 2. Consensus | b. Tính bảo mật |
| 3. Assumption | c. Có sức thuyết phục mạnh |
| 4. Attentive | d. Ngắn gọn, súc tích |
| 5. Objection | e. Sự đồng thuận |
| 6. Compelling | f. Sự truyền đạt sai lệch |
| 7. Clarify | g. Sự phản đối |
| 8. Miscommunication | h. Làm rõ thông tin |
| 9. Confidentiality | i. Giả định |
| 10. Concise | j. Diễn đạt rõ ràng, mạch lạc |
Task 2: Fill in the blanks
Điền từ phù hợp trong word bank vào chỗ trống. Mỗi từ chỉ được sử dụng một lần.
Word bank: convey – consensus – constructive – perspective – elaborate – clarify – diplomatic – confidentiality – engage – implications
-
The speaker tried to __________ the key message through a simple story.
-
After a long discussion, the team finally reached a __________.
-
The teacher provided __________ feedback on our presentation.
-
It is important to consider the situation from another person’s __________.
-
Could you __________ on your proposal and explain how it would work?
-
Please __________ what you mean by this abbreviation.
-
Her __________ response helped keep the discussion calm.
-
The contract requires strict __________ when handling customer information.
-
The presenter asked several questions to __________ the audience.
-
We need to discuss the long-term __________ of this decision.
Task 3: Choose the correct answer
Chọn đáp án A, B, C hoặc D để hoàn thành câu.
1. She explained the results __________ her manager.
A. on B. with C. to D. at
2. The committee managed to __________ a consensus after several meetings.
A. do B. reach C. take D. win
3. Her ideas were clear, logical and __________.
A. coherence B. coherently C. coherent D. cohere
4. We should avoid __________ assumptions about people’s intentions.
A. doing B. making C. taking D. having
5. He responded __________ the feedback professionally.
A. for B. at C. with D. to
6. The report __________ attention to several communication problems.
A. draws B. brings C. sets D. puts
7. The speaker provided __________ examples to support her argument.
A. relevance B. relevant C. relevancy D. relevantly
8. The manager gave us __________ useful feedback.
A. a B. an C. some D. many
9. It was difficult to get his message __________ because the microphone was not working.
A. across B. over C. away D. along
10. The organisation encourages employees to use __________ language.
A. exclusion B. inclusion C. inclusive D. inclusively
Task 4: Vocabulary in context
Đọc đoạn văn và trả lời 5 câu hỏi bên dưới.
Reading passage: Communication in an Online Discussion
Last semester, a student committee at a university in Hanoi organised an online discussion about using artificial intelligence in coursework. At first, several participants made assumptions about one another’s views.
The chair noticed that some comments were ambiguous, so she asked speakers to clarify their points and provide relevant examples. She also encouraged active listening, especially when someone challenged an idea.
One student raised a concern about academic honesty, while another highlighted the benefits of AI for accessibility. Rather than dismissing either opinion, the group acknowledged both perspectives and discussed possible guidelines.
After considering the implications, the committee reached a consensus: AI tools could support learning, but students should explain how they had used them.
The meeting ended with a concise summary, and members agreed to follow up on unresolved questions the following week.
Questions:
-
What does ambiguous mean in the passage?
-
Why did the chair ask the speakers to clarify their points?
-
What does acknowledged both perspectives suggest about the group’s approach?
-
What does reached a consensus mean in the context of the discussion?
-
What does follow up on unresolved questions mean?
Task 5: Application practice
Trả lời 5 câu hỏi bằng tiếng Anh. Mỗi câu trả lời nên có quan điểm chính, lời giải thích và ví dụ cụ thể. Sử dụng ít nhất 2–3 từ hoặc collocations đã học trong mỗi câu trả lời.
Question 1 – Everyday Communication
What do you think makes someone an effective communicator?
Question 2 – IELTS Speaking Part 3
Do you think face-to-face communication is more effective than online communication?
Question 3 – Teamwork
Describe a situation in which you had to deal with a disagreement in a group.
Question 4 – VSTEP Speaking B2
What communication skills should university students develop before entering the workplace?
Question 5 – Opinion Writing
Some people believe that communication skills are more important than technical skills in the workplace. To what extent do you agree or disagree?
Tham khảo thêm: 11 cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả và ghi nhớ lâu
Đáp án bài tập từ vựng Communication Skills level B2
Task 1: Match words with meanings
| Câu | Đáp án | Nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | j | Articulate – Diễn đạt rõ ràng, mạch lạc |
| 2 | e | Consensus – Sự đồng thuận |
| 3 | i | Assumption – Giả định |
| 4 | a | Attentive – Chăm chú, tập trung lắng nghe |
| 5 | g | Objection – Sự phản đối |
| 6 | c | Compelling – Có sức thuyết phục mạnh |
| 7 | h | Clarify – Làm rõ thông tin |
| 8 | f | Miscommunication – Sự truyền đạt sai lệch |
| 9 | b | Confidentiality – Tính bảo mật |
| 10 | d | Concise – Ngắn gọn, súc tích |
Task 2: Fill in the blanks
1. Convey
The speaker tried to convey the key message through a simple story.
Giải thích: Convey a message nghĩa là truyền tải thông điệp.
2. Consensus
After a long discussion, the team finally reached a consensus.
Giải thích: Reach a consensus là collocation mang nghĩa đạt được sự đồng thuận.
3. Constructive
The teacher provided constructive feedback on our presentation.
Giải thích: Constructive feedback là phản hồi mang tính xây dựng. Vị trí trước danh từ feedback cần một tính từ.
4. Perspective
It is important to consider the situation from another person’s perspective.
Giải thích: From someone’s perspective nghĩa là từ góc nhìn của một người.
5. Elaborate
Could you elaborate on your proposal and explain how it would work?
Giải thích: Elaborate on something nghĩa là trình bày hoặc giải thích chi tiết hơn về một vấn đề.
6. Clarify
Please clarify what you mean by this abbreviation.
Giải thích: Clarify được dùng khi muốn người khác làm rõ nội dung chưa được giải thích đầy đủ.
7. Diplomatic
Her diplomatic response helped keep the discussion calm.
Giải thích: Diplomatic response là cách phản hồi khéo léo, phù hợp với tình huống nhạy cảm.
8. Confidentiality
The contract requires strict confidentiality when handling customer information.
Giải thích: Confidentiality là danh từ chỉ tính bảo mật, thường xuất hiện trong ngữ cảnh công việc và xử lý thông tin cá nhân.
9. Engage
The presenter asked several questions to engage the audience.
Giải thích: Engage the audience nghĩa là thu hút sự chú ý và tương tác của khán giả.
10. Implications
We need to discuss the long-term implications of this decision.
Giải thích: Implications trong ngữ cảnh này là những hệ quả hoặc tác động có thể phát sinh từ quyết định.
Task 3: Choose the correct answer
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | C. to | Cấu trúc đúng: explain something to someone. |
| 2 | B. reach | Collocation đúng: reach a consensus. |
| 3 | C. coherent | Sau were và song song với clear, logical cần tính từ. |
| 4 | B. making | Collocation đúng: make assumptions. |
| 5 | D. to | Cấu trúc đúng: respond to something. |
| 6 | A. draws | Cụm tự nhiên: draw attention to something. |
| 7 | B. relevant | Cần tính từ relevant bổ nghĩa cho danh từ examples. |
| 8 | C. some | Feedback là danh từ không đếm được khi mang nghĩa nhận xét, phản hồi. |
| 9 | A. across | Get a message across nghĩa là truyền đạt để người khác hiểu. |
| 10 | C. inclusive | Cần tính từ inclusive đứng trước danh từ language. |
Task 4: Vocabulary in context
1. What does ambiguous mean in the passage?
Đáp án: Unclear or open to more than one interpretation.
Giải thích: Ambiguous nghĩa là mơ hồ, có thể hiểu theo nhiều cách. Trong bài đọc, một số bình luận chưa rõ ràng nên người chủ trì yêu cầu làm rõ.
2. Why did the chair ask the speakers to clarify their points?
Đáp án: Because some comments were ambiguous and could cause misunderstandings.
Giải thích: Người chủ trì muốn mọi người diễn đạt rõ ràng hơn để tránh hiểu lầm khi thảo luận.
3. What does acknowledged both perspectives suggest about the group’s approach?
Đáp án: The group recognised and considered different opinions rather than rejecting them immediately.
Giải thích: Acknowledge trong ngữ cảnh này nghĩa là công nhận hoặc ghi nhận quan điểm của người khác, không nhất thiết đồng ý với quan điểm đó.
4. What does reached a consensus mean in the context of the discussion?
Đáp án: The committee achieved general agreement on how AI tools should be used.
Giải thích: Nhóm đạt được sự đồng thuận rằng công cụ AI có thể hỗ trợ học tập nhưng sinh viên cần minh bạch về cách sử dụng.
5. What does follow up on unresolved questions mean?
Đáp án: To return to the questions that had not been fully answered and deal with them later.
Giải thích: Follow up on nghĩa là tiếp tục theo dõi, trao đổi hoặc xử lý một vấn đề sau lần thảo luận ban đầu.
Task 5: Application practice
Đây là dạng bài tập mở, không có một đáp án duy nhất. Các câu trả lời mẫu sau minh họa cách sử dụng từ vựng Communication Skills B2 trong những tình huống giao tiếp và bài thi.
Question 1: What do you think makes someone an effective communicator?
In my opinion, an effective communicator needs to articulate ideas clearly and practise active listening. It is also important to consider different perspectives and respond appropriately. For example, a good team leader should encourage everyone to contribute rather than dominate the discussion.
Question 2: Do you think face-to-face communication is more effective than online communication?
I believe face-to-face communication is generally more effective when people need to discuss complex issues. Body language and tone of voice provide important non-verbal cues that help prevent misunderstandings. However, online communication is more convenient for international teams, particularly when they need to collaborate across different locations.
Question 3: Describe a situation in which you had to deal with a disagreement in a group.
During a university project, two team members disagreed about our presentation strategy. I encouraged them to elaborate on their ideas and acknowledge each other’s concerns. After discussing the advantages and disadvantages of both approaches, we managed to reach a compromise and complete the project successfully.
Question 4: What communication skills should university students develop before entering the workplace?
University students should focus on developing assertive communication, active listening and the ability to provide constructive feedback. These skills help them express their viewpoints confidently while respecting their colleagues. Moreover, learning to communicate diplomatically can make it easier to resolve disagreements in professional situations.
Question 5: Some people believe that communication skills are more important than technical skills in the workplace. To what extent do you agree or disagree?
I agree to some extent that communication skills are essential in the workplace. Employees need to convey information clearly, address concerns and collaborate effectively. Nevertheless, technical expertise remains equally important in many professions. In my view, the most successful professionals combine strong technical knowledge with effective interpersonal communication.
Ứng dụng từ vựng Communication Skills level B2 vào giao tiếp và bài thi
Nhóm từ vựng Communication Skills B2 có tính ứng dụng cao vì xuất hiện trong những chủ đề quen thuộc như giáo dục, công việc, công nghệ, quan hệ xã hội và kỹ năng mềm.
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Diễn đạt quan điểm, giải thích ý tưởng, phản hồi và xử lý hiểu lầm | I think we should clarify the problem before making a decision. |
| IELTS Speaking/Writing | Thảo luận về kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm, công nghệ và các vấn đề xã hội; phát triển lập luận và paraphrase | Effective communication enables people to exchange ideas, resolve conflicts and build stronger relationships. |
| TOEIC Reading/Listening | Hiểu thông tin trong email, cuộc họp, thông báo, phản hồi khách hàng và tài liệu công việc | The manager requested clarification regarding the proposed changes. |
| VSTEP Speaking/Writing | Trình bày quan điểm, giải thích nguyên nhân, so sánh phương án, phản biện và đề xuất giải pháp | From my perspective, active listening is essential for resolving disagreements in a team. |
Ứng dụng vào IELTS Speaking
Trong IELTS Speaking, đặc biệt ở những câu hỏi thảo luận sâu, người học cần biết cách diễn đạt quan điểm, giải thích lý do và đưa ví dụ.
Ví dụ:
Do you think communication skills are becoming more important in modern society?
Câu trả lời:
Yes, I believe communication skills are increasingly important, especially in multicultural workplaces. Employees need to convey messages clearly, consider different perspectives and overcome communication barriers. Without these abilities, even a technically skilled team may struggle to work effectively.
Các cụm nổi bật:
-
Convey messages clearly: truyền đạt thông điệp rõ ràng.
-
Consider different perspectives: xem xét nhiều góc nhìn.
-
Overcome communication barriers: vượt qua rào cản giao tiếp.
Ứng dụng vào IELTS Writing
Trong các bài viết thảo luận về giáo dục hoặc kỹ năng nghề nghiệp, nhóm từ này giúp diễn đạt ý kiến chính xác hơn.
Ví dụ:
Schools should place greater emphasis on developing students’ communication skills, as these abilities enable them to articulate ideas, collaborate effectively and respond to different viewpoints.
(Trường học cần chú trọng hơn đến việc phát triển kỹ năng giao tiếp của học sinh, vì những kỹ năng này giúp các em diễn đạt ý tưởng, hợp tác hiệu quả và phản hồi trước các quan điểm khác nhau.)
Ứng dụng vào TOEIC Reading và Listening
Trong môi trường công việc, các cụm như seek clarification, provide feedback, respond to concerns và follow up on a request thường phù hợp với ngữ cảnh email, hội thoại hoặc thông báo.
Ví dụ:
Please follow up on the client’s concerns and provide a clear explanation by Friday.
(Vui lòng tiếp tục xử lý những vấn đề khách hàng đang lo ngại và cung cấp lời giải thích rõ ràng trước thứ Sáu.)
Ứng dụng vào VSTEP Speaking và Writing B2
Ở trình độ B2, người học cần trình bày quan điểm tương đối rõ ràng, phát triển lý do và thể hiện khả năng cân nhắc những góc nhìn khác nhau.
Ví dụ:
Although online communication is convenient, face-to-face interaction allows people to interpret non-verbal cues more accurately and establish mutual understanding.
(Mặc dù giao tiếp trực tuyến thuận tiện, tương tác trực tiếp giúp mọi người diễn giải các tín hiệu phi ngôn ngữ chính xác hơn và xây dựng sự thấu hiểu lẫn nhau.)
FAQ về từ vựng Communication Skills level B2
1. Chủ đề Communication Skills ở level B2 cần học bao nhiêu từ?
Khoảng 50–65 từ và cụm từ trọng tâm là phạm vi phù hợp cho một bài học theo chủ đề. Quan trọng hơn số lượng là khả năng sử dụng đúng từ trong các tình huống như thảo luận, thuyết trình, đưa ra phản hồi và xử lý bất đồng.
2. Có cần học collocations khi học Communication Skills B2 không?
Có. Collocations giúp người học sử dụng tiếng Anh tự nhiên và chính xác hơn. Những cụm như convey a message, provide constructive feedback hoặc reach a consensus rất hữu ích trong giao tiếp và bài thi.
3. Từ vựng Communication Skills B2 có dùng được cho IELTS, TOEIC và VSTEP không?
Có. Nhóm từ này phù hợp với IELTS Speaking/Writing và VSTEP Speaking/Writing khi trình bày quan điểm, phản biện hoặc thảo luận vấn đề xã hội. Trong TOEIC, chúng hỗ trợ hiểu email, hội thoại, tài liệu công việc và những tình huống giao tiếp chuyên nghiệp.
4. Làm sao để ghi nhớ từ vựng Communication Skills lâu hơn?
Học từ theo nhóm chức năng và collocations, sau đó sử dụng trong câu hoàn chỉnh. Việc viết đoạn ngắn, ghi âm bài nói và tự kiểm tra lại từ vựng theo chu kỳ giúp củng cố khả năng ghi nhớ và sử dụng chủ động.
5. Có cần học idioms ở trình độ B2 không?
Một số idioms thông dụng có thể hữu ích trong giao tiếp thân mật. Tuy nhiên, ở B2, người học cần ưu tiên collocations chính xác, cách paraphrase tự nhiên và khả năng lựa chọn cách diễn đạt phù hợp trước khi sử dụng quá nhiều thành ngữ.
6. Làm thế nào để cải thiện kỹ năng diễn đạt quan điểm bằng tiếng Anh?
Trước tiên, cần luyện cấu trúc quan điểm – lý do – ví dụ. Sau đó, mở rộng bằng các cụm như from my perspective, justify an opinion, acknowledge a different viewpoint và present a counterargument. Thường xuyên thực hành với những tình huống thực tế giúp tăng độ linh hoạt khi giao tiếp.
Kết luận
Từ vựng Communication Skills B2 không chỉ giúp người học mở rộng vốn từ mà còn phát triển khả năng diễn đạt quan điểm, lắng nghe, phản hồi và thuyết phục bằng tiếng Anh.
Với 60 từ và cụm từ được hệ thống theo 6 nhóm, người học có thể xây dựng nền tảng giao tiếp linh hoạt hơn trong học tập, công việc và những bài thi như IELTS, TOEIC hoặc VSTEP.
Để sử dụng từ vựng thành thạo, hãy học theo collocations, ghi nhớ word family, luyện paraphrase và thường xuyên làm lại bài tập theo ngữ cảnh. Đặc biệt, hãy thử sử dụng những cụm từ đã học trong một cuộc thảo luận hoặc bài nói ngắn về trải nghiệm của bản thân.
Tại Anh Ngữ SEC, việc học tiếng Anh được định hướng theo tư duy hệ thống, từ hiểu bản chất kiến thức đến vận dụng vào những tình huống thực tế. Mỗi từ được sử dụng đúng ngữ cảnh sẽ trở thành một phần của khả năng giao tiếp tự nhiên và tự tin hơn.
Xem thêm



Bài viết liên quan
IELTS hay TOEIC: Sinh viên nên học chứng chỉ nào để phù hợp mục tiêu? (2026)
Mất gốc học B1 mất bao lâu? Lộ trình từ mất nền đến trình độ B1
Lộ trình học B1/B2 cho người mất gốc: Bắt đầu từ đâu để xây lại nền tiếng Anh?
Mất gốc tiếng Anh lớp 9: Có kịp ôn thi vào 10 không?
Lộ trình tiếng Anh cho học sinh lớp 6–9 bị hổng kiến thức: Bắt đầu lại từ đâu?
Con học tiếng Anh nhiều năm nhưng vẫn yếu: Nguyên nhân do đâu? (2026)