Time Expressions: Morning, Afternoon, Evening, Night, Today, Yesterday, Tomorrow
Giới thiệu
Học cách sử dụng time expressions trong tiếng Anh như morning, afternoon, evening, night, today, yesterday, tomorrow là một yếu tố quan trọng để cải thiện kỹ năng giao tiếp và đạt điểm cao trong các kỳ thi như TOEIC. Các biểu thức thời gian này giúp bạn diễn đạt chính xác thời gian của hành động, sự kiện hoặc thói quen. Việc sử dụng đúng time expressions không chỉ làm cho câu nói trở nên rõ ràng và mạch lạc, mà còn giúp bạn kết hợp chúng một cách hiệu quả với các thì động từ như hiện tại, quá khứ và tương lai.
Trong bài viết này, bạn sẽ học cách áp dụng các time expressions vào giao tiếp hàng ngày, cách dùng chúng để hỏi về các hoạt động trong một khoảng thời gian nhất định và thực hành tạo câu hỏi chính xác. Bài viết cũng cung cấp những lưu ý quan trọng để tránh sai sót khi sử dụng time expressions trong các tình huống thực tế. Luyện tập với các biểu thức này sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên và chính xác hơn trong tiếng Anh.
Time Expressions
1.Morning (Buổi sáng)
- Morning chỉ khoảng thời gian từ khi mặt trời mọc cho đến trước buổi trưa, tức là từ khoảng 6:00 AM đến 12:00 PM.Ví dụ:
- I usually wake up early in the morning. (Tôi thường thức dậy sớm vào buổi sáng.)
- She likes to exercise in the morning before work. (Cô ấy thích tập thể dục vào buổi sáng trước khi đi làm.)
- Lưu ý: Từ “morning” có thể được dùng để mô tả các hoạt động diễn ra trong khoảng thời gian này. Ví dụ, các hoạt động như học, làm việc, ăn sáng thường diễn ra vào buổi sáng.
2. Afternoon (Buổi chiều)
- Afternoon là khoảng thời gian từ 12:00 PM đến 6:00 PM. Đây là thời gian sau buổi trưa cho đến khi trời bắt đầu tối.Ví dụ:
- I have a meeting in the afternoon. (Tôi có một cuộc họp vào buổi chiều.)
- We often go to the park in the afternoon. (Chúng tôi thường đi công viên vào buổi chiều.)
- Lưu ý: Trong các tình huống thông thường, “afternoon” thường được sử dụng để nói về các hoạt động trong khoảng thời gian sau khi ăn trưa và trước khi trời tối.
3.Evening (Buổi tối)
- Evening là khoảng thời gian từ 6:00 PM đến 9:00 PM, khi mặt trời lặn và tối dần. Tuy nhiên, có những trường hợp người ta cũng có thể kéo dài đến sau 9:00 PM tùy vào từng ngữ cảnh.Ví dụ:
- We usually watch TV together in the evening. (Chúng tôi thường xem TV cùng nhau vào buổi tối.)
- The evening was very peaceful, with no noise. (Buổi tối rất yên tĩnh, không có tiếng ồn.)
- Lưu ý: “Evening” không chỉ được dùng để chỉ thời gian, mà còn là một phần của hoạt động giải trí sau một ngày làm việc, như ăn tối, xem phim hoặc đi dạo.
4.Night (Ban đêm)
- Night bắt đầu từ khi trời tối hoàn toàn, từ khoảng 9:00 PM trở đi cho đến sáng hôm sau. Đây là thời gian bạn nghỉ ngơi và chuẩn bị cho ngày mới.Ví dụ:
- I prefer reading books at night. (Tôi thích đọc sách vào ban đêm.)
- They go out for dinner late at night. (Họ đi ăn tối muộn vào ban đêm.)
- Lưu ý: “Night” cũng có thể chỉ những hành động thường xảy ra vào giờ nghỉ ngơi hoặc những hoạt động diễn ra sau khi trời tối.
5.Today (Hôm nay)
- Today chỉ ngày hiện tại, tức là ngày mà bạn đang sống và nói chuyện. Đây là một trong những biểu thức thời gian cơ bản nhất trong giao tiếp.Ví dụ:
- Today is a beautiful day. (Hôm nay là một ngày đẹp trời.)
- I have a lot of work to do today. (Hôm nay tôi có rất nhiều việc phải làm.)
- Lưu ý: “Today” được dùng để chỉ ngày hiện tại và có thể được kết hợp với các động từ ở thì hiện tại để miêu tả hành động hoặc sự kiện đang xảy ra trong ngày.
6.Yesterday (Hôm qua)
- Yesterday chỉ ngày hôm qua, tức là ngày trước ngày hôm nay. Đây là một biểu thức thời gian trong quá khứ.Ví dụ:
- Yesterday, I visited my grandmother. (Hôm qua tôi đã thăm bà.)
- Yesterday, we had a meeting to discuss the project. (Hôm qua chúng tôi đã có một cuộc họp để thảo luận về dự án.)
- Lưu ý: “Yesterday” được dùng trong các câu miêu tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
7.Tomorrow (Ngày mai)
- Tomorrow chỉ ngày tiếp theo sau ngày hôm nay. Đây là biểu thức thời gian trong tương lai.Ví dụ:
- I will see you tomorrow. (Ngày mai tôi sẽ gặp bạn.)
- Tomorrow, we are going to the beach. (Ngày mai chúng tôi sẽ đi biển.)
- Lưu ý: “Tomorrow” được sử dụng khi bạn muốn nói về một sự kiện hoặc hành động sẽ xảy ra trong tương lai gần.
Cách Sử Dụng Các Time Expressions Trong Câu
Các time expressions như morning, afternoon, evening, night, today, yesterday, tomorrow đóng vai trò quan trọng trong việc xác định thời gian và giúp người nghe hoặc người đọc hiểu rõ về thời điểm của hành động. Để sử dụng các biểu thức thời gian này một cách chính xác trong tiếng Anh, chúng ta cần áp dụng một số cách sử dụng cụ thể sau:
1. Xác Định Thời Gian Cho Hoạt Động
Các time expressions giúp bạn chỉ rõ thời gian của một hành động hoặc sự kiện, giúp người nghe hoặc người đọc hiểu rõ hơn về khi nào một sự việc đang xảy ra.
- Cách sử dụng: Khi muốn nói về một hành động diễn ra vào một thời điểm cụ thể trong ngày, bạn có thể sử dụng các time expressions như morning, afternoon, evening, night, today, yesterday, tomorrow để làm rõ thời gian đó. Các time expressions này giúp xác định khung thời gian cho hoạt động mà bạn đang nói đến.
Ví dụ:
- I like to exercise in the morning. (Tôi thích tập thể dục vào buổi sáng.)
→ In the morning giúp xác định thời gian cụ thể mà hành động tập thể dục xảy ra. - She works from 9 AM to 5 PM in the afternoon. (Cô ấy làm việc từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều vào buổi chiều.)
→ In the afternoon xác định thời gian làm việc trong khung giờ buổi chiều.
Lưu ý: Khi sử dụng các biểu thức thời gian này, bạn sẽ giúp người nghe hình dung được thời gian rõ ràng và dễ dàng hiểu được hoàn cảnh.
2. Kết Hợp Với Thì Động Từ
Một trong những cách sử dụng time expressions là kết hợp chúng với các thì động từ trong tiếng Anh để diễn đạt các hành động xảy ra vào một thời điểm cụ thể. Tùy vào thời gian bạn muốn diễn đạt, bạn có thể chọn thì phù hợp (hiện tại, quá khứ, tương lai).
- Cách sử dụng: Các time expressions sẽ giúp bạn kết hợp với động từ trong các thì khác nhau (hiện tại, quá khứ, tương lai) để chỉ rõ khi nào một hành động diễn ra. Thời gian sẽ giúp bạn quyết định chọn thì động từ cho đúng.
Ví dụ:
- I will visit the museum tomorrow. (Ngày mai tôi sẽ thăm bảo tàng.)
→ Tomorrow kết hợp với will (thì tương lai) để diễn đạt hành động sẽ xảy ra trong tương lai. - He goes to the gym every morning. (Anh ấy đi tập gym mỗi sáng.)
→ Every morning kết hợp với goes (thì hiện tại đơn) để chỉ một thói quen diễn ra thường xuyên. - Yesterday, I watched a movie. (Hôm qua tôi đã xem một bộ phim.)
→ Yesterday kết hợp với watched (thì quá khứ) để chỉ hành động đã xảy ra trong quá khứ.
Lưu ý: Các time expressions như today, tomorrow, yesterday rất hữu ích khi bạn muốn diễn đạt hành động ở thì hiện tại, quá khứ hoặc tương lai. Hãy luôn lưu ý chọn thì động từ phù hợp với thời điểm của hành động.
3. Câu Hỏi Với Time Expressions
Các time expressions không chỉ được sử dụng trong câu khẳng định mà còn giúp bạn tạo ra câu hỏi về thời gian, hỏi về hoạt động hoặc sự kiện xảy ra vào một thời điểm cụ thể.
- Cách sử dụng: Bạn có thể kết hợp các time expressions với các động từ trong câu hỏi để hỏi về hành động, sự kiện hoặc thói quen diễn ra vào một khoảng thời gian cụ thể.
Ví dụ:
- What did you do yesterday? (Hôm qua bạn đã làm gì?)
→ Yesterday chỉ rõ thời điểm trong quá khứ mà bạn đang hỏi về hành động đã xảy ra. Did you do ở thì quá khứ giúp diễn đạt hành động đã hoàn thành trong ngày hôm qua. - What are you doing this afternoon? (Chiều nay bạn làm gì?)
→ This afternoon xác định thời gian trong tương lai gần (chiều nay) để hỏi về hành động hoặc kế hoạch sẽ diễn ra. - When do you usually wake up in the morning? (Bạn thường thức dậy vào buổi sáng lúc mấy giờ?)
→ In the morning xác định thời gian buổi sáng khi bạn hỏi về một thói quen hàng ngày. - How do you spend your evening? (Bạn dành thời gian buổi tối như thế nào?)
→ Your evening là một cách để chỉ thời gian buổi tối mà người nói muốn biết về các hoạt động trong thời gian đó. - **What time are you meeting him tomorrow? (Ngày mai bạn gặp anh ấy lúc mấy giờ?)
→ Tomorrow được dùng để hỏi về kế hoạch hoặc hành động sẽ diễn ra vào ngày mai.
Lưu ý: Khi hỏi với time expressions, bạn có thể dùng các động từ do, did, are, will tuỳ vào thời gian của sự kiện bạn muốn hỏi. Các time expressions giúp làm rõ thời điểm hành động diễn ra, giúp câu hỏi trở nên rõ ràng và dễ hiểu.
Lưu ý 
1. Không Dùng “S” Với Các Time Expressions
Các từ như morning, afternoon, evening, night, today, yesterday, tomorrow thường không có “s” khi bạn muốn chỉ thời gian cụ thể. Điều này rất quan trọng để tránh sai sót khi sử dụng.
- Lưu ý: Bạn không nói “in the mornings” (trừ khi đang nói về những buổi sáng mang tính chất lặp lại). Câu đúng là “I wake up early in the morning” (Tôi thức dậy sớm vào buổi sáng).
Ví dụ sai: I wake up early in the mornings.
Ví dụ đúng: I wake up early in the morning.
2. Sử Dụng Các Time Expressions Trong Ngữ Cảnh Phù Hợp
Mỗi time expression chỉ một khoảng thời gian cụ thể, vì vậy bạn cần chú ý đến ngữ cảnh khi sử dụng.
- Morning chỉ buổi sáng từ khi mặt trời mọc cho đến trước trưa.
- Afternoon là thời gian từ 12:00 PM đến 6:00 PM.
- Evening thường từ 6:00 PM đến 9:00 PM.
- Night là khoảng thời gian từ 9:00 PM đến sáng.
Ví dụ:
- “I usually take a walk in the evening.” (Tôi thường đi dạo vào buổi tối.)
- “I work until night.” (Tôi làm việc đến ban đêm.)
3. Thì Động Từ Cần Phù Hợp Với Time Expressions
Khi sử dụng time expressions, bạn cần chú ý đến thì của động từ. Chúng có thể thay đổi tùy thuộc vào thời gian bạn muốn nói về (quá khứ, hiện tại, hoặc tương lai).
- Today: Sử dụng thì hiện tại (present tense) khi nói về ngày hiện tại.
Ví dụ: “I am going to the gym today.” (Hôm nay tôi sẽ đi tập gym.) - Yesterday: Sử dụng thì quá khứ (past tense) để nói về những gì đã xảy ra hôm qua.
Ví dụ: “I met my friend yesterday.” (Hôm qua tôi đã gặp bạn.) - Tomorrow: Sử dụng thì tương lai (future tense) để nói về những gì sẽ xảy ra vào ngày mai.
Ví dụ: “I will visit my parents tomorrow.” (Ngày mai tôi sẽ thăm bố mẹ.)
4. Chú Ý Đến Đặc Thù Văn Hóa và Cách Sử Dụng
Tùy vào quốc gia và văn hóa, cách sử dụng các time expressions có thể khác nhau. Ví dụ, ở một số nơi, người ta có thể kéo dài thời gian của evening lâu hơn bình thường (từ 6:00 PM đến tận 10:00 PM). Hãy chú ý đến sự khác biệt này nếu bạn đang giao tiếp với người bản ngữ từ các quốc gia khác nhau.
5. Câu Hỏi Với Time Expressions
Khi hỏi về thời gian hoặc sự kiện trong ngày, bạn cần chọn đúng time expression để thể hiện chính xác thời điểm mà bạn muốn hỏi.
- Ví dụ:
- “What are you doing this morning?” (Bạn làm gì vào buổi sáng hôm nay?)
- “What did you do yesterday?” (Hôm qua bạn đã làm gì?)
6. Thực Hành Đều Đặn Để Nắm Vững
Việc sử dụng time expressions một cách chính xác đòi hỏi bạn phải luyện tập thường xuyên. Hãy cố gắng áp dụng chúng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc trong bài viết của mình. Việc luyện tập sẽ giúp bạn cải thiện sự tự nhiên khi sử dụng những biểu thức thời gian này.
Kết luận
Các time expressions như morning, afternoon, evening, night, today, yesterday, tomorrow là những cụm từ thiết yếu trong tiếng Anh, giúp bạn xác định thời gian chính xác cho các hành động và sự kiện. Việc sử dụng đúng các time expressions giúp câu nói trở nên rõ ràng và mạch lạc, đặc biệt khi kết hợp với các thì động từ phù hợp, giúp bạn truyền đạt thông tin chính xác về thời điểm xảy ra hành động.
Ngoài ra, những biểu thức này cũng rất hữu ích khi bạn muốn hỏi về hoạt động hoặc sự kiện diễn ra vào một thời điểm cụ thể, giúp giao tiếp trở nên dễ dàng hơn. Việc làm quen và luyện tập với các time expressions này mỗi ngày sẽ giúp bạn cải thiện khả năng giao tiếp và diễn đạt của mình trong các tình huống thực tế.
Hãy luôn chú ý đến thì động từ khi sử dụng các time expressions, vì mỗi thời điểm sẽ yêu cầu một thì khác nhau để diễn đạt đúng ý. Thực hành thường xuyên sẽ giúp bạn sử dụng các time expressions một cách tự nhiên và chính xác trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, từ đó nâng cao kỹ năng tiếng Anh của mình.
Tham khảo thêm tại:
Quy tắc phát âm S ES dễ nhớ: Hướng dẫn chi tiết
Ngữ điệu trong giao tiếp hàng ngày – Câu hỏi thường gặp & cách luyện tập hiệu quả (2025)



Bài viết liên quan
Đề cương ôn tập chủ điểm ngữ pháp giữa kì 1 Tiếng Anh 8
Ôn thi cuối kì 2 Tiếng Anh 8
Ôn thi giữa kì 2 Tiếng Anh 8
Ôn thi cuối kì 1 Tiếng Anh 8
Ôn thi giữa kì 1 Tiếng Anh 8
50+ Thuật ngữ tiếng Anh trong Công nghệ thông tin và Khoa học máy tính: Hiểu rõ các thuật ngữ cơ bản và ứng dụng trong thực tế