Tiếng Anh 12 – Đề cương ôn tập ngữ pháp giữa kì 1 chi tiết, dễ hiểu, bám sát đề thi
Đề cương ôn tập Tiếng Anh 12 giữa kì 1 đầy đủ ngữ pháp trọng tâm, ví dụ – bài tập chi tiết. Ôn nhanh, nhớ lâu, đạt điểm cao ngay!
Giới thiệu
Trong chương trình Tiếng Anh 12, giai đoạn giữa kì 1 đóng vai trò vô cùng quan trọng, không chỉ quyết định điểm số học kì mà còn là nền tảng cho các kì thi lớn phía trước. Tuy nhiên, thực tế cho thấy rất nhiều học sinh gặp khó khăn khi ôn tập ngữ pháp Tiếng Anh 12, do kiến thức rải rác, dễ nhầm lẫn và thiếu hệ thống.
Chính vì vậy, bài viết này được xây dựng như một đề cương ôn tập Tiếng Anh 12 giữa kì 1 hoàn chỉnh, tập trung đúng các chủ điểm ngữ pháp trọng tâm, bám sát chương trình và cấu trúc đề thi thực tế. Nội dung được trình bày dễ hiểu – logic – có ví dụ minh họa – kèm bài tập vận dụng, giúp học sinh ôn tập hiệu quả ngay cả khi thời gian gấp rút.
Nếu bạn đang tìm một tài liệu Tiếng Anh 12 vừa chuẩn kiến thức, vừa tối ưu cho việc tự học và luyện thi, thì đây chính là bài viết dành cho bạn.

Tổng quan đề cương ôn tập ngữ pháp Tiếng Anh 12 giữa kì 1
Trong phạm vi kiểm tra giữa kì 1 Tiếng Anh 12, phần ngữ pháp thường tập trung vào các nội dung sau:
-
Thì Quá khứ đơn và Quá khứ tiếp diễn
-
Động từ đi với giới từ
-
Mạo từ (a, an, the, zero article)
-
Mệnh đề quan hệ chỉ toàn bộ câu
Đây đều là những kiến thức xuất hiện thường xuyên trong đề thi, dễ ăn điểm nếu nắm chắc, nhưng cũng rất dễ mất điểm nếu học hời hợt hoặc nhầm lẫn cách dùng.
Thì Quá khứ đơn và Quá khứ tiếp diễn trong Tiếng Anh 12
Thì Quá khứ đơn (Past Simple)
Định nghĩa
Thì quá khứ đơn (Past simple) dùng để diễn tả hành động sự vật xác định trong quá khứ hoặc vừa mới kết thúc.
| Loại câu | Động từ “to be” | Động từ thường |
|---|---|---|
| Câu khẳng định | S số ít (I, She, He, It,…) + was S số nhiều (We, They,…) + were |
S + Ved/ V2 Ví dụ: – I met my old friends yesterday. (Tôi gặp lại những người bạn cũ tối qua.) – My family visited Hue last summer. (Gia đình tôi đi du lịch Hue vào hè năm ngoái.) |
| Câu phủ định | S số ít (I, She, He, It,…) + was not S số nhiều (We, They,…) + were not (Chú ý: was not = wasn’t, were not = weren’t) |
S + did not + V (nguyên thể) (Chú ý: did not = didn’t) Ví dụ: – Nam didn’t play football last week. (Nam không chơi bóng đá tuần trước.) – They didn’t go to school last Monday. (Họ đã không đi vào thứ 2.) |
| Câu nghi vấn | Was + S số ít (I, She, He, It,…)? – Yes, S + was / No, S + wasn’t Were + S số nhiều (We, They,…)? – Yes, S + were / No, S + weren’t |
Did + S + V (nguyên thể)? – Yes, S + did / No, S + didn’t Ví dụ: – Did Nga do her homework? – Yes, she did. (Nga đã làm bài tập về nhà chưa? – Có, cô ấy đã làm rồi.) – Did he miss the bus this morning? – No, he didn’t. (Anh ấy lỡ xe buýt sáng nay nhỉ? – Không, anh ấy không lỡ xe.) |
Cách dùng
1. Diễn tả một hành động, sự việc đã diễn ra tại một thời điểm cụ thể, hoặc một khoảng thời gian trong quá khứ và đã kết thúc hoàn toàn ở quá khứ.
Ví dụ:
– I went to sleep at 11p.m last night. (Tôi đi ngủ 11 tối qua.)
– She visited his parents last weekend. (Cô ấy đến thăm ba mẹ anh ấy vào cuối tuần trước)
2. Diễn tả một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ.
Ví dụ:
– John visited his grandma every weekend when he was not married. (John đã thăm bà của cậu ấy hàng tuần lúc còn chưa cưới.)
– They always enjoyed going to the zoo when they were young. (Họ đã luôn luôn thích thú khi đi thăm vườn bách thú khi họ còn nhỏ.)
3. Diễn đạt các hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ.
Ví dụ:
– Laura came home, took a nap, then had lunch. (Laura về nhà, ngủ một giấc, rồi ăn trưa.)
– She turned on her computer, read the message on Facebook and answered it. (Cố ấy bật máy tính, đọc tin nhắn trên Facebook và trả lời.)
4. Diễn tả một hành động xen vào một hành động đang diễn ra trong quá khứ.
LƯU Ý: Hành động đang diễn ra chia thì quá khứ tiếp diễn, hành động xen vào chia thì quá khứ đơn.
Ví dụ:
– When Jane was cooking breakfast, the lights suddenly went out. (Khi Jane đang nấu bữa sáng thì đột nhiên đèn tắt.)
– Henry was riding his bike when it rained. (Khi Henry đang lái xe đạp thì trời mưa.)
5. Dùng trong câu điều kiện loại II (câu điều kiện không có thật ở hiện tại)
– If you were me, you would do it. (Nếu bạn là tôi, bạn sẽ làm thế.)
– If I had a lot of money, I would buy a new car. (Nếu tôi có thật nhiều tiền, tôi sẽ mua chiếc xe hơi mới.)
Dấu hiệu nhận biết
Trong câu có các trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ:
– yesterday (hôm qua)
– last night/ last week/ last month/ last year: tối qua/ tuần trước/ tháng trước/ năm ngoái
– ago: Cách đây. (two hours ago: cách đây 2 giờ/ two weeks ago: cách đây 2 ngày …)
– When + mệnh đề chia thì quá khứ đơn: khi (when I was a kid,…)
– at, on, in…+ thời gian quá khứ (at 6 o’clock, on Monday, in June, in 1990,…)
– Sau as if, as though (như thể là), it’s time (đã đến lúc), if only, wish (ước gì), would sooner/ rather (thích hơn)
Thì Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)

CẤU TRÚC
1. Khẳng định:
S + was/were + V-ing
Trong đó: S (subject): chủ ngữ
V-ing: động từ thêm “–ing”
CHÚ Ý:
– S = I/ He/ She/ It + was
– S = We/ You/ They + were
Ví dụ:
– She was cooking dinner at 5 p.m yesterday.(Cô ấy đang nấu bữa tối vào lúc 5h chiều hôm qua)
– They were playing badminton when I came yesterday. (Họ đang chơi cầu lông khi tôi đến ngày hôm qua.)
2. Phủ định:
S + wasn’t/ weren’t + V-ing
CHÚ Ý:
– was not = wasn’t
– were not = weren’t
Ví dụ:
– He wasn’t working when his boss came yesterday. (Anh ta đang không làm việc khi sếp đến vào ngày hôm qua.)
– We weren’t watching TV at 9 p.m yesterday. (Chúng tôi không xem TV vào lúc 9h tối qua.)
3. Câu hỏi:
Was/ Were + S + V-ing ?
Trả lời: Yes, I/ he/ she/ it + was. – No, I/ he/ she/ it + wasn’t.
Yes, we/ you/ they + were. – No, we/ you/ they + weren’t.
Câu hỏi ta chỉ cần đảo “to be” lên trước chủ ngữ.
Ví dụ:
– Was your mother going to the market at 7 a.m yesterday? (Mẹ của bạn có đi chợ vào 7h sáng qua không?)
Yes, she was./ No, she wasn’t.
– Were they staying with you when I called you yesterday? (Họ có đang ở với bạn khi tôi gọi không?)
Yes, they were./ No, they weren’t.
CÁCH SỬ DỤNG
1. Dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
Ví dụ:
– At 12 o’clock yesterday, we were having lunch. (Vào lúc 12h ngày hôm qua, chúng tôi đang ăn trưa.)
Ta thấy “lúc 12h ngày hôm qua” là một giờ cụ thể trong quá khứ, vào tại thời điểm này thì việc “ăn trưa” đang diễn ra nên ta sử dụng thì quá khứ tiếp diễn.
– At this time 2 days ago, I was travelling in America. (Vào thời gian này cách đây 2 ngày, tôi đang du lịch bên Mỹ.)
Ta thấy “vào thời gian này cách đây 2 ngày” là một thời gian cụ thể trong quá khứ, vào thời điểm này thì việc “du lịch” đang diễn ra nên ta sử dụng thì quá khứ tiếp diễn.
2. Dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra thì một hành động khác xen vào.
– Hành động đang xảy ra chia thì quá khứ tiếp diễn, hành động xen vào chia thì quá khứ đơn.
Ví dụ:
– He was chatting with his friend when his mother came into the room. (Cậu ta đang tán gẫu với bạn khi mẹ cậu ta vào phòng.)
Ta thấy có hai hành động đều xảy ra trong quá khứ: “tán gẫu với bạn” và “mẹ vào phòng”. Vào thời điểm đó hành động “tán gẫu với bạn” đang diễn ra thì bị xen ngang bởi hành động “mẹ vào phòng”. Vậy hành động đang diễn ra ta sẽ chia thì quá khứ tiếp diễn.
– They were working when we got there. (Họ đang làm việc khi chúng tôi tới đó.)
Ta thấy hành động “làm việc” đang diễn ra và hành động “chúng tôi đến” xen vào. Hai hành động này đều xảy ra trong quá khứ.
3. Diễn tả hai hành động đồng thời xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ, trong câu có “while”.
Tại một thời điểm trong quá khứ khi có 2 hành động đồng thời đang diễn ra sẽ chia cả hai hành động đó ở thì quá khứ tiếp diễn.
Ví dụ:
– My mother was cooking lunch while my father was cleaning the floor at 10 am yesterday. (Mẹ tôi đang nấu ăn trong khi bố tôi đang lau nhà lúc 10h sang hôm qua.)
– I was studying English while my brother was listening to music last night. (Tôi đang học tiếng Anh trong khi anh trai tôi đang nghe nhạc tối hôm qua.)
DẤU HIỆU NHẬN BIẾT
+ Trong câu có các trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ kèm theo thời điểm xác định.
– at + giờ + thời gian trong quá khứ (at 12 o’clock last night,…)
– at this time + thời gian trong quá khứ. (at this time two weeks ago, …)
– in + năm (in 2000, in 2005)
– in the past (trong quá khứ)
+ Trong câu có “when” khi diễn tả một hành động đang xảy ra và một hành động khác xen vào.
So sánh Quá khứ đơn và Quá khứ tiếp diễn
Bảng so sánh chi tiết Past Simple và Past Continuous
| Tiêu chí so sánh | Quá khứ đơn (Past Simple) | Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) |
|---|---|---|
| Khái niệm | Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ | Diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ |
| Tính chất hành động | Hành động ngắn, xảy ra trong thời gian ngắn | Hành động dài, có tính liên tục |
| Thời điểm | Thời điểm xảy ra rõ ràng | Chỉ nhấn mạnh quá trình diễn ra |
| Từ nối thường gặp | when | while |
| Trạng từ đi kèm | yesterday, last night, ago, in 2022 | at that time, at 8 p.m. yesterday |
| Cấu trúc | S + V2/ed | S + was/were + V-ing |
| Vai trò trong câu ghép | Hành động xen vào, bất ngờ xảy ra | Hành động nền, đang diễn ra |
| Mức độ xuất hiện trong đề thi | Rất cao | Rất cao |
Bảng cách dùng khi kết hợp hai thì trong cùng một câu
| Quá khứ tiếp diễn | Quá khứ đơn |
|---|---|
| Diễn tả hành động đang diễn ra | Diễn tả hành động ngắn xảy ra xen vào |
| Thường đứng sau while | Thường đứng sau when |
| Hành động dài, làm bối cảnh | Hành động ngắn, làm điểm nhấn |
Ví dụ minh họa chuẩn chương trình Tiếng Anh 12
| Câu ví dụ | Giải thích |
|---|---|
| While I was doing my homework, my brother played games. | was doing là hành động dài đang diễn ra; played là hành động ngắn xen vào |
| When she arrived, we were watching TV. | were watching là hành động đang diễn ra; arrived là hành động ngắn |
Ghi nhớ nhanh khi làm bài thi giữa kì 1 Tiếng Anh 12
| Dấu hiệu | Chọn thì |
|---|---|
| Có while | Quá khứ tiếp diễn |
| Có when + hành động ngắn | Quá khứ đơn |
| Hai hành động xảy ra cùng lúc | Quá khứ tiếp diễn |
| Hành động đang xảy ra thì có việc khác xen vào | Kết hợp 2 thì |
Động từ đi với giới từ
Khái niệm
Trong ngữ pháp Tiếng Anh 12, động từ đi với giới từ là dạng kết hợp cố định giữa verb + preposition, không thể thay đổi giới từ tùy ý.
Ví dụ:
-
depend on
-
listen to
-
care about
Các động từ + giới từ thường gặp giữa kì 1
| Động từ | Giới từ | Nghĩa |
|---|---|---|
| depend | on | phụ thuộc vào |
| belong | to | thuộc về |
| listen | to | lắng nghe |
| care | about | quan tâm |
| participate | in | tham gia |
Ví dụ
-
This decision depends on many factors.
-
She listens to music every day.
Lỗi sai phổ biến
-
Dùng sai giới từ
-
Nhầm với phrasal verbs
-
Dịch word-by-word từ tiếng Việt
Mạo từ trong Tiếng Anh

Tổng quan về mạo từ
Trong Tiếng Anh 12, mạo từ gồm:
-
a / an
-
the
-
zero article (không dùng mạo từ)
Cách dùng a / an
-
Dùng trước danh từ đếm được số ít
-
a + phụ âm
-
an + nguyên âm
Ví dụ:
-
a student
-
an apple
Cách dùng the
Dùng khi:
-
Danh từ đã xác định
-
Danh từ duy nhất
-
So sánh nhất
Ví dụ:
-
the sun
-
the best student
Trường hợp không dùng mạo từ
-
Danh từ số nhiều chung chung
-
Danh từ không đếm được
Ví dụ:
-
Students need practice.
-
Water is important.
Mệnh đề quan hệ chỉ toàn bộ câu trong Tiếng Anh 12
Khái niệm
Mệnh đề quan hệ chỉ toàn bộ câu dùng which để thay thế cho cả mệnh đề đứng trước.
Cách sử dụng which
-
Đặt sau dấu phẩy
-
Diễn giải, bổ sung ý
Ví dụ:
-
He failed the exam, which surprised everyone.
Phân biệt với mệnh đề quan hệ thông thường
| Mệnh đề thường | Mệnh đề chỉ toàn bộ |
|---|---|
| Thay thế danh từ | Thay thế cả câu |
| Không nhất thiết có dấu phẩy | Luôn có dấu phẩy |
Kinh nghiệm ôn thi Tiếng Anh 12 giữa kì 1 hiệu quả
-
Ôn theo đề cương ôn tập, không học lan man
-
Làm bài tập ngay sau mỗi chủ điểm
-
Ghi chú lỗi sai thường gặp
-
Luyện đề tổng hợp trước ngày thi
Kết luận
Việc ôn tập Tiếng Anh 12 sẽ trở nên nhẹ nhàng và hiệu quả hơn rất nhiều nếu học sinh có một đề cương ôn tập ngữ pháp giữa kì 1 rõ ràng, đầy đủ và đúng trọng tâm. Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hệ thống lại toàn bộ kiến thức ngữ pháp Tiếng Anh 12, từ đó tự tin bước vào kì kiểm tra với tâm thế vững vàng nhất.
Hãy lưu lại bài viết này để ôn tập thường xuyên, luyện tập đều đặn và biến Tiếng Anh 12 trở thành môn học ghi điểm mạnh của bạn trong kì thi giữa kì 1 sắp tới!
Xem thêm:



Bài viết liên quan
Ôn thi cuối kỳ 2 Tiếng Anh 12: Cẩm nang ôn tập hiệu quả cho kỳ thi Tiếng Anh 12
Ôn Thi Giữa Kỳ 2 Tiếng Anh 12: Hướng Dẫn Ôn Tập Chi Tiết Cho Kỳ Thi Giữa Kỳ 2
Ôn thi cuối kì 1 Tiếng Anh 12 – Cách ôn tập hiệu quả, chiến lược và tài liệu chuẩn
Ôn Thi Giữa Kì 1 Tiếng Anh 12: Cách Ôn Tập Hiệu Quả với Lý Thuyết và Ngữ Pháp Chi Tiết
Động Từ Khuyết Thiếu (Modal Verbs) Trong Tiếng Anh: Cách Sử Dụng, Lỗi Thường Gặp và Mẹo Ghi Nhớ 2026
Các lỗi sai thường gặp khi luyện thi TOEIC Speaking và cách khắc phục (2026)