Stative verbs cơ bản A2: Hiểu động từ chỉ trạng thái và cách dùng đúng trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, không phải động từ nào cũng diễn tả một hành động đang xảy ra. Có những động từ dùng để thể hiện cảm xúc, suy nghĩ, sự sở hữu hoặc trạng thái của con người và sự vật. Những động từ này được gọi là Stative verbs (động từ chỉ trạng thái).
Một lỗi sai phổ biến của người học tiếng Anh là sử dụng Stative verbs ở dạng tiếp diễn như “I am knowing”, “She is liking”, “I am understanding”. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, cách dùng này không đúng với quy tắc ngữ pháp tiếng Anh.
Bài viết này giúp người học A2 hiểu rõ bản chất của Stative verbs, cách nhận biết, công thức sử dụng, các lỗi thường gặp và luyện tập qua bài tập có đáp án.
Key takeaways:
- Stative verbs là những động từ diễn tả trạng thái thay vì hành động.
- Các nhóm Stative verbs phổ biến gồm cảm xúc, suy nghĩ, giác quan, sở hữu và nhận thức.
- Phần lớn Stative verbs không dùng ở thì tiếp diễn trong tiếng Anh cơ bản.
- Cần phân biệt Stative verbs với Action verbs để dùng đúng cấu trúc câu.
- Người học A2 cần ghi nhớ cách dùng Stative verbs trong giao tiếp hằng ngày.
- Bài tập thực hành giúp tránh các lỗi sai phổ biến khi sử dụng động từ trạng thái.
Thông tin bài học
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Chủ điểm ngữ pháp | Stative verbs cơ bản |
| Level | A2 |
| Phù hợp với | Người học tiếng Anh nền tảng, người mất gốc đang xây dựng kiến thức cơ bản, người học giao tiếp |
| Mục tiêu | Hiểu bản chất, nhận biết và sử dụng đúng Stative verbs trong câu |
| Kỹ năng ứng dụng | Speaking, Writing cơ bản, giao tiếp hằng ngày |
Tham khảo thêm: [Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản] | [CẦN KIỂM TRA URL TRÊN SECENGLISH.VN] | [CẦN KIỂM TRA URL TRÊN ANHNGUSEC.EDU.VN]
Test nhanh: Bạn đã hiểu Stative verbs cơ bản chưa?
Chọn đáp án đúng:
Câu 1: Câu nào đúng?
A. I am knowing the answer.
B. I know the answer.
C. I knowing the answer.
D. I am know the answer.
Câu 2: Động từ nào sau đây là Stative verb?
A. Run
B. Write
C. Love
D. Swim
Câu 3: Chọn câu đúng:
A. She is liking this book.
B. She likes this book.
C. She liking this book.
D. She like this book now.
Câu 4: “Have” trong câu nào là động từ chỉ trạng thái?
A. I have breakfast at 7 a.m.
B. I have a new phone.
C. I am having lunch.
D. She is having a shower.
Câu 5: Stative verbs thường dùng để diễn tả điều gì?
A. Hành động đang xảy ra
B. Trạng thái, cảm xúc, suy nghĩ
C. Hoạt động thể thao
D. Sự di chuyển
Bản chất của Stative verbs cơ bản
Trong tiếng Anh, động từ thường được chia thành hai nhóm chính:
- Action verbs (động từ hành động): diễn tả một hoạt động có thể quan sát được như run, eat, play, study.
- Stative verbs (động từ trạng thái): diễn tả cảm xúc, suy nghĩ, sự sở hữu hoặc tình trạng của một người, sự vật.
Ví dụ:
- I play football every weekend.
(Tôi chơi bóng đá mỗi cuối tuần.)
→ “Play” là hành động có thể nhìn thấy.
- I like football.
(Tôi thích bóng đá.)
→ “Like” thể hiện cảm xúc, không phải hành động cụ thể.
Vì Stative verbs mô tả trạng thái bên trong nên chúng thường không dùng với dạng V-ing trong tiếng Anh cơ bản.
Ví dụ:
Sai:
- I am knowing him.
Đúng:
- I know him.
Trong câu đúng, “know” thể hiện trạng thái hiểu biết, không phải một hành động đang diễn ra.
Góc hiểu bản chất cùng SEC:
Stative verbs không tập trung vào việc “đang làm gì”, mà tập trung vào việc “đang cảm thấy, suy nghĩ hoặc sở hữu điều gì”.
Khi gặp một động từ, hãy tự hỏi: Đây là một hành động có thể nhìn thấy hay là một trạng thái trong suy nghĩ, cảm xúc?
Nếu là trạng thái, khả năng cao đó là Stative verb.
Công thức và cấu trúc Stative verbs cơ bản

Stative verbs không có một công thức riêng như các thì trong tiếng Anh. Chúng được sử dụng giống động từ thường trong câu đơn, nhưng cần chú ý đặc biệt khi dùng với thì tiếp diễn.
| Dạng câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + Stative verb + O | I like English. |
| Phủ định | S + do/does not + Stative verb + O | She does not like coffee. |
| Nghi vấn | Do/Does + S + Stative verb + O? | Do you know him? |
Ví dụ:
- She loves music.
(Cô ấy yêu âm nhạc.) - They don’t understand the question.
(Họ không hiểu câu hỏi.) - Do you remember my name?
(Bạn có nhớ tên tôi không?)
Một điểm quan trọng cần nhớ:
Thông thường:
Sai:
- I am understanding this lesson.
Đúng:
- I understand this lesson.
Cách dùng Stative verbs cơ bản theo từng tình huống
1. Diễn tả cảm xúc và sở thích
Stative verbs thường dùng để nói về cảm xúc, sự yêu thích hoặc không thích một điều gì đó.
Một số động từ phổ biến:
- like: thích
- love: yêu, rất thích
- hate: ghét
- prefer: thích hơn
- want: muốn
- need: cần
Ví dụ:
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| I like this song. | Tôi thích bài hát này. |
| She loves her family. | Cô ấy yêu gia đình của mình. |
| They prefer tea. | Họ thích trà hơn. |
2. Diễn tả suy nghĩ và nhận thức
Nhóm này thể hiện kiến thức, sự hiểu biết hoặc ý kiến.
Một số động từ phổ biến:
- know: biết
- understand: hiểu
- believe: tin
- remember: nhớ
- forget: quên
- mean: có nghĩa là
Ví dụ:
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| I know the answer. | Tôi biết câu trả lời. |
| She understands English grammar. | Cô ấy hiểu ngữ pháp tiếng Anh. |
| I remember your name. | Tôi nhớ tên của bạn. |
3. Diễn tả sự sở hữu
Một số Stative verbs dùng để nói về việc có hoặc thuộc về ai đó.
Các động từ thường gặp:
- have
- own
- belong
Ví dụ:
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| I have a new laptop. | Tôi có một chiếc laptop mới. |
| This book belongs to me. | Quyển sách này thuộc về tôi. |
Lưu ý:
“Have” đôi khi có thể là động từ hành động:
- I am having lunch.(Tôi đang ăn trưa.)
Nhưng:
- I have a car.
(Tôi có một chiếc xe.)
Trong câu thứ hai, “have” thể hiện sự sở hữu nên không dùng dạng tiếp diễn.
Ví dụ đúng với Stative verbs cơ bản
Các ví dụ dưới đây đi từ câu đơn giản đến câu dài hơn, giúp người học A2 hiểu cách Stative verbs xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày.
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| I like chocolate. | Tôi thích sô-cô-la. | “Like” diễn tả sở thích. |
| She loves her new job. | Cô ấy yêu thích công việc mới của mình. | “Love” là cảm xúc. |
| They hate noisy places. | Họ ghét những nơi ồn ào. | “Hate” thể hiện cảm xúc tiêu cực. |
| I know this teacher. | Tôi biết giáo viên này. | “Know” diễn tả sự hiểu biết. |
| He understands the lesson. | Cậu ấy hiểu bài học. | “Understand” là nhận thức. |
| We remember your name. | Chúng tôi nhớ tên của bạn. | “Remember” nói về trí nhớ. |
| She believes your story. | Cô ấy tin câu chuyện của bạn. | “Believe” thể hiện niềm tin. |
| I want a cup of coffee. | Tôi muốn một cốc cà phê. | “Want” diễn tả mong muốn. |
| My brother needs a new phone. | Anh trai tôi cần một chiếc điện thoại mới. | “Need” nói về nhu cầu. |
| This bag belongs to my sister. | Chiếc túi này thuộc về chị gái tôi. | “Belong” diễn tả sự sở hữu. |
| I don’t understand this question. | Tôi không hiểu câu hỏi này. | Dùng trợ động từ trong câu phủ định. |
| Do you know my friend? | Bạn có biết bạn của tôi không? | Dùng do + động từ nguyên mẫu trong câu hỏi. |
| She prefers tea to coffee. | Cô ấy thích trà hơn cà phê. | “Prefer” thể hiện sự lựa chọn. |
| We believe English is important. | Chúng tôi tin tiếng Anh quan trọng. | “Believe” dùng để nêu quan điểm. |
| He has a beautiful house. | Anh ấy có một ngôi nhà đẹp. | “Have” chỉ sự sở hữu. |
Lỗi sai thường gặp khi dùng Stative verbs cơ bản
Người học tiếng Anh thường mắc lỗi khi áp dụng công thức của thì tiếp diễn cho mọi động từ. Tuy nhiên, với Stative verbs, cần hiểu ý nghĩa của động từ trước khi sử dụng.
| Lỗi sai | Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Dùng V-ing với “know” | I am knowing him. | I know him. | “Know” là trạng thái hiểu biết, không phải hành động đang diễn ra. |
| Dùng V-ing với “like” | She is liking this movie. | She likes this movie. | “Like” diễn tả cảm xúc, sở thích. |
| Quên trợ động từ trong phủ định | I not understand this lesson. | I don’t understand this lesson. | Câu phủ định hiện tại đơn cần do/does. |
| Chia sai động từ với chủ ngữ số ít | He like music. | He likes music. | Chủ ngữ “he” cần thêm -s/-es. |
| Dịch từng từ từ tiếng Việt | I am having a car. | I have a car. | “Have” mang nghĩa sở hữu thường không dùng tiếp diễn. |
| Dùng sai “want” ở dạng tiếp diễn | I am wanting a new laptop. | I want a new laptop. | “Want” thường là trạng thái mong muốn. |
| Nhầm động từ giác quan | I am seeing a bird. | I see a bird. | “See” thường mô tả khả năng nhận biết bằng mắt. |
| Dùng sai “understand” | She is understanding me. | She understands me. | “Understand” thể hiện sự nhận thức. |
Phân biệt Stative verbs cơ bản với cấu trúc dễ nhầm

Ở trình độ A2, người học chủ yếu cần phân biệt Stative verbs với Action verbs và một số động từ có thể vừa là trạng thái vừa là hành động.
| Cấu trúc | Dùng khi nào? | Ví dụ | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|---|
| Stative verbs | Diễn tả trạng thái, cảm xúc, suy nghĩ, sở hữu | I know her. | Thường không dùng V-ing. |
| Action verbs | Diễn tả hành động có thể quan sát được | I am studying now. | Có thể dùng ở thì tiếp diễn. |
| Have (sở hữu) | Nói về việc có, thuộc về ai | I have a car. | Không dùng “I am having a car”. |
| Have (hoạt động) | Nói về hoạt động đang diễn ra | I am having lunch. | Có thể dùng V-ing. |
| See (nhận biết) | Nhìn thấy, nhận ra | I see a bird. | Thường là Stative verb. |
| See (gặp gỡ, sắp xếp) | Một số ngữ cảnh đặc biệt | I am seeing my doctor tomorrow. | Có thể dùng tiếp diễn khi nói về lịch hẹn. |
Ứng dụng Stative verbs cơ bản vào giao tiếp
Stative verbs xuất hiện rất nhiều trong các câu giao tiếp hằng ngày vì con người thường xuyên nói về cảm xúc, suy nghĩ, nhu cầu và sở hữu.
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Nói về sở thích, cảm xúc, nhu cầu | I like this place. |
| Giao tiếp cơ bản | Nói về suy nghĩ, hiểu biết | I understand your idea. |
| Giao tiếp trong học tập | Diễn đạt việc hiểu hoặc ghi nhớ | I remember this lesson. |
| Viết câu tiếng Anh cơ bản | Mô tả bản thân và quan điểm | I believe English is useful. |
Sau khi nắm được Stative verbs, người học có thể kết hợp với các kiến thức nền như hiện tại đơn, câu hỏi Yes/No và câu phủ định để tạo câu giao tiếp tự nhiên hơn.
Bài tập Stative verbs cơ bản level A2
Dạng 1: Chọn đáp án đúng
1. I ______ this movie. It is very interesting.
A. am liking
B. like
C. liking
D. likes
2. She ______ the answer to this question.
A. is knowing
B. know
C. knows
D. knowing
3. They ______ a new house near the city center.
A. have
B. are having
C. having
D. has
4. ______ you understand this grammar point?
A. Are
B. Do
C. Does
D. Is
5. My father ______ coffee.
A. likes
B. like
C. is liking
D. liking
6. I ______ your name.
A. remember
B. am remembering
C. remembering
D. remembers
7. She ______ English very well.
A. understand
B. understands
C. is understanding
D. understanding
8. This book ______ to my brother.
A. belong
B. belongs
C. is belonging
D. belonging
9. We ______ a lot of information about this topic.
A. know
B. are knowing
C. knows
D. knowing
10. He ______ a new computer because his old one is broken.
A. needs
B. need
C. is needing
D. needing
Dạng 2: Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc
11. I ______ (like) learning English.
12. She ______ (not understand) this sentence.
13. They ______ (believe) this story.
14. He ______ (have) a big family.
15. We ______ (want) to improve our English.
Dạng 3: Sắp xếp câu
16. like / I / this song
→ _______________________
17. know / does / she / him / ?
→ _______________________
18. understand / don’t / I / this word
→ _______________________
19. belongs / this bag / to / my mother
→ _______________________
20. want / they / a new teacher
→ _______________________
Dạng 4: Sửa lỗi sai
Tìm và sửa lỗi trong các câu sau:
21. I am knowing the answer.
→ _______________________
22. She don’t like vegetables.
→ _______________________
23. He like playing football.
→ _______________________
24. They are understanding the lesson.
→ _______________________
25. I am having a car.
→ _______________________
Dạng 5: Viết câu hoàn chỉnh
Dùng từ gợi ý để viết câu đúng.
26. I / love / English
→ _______________________
27. She / know / my teacher
→ _______________________
28. We / not need / help
→ _______________________
29. Do / you / remember / his name?
→ _______________________
30. This phone / belong / my brother
→ _______________________
Đáp án và giải thích bài tập Stative verbs cơ bản
Dạng 1: Chọn đáp án đúng
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | B. like | “Like” là Stative verb diễn tả sở thích nên dùng hiện tại đơn, không dùng “am liking”. |
| 2 | C. knows | Chủ ngữ “She” là số ít nên động từ “know” thêm -s. |
| 3 | A. have | “Have” mang nghĩa sở hữu nên dùng hiện tại đơn. |
| 4 | B. Do | Câu hỏi hiện tại đơn với chủ ngữ “you” dùng trợ động từ “Do”. |
| 5 | A. likes | “My father” là chủ ngữ số ít nên “like” thêm -s. |
| 6 | A. remember | “Remember” diễn tả trí nhớ, là Stative verb. |
| 7 | B. understands | “Understand” là động từ trạng thái, dùng hiện tại đơn. |
| 8 | B. belongs | “Belong” luôn đi với dạng hiện tại đơn để nói về sự sở hữu. |
| 9 | A. know | “Know” diễn tả kiến thức, không dùng dạng tiếp diễn. |
| 10 | A. needs | “Need” thể hiện nhu cầu nên dùng hiện tại đơn. |
Dạng 2: Điền dạng đúng của động từ
11. I like learning English.
Giải thích: “Like” là động từ chỉ cảm xúc, dùng dạng nguyên mẫu trong câu hiện tại đơn.
12. She doesn’t understand this sentence.
Giải thích: Chủ ngữ “She” cần dùng “doesn’t + V nguyên mẫu”.
13. They believe this story.
Giải thích: “Believe” diễn tả niềm tin nên dùng hiện tại đơn.
14. He has a big family.
Giải thích: “Have” ở đây mang nghĩa sở hữu nên chia thành “has” với “he”.
15. We want to improve our English.
Giải thích: “Want” diễn tả mong muốn, không dùng dạng “wanting” trong trường hợp này.
Dạng 3: Sắp xếp câu
16. I like this song.
Giải thích: Cấu trúc cơ bản: Chủ ngữ + động từ trạng thái + tân ngữ.
17. Does she know him?
Giải thích: Câu hỏi hiện tại đơn với “she” dùng “Does + S + V nguyên mẫu”.
18. I don’t understand this word.
Giải thích: Phủ định hiện tại đơn dùng “do not + động từ nguyên mẫu”.
19. This bag belongs to my mother.
Giải thích: “Belong” luôn đi với giới từ “to”.
20. They want a new teacher.
Giải thích: “Want” dùng như động từ thường trong câu hiện tại đơn.
Dạng 4: Sửa lỗi sai
| Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| I am knowing the answer. | I know the answer. | “Know” không dùng dạng tiếp diễn trong trường hợp thông thường. |
| She don’t like vegetables. | She doesn’t like vegetables. | Chủ ngữ “She” cần dùng “doesn’t”. |
| He like playing football. | He likes playing football. | “He” cần động từ thêm -s. |
| They are understanding the lesson. | They understand the lesson. | “Understand” là Stative verb. |
| I am having a car. | I have a car. | “Have” mang nghĩa sở hữu dùng hiện tại đơn. |
Dạng 5: Viết câu hoàn chỉnh
26. I love English.
Giải thích: “Love” thể hiện cảm xúc.
27. She knows my teacher.
Giải thích: “Know” với chủ ngữ “She” thêm -s.
28. We don’t need help.
Giải thích: Phủ định hiện tại đơn dùng “don’t + V nguyên mẫu”.
29. Do you remember his name?
Giải thích: Câu hỏi hiện tại đơn dùng “Do + S + V”.
30. This phone belongs to my brother.
Giải thích: “Belong” dùng để nói về quyền sở hữu.
Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học
Câu 1: Chọn câu đúng
A. I am knowing her.
B. I know her.
C. I knowing her.
D. I am know her.
Đáp án: B
Giải thích: “Know” là Stative verb nên dùng hiện tại đơn.
Câu 2: Điền từ thích hợp
She ______ this book because it is interesting.
A. like
B. likes
C. is liking
D. liking
Đáp án: B
Giải thích: Chủ ngữ “She” cần động từ thêm -s.
Câu 3: Câu nào sử dụng “have” đúng?
A. I am having a car.
B. I have a car.
C. I having a car.
D. I am have a car.
Đáp án: B
Giải thích: “Have” mang nghĩa sở hữu không dùng ở thì tiếp diễn.
Câu 4: Chọn động từ trạng thái
A. Run
B. Swim
C. Believe
D. Write
Đáp án: C
Giải thích: “Believe” diễn tả niềm tin, suy nghĩ.
Câu 5: Hoàn thành câu
I ______ understand this question.
A. don’t
B. am not
C. not
D. doesn’t
Đáp án: A
Giải thích: Chủ ngữ “I” dùng “don’t + động từ nguyên mẫu”.
FAQ về Stative verbs cơ bản
1. Stative verbs dùng để làm gì?
Stative verbs dùng để diễn tả trạng thái như cảm xúc, suy nghĩ, sự hiểu biết, nhu cầu hoặc sự sở hữu thay vì một hành động đang diễn ra.
2. Stative verbs phù hợp với trình độ nào?
Stative verbs cơ bản phù hợp với người học A2 vì đây là kiến thức nền giúp sử dụng câu hiện tại đơn chính xác hơn.
3. Stative verbs có dùng trong giao tiếp hằng ngày không?
Có. Những câu nói về cảm xúc, sở thích, suy nghĩ và nhu cầu đều thường sử dụng Stative verbs.
Ví dụ:
- I like this movie.
- I understand you.
- I need some help.
4. Lỗi sai phổ biến nhất khi học Stative verbs là gì?
Lỗi phổ biến nhất là dùng Stative verbs với thì tiếp diễn.
Ví dụ:
Sai:
- I am knowing him.
Đúng:
- I know him.
5. Có cần học Stative verbs nếu đang mất gốc tiếng Anh không?
Có. Đây là nhóm kiến thức nền giúp người học tránh lỗi sai khi xây dựng câu cơ bản trong tiếng Anh.
Kết luận
Stative verbs cơ bản là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh A2 vì giúp người học hiểu cách diễn đạt cảm xúc, suy nghĩ, sự sở hữu và nhận thức.
Thay vì chỉ ghi nhớ danh sách động từ, hãy tập trung hiểu bản chất: động từ đó đang mô tả một hành động hay một trạng thái. Khi phân biệt được hai nhóm này, việc sử dụng hiện tại đơn và các câu giao tiếp cơ bản sẽ trở nên chính xác hơn.
Hãy luyện tập thường xuyên với các câu giao tiếp hằng ngày để ghi nhớ cách dùng Stative verbs một cách tự nhiên.
Xem thêm
- Thì hiện tại đơn Present Simple: công thức, cách dùng và bài tập
- Phân biệt thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn
- Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Unit 1: Hiện tại đơn và trạng từ chỉ tần suất
- Phủ định trong tiếng Anh: cách dùng, từ phủ định và lỗi thường gặp
- Stative verbs – Oxford Learner’s Dictionaries
- English Grammar – British Council



Bài viết liên quan
Past Simple Questions A2: Cách đặt câu hỏi về sự việc đã xảy ra trong quá khứ
Past Simple Negative A2: Cách dùng câu phủ định thì quá khứ đơn dễ hiểu và bài tập có đáp án
Past Simple Irregular Verbs A2: Cách dùng động từ bất quy tắc trong quá khứ đơn dễ hiểu
Past Simple Regular Verbs A2: Hiểu cách dùng động từ có quy tắc trong thì quá khứ đơn
Past Simple With Be A2: Công Thức Was/Were Và Cách Dùng Trong Tiếng Anh
Present Simple vs Present Continuous A2: Phân biệt thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn dễ hiểu