Prepositions after adjectives A2: Hiểu bản chất giới từ sau tính từ để dùng tiếng Anh tự nhiên hơn

Trong tiếng Anh, nhiều người học thường nhớ nghĩa của từng tính từ như good, interested, afraid, famous nhưng lại gặp khó khăn khi ghép chúng với giới từ phía sau.
Ví dụ:
❌ I am interested music.
✅ I am interested in music.
❌ She is good play piano.
✅ She is good at playing piano.
Vấn đề không nằm ở việc người học không biết từ vựng, mà là chưa hiểu rằng trong tiếng Anh, một số tính từ thường đi kèm với một giới từ cố định để tạo thành cụm hoàn chỉnh.
Bài học này giúp người học A2 hiểu bản chất của Prepositions after adjectives, nắm được các cấu trúc phổ biến, cách sử dụng trong giao tiếp hằng ngày, những lỗi sai thường gặp và luyện tập qua bài tập có đáp án.
Key takeaways
- Prepositions after adjectives là cách dùng giới từ đi sau một số tính từ cố định.
- Không học riêng từng từ mà cần ghi nhớ theo cụm: good at, interested in, afraid of…
- Giới từ sau tính từ không thể thay đổi tùy ý dù nghĩa tiếng Việt có thể giống nhau.
- Người học cần phân biệt tính từ + giới từ với động từ + giới từ.
- Nắm chắc chủ điểm này giúp câu nói và câu viết tự nhiên hơn trong giao tiếp.
- Bài tập thực hành giúp ghi nhớ cấu trúc thay vì học thuộc máy móc.
Thông tin bài học
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Chủ điểm ngữ pháp | Prepositions after adjectives cơ bản |
| Level | A2 |
| Phù hợp với | Người học nền tảng, người mất gốc đang xây dựng câu tiếng Anh cơ bản |
| Mục tiêu | Hiểu bản chất, dùng đúng cấu trúc tính từ đi với giới từ và áp dụng vào giao tiếp |
| Kỹ năng ứng dụng | Speaking, Writing, Reading cơ bản |
Tham khảo thêm: Cách sử dụng giới từ trong tiếng Anh trên Anh Ngữ SEC
Test nhanh: Bạn đã hiểu Prepositions after adjectives chưa?
Chọn đáp án đúng:
Câu 1: She is interested ___ learning English.
A. on
B. in
C. at
D. for
Câu 2: My brother is good ___ playing football.
A. at
B. in
C. of
D. about
Câu 3: I am afraid ___ dogs.
A. with
B. about
C. of
D. at
Câu 4: They are proud ___ their son.
A. of
B. on
C. in
D. to
Câu 5: He is famous ___ his songs.
A. with
B. for
C. at
D. about
Bản chất của Prepositions after adjectives
Prepositions after adjectives là cách sử dụng một giới từ đứng sau tính từ để hoàn thành ý nghĩa của câu.
Cấu trúc này thường xuất hiện khi người nói muốn mô tả:
- cảm xúc với một điều gì đó
- khả năng trong một lĩnh vực
- sự liên quan giữa người và sự việc
- thái độ hoặc quan điểm
Ví dụ:
I am interested in English.
Trong câu này:
- interested là tính từ diễn tả trạng thái “quan tâm, hứng thú”.
- in English bổ sung thông tin: quan tâm đến điều gì.
Nếu chỉ nói:
❌ I am interested.
Câu vẫn đúng nhưng người nghe chưa biết bạn quan tâm điều gì.
Vì vậy, giới từ phía sau giúp hoàn thiện ý nghĩa của tính từ.
Một điểm quan trọng cần nhớ:
Không phải cứ thấy tính từ là tự chọn giới từ theo nghĩa tiếng Việt.
Ví dụ:
“giỏi tiếng Anh”
Trong tiếng Việt dùng “giỏi + môn học”.
Nhưng tiếng Anh dùng:
✅ good at English
Không dùng:
❌ good in English
Mỗi tính từ thường có một giới từ đi kèm quen thuộc. Người học cần ghi nhớ theo cụm thay vì dịch từng từ.
Góc hiểu bản chất cùng SEC:
Tính từ trong tiếng Anh thường chỉ mô tả trạng thái, cảm xúc hoặc đặc điểm của một người/vật.
Khi muốn nói rõ trạng thái đó liên quan đến điều gì, tiếng Anh thường thêm giới từ phía sau.
Vì vậy, hãy học theo cụm hoàn chỉnh như interested in, good at, afraid of thay vì học từng từ riêng lẻ.
Đây là cách giúp người học tránh lỗi dịch từng chữ từ tiếng Việt sang tiếng Anh.
Công thức và cấu trúc Prepositions after adjectives
| Dạng câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + be + adjective + preposition + noun/V-ing | She is good at drawing. |
| Phủ định | S + be + not + adjective + preposition + noun/V-ing | He is not interested in sports. |
| Câu hỏi | Be + S + adjective + preposition + noun/V-ing? | Are you afraid of dogs? |
Sau giới từ thường đi kèm:
- Danh từ:
She is interested in music.
(Cô ấy hứng thú với âm nhạc.)
- Đại từ:
I am proud of him.
(Tôi tự hào về anh ấy.)
- V-ing:
He is good at cooking.
(Anh ấy giỏi nấu ăn.)
Lưu ý: Sau giới từ, động từ luôn chuyển sang dạng V-ing.
Ví dụ:
❌ She is good at cook.
✅ She is good at cooking.
Cách dùng Prepositions after adjectives theo từng tình huống

1. Diễn tả sở thích và sự quan tâm
Một số tính từ thường gặp:
interested in + noun/V-ing
(quan tâm, hứng thú với)
Ví dụ:
| Câu tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| I am interested in English. | Tôi hứng thú với tiếng Anh. |
| She is interested in reading books. | Cô ấy thích đọc sách. |
2. Nói về khả năng trong một lĩnh vực
Một số tính từ:
good at + noun/V-ing
(giỏi về điều gì)
Ví dụ:
| Câu tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| He is good at math. | Cậu ấy giỏi toán. |
| My sister is good at singing. | Chị gái tôi hát hay. |
3. Diễn tả cảm xúc hoặc sự sợ hãi
Một số tính từ:
afraid of + noun/V-ing
(sợ điều gì)
Ví dụ:
| Câu tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| I am afraid of snakes. | Tôi sợ rắn. |
| She is afraid of speaking in public. | Cô ấy sợ nói trước đám đông. |
4. Diễn tả sự tự hào, hài lòng hoặc thất vọng
Một số tính từ thường đi với giới từ:
proud of + noun/V-ing
(tự hào về điều gì)
happy with + noun
(hài lòng với điều gì)
disappointed with/about + noun
(thất vọng về điều gì)
Ví dụ:
| Câu tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| My parents are proud of me. | Bố mẹ tôi tự hào về tôi. |
| She is happy with her new job. | Cô ấy hài lòng với công việc mới. |
| They are disappointed with the result. | Họ thất vọng với kết quả. |
5. Diễn tả mối quan hệ hoặc sự liên quan
Một số tính từ thường gặp:
famous for + noun
(nổi tiếng vì điều gì)
different from + noun
(khác với điều gì)
Ví dụ:
| Câu tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| This city is famous for its food. | Thành phố này nổi tiếng vì đồ ăn. |
| My opinion is different from yours. | Quan điểm của tôi khác với của bạn. |
6. Diễn tả trạng thái quen thuộc hoặc khả năng thích nghi
Một số tính từ:
familiar with + noun
(quen thuộc với điều gì)
ready for + noun
(sẵn sàng cho điều gì)
Ví dụ:
| Câu tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| I am familiar with this place. | Tôi quen thuộc với nơi này. |
| Are you ready for the test? | Bạn đã sẵn sàng cho bài kiểm tra chưa? |
Ví dụ đúng với Prepositions after adjectives
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| I am interested in learning English. | Tôi hứng thú với việc học tiếng Anh. | interested + in |
| She is good at drawing pictures. | Cô ấy giỏi vẽ tranh. | good + at |
| He is afraid of dogs. | Anh ấy sợ chó. | afraid + of |
| We are proud of our team. | Chúng tôi tự hào về đội của mình. | proud + of |
| My father is famous for his cooking. | Bố tôi nổi tiếng vì khả năng nấu ăn. | famous + for |
| They are happy with their new house. | Họ hài lòng với ngôi nhà mới. | happy + with |
| I am worried about the exam. | Tôi lo lắng về kỳ thi. | worried + about |
| She is excited about the trip. | Cô ấy hào hứng về chuyến đi. | excited + about |
| He is different from his brother. | Anh ấy khác với anh trai mình. | different + from |
| Are you ready for the meeting? | Bạn đã sẵn sàng cho cuộc họp chưa? | ready + for |
| This book is useful for students. | Cuốn sách này hữu ích cho học sinh. | useful + for |
| My mother is angry with me. | Mẹ tôi tức giận với tôi. | angry + with |
Lỗi sai thường gặp khi dùng Prepositions after adjectives

Người Việt thường mắc lỗi khi sử dụng tính từ đi với giới từ vì có xu hướng dịch trực tiếp từ tiếng Việt sang tiếng Anh.
| Lỗi sai | Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Dùng sai giới từ với good | She is good in English. | She is good at English. | Good đi với at khi nói về khả năng. |
| Bỏ giới từ sau tính từ | I am interested English. | I am interested in English. | Interested luôn cần giới từ in. |
| Dùng động từ nguyên mẫu sau giới từ | He is good at cook. | He is good at cooking. | Sau giới từ dùng V-ing. |
| Dịch trực tiếp từ tiếng Việt | I am afraid with dogs. | I am afraid of dogs. | Afraid đi với of. |
| Nhầm proud với happy | I am proud with you. | I am proud of you. | Proud dùng để thể hiện sự tự hào. |
| Dùng sai giới từ sau famous | This place is famous of food. | This place is famous for food. | Famous đi với for. |
| Quên giới từ trong câu hỏi | What are you interested? | What are you interested in? | Giới từ vẫn giữ trong câu hỏi. |
| Dùng danh từ sau giới từ không phù hợp | She is interested in learn English. | She is interested in learning English. | Sau in dùng danh từ hoặc V-ing. |
Phân biệt Prepositions after adjectives với cấu trúc dễ nhầm
| Cấu trúc | Dùng khi nào? | Ví dụ | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|---|
| adjective + preposition | Tính từ cần giới từ đi kèm để bổ sung ý nghĩa | She is interested in music. | Học theo cụm cố định. |
| verb + preposition | Động từ kết hợp với giới từ | She listens to music. | Không áp dụng quy tắc của tính từ. |
| adjective + to V | Một số tính từ đi với động từ nguyên mẫu | I am happy to help you. | Không dùng giới từ trước động từ. |
| adjective + that clause | Tính từ đi với mệnh đề | I am sure that he is right. | Sau tính từ có thể là một câu hoàn chỉnh. |
Ví dụ so sánh:
Interested in + noun/V-ing
✅ I am interested in learning English.
(Tôi thích việc học tiếng Anh.)
Không dùng:
❌ I am interested to learn English.
Trong một số trường hợp khác, interested to know/hear/see vẫn có thể xuất hiện nhưng thường mang sắc thái muốn biết hoặc muốn khám phá điều gì đó.
Ở trình độ A2, người học nên ưu tiên ghi nhớ:
interested in + danh từ/V-ing
Ứng dụng Prepositions after adjectives vào giao tiếp
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Nói về sở thích, cảm xúc, khả năng | I am interested in movies. |
| Giao tiếp xã hội | Giới thiệu bản thân, nói về điểm mạnh | I am good at communication. |
| Reading cơ bản | Nhận diện cụm tính từ trong câu | The city is famous for its beaches. |
| Writing cơ bản | Viết câu mô tả người, vật, sở thích | She is proud of her achievements. |
Trong giao tiếp, việc sử dụng đúng cụm tính từ + giới từ giúp câu nói tự nhiên hơn.
Ví dụ:
Thay vì nói:
❌ I like English.
Có thể mở rộng:
✅ I am interested in English because it helps me communicate with people.
Câu thứ hai thể hiện rõ cảm xúc và lý do hơn.
Bài tập Prepositions after adjectives level A2
Dạng 1: Chọn đáp án đúng
Câu 1: She is interested ___ learning English.
A. at
B. in
C. of
D. for
Câu 2: My brother is good ___ football.
A. at
B. in
C. with
D. from
Câu 3: I am afraid ___ spiders.
A. with
B. about
C. of
D. for
Câu 4: They are proud ___ their children.
A. in
B. at
C. of
D. on
Câu 5: This restaurant is famous ___ its delicious food.
A. with
B. for
C. from
D. about
Câu 6: She is happy ___ her new phone.
A. with
B. of
C. at
D. from
Câu 7: Are you ready ___ the exam?
A. with
B. about
C. for
D. in
Câu 8: He is different ___ his classmates.
A. from
B. of
C. at
D. for
Câu 9: I am worried ___ my future.
A. about
B. in
C. at
D. from
Câu 10: My father is angry ___ me.
A. for
B. with
C. of
D. at
Dạng 2: Điền giới từ thích hợp
Điền: in, at, of, for, with, about, from
Câu 11: She is interested ___ art.
Câu 12: He is very good ___ cooking.
Câu 13: I am proud ___ my achievement.
Câu 14: They are excited ___ the holiday.
Câu 15: This place is different ___ my hometown.
Dạng 3: Sửa lỗi sai
Câu 16:
She is good in playing tennis.
→ ………………………………
Câu 17:
I am interested learn English.
→ ………………………………
Câu 18:
He is afraid with snakes.
→ ………………………………
Câu 19:
They are proud with their son.
→ ………………………………
Câu 20:
This city is famous of its history.
→ ………………………………
Dạng 4: Viết câu hoàn chỉnh
Câu 21:
I / interested / learn English.
→ ………………………………
Câu 22:
She / good / sing.
→ ………………………………
Câu 23:
They / proud / their team.
→ ………………………………
Câu 24:
He / afraid / dogs.
→ ………………………………
Câu 25:
My city / famous / beautiful places.
→ ……………………………..
Đáp án và giải thích bài tập Prepositions after adjectives
Dạng 1: Chọn đáp án đúng
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | B. in | Interested luôn đi với giới từ in để nói về điều ai đó quan tâm hoặc yêu thích. |
| 2 | A. at | Good at dùng để nói về khả năng trong một lĩnh vực nào đó. |
| 3 | C. of | Afraid of dùng để diễn tả sự sợ hãi với người, vật hoặc sự việc. |
| 4 | C. of | Proud of dùng để nói về sự tự hào đối với ai hoặc điều gì. |
| 5 | B. for | Famous for diễn tả điều khiến một người hoặc nơi nào đó nổi tiếng. |
| 6 | A. with | Happy with dùng khi nói về sự hài lòng với một điều gì đó. |
| 7 | C. for | Ready for dùng để nói ai đó đã sẵn sàng cho một sự kiện hoặc hoạt động. |
| 8 | A. from | Different from dùng để diễn tả sự khác biệt giữa hai đối tượng. |
| 9 | A. about | Worried about dùng khi nói về sự lo lắng về một vấn đề nào đó. |
| 10 | B. with | Angry with thường dùng khi nói tức giận với một người. |
Dạng 2: Điền giới từ thích hợp
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 11 | in | Interested in art: quan tâm đến nghệ thuật. |
| 12 | at | Good at cooking: giỏi nấu ăn. |
| 13 | of | Proud of my achievement: tự hào về thành tích của mình. |
| 14 | about | Excited about the holiday: hào hứng về kỳ nghỉ. |
| 15 | from | Different from my hometown: khác với quê hương của tôi. |
Dạng 3: Sửa lỗi sai
| Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| She is good in playing tennis. | She is good at playing tennis. | Good đi với at, không dùng in. |
| I am interested learn English. | I am interested in learning English. | Sau interested cần có in, sau giới từ dùng V-ing. |
| He is afraid with snakes. | He is afraid of snakes. | Afraid đi với of để diễn tả sự sợ hãi. |
| They are proud with their son. | They are proud of their son. | Proud dùng với of. |
| This city is famous of its history. | This city is famous for its history. | Famous dùng với for để nói về nguyên nhân nổi tiếng. |
Dạng 4: Viết câu hoàn chỉnh
| Câu | Đáp án mẫu | Giải thích |
|---|---|---|
| 21 | I am interested in learning English. | Interested + in + V-ing. |
| 22 | She is good at singing. | Good + at + V-ing. |
| 23 | They are proud of their team. | Proud + of + danh từ. |
| 24 | He is afraid of dogs. | Afraid + of + danh từ. |
| 25 | My city is famous for beautiful places. | Famous + for + danh từ. |
FAQ về Prepositions after adjectives
1. Prepositions after adjectives dùng để làm gì?
Prepositions after adjectives giúp bổ sung thông tin cho tính từ, cho biết cảm xúc, khả năng, sự liên quan hoặc thái độ của người nói với một sự vật, sự việc nào đó.
Ví dụ:
She is interested in music.
Cụm interested in giúp người nghe hiểu cô ấy quan tâm đến lĩnh vực nào.
2. Prepositions after adjectives phù hợp với level nào?
Chủ điểm này phù hợp với người học trình độ A2 vì đây là nhóm cấu trúc thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày và các bài đọc cơ bản.
3. Những tính từ nào thường đi với giới từ?
Một số cụm phổ biến:
- interested in
- good at
- afraid of
- proud of
- famous for
- different from
- ready for
- worried about
4. Lỗi sai phổ biến nhất khi học Prepositions after adjectives là gì?
Lỗi phổ biến nhất là dịch trực tiếp từ tiếng Việt và chọn sai giới từ.
Ví dụ:
Sai:
❌ She is good in English.
Đúng:
✅ She is good at English.
5. Có cần học thuộc tất cả tính từ đi với giới từ không?
Người học không cần ghi nhớ từng giới từ riêng lẻ mà nên học theo cụm hoàn chỉnh.
Ví dụ:
Không học:
good = giỏi
at = tại
Mà học:
good at = giỏi về một lĩnh vực nào đó
Cách học theo cụm giúp sử dụng nhanh và chính xác hơn.
Kết luận
Prepositions after adjectives là một chủ điểm quan trọng giúp người học tạo câu tiếng Anh tự nhiên hơn. Thay vì chỉ nhớ nghĩa của từng tính từ, hãy ghi nhớ cả cụm như interested in, good at, afraid of, proud of để tránh lỗi sai khi giao tiếp.
Khi nắm được bản chất của cấu trúc này, người học có thể dễ dàng mở rộng câu, mô tả cảm xúc, sở thích, khả năng và suy nghĩ của mình trong nhiều tình huống thực tế.
Hãy luyện tập thường xuyên bằng cách đặt câu với các cụm tính từ quen thuộc để biến kiến thức ngữ pháp thành phản xạ sử dụng tiếng Anh.
Xem thêm



Bài viết liên quan
10 điều cần biết trước khi đăng ký học tại SEC: Chọn đúng lộ trình, học đúng cách
Học tại SEC có cam kết đầu ra không? (2026)
Người mất gốc nên học giao tiếp hay chứng chỉ trước? Cách chọn đúng hướng (2026)
Nên tự học IELTS hay học tại trung tâm? Cách lựa chọn phù hợp (2026)
Nên học IELTS online hay offline? Cách lựa chọn hình thức học phù hợp (2026)
IELTS hay TOEIC: Sinh viên nên học chứng chỉ nào để phù hợp mục tiêu? (2026)