Tổng hợp phrasal verbs make – các phrasal verb với make đầy đủ nhất
Giới thiệu về phrasal verbs make
Trong tiếng Anh, nhóm phrasal verbs make là một trong những nhóm động từ ghép phong phú và đa dạng nhất. Việc hiểu đúng và sử dụng chính xác phrasal verbs make không chỉ giúp bạn nói tự nhiên hơn, mà còn giúp các đoạn văn trở nên chuyên nghiệp, ngắn gọn và mang sắc thái ngữ nghĩa rõ ràng hơn. Điều này đặc biệt đúng trong giao tiếp đời sống, email công việc, bài thi học thuật, cũng như trong các tình huống cần diễn đạt sắc thái phức tạp như: bịa chuyện, hiểu ra điều gì đó, bỏ trốn, chuyển giao tài sản, trang điểm, biến đổi một thứ thành thứ khác, hoặc bù đắp cho sai lầm.
Tuy quen thuộc, nhưng các phrasal verb với make lại khiến nhiều người học nhầm lẫn vì make mang rất nhiều nghĩa ẩn dụ khác nhau. Cụm make out phrasal verb meaning còn mang đến nhiều lớp nghĩa khiến người học dễ hiểu sai. Tương tự, rất nhiều bạn cũng không phân biệt được sự khác nhau giữa make off phrasal verb (chạy trốn), make over phrasal verb (chuyển nhượng hoặc làm makeover), hay các cụm ít gặp hơn trong nhóm phrasal verb của make như make away with hoặc make after.
Bài viết chuẩn SEO này sẽ tổng hợp toàn bộ phrasal verb với make, đi kèm giải thích “dễ nuốt”, ví dụ song ngữ, ghi chú quan trọng, lỗi thường gặp và bài tập luyện tập. Nhờ đó, bạn có thể làm chủ nhóm từ vựng phức tạp này một cách tự nhiên và ứng dụng được ngay vào thực tế.
Bảng tổng hợp phrasal verbs make (đầy đủ – dễ hiểu – có ví dụ)

Để học hiệu quả phrasal verbs make, bước đầu tiên là có một bảng hệ thống toàn diện giúp bạn hình dung nhanh toàn bộ các cụm, nghĩa từng cụm và cách áp dụng trong ngữ cảnh thực tế. Bảng dưới đây là phiên bản “tối giản – dễ nhớ – chuẩn học thuật”, bao gồm các phrasal verbs quan trọng nhất cùng keyword phụ như make out phrasal verb meaning, make off phrasal verb, make over phrasal verb, và các nhóm các phrasal verb với make tiêu biểu.
Danh sách phrasal verbs make (Tổng hợp nhanh, dễ nhớ)
| Phrasal Verb | Nghĩa chính | Ví dụ | Ghi chú / Lưu ý |
|---|---|---|---|
| make up | bịa chuyện, trang điểm, làm hòa, tạo thành | She made up a story. | Đa nghĩa – dễ nhầm |
| make out | hiểu/nhìn/nhận ra; giải mã; hôn (slang) | I can’t make out his handwriting. | make out phrasal verb meaning rất đa nghĩa |
| make of | nghĩ gì về ai/việc gì | What do you make of this? | Dùng để hỏi đánh giá |
| make for | dẫn đến; tạo ra; đi về hướng | This weather makes for a great day. | Hành động + hệ quả |
| make off | bỏ trốn nhanh | The thief made off. | keyword phụ: make off phrasal verb |
| make off with | cuỗm đồ rồi chạy | He made off with my bag. | Nghĩa trộm cắp mạnh |
| make over | chuyển nhượng; làm lại (makeover) | She made over her house. | keyword phụ: make over phrasal verb |
| make into | biến thành, chuyển hóa | They made the room into an office. | Cấu trúc A → B |
| make up for | bù đắp | He made up for his mistake. | Hay gặp trong văn viết |
| make after | đuổi theo | The dog made after the boy. | Tính chất truy đuổi |
| make away with | lấy trộm; thủ tiêu | They made away with the money. | Dùng trong văn trang trọng |
| make do with | xoay xở, dùng tạm | We had to make do with leftovers. | Mang nghĩa “chấp nhận” |
| make out to be | tỏ ra như thể | He makes himself out to be smart. | Gần nghĩa “pretend” |
| make sense of | hiểu được điều khó | I can’t make sense of this. | Academic writing rất hay dùng |
| make it | thành công / đến kịp / sống sót | He made it in time. | Đa nghĩa |
| make up one’s mind | quyết định | She made up her mind to leave. | Thường dùng trong speaking |
Ý nghĩa tổng quát của phrasal verbs make
Để hiểu sâu phrasal verbs make, trước tiên cần nắm lõi nghĩa chung của make:
→ tạo ra, gây ra, biến thành, khiến xảy ra, hình thành kết quả.
Khi kết hợp với giới từ / trạng từ, make mở rộng thành nhiều nghĩa hoàn toàn khác nhau:
(1) Nghĩa tạo ra – bịa – hình thành
→ make up, make into, make sense of
(2) Nghĩa hành động – rời đi – chạy trốn
→ make off, make off with, make after, make away with
(3) Nghĩa hiểu – giải mã – nhận ra
→ make out, make of, make out to be
(4) Nghĩa bù đắp – xoay xở – xử lý
→ make up for, make do with
(5) Nghĩa thành công – hoàn thành – quyết định
→ make it, make up one’s mind
Nhờ cấu trúc hệ thống này, bạn dễ dàng phân loại các phrasal verb với make và học theo nhóm thay vì học rời rạc.
Vì sao nhóm phrasal verbs make dễ nhầm?
4 lý do chính:
Make out phrasal verb meaning quá nhiều nghĩa
-
hiểu
-
nhìn rõ
-
nghe rõ
-
hôn nhau (slang)
→ Là keyword phụ gây nhầm lẫn nhất.
Make off và make off with nghe gần giống nhau
-
make off = chạy trốn
-
make off with = chạy trốn kèm theo… đồ trộm
Make over có nghĩa pháp lý và nghĩa trong làm đẹp
-
chuyển nhượng tài sản
-
makeover (đổi style, sửa nhà…)
Make up quá nhiều nghĩa
-
bịa
-
trang điểm
-
làm hòa
-
chiếm phần trăm
-
tạo thành
Do đó, bảng tổng hợp ở trên giúp bạn phân biệt rõ ràng.
Ngữ pháp & cấu trúc khi dùng phrasal verb của make
Một số cấu trúc quan trọng:
-
make up + story/excuse
-
make up for + Noun
-
make of + N / this / that
-
make into + N
-
make out + object
-
make over + property/money (nghĩa pháp lý)
-
make over + house/room/appearance (nghĩa makeover)
-
make it (to + place)
-
make sense of + something difficult
Chi tiết từng phrasal verb với make

Đây là phần quan trọng nhất của bài, đi sâu vào từng cụm trong nhóm phrasal verbs make, đặc biệt là các cụm dễ nhầm như make out phrasal verb meaning, make off phrasal verb, make over phrasal verb, và toàn bộ nhóm các phrasal verb với make.
Make up – bịa ra, trang điểm, làm hòa, tạo thành
Make up là một trong những phrasal verb của make đa nghĩa nhất.
-
Bịa chuyện / bịa cớ
-
She made up a story to explain why she was late.
-
Don’t make up excuses.
-
-
Trang điểm
-
She takes an hour to make up before going out.
-
She never wears make-up, she doesn’t like to make up.
-
-
Làm hòa
-
They argued yesterday but made up this morning.
-
It’s time to make up and move on.
-
-
Chiếm / tạo thành một phần
-
Women make up half of the staff.
-
International students make up 30% of the class.
-
Ghi chú:
– Khi dạy/viết content SEO về các phrasal verb với make, bạn nên nhấn mạnh make up vì tần suất xuất hiện rất cao.
Make out – hiểu, nghe/nhìn/đọc được, giải mã (make out phrasal verb meaning)
Make out phrasal verb meaning là một “ổ nhầm lẫn” kinh điển, vì nó có nhiều nghĩa:
-
Hiểu được / nhận ra
-
I can’t make out what he’s saying.
-
I couldn’t make out his feelings from that message.
-
-
Nhìn/đọc/nghe rõ (dù khó)
-
It was dark and I could hardly make out his face.
-
I can’t make out the handwriting on this note.
-
-
Giải mã, phân biệt
-
From here, I can’t make out which car is yours.
-
-
(Slang) Hôn nhau, ôm ấp – dạng khẩu ngữ, không dùng trong văn trang trọng
-
They were making out in the corner.
-
Ghi chú:
– Khi nói về make out phrasal verb meaning, hãy làm rõ cho người đọc: nghĩa “kiss” chỉ là 1 trong nhiều nghĩa, và mang sắc thái informal.
Make of – nghĩ gì về ai/điều gì
Dùng để hỏi đánh giá, nhận xét.
-
What do you make of this idea?
-
What do you make of him?
Nghĩa: “Bạn nghĩ sao về…?”, “Bạn đánh giá thế nào về…?”
Make for – dẫn đến, tạo ra, tiến về phía
-
Dẫn đến / tạo nên kết quả
-
Rainy days make for a cozy atmosphere.
-
Good communication makes for a strong relationship.
-
-
Đi về phía / tiến đến
-
He made for the door as soon as the meeting ended.
-
Đây cũng là một phrasal verb với make hay xuất hiện trong bài đọc.
Make off – bỏ trốn (make off phrasal verb)
Make off phrasal verb nghĩa là chạy trốn nhanh chóng, thường sau khi làm điều gì đó sai.
-
The thief made off before the police arrived.
-
They made off in the middle of the night.
Ghi chú:
– Không nhất thiết phải mang theo đồ, chỉ nhấn mạnh hành động “cao chạy xa bay”.
Make off with – cuỗm đi, trộm mang theo
Khác với make off, cụm này nhấn vào việc mang theo đồ trộm.
-
Someone made off with my laptop.
-
The robbers made off with a large amount of money.
Ghi chú:
– Đây là cụm rất hay dùng trong tin tức, báo chí.
Make over – chuyển nhượng / làm lại toàn bộ (make over phrasal verb)
Make over phrasal verb có 2 nhóm nghĩa chính:
-
Chuyển nhượng tài sản / tiền bạc
-
He made over his property to his children.
-
-
Thay đổi hoàn toàn / makeover (ngoại hình, nhà cửa)
-
They made over the living room.
-
She was completely made over for the TV show.
-
Ghi chú:
– Người học hay nhầm make over (động từ) với makeover (danh từ).
Make into – biến thành, chuyển hóa thành
Cấu trúc: make A into B = biến A thành B.
-
They made the garage into a small studio.
-
The book was made into a movie.
Đây là một phrasal verb với make thường xuất hiện trong topic “film adaptation” hoặc “renovation”.
Make up for – bù đắp cho, đền bù
Dùng để nói về việc bù lại cho lỗi lầm hoặc thiếu sót.
-
He tried to make up for his mistake by working harder.
-
Nothing can make up for lost time.
Ghi chú:
– Đừng nhầm với “make up” (bịa/trang điểm). Make up for luôn đi với tân ngữ mang nghĩa thiếu hụt/mất mát.
Make after – đuổi theo
Ít gặp hơn nhưng vẫn thuộc nhóm phrasal verb của make:
-
The dog made after the cat.
→ Con chó đuổi theo con mèo.
Nghĩa tương tự “chase”.
Make away with – lấy trộm, thủ tiêu
Thường dùng trong văn phong trang trọng hơn.
-
The thieves made away with the company’s funds.
Đôi khi cũng mang nghĩa “thủ tiêu, loại bỏ”.
Make out to be – tỏ ra như thể, vẽ nên hình ảnh như
Dùng để nói ai đó tỏ ra, hoặc người khác vẽ ai đó thành hình tượng nào đó.
-
He makes himself out to be an expert.
-
The media made her out to be a villain.
Ghi chú:
– Thuộc nhóm phrasal verbs make mang sắc thái đánh giá / cách nhìn nhận.
Make do with – dùng tạm, xoay xở với cái đang có
Dùng khi không có đủ thứ mình muốn, phải tạm chấp nhận / xoay xở.
-
We’ll have to make do with what we have.
-
They made do with a small budget.
Make it – thành công, sống sót, đến kịp
Rất hay gặp trong phim, sách, bài nghe.
-
Thành công / đạt được điều gì đó
-
He worked hard and finally made it.
-
-
Đến kịp (thời gian / sự kiện)
-
I’ll try to make it to the party.
-
-
Sống sót, vượt qua
-
The doctors didn’t think he would make it, but he did.
-
Đây là một cụm “nhỏ nhưng có võ” trong hệ phrasal verb với make.
Make sense of – hiểu được điều khó hiểu
-
I can’t make sense of this report.
-
She tried to make sense of the instructions.
Mang nghĩa: cố gắng hiểu / giải mã.
Make up one’s mind – quyết định
Đây là cụm rất phổ biến trong speaking:
-
She finally made up her mind to quit.
-
Have you made up your mind yet?
Ghi chú:
– Thường xuất hiện trong đề thi speaking, writing.
Phân loại phrasal verbs make theo nhóm ý nghĩa

Học phrasal verbs make theo nhóm giúp bạn ghi nhớ nhanh hơn và tránh nhầm lẫn giữa các cụm gần nghĩa như make off, make off with, make over, make up, make into. Việc phân loại như bên dưới giúp hệ thống hóa toàn bộ các phrasal verb với make một cách logic.
Nhóm sáng tạo – tạo ra – biến đổi
Nhóm này liên quan đến việc tạo thành, hình thành, biến đổi hoặc sản xuất ra thứ gì đó.
Bao gồm:
-
make up (tạo ra, bịa chuyện, tạo thành phần trăm)
-
make into (biến thành)
-
make sense of (giải mã, hiểu)
-
make of (đánh giá—tức “tạo ra cách hiểu về một người/vật”)
Ví dụ:
-
They made the garage into a small office.
-
She made up a story.
-
I can’t make sense of this chapter.
Đặc điểm:
→ Luôn liên quan đến tạo mới, chuyển hóa, diễn giải.
Nhóm di chuyển – chạy trốn – hành động
Liên quan đến việc rời đi, chạy trốn hoặc tạo động lực chuyển hướng.
Bao gồm:
-
make off (chạy trốn)
-
make off with (trộm rồi chạy trốn)
-
make away with (cuỗm đi, thủ tiêu)
-
make after (đuổi theo)
-
make for (tiến về, hướng về)
Ví dụ:
-
The burglars made off with the money.
-
The dog made after the boy.
-
He made for the exit.
Đặc điểm:
→ Mang tính hành động, di chuyển, đôi khi liên quan đến tội phạm.
Nhóm hiểu – diễn giải – phân tích
Nhóm này tập trung vào nhận thức, hiểu, giải mã và đánh giá.
Bao gồm:
-
make out (hiểu, nhìn rõ, nghe rõ)
-
make of (đánh giá)
-
make out to be (tỏ ra như)
-
make sense of (hiểu điều khó)
Ví dụ:
-
I can’t make out what he’s saying.
-
What do you make of this proposal?
Đặc điểm:
→ Liên quan đến mental process (quá trình suy nghĩ, nhận định).
Nhóm bù đắp – xoay xở – thay thế
Nhóm mang nghĩa “không đủ thì bù vào/chấp nhận cái mình có”.
Bao gồm:
-
make up for (bù đắp)
-
make do with (xoay xở với cái có sẵn)
Ví dụ:
-
He made up for his mistake by helping more.
-
We had to make do with canned food.
Nhóm thành công – quyết định – vượt qua
Liên quan đến hoàn thành mục tiêu, đưa ra quyết định, đạt kết quả.
Bao gồm:
-
make it (thành công/đến kịp/sống sót)
-
make up one’s mind (quyết định)
Ví dụ:
-
She finally made it after years of effort.
-
Have you made up your mind?
Lỗi thường gặp khi dùng phrasal verbs make
Khi học phrasal verbs make, nhiều người dễ mắc lỗi do sự đa nghĩa của động từ make và các giới từ đi kèm. Dưới đây là những lỗi thường gặp nhất.
Nhầm make up và make up for
-
make up = bịa, trang điểm, làm hòa, tạo thành
-
make up for = bù đắp
Sai:
❌ He made up his mistake.
Đúng:
✔ He made up for his mistake.
Hiểu sai make out phrasal verb meaning
Đa số người học chỉ biết nghĩa “kiss”, nhưng đó chỉ là slang.
Make out có 4 nghĩa chính:
-
hiểu
-
nhìn/đọc/nghe rõ
-
nhận ra
-
hôn (slang)
Sai:
❌ I made out the article. (Ý người nói: “tôi viết bài báo”)
→ Đây là lỗi dịch trực tiếp từ tiếng Việt.
Đúng:
✔ I managed to make out the handwriting. (tôi cố đọc được nét chữ)
Nhầm make off và make off with
-
make off = chạy trốn
-
make off with = trộm rồi chạy
Ví dụ phân biệt:
✔ The thief made off.
✔ The thief made off with my wallet.
Nhầm make over (động từ) và makeover (danh từ)
-
make over = chuyển nhượng / làm lại trang trí
-
makeover = sự thay đổi ngoại hình
Ví dụ:
She made over her apartment.
She got a full makeover.
Nhầm make into và make up
-
make into = biến cái này thành cái khác
-
make up = tạo ra thứ mới, nhưng không theo dạng A → B
Sai:
❌ They made up the room into an office.
Đúng:
✔ They made the room into an office.
Bài tập thực hành phrasal verbs make
Bài tập dưới đây giúp bạn củng cố toàn bộ nhóm phrasal verbs make, đặc biệt là các cụm dễ nhầm như make out, make over, make off, make up, make into, và toàn bộ nhóm các phrasal verb với make.
Bài gồm 3 dạng:
-
Điền vào chỗ trống
-
Chọn nghĩa đúng
-
Viết lại câu
Bài tập 1: Điền vào chỗ trống (15 câu)
Điền đúng phrasal verb vào chỗ trống.
Gợi ý: make up, make up for, make out, make off, make off with, make over, make into, make sense of, make do with, make it, make of, make out to be, make away with, make after, make up one’s mind.
-
She couldn’t ______ what he was trying to say.
-
The thieves ______ the company’s money.
-
They ______ the old house and transformed it completely.
-
We’ll have to ______ what we have.
-
He tried to ______ his mistake by apologizing.
-
I can’t ______ this calculation, it’s too complicated.
-
The burglar ______ before the police arrived.
-
He finally ______ to the meeting just in time.
-
She still hasn’t ______ about whether to quit.
-
They ______ the storage room ______ an office.
-
The dog ______ the man down the street.
-
Someone ______ my bag while I wasn’t looking.
-
I don’t know what to ______ her behavior.
-
He always ______ himself ______ smarter than he actually is.
-
She completely ______ her story to avoid punishment.
✔ Đáp án bài tập 1
-
make out
-
made away with
-
made over
-
make do with
-
make up for
-
make sense of
-
made off
-
made it
-
made up her mind
-
made … into
-
made after
-
made off with
-
make of
-
makes … out to be
-
made up
Bài tập 2: Chọn nghĩa đúng (10 câu trắc nghiệm)
Chọn A / B / C đúng nhất.
-
“Make off with” nghĩa là gì?
A. Hoàn thành nhiệm vụ
B. Đuổi theo ai đó
C. Cuỗm đồ rồi chạy -
“Make over her property” nghĩa là:
A. Chuyển nhượng tài sản
B. Makeover ngoại hình
C. Làm hòa -
“Make out phrasal verb meaning” KHÔNG bao gồm:
A. Hiểu
B. Nhìn rõ
C. Gặp mặt ai -
“Make sense of” nghĩa là:
A. Cố gắng hiểu điều khó
B. Suy luận dựa trên cảm xúc
C. Làm hợp lý hóa -
“Make after” nghĩa là:
A. Theo sau một trật tự
B. Đuổi theo
C. Bỏ đi -
“Make up for” nghĩa gần nhất với:
A. Replace
B. Compensate
C. Pretend -
“Make into” dùng khi:
A. Biến A thành B
B. Xóa bỏ hoàn toàn
C. Phân tích thông tin -
“Make it” trong câu “He made it!” nghĩa là:
A. Anh ấy đã thành công
B. Anh ấy đã làm ra nó
C. Anh ấy đã rời đi -
“What do you make of this?” nghĩa là:
A. Bạn tạo ra cái này thế nào?
B. Bạn nghĩ gì về điều này?
C. Bạn sửa cái này thế nào? -
“Make off” nghĩa là:
A. Bỏ trốn
B. Bù đắp
C. Làm lại từ đầu
✔ Đáp án bài tập 2
-
C
-
A
-
C
-
A
-
B
-
B
-
A
-
A
-
B
-
A
Bài tập 3: Viết lại câu bằng phrasal verbs make
Viết lại câu với cùng nghĩa.
-
He escaped quickly before anyone noticed.
→ He ________________________________. -
She pretends to be more confident than she is.
→ She ________________________________. -
They transformed the warehouse into a studio.
→ They ________________________________. -
I can’t understand this diagram.
→ I can’t ________________________________. -
They compensated for the lost time.
→ They ________________________________. -
She finally decided to accept the job.
→ She ________________________________. -
The thieves stole all the jewellery.
→ The thieves ________________________________. -
He succeeded after years of effort.
→ He finally ________________________________. -
I don’t know how to interpret his message.
→ I don’t know what to ________________________________. -
They created an excuse to avoid punishment.
→ They ________________________________.
✔ Đáp án bài tập 3
-
made off
-
makes herself out to be more confident
-
made the warehouse into a studio
-
make sense of this diagram
-
made up for the lost time
-
made up her mind to accept the job
-
made off with all the jewellery
-
made it
-
make of his message
-
made up an excuse
Mẹo học nhanh phrasal verbs make
Nhóm phrasal verbs make có nhiều cụm dễ nhầm, nhiều nghĩa ẩn dụ và thường được dùng trong các ngữ cảnh khác nhau (từ giao tiếp đời sống đến các bài báo tội phạm, email công việc và bài thi học thuật). Vì vậy, bạn cần phương pháp học đúng để ghi nhớ bền vững.
Dưới đây là những mẹo học “nhanh nhưng chắc”, đặc biệt phù hợp với người học muốn nắm vững các phrasal verb với make trong thời gian ngắn.
Học theo nhóm ý nghĩa để nhớ lâu hơn
Học theo danh sách rời rạc khiến bạn dễ quên. Cách hiệu quả nhất là chia phrasal verbs into các nhóm:
-
Nhóm sáng tạo – biến đổi: make up, make into, make of, make sense of
-
Nhóm chạy trốn – hành động: make off, make off with, make away with, make after
-
Nhóm hiểu – giải mã – nhận thức: make out, make out to be, make of
-
Nhóm bù đắp – xoay xở: make up for, make do with
-
Nhóm thành công – quyết định: make it, make up one’s mind
Cách chia này giúp bạn gắn từng nghĩa vào một “nhánh” tư duy riêng → nhớ nhanh hơn 3–5 lần.
Dùng hình ảnh liên tưởng (visual association)
Hãy tạo hình ảnh mạnh để gắn vào từng cụm:
-
make off = kẻ trộm chạy mất dép
-
make off with = chạy trốn mang theo túi tiền
-
make over = makeover – sửa sang lại hoàn toàn
-
make into = biến A thành B như biến bột thành bánh
-
make out = nheo mắt cố nhìn/hiểu thứ gì đó xa xa
Não lưu hình ảnh nhanh hơn chữ → học 10 phút nhớ cả nhóm.
Nhớ quy tắc “phân biệt theo giới từ”
Giới từ thay đổi → nghĩa thay đổi hoàn toàn.
-
make up ≠ make up for
-
make off ≠ make off with
-
make out ≠ make out to be
-
make over (v) ≠ makeover (n)
Cứ có giới từ khác → nghĩa khác → bắt buộc phải nhớ theo cặp.
Dùng câu chuyện (story-based learning)
Viết một đoạn 4–6 câu kết hợp 3–4 phrasal verbs make:
He made up an excuse because he couldn’t make it to the meeting.
Later, he tried to make up for it by helping more.
But people made him out to be irresponsible.
→ Cách này giúp bạn quen ngữ cảnh thực tế.
Ôn theo chu kỳ (spaced repetition)
-
Ngày 1: đọc bảng tổng hợp
-
Ngày 3: luyện bài tập
-
Ngày 7: kể 1 câu chuyện có 5 phrasal verbs
-
Ngày 14: làm bài test 20 câu
Bạn sẽ ghi nhớ nhóm phrasal verb với make cực kỳ vững.
Kết luận
Hy vọng bài viết này đã giúp bạn nắm vững toàn bộ phrasal verbs make và sử dụng thành thạo các phrasal verb với make trong nhiều ngữ cảnh thực tế. Việc hiểu đúng và luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn nâng cấp khả năng tiếng Anh một cách bền vững, tự tin và hiệu quả hơn.
Tham khảo thêm:
Idioms & Phrasal Verbs tiêu cực: feel down, lose one’s temper, freak out, break down



Bài viết liên quan
Đề cương ôn tập chủ điểm ngữ pháp giữa kì 1 Tiếng Anh 8
Ôn thi cuối kì 2 Tiếng Anh 8
Ôn thi giữa kì 2 Tiếng Anh 8
Ôn thi cuối kì 1 Tiếng Anh 8
Ôn thi giữa kì 1 Tiếng Anh 8
50+ Thuật ngữ tiếng Anh trong Công nghệ thông tin và Khoa học máy tính: Hiểu rõ các thuật ngữ cơ bản và ứng dụng trong thực tế