Tổng hợp phrasal verb với put – các phrasal verb với put thông dụng nhất
Giới thiệu
Trong tiếng Anh giao tiếp và tiếng Anh học thuật, phrasal verb với put là nhóm phrasal verb cực kỳ phổ biến, xuất hiện trong nhiều bối cảnh đời sống, công việc, giao tiếp, email và cả văn phong chuyên nghiệp. Việc hiểu đúng và sử dụng chuẩn phrasal verb với put sẽ giúp người học diễn đạt tự nhiên, ngắn gọn và chính xác hơn.
Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn các phrasal verb với put, bao gồm bảng tổng hợp, nghĩa chi tiết, ví dụ minh họa, bài tập thực hành và mẹo ghi nhớ nhanh. Nếu bạn đang tìm một tài liệu đầy đủ về phrasal verb của put, đây chính là bài viết dành cho bạn.
Bảng tổng hợp đầy đủ các phrasal verb với put
| Phrasal Verb | Nghĩa chính | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Put up | Treo, dựng, tăng giá, xây dựng | They put up a tent in the garden. | Dễ nhầm với put up with |
| Put sb up | Cho ai đó ở nhờ | She put me up for two nights. | Keyword phụ quan trọng |
| Put out | Dập tắt, làm phiền, phát hành | The fire was put out quickly. | Dùng nhiều trong tin tức |
| Put on | Mặc, tăng cân, tổ chức | She put on a jacket. | Đa nghĩa |
| Put off | Trì hoãn, làm nản lòng | Don’t put it off anymore. | Thường dùng trong công việc |
| Put in | Đóng góp, đề xuất, lắp đặt | He put in a request. | Gặp nhiều trong business English |
| Put away | Cất đi, để dành | Please put away your toys. | Thường dùng với trẻ em |
| Put down | Ghi lại, đặt xuống, sỉ nhục | Don’t put yourself down. | Nghĩa tiêu cực |
| Put up with | Chịu đựng | I can’t put up with the noise. | Hay gặp trong hội thoại |
| Put back | Trả lại vị trí cũ | Put the book back on the shelf. | Nghĩa đơn giản, dễ học |
| Put together | Ghép lại, tổng hợp | Let’s put together a plan. | Dùng nhiều trong teamwork |
| Put forward | Đề xuất | She put forward a brilliant idea. | Dùng trong họp, thuyết trình |
| Put through | Nối máy, khiến ai trải qua điều gì | I’ll put you through to HR. | Quan trọng trong công việc |
Chi tiết từng phrasal verb với put (Giải thích + Ví dụ + Ghi chú)

Put up – dựng, treo, tăng giá, đăng thông báo
“Put up” là một trong những phrasal verb với put đa nghĩa nhất. Tùy ngữ cảnh mà nghĩa thay đổi khá linh hoạt.
(1) Dựng lên (set up, build temporarily)
Dùng cho những thứ dựng tạm thời như lều, sân khấu, quầy hàng.
Ví dụ:
-
They put up a tent during the picnic.
-
Volunteers put up temporary shelters after the typhoon.
-
The crew is putting up a stage for the music show.
Ghi chú:
Không dùng cho công trình xây dựng lớn (house, building…).
(2) Treo lên (hang, display)
Dùng với poster, thông báo, rèm cửa, banner.
Ví dụ:
-
We put up new curtains yesterday.
-
They put up posters all over the streets.
-
The school put up banners for the event.
(3) Tăng giá (increase)
Thường dùng trong báo chí, thương mại, kinh tế.
Ví dụ:
-
They put up the price of fuel again.
-
Many shops put up prices before holidays.
-
The landlord has put up the rent by 5%.
(4) Đăng thông báo (post, publish)
Dùng trong môi trường học đường, công việc.
Ví dụ:
-
She put up a job advertisement.
-
The company put up a notice about the schedule change.
Put sb up – cho ai đó ở nhờ
Đây là một trong những keyword phụ quan trọng, dùng khi bạn cho ai ngủ lại tạm thời.
Nghĩa chính:
Cho người khác ở nhờ, ngủ lại.
Ví dụ:
-
Can you put me up for a night?
-
They put us up when we visited London.
-
If you need a place to stay, I can put you up.
Ghi chú:
Rất dễ nhầm với put up with (chịu đựng). Hai cụm KHÔNG liên quan nhau.
Put out – dập tắt, làm phiền, phát hành
(1) Dập tắt (fire, light, cigarette)
Ví dụ:
-
Firefighters put out the fire in minutes.
-
Please put out your cigarette.
(2) Làm phiền ai đó (inconvenience)
Ví dụ:
-
I don’t want to put you out.
-
Sorry to put you out, but can you help me?
(3) Xuất bản / phát hành (music, news, products)
Ví dụ:
-
The band just put out a new album.
-
The company put out an official announcement.
Put on – mặc, tăng cân, bật thiết bị, tổ chức
(1) Mặc vào
-
She put on her coat.
-
He put on his shoes.
(2) Tăng cân
-
I’ve put on weight recently.
(3) Bật thiết bị / bật nhạc
-
Can you put on some music?
-
She put on the kettle for tea.
(4) Tổ chức sự kiện / buổi diễn
-
They put on a great show last night.
Put off – trì hoãn, làm nản lòng
Một trong các phrasal verb với put thường gặp nhất.
(1) Trì hoãn
-
Don’t put off your homework.
-
The meeting has been put off until Friday.
(2) Làm nản lòng / gây khó chịu
-
The bad smell really put me off.
-
His attitude puts many people off.
Put in – đóng góp, nộp yêu cầu, lắp đặt
(1) Đóng góp công sức / thời gian
-
He put in a lot of effort.
-
We put in hours to finish the report.
(2) Nộp yêu cầu / đề xuất
-
She put in an application.
-
They put in a request for support.
(3) Lắp đặt thiết bị
-
They put in a new air conditioner.
-
The company put in better security cameras.
Put away – cất đi, tiết kiệm, bỏ tù
“Put away” thường dùng trong ngữ cảnh đời sống, tài chính và pháp luật.
(1) Cất đồ (tidy / store)
Dùng khi cần cất đồ về đúng chỗ.
Ví dụ:
-
Put away your clothes.
-
Please put away the toys after playing.
-
She put away the dishes after washing them.
(2) Để dành tiền (save money)
Ví dụ:
-
I put away some money for the trip.
-
They put away a part of their salary every month.
(3) Bỏ tù ai đó (send to prison)
Dùng nhiều trong báo chí, tin tức.
Ví dụ:
-
The criminal was put away for years.
-
He was put away after being found guilty.
Put down – đặt xuống, ghi lại, sỉ nhục
Một trong những phrasal verb với put có độ đa nghĩa cao.
(1) Đặt xuống (place on a surface)
Ví dụ:
-
She put down her bag.
-
He put the pen down and sighed.
(2) Ghi chú (write / record)
Ví dụ:
-
Put down your ideas in writing.
-
She put down the meeting notes quickly.
(3) Sỉ nhục / làm mất mặt (insult / belittle)
Ví dụ:
-
Don’t put people down.
-
His comments really put her down.
Lưu ý:
Nghĩa (3) khá tiêu cực, dùng thận trọng trong giao tiếp.
Put up with – chịu đựng
Một trong những phrasal verb của put bị nhầm với “put sb up” nhiều nhất.
Nghĩa chính:
Chịu đựng ai đó hoặc điều khó chịu trong một thời gian dài.
Ví dụ:
-
I can’t put up with the noise anymore.
-
She puts up with a lot at work.
-
How do you put up with his behavior?
Ghi nhớ:
Put up with ≠ Put sb up
-
Put sb up: cho ở nhờ
-
Put up with: chịu đựng
Put back – trả lại vị trí cũ / hoãn lại
Dùng trong đời sống và lịch trình công việc.
(1) Trả lại vị trí ban đầu
Ví dụ:
-
Put the dictionary back on the shelf.
-
Please put everything back where it belongs.
(2) Hoãn lại (postpone)
Ví dụ:
-
The meeting was put back to Friday.
-
The launch date has been put back by a week.
Put together – tổng hợp, lắp ráp, tạo ra
Dùng khi gom nhiều thứ lại để tạo thành một tổng thể.
(1) Tổng hợp / ghép lại (assemble / compile)
Ví dụ:
-
Let’s put together the presentation.
-
They put together a new proposal.
-
She put together a report for the team.
(2) Lắp ráp (assemble physically)
Ví dụ:
-
We put together the new furniture yesterday.
Put forward – đề xuất, đưa ra
Dùng nhiều trong ngữ cảnh trang trọng (formal), như họp, thuyết trình, báo cáo.
Nghĩa chính:
Đề xuất một ý tưởng, phương án, quan điểm.
Ví dụ:
-
She put forward an interesting suggestion.
-
They put forward a new solution for the issue.
-
Several ideas were put forward during the meeting.
Put through – nối máy, khiến ai trải qua điều gì
(1) Nối máy cho ai (connect a call)
Ví dụ:
-
I’ll put you through to the manager.
-
Let me put you through to customer service.
(2) Khiến ai trải qua điều khó khăn (make someone endure something)
Ví dụ:
-
The training really put me through a lot.
-
She was put through many challenges in her career.
Ghi chú:
Nghĩa (2) mang sắc thái hơi tiêu cực.
Phân loại phrasal verb với put theo nhóm ý nghĩa

Việc học các phrasal verb với put theo nhóm sẽ giúp bạn ghi nhớ nhanh hơn, hiểu bản chất của từng loại hành động và tránh nhầm lẫn khi sử dụng trong giao tiếp thực tế.
Nhóm hành động vật lý
Đây là nhóm mô tả hành động tác động trực tiếp lên vật thể, thường dùng trong các tình huống đời sống hằng ngày như cất đồ, treo đồ, đặt xuống, mặc vào…
Bao gồm:
-
put up – dựng lên, treo lên
-
put down – đặt xuống
-
put back – đặt trả về vị trí cũ
-
put on – mặc vào
-
put away – cất đi
Gợi ý sử dụng:
Nhóm này phù hợp trong bối cảnh mô tả hành động nhanh, dễ thấy: dọn dẹp, thay đồ, chuẩn bị vật dụng.
Nhóm cảm xúc – trạng thái
Nhóm này mô tả cảm xúc, sự khó chịu hoặc mức chịu đựng, thường gắn với phản ứng tâm lý.
Bao gồm:
-
put off – làm nản lòng, làm mất hứng
-
put up with – chịu đựng
-
put out (nghĩa “làm phiền”) – gây phiền phức cho người khác
Gợi ý sử dụng:
Phù hợp khi nói về thái độ, cảm xúc cá nhân hoặc phản ứng trước điều gì khó chịu.
Nhóm công việc – giao tiếp chuyên nghiệp
Nhóm này phổ biến trong môi trường business – office – học thuật, khi cần đề xuất, đưa ý kiến, thực hiện dự án hoặc liên hệ qua điện thoại.
Bao gồm:
-
put forward – đề xuất
-
put through – nối máy, khiến ai trải qua điều gì
-
put in – đóng góp công sức, nộp yêu cầu
-
put together – tổng hợp, chuẩn bị, lắp ráp
Gợi ý sử dụng:
Rất hữu ích khi viết email, báo cáo, thuyết trình, hoặc giao tiếp công sở.
Nhóm dùng trong đời sống hằng ngày
Đây là các phrasal verb với put xuất hiện thường xuyên trong sinh hoạt hàng ngày, từ việc thay đồ, dọn dẹp, tới thao tác với đồ vật.
Bao gồm:
-
put on – mặc, bật thiết bị, bật nhạc
-
put away – cất đồ, tiết kiệm tiền
-
put back – trả đồ đúng chỗ
-
put out – dập tắt, phát hành, làm phiền
Gợi ý sử dụng:
Phù hợp trong giao tiếp đời sống, hội thoại hàng ngày, tương tác gia đình, bạn bè.
Lỗi thường gặp khi dùng phrasal verb với put

Khi học và sử dụng các phrasal verb với put, người học rất dễ nhầm lẫn giữa các cụm có hình thức tương tự nhưng nghĩa hoàn toàn khác nhau. Dưới đây là những lỗi phổ biến nhất.
Nhầm giữa put up và put up with
Đây là lỗi xảy ra rất thường xuyên vì hai cụm chỉ khác nhau một từ with, nhưng ý nghĩa thì hoàn toàn đối lập.
-
Put up = dựng lên, treo lên, tăng giá
Ví dụ: They put up a tent. -
Put up with = chịu đựng ai đó / điều gì đó
Ví dụ: I can’t put up with the noise.
Vì sao dễ nhầm?
Vì người học thường nghĩ “put up” xuất hiện trong cả hai thì ý nghĩa phải gần nhau. Nhưng thật ra, “with” làm thay đổi nghĩa hoàn toàn.
Mẹo tránh lỗi:
-
Put up = hành động vật lý.
-
Put up with = cảm xúc, sự chịu đựng.
Hiểu sai “put on”
Nhiều người mặc định “put on” chỉ có nghĩa mặc vào, nhưng thật ra cụm này đa nghĩa, phụ thuộc ngữ cảnh.
Put on có thể nghĩa là:
-
Mặc vào → She put on her coat.
-
Tăng cân → I’ve put on weight.
-
Bật thiết bị / bật nhạc → Put on some music.
-
Giả vờ (cảm xúc / giọng) → He’s just putting it on.
-
Tổ chức chương trình → They put on a show.
Mẹo tránh lỗi:
Luôn nhìn kỹ tân ngữ phía sau “put on”:
-
Nếu là clothes → mặc
-
Nếu là weight → tăng cân
-
Nếu là music/movie/device → bật
-
Nếu là a show/performance → tổ chức
Dùng sai “put down”
Người học thường nghĩ “put down” chỉ có nghĩa đặt xuống, nhưng thực tế có thêm nghĩa tiêu cực.
Nghĩa của put down:
-
Đặt xuống
-
She put down her bag.
-
-
Ghi lại (write down / record)
-
Put down your ideas.
-
-
Sỉ nhục, hạ thấp ai đó (insult / belittle)
-
Don’t put people down.
-
Lỗi phổ biến:
-
Người học dùng nghĩa “đặt xuống” trong mọi trường hợp → sai.
-
Không nhận ra nghĩa “sỉ nhục”, dẫn đến hiểu nhầm khi giao tiếp.
Mẹo tránh lỗi:
-
Nếu là vật → khả năng cao là “đặt xuống”.
-
Nếu là ý tưởng → “ghi lại”.
-
Nếu là con người → rất có thể là “sỉ nhục”.
Bài tập thực hành phrasal verb với put
Các bài tập dưới đây giúp bạn luyện toàn bộ phrasal verb với put theo nhiều dạng câu khác nhau.
Bài tập 1: Điền vào chỗ trống
Điền đúng phrasal verb với put để hoàn thành câu:
-
Can you ____ me ____ for tonight?
-
Don’t ____ it ____. Just do it now.
-
Please ____ your toys ____.
-
They ____ a new poster on the wall.
-
I can’t ____ ____ ____ this noise.
-
She ____ her coat ____ before leaving the house.
-
We need to ____ more effort ____ the project.
-
She ____ some money ____ every month for travel.
-
He was ____ ____ for ten years after the trial.
-
I’ll ____ you ____ to the HR department.
-
They decided to ____ the launch date ____ to next week.
-
The team is ____ ____ a detailed proposal.
-
Stop trying to ____ me ____. It’s rude!
-
Can you ____ the candle ____ before going to bed?
-
They ____ the price ____ by 5%.
Đáp án bài tập 1:
-
put – up → put me up
-
put – off → put it off
-
put – away → put your toys away
-
put – up → put up
-
put – up – with → put up with
-
put – on → put her coat on
-
put – in → put more effort in
-
put – away → put money away
-
put – away → put away
-
put – through → put you through
-
put – back → put the launch date back
-
put – together → put together
-
put – down → put me down
-
put – out → put the candle out
-
put – up → put the price up
Bài tập 2: Chọn nghĩa đúng
Chọn nghĩa phù hợp cho từng câu chứa phrasal verb với put:
-
“I don’t want to put you out.”
-
(A) Làm phiền
-
(B) Dập tắt
-
(C) Phát hành
-
-
“We need to put forward a better idea.”
-
(A) Đề xuất
-
(B) Trì hoãn
-
(C) Cất đi
-
-
“They put together a full report.”
-
(A) Lưu trữ
-
(B) Tổng hợp
-
(C) Sỉ nhục
-
-
“Can you put the meeting back to Friday?”
-
(A) Hoãn lại
-
(B) Tổ chức
-
(C) Dập tắt
-
-
“Don’t put yourself down.”
-
(A) Giả vờ
-
(B) Hạ thấp bản thân
-
(C) Tăng giá
-
Đáp án bài tập 2:
-
(A) Làm phiền
-
(A) Đề xuất
-
(B) Tổng hợp
-
(A) Hoãn lại
-
(B) Hạ thấp bản thân
Bài tập 3: Chọn phrasal verb đúng
Chọn put + giới từ phù hợp nhất để hoàn thành câu.
-
She ______ a lot of weight last year.
-
(A) put on
-
(B) put out
-
(C) put up
-
-
He was rude and tried to ______ me ______ during the meeting.
-
(A) put / away
-
(B) put / on
-
(C) put / down
-
-
They will ______ new cameras next month.
-
(A) put in
-
(B) put up
-
(C) put back
-
-
Can you ______ some music?
-
(A) put away
-
(B) put together
-
(C) put on
-
-
The company ______ an announcement yesterday.
-
(A) put out
-
(B) put through
-
(C) put forward
-
Đáp án bài tập 3:
-
(A) put on
-
(C) put down
-
(A) put in
-
(C) put on
-
(A) put out
Bài tập 4: Viết lại câu bằng phrasal verb với put
Chuyển các câu dưới đây sang câu có chứa phrasal verb put phù hợp:
-
They increased the price.
→ ______________________________________ -
She suggested a new plan.
→ ______________________________________ -
Can you help me reach the technical team?
→ ______________________________________ -
He saved a lot of money last year.
→ ______________________________________ -
Don’t insult him.
→ ______________________________________
Đáp án bài tập 4:
-
They put up the price.
-
She put forward a new plan.
-
Can you put me through to the technical team?
-
He put away a lot of money last year.
-
Don’t put him down.
Mẹo ghi nhớ nhanh phrasal verb với put
Nhóm theo nghĩa của giới từ
-
“up”: tăng, dựng, nâng → put up
-
“down”: hạ, ghi lại → put down
-
“off”: tránh xa, trì hoãn → put off
Tạo câu chuyện ngắn
-
A friend put you up (cho ở nhờ)
-
but you put up with (chịu đựng) his snoring
-
so you put out the lights
-
and put away your things
-
before leaving and putting forward a suggestion that he should see a doctor!
Kết luận
Phrasal verb với put là nhóm động từ ghép quan trọng, xuất hiện trong rất nhiều tình huống khác nhau. Khi nắm vững các phrasal verb với put, bạn sẽ nghe – nói – viết tự nhiên như người bản xứ.
Hãy đọc lại bảng tổng hợp, ghi nhớ các ví dụ và thử áp dụng phrasal verb của put vào giao tiếp hằng ngày. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn thành thạo toàn bộ hệ thống phrasal verb với put.
Tham khảo thêm:
Idioms & Phrasal Verbs tiêu cực: feel down, lose one’s temper, freak out, break down



Bài viết liên quan
Đề cương ôn tập chủ điểm ngữ pháp giữa kì 1 Tiếng Anh 8
Ôn thi cuối kì 2 Tiếng Anh 8
Ôn thi giữa kì 2 Tiếng Anh 8
Ôn thi cuối kì 1 Tiếng Anh 8
Ôn thi giữa kì 1 Tiếng Anh 8
50+ Thuật ngữ tiếng Anh trong Công nghệ thông tin và Khoa học máy tính: Hiểu rõ các thuật ngữ cơ bản và ứng dụng trong thực tế