Object Pronouns B1 (2026)

Object pronouns

Object Pronouns B1: Hiểu đại từ tân ngữ và dùng đúng trong câu

“I like she”, “Please call I” hay “The teacher gave we homework” là những lỗi khá phổ biến khi người học dùng đại từ theo cách dịch trực tiếp từ tiếng Việt. Trong tiếng Anh, hình thức của đại từ thay đổi tùy theo vai trò của người hoặc vật trong câu.

Bài học này giúp người học hiểu bản chất của Object pronouns, nhận diện đúng vị trí tân ngữ, phân biệt với các loại đại từ dễ nhầm và luyện tập qua hệ thống bài tập B1 có đáp án giải thích.

Object pronouns

Key takeaways:

  • Object pronouns thay thế cho người hoặc vật nhận tác động của hành động.
  • Bảy đại từ tân ngữ cơ bản gồm me, you, him, her, it, us và them.
  • Đại từ tân ngữ thường đứng sau động từ hoặc giới từ.
  • Không dùng đại từ tân ngữ làm chủ ngữ của động từ trong văn viết chuẩn.
  • Cần phân biệt Object pronouns với Subject pronouns, tính từ sở hữu và đại từ phản thân.
  • Kiến thức này được sử dụng thường xuyên trong giao tiếp, đọc hiểu, viết câu và các bài thi tiếng Anh.

Mục lục:

  • Thông tin bài học
  • Test nhanh: Bạn đã hiểu Object pronouns chưa?
  • Bản chất của Object pronouns
  • Công thức và cấu trúc Object pronouns
  • Cách dùng Object pronouns theo từng tình huống
  • Ví dụ đúng với Object pronouns
  • Lỗi sai thường gặp khi dùng Object pronouns
  • Phân biệt Object pronouns với cấu trúc dễ nhầm
  • Ứng dụng Object pronouns vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp
  • Bài tập Object pronouns level B1
  • Đáp án và giải thích bài tập Object pronouns
  • Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học
  • Tải bài tập Object pronouns level B1 kèm đáp án
  • FAQ về Object pronouns
  • Kết luận
  • Xem thêm

Thông tin bài học

Mục Nội dung
Chủ điểm ngữ pháp Object pronouns
Level B1
Phù hợp với Người học ngữ pháp trung cấp, giao tiếp, TOEIC, IELTS và VSTEP nền tảng
Mục tiêu Hiểu bản chất, dùng đúng cấu trúc và làm được bài tập
Kỹ năng ứng dụng Speaking, Writing, Reading, TOEIC Part 5, VSTEP Speaking và Writing

Tham khảo thêm: Đại từ trong tiếng Anh | https://secenglish.vn/dai-tu-trong-tieng-anh/ | https://anhngusec.edu.vn/dai-tu-trong-tieng-anh/

Test nhanh: Bạn đã hiểu Object pronouns chưa?

Chọn đáp án đúng để hoàn thành mỗi câu.

  1. My teacher asked ______ to stay after class.
    A. I
    B. me
    C. my
    D. mine
  2. I met Nam and Hoa yesterday. I spoke to ______ for an hour.
    A. they
    B. their
    C. them
    D. theirs
  3. This present is for Anna. Please give it to ______.
    A. she
    B. her
    C. hers
    D. herself
  4. My brother called my parents and me. He invited ______ to dinner.
    A. we
    B. us
    C. our
    D. ours
  5. The manager wants to speak to Peter. Please call ______.
    A. he
    B. his
    C. him
    D. himself

Chưa cần xem đáp án ngay. Hãy ghi lại những câu khiến bạn phân vân giữa hai dạng đại từ.

Bản chất của Object pronouns

Object pronouns là đại từ tân ngữ, được dùng để thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ đóng vai trò tân ngữ trong câu.

Trong một câu hành động thông thường, chủ ngữ là người hoặc vật thực hiện hành động. Tân ngữ là người hoặc vật nhận tác động của hành động đó.

Ví dụ:

  • Lan called Minh.
  • Lan called him.

Trong câu thứ nhất:

  • Lan là chủ ngữ: người thực hiện hành động gọi.
  • Minh là tân ngữ: người nhận cuộc gọi.

Ở câu thứ hai, “him” thay thế cho “Minh” để tránh lặp lại tên.

Tiếng Việt thường dùng cùng một hình thức đại từ ở nhiều vị trí. Tiếng Anh lại phân biệt khá rõ:

  • I làm chủ ngữ nhưng me làm tân ngữ.
  • He làm chủ ngữ nhưng him làm tân ngữ.
  • She làm chủ ngữ nhưng her làm tân ngữ.
  • We làm chủ ngữ nhưng us làm tân ngữ.
  • They làm chủ ngữ nhưng them làm tân ngữ.

Góc hiểu bản chất cùng SEC:

Đừng chọn đại từ chỉ dựa vào nghĩa “tôi”, “anh ấy” hay “họ”. Hãy xác định người đó đang thực hiện hành động hay nhận tác động của hành động. Người thực hiện hành động thường dùng Subject pronoun. Người nhận tác động hoặc đứng sau giới từ thường dùng Object pronoun.

Công thức và cấu trúc Object pronouns

Bảng chuyển đổi đại từ chủ ngữ sang đại từ tân ngữ:

Đại từ chủ ngữ Đại từ tân ngữ Nghĩa thường gặp
I me tôi, mình
You you bạn, các bạn
He him anh ấy, ông ấy
She her cô ấy, chị ấy
It it
We us chúng tôi, chúng ta
They them họ, chúng

“You” và “it” giữ nguyên hình thức khi chuyển từ chủ ngữ sang tân ngữ. Vai trò của chúng được xác định thông qua vị trí trong câu.

Trường hợp Công thức Ví dụ
Tân ngữ trực tiếp S + V + object pronoun I know him.
Tân ngữ gián tiếp S + V + object pronoun + noun She gave me a book.
Sau giới từ Preposition + object pronoun This gift is for her.
Động từ + tân ngữ + to V S + V + object pronoun + to V They asked us to wait.
Cụm động từ tách được Verb + object pronoun + particle Turn it off.
Sau động từ be trong giao tiếp S + be + object pronoun It’s me.

Object pronouns không quyết định thì của câu. Động từ vẫn phải được chia theo chủ ngữ và thời gian.

Ví dụ:

  • She calls me every day.
  • She called me yesterday.
  • She has called me twice today.

“Me” không thay đổi, trong khi “call” thay đổi theo thì.

Cách dùng Object pronouns theo từng tình huống

1. Làm tân ngữ trực tiếp của động từ

Đại từ tân ngữ chỉ người hoặc vật chịu tác động trực tiếp của hành động.

  • I saw her at the library.
    Tôi đã nhìn thấy cô ấy ở thư viện.
  • The teacher helped us with the exercise.
    Giáo viên đã giúp chúng tôi làm bài tập.
  • They invited him to the meeting.
    Họ đã mời anh ấy đến cuộc họp.

Muốn tìm tân ngữ trực tiếp, có thể đặt câu hỏi “ai?” hoặc “cái gì?” sau động từ.

Ví dụ: The teacher helped whom? → us.

2. Làm tân ngữ gián tiếp

Tân ngữ gián tiếp thường chỉ người nhận một đồ vật, thông tin hoặc lợi ích từ hành động.

  • She sent me a message.
    Cô ấy đã gửi cho tôi một tin nhắn.
  • My parents bought us new bicycles.
    Bố mẹ đã mua cho chúng tôi những chiếc xe đạp mới.
  • The receptionist gave him a form.
    Nhân viên lễ tân đưa cho anh ấy một tờ đơn.

Cấu trúc thường gặp:

S + give/send/show/tell/buy + object pronoun + noun

Một số câu có thể đổi sang cấu trúc với giới từ:

  • She sent me a message.
  • She sent a message to me.

3. Đứng sau giới từ

Sau các giới từ như to, for, with, about, from, at, of và between, cần dùng đại từ tân ngữ.

  • This letter is from her.
    Bức thư này đến từ cô ấy.
  • Are you coming with us?
    Bạn có đi cùng chúng tôi không?
  • The manager is talking about them.
    Người quản lý đang nói về họ.
  • Between you and me, the plan is too expensive.
    Chuyện chỉ giữa bạn và tôi thôi, kế hoạch đó quá tốn kém.

Không dùng “I”, “he”, “she”, “we” hoặc “they” ngay sau giới từ.

4. Dùng với cụm động từ tách được

Khi tân ngữ là đại từ và cụm động từ có thể tách, đại từ phải đứng giữa động từ và tiểu từ.

  • Turn it off.
    Hãy tắt nó đi.
  • Pick me up at seven.
    Hãy đón tôi lúc bảy giờ.
  • Please write them down.
    Hãy viết chúng xuống.

Không nói “turn off it” hoặc “write down them”.

5. Đứng trước động từ nguyên mẫu có “to”

Một số động từ cần cấu trúc:

S + V + object pronoun + to V

Các động từ thường gặp gồm ask, tell, want, invite, advise, allow, expect và remind.

  • The teacher asked us to work in pairs.
    Giáo viên yêu cầu chúng tôi làm việc theo cặp.
  • I want him to understand the problem.
    Tôi muốn anh ấy hiểu vấn đề.
  • Please remind me to call Anna.
    Hãy nhắc tôi gọi cho Anna.

Trong những câu này, đại từ vừa là tân ngữ của động từ chính, vừa là người thực hiện hành động ở động từ nguyên mẫu.

6. Dùng trong câu trả lời ngắn và giao tiếp thân mật

Object pronouns thường xuất hiện trong câu trả lời ngắn hoặc sau động từ “be” trong giao tiếp tự nhiên.

  • Who wants some coffee? – Me.
    Ai muốn uống cà phê? – Tôi.
  • Who is at the door? – It’s me.
    Ai đang ở ngoài cửa vậy? – Là tôi.
  • That’s him in the blue shirt.
    Đó là anh ấy, người mặc áo xanh.

Trong văn viết trang trọng, câu trả lời đầy đủ như “I do” hoặc “I am” thường phù hợp hơn “Me”.

Tham khảo thêm: Tân ngữ trong tiếng Anh | https://secenglish.vn/tim-hieu-ve-tan-ngu-trong-tieng-anh/ | https://anhngusec.edu.vn/tim-hieu-ve-tan-ngu-trong-tieng-anh/

Ví dụ đúng với Object pronouns

Câu tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
She knows me very well. Cô ấy hiểu tôi rất rõ. Me là tân ngữ của knows.
I will call you tonight. Tôi sẽ gọi cho bạn tối nay. You có cùng dạng chủ ngữ và tân ngữ.
We met him at the station. Chúng tôi gặp anh ấy ở nhà ga. Him thay cho một người nam.
Please give the document to her. Hãy đưa tài liệu cho cô ấy. Her đứng sau giới từ to.
I bought it yesterday. Tôi đã mua nó hôm qua. It thay cho một đồ vật số ít.
The teacher gave us more time. Giáo viên cho chúng tôi thêm thời gian. Us là tân ngữ gián tiếp.
I saw them outside the building. Tôi nhìn thấy họ bên ngoài tòa nhà. Them thay cho danh từ số nhiều.
Could you send it to me? Bạn gửi nó cho tôi được không? It là tân ngữ trực tiếp; me đứng sau to.
My manager asked him to rewrite the email. Quản lý yêu cầu anh ấy viết lại email. Him đứng trước to rewrite.
Are they coming with us? Họ có đi cùng chúng ta không? Us đứng sau giới từ with.
Please turn it off before you leave. Hãy tắt nó trước khi bạn rời đi. Đại từ đứng giữa turn và off.
Between you and me, I disagree with the decision. Chuyện chỉ giữa bạn và tôi thôi, tôi không đồng ý với quyết định đó. Me đứng sau giới từ between.
The guide showed us where to wait. Hướng dẫn viên chỉ cho chúng tôi chỗ chờ. Us là người nhận thông tin.
I expected them to arrive earlier. Tôi đã mong họ đến sớm hơn. Them đứng trước động từ nguyên mẫu.
Who is calling? – It’s her. Ai đang gọi vậy? – Là cô ấy. Her dùng tự nhiên sau be trong giao tiếp.

Lỗi sai thường gặp khi dùng Object pronouns

Lỗi sai Câu sai Câu đúng Giải thích
Dùng đại từ tân ngữ làm chủ ngữ Me am ready. I am ready. I thực hiện vai trò chủ ngữ; me là tân ngữ.
Dùng đại từ chủ ngữ sau động từ She called I. She called me. Người nhận hành động call phải ở dạng tân ngữ.
Dùng đại từ chủ ngữ sau giới từ This gift is for she. This gift is for her. Sau giới từ for cần đại từ tân ngữ.
Sai sau between Between you and I, this is difficult. Between you and me, this is difficult. Me đứng sau giới từ between.
Đặt sai vị trí tân ngữ gián tiếp She gave to me a book. She gave me a book. / She gave a book to me. Không đặt to trước tân ngữ rồi mới đến danh từ trong cấu trúc này.
Dùng sai với explain He explained me the rule. He explained the rule to me. Explain dùng với cấu trúc explain something to somebody.
Đặt đại từ sai trong cụm động từ Please turn off it. Please turn it off. Đại từ phải đứng giữa động từ và tiểu từ của cụm động từ tách được.
Dùng I trong cụm tân ngữ ghép She invited my friend and I. She invited my friend and me. Cả cụm đứng sau invited nên cần dạng tân ngữ.
Nhầm they và them The teacher asked they to wait. The teacher asked them to wait. Them là tân ngữ của asked.
Nhầm her với hers I spoke to hers yesterday. I spoke to her yesterday. Her là đại từ tân ngữ; hers là đại từ sở hữu.

Tham khảo thêm: Cấu trúc câu trong tiếng Anh | https://secenglish.vn/cau-truc-cau-trong-tieng-anh/ | https://anhngusec.edu.vn/cau-truc-cau-trong-tieng-anh/

Phân biệt Object pronouns với cấu trúc dễ nhầm

Cấu trúc Dùng khi nào? Ví dụ Điểm cần nhớ
Subject pronouns: I, you, he, she, it, we, they Làm chủ ngữ, thực hiện hành động hoặc mang trạng thái She called me. She là người gọi.
Object pronouns: me, you, him, her, it, us, them Làm tân ngữ hoặc đứng sau giới từ She called me. Me là người nhận cuộc gọi.
Possessive adjectives: my, your, his, her, its, our, their Đứng trước danh từ để chỉ sở hữu This is her phone. Phải có danh từ sau tính từ sở hữu.
Possessive pronouns: mine, yours, his, hers, ours, theirs Thay thế toàn bộ cụm danh từ sở hữu The phone is hers. Không có danh từ theo sau.
Reflexive pronouns: myself, yourself, himself, herself, itself, ourselves, themselves Chủ ngữ và tân ngữ cùng chỉ một người hoặc vật He blamed himself. Người thực hiện và người nhận hành động là một.
Danh từ làm tân ngữ Dùng khi muốn nêu rõ tên người hoặc vật I called Anna. Object pronoun có thể thay danh từ khi đối tượng đã rõ: I called her.

So sánh:

  • Anna helped me.
    Anna giúp tôi.
  • I helped Anna.
    Tôi giúp Anna.
  • I helped her.
    Tôi giúp cô ấy.

Trong câu thứ nhất, “me” là người nhận hành động. Trong câu thứ hai và thứ ba, “I” là người thực hiện hành động.

Một số cặp dễ nhầm:

Chủ ngữ Tân ngữ Tính từ sở hữu Đại từ sở hữu Đại từ phản thân
I me my mine myself
You you your yours yourself/yourselves
He him his his himself
She her her hers herself
It it its itself
We us our ours ourselves
They them their theirs themselves

Ứng dụng Object pronouns vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp

Mục tiêu học Cách ứng dụng Ví dụ
Giao tiếp hằng ngày Thay thế tên người hoặc vật đã được nhắc đến, giúp lời nói tự nhiên và tránh lặp I met Hoa yesterday. I had lunch with her.
TOEIC Part 5/6 Chọn đúng dạng từ theo vị trí sau động từ hoặc giới từ Please send the document to them.
IELTS Speaking/Writing Duy trì tham chiếu rõ ràng giữa các câu và tránh lặp danh từ My parents support me because they understand my goals.
VSTEP Speaking/Writing Kể lại trải nghiệm, miêu tả người và trình bày mối quan hệ giữa các đối tượng My teacher encouraged us to practise every day.
Đọc hiểu Xác định danh từ mà me, him, her, it, us hoặc them đang thay thế “Them” có thể thay cho “the students” ở câu trước.
Viết email Chỉ người nhận thông tin, nhiệm vụ hoặc tài liệu Please send it to me before Friday.

Trong bài đọc, cần xác định từ mà đại từ đang thay thế. Nếu “them” xuất hiện, hãy nhìn lại các danh từ số nhiều đã được nhắc đến. Nếu “him” hoặc “her” xuất hiện, hãy tìm người phù hợp về giới tính và ngữ cảnh.

Tham khảo thêm: Câu đơn trong tiếng Anh | https://secenglish.vn/cau-don-trong-tieng-anh/ | https://anhngusec.edu.vn/cau-don-trong-tieng-anh/

Bài tập Object pronouns level B1

Dạng 1: Chọn đáp án đúng

  1. My manager called ______ this morning.
    A. I
    B. me
    C. my
    D. mine
  2. We met Anna at the event and spoke to ______ after the presentation.
    A. she
    B. her
    C. hers
    D. herself
  3. This information must remain between you and ______.
    A. I
    B. my
    C. me
    D. mine
  4. The dog followed ______ all the way home.
    A. we
    B. our
    C. ours
    D. us
  5. These documents are for the new employees. Please give them to ______.
    A. they
    B. them
    C. their
    D. theirs
  6. David cannot finish the task alone. Could you help ______?
    A. he
    B. his
    C. him
    D. himself
  7. Sarah gave ______ a ticket for the concert.
    A. I
    B. me
    C. mine
    D. myself
  8. I have never met the new neighbours, so I do not know ______.
    A. they
    B. them
    C. their
    D. theirs

Dạng 2: Điền đại từ tân ngữ phù hợp

  1. I saw Lan across the street, so I waved to ______.
  2. Tom has a new laptop. He uses ______ for work and study.
  3. My classmates invited ______ to have lunch with them.
    Đại từ cần thay thế cho “I”.
  4. Where are the keys? I cannot find ______ anywhere.
  5. Minh and I are in Group A. The teacher gave ______ some extra practice.
  6. Please tell Nam and Hoa that I need to speak to ______.

Dạng 3: Chia động từ và dùng đại từ đúng

  1. She ______ every Friday.
    Động từ: call
    Đại từ thay cho “we”
  2. They ______ yesterday.
    Động từ: not understand
    Đại từ thay cho “he”
  3. ______ your teacher ______ enough time to finish the test?
    Động từ: give
    Đại từ thay cho “you”
  4. I ______ Mai yesterday and ______ to join our study group.
    Động từ: meet, ask
    Đại từ thay cho “she”
  5. The manager ______ to send the report today.
    Động từ: want
    Đại từ thay cho “I”

Dạng 4: Viết lại câu bằng Object pronoun

  1. I spoke to Mr Brown after the meeting.
    Viết lại câu, thay “Mr Brown” bằng đại từ.
  2. She sent Lan and me an email.
    Viết lại câu, thay “Lan and me” bằng một đại từ.
  3. I bought the books yesterday.
    Viết lại câu, thay “the books” bằng đại từ.
  4. The coach asked Nam to wait outside.
    Viết lại câu, thay “Nam” bằng đại từ.
  5. The teacher gave the students extra homework.
    Viết lại câu, thay “the students” bằng đại từ.

Dạng 5: Tìm và sửa lỗi sai

  1. Me and Hoa study English together.
  2. The receptionist gave to us the application forms.
  3. Please turn off it before leaving the room.
  4. She explained me the problem carefully.
  5. My parents are proud of my sister and I.
  6. The teacher asked they to submit the assignment before Friday.

Đáp án và giải thích bài tập Object pronouns

Đáp án test nhanh đầu bài:

  1. B. me
    “Me” là tân ngữ của động từ “asked”.
  2. C. them
    “Them” thay thế cho Nam and Hoa và đứng sau giới từ “to”.
  3. B. her
    Sau giới từ “to” cần dùng đại từ tân ngữ.
  4. B. us
    “Us” thay cho “my parents and me”, là tân ngữ của “invited”.
  5. C. him
    “Him” thay cho Peter và đứng sau động từ “call”.

Đáp án bài tập chính:

  1. B. me
    “Me” là người nhận hành động “called”.
  2. B. her
    Sau giới từ “to” cần dùng Object pronoun.
  3. C. me
    “Between” là giới từ nên theo sau là “me”, không phải “I”.
  4. D. us
    “Us” là tân ngữ của động từ “followed”.
  5. B. them
    “Them” thay thế cho “the new employees” và đứng sau “to”.
  6. C. him
    David là người nhận sự giúp đỡ nên dùng “him”.
  7. B. me
    “Me” là người nhận tấm vé trong cấu trúc “give somebody something”.
  8. B. them
    “Them” thay cho “the new neighbours”, là tân ngữ của “know”.
  9. her
    Lan là nữ và đại từ đứng sau giới từ “to”.
  10. it
    “It” thay cho danh từ số ít “a new laptop”.
  11. me
    Đại từ thay cho “I” khi làm tân ngữ là “me”.
  12. them
    “The keys” là danh từ số nhiều nên được thay bằng “them”.
  13. us
    “Minh and I” bao gồm người nói và một người khác nên chuyển thành “us” khi làm tân ngữ.
  14. them
    “Them” thay cho Nam and Hoa.
  15. She calls us every Friday.
    Chủ ngữ “she” khiến động từ hiện tại đơn thêm “-s”. “Us” thay cho “we” khi làm tân ngữ.
  16. They did not understand him yesterday.
    “Yesterday” yêu cầu quá khứ đơn. Sau “did not”, động từ trở về nguyên mẫu. “Him” thay cho “he”.
  17. Did your teacher give you enough time to finish the test?
    Câu hỏi quá khứ dùng “Did + subject + bare infinitive”. “You” giữ nguyên ở dạng tân ngữ.
  18. I met Mai yesterday and asked her to join our study group.
    “Yesterday” yêu cầu “met” và “asked”. “Her” thay cho Mai trong cấu trúc “ask somebody to do something”.
  19. The manager wants me to send the report today.
    Chủ ngữ số ít “the manager” đi với “wants”. Cấu trúc là “want somebody to do something”.
  20. I spoke to him after the meeting.
    Mr Brown là nam và đứng sau giới từ “to” nên dùng “him”.
  21. She sent us an email.
    “Lan and me” bao gồm người nói và Lan nên chuyển thành “us”.
  22. I bought them yesterday.
    “Them” thay cho danh từ số nhiều “the books”.
  23. The coach asked him to wait outside.
    “Him” thay cho Nam trong cấu trúc “ask somebody to do something”.
  24. The teacher gave them extra homework.
    “Them” thay cho “the students” và làm tân ngữ gián tiếp.
  25. Hoa and I study English together.
    Cụm “Hoa and I” làm chủ ngữ nên phải dùng “I”, không dùng “me”.
  26. The receptionist gave us the application forms.
    Hoặc: The receptionist gave the application forms to us.
    Với “give”, dùng “give somebody something” hoặc “give something to somebody”.
  27. Please turn it off before leaving the room.
    Với cụm động từ tách được “turn off”, đại từ “it” phải đứng ở giữa.
  28. She explained the problem to me carefully.
    “Explain” không dùng theo cấu trúc “explain somebody something”. Cấu trúc đúng là “explain something to somebody”.
  29. My parents are proud of my sister and me.
    Cụm đại từ đứng sau giới từ “of” nên dùng “me”.
  30. The teacher asked them to submit the assignment before Friday.
    “Them” là tân ngữ của “asked”; “they” chỉ dùng làm chủ ngữ.

Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học

  1. This book belongs to James. Please give it to ______.
    A. he
    B. him
    C. his
    D. himself
  2. My friends and ______ are preparing a presentation.
    A. me
    B. my
    C. I
    D. mine
  3. The manager is talking about Sarah and Tom. He is talking about ______.
    A. they
    B. them
    C. their
    D. theirs
  4. The television is too loud. Please turn ______ down.
    A. it
    B. its
    C. itself
    D. this
  5. The teacher reminded ______ to bring our notebooks.
    A. we
    B. our
    C. ours
    D. us

Đáp án mini test:

  1. B. him – Sau giới từ “to” cần đại từ tân ngữ.
  2. C. I – “My friends and I” là chủ ngữ của câu.
  3. B. them – “Them” thay cho Sarah and Tom sau giới từ “about”.
  4. A. it – Đại từ phải đứng giữa “turn” và “down”.
  5. D. us – “Us” là tân ngữ của “reminded”.

Thang tự đánh giá:

  • 5/5 câu đúng: Đã nắm chắc vị trí và cách dùng Object pronouns.
  • 3–4 câu đúng: Cần ôn lại phần phân biệt Subject pronouns và Object pronouns.
  • 0–2 câu đúng: Hãy học lại bảng chuyển đổi đại từ và làm lại bài tập từ câu 1.

Tải bài tập Object pronouns level B1 kèm đáp án

TẢI BỘ BÀI TẬP OBJECT PRONOUNS LEVEL B1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]

FAQ về Object pronouns

FAQ1. Object pronouns dùng để làm gì?

Object pronouns thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ đóng vai trò tân ngữ, giúp câu ngắn gọn và tránh lặp từ.

2. Có những Object pronouns nào trong tiếng Anh?

Bảy đại từ tân ngữ cơ bản là me, you, him, her, it, us và them.

3. Object pronouns thường đứng ở đâu?

Chúng thường đứng sau động từ, sau giới từ, trước động từ nguyên mẫu có “to” hoặc ở giữa một số cụm động từ tách được.

4. Object pronouns khác Subject pronouns như thế nào?

Subject pronouns thực hiện hành động và thường đứng trước động từ. Object pronouns nhận tác động của hành động và thường đứng sau động từ hoặc giới từ.

5. Vì sao nói “between you and me” thay vì “between you and I”?

“Between” là giới từ. Sau giới từ phải dùng đại từ tân ngữ “me”.

6. Object pronouns có xuất hiện trong bài thi tiếng Anh không?

Có. Chúng xuất hiện trong câu hỏi chọn dạng từ, bài đọc tham chiếu đại từ, sửa lỗi sai, hoàn thành câu và các bài viết hoặc bài nói cần tránh lặp danh từ.

Kết luận

Cảm ơn bạn

Object pronouns không khó khi người học xác định đúng vai trò của từng người hoặc vật trong câu. Người thực hiện hành động thường dùng Subject pronoun; người nhận tác động hoặc đứng sau giới từ thường dùng Object pronoun.

Hãy ghi nhớ bảng I–me, he–him, she–her, we–us, they–them và làm lại bài tập sau vài ngày. Việc luyện theo câu hoàn chỉnh sẽ giúp bạn sử dụng đại từ tự nhiên hơn trong giao tiếp, đọc hiểu và viết tiếng Anh.

Xem thêm

Phone Gọi ngay Zalo Zalo Facebook Facebook
Đang gửi thông tin . . .
Đang gửi thông tin . . .