Những cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh quan trọng trong kỳ thi THPT 2026
Giới thiệu
Khám phá những cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh quan trọng nhất trong kỳ thi THPT, từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn đạt điểm cao trong kỳ thi. Bài viết cung cấp chi tiết các cấu trúc như câu điều kiện, câu bị động, câu tường thuật, so sánh, đảo ngữ, và nhiều cấu trúc ít gặp khác, kèm ví dụ minh họa dễ hiểu. Bên cạnh đó, bài viết còn chia sẻ các mẹo làm bài thi trắc nghiệm hiệu quả, giúp bạn tránh những lỗi sai thường gặp và ôn luyện dễ dàng.
Những kiến thức ngữ pháp này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi đối mặt với các câu hỏi lý thuyết và bài tập trong kỳ thi tốt nghiệp. Nếu bạn đang tìm kiếm cách để cải thiện điểm số môn Tiếng Anh, bài viết này là tài liệu ôn thi không thể thiếu.
Cấu trúc ngữ pháp trọng tâm
Câu Điều Kiện (Conditional Sentences)
🔹 Câu điều kiện loại 1 (First Conditional)
Diễn tả điều kiện có thể xảy ra trong tương lai nếu điều kiện được đáp ứng.
Công thức:
If + S + V (hiện tại đơn), S + will/can/may + V
Ví dụ:
- If it rains tomorrow, we will stay at home.
Lưu ý:
- Không sử dụng will trong mệnh đề if. Đây là một lỗi phổ biến.
🔹 Câu điều kiện loại 2 (Second Conditional)
Diễn tả một điều kiện không có thật ở hiện tại và kết quả giả định.
Công thức:
If + S + V (quá khứ đơn), S + would/could + V
Ví dụ:
- If I were you, I would study harder.
Lưu ý:
- Với I/he/she, sau if ta dùng were, không phải was.
🔹 Câu điều kiện loại 3 (Third Conditional)
Diễn tả điều kiện không có thật trong quá khứ, kết quả không thể thay đổi.
Công thức:
If + S + had + V3, S + would/could + have + V3
Ví dụ:
- If they had left earlier, they would have caught the bus.
Lưu ý:
- Đừng quên dùng had + V3 cho mệnh đề if.
Câu Bị Động (Passive Voice)
Câu bị động là một trong những cấu trúc quan trọng trong kỳ thi Tiếng Anh và xuất hiện xuyên suốt trong các dạng bài lý thuyết.
🔹 Công thức chung:
S + be + V3/ed (+ by O)
🔹 Các thì quan trọng:
- Hiện tại đơn: am/is/are + V3
- Quá khứ đơn: was/were + V3
- Hiện tại hoàn thành: have/has been + V3
Ví dụ:
- The book is read by many students.
- The letter was written by John.
Câu Tường Thuật (Reported Speech)
Câu tường thuật là cấu trúc khó nhất trong ngữ pháp Tiếng Anh và thường xuyên xuất hiện trong phần lý thuyết của đề thi.
🔹 Quy tắc lùi thì:
- Hiện tại → Quá khứ
- Quá khứ đơn → Quá khứ hoàn thành
Ví dụ:
- She said, “I am tired.”
→ She said that she was tired.
🔹 Đổi trạng từ chỉ thời gian:
| Trực tiếp | Gián tiếp |
|---|---|
| now | then |
| today | that day |
| tomorrow | the next day |
| yesterday | the day before |
Câu Mệnh Lệnh (Imperative Sentences)
Câu mệnh lệnh là dạng câu yêu cầu ai đó làm một việc gì đó. Đây là cấu trúc rất cơ bản nhưng có thể gây nhầm lẫn khi làm bài thi.
🔹 Cấu trúc câu mệnh lệnh:
- Verb (bare infinitive)
Ví dụ:
- Close the door.
- Don’t be late.
So Sánh (Comparative and Superlative)
So sánh là phần quan trọng trong ngữ pháp Tiếng Anh, thường xuyên xuất hiện dưới dạng câu hỏi trắc nghiệm hoặc viết lại câu.
🔹 So sánh hơn (Comparative)
Công thức:
Adj + er / more + adj
Ví dụ:
- This test is easier than that one.
🔹 So sánh nhất (Superlative)
Công thức:
The + adj + est / the most + adj
Ví dụ:
- This is the most difficult exam of all.
Lỗi thường gặp:
- Không dùng more cho tính từ ngắn (1-2 âm tiết).
Đảo Ngữ (Inversion)
Đảo ngữ là cấu trúc nâng cao nhưng cực kỳ quan trọng trong kỳ thi Tiếng Anh. Đặc biệt là khi gặp các từ phủ định như never, rarely, seldom, các câu điều kiện đảo ngữ.
🔹 Đảo ngữ với từ phủ định:
Never / Rarely / Seldom + trợ động từ + S + V
Ví dụ:
- Never have I seen such a beautiful landscape.
🔹 Đảo ngữ trong câu điều kiện loại 3:
Had + S + V3, S + would have + V3
Ví dụ:
- Had I known about the party, I would have attended.
Câu Gián Tiếp (Indirect Questions)
Câu gián tiếp hay câu hỏi gián tiếp là một cấu trúc khá ít gặp nhưng lại xuất hiện trong phần đọc hiểu hoặc viết lại câu.
🔹 Quy tắc chung:
- Nếu câu hỏi bắt đầu bằng một từ để hỏi (What, Where, When…), câu gián tiếp sẽ không sử dụng dấu chấm hỏi.
Ví dụ:
- “What time does the train leave?” → He asked what time the train left.
Mệnh Đề Quan Hệ (Relative Clauses)
🔹 Đại từ quan hệ:
- Who (người)
- Whom (người – tân ngữ)
- Which (vật, sự vật)
- That (người/vật)
Ví dụ:
- The book that I borrowed is interesting.
🔹 Mệnh đề quan hệ không xác định:
- Không cần dấu phẩy và có thể thay thế bằng đại từ quan hệ khác như who, that.
Ví dụ:
- The car which is parked outside is mine.
Cấu Trúc Phức Tạp (Complex Sentences)
🔹 Mệnh đề chỉ lý do (Because / Since / As)
Because + S + V, S + V.
Ví dụ:
- She didn’t go to the party because she was feeling sick.
Các Cấu Trúc Khác Cần Lưu Ý
🔹 Cấu trúc “So…that” và “Such…that”
- So + adj/adv + that
- Such + a/an + adj + Noun + that
Ví dụ:
- She is so beautiful that everyone admires her.
- It was such a difficult test that no one could finish it.
🔹 Các cấu trúc đặc biệt khác:
- Enough to / Too…to
- Wish / If only
- Gerund & Infinitive (V-ing / To V)
Lỗi thường gặp khi sử dụng ngữ pháp
1. Lỗi trong Câu Điều Kiện (Conditional Sentences)
Câu điều kiện loại 1:
- Lỗi: Dùng will trong mệnh đề if.
- Sai: If you will study hard, you will pass the exam.
- Đúng: If you study hard, you will pass the exam.
Câu điều kiện loại 2:
- Lỗi: Dùng was thay vì were sau I, he, she.
- Sai: If I was you, I would study harder.
- Đúng: If I were you, I would study harder.
Câu điều kiện loại 3:
- Lỗi: Dùng would trong mệnh đề if.
- Sai: If I would have known, I would have helped.
- Đúng: If I had known, I would have helped.
2. Lỗi trong Câu Bị Động (Passive Voice)
- Lỗi: Dùng sai dạng động từ be khi chia thì.
- Sai: The book is read by me yesterday.
- Đúng: The book was read by me yesterday.
- Lỗi: Quên chia động từ be ở thì đúng.
- Sai: The letter written by her.
- Đúng: The letter was written by her.
3. Lỗi trong Câu Tường Thuật (Reported Speech)
- Lỗi: Không lùi thì khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp.
- Sai: She said that she is tired.
- Đúng: She said that she was tired.
- Lỗi: Không đổi trạng từ chỉ thời gian khi chuyển sang câu gián tiếp.
- Sai: He said, “I will go tomorrow.”
- Đúng: He said that he would go the next day.
4. Lỗi trong Câu Mệnh Lệnh (Imperative Sentences)
- Lỗi: Dùng chủ ngữ trong câu mệnh lệnh.
- Sai: You open the door.
- Đúng: Open the door.
- Lỗi: Dùng phủ định sai trong câu mệnh lệnh.
- Sai: Don’t to forget to study.
- Đúng: Don’t forget to study.
5. Lỗi trong So Sánh (Comparative and Superlative)
So sánh hơn:
- Lỗi: Dùng more với tính từ ngắn (1-2 âm tiết).
- Sai: This book is more better than that one.
- Đúng: This book is better than that one.
So sánh nhất:
- Lỗi: Dùng more với tính từ ngắn.
- Sai: This is the more interesting book.
- Đúng: This is the most interesting book.
6. Lỗi trong Đảo Ngữ (Inversion)
- Lỗi: Không đảo ngữ đúng với các từ phủ định.
- Sai: I have never seen such a beautiful place.
- Đúng: Never have I seen such a beautiful place.
- Lỗi: Không đảo ngữ trong câu điều kiện loại 3.
- Sai: If I had known, I would have helped.
- Đúng: Had I known, I would have helped.
7. Lỗi trong Mệnh Đề Quan Hệ (Relative Clauses)
- Lỗi: Sử dụng đại từ quan hệ không cần thiết.
- Sai: The book which I read it was interesting.
- Đúng: The book which I read was interesting.
- Lỗi: Không cần dấu phẩy trong mệnh đề quan hệ xác định.
- Sai: The book, which is on the table, is mine.
- Đúng: The book which is on the table is mine.
8. Lỗi trong Câu Gián Tiếp (Indirect Questions)
- Lỗi: Dùng dấu hỏi trong câu gián tiếp.
- Sai: She asked me where does he live?
- Đúng: She asked me where he lives.
9. Lỗi trong Cấu Trúc “So…that” và “Such…that”
- Lỗi: Dùng sai cấu trúc trong các câu so…that và such…that.
- Sai: It was so difficult test that I couldn’t finish.
- Đúng: It was such a difficult test that I couldn’t finish.
- Lỗi: Sử dụng sai so và such trong câu.
- Sai: She is so kind girl.
- Đúng: She is such a kind girl.
10. Lỗi trong Gerund và Infinitive
- Lỗi: Dùng sai động từ sau to.
- Sai: I look forward to meet you.
- Đúng: I look forward to meeting you.
- Lỗi: Dùng gerund thay vì infinitive sau một số động từ.
- Sai: She promised helping me.
- Đúng: She promised to help me.
Lưu ý khi sử dụng
-
Nắm vững các cấu trúc cơ bản: Đảm bảo hiểu và áp dụng thành thạo các cấu trúc như câu điều kiện, câu bị động, câu tường thuật.
-
Luyện tập các thì: Chú ý đến cách sử dụng các thì trong các câu điều kiện, mệnh đề quan hệ và câu bị động.
-
Chú ý vào lỗi sai phổ biến: Lỗi trong câu điều kiện (dùng “will” sau “if”), chia động từ sai trong câu bị động, hay thiếu đổi thì khi tường thuật.
-
Đảo ngữ và cấu trúc nâng cao: Luyện tập đảo ngữ trong câu điều kiện và các mệnh đề đặc biệt như “had I known”, “rarely have I seen”.
-
Làm bài tập thực hành: Tăng cường luyện tập với các bài tập viết lại câu, bài tập chọn đáp án đúng và sửa lỗi sai để củng cố kiến thức.
Bài Tập Ôn Tập Nâng Cao Ngữ Pháp Tiếng Anh – Kỳ Thi THPT
I. Chọn đáp án đúng (Trắc nghiệm nâng cao)
Câu 1:
If you ______ earlier, you ______ the bus.
A. had left / would catch
B. have left / would have caught
C. left / would have caught
D. had left / would have caught
Câu 2:
If I ______ you, I ______ taken that job offer last year.
A. had been / would have
B. am / will
C. were / would
D. were / would have
Câu 3:
It is necessary that he ______ the report by tomorrow morning.
A. completes
B. completed
C. complete
D. will complete
Câu 4:
I wish I ______ to the party last night, but I was too tired.
A. go
B. went
C. had gone
D. would go
Câu 5:
The house ______ when I arrived.
A. was built
B. had been built
C. has been built
D. is built
Câu 6:
Had I known about the meeting, I ______ there.
A. will be
B. would have been
C. would be
D. will have been
Câu 7:
She speaks to me as if I ______ a child.
A. am
B. was
C. were
D. have been
Câu 8:
The homework, ______ she completed last night, was quite difficult.
A. which
B. that
C. whom
D. whose
II. Viết lại câu (Chuyển đổi cấu trúc ngữ pháp phức tạp)
Câu 1:
If I had known about the storm, I would not have gone out.
→ Rewrite the sentence with the use of “Had I…”
Câu 2:
She said, “I will help you tomorrow if I am free.”
→ Rewrite the sentence in reported speech with a modal verb.
Câu 3:
If he hadn’t missed the bus, he would have arrived on time.
→ Rewrite the sentence using “but for”.
Câu 4:
By the time we arrived, the concert had already started.
→ Rewrite the sentence using “before”.
Câu 5:
I haven’t seen her for a long time.
→ Rewrite the sentence using “it has been”.
Câu 6:
The teacher will not give the test until next week.
→ Rewrite the sentence using “not… until”.
III. Tìm và sửa lỗi sai trong câu (Lỗi phức tạp)
Câu 1:
If I had known that you were coming, I would have prepared some food.
Câu 2:
She said that she is going to the shop.
Câu 3:
Had I been you, I would have accepted the offer last week.
Câu 4:
They have been working on the project for last year.
Câu 5:
If I would have known that he was sick, I would not have invited him.
Câu 6:
The company is planning to launch the new product next month, which was designed by a famous architect.
IV. Câu hỏi nâng cao về cấu trúc ngữ pháp
Câu 1:
Which of the following sentences correctly uses inversion for emphasis?
A. Rarely I have seen such a beautiful view.
B. I have seen rarely such a beautiful view.
C. Rarely have I seen such a beautiful view.
D. I rarely have seen such a beautiful view.
Câu 2:
The book ______ on the table is hers.
A. laying
B. lay
C. laid
D. lying
Câu 3:
______ I had studied harder, I would have passed the exam.
A. Had
B. If
C. Should
D. Unless
Câu 4:
The movie was so boring that I ______ to leave before it finished.
A. wanted
B. have wanted
C. wanting
D. had wanted
Câu 5:
It is vital that she ______ the meeting on time.
A. attends
B. will attend
C. attending
D. attended
V. Bài tập tự luận (Viết đoạn văn)
Câu 1:
Write a short paragraph (80-100 words) expressing your opinion on whether you agree or disagree with the following statement:
“If I had the chance to live in another country, I would definitely go.”
Use at least one third conditional and one second conditional in your response.
Câu 2:
Write a paragraph describing a situation where something unexpected happened in your life. Use at least two past perfect structures and reported speech.
Kết Luận
Để đạt kết quả tốt trong kỳ thi THPT môn Tiếng Anh, việc nắm vững các cấu trúc ngữ pháp là vô cùng quan trọng. Bài viết đã cung cấp một cái nhìn chi tiết về những cấu trúc ngữ pháp cần thiết, từ cơ bản đến nâng cao, bao gồm câu điều kiện, câu bị động, câu tường thuật, mệnh đề quan hệ và đảo ngữ, cùng với các mẹo làm bài hiệu quả.
Việc hiểu rõ và luyện tập các cấu trúc này giúp học sinh tránh những lỗi sai phổ biến và tự tin hơn khi làm bài thi trắc nghiệm hay viết lại câu. Ngoài ra, việc áp dụng các kỹ năng này vào thực tế giúp cải thiện điểm số và khả năng giao tiếp bằng tiếng Anh. Hãy ôn luyện thường xuyên để đạt được kết quả tốt nhất trong kỳ thi THPT sắp tới.
Tham khảo thêm tại:



Bài viết liên quan
Nghe theo “Prefix/Suffix” trong Tiếng Anh: Đoán Nghĩa Từ Học Thuật Dễ Dàng (2026)
Nghe theo “Collocations” trong Tiếng Anh: Cụm Từ Đi Chung Để Đoán Nhanh Và Cải Thiện Kỹ Năng Nghe (2026)
Nghe theo “Context Clues” trong tiếng Anh: Cách Đoán Nghĩa Từ Vựng Hiệu Quả với Ví Dụ Cụ Thể (2026)
Nghe Theo “Definition” trong Tiếng Anh: Dấu Hiệu Speaker Đang Giải Thích Từ (2026)
Synonyms trong tiếng Anh: Nghe theo ‘synonyms’ để speaker nói lại bằng từ khác một cách hiệu quả (2026)
Nghe từ mới theo “tone” trong tiếng Anh: Tích Cực Hay Tiêu Cực? (2026)