Nguyên âm đôi (diphthongs) trong IPA là nền tảng để phát âm tiếng Anh tự nhiên và chính xác. Bài viết chia sẻ chi tiết 8 nguyên âm đôi, cách phát âm, lỗi thường gặp, phương pháp luyện tập và mẹo ghi nhớ.
Giới thiệu: Vì sao nguyên âm đôi quan trọng?
Nếu bạn từng học phát âm tiếng Anh, chắc hẳn đã nhiều lần bối rối: tại sao chữ cái “o” trong từ go lại phát âm khác “o” trong dog? Hoặc vì sao người bản ngữ phát âm day nghe như kéo dài thành “đây-y”?
Đó là vì nguyên âm trong tiếng Anh không đơn giản như trong tiếng Việt. Ngoài nguyên âm đơn (monophthongs) – những âm giữ nguyên vị trí lưỡi khi phát âm – thì tiếng Anh còn có nguyên âm đôi (diphthongs). Đây chính là những âm “trượt”, khi lưỡi bắt đầu ở một vị trí rồi di chuyển sang vị trí khác, tạo nên âm thanh đặc biệt.
Người Việt cũng có nguyên âm đôi, nhưng cách phát âm của người Việt rất khác, không “trượt”.
Ví dụ:
| Nguyên âm đôi Tiếng Việt | Nguyên âm đôi tiếng Anh |
| sai trái (đọc là ai)
loi choi (đọc là oi) |
time = /taɪm/ (đọc là a – ì)
boy = /bɔɪ/ (đọc là o – ì) |
Ví dụ Xem người Mỹ nói tiếng Việt và nghe sự khác biệt trong nguyên âm đôi (hôm nay, tôi, hỏi, rồi, quân…): https://vt.tiktok.com/ZSD44rGxc/
Việc phát âm chuẩn nguyên âm đôi trong IPA giúp bạn:
- Tránh hiểu nhầm nghĩa (ví dụ: cot ≠ coat).
- Nghe giống người bản ngữ hơn.
- Giao tiếp tự tin và rõ ràng hơn.
Phân loại nguyên âm trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, nguyên âm có thể chia thành ba nhóm chính:
- Nguyên âm đơn (Monophthongs):
- Một âm duy nhất, không có sự di chuyển lưỡi.
- Ví dụ: /iː/ trong see, /æ/ trong cat.
- Nguyên âm đôi (Diphthongs):
- Sự kết hợp của hai âm, lưỡi di chuyển khi phát âm.
- Ví dụ: /aɪ/ trong time, /eɪ/ trong day.
- Nguyên âm ba (Triphthongs):
- Kết hợp của ba nguyên âm liên tiếp, xuất hiện nhiều trong giọng Anh-Anh.
- Ví dụ: /aɪə/ trong fire, /eɪə/ trong player.
Trong ba loại trên, nguyên âm đôi là nhóm thường gây khó khăn nhất cho người học vì dễ bị rút ngắn hoặc nhầm lẫn. Hôm nay chúng ta sẽ tập trung vào vấn đề nguyên âm đôi là chính. Bạn có thể xem lại bài hướng dẫn Nguyên âm đơn tại đây (gắn link bài SEO trước) và cùng đón chờ bài hướng dẫn Nguyên âm ba từ SEC nhé!
Đặc điểm nhận diện nguyên âm đôi
Nguyên âm đôi khác biệt với nguyên âm đơn ở chỗ:
- Có sự trượt âm: Bắt đầu ở một nguyên âm rồi chuyển sang nguyên âm khác.
- Thời lượng kéo dài: Âm thường dài hơn monophthong.
- Khẩu hình miệng thay đổi: Ví dụ từ mở sang khép, hoặc từ rộng sang tròn môi.
- Âm sắc thay đổi: Người nghe sẽ cảm nhận sự “chuyển động” trong âm thanh.
Ví dụ: trong từ boy /bɔɪ/, bạn sẽ thấy rõ miệng bắt đầu tròn với /ɔ/, sau đó nhanh chóng mở sang /ɪ/.
Danh sách 8 nguyên âm đôi trong IPA

Tiếng Anh có 8 nguyên âm đôi chính (theo giọng Anh-Anh chuẩn – Received Pronunciation):
- /aɪ/ – Ví dụ: time, like.
Từ vựng phổ biến: I, my, night, right, like, time, high, fine, kind.
Cụm từ hay gặp: my life, high time, time flies, kind of.
Câu luyện tập:
- “I like my life.”
- “Time flies when you’re having fun.”
- /eɪ/ – Ví dụ: say, day.
Từ vựng: day, say, play, way, name, train, rain, take, face.
Cụm từ: day by day, make a way, play a game, take a break.
Câu luyện tập:
- “It’s a sunny day.”
- “Please say my name again.”
Lỗi phổ biến: Người Việt hay đọc /de/ thay vì /deɪ/, khiến câu nghe cụt.
- /ɔɪ/ – Ví dụ: boy, toy.
Từ vựng: boy, toy, enjoy, choice, voice, join, oil, noise.
Cụm từ: good choice, enjoy yourself, raise your voice.
Câu luyện tập:
- “The boy enjoys his new toy.”
- “You always make the right choice.”
- /aʊ/ – Ví dụ: how, now.
Từ vựng: how, now, house, down, out, about, around, sound, town.
Cụm từ: right now, go out, about time, downtown.
Câu luyện tập:
- “How about going out now?”
- “The house is down the street.”
Nhấn mạnh khẩu hình mở rộng ở /a/ rồi chu môi dần để nói /ʊ/.
- /əʊ/ – Ví dụ: go, no.
Từ vựng: go, no, show, home, phone, road, coat, boat.
Cụm từ: go home, no way, show me, phone call.
Câu luyện tập:
- “I have to go home.”
- “No, don’t take my coat.”
- /ɪə/ – Ví dụ: here, idea.
Từ vựng: here, idea, clear, near, ear, fear, appear.
Cụm từ: come here, clear idea, near future.
Câu luyện tập:
- “Come here and share your ideas.”
- “The picture is clear and near.”
Lưu ý: Trong giọng Mỹ, từ here thường đọc là /hɪr/, có cong lưỡi để tạo âm /r/, nên người học cần chọn giọng để luyện.
- /eə/ – Ví dụ: care, hair.
Từ vựng: care, hair, share, fair, air, chair, pair.
Cụm từ: take care, fresh air, fair share.
Câu luyện tập:
- “Take care of your hair.”
- “I need some fresh air.”
Lưu ý: Trong giọng Mỹ, âm này được đọc là /er/, cần cong lưỡi để tạo âm /r/.
- /ʊə/ – Ví dụ: pure, sure.
Từ vựng: pure, sure, tour, cure, insurance.
Cụm từ: make sure, world tour, pure water.
Câu luyện tập:
- “I’m sure this is a pure idea.”
- “They will go on a world tour.”
Lưu ý: Trong giọng Mỹ, âm này được đọc là /ʊr/, cần cong lưỡi để tạo âm /r/.
Cách phát âm chi tiết từng nguyên âm đôi

/aɪ/ – như trong “time”
- Cách phát âm: Bắt đầu bằng âm /a/ mở, sau đó lưỡi nâng dần về phía trước tạo thành /ɪ/.
- Ví dụ: time, like, my, night, fly.
- Lỗi thường gặp: Người Việt thường đọc thành /a/ hoặc /ai/ quá nhanh.
/eɪ/ – như trong “say”
- Cách phát âm: Xuất phát từ âm /e/, rồi trượt sang /ɪ/.
- Ví dụ: day, play, name, train.
- Lỗi thường gặp: Bị đọc thành /e/ ngắn, thiếu phần “trượt”.
/ɔɪ/ – như trong “boy”
- Cách phát âm: Bắt đầu bằng âm /ɔ/ tròn môi, sau đó chuyển sang /ɪ/.
- Ví dụ: boy, toy, enjoy, choice.
- Lỗi thường gặp: Người học đọc thành /oi/ thẳng, thiếu độ tròn môi.
/aʊ/ – như trong “how”
- Cách phát âm: Mở rộng miệng với /a/, sau đó môi khép tròn thành /ʊ/.
- Ví dụ: how, now, down, house.
- Lỗi thường gặp: Hay nhầm với /ɑː/ như trong car.
/əʊ/ – như trong “go”
- Cách phát âm: Bắt đầu ở âm /ə/ trung tính, rồi trượt về /ʊ/.
- Ví dụ: go, no, home, show.
- Khác biệt giọng Anh-Anh & Anh-Mỹ:
- BrE: /gəʊ/
- AmE: /goʊ/
/ɪə/ – như trong “here”
- Cách phát âm: Bắt đầu từ /ɪ/, rồi lưỡi hạ dần về trung tâm /ə/.
- Ví dụ: here, idea, beer, clear.
- Anh-Mỹ: Thường đơn giản thành /ɪr/ (here = /hɪr/).
👉 Mẹo: Đọc chậm heee–ə, rồi rút ngắn.
/eə/ – như trong “care”
- Cách phát âm: Xuất phát từ /e/, rồi chuyển về /ə/.
- Ví dụ: care, hair, share, fair.
- Anh-Mỹ: Thường đọc thành /er/ (care = /ker/).
/ʊə/ – như trong “pure”
- Cách phát âm: Bắt đầu từ /ʊ/ (môi tròn), sau đó chuyển sang /ə/.
- Ví dụ: pure, sure, tour, cure.
- Lưu ý: Trong Anh-Mỹ, thường rút gọn thành /ʊr/ (sure = /ʃʊr/).
So sánh Anh-Anh và Anh-Mỹ trong nguyên âm đôi
Một số nguyên âm đôi thay đổi rõ rệt giữa hai giọng này:
| Nguyên âm đôi | Anh-Anh (BrE) | Anh-Mỹ (AmE) | Ví dụ |
| /əʊ/ | /gəʊ/ | /goʊ/ | go |
| /eə/ | /keə/ | /ker/ | care |
| /ɪə/ | /hɪə/ | /hɪr/ | here |
| /ʊə/ | /ʃʊə/ | /ʃʊr/ | sure |
Các lỗi phát âm thường gặp
- Biến diphthongs thành monophthongs
- Ví dụ: time /taɪm/ → /tam/.
- Không phát âm đủ sự chuyển động
- Ví dụ: day /deɪ/ bị đọc thành /de/.
- Nhầm lẫn giữa các nguyên âm đôi
- /əʊ/ trong go nhầm thành /ɔː/ như caught.
- Phát âm quá nhanh
- Người học đọc lướt, khiến âm không rõ ràng.
Nghiên cứu khoa học: Vì sao nguyên âm đôi khó học?
Theo các nghiên cứu ngôn ngữ học (ví dụ từ Cambridge University Press), nguyên âm đôi gây khó khăn cho người học ngoại ngữ vì:
- Sự di chuyển lưỡi phức tạp: Khác với tiếng Việt vốn ít có diphthongs, người Việt thường đọc cụt âm.
- Ảnh hưởng từ tiếng mẹ đẻ: Người Việt quen đọc “o” luôn là /ɔ/ hoặc /o/, trong khi tiếng Anh có nhiều biến thể.
- Tốc độ nói của người bản ngữ: Họ nối âm nhanh, khiến người học khó nhận ra sự “trượt” trong diphthong.
- Thiếu luyện tập âm vị: Nhiều học viên chỉ học từ vựng mà không luyện khẩu hình, dẫn đến sai phát âm.
Giải pháp: kết hợp nghe – nhìn – nhại theo. Khi luyện diphthongs, đừng chỉ nhìn chữ, mà hãy quan sát khẩu hình người bản ngữ.
Kỹ thuật luyện phát âm nguyên âm đôi
- Nghe và nhắc lại (Listen & Repeat):
- Sử dụng từ điển Cambridge hoặc Oxford để nghe chuẩn giọng.
- Shadowing (bắt chước đồng thời):
- Nghe audio và lặp lại cùng lúc, bắt chước nhịp điệu.
- Ghi âm và so sánh:
- Ghi âm giọng mình, so với phát âm gốc.
- Minimal pairs (cặp từ tối thiểu):
- Ví dụ: coat (/kəʊt/) vs cot (/kɒt/).
Các mẹo ghi nhớ nguyên âm đôi hiệu quả
Học nguyên âm đôi không chỉ là đọc thuộc lòng ký hiệu IPA, mà quan trọng hơn là ghi nhớ qua trải nghiệm thực tế. Sau đây là một số mẹo cực hữu ích:
Liên tưởng với tiếng Việt
Một số nguyên âm đôi có thể liên tưởng với âm quen thuộc trong tiếng Việt:
- /aɪ/ giống “ai” (mai, hai).
- /eɪ/ giống “ây” (tay, cày).
- /aʊ/ giống “ao” (sao, vào).
Nhưng hãy cẩn thận: không phải tất cả diphthongs đều trùng hoàn toàn với tiếng Việt.
Tạo flashcards IPA
- Mặt trước: ký hiệu IPA (/aʊ/).
- Mặt sau: ví dụ từ (how, now).
- Luyện đọc ngẫu nhiên, vừa nhớ ký hiệu vừa phát âm chuẩn.
Luyện theo cụm từ thay vì từ đơn
Người bản ngữ thường nối âm, nên luyện trong cụm từ giúp phát âm tự nhiên hơn.
Ví dụ:
- /aɪ/: my life → /maɪ laɪf/.
- /eɪ/: day by day → /deɪ baɪ deɪ/.
Dùng video có phụ đề IPA
Các kênh YouTube chuyên về phát âm (Rachel’s English, BBC Learning English) thường hiển thị ký hiệu IPA – cực kỳ hữu ích cho người học.
Ghi nhớ bằng hình ảnh
Ví dụ: với /ɔɪ/, hãy tưởng tượng khuôn mặt ngạc nhiên “Ôi!”. Điều này giúp não bộ ghi nhớ dễ hơn.
Bảng tóm tắt nguyên âm đôi trong IPA
| Ký hiệu IPA | Ví dụ | Ghi chú |
| /aɪ/ | time, like, night | Giống “ai” trong tiếng Việt |
| /eɪ/ | day, play, name | Giống “ây” trong tiếng Việt |
| /ɔɪ/ | boy, toy, enjoy | Âm “oi” nhưng tròn môi |
| /aʊ/ | how, now, house | Giống “ao” nhưng môi khép cuối |
| /əʊ/ | go, no, show | Khác biệt BrE /əʊ/ và AmE /oʊ/ |
| /ɪə/ | here, idea, clear | BrE rõ, AmE thường thành /ɪr/ |
| /eə/ | care, hair, share | AmE thường thành /er/ |
| /ʊə/ | pure, sure, tour | AmE thường rút gọn thành /ʊr/ |
Bài tập luyện tập phát âm nguyên âm đôi
Để học chắc, bạn cần thực hành liên tục. Sau đây là một số bài tập thực tế:
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Hãy điền từ chứa nguyên âm đôi thích hợp:
- T__m → (time phát âm là /taɪm/)
- B__y → (boy phát âm là /bɔɪ/)
- G__ → (go phát âm là /gəʊ/ hoặc /goʊ/)
- H__se → (house phát âm là /haʊs/)
Bài tập 2: Minimal pairs (cặp từ tối thiểu)
So sánh phát âm để phân biệt:
- cot (/kɒt/) vs coat (/kəʊt/).
- pan (/pæn/) vs pain (/peɪn/).
- ton (/tʌn/) vs town (/taʊn/).
Bài tập 3: Luyện câu
Đọc to các câu chứa nhiều diphthongs:
- I like to play outside every day. (/aɪ/, /eɪ/, /aʊ/)
- The boy enjoys his new toy. (/ɔɪ/)
- She goes home slowly. (/əʊ/)
Bài tập 4: Nghe và chọn đúng
Nghe phát âm và chọn từ bạn nghe thấy:
- /aɪ/: mine hay man?
- /eɪ/: pain hay pen?
- /əʊ/: coat hay cot?
Bài tập 5: Phát âm những câu sau
1. Hội thoại ngắn
A: Hi, Mike. How are you today?
B: I’m fine, thanks. It’s a nice day, isn’t it?
A: Yeah, I enjoy going out in this town.
B: Sure, let’s take a tour around.
2. Đoạn văn ngắn luyện tập
“On a sunny day, I decided to go out with my friends. We went downtown to see a new show. The boys enjoyed the choice of the movie, and we had a great time. After that, we took a tour around the city. I was sure it was one of the best days of my life.”
Lộ trình luyện nguyên âm đôi theo cấp độ
Người mất gốc tiếng Anh
- Bắt đầu từ nguyên âm đơn → rồi mới học nguyên âm đôi.
- Luyện nghe chậm với phụ đề IPA.
- Dùng app AI (như Elsa Speak) để phát hiện lỗi.
Trẻ em (6–12 tuổi) – Trình độ Cơ bản
- Luyện qua bài hát thiếu nhi (Old MacDonald had a farm, Row row row your boat).
- Dùng trò chơi “nghe và đoán từ” với flashcards.
- Nhấn mạnh vui vẻ thay vì chính xác tuyệt đối.
Thanh thiếu niên (13–18 tuổi) – Trình độ Trung bình
- Luyện qua phim ảnh, nhạc pop.
- Ghi âm TikTok, YouTube Shorts để luyện phát âm.
- Dùng shadowing với các đoạn hội thoại phim.
Người lớn (18+) – Trình độ Nâng cao
- Kết hợp luyện phát âm với luyện thuyết trình.
- Chú ý sửa lỗi phát âm ảnh hưởng từ tiếng mẹ đẻ.
- Dành ít nhất 15 phút mỗi ngày để đọc to đoạn văn.
Tài liệu và nguồn học phát âm chuẩn
Sách tham khảo
- English Pronunciation in Use (Cambridge).
- Ship or Sheep? – Sách luyện phát âm cổ điển.
Ứng dụng học
- Elsa Speak: Phát hiện lỗi phát âm bằng AI.
- Hello English: Có phần luyện IPA.
- Anki: Tạo flashcards IPA để luyện nhớ.
Website hữu ích
- Cambridge Dictionary – cung cấp cả IPA, phát âm Anh-Anh và Anh-Mỹ.
- Forvo.com – nơi nghe người bản ngữ phát âm từ bất kỳ.
Kết luận: Làm chủ nguyên âm đôi để nói tiếng Anh tự nhiên
Làm chủ nguyên âm đôi (diphthongs) là yếu tố quan trọng giúp bạn phát âm tiếng Anh chuẩn và tự nhiên. Nguyên âm đôi là phần không thể thiếu trong việc học phát âm tiếng Anh. Việc nắm vững 8 nguyên âm đôi trong bảng IPA sẽ giúp bạn nói rõ ràng, dễ hiểu, đồng thời nghe người bản ngữ tốt hơn. Sử dụng đúng nguyên âm đôi không chỉ giúp bạn phát âm chính xác mà còn nâng cao sự tự tin trong giao tiếp.
Để làm chủ nguyên âm đôi, hãy luyện tập đều đặn mỗi ngày, dù chỉ từ 10–15 phút. Ghi âm lại quá trình luyện tập giúp bạn nhận diện và sửa chữa lỗi sai nhanh chóng. Bên cạnh đó, hãy xác định mục tiêu học rõ ràng, như học phát âm Anh-Anh hay Anh-Mỹ, để đạt hiệu quả tối ưu trong việc phát âm.
Chăm chỉ luyện tập và luôn duy trì sự kiên nhẫn sẽ giúp bạn tự tin giao tiếp tiếng Anh như người bản ngữ. Hãy nhớ rằng, sự tiến bộ đến từ thói quen luyện tập mỗi ngày.
Xem thêm:
Nguyên âm đôi | Hướng dẫn phát âm & Ví dụ minh hoạ




Bài viết liên quan
Đề cương ôn tập Tết 2026 tiếng Anh lớp 6
Bài tập Tết 2026 tiếng Anh lớp 5
Tổng hợp kiến thức ôn tập tiếng Anh lớp 5
Các bài tập tiếng Anh cho học sinh lớp 4 dịp Tết
Tổng hợp kiến thức ôn tập tiếng Anh lớp 4
Các bài tập tiếng Anh cho học sinh lớp 3 dịp Tết