Modals of Advice B1: Cách đưa ra lời khuyên tự nhiên trong tiếng Anh

Modals of Advice B1

Modals of Advice B1: Cách đưa ra lời khuyên tự nhiên trong tiếng Anh

Modals of Advice B1

Trong tiếng Anh, đưa ra lời khuyên không chỉ đơn giản là nói “nên” hay “không nên”. Người học thường gặp khó khăn khi phân biệt should, shouldn’t, must, had better và không biết mức độ mạnh yếu của từng cấu trúc.

Bài học này giúp người học B1 hiểu bản chất của Modals of Advice, nắm công thức sử dụng, biết cách lựa chọn cấu trúc phù hợp trong từng tình huống và tránh những lỗi sai phổ biến khi nói hoặc viết tiếng Anh.

Key takeaways:

  • Hiểu bản chất của Modals of Advice và cách dùng để đưa ra lời khuyên.
  • Nắm công thức với should, shouldn’t, must và had better.
  • Biết cách lựa chọn cấu trúc theo mức độ lời khuyên.
  • Phân biệt những cấu trúc dễ nhầm khi đưa ra lời khuyên.
  • Luyện tập qua bài tập B1 có đáp án và giải thích.
  • Ứng dụng Modals of Advice trong giao tiếp, TOEIC Part 5, IELTS Speaking/Writing cơ bản và VSTEP.

Thông tin bài học

Mục Nội dung
Chủ điểm ngữ pháp Modals of advice
Level B1
Phù hợp với Người học tiếng Anh trung cấp, người cần củng cố ngữ pháp giao tiếp và bài thi
Mục tiêu Hiểu bản chất, dùng đúng cấu trúc và làm được bài tập
Kỹ năng ứng dụng Speaking / Writing / Reading

 

Test nhanh: Bạn đã hiểu Modals of Advice chưa?

Chọn đáp án đúng:

1. You look tired. You ______ get some rest.

A. should
B. must to
C. had better to
D. should to

2. You ______ eat too much fast food because it is unhealthy.

A. should
B. shouldn’t
C. mustn’t to
D. don’t should

3. Which sentence gives advice?

A. You must wear a helmet by law.
B. You should drink more water every day.
C. You are drinking water now.
D. You drank water yesterday.

4. Choose the correct sentence:

A. You should to study harder.
B. You should studying harder.
C. You should study harder.
D. You should studied harder.

5. “You had better leave now” means:

A. Bạn chắc chắn phải rời đi vì luật bắt buộc.
B. Bạn nên rời đi vì đó là lựa chọn tốt hơn.
C. Bạn đã rời đi trong quá khứ.
D. Bạn có thể rời đi nếu muốn.

(Đáp án sẽ được giải thích trong phần cuối bài.)

Bản chất của Modals of Advice

29

Modals of Advice là nhóm cấu trúc sử dụng các động từ khuyết thiếu để đưa ra lời khuyên, đề xuất hoặc cảnh báo một người nên làm gì trong một tình huống cụ thể.

Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng các từ như “nên”, “không nên”, “tốt hơn là”. Trong tiếng Anh, những ý nghĩa này thường được thể hiện qua:

  • should / shouldn’t: lời khuyên phổ biến nhất.
  • had better: lời khuyên mạnh hơn, thường đi kèm cảnh báo.
  • must / mustn’t: thể hiện sự bắt buộc hoặc điều không được phép làm trong một số trường hợp.

Điểm quan trọng khi học Modals of Advice không nằm ở việc ghi nhớ công thức mà là hiểu mức độ của lời khuyên.

Ví dụ:

  • You should see a doctor.
    → Bạn nên đi khám bác sĩ. (lời khuyên)
  • You must see a doctor.
    → Bạn phải đi khám bác sĩ. (mức độ bắt buộc cao hơn)

Nhiều người học Việt Nam thường mắc lỗi vì dịch trực tiếp từ tiếng Việt sang tiếng Anh, dẫn đến việc dùng “must” cho mọi lời khuyên hoặc thêm “to” sau động từ khuyết thiếu.

Góc hiểu bản chất cùng SEC:

Động từ khuyết thiếu không thay đổi theo chủ ngữ và luôn đi cùng động từ nguyên mẫu. Khi muốn đưa ra lời khuyên, hãy xác định mức độ ý muốn truyền đạt: lời khuyên nhẹ nhàng, lời cảnh báo hay yêu cầu bắt buộc. Hiểu được sắc thái sẽ giúp câu tiếng Anh tự nhiên hơn thay vì chỉ học thuộc công thức.

Công thức và cấu trúc Modals of Advice

Các động từ khuyết thiếu dùng để đưa ra lời khuyên thường có một điểm chung: sau modal verb luôn là động từ nguyên mẫu không có “to”.

Ví dụ:

✅ You should study harder.
❌ You should to study harder.

Công thức tổng quát:

Dạng câu Công thức Ví dụ
Khẳng định S + modal verb + V nguyên mẫu You should exercise more.
Phủ định S + modal verb + not + V nguyên mẫu You shouldn’t stay up late.
Nghi vấn Should + S + V nguyên mẫu? Should I call the doctor?

1. Should / Shouldn’t

Should là cấu trúc phổ biến nhất để đưa ra lời khuyên. Nó thể hiện ý nghĩa “nên làm gì”.

Công thức:

S + should + V nguyên mẫu

Ví dụ:

  • You should practice English every day.
    (Bạn nên luyện tiếng Anh mỗi ngày.)
  • She should talk to her teacher.
    (Cô ấy nên nói chuyện với giáo viên.)

Dạng phủ định:

S + shouldn’t + V nguyên mẫu

Ví dụ:

  • You shouldn’t skip breakfast.
    (Bạn không nên bỏ bữa sáng.)
  • They shouldn’t spend too much money.
    (Họ không nên tiêu quá nhiều tiền.)

Dạng câu hỏi:

Should + S + V nguyên mẫu?

Ví dụ:

  • Should I apply for this job?
    (Tôi có nên ứng tuyển công việc này không?)
  • Should we book a hotel now?
    (Chúng ta có nên đặt khách sạn bây giờ không?)

2. Had better / Had better not

Had better cũng dùng để đưa ra lời khuyên nhưng thường mạnh hơn should. Người nói thường ngầm cho rằng nếu không làm theo lời khuyên thì có thể xảy ra kết quả không tốt.

Công thức:

S + had better + V nguyên mẫu

Ví dụ:

  • You had better take an umbrella.
    (Bạn nên mang theo ô thì hơn.)
  • You had better leave early to avoid traffic.
    (Bạn nên rời đi sớm để tránh tắc đường.)

Dạng phủ định:

S + had better not + V nguyên mẫu

Ví dụ:

  • You had better not drive too fast.
    (Bạn không nên lái xe quá nhanh.)
  • You had better not forget your passport.
    (Bạn tốt hơn là đừng quên hộ chiếu.)

Lưu ý:

Không dùng:

❌ You had better to go now.
✅ You had better go now.

3. Must / Mustn’t trong lời khuyên

Must thường mang nghĩa bắt buộc, nhưng trong một số tình huống có thể được dùng để nhấn mạnh lời khuyên rất quan trọng.

Ví dụ:

  • You must try this restaurant.
    (Bạn nhất định phải thử nhà hàng này.)
  • You must visit this place when you come to Hanoi.
    (Bạn nhất định nên ghé nơi này khi đến Hà Nội.)

Tuy nhiên, khi nói về lời khuyên thông thường, should vẫn tự nhiên hơn.

Mustn’t thường mang nghĩa “không được phép”, không đơn giản là “không nên”.

Ví dụ:

  • You mustn’t use your phone during the exam.(Bạn không được dùng điện thoại trong kỳ thi.)

Cách dùng Modals of Advice theo từng tình huống

30

1. Đưa ra lời khuyên trong cuộc sống hằng ngày

Đây là cách dùng phổ biến nhất của should/shouldn’t.

Khi muốn nói một người nên hoặc không nên làm điều gì để có kết quả tốt hơn, chúng ta dùng should.

Ví dụ:

  • You should drink more water.
    (Bạn nên uống nhiều nước hơn.)
  • You shouldn’t spend too much time on social media.
    (Bạn không nên dành quá nhiều thời gian trên mạng xã hội.)
  • You should get enough sleep before an important exam.
    (Bạn nên ngủ đủ trước một kỳ thi quan trọng.)

2. Đưa ra lời khuyên về học tập và công việc

Trong môi trường học tập hoặc công việc, should thường được dùng để đề xuất cách cải thiện kết quả.

Ví dụ:

  • Students should review their lessons regularly.
    (Học sinh nên ôn bài thường xuyên.)
  • You should organize your tasks before starting work.
    (Bạn nên sắp xếp công việc trước khi bắt đầu.)
  • Employees shouldn’t ignore feedback from their managers.
    (Nhân viên không nên bỏ qua phản hồi từ quản lý.)

3. Đưa ra cảnh báo hoặc lời khuyên mạnh hơn

Khi người nói muốn nhấn mạnh rằng một hành động có thể gây hậu quả không tốt, had better thường phù hợp hơn.

Ví dụ:

  • You had better save your documents before turning off your computer.
    (Bạn nên lưu tài liệu trước khi tắt máy tính.)
  • You had better wear a jacket. It’s very cold outside.
    (Bạn nên mặc áo khoác. Bên ngoài rất lạnh.)
  • You had better not be late for the interview.
    (Bạn tốt hơn là đừng đến muộn buổi phỏng vấn.)

4. Đưa ra lời khuyên trong bài thi Speaking và Writing

Ở trình độ B1, Modals of Advice giúp người học mở rộng câu trả lời khi trình bày quan điểm.

Ví dụ trong Speaking:

Question: How can people stay healthy?

Câu trả lời đơn giản:

  • People should exercise regularly and eat more vegetables.

(Câu trả lời tự nhiên hơn)

  • I think people should maintain a healthy lifestyle. They should exercise regularly, get enough sleep, and avoid unhealthy food.

Ví dụ trong Writing:

  • Governments should encourage people to use public transport to reduce pollution.

(Các chính phủ nên khuyến khích người dân sử dụng phương tiện công cộng để giảm ô nhiễm.)

Ví dụ đúng với Modals of Advice

Câu tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
You should learn English consistently. Bạn nên học tiếng Anh đều đặn. Lời khuyên thông thường
You shouldn’t compare yourself with others. Bạn không nên so sánh bản thân với người khác. Khuyên tránh hành động
She should prepare carefully for the interview. Cô ấy nên chuẩn bị kỹ cho buổi phỏng vấn. Advice về công việc
They should arrive early to get good seats. Họ nên đến sớm để có chỗ tốt. Đề xuất hành động
Should I change my study plan? Tôi có nên thay đổi kế hoạch học tập không? Câu hỏi xin lời khuyên
You had better check the information again. Bạn nên kiểm tra lại thông tin thì hơn. Lời khuyên mạnh
You had better not ignore this problem. Bạn không nên bỏ qua vấn đề này. Cảnh báo
You must try this local food. Bạn nhất định nên thử món địa phương này. Nhấn mạnh đề xuất
Students shouldn’t memorize grammar rules without understanding them. Học sinh không nên học thuộc quy tắc ngữ pháp mà không hiểu. Lời khuyên học tập
We should protect the environment. Chúng ta nên bảo vệ môi trường. Lời khuyên mang tính xã hội
You should speak English more often to improve fluency. Bạn nên nói tiếng Anh thường xuyên hơn để cải thiện sự lưu loát. Ứng dụng giao tiếp
People should use technology wisely. Mọi người nên sử dụng công nghệ một cách hợp lý. Ứng dụng Writing

Lỗi sai thường gặp khi dùng Modals of Advice

Lỗi sai Câu sai Câu đúng Giải thích
Thêm “to” sau should You should to study harder. You should study harder. Sau modal verb dùng động từ nguyên mẫu không “to”.
Thêm “s/es” vào động từ He should goes home early. He should go home early. Modal verb không thay đổi theo chủ ngữ.
Dùng shouldn’t + V-ing You shouldn’t wasting time. You shouldn’t waste time. Sau shouldn’t là động từ nguyên mẫu.
Nhầm mustn’t với shouldn’t You mustn’t eat vegetables. You shouldn’t eat too much fast food. Mustn’t = không được phép, shouldn’t = không nên.
Dùng had better to You had better to leave now. You had better leave now. Had better không đi với “to”.
Dùng should trong quá khứ sai cách You should went there. You should have gone there. Should have + V3 dùng khi nói điều đáng lẽ nên làm trong quá khứ.
Dùng must cho mọi lời khuyên You must study every day. You should study every day. Must mang sắc thái bắt buộc mạnh hơn.
Dịch trực tiếp từ tiếng Việt I think you need should rest. I think you should rest. Không kết hợp nhiều cấu trúc chỉ lời khuyên cùng lúc.

Phân biệt Modals of Advice với cấu trúc dễ nhầm

Cấu trúc Dùng khi nào? Ví dụ Điểm cần nhớ
Should Lời khuyên thông thường You should exercise more. Cấu trúc phổ biến nhất
Had better Lời khuyên mạnh, có cảnh báo You had better hurry. Mạnh hơn should
Must Bắt buộc hoặc nhấn mạnh cao You must wear a helmet. Không phải mọi lời khuyên đều dùng must
Have to Nghĩa vụ do quy định bên ngoài You have to show your ID. Thường liên quan luật lệ/quy định
Could Gợi ý một lựa chọn You could try a new method. Nhẹ nhàng hơn should

Ứng dụng Modals of Advice vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp

Mục tiêu học Cách ứng dụng Ví dụ
Giao tiếp hằng ngày Đưa ra lời khuyên, đề xuất You should take a break.
TOEIC Part 5/6 Nhận diện cấu trúc modal verb + V nguyên mẫu Employees should follow company rules.
IELTS Speaking/Writing Mở rộng ý tưởng khi trình bày quan điểm Governments should invest in education.
VSTEP Speaking/Writing Diễn đạt giải pháp cho vấn đề People should reduce plastic waste.

Bài tập Modals of Advice level B1

Phần 1: Chia động từ trong ngoặc

Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc.

1. You should ______ (practice) speaking English every day.

2. She shouldn’t ______ (spend) too much time on her phone before sleeping.

3. You had better ______ (check) your email before sending the report.

4. Students should ______ (review) vocabulary regularly.

5. We mustn’t ______ (use) calculators in this exam.

6. He should ______ (talk) to his manager about this problem.

7. You had better not ______ (ignore) this warning.

8. They should ______ (arrive) earlier for the meeting.

Phần 2: Chọn đáp án đúng

9. You look sick. You ______ see a doctor.

A. should
B. should to
C. should seeing
D. should saw

10. People ______ throw rubbish into rivers because it damages the environment.

A. should
B. shouldn’t
C. must
D. had better to

11. Which sentence is correct?

A. You should to learn English.
B. You should learning English.
C. You should learn English.
D. You should learned English.

12. You ______ wear a helmet when riding a motorbike. It is required by law.

A. should
B. could
C. must
D. had better

13. I have an important interview tomorrow. What should I do?

A. You should prepare carefully.
B. You should to prepare carefully.
C. You must preparing carefully.
D. You had better to prepare carefully.

14. You ______ be late for the exam.

A. shouldn’t
B. shouldn’t to
C. don’t should
D. not should

15. “You had better take an umbrella” means:

A. You are forced to take an umbrella.
B. Taking an umbrella is a good idea.
C. You took an umbrella yesterday.
D. You cannot take an umbrella.

Phần 3: Viết lại câu sử dụng Modals of Advice

Viết lại câu sao cho nghĩa không thay đổi.

16. It is a good idea for you to exercise more.

→ You __________________________________.

17. It is not a good idea to stay up late every night.

→ You __________________________________.

18. I think visiting a doctor is necessary for him.

→ He __________________________________.

19. It would be better if we left early.

→ We __________________________________.

20. It is a bad idea to spend all your money now.

→ You __________________________________.

Phần 4: Sửa lỗi sai

Tìm và sửa lỗi trong các câu sau.

21. You should to drink more water.

→ __________________________________.

22. She should studies harder for the exam.

→ __________________________________.

23. You had better to bring your passport.

→ __________________________________.

24. You mustn’t to park here.

→ __________________________________.

25. I think you should taking a break.

→ __________________________________.

Phần 5: Chọn cấu trúc phù hợp

Điền should, shouldn’t, must, had better vào chỗ trống.

26. You __________ save your work before closing the computer. Otherwise, you may lose your files.

27. You __________ eat more vegetables if you want to become healthier.

28. Visitors __________ enter this area. It is prohibited.

29. You __________ worry too much about small mistakes.

30. You __________ study regularly if you want to improve your English skills.

Đáp án và giải thích bài tập Modals of Advice

Phần 1

Câu Đáp án Giải thích
1 practice Sau should dùng động từ nguyên mẫu.
2 spend Shouldn’t + V nguyên mẫu.
3 check Had better + V nguyên mẫu.
4 review Modal verb không chia động từ.
5 use Mustn’t + V nguyên mẫu.
6 talk Should + động từ nguyên mẫu.
7 ignore Had better not + V nguyên mẫu.
8 arrive Sau should dùng động từ nguyên mẫu.

Phần 2

Câu Đáp án Giải thích
9 A Should dùng để đưa ra lời khuyên.
10 B Shouldn’t dùng để khuyên không nên làm điều gì.
11 C Sau should là động từ nguyên mẫu.
12 C Must phù hợp với quy định bắt buộc.
13 A Should + V nguyên mẫu là cấu trúc đúng.
14 A Shouldn’t = không nên.
15 B Had better thể hiện lời khuyên mạnh hơn.

Phần 3

16.
→ You should exercise more.

Giải thích: “It is a good idea” tương đương với lời khuyên nên làm gì.

17.
→ You shouldn’t stay up late every night.

Giải thích: “It is not a good idea” diễn đạt ý không nên làm.

18.
→ He should see a doctor.

Giải thích: Lời khuyên về sức khỏe thường dùng should.

19.
→ We had better leave early.

Giải thích: “It would be better” gần với cấu trúc had better.

20.
→ You shouldn’t spend all your money now.

Giải thích: Đây là lời khuyên tránh một hành động không tốt.

Phần 4

Câu sai Câu đúng Giải thích
You should to drink more water. You should drink more water. Không dùng “to” sau should.
She should studies harder. She should study harder. Động từ sau modal verb không chia.
You had better to bring your passport. You had better bring your passport. Had better + V nguyên mẫu.
You mustn’t to park here. You mustn’t park here. Mustn’t không đi với “to”.
You should taking a break. You should take a break. Sau should dùng V nguyên mẫu.

Phần 5

Câu Đáp án Giải thích
26 had better Có cảnh báo về hậu quả mất dữ liệu.
27 should Lời khuyên thông thường về sức khỏe.
28 mustn’t Diễn đạt điều bị cấm.
29 shouldn’t Khuyên tránh lo lắng quá mức.
30 should Lời khuyên về việc học tập.

Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học

1. Choose the correct sentence:

A. You should to study harder.
B. You should study harder.
C. You should studying harder.
D. You should studied harder.

Đáp án: B

Giải thích: Should + động từ nguyên mẫu.

2. Which sentence expresses a stronger warning?

A. You should be careful.
B. You could be careful.
C. You had better be careful.
D. You can be careful.

Đáp án: C

Giải thích: Had better thường mang sắc thái cảnh báo mạnh hơn should.

3. Complete the sentence:

You ______ eat too much sugar because it is unhealthy.

Đáp án: shouldn’t

Giải thích: Đây là lời khuyên không nên làm.

4. Choose the correct option:

Students ______ follow the exam rules.

A. must
B. should to
C. must to
D. had better to

Đáp án: A

Giải thích: Must dùng cho yêu cầu bắt buộc.

5. Complete the sentence:

I think you ______ talk to your teacher about this problem.

Đáp án: should

Giải thích: Should phù hợp khi đưa ra lời khuyên

FAQ về Modals of Advice

1. Modals of Advice dùng để làm gì?

Modals of Advice dùng để đưa ra lời khuyên, đề xuất hoặc cảnh báo trong tiếng Anh.

2. Should và must khác nhau như thế nào?

Should thường dùng cho lời khuyên thông thường, trong khi must thể hiện mức độ bắt buộc hoặc yêu cầu mạnh hơn.

Ví dụ:

  • You should study harder.
    (Bạn nên học chăm chỉ hơn.)
  • You must wear a helmet.
    (Bạn phải đội mũ bảo hiểm.)

3. Modals of Advice phù hợp với level nào?

Chủ điểm này phù hợp với người học từ A2-B1 trở lên, đặc biệt quan trọng khi luyện giao tiếp và các bài thi tiếng Anh.

4. Cấu trúc này có xuất hiện trong TOEIC, IELTS, VSTEP không?

Có. Modals of Advice thường xuất hiện trong các câu hỏi ngữ pháp, phần Speaking và Writing khi người học cần đưa ra quan điểm hoặc giải pháp.

5. Lỗi sai phổ biến nhất khi học Modals of Advice là gì?

Lỗi thường gặp nhất là thêm “to” sau modal verb hoặc chia động từ sau should, must, had better.

Ví dụ:

❌ You should to go.
✅ You should go.

6. Có cần học Modals of Advice nếu đang mất gốc không?

Có. Đây là nhóm cấu trúc cơ bản giúp người học xây dựng câu giao tiếp và diễn đạt ý kiến rõ ràng hơn.

Kết luận

Modals of Advice giúp người học diễn đạt lời khuyên một cách tự nhiên trong tiếng Anh. Thay vì chỉ ghi nhớ công thức, hãy chú ý đến mức độ ý nghĩa của từng cấu trúc: should cho lời khuyên thông thường, had better cho lời khuyên mạnh hơn và must/mustn’t cho sự bắt buộc hoặc cấm đoán.

Việc luyện tập thường xuyên qua ví dụ và bài tập sẽ giúp bạn sử dụng các cấu trúc này chính xác hơn trong giao tiếp cũng như các bài thi tiếng Anh.

Hãy ôn lại phần công thức, làm lại bài tập và tự đặt thêm các câu lời khuyên gắn với tình huống thực tế để ghi nhớ lâu hơn.

Xem thêm

Phone Gọi ngay Zalo Zalo Facebook Facebook
Đang gửi thông tin . . .
Đang gửi thông tin . . .