May / Might Possibility A2: Hiểu cách diễn tả khả năng và dùng đúng trong giao tiếp

“It may rain” và “It might rain” đều thường được dịch là “Trời có thể mưa”, vì vậy người học rất dễ thắc mắc: hai từ này khác nhau ở đâu, sau may/might dùng động từ thế nào và liệu có phải might luôn ít khả năng hơn may hay không?
Ở trình độ A2, điều quan trọng nhất không phải học thuộc một tỷ lệ phần trăm cho từng từ. Người học cần hiểu rằng may và might giúp người nói thể hiện một điều có khả năng đúng hoặc xảy ra nhưng chưa chắc chắn. British Council sử dụng cả may và might để nói về những điều người nói không chắc chắn trong hiện tại hoặc tương lai; Cambridge cũng lưu ý mức độ chắc chắn giữa could, may và might có thể thay đổi tùy người nói và ngữ cảnh.
Bài học này tập trung đúng mức A2: bản chất của may/might possibility, công thức, cách dùng trong những tình huống quen thuộc, lỗi sai thường gặp, phân biệt với một số cấu trúc gần nghĩa và hệ thống bài tập có đáp án.
Key takeaways
- May và might thuộc nhóm động từ khuyết thiếu và có thể diễn tả một khả năng chưa chắc chắn.
- Công thức cơ bản: S + may/might + V nguyên mẫu.
- Với động từ be: S + may/might + be + danh từ/tính từ/cụm từ.
- Phủ định dùng may not/might not + V, không dùng don’t/doesn’t.
- Không thêm to, -s, -es hay -ed trực tiếp vào động từ sau may/might.
- Ở A2, trọng tâm là khả năng trong hiện tại và tương lai, kết hợp luyện giao tiếp và các dạng bài ngữ pháp nền tảng.
Thông tin bài học
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Chủ điểm ngữ pháp | May / Might possibility cơ bản |
| Level | A2 |
| Phù hợp với | Người học nền tảng, giao tiếp tiếng Anh cơ bản |
| Mục tiêu | Hiểu bản chất, dùng đúng may/might và làm được bài tập |
| Kỹ năng ứng dụng | Speaking / Writing / Reading / ngữ pháp nền tảng |
Tham khảo thêm: Động từ khuyết thiếu Modal Verbs
Test nhanh: Bạn đã hiểu May / Might possibility chưa?
Chọn đáp án đúng nhất.
1. It ___ rain this afternoon, so take an umbrella.
A. may
B. mays
C. may to
D. does may
2. Anna ___ come to the party. She is not sure yet.
A. might
B. mights
C. might to
D. is might
3. My brother may ___ busy tonight.
A. is
B. be
C. being
D. to be
4. We ___ go to the beach tomorrow because the weather looks bad.
A. might not
B. don’t might
C. might don’t
D. not might
5. Câu nào đúng?
A. He may comes later.
B. He may to come later.
C. He may come later.
D. He does may come later.
Ghi lại đáp án trước khi học tiếp. Sau bài học, hãy quay lại 5 câu này để kiểm tra xem những lỗi ban đầu đã được xử lý hay chưa.
Bản chất của May / Might possibility
May và might là modal verbs – động từ khuyết thiếu. Nhóm động từ này không chỉ nói về một hành động mà còn thể hiện cách người nói nhìn nhận hành động hoặc tình huống đó.
So sánh:
- Lan is at home. → Người nói trình bày đây là một thông tin.
- Lan may be at home. → Người nói nghĩ Lan có thể ở nhà nhưng chưa chắc.
- Lan might be at home. → Người nói cũng đang đưa ra một khả năng, không khẳng định đó là sự thật.
Như vậy, khi đặt may/might trước phần động từ, người nói đang thêm ý nghĩa “có thể, chưa chắc, có khả năng” vào câu.
Cambridge mô tả modal verbs là phương tiện thể hiện thái độ của người nói hoặc người viết đối với sự việc, bao gồm mức độ chắc chắn, khả năng, nghĩa vụ và nhiều sắc thái khác.
Một điểm quan trọng khác là may/might không thay đổi theo chủ ngữ:
- I may go.
- She may go.
- They may go.
- He might go.
Không có mays, mights trong cấu trúc này.
Sau modal verb, động từ chính dùng dạng nguyên mẫu không to. Cambridge cũng xác nhận modal verbs đứng trước động từ dạng cơ bản và không chia theo ngôi như động từ thường.
Góc hiểu bản chất cùng SEC:
Đừng học may/might như hai từ riêng lẻ cần dịch từng chữ. Hãy nhìn cả câu theo ba phần: chủ ngữ + mức độ chắc chắn + hành động/trạng thái. Trong “She might come”, she là người được nói đến, might cho biết người nói chưa chắc chắn, còn come là hành động. Hiểu được vai trò này, công thức sẽ trở nên tự nhiên hơn thay vì phải học thuộc máy móc.
Công thức và cấu trúc May / Might possibility

| Dạng câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định với động từ thường | S + may/might + V nguyên mẫu | She may come later. |
| Khẳng định với be | S + may/might + be + N/Adj/Adv | He might be tired. |
| Phủ định | S + may not/might not + V | We might not go out. |
| Phủ định với be | S + may not/might not + be + N/Adj/Adv | Anna may not be home. |
Điểm cần nhớ 1: Không thêm “to”.
Sai:
She might to come later.
Đúng:
She might come later.
Điểm cần nhớ 2: Không chia động từ theo chủ ngữ.
Sai:
He may comes tomorrow.
Đúng:
He may come tomorrow.
Điểm cần nhớ 3: Với trạng thái, nghề nghiệp, vị trí hoặc tính chất, thường cần “be”.
- He might be tired.
- She may be a teacher.
- Tom might be at home.
Sai:
He might tired.
Đúng:
He might be tired.
Điểm cần nhớ 4: Không dùng do/does để tạo phủ định.
Sai:
She doesn’t might come.
Đúng:
She might not come.
Ở trình độ A2, câu hỏi với may/might để hỏi về possibility không phải dạng cần ưu tiên. May I…? thường mang nghĩa xin phép, ví dụ “May I come in?”. British Council cũng phân biệt việc dùng may trong câu hỏi xin phép với cách dùng may/might để diễn tả khả năng.
Cách dùng May / Might possibility theo từng tình huống
1. Nói về một khả năng ở hiện tại
Dùng may/might khi người nói đoán một điều có thể đúng ở thời điểm hiện tại nhưng không có đủ thông tin để khẳng định.
- She may be busy now.
→ Có thể cô ấy đang bận. - Tom might be at school.
→ Có thể Tom đang ở trường. - This answer may be correct.
→ Đáp án này có thể đúng.
Trong các câu trên, người nói không khẳng định “She is busy” hay “Tom is at school”. May/might cho thấy vẫn tồn tại khả năng khác.
2. Nói về một điều có thể xảy ra trong tương lai
Đây là một trong những cách dùng phổ biến nhất ở A2.
- It may rain tonight.
→ Tối nay có thể trời sẽ mưa. - We might visit Grandma this weekend.
→ Cuối tuần này chúng tôi có thể sẽ thăm bà. - Jack may join us tomorrow.
→ Ngày mai Jack có thể sẽ tham gia cùng chúng tôi.
British Council xác nhận cả may và might đều được dùng khi người nói không chắc chắn về một điều trong hiện tại hoặc tương lai.
3. Nói về kế hoạch chưa chắc chắn
Khi một kế hoạch chưa được quyết định hoàn toàn, may/might rất tự nhiên.
- I might stay home tonight.
→ Tối nay tôi có thể sẽ ở nhà. - We may eat out after work.
→ Chúng tôi có thể sẽ ăn ngoài sau giờ làm. - Mai might travel to Da Nang next month.
→ Tháng sau Mai có thể sẽ đi Đà Nẵng.
Điểm khác biệt nằm ở mức độ cam kết. Nếu nói I’m going to stay home tonight, người nói thường đã có kế hoạch rõ hơn. Với I might stay home, quyết định vẫn chưa chắc chắn.
4. Nói rằng một điều có thể không xảy ra
Dùng:
may not + V
hoặc
might not + V
Ví dụ:
- He may not come today.
→ Hôm nay anh ấy có thể sẽ không đến. - I might not have time tonight.
→ Tối nay tôi có thể không có thời gian. - The shop might not be open.
→ Cửa hàng có thể không mở cửa.
Lưu ý: may not/might not mang nghĩa “có khả năng không…”, không có nghĩa chắc chắn là “không”.
5. Nói về nguyên nhân hoặc lời giải thích chưa chắc chắn
Khi quan sát một tình huống nhưng chưa biết nguyên nhân chính xác, người nói có thể sử dụng may/might.
- Ben is quiet today. He may be tired.
→ Hôm nay Ben ít nói. Có thể cậu ấy mệt. - The bus is late. There might be heavy traffic.
→ Xe buýt đến muộn. Có thể giao thông đang đông. - Lisa isn’t answering her phone. She might be in class.
→ Lisa không nghe điện thoại. Có thể cô ấy đang ở trong lớp.
Cách dùng này rất hữu ích trong giao tiếp vì người nói tránh đưa ra một khẳng định khi chưa có đủ thông tin.
Tham khảo thêm: Lỗi dùng Can / Could / May / Might – khả năng và phép lịch sự
Ví dụ đúng với May / Might possibility
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| It may rain later. | Lát nữa có thể trời sẽ mưa. | Khả năng tương lai |
| She might come tonight. | Tối nay cô ấy có thể sẽ đến. | Chưa chắc chắn |
| Tom may be at home. | Tom có thể đang ở nhà. | Khả năng hiện tại |
| I might stay here. | Tôi có thể sẽ ở lại đây. | Kế hoạch chưa chắc |
| We may visit Hanoi next month. | Tháng sau chúng tôi có thể sẽ đến Hà Nội. | Khả năng tương lai |
| He might be busy now. | Bây giờ anh ấy có thể đang bận. | Might + be |
| The answer may be wrong. | Đáp án có thể sai. | Nhận định chưa chắc |
| They might not come today. | Hôm nay họ có thể sẽ không đến. | Phủ định |
| I may not have enough money. | Tôi có thể không có đủ tiền. | May not |
| The restaurant might be full. | Nhà hàng có thể đã kín chỗ. | Phỏng đoán hiện tại |
| Anna may know the answer. | Anna có thể biết đáp án. | May + V nguyên mẫu |
| We might take a taxi. | Chúng tôi có thể sẽ đi taxi. | Quyết định chưa chắc |
| Your keys may be in your bag. | Chìa khóa của bạn có thể ở trong túi. | Phỏng đoán vị trí |
| The meeting might finish late. | Cuộc họp có thể kết thúc muộn. | Khả năng tương lai |
| David may not be ready yet. | David có thể vẫn chưa sẵn sàng. | May not + be |
Các ví dụ cho thấy may/might có thể đứng trước cả động từ hành động như come, visit, know, take và be khi câu mô tả trạng thái, vị trí hoặc đặc điểm.
Lỗi sai thường gặp khi dùng May / Might possibility
| Lỗi sai | Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Thêm “to” sau may | She may to come. | She may come. | Sau may dùng V nguyên mẫu không “to”. |
| Thêm “to” sau might | We might to stay home. | We might stay home. | Might + V nguyên mẫu. |
| Chia động từ theo ngôi | He may comes later. | He may come later. | Sau modal verb không thêm -s/-es. |
| Chia may theo ngôi | She mays be busy. | She may be busy. | May không đổi theo chủ ngữ. |
| Dùng do/does trong phủ định | He doesn’t may come. | He may not come. | Modal verb tự tạo dạng phủ định với not. |
| Sai vị trí “not” | She not might come. | She might not come. | Not đứng sau may/might. |
| Thiếu “be” | She may tired. | She may be tired. | Tính từ cần đi sau be. |
| Dùng “is” sau might | He might is at home. | He might be at home. | Sau might dùng dạng nguyên mẫu “be”. |
| Hiểu may not là chắc chắn không | She may not come = She definitely won’t come. | She may not come = Có thể cô ấy không đến. | May not vẫn diễn tả khả năng. |
| Dùng may/might cho năng lực cá nhân | She might swim very well. | She can swim very well. | Nếu nói khả năng/năng lực đã có, can phù hợp hơn. |
Cambridge cũng nêu rõ might không phải lựa chọn thông thường để diễn tả năng lực; can/could được sử dụng cho khả năng làm được một việc.
Một lỗi đặc biệt phổ biến với người Việt là dịch từng chữ:
“Tôi có thể sẽ đi.”
Người học dễ viết:
I can go tomorrow.
Câu này có thể được hiểu là “Tôi có khả năng/điều kiện để đi ngày mai” hoặc “Tôi đi được”. Nếu ý thực sự là “chưa chắc tôi sẽ đi”, câu phù hợp hơn là:
I may go tomorrow.
hoặc
I might go tomorrow.
Vì vậy, từ “có thể” trong tiếng Việt không phải lúc nào cũng tương ứng với can. Cần xác định người nói đang nói về năng lực/điều kiện hay mức độ không chắc chắn.
Phân biệt May / Might với cấu trúc dễ nhầm

| Cấu trúc | Dùng khi nào? | Ví dụ | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|---|
| may | Khả năng chưa chắc chắn | She may come tonight. | Không khẳng định chắc chắn |
| might | Khả năng chưa chắc chắn, đôi khi tạo cảm giác dè dặt hơn | She might come tonight. | Trong nhiều ngữ cảnh có thể gần nghĩa với may |
| can | Năng lực hoặc khả năng chung | She can swim. | Không thay may/might khi nói một dự đoán cụ thể |
| could | Một khả năng có thể xảy ra hoặc khả năng trong quá khứ tùy ngữ cảnh | It could rain later. | Có thể gần nghĩa may/might khi nói possibility |
| will | Dự đoán/quyết định với mức khẳng định cao hơn | She will come tomorrow. | Người nói trình bày tương lai chắc chắn hơn |
May và might
Ở mức A2, có thể ghi nhớ:
- may = có thể
- might = có thể, thường nghe dè dặt hoặc ít chắc chắn hơn trong một số ngữ cảnh
Tuy nhiên, không nên học theo kiểu:
- may = chính xác 50%
- might = chính xác 30%
Ngôn ngữ không hoạt động theo một thang phần trăm cố định như vậy. Cambridge lưu ý người bản ngữ không hoàn toàn thống nhất về modal nào luôn thể hiện mức chắc chắn cao hơn trong mọi trường hợp.
Ví dụ:
- It may rain later.
- It might rain later.
Cả hai đều có thể dùng khi người nói nghĩ trời có khả năng mưa nhưng chưa chắc.
May/might và can
So sánh:
- I can swim.
→ Tôi biết/có khả năng bơi. - I may swim later.
→ Lát nữa tôi có thể sẽ đi bơi, nhưng chưa chắc.
Can nói về khả năng làm được việc gì.
May/might trong bài này nói về khả năng một sự việc xảy ra.
May/might và will
- Jack will come tonight.
→ Người nói thể hiện dự đoán hoặc thông tin chắc chắn hơn. - Jack may come tonight.
→ Jack có thể đến, nhưng chưa chắc. - Jack might come tonight.
→ Jack có thể đến, nhưng người nói vẫn không chắc.
May và “May I…?”
Hai câu có cùng từ may nhưng khác chức năng:
- She may come later.
→ khả năng. - May I come in?
→ xin phép.
Vì bài học tập trung vào possibility, người học cần tránh nhìn thấy “may” rồi mặc định tất cả các câu đều mang nghĩa “có thể xảy ra”.
Ứng dụng May / Might vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp
Ở trình độ A2, trọng tâm chính vẫn là giao tiếp và xây nền câu. Các bài thi chỉ nên được xem là nơi người học có thể gặp lại cấu trúc, chưa cần học các cách dùng học thuật hoặc modal hoàn thành.
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Nói về kế hoạch chưa chắc, thời tiết, tình huống có thể xảy ra | I might go out tonight. |
| Reading nền tảng | Nhận biết người viết đang nói về khả năng chứ không phải sự thật chắc chắn | The shop may close early. |
| Writing nền tảng | Tránh khẳng định quá chắc khi thông tin chưa rõ | He might be busy. |
| TOEIC Part 5/6 | Nhận diện cấu trúc modal + V nguyên mẫu ở các câu ngữ pháp cơ bản | The meeting may start late. |
| IELTS Speaking/Writing | Ở giai đoạn nền tảng, nhận biết cách diễn đạt possibility; chưa cần mở rộng cách dùng nâng cao | It might be difficult. |
| VSTEP Speaking/Writing | Diễn đạt một phương án hoặc khả năng đơn giản | We may travel by bus. |
Với người học A2, không cần cố biến may/might thành một “công thức bài thi”. Việc quan trọng hơn là nhận ra:
may/might + V nguyên mẫu
và hiểu câu đang đưa ra một khả năng chứ chưa phải một sự thật chắc chắn.
Khi nền tảng này vững, người học mới mở rộng sang các cấu trúc phức tạp hơn ở level sau.
Tham khảo thêm: Cấu trúc câu trong tiếng Anh
Bài tập May / Might possibility level A2
Phần A. Chọn đáp án đúng
1. It ___ rain this evening.
A. may
B. mays
C. may to
D. may rains
2. Sarah ___ join us for dinner, but she isn’t sure.
A. might
B. mights
C. does might
D. might to
3. My dad may ___ home late tonight.
A. comes
B. coming
C. come
D. to come
4. This bag might ___ expensive.
A. is
B. be
C. being
D. to be
5. We ___ go to the park if the weather is bad.
A. might not
B. don’t might
C. not might
D. might don’t
6. Lisa may ___ the answer.
A. knows
B. know
C. knowing
D. to know
7. He ___ be tired after the long journey.
A. may
B. does may
C. may to
D. mays
8. I’m not sure. They ___ come tomorrow.
A. might
B. are might
C. mights
D. might coming
9. The restaurant ___ be open on Sunday.
A. may not
B. doesn’t may
C. may doesn’t
D. not may
10. Câu nào đúng?
A. She might to stay home.
B. She might stays home.
C. She might stay home.
D. She does might stay home.
Phần B. Điền may, might, may not hoặc might not
11. Take an umbrella. It ______ rain later.
12. Jack is very busy today, so he ______ come to the party.
13. I haven’t decided yet. I ______ buy the blue shirt.
14. Don’t call Anna now. She ______ be asleep.
15. The bus is usually busy at this time. We ______ find a seat.
16. Minh is thinking about studying abroad. He ______ go to Australia next year.
17. The teacher is not in the classroom. She ______ be in the office.
18. We are not sure about our weekend plan. We ______ stay at home.
Với câu 11–18, trong một số trường hợp cả may và might đều có thể đúng nếu ngữ cảnh không cho thêm thông tin về sắc thái. Hãy chọn một phương án tự nhiên.
Phần C. Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh
19. may / tonight / rain / it
20. might / busy / be / she
21. come / may / later / Tom
22. not / we / might / go / out
23. be / answer / the / may / correct
24. tomorrow / might / they / us / visit
Phần D. Tìm và sửa lỗi sai
25. She may to come after lunch.
26. He mights be at home.
27. Anna may is tired.
28. They don’t might visit us tomorrow.
29. Jack might not comes tonight.
30. My sister may busy this afternoon.
Đáp án và giải thích bài tập May / Might possibility
1. A – may
Sau chủ ngữ có thể dùng may + V nguyên mẫu: It may rain. Không dùng mays hay may to.
2. A – might
Cụm “she isn’t sure” cho biết kế hoạch chưa chắc chắn. Cấu trúc đúng là might + V nguyên mẫu.
3. C – come
Sau may dùng động từ nguyên mẫu: may come, không dùng comes, coming hoặc to come.
4. B – be
“Expensive” là tính từ nên cần động từ be: might be expensive.
5. A – might not
Phủ định của might là might not + V. Không dùng do/don’t với modal verb.
6. B – know
Cấu trúc đúng: may know. Động từ không thêm -s dù chủ ngữ là Lisa.
7. A – may
Câu đúng là He may be tired. Modal verb không thêm to hoặc -s.
8. A – might
“They might come tomorrow” diễn tả một khả năng chưa chắc chắn.
9. A – may not
Cấu trúc đúng: The restaurant may not be open = cửa hàng có thể không mở cửa.
10. C – She might stay home.
Sau might dùng động từ nguyên mẫu không to và không thêm -s.
11. may/might
It may/might rain later. Cả hai đều có thể dùng để diễn tả khả năng trời mưa.
12. may not/might not
He may not/might not come to the party. Việc Jack bận khiến khả năng không đến bữa tiệc trở nên hợp lý.
13. may/might
I may/might buy the blue shirt. Người nói chưa quyết định.
14. may/might
She may/might be asleep. Người nói phỏng đoán trạng thái hiện tại của Anna.
15. may not/might not
We may not/might not find a seat. Xe đông nên có khả năng không tìm được chỗ.
16. may/might
He may/might go to Australia next year. Đây mới là một khả năng hoặc kế hoạch chưa chắc chắn.
17. may/might
She may/might be in the office. Người nói đoán vị trí của giáo viên.
18. may/might
We may/might stay at home. Kế hoạch cuối tuần chưa được quyết định.
19. It may rain tonight.
Trật tự: S + may + V + trạng ngữ.
20. She might be busy.
Sau might dùng be trước tính từ busy.
21. Tom may come later.
Công thức: S + may + V nguyên mẫu.
22. We might not go out.
Not đứng ngay sau might.
23. The answer may be correct.
Correct là tính từ nên cấu trúc cần may be correct.
24. They might visit us tomorrow.
Sau might dùng visit, không chia động từ.
25. Sai: She may to come after lunch.
Đúng: She may come after lunch.
Sau may không dùng to.
26. Sai: He mights be at home.
Đúng: He might be at home.
Modal verb không thêm -s theo chủ ngữ.
27. Sai: Anna may is tired.
Đúng: Anna may be tired.
Sau may phải dùng dạng nguyên mẫu be, không dùng is.
28. Sai: They don’t might visit us tomorrow.
Đúng: They might not visit us tomorrow.
Không dùng do/don’t để phủ định might.
29. Sai: Jack might not comes tonight.
Đúng: Jack might not come tonight.
Sau might not, động từ vẫn ở dạng nguyên mẫu.
30. Sai: My sister may busy this afternoon.
Đúng: My sister may be busy this afternoon.
Busy là tính từ nên cần be.
Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học
1. I’m not sure, but Peter ___ be at the library.
A. may
B. mays
C. does may
D. may to
2. We might ___ dinner at home tonight.
A. have
B. has
C. having
D. to have
3. Câu nào đúng?
A. She may not comes.
B. She may doesn’t come.
C. She may not come.
D. She doesn’t may come.
4. Điền từ thích hợp:
The weather is changing. It ______ rain later.
5. Sửa câu sai:
He might is busy tomorrow.
Đáp án mini test:
- A – may: Peter may be at the library.
- A – have: Sau might dùng V nguyên mẫu.
- C – She may not come.
- may/might: Cả hai đều có thể diễn tả khả năng.
- He might be busy tomorrow. Sau might dùng be, không dùng is.
Nếu làm đúng 4–5 câu, người học đã nắm khá chắc cấu trúc A2 cơ bản. Nếu sai nhiều ở câu 2, 3 hoặc 5, cần ôn lại quy tắc modal + V nguyên mẫu.
Tải bài tập May / Might possibility level A2 kèm đáp án
TẢI BỘ BÀI TẬP MAY / MIGHT POSSIBILITY LEVEL A2 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về May / Might possibility
1. May và might dùng để làm gì?
Trong bài học A2 này, may và might chủ yếu dùng để diễn tả một điều có thể đúng hoặc có thể xảy ra nhưng người nói chưa chắc chắn.
2. May và might khác nhau như thế nào?
Cả hai có thể diễn tả possibility. Might đôi khi tạo cảm giác dè dặt hoặc ít chắc chắn hơn, nhưng không nên học bằng một tỷ lệ phần trăm cố định vì cách dùng còn phụ thuộc ngữ cảnh.
3. Sau may và might dùng V-ing hay to V?
Không. Trong cấu trúc cơ bản, dùng may/might + V nguyên mẫu không to: may go, might come, may be.
4. “May not” có nghĩa là “không được phép” hay “có thể không”?
Tùy ngữ cảnh. Trong bài possibility, may not + V thường mang nghĩa “có thể không…”. Ví dụ: She may not come = Cô ấy có thể sẽ không đến. Trong một số ngữ cảnh trang trọng, may not cũng có thể liên quan đến việc không được phép, vì vậy cần đọc cả câu.
5. May/might có hay gặp trong giao tiếp không?
Có. Hai từ này rất hữu ích khi nói về thời tiết, kế hoạch chưa chắc chắn, phỏng đoán vị trí, trạng thái hoặc điều có khả năng xảy ra.
6. Người mất gốc có cần học may/might không?
Sau khi đã hiểu chủ ngữ, động từ và câu cơ bản, may/might là nhóm cấu trúc cần thiết để chuyển từ những câu khẳng định đơn giản sang cách diễn đạt tự nhiên hơn về mức độ chắc chắn.
Kết luận
May và might trở nên đơn giản hơn khi người học hiểu bản chất: chúng không phải “thì” mới mà là những modal verbs giúp bổ sung ý nghĩa có khả năng nhưng chưa chắc chắn cho hành động hoặc trạng thái.
Ở level A2, hãy nhớ chắc ba mẫu:
S + may/might + V
S + may/might + be + N/Adj/Adv
S + may not/might not + V
Thay vì cố học thuộc may và might bằng những con số phần trăm, hãy luyện chúng trong các tình huống thực tế như thời tiết, kế hoạch cuối tuần, lịch hẹn hoặc phỏng đoán một người đang ở đâu. Sau khi hoàn thành bài, hãy làm lại phần test đầu bài và bài tập một lần nữa để kiểm tra xem công thức đã trở thành phản xạ hay chưa.
Xem thêm



Bài viết liên quan
Would Like A2: Hiểu Cách Dùng, Công Thức Và Giao Tiếp Lịch Sự
Have to / Don’t have to A2: Hiểu bản chất, công thức và cách dùng
Must / Mustn’t level A2: Cách dùng đúng để nói về quy tắc và điều cấm
Should/Shouldn’t để đưa ra lời khuyên (Advice) A2: Cách dùng, lỗi sai và bài tập có đáp án
Past Simple Questions A2: Cách đặt câu hỏi về sự việc đã xảy ra trong quá khứ
Past Simple Negative A2: Cách dùng câu phủ định thì quá khứ đơn dễ hiểu và bài tập có đáp án