Tổng hợp từ vựng tiếng Anh trong Luật lao động và tranh chấp lao động đầy đủ, dễ hiểu, ứng dụng thực tế. Đọc ngay để nâng cao Legal English!
Luật lao động và tranh chấp lao động: Hệ thống từ vựng tiếng Anh chuyên ngành quan trọng

Giới thiệu chung
Trong bối cảnh toàn cầu hóa mạnh mẽ hiện nay, Luật lao động và tranh chấp lao động không còn là phạm trù pháp lý chỉ giới hạn trong phạm vi một quốc gia. Khi doanh nghiệp có yếu tố nước ngoài, hợp đồng lao động song ngữ, hay các vụ tranh chấp lao động có yếu tố quốc tế ngày càng gia tăng, việc hiểu và sử dụng chính xác từ vựng tiếng Anh trong Luật lao động và tranh chấp lao động trở thành một kỹ năng thiết yếu.
Đối với luật sư, chuyên viên nhân sự (HR), cán bộ pháp chế, sinh viên luật, cũng như người lao động làm việc trong môi trường quốc tế, Luật lao động và tranh chấp lao động bằng tiếng Anh không chỉ giúp tránh rủi ro pháp lý mà còn góp phần bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên. Tuy nhiên, từ vựng tiếng Anh trong lĩnh vực này lại mang tính chuyên môn cao, dễ gây nhầm lẫn nếu không được hệ thống hóa bài bản.
Chính vì vậy, bài viết này sẽ cung cấp cho bạn bộ từ vựng tiếng Anh về Luật lao động và tranh chấp lao động đầy đủ, có giải thích rõ ràng, phân nhóm logic, dễ học và dễ áp dụng trong thực tế công việc cũng như học tập.
Tổng quan về Luật lao động (Employment Law)
Luật lao động là gì?
Luật lao động (Employment Law / Labour Law) là hệ thống các quy định pháp luật điều chỉnh mối quan hệ giữa người lao động và người sử dụng lao động, bao gồm quyền, nghĩa vụ, điều kiện làm việc, tiền lương, kỷ luật lao động và giải quyết tranh chấp lao động.
Trong tiếng Anh:
-
Employment Law: thường dùng tại Anh, Mỹ và các quốc gia theo hệ thống Common Law
-
Labour Law: thuật ngữ phổ biến trong các văn bản quốc tế (ILO)
Cả hai đều được sử dụng để chỉ Luật lao động và tranh chấp lao động trong ngữ cảnh pháp lý.
Các chủ thể trong quan hệ lao động
Một số từ vựng tiếng Anh cơ bản trong Luật lao động và tranh chấp lao động liên quan đến các chủ thể:
-
Employer – Người sử dụng lao động
-
Employee – Người lao động
-
Independent contractor – Nhà thầu độc lập
-
Trade union / Labor union – Công đoàn
-
Labor authority – Cơ quan quản lý lao động
-
Human Resources Department (HR) – Phòng nhân sự
Những thuật ngữ này xuất hiện xuyên suốt trong hợp đồng, quy chế nội bộ và các vụ tranh chấp lao động.
Từ vựng tiếng Anh về hợp đồng lao động (Employment Contract Terms)
Hợp đồng lao động là nền tảng pháp lý cốt lõi trong Luật lao động và tranh chấp lao động. Việc hiểu đúng từ vựng tiếng Anh trong hợp đồng giúp người lao động và người sử dụng lao động hạn chế rủi ro pháp lý, phòng ngừa tranh chấp lao động phát sinh từ cách hiểu sai điều khoản.

Các loại hợp đồng lao động (Types of Employment Contracts)
| Từ vựng tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Employment contract | Hợp đồng lao động |
| Fixed-term contract | Hợp đồng xác định thời hạn |
| Indefinite-term contract | Hợp đồng không xác định thời hạn |
| Probationary contract | Hợp đồng thử việc |
| Part-time employment | Lao động bán thời gian |
| Full-time employment | Lao động toàn thời gian |
| Temporary contract | Hợp đồng tạm thời |
| Seasonal employment | Lao động thời vụ |
| Casual employment | Lao động không thường xuyên |
| Apprenticeship contract | Hợp đồng học nghề |
| Freelance contract | Hợp đồng làm việc tự do |
| Zero-hour contract | Hợp đồng không quy định giờ làm |
📌 Lưu ý: Việc phân biệt đúng loại hợp đồng là yếu tố quan trọng trong Luật lao động và tranh chấp lao động, vì mỗi loại có chế độ pháp lý và quyền lợi khác nhau.
Các điều khoản quan trọng trong hợp đồng lao động (Key Terms and Conditions)
Nhóm từ vựng tiếng Anh dưới đây thường xuyên xuất hiện trong hợp đồng và là nguyên nhân phổ biến của nhiều vụ tranh chấp lao động.
| Từ vựng tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Terms and conditions | Điều khoản và điều kiện |
| Job description | Mô tả công việc |
| Salary / Wage | Lương |
| Allowance | Phụ cấp |
| Bonus | Thưởng |
| Working hours | Thời giờ làm việc |
| Overtime pay | Tiền làm thêm giờ |
| Benefits | Phúc lợi |
| Social insurance contribution | Đóng bảo hiểm xã hội |
| Health insurance | Bảo hiểm y tế |
| Paid leave | Nghỉ phép hưởng lương |
| Unpaid leave | Nghỉ không lương |
| Performance evaluation | Đánh giá hiệu suất |
| Promotion | Thăng chức |
| Transfer | Điều chuyển công tác |
| Workplace location | Địa điểm làm việc |
| Code of conduct | Quy tắc ứng xử |
| Company policies | Chính sách công ty |
| Training obligation | Nghĩa vụ đào tạo |
📌 Ghi nhớ: Khi xảy ra Luật lao động và tranh chấp lao động, tòa án hoặc cơ quan giải quyết thường căn cứ trực tiếp vào các điều khoản này.
Điều khoản đặc biệt trong hợp đồng lao động (Special Clauses)
Các điều khoản đặc biệt mang tính bảo vệ lợi ích doanh nghiệp hoặc người lao động, nhưng cũng là nguồn gốc phổ biến nhất của tranh chấp lao động nếu không được hiểu đúng.
| Từ vựng tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Confidentiality clause | Điều khoản bảo mật |
| Non-compete clause | Điều khoản không cạnh tranh |
| Termination clause | Điều khoản chấm dứt hợp đồng |
| Non-disclosure agreement (NDA) | Thỏa thuận không tiết lộ |
| Intellectual property clause | Điều khoản sở hữu trí tuệ |
| Liquidated damages clause | Điều khoản phạt vi phạm |
| Notice period clause | Điều khoản thời hạn báo trước |
| Force majeure clause | Điều khoản bất khả kháng |
| Restrictive covenant | Cam kết hạn chế |
| Conflict of interest clause | Điều khoản xung đột lợi ích |
| Exclusivity clause | Điều khoản độc quyền |
| Amendment clause | Điều khoản sửa đổi hợp đồng |
| Governing law clause | Điều khoản luật áp dụng |
📌 Thực tiễn: Trong Luật lao động và tranh chấp lao động, các điều khoản như non-compete clause hay confidentiality clause thường bị tranh cãi về tính hợp pháp và phạm vi áp dụng.
Từ vựng tiếng Anh về quyền và nghĩa vụ của người lao động
Trong Luật lao động và tranh chấp lao động, quyền và nghĩa vụ của người lao động là nội dung cốt lõi nhằm bảo đảm sự cân bằng lợi ích giữa người lao động và người sử dụng lao động, đồng thời là căn cứ pháp lý quan trọng khi phát sinh tranh chấp lao động.

Quyền của người lao động (Employee Rights)
| Từ vựng tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Right to work | Quyền làm việc |
| Equal opportunity | Cơ hội bình đẳng |
| Minimum wage | Lương tối thiểu |
| Safe working conditions | Điều kiện làm việc an toàn |
| Paid leave | Nghỉ phép hưởng lương |
| Maternity leave | Nghỉ thai sản (lao động nữ) |
| Paternity leave | Nghỉ thai sản (lao động nam) |
| Social insurance | Bảo hiểm xã hội |
| Health insurance | Bảo hiểm y tế |
| Unemployment insurance | Bảo hiểm thất nghiệp |
| Right to join a trade union | Quyền tham gia công đoàn |
| Right to collective bargaining | Quyền thương lượng tập thể |
| Protection against discrimination | Bảo vệ khỏi phân biệt đối xử |
| Occupational safety and health | An toàn, vệ sinh lao động |
| Right to rest | Quyền nghỉ ngơi |
| Equal pay for equal work | Trả lương ngang nhau cho công việc như nhau |
📌 Lưu ý: Các quyền trên là nền tảng quan trọng trong Luật lao động và tranh chấp lao động, đặc biệt khi xem xét các vụ việc liên quan đến tiền lương, phúc lợi và môi trường làm việc.
Nghĩa vụ của người lao động (Employee Obligations)
Việc không tuân thủ nghĩa vụ có thể dẫn đến kỷ luật lao động hoặc phát sinh tranh chấp lao động theo quy định của Luật lao động và tranh chấp lao động.
| Từ vựng tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Compliance with company policies | Tuân thủ nội quy công ty |
| Duty of care | Nghĩa vụ cẩn trọng |
| Professional conduct | Tác phong nghề nghiệp |
| Confidential information | Thông tin mật |
| Obedience to lawful orders | Tuân thủ mệnh lệnh hợp pháp |
| Attendance obligation | Nghĩa vụ đi làm đầy đủ |
| Loyalty to employer | Trung thành với người sử dụng lao động |
| Proper use of company property | Sử dụng đúng tài sản công ty |
| Occupational safety compliance | Tuân thủ an toàn lao động |
| Performance of assigned duties | Thực hiện đúng nhiệm vụ được giao |
| Non-disclosure obligation | Nghĩa vụ không tiết lộ |
| Conflict of interest avoidance | Tránh xung đột lợi ích |
| Reporting misconduct | Báo cáo hành vi sai phạm |
| Compliance with labor laws | Tuân thủ pháp luật lao động |
📌 Thực tiễn: Trong nhiều vụ Luật lao động và tranh chấp lao động, nghĩa vụ liên quan đến bảo mật thông tin và tuân thủ nội quy thường là căn cứ để người sử dụng lao động áp dụng kỷ luật.
Từ vựng tiếng Anh về kỷ luật lao động và vi phạm
Trong Luật lao động và tranh chấp lao động, kỷ luật lao động và các hành vi vi phạm là căn cứ pháp lý quan trọng để người sử dụng lao động xử lý trách nhiệm, đồng thời cũng là nội dung thường xuyên phát sinh tranh chấp lao động nếu việc áp dụng kỷ luật không đúng quy định.
Các hình thức kỷ luật lao động (Disciplinary Actions)
| Từ vựng tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Disciplinary action | Biện pháp kỷ luật |
| Warning | Cảnh cáo |
| Written warning | Cảnh cáo bằng văn bản |
| Suspension | Đình chỉ công việc |
| Temporary suspension | Đình chỉ tạm thời |
| Demotion | Giáng chức |
| Salary reduction | Giảm lương |
| Reprimand | Khiển trách |
| Probation extension | Gia hạn thời gian thử việc |
| Transfer as a disciplinary measure | Điều chuyển công tác mang tính kỷ luật |
| Dismissal | Sa thải |
| Summary dismissal | Sa thải ngay lập tức |
| Termination for cause | Chấm dứt hợp đồng có lý do |
| Disciplinary hearing | Phiên họp kỷ luật |
| Disciplinary decision | Quyết định kỷ luật |
📌 Thực tiễn: Việc áp dụng các hình thức kỷ luật phải tuân thủ đúng trình tự trong Luật lao động và tranh chấp lao động, nếu không sẽ dễ bị coi là kỷ luật trái pháp luật.
Hành vi vi phạm phổ biến trong lao động (Common Workplace Violations)
Những hành vi dưới đây thường xuyên xuất hiện trong hồ sơ tranh chấp lao động, đặc biệt trong các vụ sa thải hoặc chấm dứt hợp đồng.
| Từ vựng tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Breach of contract | Vi phạm hợp đồng |
| Misconduct | Hành vi sai phạm |
| Gross misconduct | Vi phạm nghiêm trọng |
| Absenteeism | Nghỉ việc không phép |
| Workplace harassment | Quấy rối nơi làm việc |
| Insubordination | Không tuân lệnh |
| Negligence | Sơ suất, cẩu thả |
| Fraud | Gian lận |
| Theft | Trộm cắp |
| Abuse of authority | Lạm quyền |
| Violation of company policies | Vi phạm nội quy công ty |
| Conflict of interest | Xung đột lợi ích |
| Disclosure of confidential information | Tiết lộ thông tin mật |
| Unsafe work practices | Thực hành làm việc không an toàn |
| Poor performance | Hiệu suất làm việc kém |
📌 Lưu ý: Trong Luật lao động và tranh chấp lao động, không phải mọi hành vi vi phạm đều có thể dẫn đến sa thải, mà phải căn cứ vào mức độ vi phạm và quy định pháp luật hiện hành.
Từ vựng tiếng Anh về chấm dứt hợp đồng lao động
Trong Luật lao động và tranh chấp lao động, chấm dứt hợp đồng lao động là giai đoạn nhạy cảm, dễ phát sinh tranh chấp lao động nếu các bên không hiểu rõ quyền, nghĩa vụ và quy trình pháp lý liên quan.
Các hình thức chấm dứt hợp đồng lao động (Types of Termination of Employment)
| Từ vựng tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Termination of employment | Chấm dứt việc làm |
| Resignation | Người lao động tự nghỉ việc |
| Unilateral termination | Chấm dứt hợp đồng đơn phương |
| Mutual termination | Chấm dứt theo thỏa thuận |
| Expiration of contract | Hết hạn hợp đồng |
| Termination by employer | Người sử dụng lao động chấm dứt |
| Termination by employee | Người lao động chấm dứt |
| Constructive dismissal | Sa thải gián tiếp |
| Termination for cause | Chấm dứt có lý do |
| Termination without cause | Chấm dứt không lý do |
| Early termination | Chấm dứt trước thời hạn |
| Automatic termination | Chấm dứt tự động |
| Contract cancellation | Hủy hợp đồng |
| Termination notice | Thông báo chấm dứt |
| End of employment | Kết thúc quan hệ lao động |
📌 Lưu ý: Việc xác định đúng hình thức chấm dứt là yếu tố then chốt trong Luật lao động và tranh chấp lao động, ảnh hưởng trực tiếp đến tính hợp pháp của quyết định chấm dứt.
Sa thải và thôi việc (Dismissal, Layoff and Redundancy)
Nhiều vụ tranh chấp lao động phát sinh từ việc áp dụng sai các khái niệm sa thải và thôi việc trong thực tiễn.
| Từ vựng tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Dismissal | Sa thải |
| Layoff | Cắt giảm lao động |
| Redundancy | Dư thừa lao động |
| Unlawful dismissal | Sa thải trái pháp luật |
| Wrongful dismissal | Sa thải sai quy định |
| Unfair dismissal | Sa thải không công bằng |
| Summary dismissal | Sa thải ngay lập tức |
| Collective dismissal | Sa thải hàng loạt |
| Severance pay | Trợ cấp thôi việc |
| Termination allowance | Trợ cấp chấm dứt hợp đồng |
| Notice period | Thời hạn báo trước |
| Pay in lieu of notice | Trả lương thay cho thời gian báo trước |
| Job loss compensation | Bồi thường mất việc |
| Employment termination benefits | Quyền lợi khi chấm dứt hợp đồng |
| Reinstatement | Nhận lại làm việc |
📌 Thực tiễn: Trong Luật lao động và tranh chấp lao động, việc không tuân thủ thời hạn báo trước, trợ cấp thôi việc hoặc quy trình sa thải có thể khiến doanh nghiệp đối mặt với rủi ro pháp lý lớn.
Từ vựng tiếng Anh trong tranh chấp lao động (Workplace Disputes)
Trong Luật lao động và tranh chấp lao động, tranh chấp lao động phát sinh khi quyền và lợi ích hợp pháp của các bên không được bảo đảm hoặc bị xâm phạm. Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh trong lĩnh vực này giúp hiểu đúng bản chất vụ việc và thuận lợi trong quá trình giải quyết tranh chấp lao động.
Khái niệm tranh chấp lao động (Types of Workplace Disputes)
| Từ vựng tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Workplace dispute | Tranh chấp lao động |
| Labor dispute | Tranh chấp lao động |
| Individual labor dispute | Tranh chấp lao động cá nhân |
| Collective labor dispute | Tranh chấp lao động tập thể |
| Employment dispute | Tranh chấp về việc làm |
| Industrial dispute | Tranh chấp trong quan hệ công nghiệp |
| Rights-based dispute | Tranh chấp về quyền |
| Interest-based dispute | Tranh chấp về lợi ích |
| Contractual dispute | Tranh chấp hợp đồng |
| Dispute arising from employment | Tranh chấp phát sinh từ quan hệ lao động |
| Labor relations dispute | Tranh chấp quan hệ lao động |
| Collective bargaining dispute | Tranh chấp thương lượng tập thể |
| Strike-related dispute | Tranh chấp liên quan đến đình công |
📌 Ghi chú: Việc phân loại đúng tranh chấp là bước đầu tiên để áp dụng đúng quy trình giải quyết theo Luật lao động và tranh chấp lao động.
Nguyên nhân phổ biến của tranh chấp lao động (Common Causes of Workplace Disputes)
Các nguyên nhân dưới đây là cơ sở hình thành nhiều vụ tranh chấp lao động trong thực tiễn.
| Từ vựng tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Wage dispute | Tranh chấp tiền lương |
| Working conditions | Điều kiện làm việc |
| Unfair treatment | Đối xử không công bằng |
| Discrimination | Phân biệt đối xử |
| Unpaid wages | Chậm, nợ lương |
| Overtime dispute | Tranh chấp làm thêm giờ |
| Unlawful dismissal | Sa thải trái pháp luật |
| Breach of labor contract | Vi phạm hợp đồng lao động |
| Workplace harassment | Quấy rối nơi làm việc |
| Occupational safety dispute | Tranh chấp an toàn lao động |
| Benefit entitlement dispute | Tranh chấp quyền lợi, phúc lợi |
| Social insurance dispute | Tranh chấp bảo hiểm xã hội |
| Working hours dispute | Tranh chấp thời giờ làm việc |
| Collective bargaining failure | Thất bại trong thương lượng tập thể |
📌 Thực tiễn: Trong Luật lao động và tranh chấp lao động, các tranh chấp về tiền lương, sa thải và điều kiện làm việc chiếm tỷ lệ cao nhất.
Từ vựng tiếng Anh về giải quyết tranh chấp lao động
Trong Luật lao động và tranh chấp lao động, giải quyết tranh chấp lao động là giai đoạn mang tính thực tiễn cao, quyết định trực tiếp đến quyền và lợi ích hợp pháp của các bên. Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh trong lĩnh vực này giúp người lao động, doanh nghiệp và luật sư giao tiếp chính xác, hiệu quả trong quá trình xử lý tranh chấp lao động.
Các phương thức giải quyết tranh chấp lao động (Methods of Dispute Resolution)
| Từ vựng tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Negotiation | Thương lượng |
| Mediation | Hòa giải |
| Arbitration | Trọng tài |
| Litigation | Khởi kiện |
| Conciliation | Hòa giải mang tính trung gian |
| Alternative dispute resolution (ADR) | Giải quyết tranh chấp thay thế |
| Out-of-court settlement | Dàn xếp ngoài tòa |
| Amicable settlement | Thỏa thuận hòa giải |
| Binding arbitration | Trọng tài có giá trị ràng buộc |
| Non-binding arbitration | Trọng tài không ràng buộc |
| Dispute settlement | Giải quyết tranh chấp |
| Settlement agreement | Thỏa thuận giải quyết |
| Labor mediation procedure | Thủ tục hòa giải lao động |
| Judicial proceedings | Thủ tục tố tụng |
| Enforcement of judgment | Thi hành bản án |
📌 Ghi chú: Trong Luật lao động và tranh chấp lao động, pháp luật thường khuyến khích các bên ưu tiên thương lượng và hòa giải trước khi khởi kiện.
Chủ thể giải quyết tranh chấp lao động (Parties Involved in Dispute Resolution)
Đây là nhóm từ vựng tiếng Anh quan trọng, thường xuyên xuất hiện trong hồ sơ và quá trình xử lý tranh chấp lao động.
| Từ vựng tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Labor court | Tòa án lao động |
| Mediator | Hòa giải viên |
| Arbitrator | Trọng tài viên |
| Legal representative | Người đại diện pháp lý |
| Judge | Thẩm phán |
| Labor inspector | Thanh tra lao động |
| Legal counsel | Cố vấn pháp lý |
| Plaintiff | Nguyên đơn |
| Defendant | Bị đơn |
| Claimant | Người khởi kiện |
| Respondent | Bên bị kiện |
| Trade union representative | Đại diện công đoàn |
| Employer’s representative | Đại diện người sử dụng lao động |
| Legal authority | Cơ quan pháp lý |
| Enforcement officer | Chấp hành viên |
📌 Thực tiễn: Trong Luật lao động và tranh chấp lao động, vai trò của hòa giải viên và công đoàn đặc biệt quan trọng ở giai đoạn tiền tố tụng.
Mẫu câu tiếng Anh thường dùng trong Luật lao động
Trong hợp đồng lao động
-
“This employment contract shall take effect from…”
-
“Either party may terminate this contract by giving prior notice…”
Trong tranh chấp lao động
-
“The employee claims that the employer has violated labor laws.”
-
“The dispute shall be resolved through mediation.”
Kết luận
Có thể thấy, Luật lao động và tranh chấp lao động là lĩnh vực đòi hỏi sự chính xác cao về ngôn ngữ, đặc biệt khi sử dụng từ vựng tiếng Anh chuyên ngành. Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh trong Luật lao động và tranh chấp lao động không chỉ giúp bạn đọc hiểu hợp đồng, văn bản pháp lý mà còn hỗ trợ hiệu quả trong việc phòng ngừa và giải quyết tranh chấp lao động.
Nếu bạn đang làm việc trong lĩnh vực pháp lý, nhân sự hoặc học tập liên quan đến Luật lao động và tranh chấp lao động, hãy coi việc học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành là một khoản đầu tư dài hạn. Đừng quên luyện tập qua tình huống thực tế, hợp đồng song ngữ và các vụ việc tranh chấp cụ thể để đạt hiệu quả cao nhất.
Xem thêm:
120+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật Lao động thông dụng nhất



Bài viết liên quan
Đề cương ôn tập ngữ pháp giữa kì 1 Tiếng Anh 10: Chi tiết các chủ điểm ngữ pháp và phương pháp ôn tập hiệu quả
Ôn Thi Cuối Kì 2 Tiếng Anh 10: Lộ Trình Ôn Từ Vựng và Ngữ Pháp Hiệu Quả
Ôn Thi Giữa Kì 2 Tiếng Anh 10: Phương Pháp Hiệu Quả & Tài Liệu Ôn Tập Toàn Diện
Ôn thi cuối kì 1 Tiếng Anh 10: Từ vựng, ngữ pháp và chiến lược thi hiệu quả
Ôn Thi Giữa Kì 1 Tiếng Anh 10: Bí Quyết Thành Công & Chiến Lược Ôn Tập Mới Nhất
Đề Cương Ôn Tập Ngữ Pháp Cuối Kỳ 1 Tiếng Anh 9 – Chi Tiết Các Chủ Điểm Ngữ Pháp Cần Nắm Vững