Từ Vựng Tiếng Anh Cho Người Mới Bắt Đầu: 300+ Từ Vựng Cơ Bản Dễ Học Cho Người Mất Gốc
Giới Thiệu
Chào mừng bạn đến với bài viết này, nơi chúng tôi sẽ giúp bạn học từ vựng tiếng Anh cho người mới bắt đầu một cách dễ dàng và hiệu quả. Nếu bạn đang ở giai đoạn bắt đầu học tiếng Anh hoặc bạn đã từng học tiếng Anh nhưng chưa có nền tảng vững chắc, bài viết này sẽ là nguồn tài liệu tuyệt vời để bạn bắt đầu lại.
Việc học từ vựng cơ bản cho người mới học tiếng Anh không chỉ giúp bạn hiểu được ngữ pháp, mà còn nâng cao khả năng giao tiếp trong cuộc sống hàng ngày. Nếu bạn là người mất gốc hoặc muốn ôn lại, đây là một bước khởi đầu rất tốt cho hành trình học tiếng Anh của bạn.
Hãy cùng tìm hiểu các từ vựng tiếng Anh cơ bản dành cho người mới học và phương pháp học hiệu quả trong bài viết này!
Tại Sao Việc Học Từ Vựng Tiếng Anh Cơ Bản Quan Trọng Cho Người Mới Bắt Đầu?

1. Xây Dựng Nền Tảng Vững Chắc
Từ vựng là yếu tố nền tảng quan trọng nhất khi học một ngôn ngữ mới. Nếu bạn không hiểu các từ vựng cơ bản, sẽ rất khó để bạn có thể hiểu và sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp. Chính vì vậy, việc nắm vững từ vựng tiếng Anh cho người mới học là rất quan trọng.
2. Tạo Động Lực Học Tập
Việc học từ vựng giúp bạn thấy được sự tiến bộ rõ ràng khi có thể giao tiếp hoặc hiểu được một bài đọc, một đoạn hội thoại. Điều này giúp duy trì động lực và khuyến khích bạn học thêm các kỹ năng khác.
3. Tăng Cường Khả Năng Giao Tiếp
Học từ vựng sẽ giúp bạn giao tiếp dễ dàng hơn trong các tình huống thực tế. Khi bạn biết cách sử dụng các từ vựng cơ bản, bạn sẽ cảm thấy tự tin hơn khi tham gia các cuộc trò chuyện với người bản ngữ.
Danh Sách Từ Vựng Tiếng Anh Cho Người Mới Bắt Đầu

Từ Vựng Tiếng Anh Về Gia Đình
| Từ Vựng | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Ví Dụ (Tiếng Anh) |
|---|---|---|---|
| Father | /ˈfɑːðər/ | Bố, cha | “My father is a doctor.” (Bố tôi là bác sĩ.) |
| Mother | /ˈmʌðər/ | Mẹ | “My mother loves cooking.” (Mẹ tôi thích nấu ăn.) |
| Sister | /ˈsɪstər/ | Chị, em gái | “I have one sister.” (Tôi có một chị gái.) |
| Brother | /ˈbrʌðər/ | Anh, em trai | “He has two brothers.” (Anh ấy có hai em trai.) |
| Parent | /ˈperənt/ | Bố mẹ | “My parents are very kind.” (Bố mẹ tôi rất tốt bụng.) |
| Grandfather | /ˈɡrændˌfɑːðər/ | Ông nội | “My grandfather tells great stories.” (Ông tôi kể chuyện rất hay.) |
| Grandmother | /ˈɡrændˌmʌðər/ | Bà nội | “My grandmother loves gardening.” (Bà tôi thích làm vườn.) |
| Son | /sʌn/ | Con trai | “He has one son.” (Anh ấy có một con trai.) |
| Daughter | /ˈdɔːtər/ | Con gái | “She is a daughter of a teacher.” (Cô ấy là con gái của một giáo viên.) |
| Uncle | /ˈʌŋkəl/ | Chú, bác trai | “I visit my uncle on weekends.” (Tôi thăm chú vào cuối tuần.) |
Từ Vựng Tiếng Anh Về Công Việc
| Từ Vựng | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Ví Dụ (Tiếng Anh) |
|---|---|---|---|
| Teacher | /ˈtiːtʃər/ | Giáo viên | “She is a teacher in a primary school.” (Cô ấy là giáo viên trường tiểu học.) |
| Doctor | /ˈdɒktər/ | Bác sĩ | “The doctor is very kind.” (Bác sĩ rất tốt bụng.) |
| Engineer | /ˌendʒɪˈnɪər/ | Kỹ sư | “He is an engineer in a construction company.” (Anh ấy là kỹ sư trong một công ty xây dựng.) |
| Student | /ˈstuːdənt/ | Học sinh | “The student is studying English.” (Học sinh đang học tiếng Anh.) |
| Lawyer | /ˈlɔːjər/ | Luật sư | “She is a lawyer in a big firm.” (Cô ấy là luật sư trong một công ty lớn.) |
| Nurse | /nɜːrs/ | Y tá | “The nurse helped me in the hospital.” (Y tá đã giúp tôi trong bệnh viện.) |
| Waiter | /ˈweɪtər/ | Bồi bàn | “The waiter served the food quickly.” (Bồi bàn đã phục vụ món ăn rất nhanh.) |
| Manager | /ˈmænɪdʒər/ | Quản lý | “The manager is very professional.” (Quản lý rất chuyên nghiệp.) |
| Cook | /kʊk/ | Đầu bếp | “He is a cook in a famous restaurant.” (Anh ấy là đầu bếp trong một nhà hàng nổi tiếng.) |
| Driver | /ˈdraɪvər/ | Tài xế | “The driver took us to the airport.” (Tài xế đưa chúng tôi đến sân bay.) |
Từ Vựng Cơ Bản Về Màu Sắc
| Từ Vựng | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Ví Dụ (Tiếng Anh) |
|---|---|---|---|
| Red | /rɛd/ | Màu đỏ | “She wears a red dress.” (Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ.) |
| Blue | /bluː/ | Màu xanh dương | “The sky is blue.” (Bầu trời màu xanh dương.) |
| Green | /ɡriːn/ | Màu xanh lá cây | “He likes green apples.” (Anh ấy thích táo xanh.) |
| Yellow | /ˈjɛloʊ/ | Màu vàng | “I have a yellow shirt.” (Tôi có một chiếc áo sơ mi màu vàng.) |
| Black | /blæk/ | Màu đen | “She has black hair.” (Cô ấy có tóc màu đen.) |
| White | /waɪt/ | Màu trắng | “The walls are white.” (Các bức tường màu trắng.) |
| Orange | /ˈɔːrɪndʒ/ | Màu cam | “He likes orange juice.” (Anh ấy thích nước cam.) |
| Pink | /pɪŋk/ | Màu hồng | “Her room is painted pink.” (Phòng của cô ấy được sơn màu hồng.) |
| Brown | /braʊn/ | Màu nâu | “I bought a brown leather bag.” (Tôi đã mua một chiếc túi da màu nâu.) |
| Purple | /ˈpɜːrpl/ | Màu tím | “Purple is my favorite color.” (Màu tím là màu yêu thích của tôi.) |
Từ Vựng Tiếng Anh Về Đồ Vật Hàng Ngày
| Từ Vựng | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Ví Dụ (Tiếng Anh) |
|---|---|---|---|
| Table | /ˈteɪbl/ | Bàn | “Please put the book on the table.” (Làm ơn đặt quyển sách lên bàn.) |
| Chair | /tʃɛr/ | Ghế | “This chair is very comfortable.” (Chiếc ghế này rất thoải mái.) |
| Door | /dɔːr/ | Cửa | “He opened the door and went outside.” (Anh ấy mở cửa và đi ra ngoài.) |
| Window | /ˈwɪndoʊ/ | Cửa sổ | “She looked through the window.” (Cô ấy nhìn qua cửa sổ.) |
| Bed | /bɛd/ | Giường | “I sleep on a comfortable bed.” (Tôi ngủ trên chiếc giường thoải mái.) |
| Phone | /fəʊn/ | Điện thoại | “I left my phone on the table.” (Tôi để điện thoại trên bàn.) |
| Clock | /klɒk/ | Đồng hồ | “The clock on the wall shows the time.” (Đồng hồ trên tường cho biết thời gian.) |
| Lamp | /læmp/ | Đèn | “Turn off the lamp before you leave.” (Tắt đèn trước khi bạn ra ngoài.) |
| Book | /bʊk/ | Sách | “I am reading an interesting book.” (Tôi đang đọc một cuốn sách thú vị.) |
| Pen | /pɛn/ | Bút | “I write with a blue pen.” (Tôi viết bằng bút xanh.) |
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Hoạt Động Hàng Ngày
| Từ Vựng | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Ví Dụ (Tiếng Anh) |
|---|---|---|---|
| Wake up | /weɪk ʌp/ | Thức dậy | “I wake up at 7 AM every morning.” (Tôi thức dậy lúc 7 giờ sáng mỗi ngày.) |
| Eat | /iːt/ | Ăn | “I eat breakfast at 8 AM.” (Tôi ăn sáng lúc 8 giờ sáng.) |
| Drink | /drɪŋk/ | Uống | “I drink coffee every morning.” (Tôi uống cà phê mỗi sáng.) |
| Walk | /wɔːk/ | Đi bộ | “I walk to work every day.” (Tôi đi bộ đến nơi làm việc mỗi ngày.) |
| Run | /rʌn/ | Chạy | “I run in the park every weekend.” (Tôi chạy trong công viên mỗi cuối tuần.) |
| Sleep | /sliːp/ | Ngủ | “I sleep for eight hours every night.” (Tôi ngủ tám tiếng mỗi đêm.) |
| Cook | /kʊk/ | Nấu ăn | “I cook dinner every evening.” (Tôi nấu bữa tối mỗi tối.) |
| Study | /ˈstʌdi/ | Học | “She studies English every day.” (Cô ấy học tiếng Anh mỗi ngày.) |
| Travel | /ˈtrævl/ | Du lịch | “I love to travel to new places.” (Tôi thích du lịch đến những nơi mới.) |
| Clean | /kliːn/ | Dọn dẹp | “I clean the house every weekend.” (Tôi dọn dẹp nhà cửa mỗi cuối tuần.) |
Từ Vựng Tiếng Anh Về Thời Tiết
| Từ Vựng | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Ví Dụ (Tiếng Anh) |
|---|---|---|---|
| Sunny | /ˈsʌni/ | Nắng | “It’s sunny today.” (Hôm nay trời nắng.) |
| Rainy | /ˈreɪni/ | Mưa | “It’s rainy this afternoon.” (Chiều nay trời mưa.) |
| Windy | /ˈwɪndi/ | Có gió | “It’s windy outside.” (Bên ngoài có gió.) |
| Cloudy | /ˈklaʊdi/ | Có mây | “The weather is cloudy today.” (Hôm nay trời nhiều mây.) |
| Stormy | /ˈstɔːmi/ | Bão | “The weather forecast says it will be stormy tonight.” (Dự báo thời tiết nói rằng tối nay sẽ có bão.) |
| Hot | /hɒt/ | Nóng | “It’s very hot in the summer.” (Mùa hè rất nóng.) |
| Cold | /kəʊld/ | Lạnh | “I feel cold in the winter.” (Tôi cảm thấy lạnh vào mùa đông.) |
| Snowy | /ˈsnəʊi/ | Có tuyết | “It’s snowy today.” (Hôm nay có tuyết.) |
| Warm | /wɔːm/ | Ấm | “The weather is warm in the spring.” (Thời tiết ấm áp vào mùa xuân.) |
| Foggy | /ˈfɒɡi/ | Sương mù | “It’s foggy this morning.” (Sáng nay có sương mù.) |
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Loại Thực Phẩm
| Từ Vựng | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Ví Dụ (Tiếng Anh) |
|---|---|---|---|
| Rice | /raɪs/ | Gạo | “I like to eat rice with my meals.” (Tôi thích ăn cơm với các bữa ăn.) |
| Bread | /brɛd/ | Bánh mì | “I have bread for breakfast.” (Tôi ăn bánh mì vào bữa sáng.) |
| Fruit | /fruːt/ | Trái cây | “I eat fruit every day.” (Tôi ăn trái cây mỗi ngày.) |
| Vegetable | /ˈvɛdʒətəbl/ | Rau | “Vegetables are good for your health.” (Rau củ tốt cho sức khỏe của bạn.) |
| Meat | /miːt/ | Thịt | “I don’t eat much meat.” (Tôi không ăn nhiều thịt.) |
| Fish | /fɪʃ/ | Cá | “I like to eat fish for dinner.” (Tôi thích ăn cá cho bữa tối.) |
| Chicken | /ˈtʃɪkɪn/ | Gà | “Chicken is my favorite food.” (Gà là món ăn yêu thích của tôi.) |
| Egg | /ɛɡ/ | Trứng | “I have an egg for breakfast.” (Tôi ăn trứng vào bữa sáng.) |
| Milk | /mɪlk/ | Sữa | “I drink milk every morning.” (Tôi uống sữa mỗi sáng.) |
| Juice | /dʒuːs/ | Nước trái cây | “I drink orange juice every day.” (Tôi uống nước cam mỗi ngày.) |
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Hoạt Động Giải Trí
| Từ Vựng | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Ví Dụ (Tiếng Anh) |
|---|---|---|---|
| Reading | /ˈriːdɪŋ/ | Đọc sách | “I enjoy reading books in my free time.” (Tôi thích đọc sách vào thời gian rảnh.) |
| Watching TV | /ˈwɒtʃɪŋ tiː viː/ | Xem TV | “I’m watching TV right now.” (Tôi đang xem TV.) |
| Playing Sports | /ˈpleɪɪŋ spɔːrts/ | Chơi thể thao | “He likes playing sports after school.” (Anh ấy thích chơi thể thao sau giờ học.) |
| Swimming | /ˈswɪmɪŋ/ | Bơi | “Swimming is my favorite sport.” (Bơi là môn thể thao yêu thích của tôi.) |
| Hiking | /ˈhaɪkɪŋ/ | Đi bộ đường dài | “We went hiking in the mountains last weekend.” (Chúng tôi đã đi bộ đường dài trên núi vào cuối tuần trước.) |
| Cycling | /ˈsaɪklɪŋ/ | Đạp xe | “I enjoy cycling around the park.” (Tôi thích đạp xe quanh công viên.) |
| Singing | /ˈsɪŋɪŋ/ | Hát | “She loves singing in the shower.” (Cô ấy thích hát trong phòng tắm.) |
| Dancing | /ˈdænsɪŋ/ | Nhảy | “Dancing is fun and helps me stay fit.” (Nhảy múa rất vui và giúp tôi giữ dáng.) |
| Painting | /ˈpeɪntɪŋ/ | Vẽ tranh | “I enjoy painting landscapes.” (Tôi thích vẽ phong cảnh.) |
| Playing Music | /ˈpleɪɪŋ ˈmjuːzɪk/ | Chơi nhạc | “He plays the guitar every evening.” (Anh ấy chơi đàn guitar mỗi tối.) |
Từ Vựng Tiếng Anh Về Địa Điểm
| Từ Vựng | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Ví Dụ (Tiếng Anh) |
|---|---|---|---|
| School | /skuːl/ | Trường học | “I go to school every day.” (Tôi đến trường mỗi ngày.) |
| Park | /pɑːrk/ | Công viên | “We often go to the park on weekends.” (Chúng tôi thường đi công viên vào cuối tuần.) |
| Hospital | /ˈhɒspɪtl/ | Bệnh viện | “The hospital is very close to my house.” (Bệnh viện rất gần nhà tôi.) |
| Market | /ˈmɑːrkɪt/ | Chợ | “I buy fresh vegetables from the market.” (Tôi mua rau tươi từ chợ.) |
| Restaurant | /ˈrɛstərənt/ | Nhà hàng | “Let’s go to the restaurant for dinner.” (Chúng ta đi nhà hàng ăn tối nhé.) |
| Supermarket | /ˈsuːpəmɑːrkɪt/ | Siêu thị | “I need to buy groceries at the supermarket.” (Tôi cần mua đồ ở siêu thị.) |
| Library | /ˈlaɪbrəri/ | Thư viện | “I borrow books from the library.” (Tôi mượn sách từ thư viện.) |
| Beach | /biːʧ/ | Bãi biển | “The beach is a great place to relax.” (Bãi biển là nơi tuyệt vời để thư giãn.) |
| Airport | /ˈɛəpɔːrt/ | Sân bay | “We are heading to the airport.” (Chúng tôi đang đi tới sân bay.) |
| Cinema | /ˈsɪnəmɑː/ | Rạp chiếu phim | “I’m going to the cinema tonight.” (Tôi sẽ đi xem phim tối nay.) |
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Mối Quan Hệ
| Từ Vựng | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Ví Dụ (Tiếng Anh) |
|---|---|---|---|
| Friend | /frɛnd/ | Bạn | “My best friend is very kind.” (Bạn tốt nhất của tôi rất tốt bụng.) |
| Parent | /ˈperənt/ | Bố mẹ | “Both of my parents are teachers.” (Cả bố mẹ tôi đều là giáo viên.) |
| Sister | /ˈsɪstər/ | Chị, em gái | “I have one sister, and she is a doctor.” (Tôi có một chị gái và cô ấy là bác sĩ.) |
| Brother | /ˈbrʌðər/ | Anh, em trai | “My brother is younger than me.” (Em trai tôi trẻ hơn tôi.) |
| Husband | /ˈhʌzbənd/ | Chồng | “My husband works in an office.” (Chồng tôi làm việc trong một văn phòng.) |
| Wife | /waɪf/ | Vợ | “My wife is a wonderful cook.” (Vợ tôi là một đầu bếp tuyệt vời.) |
| Grandfather | /ˈɡrændˌfɑːðər/ | Ông nội | “My grandfather is a retired engineer.” (Ông tôi là một kỹ sư đã nghỉ hưu.) |
| Grandmother | /ˈɡrændˌmʌðər/ | Bà nội | “Grandmother makes the best cookies.” (Bà tôi làm bánh quy ngon nhất.) |
| Uncle | /ˈʌŋkəl/ | Chú, bác trai | “My uncle works as a lawyer.” (Chú tôi làm luật sư.) |
| Aunt | /ænt/ | Dì, bác gái | “I have an aunt who lives in New York.” (Tôi có một người dì sống ở New York.) |
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Tình Huống Giao Tiếp
| Từ Vựng | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Ví Dụ (Tiếng Anh) |
|---|---|---|---|
| Hello | /həˈləʊ/ | Xin chào | “Hello, how are you?” (Xin chào, bạn khỏe không?) |
| Goodbye | /ɡʊdˈbaɪ/ | Tạm biệt | “Goodbye, see you tomorrow!” (Tạm biệt, hẹn gặp lại vào ngày mai!) |
| Please | /pliːz/ | Làm ơn | “Can you help me, please?” (Bạn có thể giúp tôi không?) |
| Thank you | /ˈθæŋk juː/ | Cảm ơn | “Thank you for your help.” (Cảm ơn bạn đã giúp đỡ.) |
| Sorry | /ˈsɒri/ | Xin lỗi | “Sorry, I didn’t mean to interrupt.” (Xin lỗi, tôi không cố ý làm gián đoạn.) |
| Excuse me | /ɪksˈkjuːz miː/ | Xin lỗi (làm phiền) | “Excuse me, where is the nearest bus stop?” (Xin lỗi, trạm xe buýt gần nhất ở đâu?) |
| Yes | /jɛs/ | Vâng | “Yes, I would like a coffee.” (Vâng, tôi muốn một cốc cà phê.) |
| No | /nəʊ/ | Không | “No, I don’t want to go there.” (Không, tôi không muốn đến đó.) |
| How are you? | /haʊ ɑːr juː/ | Bạn khỏe không? | “How are you today?” (Hôm nay bạn khỏe không?) |
| I’m fine | /aɪm faɪn/ | Tôi khỏe | “I’m fine, thank you for asking.” (Tôi khỏe, cảm ơn bạn đã hỏi.) |
Từ Vựng Tiếng Anh Về Địa Điểm
| Từ Vựng | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Ví Dụ (Tiếng Anh) |
|---|---|---|---|
| School | /skuːl/ | Trường học | “She goes to school every day.” (Cô ấy đi học mỗi ngày.) |
| Park | /pɑːrk/ | Công viên | “The children are playing in the park.” (Những đứa trẻ đang chơi trong công viên.) |
| Hospital | /ˈhɒspɪtl/ | Bệnh viện | “He was taken to the hospital after the accident.” (Anh ấy đã được đưa đến bệnh viện sau tai nạn.) |
| Library | /ˈlaɪbrəri/ | Thư viện | “I study in the library.” (Tôi học trong thư viện.) |
| Restaurant | /ˈrɛstərənt/ | Nhà hàng | “We are going to the restaurant for dinner.” (Chúng tôi sẽ đi nhà hàng ăn tối.) |
| Supermarket | /ˈsuːpəmɑːrkɪt/ | Siêu thị | “She bought some groceries from the supermarket.” (Cô ấy mua một số thực phẩm từ siêu thị.) |
| Shop | /ʃɒp/ | Cửa hàng | “I’m going to the shop to buy some clothes.” (Tôi sẽ đi cửa hàng mua một ít quần áo.) |
| Office | /ˈɒfɪs/ | Văn phòng | “He works in an office downtown.” (Anh ấy làm việc trong một văn phòng ở trung tâm thành phố.) |
| Hotel | /hoʊˈtɛl/ | Khách sạn | “The hotel is very comfortable.” (Khách sạn rất thoải mái.) |
| Beach | /biːʧ/ | Bãi biển | “We spent the afternoon at the beach.” (Chúng tôi đã dành cả buổi chiều ở bãi biển.) |
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Món Ăn Và Đồ Uống Trong Nhà Hàng
| Từ Vựng | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Ví Dụ (Tiếng Anh) |
|---|---|---|---|
| Menu | /ˈmɛnjuː/ | Thực đơn | “I would like to see the menu, please.” (Tôi muốn xem thực đơn, làm ơn.) |
| Appetizer | /ˈæpɪtaɪzər/ | Món khai vị | “We ordered an appetizer before the main course.” (Chúng tôi gọi món khai vị trước món chính.) |
| Main course | /meɪn kɔːrs/ | Món chính | “I’ll have the chicken as the main course.” (Tôi sẽ gọi món gà làm món chính.) |
| Dessert | /dɪˈzɜːrt/ | Món tráng miệng | “Chocolate cake is my favorite dessert.” (Bánh socola là món tráng miệng yêu thích của tôi.) |
| Drink | /drɪŋk/ | Đồ uống | “Can I get a drink, please?” (Tôi có thể lấy một đồ uống không?) |
| Soup | /suːp/ | Súp | “The soup is very hot.” (Món súp rất nóng.) |
| Salad | /ˈsæləd/ | Salad | “She ordered a Caesar salad.” (Cô ấy gọi món salad Caesar.) |
| Fish | /fɪʃ/ | Cá | “This fish is grilled.” (Con cá này được nướng.) |
| Chicken | /ˈtʃɪkɪn/ | Gà | “The chicken is delicious.” (Món gà rất ngon.) |
| Steak | /steɪk/ | Bít tết | “I’d like a steak, medium rare.” (Tôi muốn một miếng bít tết chín tái.) |
Từ Vựng Tiếng Anh Về Thời Gian Và Lịch Trình
| Từ Vựng | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Ví Dụ (Tiếng Anh) |
|---|---|---|---|
| Morning | /ˈmɔːnɪŋ/ | Buổi sáng | “I wake up early in the morning.” (Tôi thức dậy sớm vào buổi sáng.) |
| Afternoon | /ˌɑːftərˈnuːn/ | Buổi chiều | “She goes to work in the afternoon.” (Cô ấy đi làm vào buổi chiều.) |
| Evening | /ˈiːvnɪŋ/ | Buổi tối | “We go for a walk in the evening.” (Chúng tôi đi dạo vào buổi tối.) |
| Night | /naɪt/ | Buổi đêm | “I sleep at night.” (Tôi ngủ vào ban đêm.) |
| Today | /təˈdeɪ/ | Hôm nay | “I have an appointment today.” (Tôi có một cuộc hẹn hôm nay.) |
| Tomorrow | /təˈmɒrəʊ/ | Ngày mai | “I will meet you tomorrow.” (Tôi sẽ gặp bạn vào ngày mai.) |
| Yesterday | /ˈjɛstərdeɪ/ | Hôm qua | “We went to the cinema yesterday.” (Chúng tôi đã đi xem phim hôm qua.) |
| Week | /wiːk/ | Tuần | “I work five days a week.” (Tôi làm việc năm ngày mỗi tuần.) |
| Month | /mʌnθ/ | Tháng | “This month is very busy.” (Tháng này rất bận rộn.) |
| Year | /jɪə(r)/ | Năm | “We plan to travel next year.” (Chúng tôi dự định đi du lịch vào năm tới.) |
Cách Học Từ Vựng Tiếng Anh Cho Người Mới Bắt Đầu

1. Học Từ Vựng Mỗi Ngày
Dành ít nhất 10-15 phút mỗi ngày để học từ vựng tiếng Anh. Việc học đều đặn sẽ giúp bạn củng cố trí nhớ lâu dài.
2. Sử Dụng Flashcards
Sử dụng flashcards là một cách tuyệt vời để ôn lại từ vựng hàng ngày. Bạn có thể sử dụng các ứng dụng như Anki, Quizlet, Memrise để tạo và học flashcards về từ vựng tiếng Anh.
3. Thực Hành Giao Tiếp
Học từ vựng là một việc, nhưng thực hành giao tiếp là cách tốt nhất để ghi nhớ lâu dài. Bạn có thể tìm bạn học hoặc tham gia các lớp học tiếng Anh để cải thiện khả năng giao tiếp của mình.
4. Tạo Bối Cảnh Học
Hãy tạo môi trường học tập xung quanh bạn, ví dụ như dán các từ vựng lên các đồ vật trong nhà hoặc lặp lại các từ khi làm việc hàng ngày để luyện tập.
Kết Luận
Học từ vựng tiếng Anh cho người mới bắt đầu là bước đầu tiên quan trọng để bạn nâng cao khả năng giao tiếp và tự tin hơn khi học tiếng Anh. Áp dụng các phương pháp học hiệu quả như sử dụng flashcards, học từ vựng mỗi ngày, và thực hành giao tiếp sẽ giúp bạn học nhanh hơn và nhớ lâu hơn. Hãy bắt đầu học từ vựng tiếng Anh ngay hôm nay và tận hưởng hành trình học tiếng Anh của mình!
Tham khảo thêm:



Bài viết liên quan
Đề cương ôn tập chủ điểm ngữ pháp giữa kì 1 Tiếng Anh 8
Ôn thi cuối kì 2 Tiếng Anh 8
Ôn thi giữa kì 2 Tiếng Anh 8
Ôn thi cuối kì 1 Tiếng Anh 8
Ôn thi giữa kì 1 Tiếng Anh 8
50+ Thuật ngữ tiếng Anh trong Công nghệ thông tin và Khoa học máy tính: Hiểu rõ các thuật ngữ cơ bản và ứng dụng trong thực tế