Either / Neither cơ bản A2: Hiểu cách dùng hai cấu trúc lựa chọn trong tiếng Anh hằng ngày

Trong tiếng Anh, khi muốn nói về hai lựa chọn, người học thường gặp hai từ either và neither. Đây là hai cấu trúc xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp hằng ngày, đặc biệt khi đưa ra lựa chọn, đồng ý với ý kiến hoặc nói rằng không có lựa chọn nào phù hợp.
Tuy nhiên, nhiều người học tiếng Anh dễ nhầm lẫn giữa either và neither vì cả hai đều liên quan đến hai đối tượng hoặc hai khả năng.
Ví dụ:
- You can choose either tea or coffee.
(Bạn có thể chọn trà hoặc cà phê.) - Neither tea nor coffee is available.
(Không có cả trà lẫn cà phê.)
Điểm khác biệt quan trọng nằm ở ý nghĩa:
- Either thường mang nghĩa “một trong hai”.
- Neither mang nghĩa “không cái nào trong hai”.
Bài học này giúp người học trình độ A2 hiểu bản chất của Either / Neither, nắm công thức, biết cách sử dụng trong từng tình huống, nhận diện lỗi sai và luyện tập qua các bài tập có đáp án.
Key takeaways:
- Hiểu bản chất của either và neither trong câu tiếng Anh.
- Biết cách dùng either…or và neither…nor.
- Phân biệt khi nào dùng lựa chọn tích cực và khi nào dùng phủ định.
- Tránh các lỗi sai phổ biến của người Việt khi dùng Either / Neither.
- Áp dụng cấu trúc vào giao tiếp hằng ngày.
- Củng cố ngữ pháp tiếng Anh trình độ A2.
Thông tin bài học
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Chủ điểm ngữ pháp | Either / Neither cơ bản |
| Level | A2 |
| Phù hợp với | Người học tiếng Anh nền tảng, người muốn cải thiện giao tiếp hằng ngày |
| Mục tiêu | Hiểu bản chất, dùng đúng cấu trúc và làm được bài tập |
| Kỹ năng ứng dụng | Speaking, Reading, Writing câu đơn cơ bản |
Test nhanh: Bạn đã hiểu Either / Neither cơ bản chưa?
Hãy chọn đáp án đúng để kiểm tra khả năng hiện tại của bạn.
Câu 1:
I don’t like tea. I don’t like coffee ______.
A. too
B. either
C. neither
D. or
Câu 2:
You can choose ______ the red shirt or the blue shirt.
A. neither
B. either
C. both
D. all
Câu 3:
______ John nor Mary likes spicy food.
A. Either
B. Both
C. Neither
D. And
Câu 4:
Which movie do you want to watch?
- ______ is OK. I like both.
A. Either
B. Neither
C. None
D. No
Câu 5:
I don’t have ______ time or money to travel.
A. either
B. neither
C. both
D. also
(Đáp án sẽ được giải thích sau khi hoàn thành bài học.)
Bản chất của Either / Neither cơ bản

Trong tiếng Anh, either và neither được dùng khi người nói đề cập đến hai người, hai vật hoặc hai lựa chọn.
Điểm quan trọng nhất khi học hai từ này là hiểu ý nghĩa phía sau câu nói.
1. Either: Một trong hai lựa chọn
Either có nghĩa là:
Một trong hai điều được nhắc đến.
Người nói biết có hai khả năng và chấp nhận một trong hai.
Ví dụ:
- You can sit on either chair.(Bạn có thể ngồi một trong hai chiếc ghế.)
Câu này có nghĩa: có hai chiếc ghế, chiếc nào cũng được.
2. Neither: Không cái nào trong hai lựa chọn
Neither có nghĩa là:
Không phải cái này và cũng không phải cái kia.
Ví dụ:
- Neither answer is correct.(Không đáp án nào trong hai đáp án đúng.)
Người nói phủ nhận cả hai lựa chọn.
3. Khi kết hợp thành cấu trúc Either…or và Neither…nor
Trong giao tiếp, either và neither thường đi cùng các liên từ:
- Either…or: hoặc…hoặc…
- Neither…nor: không…cũng không…
Ví dụ:
- You can have either tea or coffee.(Bạn có thể dùng trà hoặc cà phê.)
- Neither Tom nor Anna is at home.(Cả Tom và Anna đều không ở nhà.)
Góc hiểu bản chất cùng SEC:
Either và Neither không chỉ là hai từ cần ghi nhớ bằng công thức. Hãy hiểu đơn giản:
- Either = chọn 1 trong 2.
- Neither = loại bỏ cả 2.
- Khi thấy câu có hai lựa chọn, hãy xác định người nói đang “chọn một” hay “không chọn cái nào” trước khi nghĩ đến công thức.
Công thức và cấu trúc Either / Neither cơ bản
| Dạng cấu trúc | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Lựa chọn một trong hai | Either + danh từ số ít | You can take either bus. |
| Một trong hai lựa chọn | Either A or B | You can choose either tea or coffee. |
| Không lựa chọn nào trong hai | Neither + danh từ số ít | Neither answer is correct. |
| Không A cũng không B | Neither A nor B | Neither Tom nor Mary is here. |
Giải thích nhanh:
Either + danh từ
Dùng khi nói một trong hai đối tượng.
Ví dụ:
- Either book is good.
(Một trong hai quyển sách đều tốt.)
Either…or
Dùng khi đưa ra hai khả năng lựa chọn.
Ví dụ:
- We can go either by bus or by train.
(Chúng ta có thể đi bằng xe buýt hoặc tàu.)
Neither + danh từ
Dùng khi cả hai lựa chọn đều không đúng hoặc không phù hợp.
Ví dụ:
- Neither option is cheap.
(Không lựa chọn nào trong hai lựa chọn rẻ.)
Neither…nor
Dùng để phủ định cả hai đối tượng.
Ví dụ:
- Neither my brother nor my sister likes cooking.
(Cả anh trai và em gái tôi đều không thích nấu ăn.)
Cách dùng Either / Neither cơ bản theo từng tình huống
1. Dùng Either để nói “một trong hai” lựa chọn
Either được dùng khi có hai lựa chọn và người nói chấp nhận một trong hai lựa chọn đó.
Cấu trúc thường gặp:
Either + danh từ số ít
hoặc
Either A or B
Ví dụ:
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| You can sit on either chair. | Bạn có thể ngồi một trong hai chiếc ghế. |
| You can choose either answer. | Bạn có thể chọn một trong hai câu trả lời. |
| We can go either by bus or by taxi. | Chúng ta có thể đi bằng xe buýt hoặc taxi. |
Trong giao tiếp, either…or thường được dùng khi người nói đưa ra lựa chọn cho người khác.
Ví dụ:
- Would you like tea or coffee?(Bạn muốn trà hay cà phê?)
- You can have either tea or coffee.(Bạn có thể chọn trà hoặc cà phê.)
2. Dùng Neither để nói “không cái nào trong hai”
Neither được dùng khi cả hai lựa chọn đều không đúng, không phù hợp hoặc không xảy ra.
Cấu trúc:
Neither + danh từ số ít
Ví dụ:
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Neither answer is correct. | Không đáp án nào đúng. |
| Neither book is interesting. | Không quyển sách nào thú vị. |
| Neither option works for me. | Không lựa chọn nào phù hợp với tôi. |
Điểm cần nhớ:
Nếu dùng neither, câu đã mang nghĩa phủ định nên không thêm not.
Sai:
❌ Neither answer is not correct.
Đúng:
✅ Neither answer is correct.
3. Dùng Either…or để đưa ra hai khả năng
Cấu trúc:
Either + A + or + B
Nghĩa:
Hoặc A hoặc B
Cách dùng này rất phổ biến trong giao tiếp khi lựa chọn giữa hai điều.
Ví dụ:
- You can either call me or send me a message.(Bạn có thể gọi cho tôi hoặc gửi tin nhắn.)
- We will either stay home or go out tonight.(Chúng tôi sẽ ở nhà hoặc ra ngoài tối nay.)
- Either my brother or my sister will help you.(Anh trai tôi hoặc em gái tôi sẽ giúp bạn.)
4. Dùng Neither…nor để phủ định hai lựa chọn
Cấu trúc:
Neither + A + nor + B
Nghĩa:
Không A cũng không B
Ví dụ:
- Neither John nor Mary is at school.(Cả John và Mary đều không ở trường.)
- Neither coffee nor tea is available.(Không có cả cà phê lẫn trà.)
- Neither my father nor my mother likes spicy food.(Cả bố và mẹ tôi đều không thích đồ ăn cay.)
5. Dùng Either trong câu trả lời ngắn khi đồng ý với câu phủ định
Trong giao tiếp, either còn được dùng ở cuối câu với nghĩa “cũng không”.
Cấu trúc:
Subject + auxiliary verb + not + either
Ví dụ:
A: I don’t like horror movies.
(Tôi không thích phim kinh dị.)
B: I don’t like them either.
(Tôi cũng không thích chúng.)
A: She doesn’t speak French.
(Cô ấy không nói tiếng Pháp.)
B: I don’t speak French either.
(Tôi cũng không nói tiếng Pháp.)
6. Dùng Neither trong câu trả lời ngắn để đồng ý với ý phủ định
Neither + trợ động từ + chủ ngữ
hoặc
Neither do I / Neither am I / Neither can I
Ví dụ:
A: I don’t like waking up early.
(Tôi không thích dậy sớm.)
B: Neither do I.
(Tôi cũng vậy.)
A: I can’t swim.
(Tôi không biết bơi.)
B: Neither can I.
(Tôi cũng không biết bơi.)
Lưu ý:
Trong giao tiếp hiện đại, người bản xứ cũng thường dùng:
- Me neither.
Ví dụ:
A: I don’t like this movie.
(Tôi không thích bộ phim này.)
B: Me neither.
(Tôi cũng vậy.)
Ví dụ đúng với Either / Neither cơ bản
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| You can choose either color. | Bạn có thể chọn một trong hai màu. | Either = một trong hai |
| Either answer is acceptable. | Một trong hai câu trả lời đều được chấp nhận. | Có hai lựa chọn |
| We can meet either Monday or Tuesday. | Chúng ta có thể gặp vào thứ Hai hoặc thứ Ba. | Either…or |
| You can either study now or study later. | Bạn có thể học bây giờ hoặc học sau. | Hai khả năng |
| Either my brother or my sister will come. | Anh trai hoặc em gái tôi sẽ đến. | Một trong hai người |
| Neither option is suitable. | Không lựa chọn nào phù hợp. | Phủ định hai lựa chọn |
| Neither answer is correct. | Không câu trả lời nào đúng. | Không có đáp án đúng |
| Neither Tom nor Anna likes coffee. | Cả Tom và Anna đều không thích cà phê. | Neither…nor |
| Neither my parents nor I watch TV often. | Cả bố mẹ tôi và tôi đều không thường xuyên xem TV. | Phủ định nhiều chủ thể |
| I don’t like apples either. | Tôi cũng không thích táo. | Either cuối câu |
| She doesn’t eat meat either. | Cô ấy cũng không ăn thịt. | Đồng ý câu phủ định |
| Neither do I. | Tôi cũng không. | Câu trả lời ngắn |
| Neither can he. | Anh ấy cũng không thể. | Theo sau động từ khuyết thiếu |
| You can take either road. | Bạn có thể đi một trong hai con đường. | Hai lựa chọn |
| Neither road is safe at night. | Không con đường nào an toàn vào ban đêm. | Phủ định cả hai |
Lỗi sai thường gặp khi dùng Either / Neither cơ bản
| Lỗi sai | Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Dùng neither với câu phủ định kép | ❌ Neither answer is not correct. | ✅ Neither answer is correct. | Neither đã mang nghĩa phủ định. |
| Nhầm either và neither | ❌ Either option is impossible. | ✅ Neither option is possible. | Either = một trong hai, neither = không cái nào. |
| Dùng or sau neither | ❌ Neither Tom or Mary came. | ✅ Neither Tom nor Mary came. | Neither đi với nor. |
| Dùng nor sau either | ❌ Either Tom nor Mary came. | ✅ Either Tom or Mary came. | Either đi với or. |
| Dùng sai vị trí của either | ❌ I either don’t like coffee. | ✅ I don’t like coffee either. | Either mang nghĩa “cũng không” thường đứng cuối câu. |
| Dịch trực tiếp từ tiếng Việt | ❌ I neither like tea and coffee. | ✅ I like neither tea nor coffee. | Không dùng and với neither. |
| Quên chia động từ đúng | ❌ Neither John nor Mary are here. | ✅ Neither John nor Mary is here. | Với A2, nên nhớ động từ thường theo chủ thể gần nhất. |
| Dùng neither cho nhiều hơn hai lựa chọn | ❌ Neither of five books is good. | ✅ None of the five books is good. | Neither thường dùng cho hai đối tượng. |
Phân biệt Either / Neither với cấu trúc dễ nhầm

| Cấu trúc | Dùng khi nào? | Ví dụ | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|---|
| Either | Một trong hai lựa chọn | Either answer is OK. | Chọn 1 trong 2 |
| Neither | Không lựa chọn nào trong hai | Neither answer is correct. | Phủ định cả 2 |
| Both | Cả hai đều đúng | Both answers are correct. | Khẳng định 2 lựa chọn |
| Both…and | Cả A và B | Both Tom and Mary are students. | Không mang nghĩa phủ định |
| Either…or | Hoặc A hoặc B | Either tea or coffee is fine. | Chọn một khả năng |
| Neither…nor | Không A cũng không B | Neither tea nor coffee is available. | Loại bỏ cả hai |
Ứng dụng Either / Neither vào giao tiếp
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Đưa ra lựa chọn hoặc phản hồi ý kiến | You can choose either one. |
| Giao tiếp hằng ngày | Nói rằng mình cũng không giống người khác | Me neither. |
| Reading cơ bản | Nhận diện ý phủ định hoặc lựa chọn trong câu | Neither answer is correct. |
| Writing câu đơn | Viết câu mô tả hai lựa chọn | You can either call me or email me. |
Trong giao tiếp, either và neither xuất hiện thường xuyên khi:
- Chọn món ăn.
- Chọn phương tiện.
- Nói về sở thích.
- Đồng ý hoặc phản hồi ý kiến phủ định.
Ví dụ:
A: Do you want tea or coffee?
(Bạn muốn trà hay cà phê?)
B: Either is fine.
(Cái nào cũng được.)
A: I don’t like this restaurant.
(Tôi không thích nhà hàng này.)
B: Me neither.
(Tôi cũng vậy.)
Bài tập Either / Neither cơ bản level A2
Dạng 1: Chọn đáp án đúng
Câu 1:
You can choose ______ the blue pen or the black pen.
A. neither
B. either
C. both
D. all
Câu 2:
______ John nor Peter likes vegetables.
A. Either
B. Both
C. Neither
D. And
Câu 3:
I don’t like this movie. I don’t like the book ______.
A. too
B. also
C. either
D. neither
Câu 4:
______ answer is correct. They are both wrong.
A. Either
B. Neither
C. Both
D. All
Câu 5:
You can sit on ______ side of the table.
A. either
B. neither
C. none
D. both
Câu 6:
A: I don’t eat spicy food.
B: ______ do I.
A. Either
B. Neither
C. Both
D. So
Câu 7:
We can go ______ by bus or by train.
A. neither
B. both
C. either
D. also
Câu 8:
Neither my brother ______ my sister plays tennis.
A. or
B. and
C. but
D. nor
Câu 9:
I have two bags. You can take ______ one.
A. neither
B. either
C. none
D. all
Câu 10:
A: I can’t speak Japanese.
B: ______ can I.
A. Either
B. Neither
C. Both
D. So
Dạng 2: Điền Either, Neither, Both hoặc None vào chỗ trống
Câu 11:
I have two answers, but ______ of them is correct.
Câu 12:
You can choose ______ cake. They are both delicious.
Câu 13:
______ Tom nor Lisa came to the meeting.
Câu 14:
I like ______ tea and coffee.
Câu 15:
There are two restaurants here. ______ one is good.
Dạng 3: Hoàn thành câu với Either…or hoặc Neither…nor
Câu 16:
You can ______ stay here ______ go home.
Câu 17:
______ my father ______ my mother drives to work.
Câu 18:
We will travel ______ by plane ______ by train.
Câu 19:
______ Anna ______ Lucy knows the answer.
Câu 20:
You can have ______ juice ______ water.
Dạng 4: Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh
Câu 21:
either / coffee / tea / you / can / choose / or
→ __________________________________
Câu 22:
neither / likes / Tom / nor / Mary / cooking
→ __________________________________
Câu 23:
don’t / I / either / like / this song
→ __________________________________
Câu 24:
can / neither / swim / I
→ __________________________________
Câu 25:
both / are / answers / correct
→ __________________________________
Dạng 5: Sửa lỗi sai trong câu
Câu 26:
❌ Neither John or Mary is at home.
→ __________________________________
Câu 27:
❌ I don’t like milk neither.
→ __________________________________
Câu 28:
❌ Either Tom nor Anna will join us.
→ __________________________________
Câu 29:
❌ Neither of these two books are interesting.
→ __________________________________
Câu 30:
❌ I like neither tea and coffee.
→ __________________________________
Đáp án và giải thích bài tập Either / Neither cơ bản
Dạng 1: Chọn đáp án đúng
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | B. either | Either…or dùng để đưa ra một trong hai lựa chọn. |
| 2 | C. Neither | Neither đi với nor để phủ định hai đối tượng. |
| 3 | C. either | Either đứng cuối câu phủ định với nghĩa “cũng không”. |
| 4 | B. Neither | Hai đáp án đều sai → dùng neither. |
| 5 | A. either | Có hai phía của bàn → chọn một trong hai. |
| 6 | B. Neither | Neither do I dùng để đồng ý với câu phủ định. |
| 7 | C. either | Either…or = hoặc…hoặc. |
| 8 | D. nor | Cấu trúc đúng là neither A nor B. |
| 9 | B. either | Hai chiếc túi → chọn một chiếc. |
| 10 | B. Neither | Neither can I = tôi cũng không thể. |
Dạng 2: Điền từ
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 11 | neither | Hai đáp án nhưng cả hai đều không đúng. |
| 12 | either | Có hai chiếc bánh và chọn một chiếc bất kỳ. |
| 13 | Neither | Phủ định Tom và Lisa. |
| 14 | both | Thích cả trà và cà phê. |
| 15 | Neither | Cả hai nhà hàng đều không tốt. |
Dạng 3: Either…or / Neither…nor
| Câu | Đáp án hoàn chỉnh | Giải thích |
|---|---|---|
| 16 | You can either stay here or go home. | Đưa ra hai lựa chọn. |
| 17 | Neither my father nor my mother drives to work. | Cả hai người đều không lái xe đi làm. |
| 18 | We will travel either by plane or by train. | Hai phương tiện lựa chọn. |
| 19 | Neither Anna nor Lucy knows the answer. | Không ai trong hai người biết đáp án. |
| 20 | You can have either juice or water. | Chọn một trong hai đồ uống. |
Dạng 4: Sắp xếp câu
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 21 | You can choose either coffee or tea. |
| 22 | Neither Tom nor Mary likes cooking. |
| 23 | I don’t like this song either. |
| 24 | Neither can I swim. |
| 25 | Both answers are correct. |
Dạng 5: Sửa lỗi sai
| Câu | Đáp án đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| 26 | Neither John nor Mary is at home. | Neither đi với nor, không dùng or. |
| 27 | I don’t like milk either. | Không dùng neither ở cuối câu phủ định. |
| 28 | Either Tom or Anna will join us. | Either đi với or. |
| 29 | Neither of these two books is interesting. | Với neither of + danh từ số nhiều, động từ thường dùng số ít ở A2. |
| 30 | I like neither tea nor coffee. | Neither đi với nor, không đi với and. |
Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học
Câu 1:
You can choose ______ answer. They are both acceptable.
A. neither
B. either
C. none
D. no
Câu 2:
______ my sister nor my brother likes swimming.
A. Either
B. Both
C. Neither
D. Or
Câu 3:
A: I don’t like this food.
B: ______.
A. Me too
B. Me neither
C. Me both
D. So do I
Câu 4:
I will either call you ______ send you an email.
A. and
B. but
C. nor
D. or
Câu 5:
Neither option ______ suitable.
A. are
B. is
C. be
D. am
Đáp án:
- B
- C
- B
- D
- B
Tải bài tập Either / Neither cơ bản level A2
TẢI BỘ BÀI TẬP EITHER / NEITHER CƠ BẢN LEVEL A2 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về Either / Neither cơ bản
1. Either / Neither dùng để làm gì?
Either và Neither dùng khi nói về hai người, hai vật hoặc hai lựa chọn. Either thể hiện lựa chọn một trong hai, còn Neither thể hiện không lựa chọn nào trong hai.
2. Either và Neither phù hợp với trình độ nào?
Đây là chủ điểm ngữ pháp phù hợp với trình độ A2 vì thường xuất hiện trong các tình huống giao tiếp cơ bản hằng ngày.
3. Either…or và Neither…nor khác nhau như thế nào?
Either…or dùng khi có hai khả năng lựa chọn, còn Neither…nor dùng để phủ định cả hai khả năng.
4. Lỗi sai phổ biến nhất khi dùng Either / Neither là gì?
Người học thường nhầm giữa or và nor, hoặc dùng thêm “not” sau neither khiến câu bị phủ định kép.
5. Có thể dùng Either ở cuối câu không?
Có. Trong câu phủ định, either có thể đứng cuối câu với nghĩa “cũng không”.
Ví dụ:
I don’t like coffee either.
(Tôi cũng không thích cà phê.)
Kết luận
Either và Neither là hai cấu trúc quan trọng giúp người học diễn đạt lựa chọn và sự phủ định trong tiếng Anh một cách tự nhiên hơn.
Khi nắm được bản chất:
- Either = một trong hai.
- Neither = không cái nào trong hai.
- Either…or = lựa chọn giữa hai khả năng.
- Neither…nor = phủ định cả hai khả năng.
Người học có thể sử dụng hai cấu trúc này trong nhiều tình huống giao tiếp hằng ngày. Hãy luyện tập thường xuyên qua ví dụ và bài tập để biến kiến thức ngữ pháp thành phản xạ sử dụng thực tế.
Xem thêm:



Bài viết liên quan
Học viên SEC cải thiện tiếng Anh giao tiếp như thế nào? (2026)
Từ mất gốc đến TOEIC 800+: Học viên SEC đã học như thế nào?
Bận đi làm có học tiếng Anh tại SEC được không? (2026)
Mất gốc có theo kịp lớp tại SEC không? (2026)
Học TOEIC tại SEC mất bao lâu để đạt mục tiêu? (2026)
Học phí các khóa học tại SEC: Chi phí phụ thuộc vào điều gì? (2026)