Đề cương ôn tập từ vựng giữa kì 1 Tiếng Anh 7
Giới thiệu
Đề cương ôn tập từ vựng giữa kì 1 Tiếng Anh 7 chi tiết nhất, tổng hợp đầy đủ từ vựng trọng tâm Unit 1–3: My Hobbies, Health, Community Service. Bài viết hệ thống theo nhóm chủ điểm, kèm collocations hay gặp như have a headache, do yoga, donate clothes, raise money for charity, clean up the park.
Có mẹo ghi nhớ nhanh, lỗi sai thường gặp, câu mẫu dễ áp dụng và mini-dialogue luyện phản xạ. Cuối bài là bài tập trắc nghiệm, nối từ, điền từ, dịch câu kèm đáp án, giúp học sinh tự ôn hiệu quả và đạt điểm cao.
A. Ôn gì để “trúng” đề?
Giữa kì 1 thường kiểm tra:
- Từ vựng theo Unit 1–3
- Cụm từ đi kèm (collocations): have a headache, do yoga, donate clothes…
- Dạng từ (word form) cơ bản: volunteer (v/n), collection (n)…
- Từ chỉ tần suất + thói quen: always/usually/often/sometimes/never
- Instructions trong đề: choose, match, fill in…
B. Cách học “ăn điểm” (nhanh – nhớ lâu)
- Học theo cụm: động từ + danh từ (take photos / do yoga / raise money).
- Mỗi từ cần 3 thứ: nghĩa + cụm hay đi kèm + 1 câu mẫu.
- Dùng công thức ghi nhớ:
- Hobby: go + V-ing / play + N / do + N
- Health: have + (a) + illness / should + V
- Community: volunteer/donate/raise/clean up + object/place
C. Từ vựng theo Unit
UNIT 1 – MY HOBBIES (Sở thích)
1) Từ “xương sống” của Unit 1
| Từ | Loại | Nghĩa | Câu mẫu |
|---|---|---|---|
| hobby | n | sở thích | My hobby is reading. |
| collect | v | sưu tầm | I collect stamps. |
| collection | n | bộ sưu tập | Her collection is huge. |
| enjoy | v | thích (làm gì) | I enjoy playing chess. |
| prefer | v | thích hơn | I prefer tea to coffee. |
2) Nhóm “go + V-ing” (đi làm gì)
- go cycling: đi đạp xe
- go fishing: đi câu cá
- go swimming: đi bơi
- go camping: đi cắm trại
- go jogging: đi chạy bộ nhẹ
Câu mẫu: We go cycling every weekend.
3) Nhóm “play + N” (chơi môn/nhạc cụ/trò)
- play football / badminton / basketball
- play board games: chơi trò chơi bàn/cờ
- play the guitar / piano (nhạc cụ thường có “the”)
Lỗi hay sai: ❌ play guitar (với chương trình phổ thông thường dùng ✅ play the guitar)
4) Nhóm “do + N” (tập/làm hoạt động)
- do yoga: tập yoga
- do DIY: tự làm đồ thủ công
- do judo / karate: tập võ
- do puzzles: giải đố (tuỳ sách)
5) Sở thích “nghệ – sáng tạo”
- take photos (chụp ảnh)
- paint (vẽ sơn) / drawing (vẽ)
- make models (làm mô hình)
- cook / baking (nấu ăn / làm bánh)
- craft (đồ thủ công)
Collocations ăn điểm (Unit 1):
- take up a hobby: bắt đầu một sở thích
- share a hobby: chia sẻ cùng sở thích
- spend time + V-ing: dành thời gian làm gì
- be interested in + V-ing: quan tâm/thích làm gì
6) Từ vựng về “sưu tầm”
- stamp tem
- coin đồng xu
- doll búp bê
- toy cars xe đồ chơi
- postcard bưu thiếp
- model mô hình
7) Tính từ mô tả sở thích (rất hay dùng viết câu)
- interesting thú vị
- boring chán
- creative sáng tạo
- relaxing thư giãn
- useful hữu ích
- unusual lạ/đặc biệt
8) Mini-dialogue (dễ gặp trong bài đọc/nghe)
A: What’s your hobby?
B: I enjoy taking photos. It’s relaxing.
A: How often do you do it?
B: I usually take photos at weekends.
UNIT 2 – HEALTH (Sức khỏe)
1) Bộ phận cơ thể (bắt buộc nhớ)
- head đầu
- eye / ear mắt / tai
- tooth – teeth răng
- throat cổ họng
- stomach dạ dày/bụng
- back lưng
- arm / leg tay / chân
2) Bệnh – triệu chứng hay ra giữa kì
| Cụm | Nghĩa | Mẫu dùng |
|---|---|---|
| have a headache | đau đầu | I have a headache. |
| have a stomachache | đau bụng | He has a stomachache. |
| have a toothache | đau răng | She has a toothache. |
| have a fever | sốt | I have a fever. |
| have a cough | ho | He has a cough. |
| have a sore throat | đau họng | I have a sore throat. |
Ghi nhớ nhanh: have a + (headache/toothache/fever/cough…)
3) Động từ liên quan sức khỏe (đề thích hỏi)
- hurt: đau (động từ) → My head hurts.
- ache: đau nhức (thường trong danh từ bệnh) → headache, toothache
- feel: cảm thấy → I feel tired/sick.
- stay up late: thức khuya
- get enough sleep: ngủ đủ giấc
4) Lời khuyên (must-learn)
- should / shouldn’t + V
- You should drink more water.
- You shouldn’t eat too much fast food.
- see a doctor: đi khám bác sĩ
- take medicine: uống thuốc
- rest: nghỉ ngơi
5) Thói quen tốt cho sức khỏe
- do exercise tập thể dục
- keep fit giữ khỏe
- eat healthy food ăn đồ lành mạnh
- drink enough water uống đủ nước
- wash hands often rửa tay thường xuyên
Collocations ăn điểm (Unit 2):
- have a temperature: bị sốt (một số sách dùng)
- get sick: bị ốm
- feel better: thấy đỡ hơn
- avoid + N/V-ing: tránh (ăn/ làm) gì đó
6) Lỗi hay sai Unit 2
- ❌ I have headache → ✅ I have a headache
- ❌ You should to drink… → ✅ You should drink… (không có “to”)
- ❌ My tooth hurts me → ✅ I have a toothache / My tooth hurts.
UNIT 3 – COMMUNITY SERVICE (Vì cộng đồng)
1) Động từ “đinh” của Unit 3
| Từ/cụm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| volunteer (v/n) | tình nguyện / người tình nguyện | We volunteer at weekends. |
| donate | quyên góp | They donate clothes. |
| raise money | gây quỹ | We raise money for charity. |
| help | giúp đỡ | I help people in need. |
| clean up | dọn dẹp | Clean up the beach. |
| pick up litter | nhặt rác | Pick up litter in the park. |
| recycle | tái chế | Recycle bottles and cans. |
2) Đối tượng được giúp đỡ
- homeless people người vô gia cư
- the elderly người già
- sick children trẻ em bệnh
- people in need người khó khăn
- orphans trẻ mồ côi (tuỳ sách)
3) Nơi chốn/hoạt động cộng đồng
- charity từ thiện / tổ chức từ thiện
- nursing home viện dưỡng lão
- community centre trung tâm cộng đồng
- local area khu vực địa phương
- food bank nơi hỗ trợ thực phẩm (tuỳ chương trình)
Collocations ăn điểm (Unit 3):
- donate to: donate books to students
- raise money for: raise money for charity
- help … with: help old people with shopping
- clean up the park/the street/the beach
4) Mini-dialogue (hay gặp)
A: What do you do to help your community?
B: I volunteer and clean up the park.
A: That’s great!
B: Yes, it makes our neighbourhood cleaner.
D. Từ vựng đề thi
- Choose the best answer: chọn đáp án đúng nhất
- Match A with B: nối A với B
- Fill in the blanks: điền vào chỗ trống
- Circle the correct answer: khoanh đáp án đúng
- Underline the correct word: gạch chân từ đúng
- Put the words in the correct order: sắp xếp từ đúng thứ tự
- Complete the sentences: hoàn thành câu
E. Kế hoạch ôn từ vựng 7 ngày
- Ngày 1: Unit 1 (50%) + 15 câu đặt câu
- Ngày 2: Unit 1 (50% còn lại) + collocations Unit 1
- Ngày 3: Unit 2 (bệnh + should/shouldn’t)
- Ngày 4: Unit 2 (thói quen tốt + body parts) + bài tập
- Ngày 5: Unit 3 (động từ + cụm for/to/with)
- Ngày 6: Unit 3 (đối tượng + nơi chốn) + mini test
- Ngày 7: Tổng ôn 3 Unit (làm đề 30 câu)
Lưu ý quan trọng
1) Học theo “cụm” chứ không học từng từ lẻ
- Đừng học headache một mình → học luôn: have a headache, My head hurts
- Đừng học donate một mình → học: donate clothes to…
Cụm từ giúp bạn làm tốt dạng điền từ, chọn giới từ, viết câu.
2) Luôn nhớ “loại từ” và dạng từ hay đi kèm
- collect (v) → collection (n)
- volunteer (v/n)
Biết loại từ giúp tránh sai dạng trong bài word form.
3) Chú ý mạo từ a/an và số ít–số nhiều
- ✅ a headache / a toothache / a fever / a cough
- tooth → teeth (số nhiều)
Sai “a/an” là lỗi rất hay mất điểm.
4) Học luôn giới từ đi kèm (rất hay ra)
- interested in
- donate to
- raise money for
- help … with
Bạn nên làm 1 “list giới từ” riêng để ôn mỗi ngày.
5) Kết hợp từ vựng với mẫu câu/ cấu trúc hay dùng
- Unit 1: enjoy/like + V-ing, prefer A to B
- Unit 2: should/shouldn’t + V, have a + illness
- Unit 3: volunteer/donate/clean up + object/place
6) Ôn theo vòng lặp, không học dồn
Gợi ý nhịp ôn:
- Học hôm nay → nhắc lại ngày mai → làm bài tập sau 2–3 ngày → kiểm tra lại sau 1 tuần.
7) Tự kiểm tra bằng “flashcards” hoặc mini test
- Mỗi ngày 10–15 phút: Việt → Anh, Anh → Việt
- Trộn lẫn 3 Unit để tránh học vẹt theo thứ tự.
8) Ưu tiên từ “hay xuất hiện trong đề”
Tập trung các nhóm:
- Hobbies: go + V-ing, do + N, take photos, collect…
- Health: have a + illness, should/shouldn’t…
- Community: donate/raise/clean up/pick up litter…
9) Đừng bỏ qua “instructions” trong đề
Thuộc các lệnh: choose, match, fill in, underline, circle… để đọc đề nhanh và tránh làm sai yêu cầu.
Nếu bạn muốn, mình có thể làm cho bạn một checklist ôn tập 1 trang + bộ 60–100 flashcards đúng Unit 1–3 để bạn học mỗi ngày.
Bài tập
Bài 1. Chọn đáp án đúng (15 câu)
- My sister enjoys ______ photos of flowers.
A. take B. taking C. to taking - I prefer reading ______ playing video games.
A. to B. for C. with - He often goes ______ with his father on Sundays.
A. fish B. fishing C. to fish - You should ______ more vegetables every day.
A. eat B. eating C. to eat - Lan has a ______, so she should see a dentist.
A. headache B. toothache C. sore throat - I have a sore throat. I ______ drink cold water.
A. should B. shouldn’t C. enjoy - We ______ money for charity every year.
A. raise B. recycle C. collect - They volunteer ______ a nursing home at weekends.
A. in B. at C. on - My hobby is ______ models.
A. make B. making C. makes - You should get ______ sleep to stay healthy.
A. enough B. many C. some - He has a cough and a fever. He should ______.
A. take photos B. see a doctor C. play board games - We pick up ______ in the park to keep it clean.
A. stamps B. litter C. coins - She is interested ______ DIY.
A. on B. in C. at - They donate books ______ children in need.
A. to B. for C. with - My brother doesn’t like ______ up late.
A. stay B. staying C. to staying
Bài 2. Điền từ vào chỗ trống (Word bank) (15 câu)
Word bank: collecting, gardening, headache, cough, fever, sore throat, should, shouldn’t, donate, volunteers, raise, litter, recycle, photos, interested
- My hobby is ______ stamps.
- We often take ______ when we travel.
- I have a ______. My head hurts.
- He has a ______, so he keeps coughing.
- She has a ______. Her temperature is high.
- I have a ______. It hurts when I swallow.
- You ______ drink more water every day.
- You ______ eat too much fast food.
- We ______ old clothes to people in need.
- Nam often ______ at weekends to help others.
- Students ______ money for charity every month.
- Don’t drop ______ on the street.
- We should ______ bottles and cans.
- I’m ______ in making models.
- My grandpa likes ______ in his free time.
Bài 3. Nối cụm từ (Match) – Dạng bảng
| Số | A (Cụm từ tiếng Anh) | B (Nghĩa tiếng Việt) |
|---|---|---|
| 1 | do yoga | c. tập yoga |
| 2 | play board games | j. chơi trò chơi bàn/cờ |
| 3 | go cycling | e. đi đạp xe |
| 4 | take photos | d. chụp ảnh |
| 5 | have a stomachache | f. đau bụng |
| 6 | have a toothache | g. đau răng |
| 7 | see a doctor | l. đi khám bác sĩ |
| 8 | take medicine | h. uống thuốc |
| 9 | clean up the park | i. dọn công viên |
| 10 | pick up litter | a. nhặt rác |
| 11 | donate food | k. quyên góp thức ăn |
| 12 | raise money | b. gây quỹ |
Bài 4. Chia dạng đúng của từ trong ngoặc (Word form/Grammar) (12 câu)
- My hobby is ______ (collect) coins.
- She enjoys ______ (cook) for her family.
- He is interested in ______ (make) models.
- They often go ______ (fish) on Sundays.
- You should ______ (drink) more water.
- You shouldn’t ______ (stay) up late.
- I have a ______ (head).
- Lan has a ______ (tooth).
- We volunteer ______ (help) the elderly.
- They enjoy ______ (play) badminton after school.
- Students raise money for ______ (charitable) projects.
- We should ______ (recycle) plastic bottles.
Bài 5. Chọn từ khác nhóm (Odd one out) (12 câu)
- stamp – coin – postcard – fever
- do yoga – go cycling – go fishing – nursing home
- headache – toothache – stomachache – donate
- donate – volunteer – raise money – collection
- clean up – pick up litter – recycle – prefer
- interesting – creative – relaxing – cough
- play board games – take photos – make models – sore throat
- homeless people – the elderly – sick children – piano
- should – shouldn’t – prefer – fever
- see a doctor – take medicine – rest – collect
- community centre – nursing home – park – toothache
- gardening – cooking – cycling – litter
Bài 6. Sửa lỗi sai (Find & correct mistakes) (12 câu)
Viết lại câu đúng.
- I have headache.
- You should to drink more water.
- She enjoy playing board games.
- He is interested on collecting stamps.
- We raise money to charity.
- They donate books for children in need.
- I prefer tea for coffee.
- My hobby is make models.
- You shouldn’t eats too much fast food.
- We volunteer in weekends.
- Pick litter in the park, please.
- He has a toothache, he should see a doctor.
Bài 7. Dịch Việt → Anh (12 câu)
- Sở thích của mình là đọc sách.
- Mình thích chụp ảnh phong cảnh.
- Mình thường đi đạp xe vào cuối tuần.
- Bạn nên ngủ đủ giấc.
- Bạn không nên thức khuya.
- Mình bị đau đầu.
- Bạn ấy bị đau răng nên phải gặp nha sĩ.
- Chúng mình quyên góp quần áo cho người nghèo.
- Họ gây quỹ cho hoạt động từ thiện.
- Mình tình nguyện dọn công viên.
- Hãy nhặt rác ở bãi biển.
- Mình quan tâm đến việc làm đồ thủ công (DIY).
G. Checklist trước khi vào phòng thi
- Thuộc từ trọng tâm Unit 1–3 (ít nhất 80–120 từ)
- Thuộc cụm từ đi kèm (have / do / go / donate / raise / clean up…)
- Không sai a/an (a headache, a fever…)
- Thuộc to/for/with/in (donate to, raise for, help with, interested in)
- Làm ít nhất 2 lần mini test ở mục F
Kết luận
Tóm lại, để ôn tốt từ vựng giữa kì 1 Tiếng Anh 7, bạn nên học theo đúng 3 chủ điểm trọng tâm: Hobbies – Health – Community Service. Thay vì học rời rạc, hãy ghi nhớ theo cụm từ đi kèm (go + V-ing, do + N, have a + illness, donate/raise/clean up…) và luôn đặt ít nhất một câu mẫu cho mỗi từ để dùng được ngay trong bài điền từ, viết câu và đọc hiểu. Bên cạnh đó, đừng bỏ qua các lỗi dễ mất điểm như thiếu mạo từ a/an (a headache), dùng sai giới từ (interested in, raise money for, donate to, help with).
Khi đã nắm vững bảng từ vựng và collocations, hãy luyện thêm bài tập nhiều dạng và tự kiểm tra theo kế hoạch ôn tập, bạn sẽ tăng phản xạ, làm bài nhanh hơn và tự tin đạt điểm cao trong bài kiểm tra giữa kì.
Tham khảo thêm tại:
Collocations về sức khỏe và thể thao (Health & Sports) 2025
IELTS Speaking Part 1: Cách trả lời chủ đề Hobbies & Leisure



Bài viết liên quan
Từ vựng Journeys A2: 40 từ và cụm từ giúp bạn nói về chuyến đi
Từ vựng Jobs A2: 44 từ và cụm từ nói về nghề nghiệp
Từ vựng Invitations A2: Đưa ra và trả lời lời mời tự nhiên
Từ vựng Housework A2: 40 từ và cụm từ giúp nói về việc nhà
Từ Vựng Hotel A2: Giao Tiếp Tự Tin Khi Đặt Phòng Và Nhận Phòng
Từ vựng Cafés A2: 40 từ và cụm từ giúp gọi món tự tin