Đề cương ôn tập Tết 2026 tiếng Anh lớp 7: Cẩm nang ôn luyện chi tiết
Để giúp học sinh lớp 7 có một nền tảng vững chắc và chuẩn bị tốt cho kỳ thi, dưới đây là đề cương ôn tập tiếng Anh lớp 7 cực kỳ chi tiết, bao gồm các chủ đề từ vựng và ngữ pháp cần thiết. Các chủ đề này sẽ giúp học sinh củng cố kiến thức từ cơ bản đến nâng cao và dễ dàng ứng dụng trong thực tế.
Ôn Tập Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 7
A. Gia đình và bạn bè (Family and Friends)
- Từ vựng:
- Family: father, mother, brother, sister, grandparents, aunt, uncle, cousin, niece, nephew.
- Relations: parent, child, relative, best friend, close friend, classmates, neighbor.
- Describing people: tall, short, slim, overweight, kind, friendly, helpful, honest, patient.
- Ví dụ câu:
- “My father is a teacher. He is very kind.”
- “I have a younger sister. She is very friendly and loves reading books.”
B. Trường học (School)
- Từ vựng:
- School items: classroom, desk, chair, blackboard, whiteboard, book, pen, pencil, ruler, schoolbag.
- School subjects: English, Math, Science, History, Geography, Music, PE (Physical Education), Art.
- People in school: teacher, student, headmaster, classmate, principal, school nurse.
- Ví dụ câu:
- “We study English and Math at school.”
- “My schoolbag is under the desk.”
C. Sở thích và hoạt động (Hobbies and Activities)
- Từ vựng:
- Sports: football, basketball, tennis, badminton, volleyball, swimming, running.
- Hobbies: reading, painting, drawing, listening to music, playing chess, playing the piano, cycling.
- Verbs: like, enjoy, prefer, love, dislike, hate, want, need.
- Ví dụ câu:
- “I love playing football with my friends.”
- “My sister enjoys reading books in her free time.”
D. Môi trường và thiên nhiên (Environment and Nature)
- Từ vựng:
- Nature: forest, river, mountain, sea, ocean, beach, lake, desert, island, volcano.
- Environment: pollution, recycling, waste, garbage, global warming, endangered species.
- Weather: sunny, cloudy, rainy, stormy, snowy, foggy, windy, hot, cold.
- Ví dụ câu:
- “The river is very clean, and there are many fish in it.”
- “We should recycle to protect the environment.”
E. Thời gian và ngày tháng (Time and Dates)
- Từ vựng:
- Days of the week: Monday, Tuesday, Wednesday, Thursday, Friday, Saturday, Sunday.
- Months: January, February, March, April, May, June, July, August, September, October, November, December.
- Time expressions: morning, afternoon, evening, night, at 5 o’clock, in the morning, on Monday, in January.
- Ví dụ câu:
- “I go to school every day at 7:00 AM.”
- “We have a meeting on Wednesday afternoon.”
Ôn Tập Ngữ Pháp Tiếng Anh Lớp 7
A. Thì Động Từ (Verb Tenses)
- Hiện tại đơn (Present Simple Tense)
- Cấu trúc: S + V (nguyên thể) / S + V-s/es (ngôi thứ ba số ít).
- Ví dụ: “She plays tennis every Saturday.” / “I go to school by bike.”
- Công dụng: Dùng để diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên, hoặc các hành động lặp đi lặp lại.
- Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense)
- Cấu trúc: S + am/are/is + V-ing.
- Ví dụ: “I am reading a book now.” / “They are playing football at the moment.”
- Công dụng: Dùng để diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói.
- Quá khứ đơn (Past Simple Tense)
- Cấu trúc: S + V-ed (động từ thường) / S + was/were (động từ to be).
- Ví dụ: “I visited my grandparents last weekend.” / “She was at the party yesterday.”
- Công dụng: Dùng để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
- Tương lai đơn (Future Simple Tense)
- Cấu trúc: S + will + V.
- Ví dụ: “We will go to the cinema tomorrow.” / “I will help you with your homework.”
- Công dụng: Dùng để diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
B. Câu Hỏi (Questions)
- Câu hỏi Yes/No (Yes/No Questions)
- Cấu trúc: Do/Does + S + V? (Đối với hiện tại đơn) / Did + S + V? (Đối với quá khứ đơn).
- Ví dụ: “Do you like playing football?” / “Did you go to school yesterday?”
- Câu hỏi Wh- (Wh- Questions)
- Cấu trúc: Wh- + do/does/did + S + V?
- Ví dụ: “What time do you wake up?” / “Where did she go last Sunday?”
C. Câu Phủ Định (Negative Sentences)
- Hiện tại đơn (Present Simple): Dùng “do not” (don’t) hoặc “does not” (doesn’t) cho câu phủ định.
- Ví dụ: “I don’t like ice cream.” / “She doesn’t play tennis.”
- Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous): Dùng “am/are/is not” cho câu phủ định.
- Ví dụ: “They are not watching TV.” / “I am not studying now.”
D. Câu Điều Kiện (Conditional Sentences)
- Câu điều kiện loại 1 (First Conditional): Diễn tả điều kiện có thể xảy ra trong tương lai.
- Cấu trúc: If + S + V (nguyên thể), S + will + V (nguyên thể).
- Ví dụ: “If it rains, I will stay at home.”
- Câu điều kiện loại 2 (Second Conditional): Diễn tả điều không có thật ở hiện tại hoặc tương lai.
- Cấu trúc: If + S + V (quá khứ), S + would + V (nguyên thể).
- Ví dụ: “If I were you, I would study harder.”
E. Đại Từ (Pronouns)
- Đại từ sở hữu (Possessive Pronouns): mine, yours, his, hers, ours, theirs.
- Ví dụ: “This book is mine.”
- Đại từ tân ngữ (Object Pronouns): me, you, him, her, it, us, them.
- Ví dụ: “I see him every day.”
F. Giới Từ (Prepositions)
- Giới từ chỉ nơi chốn: in, on, at, under, behind, next to, between.
- Ví dụ: “The book is on the desk.”
- Giới từ chỉ thời gian: at, in, on (at 5 p.m., in the morning, on Monday).
- Ví dụ: “We have a meeting on Monday.”
Lỗi thường gặp và cách khắc phục
1. Lỗi về thì động từ (Verb Tense Mistakes)
Lỗi:
- Sử dụng sai thì động từ trong các câu, đặc biệt là giữa Hiện tại đơn và Hiện tại tiếp diễn.
- Không chia động từ đúng ở các thì như Quá khứ đơn hoặc Tương lai đơn.
Ví dụ:
- Sai: “She is go to school every day.”
Đúng: “She goes to school every day.” (Hiện tại đơn) - Sai: “I play football now.”
Đúng: “I am playing football now.” (Hiện tại tiếp diễn) - Sai: “They will goes to the park tomorrow.”
Đúng: “They will go to the park tomorrow.” (Tương lai đơn)
Khắc phục:
- Ôn tập và nắm vững cấu trúc của các thì động từ.
- Học cách phân biệt Hiện tại đơn (thói quen, sự thật hiển nhiên) và Hiện tại tiếp diễn (hành động đang xảy ra).
- Chú ý khi chia động từ với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (thêm “-s” hoặc “-es” trong hiện tại đơn, và sử dụng động từ nguyên thể trong tương lai đơn).
2. Lỗi về chia động từ trong câu điều kiện (Conditional Sentences)
Lỗi:
- Sử dụng sai cấu trúc câu điều kiện loại 1 hoặc loại 2.
Ví dụ:
- Sai: “If it rain, we will stay at home.”
Đúng: “If it rains, we will stay at home.” (Câu điều kiện loại 1) - Sai: “If I was you, I would help her.”
Đúng: “If I were you, I would help her.” (Câu điều kiện loại 2)
Khắc phục:
- Ôn tập lại cấu trúc câu điều kiện:
- Câu điều kiện loại 1: If + S + V (nguyên thể), S + will + V (nguyên thể).
- Câu điều kiện loại 2: If + S + V (quá khứ), S + would + V (nguyên thể).
3. Lỗi về mạo từ (Articles)
Lỗi:
- Sử dụng mạo từ không chính xác hoặc bỏ qua mạo từ khi cần thiết.
Ví dụ:
- Sai: “She is a teacher at the school.”
Đúng: “She is a teacher at school.” (Không cần “the” khi nói chung về một nơi hoặc một sự vật.) - Sai: “I have apple in my bag.”
Đúng: “I have an apple in my bag.” (Cần mạo từ “an” với danh từ bắt đầu bằng nguyên âm.)
Khắc phục:
- “A” được dùng với danh từ bắt đầu bằng phụ âm (ví dụ: a book).
- “An” được dùng với danh từ bắt đầu bằng nguyên âm (ví dụ: an apple).
- “The” được dùng khi nói về một sự vật, sự việc cụ thể đã biết đến hoặc khi chỉ một đối tượng duy nhất.
4. Lỗi về đại từ (Pronouns)
Lỗi:
- Sử dụng đại từ sai trong các câu sở hữu hoặc câu tân ngữ.
Ví dụ:
- Sai: “This is me book.”
Đúng: “This is my book.” - Sai: “I gave it to she.”
Đúng: “I gave it to her.”
Khắc phục:
- Đại từ sở hữu: my, your, his, her, our, their.
- Đại từ tân ngữ: me, you, him, her, it, us, them.
- Luyện tập với các câu chứa đại từ sở hữu và đại từ tân ngữ để sử dụng chính xác.
5. Lỗi về số ít và số nhiều (Singular and Plural Nouns)
Lỗi:
- Quên chuyển danh từ từ số ít sang số nhiều hoặc dùng sai dạng số nhiều.
Ví dụ:
- Sai: “There are two childs in the room.”
Đúng: “There are two children in the room.” (Danh từ bất quy tắc) - Sai: “The book are on the table.”
Đúng: “The books are on the table.” (Danh từ có quy tắc)
Khắc phục:
- Chú ý các danh từ bất quy tắc như child → children, man → men.
- Số nhiều thường được thêm -s hoặc -es (book → books, box → boxes).
6. Lỗi về giới từ (Prepositions)
Lỗi:
- Sử dụng sai giới từ trong các tình huống chỉ thời gian hoặc địa điểm.
Ví dụ:
- Sai: “I will meet you in 3 p.m.”
Đúng: “I will meet you at 3 p.m.” - Sai: “The dog is on the chair.”
Đúng: “The dog is under the chair.”
Khắc phục:
- Giới từ thời gian: “at” (at 3 p.m.), “in” (in the morning), “on” (on Monday).
- Giới từ nơi chốn: “in” (in the room), “on” (on the table), “under” (under the chair).
7. Lỗi về từ vựng (Vocabulary)
Lỗi:
- Dùng sai từ hoặc lạm dụng từ đồng nghĩa, gây ra sự hiểu nhầm trong giao tiếp.
Ví dụ:
- Sai: “I will make a picnic tomorrow.”
Đúng: “I will have a picnic tomorrow.” - Sai: “She is very smart in playing basketball.”
Đúng: “She is very good at playing basketball.”
Khắc phục:
- Chú ý chọn từ đúng trong từng ngữ cảnh. Tìm hiểu cách dùng từ qua ví dụ và các bài tập từ vựng.
8. Lỗi phát âm (Pronunciation Mistakes)
Lỗi:
- Phát âm sai một số từ trong tiếng Anh, đặc biệt là từ có âm cuối -ed hoặc -s.
Ví dụ:
- Sai: “He playeds football yesterday.”
Đúng: “He played football yesterday.” - Sai: “She goeds to school every day.”
Đúng: “She goes to school every day.”
Khắc phục:
- Luyện phát âm các từ có -ed trong quá khứ hoặc -s ở ngôi thứ ba số ít qua các bài tập nghe và nói.
Mẹo học và ôn tập
1. Ôn Tập Hàng Ngày
- Chia nhỏ thời gian ôn tập: Học sinh nên chia nhỏ thời gian ôn tập thành các khoảng 20-30 phút mỗi ngày thay vì học dồn vào một ngày. Việc học đều đặn giúp củng cố kiến thức và tránh cảm giác mệt mỏi.
- Ôn từ vựng mỗi ngày: Mỗi ngày học một nhóm từ vựng theo chủ đề như gia đình, trường học, sở thích… giúp mở rộng vốn từ nhanh chóng. Hãy ghi chú các từ mới vào flashcards và ôn tập thường xuyên.
2. Sử Dụng Ứng Dụng và Công Cụ Học Tiếng Anh
- Duolingo: Đây là ứng dụng tuyệt vời giúp học sinh luyện từ vựng, ngữ pháp và phát âm qua các trò chơi và bài tập. Việc luyện tập hàng ngày sẽ giúp bạn cải thiện tiếng Anh một cách thú vị và hiệu quả.
- Quizlet: Sử dụng Quizlet để tạo bộ flashcards và luyện tập từ vựng theo từng chủ đề. Đây là một cách tuyệt vời để học từ mới và ôn lại những từ đã học.
3. Luyện Nghe và Nói Mỗi Ngày
- Nghe tiếng Anh mỗi ngày: Xem các bộ phim, video hoặc nghe podcast bằng tiếng Anh để cải thiện khả năng nghe. Các chương trình đơn giản như “English for Kids” hoặc “BBC Learning English” là lựa chọn tuyệt vời cho học sinh lớp 7.
- Luyện nói với bạn bè hoặc gia đình: Hãy cố gắng giao tiếp bằng tiếng Anh với bạn bè hoặc người thân trong gia đình. Nếu không có ai để nói, bạn có thể tự mình luyện nói trước gương, nói về các chủ đề quen thuộc trong cuộc sống.
4. Tạo Môi Trường Học Tiếng Anh
- Đặt ngôn ngữ của điện thoại và máy tính sang tiếng Anh: Việc này sẽ giúp bạn làm quen với từ vựng và cấu trúc câu trong một môi trường thực tế, giúp ghi nhớ dễ dàng hơn.
- Ghi âm lại giọng nói của mình: Lắng nghe lại giọng nói của mình sẽ giúp cải thiện phát âm và kiểm tra sự chính xác trong ngữ pháp. Bạn có thể ghi âm khi đọc một đoạn văn hoặc khi trả lời câu hỏi.
5. Luyện Viết Thường Xuyên
- Viết nhật ký tiếng Anh: Mỗi ngày, hãy dành một vài phút để viết một đoạn văn ngắn về một sự kiện trong ngày. Đây là cách tuyệt vời để luyện viết và cải thiện khả năng sử dụng ngữ pháp.
- Viết về sở thích và thói quen: Bạn có thể viết về những điều mình thích, như sở thích, hoạt động yêu thích hoặc kế hoạch trong tương lai. Điều này không chỉ giúp luyện viết mà còn giúp cải thiện từ vựng.
6. Ôn Lại Các Cấu Trúc Ngữ Pháp Cơ Bản
- Hiểu và áp dụng các thì cơ bản: Ôn tập các thì như hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, quá khứ đơn, và tương lai đơn. Việc hiểu rõ cách sử dụng mỗi thì sẽ giúp bạn viết và nói chính xác hơn.
- Câu hỏi và câu phủ định: Hãy luyện tập viết câu hỏi và câu phủ định từ các câu khẳng định để nắm vững cách sử dụng từ “do/does” và động từ “to be”. Ví dụ: “I am a student” → “Are you a student?” / “She plays football” → “Does she play football?”
7. Làm Bài Tập Thường Xuyên
- Giải bài tập mẫu: Làm các bài tập ôn tập từ vựng, ngữ pháp, và viết để kiểm tra kiến thức và hiểu rõ các lỗi thường gặp. Các bài tập mẫu giúp bạn làm quen với dạng câu hỏi trong kỳ thi và xác định những kiến thức mình cần ôn tập thêm.
- Tìm lỗi sai trong bài viết: Luyện đọc và sửa các lỗi sai trong bài viết của mình hoặc của bạn bè để cải thiện khả năng nhận diện và sửa lỗi trong bài thi.
8. Ôn Thi với Bạn Bè
- Ôn tập nhóm: Hãy cùng bạn bè ôn tập, trao đổi bài học và thảo luận về các chủ đề khó. Việc học cùng bạn bè không chỉ giúp bạn tiếp thu kiến thức nhanh hơn mà còn làm cho việc học trở nên thú vị hơn.
- Chia sẻ mẹo học: Hãy chia sẻ những mẹo học tiếng Anh hiệu quả với nhau để tạo ra một môi trường học tập hỗ trợ lẫn nhau.
9. Lập Kế Hoạch Ôn Tập Cụ Thể
- Chia các phần ôn tập thành từng giai đoạn nhỏ: Hãy lập một kế hoạch ôn tập chi tiết cho mỗi ngày, phân chia thời gian học cho các chủ đề từ vựng, ngữ pháp, đọc hiểu, và viết.
- Ôn lại bài học đã học trước khi chuyển sang bài mới: Việc ôn lại các bài học trước đó giúp bạn củng cố kiến thức và tránh bị quên khi học các chủ đề mới.
Kết Luận
Với đề cương ôn tập tiếng Anh lớp 7 chi tiết và đầy đủ các chủ đề từ vựng và ngữ pháp, học sinh sẽ có nền tảng kiến thức vững vàng để tự tin đối mặt với kỳ thi. Việc ôn tập theo các chủ đề trên sẽ giúp các em củng cố và nâng cao các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết, từ đó cải thiện trình độ tiếng Anh của mình. Chúc các học sinh lớp 7 ôn tập hiệu quả và đạt kết quả cao trong kỳ thi!
Tham khảo thêm tại:
Cách Học Từ Vựng Tiếng Anh Nhanh Thuộc Nhớ Lâu
Giới từ trong tiếng Anh: Hướng dẫn toàn diện từ cơ bản đến nâng cao 2025



Bài viết liên quan
Các tình huống thường gặp khi giao tiếp qua điện thoại và cách xử lý 2026
Cách kết thúc cuộc gọi điện thoại lịch sự và hiệu quả 2026
Các cách mở đầu và kết thúc email sao cho lịch sự và chuyên nghiệp 2026
Cách trình bày nội dung email rõ ràng và mạch lạc 2026
Những lỗi phổ biến khi giao tiếp qua điện thoại và cách tránh 2026
Cách duy trì cuộc trò chuyện qua điện thoại một cách tự nhiên 2026