Đề Cương Ôn Tập Tết 2026 Tiếng Anh Lớp 6
Giới thiệu
Đề cương ôn tập Tết 2026 tiếng Anh lớp 6 là tài liệu hữu ích giúp học sinh lớp 6 ôn lại các kiến thức quan trọng trong môn tiếng Anh trong dịp Tết. Bài viết cung cấp một cái nhìn tổng quan về các chủ đề từ vựng và ngữ pháp cơ bản như gia đình, trường học, sở thích, động vật, thời tiết, các hoạt động hàng ngày, đồng thời nhấn mạnh các điểm ngữ pháp quan trọng như thì hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, quá khứ đơn, câu hỏi Yes/No và Wh- Questions, động từ khuyết thiếu, số ít và số nhiều.
Ngoài ra, đề cương cũng cung cấp các mẹo ôn tập hiệu quả để học sinh có thể làm quen với kỹ năng đọc hiểu và viết. Việc ôn tập theo đề cương này giúp học sinh củng cố kiến thức tiếng Anh, sẵn sàng cho các kỳ thi và đánh giá năng lực trong suốt học kỳ 2. Hãy tham khảo và luyện tập để đạt kết quả cao trong kỳ thi sắp tới!
Ôn Tập Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 6
Các Chủ Đề Từ Vựng Quan Trọng:
- Gia đình (Family):
- Từ vựng: father, mother, brother, sister, aunt, uncle, cousin, grandmother, grandfather, family, parent, child.
- Câu ví dụ: “My father is a teacher, and my mother is a nurse.”
- Lưu ý: Học sinh cần nắm vững cách sử dụng các đại từ sở hữu như my, his, her, their để chỉ sự sở hữu.
- Trường học (School):
- Từ vựng: school, teacher, student, lesson, classroom, blackboard, book, pencil, eraser, subject, timetable.
- Câu ví dụ: “I have English and Math lessons today.”
- Lưu ý: Học sinh nên nắm vững cách sử dụng các động từ chỉ hành động trong trường học như study, learn, teach, ask, answer.
- Sở thích (Hobbies and Interests):
- Từ vựng: reading, playing football, swimming, listening to music, painting, playing chess, cycling, hiking.
- Câu ví dụ: “I like reading books in my free time.”
- Lưu ý: Học sinh có thể sử dụng like hoặc enjoy để nói về sở thích cá nhân.
- Động vật (Animals):
- Từ vựng: dog, cat, tiger, lion, elephant, monkey, rabbit, fish, bird.
- Câu ví dụ: “The lion is a wild animal.”
- Lưu ý: Học sinh cần hiểu cách phân biệt động vật hoang dã và động vật nuôi trong nhà.
- Thời tiết (Weather):
- Từ vựng: sunny, cloudy, rainy, windy, snow, hot, cold, warm, stormy, foggy.
- Câu ví dụ: “It is very hot today, so I will go swimming.”
- Lưu ý: Học sinh nên luyện tập sử dụng các cụm từ như What’s the weather like? và trả lời với các tính từ chỉ thời tiết.
- Các hoạt động hàng ngày (Daily Activities):
- Từ vựng: wake up, go to school, have breakfast, do homework, watch TV, play games, go to bed.
- Câu ví dụ: “I wake up at 6:00 AM and go to school at 7:00 AM.”
- Lưu ý: Các em cần luyện tập các câu hỏi và câu trả lời về thói quen hàng ngày.
Ôn Tập Ngữ Pháp Tiếng Anh Lớp 6
Các Chủ Đề Ngữ Pháp Cần Lưu Ý:
- Thì Hiện Tại Đơn (Present Simple Tense):
- Cấu trúc: S + V (nguyên thể) hoặc S + V-s/es (ngôi thứ ba số ít).
- Ví dụ:
- “I go to school every day.”
- “He likes playing football.”
- Lưu ý:
- Với ngôi thứ ba số ít (he, she, it), động từ cần thêm -s hoặc -es.
- Es được thêm vào động từ kết thúc bằng ch, sh, x, o, s (go → goes, watch → watches).
- **Không dùng “do” hoặc “does” khi câu khẳng định trong thì hiện tại đơn.
- Thì Hiện Tại Tiếp Diễn (Present Continuous Tense):
- Cấu trúc: S + am/are/is + V-ing
- Ví dụ:
- “I am studying English now.”
- “They are playing football in the park.”
- Lưu ý:
- Dùng thì hiện tại tiếp diễn để diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói.
- Thì Quá Khứ Đơn (Past Simple Tense):
- Cấu trúc: S + V-ed (động từ thường) hoặc S + was/were (động từ “to be”).
- Ví dụ:
- “I visited my grandmother last weekend.”
- “She was at the park yesterday.”
- Lưu ý:
- Động từ bất quy tắc có dạng riêng trong quá khứ (go → went, eat → ate, see → saw).
- Câu Hỏi Yes/No và Wh- Questions:
- Câu hỏi Yes/No:
- Cấu trúc: Do/Does + S + V?
- Ví dụ: “Do you like reading books?”
- “Does she go to school by bus?”
- Câu hỏi Wh-:
- Cấu trúc: Wh- + do/does + S + V?
- Ví dụ: “Where do you live?”
- “What time does she get up?”
- Câu hỏi Yes/No:
- Động Từ Khuyết Thiếu (Modal Verbs):
- Từ vựng: can, must, should, may, might
- Ví dụ:
- “I can swim.”
- “You should do your homework.”
- “They must go to school tomorrow.”
- Số Ít và Số Nhiều (Singular and Plural Nouns):
- Chuyển danh từ từ số ít sang số nhiều:
- Thêm -s: book → books.
- Thêm -es: box → boxes.
- Danh từ bất quy tắc:
- child → children
- man → men
- woman → women
- Chuyển danh từ từ số ít sang số nhiều:
Kỹ Năng Đọc Hiểu và Viết
Kỹ Năng Đọc Hiểu:
- Đọc các đoạn văn ngắn và trả lời các câu hỏi liên quan đến nội dung bài đọc. Các đoạn văn thường có nội dung về giới thiệu bản thân, gia đình, sở thích, trường học, v.v.
Ví dụ đoạn văn:
Tom is my best friend. He is twelve years old. He lives in Hanoi. He goes to school by bus. His favorite subject is Math. He likes playing football in his free time.
Câu hỏi:- How old is Tom?
- What is Tom’s favorite subject?
- How does Tom go to school?
Kỹ Năng Viết:
- Viết một đoạn văn về bản thân hoặc sở thích:
Học sinh có thể viết đoạn văn ngắn về gia đình, trường học hoặc sở thích của mình.
Ví dụ: Write a paragraph about your school, including the subjects you like and what you do in your free time.
Cấu trúc đoạn văn:- Mở đoạn: My name is [name]. I am [age] years old.
- Thân đoạn: I study at [school name]. My favorite subjects are [subject]. I like [activity] in my free time.
- Kết đoạn: My school is great, and I love my friends and teachers.
Một số lỗi thường gặp
1. Lỗi về chia động từ (Verb Tense Mistakes)
- Lỗi: Dùng sai thì động từ trong câu, đặc biệt là khi chia động từ ở thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn.
- Ví dụ:
- “I am go to school every day.” → Sai. Câu đúng là: “I go to school every day.” (Hiện tại đơn)
- “She play football now.” → Sai. Câu đúng là: “She is playing football now.” (Hiện tại tiếp diễn)
- Khắc phục: Cần nhớ khi dùng thì hiện tại đơn, động từ không cần thêm am/are/is. Còn khi dùng hiện tại tiếp diễn, nhớ chia động từ “to be” cho đúng với chủ ngữ.
2. Lỗi về danh từ số ít và số nhiều (Singular and Plural Noun Mistakes)
- Lỗi: Không chuyển danh từ từ số ít sang số nhiều đúng cách.
- Ví dụ:
- “There are two book on the table.” → Sai. Câu đúng là: “There are two books on the table.”
- “He has three childs.” → Sai. Câu đúng là: “He has three children.”
- Khắc phục: Khi chuyển danh từ số ít sang số nhiều, nhớ thêm -s hoặc -es vào cuối danh từ (ví dụ: book → books). Một số danh từ bất quy tắc như child → children, man → men cần đặc biệt chú ý.
3. Lỗi trong câu hỏi Yes/No (Yes/No Question Mistakes)
- Lỗi: Sử dụng sai động từ trợ giúp trong câu hỏi Yes/No.
- Ví dụ:
- “She do like swimming.” → Sai. Câu đúng là: “Does she like swimming?”
- “They is going to the park.” → Sai. Câu đúng là: “Are they going to the park?”
- Khắc phục: Khi câu hỏi Yes/No có chủ ngữ là he, she, it, cần dùng does (cho động từ nguyên thể), còn với chủ ngữ I, we, you, they, dùng do.
4. Lỗi với mạo từ (Article Mistakes)
- Lỗi: Sử dụng sai mạo từ a, an, the.
- Ví dụ:
- “I have a apple.” → Sai. Câu đúng là: “I have an apple.”
- “She is the teacher in my school.” → Sai (trong một số trường hợp không cần “the”). Câu đúng có thể là: “She is a teacher in my school.”
- Khắc phục:
- “A” dùng với danh từ bắt đầu bằng phụ âm (ví dụ: a book).
- “An” dùng với danh từ bắt đầu bằng nguyên âm (ví dụ: an apple).
- “The” dùng khi nói đến một sự vật cụ thể hoặc duy nhất.
5. Lỗi trong việc sử dụng từ vựng (Vocabulary Mistakes)
- Lỗi: Dùng từ không phù hợp với ngữ cảnh hoặc sử dụng sai giới từ đi kèm.
- Ví dụ:
- “She is good in English.” → Sai. Câu đúng là: “She is good at English.”
- “I am interested on learning English.” → Sai. Câu đúng là: “I am interested in learning English.”
- Khắc phục:
- “Good at” dùng để chỉ khả năng về một kỹ năng hay môn học.
- “Interested in” dùng để diễn tả sự quan tâm đến một hoạt động.
6. Lỗi trong việc sử dụng đại từ (Pronoun Mistakes)
- Lỗi: Sử dụng đại từ sai, nhất là trong các câu sở hữu.
- Ví dụ:
- “This is my brother’s book. It’s theirs.” → Sai. Câu đúng là: “This is my brother’s book. It’s his.”
- “I like she.” → Sai. Câu đúng là: “I like her.”
- Khắc phục: Cần nhớ dùng đúng đại từ sở hữu và tân ngữ: his, hers, mine, yours, theirs.
7. Lỗi với giới từ (Preposition Mistakes)
- Lỗi: Sử dụng sai giới từ trong các câu chỉ nơi chốn, thời gian, v.v.
- Ví dụ:
- “I will see you in Monday.” → Sai. Câu đúng là: “I will see you on Monday.”
- “The cat is in the table.” → Sai. Câu đúng là: “The cat is on the table.”
- Khắc phục:
- On dùng với ngày tháng, ngày trong tuần.
- In dùng với các kỳ (tháng, năm, mùa).
- At dùng cho thời điểm cụ thể (ví dụ: at 5 p.m.).
8. Lỗi về cấu trúc câu (Sentence Structure Mistakes)
- Lỗi: Câu thiếu chủ ngữ hoặc động từ, hoặc cấu trúc câu không hợp lý.
- Ví dụ:
- “She goes school by bus.” → Sai. Câu đúng là: “She goes to school by bus.”
- “We studying English now.” → Sai. Câu đúng là: “We are studying English now.”
- Khắc phục: Đảm bảo mỗi câu có đầy đủ chủ ngữ và động từ, kiểm tra sự phù hợp của các thành phần trong câu.
Mẹo học và ôn tập
1. Lập Kế Hoạch Ôn Tập Rõ Ràng
- Chia nhỏ thời gian học: Để ôn tập hiệu quả, bạn nên chia nhỏ thời gian ôn tập mỗi ngày thay vì học dồn dập vào những ngày cuối cùng. Dành khoảng 30 phút đến 1 giờ mỗi ngày để học và ôn lại từ vựng, ngữ pháp, và các kỹ năng tiếng Anh khác.
- Lên lịch ôn tập theo từng phần: Chia các chủ đề từ vựng và ngữ pháp thành các phần nhỏ và ôn lại từng phần một. Ví dụ: Hôm nay học từ vựng về gia đình, ngày mai ôn thi hiện tại đơn, ngày sau luyện đọc hiểu.
2. Ôn Tập Từ Vựng Thường Xuyên
- Sử dụng flashcards: Flashcards là công cụ tuyệt vời để ghi nhớ từ vựng. Viết từ vựng ở một mặt và nghĩa hoặc hình ảnh minh họa ở mặt còn lại. Học sinh có thể mang theo flashcards mọi lúc mọi nơi để ôn tập nhanh chóng.
- Học từ vựng theo chủ đề: Việc học từ vựng theo chủ đề (như gia đình, trường học, sở thích, động vật) sẽ giúp bạn nhớ từ dễ dàng hơn và có thể áp dụng linh hoạt trong các tình huống thực tế.
- Ôn lại từ vựng mỗi ngày: Đừng để từ vựng bị quên đi sau một thời gian học. Hãy ôn lại các từ đã học ít nhất 5-10 phút mỗi ngày.
3. Luyện Nghe và Nói Hằng Ngày
- Lắng nghe tiếng Anh mỗi ngày: Nghe các bài hát, podcast, hoặc video bằng tiếng Anh sẽ giúp cải thiện khả năng nghe và phát âm. Các em có thể nghe những bài nghe đơn giản, phù hợp với trình độ lớp 6 để luyện tập.
- Thực hành nói: Luyện nói tiếng Anh hàng ngày giúp các em cải thiện phát âm và khả năng giao tiếp. Học sinh có thể thực hành với bạn bè hoặc tự nói về các chủ đề như gia đình, sở thích, hoặc trường học.
4. Sử Dụng Ứng Dụng và Công Cụ Học Tập
- Ứng dụng học tiếng Anh: Có rất nhiều ứng dụng học tiếng Anh miễn phí và hiệu quả, ví dụ như Duolingo, Memrise, hoặc Quizlet. Các ứng dụng này cung cấp bài học từ vựng, ngữ pháp, và các bài kiểm tra để luyện tập mọi lúc mọi nơi.
- Chơi game học tiếng Anh: Một số trò chơi trực tuyến hoặc ứng dụng học tiếng Anh như “English Vocabulary Test” giúp các em học từ vựng và ngữ pháp qua các trò chơi vui nhộn.
5. Luyện Viết và Đọc Hiểu
- Viết nhật ký: Viết nhật ký hoặc đoạn văn ngắn mỗi ngày giúp các em luyện viết. Cứ mỗi ngày, viết một đoạn văn về thói quen, sở thích, hay một ngày đặc biệt trong cuộc sống của bạn.
- Đọc sách và bài báo tiếng Anh: Đọc các bài báo, truyện tranh, hoặc sách tiếng Anh phù hợp với độ tuổi và trình độ. Đọc sẽ giúp các em học từ vựng mới, cải thiện khả năng đọc hiểu và nâng cao kỹ năng viết.
- Tóm tắt nội dung: Sau khi đọc xong một bài báo hoặc một đoạn văn, hãy thử tóm tắt lại bằng tiếng Anh để cải thiện khả năng hiểu và diễn đạt lại thông tin.
6. Luyện Tập Ngữ Pháp Thường Xuyên
- Làm bài tập ngữ pháp mỗi ngày: Ngữ pháp là phần quan trọng không thể thiếu trong tiếng Anh. Học sinh nên làm bài tập ngữ pháp để củng cố và kiểm tra các kiến thức đã học. Bài tập về thì động từ, câu hỏi Yes/No, và câu hỏi Wh- sẽ giúp các em nắm vững cấu trúc câu cơ bản.
- Luyện tập với các bài kiểm tra mẫu: Làm các bài kiểm tra mẫu sẽ giúp học sinh quen với dạng đề thi và thời gian làm bài. Bài kiểm tra không chỉ giúp bạn ôn tập ngữ pháp mà còn giúp cải thiện kỹ năng đọc hiểu và viết.
7. Giải Quyết Các Lỗi Thường Mắc Phải
- Chú ý đến các lỗi thường gặp: Học sinh cần chú ý những lỗi phổ biến như chia sai động từ, dùng sai giới từ, hoặc quên thay đổi động từ khi sử dụng ngôi thứ ba số ít. Hãy tự kiểm tra lại bài làm sau khi hoàn thành và tìm cách khắc phục các lỗi này.
8. Tạo Môi Trường Học Tiếng Anh Xung Quanh
- Lập một môi trường học tiếng Anh: Đặt mục tiêu mỗi ngày nghe ít nhất 10-15 phút tiếng Anh. Hãy thử đổi ngôn ngữ của các ứng dụng điện thoại hoặc máy tính sang tiếng Anh để luyện tập mỗi ngày.
- Giao tiếp với người bản ngữ (nếu có thể): Nếu có cơ hội, hãy giao tiếp với người bản ngữ hoặc tham gia các lớp học tiếng Anh trực tuyến để cải thiện kỹ năng nói.
9. Giữ Vững Tinh Thần Học Tập
- Không nản chí: Học tiếng Anh là một quá trình lâu dài, vì vậy hãy giữ vững tinh thần học tập, kiên trì và không bỏ cuộc. Đôi khi bạn sẽ gặp khó khăn, nhưng chỉ cần luyện tập đều đặn và cải thiện từng ngày.
- Thưởng cho bản thân: Khi đạt được mục tiêu học tập, hãy tự thưởng cho mình bằng những phần quà nhỏ để giữ động lực học tập.
Kết luận
Việc ôn tập tiếng Anh lớp 6 trong dịp Tết 2026 sẽ giúp học sinh củng cố kiến thức và chuẩn bị tốt cho các kỳ thi. Các em cần chú ý ôn tập từ vựng, ngữ pháp, kỹ năng đọc hiểu và viết để đạt kết quả cao. Hãy bắt đầu ôn tập sớm và kiên trì luyện tập mỗi ngày để tiến bộ trong việc học tiếng Anh!
Tham khảo thêm tại:
Thì HIện tại đơn (Present Simple) – Công thức, dấu hiệu, bài tập có đáp án chi tiết (2025)



Bài viết liên quan
Các tình huống thường gặp khi giao tiếp qua điện thoại và cách xử lý 2026
Cách kết thúc cuộc gọi điện thoại lịch sự và hiệu quả 2026
Các cách mở đầu và kết thúc email sao cho lịch sự và chuyên nghiệp 2026
Cách trình bày nội dung email rõ ràng và mạch lạc 2026
Những lỗi phổ biến khi giao tiếp qua điện thoại và cách tránh 2026
Cách duy trì cuộc trò chuyện qua điện thoại một cách tự nhiên 2026