Collocations trong kinh doanh và marketing (Business & Marketing) 2025

37 6

Collocations trong kinh doanh và marketing: cụm từ dễ dùng kèm ví dụ

Nếu bạn biết các từ như business, marketing, campaign, revenue nhưng khi nói hoặc viết vẫn thấy câu chưa tự nhiên, vấn đề thường nằm ở collocations. Đây là những cụm từ hay đi với nhau một cách quen thuộc trong tiếng Anh, ví dụ như launch a product, close a deal, conduct market research hay build a brand. Học theo cụm như vậy sẽ giúp bạn giao tiếp trong môi trường công việc mạch lạc, chuyên nghiệp và giống cách dùng thực tế hơn nhiều so với học từng từ rời. Cambridge giải thích collocation là sự kết hợp quen thuộc của các từ trong cách dùng tự nhiên của tiếng Anh.

Key takeaways

  • Collocation là cách các từ thường đi với nhau một cách tự nhiên trong tiếng Anh.
  • Với chủ đề kinh doanh và marketing, bạn nên học theo ngữ cảnh thật: sản phẩm, doanh thu, khách hàng, chiến dịch, nghiên cứu thị trường, vận hành online.
  • Sai phổ biến nhất là dịch từng từ từ tiếng Việt sang tiếng Anh hoặc dùng đúng từ nhưng ghép sai “bạn đồng hành”.
  • Bài này chỉ giữ những cụm dễ dùng, tần suất cao, có tính ứng dụng thật, không ôm quá nhiều buzzwords rời rạc.
  • Nếu dùng đúng collocations, câu của bạn sẽ nghe gọn hơn, tự nhiên hơn và đúng ngữ cảm công việc hơn.

Collocations trong kinh doanh và marketing là gì?

Collocations trong kinh doanh và marketing là những cụm từ thường đi với nhau khi nói hoặc viết về hoạt động kinh doanh, thương hiệu, khách hàng, doanh thu, chiến dịch và bán hàng. Bài gốc của SEC hiện cũng đang xoay quanh đúng ba mảng chính là business, marketinge-commerce, nên hướng intent là đúng; việc cần làm chủ yếu là tổ chức lại để người đọc dễ học và dễ dùng hơn.

Nói đơn giản hơn:

  • Bạn không chỉ học từ profit mà học luôn make a profit
  • Bạn không chỉ học từ campaign mà học luôn run a campaign
  • Bạn không chỉ học từ brand mà học luôn build a brand
  • Bạn không chỉ học từ market research mà học luôn conduct market research

Cambridge cũng có mục riêng về collocation của từ business và định nghĩa riêng cho marketing, cho thấy đây là hai nhóm từ có ngữ cảnh sử dụng rất rõ trong tiếng Anh công việc.

Nhóm collocations về kinh doanh cốt lõi

19 2
Collocations trong kinh doanh và marketing

Đây là nhóm nên học trước nếu bạn muốn nói về vận hành doanh nghiệp, tăng trưởng và kết quả kinh doanh.

  • make a profit: tạo ra lợi nhuận
    The company made a profit last year after expanding into a new market.
  • launch a product: ra mắt sản phẩm
    They are going to launch a new product next quarter.
  • close a deal: chốt / ký được một thương vụ
    Our sales team finally closed a deal with a major client.
  • expand a business: mở rộng kinh doanh
    The founder wants to expand the business into Southeast Asia.
  • increase revenue: tăng doanh thu
    The new strategy helped increase revenue in just three months.
  • cut costs: cắt giảm chi phí
    Small businesses often cut costs before scaling up.

Những cụm này đều đang có trong bài gốc của SEC, nên phần giá trị cốt lõi của bài là tốt và nên giữ lại.

Nhóm collocations về marketing và khách hàng

Nếu bạn làm marketing, sales hoặc cần nói về thương hiệu – khách hàng – chiến dịch, đây là nhóm quan trọng nhất.

  • build a brand: xây dựng thương hiệu
    It takes time to build a strong brand in a competitive market.
  • target audience: đối tượng khách hàng mục tiêu
    We need to define our target audience before running ads.
  • conduct market research: tiến hành nghiên cứu thị trường
    The team conducted market research before launching the campaign.
  • run a campaign: triển khai / chạy chiến dịch
    They are running a campaign to promote the new service.
  • create awareness / increase brand awareness: tạo nhận biết thương hiệu
    The goal of the campaign is to increase brand awareness.
  • increase market share: tăng thị phần
    The company hopes to increase market share in the next two years.

Cambridge định nghĩa marketing là hoạt động tìm hiểu khách hàng muốn gì, dùng thông tin đó để thiết kế và bán sản phẩm hiệu quả; còn market share là phần thị trường mà doanh nghiệp nắm giữ. Vì vậy các collocations kiểu conduct market research, target audience, increase market share rất đúng ngữ cảnh marketing thực tế.

Nhóm collocations về thương mại điện tử và digital

Đây là nhóm nên thêm vào vì bài gốc đã có phần e-commerce, và nó rất gần với công việc kinh doanh hiện nay.

  • set up an online store: thiết lập cửa hàng online
    They set up an online store to reach more customers nationwide.
  • process an order: xử lý đơn hàng
    The system can process an order in just a few seconds.
  • offer discounts: đưa ra ưu đãi
    The brand offered discounts during the weekend sale.
  • optimize a website: tối ưu website
    We need to optimize the website for mobile users.
  • drive traffic to a website: kéo traffic về website
    Content marketing can help drive traffic to a website.
  • improve conversion rate: cải thiện tỷ lệ chuyển đổi
    Better landing pages may improve conversion rate.

Trong bài gốc hiện đã có các cụm như set up an online store, process an order, offer discountsoptimize a website, nên phần này hoàn toàn nên được giữ lại nhưng viết lại gọn và rõ hơn.

Lỗi thường gặp khi dùng collocations trong kinh doanh và marketing

Đây là phần người học rất hay vướng.

  • Dịch từng từ từ tiếng Việt sang tiếng Anh
    Ví dụ dễ sai:

    • make business
    • do a campaign
    • make market research

    Tự nhiên hơn sẽ là:

    • do business
    • run a campaign
    • conduct market research

Cambridge có hẳn mục Collocation: business và nêu rất rõ: đừng nói “make business”, hãy nói “do business”. Đây là kiểu lỗi rất điển hình của người học Việt Nam khi dịch từng từ.

  • Dùng đúng từ nhưng sai ngữ cảnh
    Ví dụ, close a deal hợp khi nói về chốt thương vụ, còn launch a product hợp khi nói về ra mắt sản phẩm. Không nên dùng lẫn lộn chỉ vì cả hai đều liên quan đến công việc.
  • Học nghĩa nhưng không học tình huống sử dụng
    Biết target audience là chưa đủ; bạn còn cần biết cụm này hay xuất hiện trong họp chiến lược, brief marketing, content planning và quảng cáo.
  • Nhồi quá nhiều collocations vào một câu
    Điều này khiến câu nghe “cố tỏ ra chuyên nghiệp” hơn là tự nhiên. Bài gốc của SEC cũng đang nhấn mạnh điểm này ở phần hướng dẫn cách dùng.

Mẹo học nhanh và cách tự luyện tại nhà

Bạn không cần học 30 cụm một lúc. Với chủ đề này, cách học hiệu quả nhất là đi theo một chuỗi công việc thật.

  • Học theo quy trình kinh doanh
    • sản phẩm: launch a product
    • khách hàng: target audience
    • nghiên cứu: conduct market research
    • triển khai: run a campaign
    • kết quả: increase revenue, increase market share
  • Mỗi collocation tự đặt 1 câu gắn với công việc của bạn
    • Our team will run a campaign next month.
    • We need to conduct market research before launching the service.
  • Dùng flashcards nhưng phải có ví dụ
    British Council gợi ý khi học một từ mới, nên chú ý luôn collocations đi kèm, vì đó là một phần quan trọng để dùng từ tự nhiên hơn.
  • Viết mini báo cáo hoặc status công việc 4–5 câu
    Ví dụ:
    This quarter, our goal is to launch a product for a new target audience. We also need to conduct market research and run a campaign to increase brand awareness.
  • Ôn theo tuần thay vì học dồn
    Học ít nhưng dùng lại nhiều lần sẽ giúp nhớ lâu hơn rất nhiều.

FAQ

6 82

Collocations trong kinh doanh và marketing là gì?
Là những cụm từ thường đi với nhau khi nói về sản phẩm, chiến dịch, doanh thu, khách hàng, thương hiệu và hoạt động kinh doanh.

Học collocations có khác học từ vựng thông thường không?
Có. Học từ vựng giúp bạn biết nghĩa; học collocations giúp bạn dùng từ đúng ngữ cảm và tự nhiên hơn.

“Launch a product” và “run a campaign” khác nhau thế nào?
Launch a product là ra mắt sản phẩm. Run a campaign là triển khai chiến dịch để quảng bá hoặc đạt một mục tiêu marketing cụ thể.

Người mới đi làm có học bài này được không?
Có. Đây là một trong những nhóm collocations rất hữu ích cho người học tiếng Anh công việc.

“Make business” có đúng không?
Không. Cambridge lưu ý nên dùng do business, không dùng make business.

Bài này hữu ích nhất cho kỹ năng nào?
Hữu ích nhất cho giao tiếp công việc, email, thuyết trình, report và các ngữ cảnh Business English.

Xem thêm

Kết luận

Collocations trong kinh doanh và marketing là nhóm từ rất đáng học nếu bạn muốn nói và viết tiếng Anh công việc tự nhiên hơn. Thay vì học từng từ rời như business, marketing, campaign, revenue, bạn nên học theo cụm và theo ngữ cảnh thật: ra mắt sản phẩm, nghiên cứu thị trường, chạy chiến dịch, tăng doanh thu, chốt thương vụ. Khi làm như vậy, bạn sẽ vừa nhớ nhanh hơn, vừa dùng đúng hơn, vừa tránh kiểu nói dịch từng chữ rất thường gặp ở người học Việt Nam. Cambridge và British Council đều nhấn mạnh rằng collocations là một phần quan trọng của việc dùng từ tự nhiên.

Tìm lộ trình phù hợp nếu bạn muốn học từ vựng và collocations theo hướng giao tiếp công việc thực tế, dễ hiểu và dùng được ngay trong đời sống nghề nghiệp.

Đang gửi thông tin . . .
Đang gửi thông tin . . .