Chữa đề TOEIC Part 2: Tổng hợp 50 câu hỏi khó kèm giải thích chi tiết

TOEIC Part 2 là phần nghe ngắn nhưng rất dễ mất điểm nếu bạn chỉ nghe bắt từ khóa. Nhiều đáp án sai cố tình lặp lại từ trong câu hỏi, còn đáp án đúng đôi khi lại trả lời gián tiếp.
Trong bài viết này, SEC tổng hợp và chữa chi tiết 50 câu TOEIC Part 2 theo từng nhóm câu hỏi. Mỗi câu đều có script, đáp án, giải thích và mẹo tránh bẫy để bạn luyện nghe hiệu quả hơn.
Key takeaways
- TOEIC Part 2 gồm 25 câu hỏi hoặc câu phát biểu ngắn, mỗi câu chỉ nghe một lần.
- Muốn làm tốt Part 2, bạn cần nghe kỹ từ đầu tiên như Where, When, Who, Why, How.
- Đáp án đúng không nhất thiết phải trả lời trực tiếp; nhiều câu dùng indirect answer.
- Đáp án lặp lại từ trong câu hỏi thường là bẫy, không nên chọn chỉ vì nghe quen tai.
- Với câu hỏi lựa chọn có “or”, không trả lời Yes/No mà phải chọn một phương án cụ thể.
- Khi luyện Part 2, nên ghi lại lỗi sai theo nhóm: sai do từ vựng, sai do bẫy âm, sai do hiểu nhầm loại câu hỏi.
TOEIC Part 2 là gì và vì sao phần này dễ mất điểm?
TOEIC Part 2 là phần Question–Response trong bài thi Listening. Bạn sẽ nghe một câu hỏi hoặc một câu nói ngắn, sau đó nghe 3 lựa chọn A, B, C và chọn phản hồi phù hợp nhất.
Điểm khó của Part 2 là:
- Không có hình ảnh hỗ trợ.
- Không có câu hỏi in sẵn trên đề.
- Audio chỉ được đọc một lần.
- Đáp án sai thường dùng từ giống hoặc gần giống câu hỏi.
- Đáp án đúng có thể không trả lời trực tiếp mà trả lời theo ngữ cảnh.
Ví dụ, nếu câu hỏi là “Can you stay late tonight?”, đáp án đúng không nhất thiết là “Yes, I can” hoặc “No, I can’t”. Một câu như “I have a prior commitment, but I can come in early tomorrow” vẫn hoàn toàn hợp lý vì người nói từ chối lịch sự và đưa ra phương án thay thế.
Tham khảo thêm: TOEIC Listening có mấy Part? Phân tích chi tiết từng dạng
Các dạng câu hỏi thường gặp trong TOEIC Part 2

Trong TOEIC Part 2, các câu hỏi thường rơi vào những nhóm sau:
| Dạng câu | Đặc điểm | Từ khóa nhận dạng |
|---|---|---|
| Wh-questions | Hỏi thông tin cụ thể | What, Where, When, Who, Why, How |
| Yes/No questions | Hỏi có/không | Do, Does, Did, Is, Are, Was, Will, Can, Have |
| Tag questions | Câu hỏi đuôi | isn’t it, right, don’t you |
| Câu đề nghị | Nhờ vả, đề xuất | Could you, Would you mind, Why don’t we |
| Câu tường thuật | Không hỏi trực tiếp, cần chọn phản hồi phù hợp | I need, The meeting is, Let me know |
| Or questions | Hỏi lựa chọn A hay B | or |
Khi làm bài, đừng cố dịch từng từ. Điều quan trọng nhất là xác định người nói đang hỏi loại thông tin nào: địa điểm, thời gian, người, lý do, lựa chọn hay phản hồi cho một tình huống.
Tham khảo thêm: Chiến lược làm TOEIC Part 2 – Hỏi đáp nhanh và chính xác
Nhóm 1: Câu hỏi Wh-questions
Đây là dạng câu hỏi phổ biến trong TOEIC Part 2. Bạn cần nghe thật kỹ từ đầu tiên vì nó quyết định loại đáp án cần tìm.
Câu 1: Where should I submit the expense report?
(A) To the accounting department.
(B) The report is due Friday.
(C) Yes, you should submit it.
✔ Đáp án: (A) To the accounting department.
Giải thích: “Where” hỏi địa điểm. Đáp án (A) trả lời đúng nơi nộp báo cáo. (B) nói về thời hạn, còn (C) dùng Yes để trả lời câu hỏi Where nên sai.
Mẹo: Câu hỏi Where không trả lời bằng Yes/No.
Câu 2: When is the quarterly review scheduled?
(A) In the main conference room.
(B) Sometime next Thursday, I think.
(C) Mr. Kim will chair the meeting.
✔ Đáp án: (B) Sometime next Thursday, I think.
Giải thích: “When” hỏi thời gian. “Next Thursday” là đáp án đúng. (A) là địa điểm, (C) là người chủ trì.
Mẹo: When = thời gian như Tuesday, next week, at 3 PM.
Câu 3: Who approved the budget increase?
(A) The budget was increased by 20%.
(B) It was approved last month.
(C) The finance director did.
✔ Đáp án: (C) The finance director did.
Giải thích: “Who” hỏi người. “The finance director” là chức danh người phê duyệt. (A) lặp từ budget nhưng không trả lời ai. (B) trả lời thời gian.
Mẹo: Đáp án sai thường lặp từ trong câu hỏi nhưng không trả lời đúng trọng tâm.
Câu 4: What time does the last shuttle leave?
(A) The shuttle stop is near the lobby.
(B) At half past nine.
(C) You can take the subway instead.
✔ Đáp án: (B) At half past nine.
Giải thích: “What time” hỏi giờ cụ thể. “At half past nine” nghĩa là 9:30. (A) nói về địa điểm, (C) gợi ý phương tiện khác nhưng không trả lời giờ.
Mẹo: What time thường cần đáp án có at + giờ.
Câu 5: Why was the presentation postponed?
(A) It was postponed until Tuesday.
(B) The presenter will be out of town.
(C) The presentation was really good.
✔ Đáp án: (B) The presenter will be out of town.
Giải thích: “Why” hỏi lý do. Người thuyết trình vắng mặt là lý do khiến buổi thuyết trình bị hoãn. (A) trả lời thời gian hoãn đến khi nào, không phải lý do.
Mẹo: Why cần đáp án giải thích nguyên nhân.
Câu 6: How long does the certification course take?
(A) It covers project management skills.
(B) The course fee is 500 dollars.
(C) About six weeks, depending on your pace.
✔ Đáp án: (C) About six weeks, depending on your pace.
Giải thích: “How long” hỏi thời lượng kéo dài. “About six weeks” là khoảng thời gian phù hợp. (A) nói nội dung khóa học, (B) nói học phí.
Mẹo: How long = duration, thường đi với days, weeks, months, hours.
Câu 7: How often does the team hold its meetings?
(A) In the boardroom on the 5th floor.
(B) Every other Wednesday.
(C) The manager will lead the discussion.
✔ Đáp án: (B) Every other Wednesday.
Giải thích: “How often” hỏi tần suất. “Every other Wednesday” nghĩa là cách một tuần vào thứ Tư. (A) là địa điểm, (C) là người dẫn dắt.
Mẹo: How often = tần suất như daily, weekly, every month, twice a year.
Câu 8: What did Mr. Torres say about the new policy?
(A) He mentioned it would take effect next month.
(B) Mr. Torres is the HR manager.
(C) The policy was written last year.
✔ Đáp án: (A) He mentioned it would take effect next month.
Giải thích: “What did someone say” hỏi nội dung người đó đã nói. (A) tóm tắt đúng nội dung: chính sách có hiệu lực từ tháng sau.
Mẹo: What did someone say = hỏi nội dung lời nói, không phải hỏi người đó là ai.
Câu 9: Which conference room is available this afternoon?
(A) Room 204 is open until 4 P.M.
(B) The conference was a big success.
(C) I attended the afternoon session.
✔ Đáp án: (A) Room 204 is open until 4 P.M.
Giải thích: “Which” hỏi lựa chọn cụ thể. (A) đưa ra phòng cụ thể và thời gian còn trống. (B) lặp conference nhưng nói về hội nghị, không phải phòng họp.
Mẹo: Which cần một lựa chọn cụ thể: which room, which option, which person.
Câu 10: Who should I contact for IT support?
(A) The IT office is on the third floor.
(B) I had the same problem last week.
(C) You can reach James at extension 312.
✔ Đáp án: (C) You can reach James at extension 312.
Giải thích: “Who should I contact” hỏi người cần liên hệ. (C) đưa tên James và số máy lẻ nên đúng. (A) chỉ nói địa điểm văn phòng IT.
Mẹo: Đáp án cho Who thường có tên người, chức danh hoặc thông tin liên hệ.
Nhóm 2: Câu hỏi Yes/No
Dạng này thường bắt đầu bằng Do, Does, Did, Is, Are, Was, Were, Have, Has, Will, Would, Can hoặc Could. Tuy nhiên, đáp án đúng không nhất thiết phải bắt đầu bằng Yes hoặc No.
Câu 11: Have you seen the latest sales figures?
(A) Yes, they were quite impressive.
(B) The sales team works on the second floor.
(C) I haven’t reviewed them yet, but I will later today.
✔ Đáp án: (A) và (C) đều hợp lý, trong ngữ cảnh văn phòng (C) thường tự nhiên hơn.
Giải thích: (A) xác nhận đã xem và nhận xét số liệu tốt. (C) trả lời gián tiếp: chưa xem nhưng sẽ xem trong hôm nay. (B) nói về địa điểm của đội sales nên lạc đề.
Mẹo: Yes/No questions có thể được trả lời gián tiếp, không bắt buộc có Yes/No.
Câu 12: Did the client approve the proposal?
(A) The proposal was very detailed.
(B) No, they asked for some revisions.
(C) Yes, the client is very experienced.
✔ Đáp án: (B) No, they asked for some revisions.
Giải thích: Câu hỏi hỏi khách hàng đã duyệt đề xuất chưa. (B) trả lời rõ: chưa, vì họ yêu cầu chỉnh sửa. (A) chỉ nói proposal chi tiết, không trả lời đã được duyệt hay chưa.
Mẹo: Đáp án Yes/No tốt thường có thêm thông tin liên quan trực tiếp.
Câu 13: Is the printer on the fourth floor working?
(A) Yes, I printed my report this morning.
(B) The printer was purchased last year.
(C) It’s on the right side of the hallway.
✔ Đáp án: (A) Yes, I printed my report this morning.
Giải thích: Câu hỏi hỏi máy in có hoạt động không. (A) xác nhận bằng trải nghiệm đã in sáng nay. (C) nói vị trí máy in, không nói máy có dùng được không.
Mẹo: “I used it this morning” có thể ngầm xác nhận thiết bị đang hoạt động.
Câu 14: Can you stay late tonight to finish the report?
(A) The report is due tomorrow morning.
(B) I have a prior commitment, but I can come in early tomorrow.
(C) Yes, I will finish it late.
✔ Đáp án: (B) I have a prior commitment, but I can come in early tomorrow.
Giải thích: Đây là câu nhờ vả. (B) từ chối lịch sự vì đã có việc trước, đồng thời đưa ra giải pháp thay thế là đến sớm vào ngày mai.
Mẹo: Trong tiếng Anh công sở, từ chối lịch sự thường đi kèm phương án thay thế.
Câu 15: Does the cafeteria serve breakfast?
(A) They open at seven in the morning.
(B) Breakfast is my favorite meal.
(C) The cafeteria is on the ground floor.
✔ Đáp án: (A) They open at seven in the morning.
Giải thích: Câu hỏi hỏi cafeteria có phục vụ bữa sáng không. (A) trả lời gián tiếp: mở lúc 7 giờ sáng nên có thể phục vụ bữa sáng. (B) là sở thích cá nhân.
Mẹo: Đáp án gián tiếp vẫn đúng nếu ngầm trả lời câu hỏi.
Câu 16: Have you already registered for the workshop?
(A) The workshop will be held on Friday.
(B) No, I missed the deadline.
(C) I registered at the front desk.
✔ Đáp án: (B) No, I missed the deadline.
Giải thích: Câu hỏi hỏi đã đăng ký chưa. (B) trả lời rõ là chưa vì lỡ hạn. (A) nói về thời gian tổ chức workshop. (C) lặp registered nhưng không phù hợp bằng (B).
Mẹo: Cẩn thận với đáp án lặp từ trong câu hỏi.
Câu 17: Will the new software update affect our current files?
(A) The update is scheduled for next week.
(B) Our IT department will back everything up first.
(C) Software updates are important.
✔ Đáp án: (B) Our IT department will back everything up first.
Giải thích: Câu hỏi hỏi bản cập nhật có ảnh hưởng đến file hiện tại không. (B) trả lời gián tiếp: IT sẽ sao lưu mọi thứ trước, ngụ ý có rủi ro ảnh hưởng nên cần backup.
Mẹo: Indirect answer thường đưa ra thông tin liên quan để người nghe tự suy ra đáp án.
Câu 18: Are there any vegetarian options on the menu?
(A) The menu changes every season.
(B) Yes, there are several choices.
(C) I prefer to eat at the restaurant nearby.
✔ Đáp án: (B) Yes, there are several choices.
Giải thích: Câu hỏi hỏi có lựa chọn món chay không. (B) xác nhận có và nói thêm là có nhiều lựa chọn. (A) nói menu thay đổi theo mùa, chưa trả lời có/không.
Mẹo: Với Yes/No questions, đáp án trực tiếp và rõ ràng vẫn thường là lựa chọn tốt.
Câu 19: Could you send me the revised contract by end of day?
(A) I’ll have it to you by four o’clock.
(B) The contract has already been signed.
(C) Yes, I could send a contract.
✔ Đáp án: (A) I’ll have it to you by four o’clock.
Giải thích: Đây là câu nhờ gửi hợp đồng đã chỉnh sửa. (A) đồng ý và cam kết thời gian cụ thể. (B) lặp contract nhưng nói việc hợp đồng đã ký, không liên quan đến bản revised.
Mẹo: Đồng ý trong công việc thường đi kèm thời gian hoặc cách thực hiện cụ thể.
Câu 20: Is Ms. Park available for a meeting tomorrow afternoon?
(A) I believe she has a conference call at two.
(B) Ms. Park joined the company last year.
(C) Tomorrow afternoon is convenient for me.
✔ Đáp án: (A) I believe she has a conference call at two.
Giải thích: Câu hỏi hỏi Ms. Park có rảnh không. (A) cho biết cô ấy có conference call lúc 2 giờ, ngụ ý có thể không rảnh. (C) nói về lịch của người trả lời, không phải của Ms. Park.
Mẹo: Khi hỏi lịch, đáp án có thông tin lịch trình thường là đáp án cần chú ý.
Nhóm 3: Tag questions và Or questions
Tag questions dùng để xác nhận thông tin, còn Or questions yêu cầu chọn một trong hai phương án. Hai dạng này rất dễ sai nếu bạn nghe theo thói quen Yes/No.
Câu 21: The training session starts at nine, doesn’t it?
(A) I haven’t attended any training.
(B) Actually, it’s been rescheduled to ten.
(C) Yes, training is very important.
✔ Đáp án: (B) Actually, it’s been rescheduled to ten.
Giải thích: Tag question hỏi xác nhận giờ bắt đầu. (B) đính chính thông tin: buổi training đã được chuyển sang 10 giờ. (C) có Yes nhưng nói về tầm quan trọng của training nên sai.
Mẹo: “Actually” thường báo hiệu việc đính chính thông tin.
Câu 22: Would you prefer the morning or the afternoon slot?
(A) The afternoon would work better for me.
(B) Yes, I would prefer the slot.
(C) The morning session was interesting.
✔ Đáp án: (A) The afternoon would work better for me.
Giải thích: Or question hỏi chọn buổi sáng hay buổi chiều. (A) chọn rõ afternoon. (B) dùng Yes nên không phù hợp.
Mẹo: Or questions không trả lời Yes/No, phải chọn một phương án.
Câu 23: The report needs to be emailed or printed, right?
(A) Either way is fine with me.
(B) The printer is out of paper.
(C) Yes, it needs to be reported.
✔ Đáp án: (A) Either way is fine with me.
Giải thích: Câu hỏi xác nhận cách gửi báo cáo. “Either way” nghĩa là cách nào cũng được. (C) lặp report/reported nhưng sai nghĩa.
Mẹo: “Either way” là cụm rất hay gặp trong câu hỏi lựa chọn.
Câu 24: You’ve worked with Dr. Chen before, haven’t you?
(A) Dr. Chen is a well-known researcher.
(B) No, this would be our first collaboration.
(C) Yes, you’ve worked well too.
✔ Đáp án: (B) No, this would be our first collaboration.
Giải thích: Câu hỏi kiểm tra kinh nghiệm đã từng làm việc với Dr. Chen chưa. (B) phủ nhận và giải thích đây là lần đầu hợp tác. (A) chỉ mô tả Dr. Chen.
Mẹo: Tag questions thường cần Yes/No kèm thông tin bổ sung.
Câu 25: Should we order pizza or sandwiches for the meeting?
(A) The meeting is at noon.
(B) Pizza sounds good to everyone.
(C) I ordered it yesterday.
✔ Đáp án: (B) Pizza sounds good to everyone.
Giải thích: Or question hỏi chọn pizza hay sandwiches. (B) chọn pizza và nói mọi người đều thấy ổn. (A) nói thời gian cuộc họp, không trả lời lựa chọn.
Mẹo: Khi nghe “or”, hãy chờ một lựa chọn cụ thể hoặc cụm như “either one”.
Nhóm 4: Câu tường thuật – Statement
Đây là nhóm khó vì câu nói không hỏi trực tiếp. Người học cần hiểu ý định của người nói để chọn phản hồi tự nhiên nhất.
Câu 26: I need to cancel my reservation at the hotel.
(A) Would you like help finding another option?
(B) The hotel is fully booked.
(C) Yes, I made a reservation.
✔ Đáp án: (A) Would you like help finding another option?
Giải thích: Người nói muốn hủy đặt phòng. (A) đề nghị hỗ trợ tìm phương án khác, rất tự nhiên trong ngữ cảnh dịch vụ. (C) chỉ nhắc lại thông tin reservation.
Mẹo: Với statement, hãy tìm phản hồi hợp lý với tình huống, không tìm câu trả lời máy móc.
Câu 27: The photocopier seems to be out of order again.
(A) I’ll call the maintenance team right away.
(B) The photocopier is next to the fax machine.
(C) Yes, it seems that way.
✔ Đáp án: (A) I’ll call the maintenance team right away.
Giải thích: Người nói báo máy photocopy lại hỏng. (A) đưa ra hành động xử lý ngay. (B) nói vị trí máy, không giải quyết vấn đề.
Mẹo: Statement về sự cố thường cần phản hồi bằng hành động.
Câu 28: I haven’t received the invoice from the supplier yet.
(A) Let me follow up with them for you.
(B) The invoice was very expensive.
(C) I received mine last Tuesday.
✔ Đáp án: (A) Let me follow up with them for you.
Giải thích: Người nói chưa nhận được hóa đơn. (A) đề nghị liên hệ lại với nhà cung cấp để kiểm tra. Đây là phản hồi hữu ích và đúng ngữ cảnh.
Mẹo: “Let me…” thường mở đầu một đáp án tốt khi người nói nêu vấn đề.
Câu 29: I’m not sure how to use the new expense tracking system.
(A) There’s a training video on the intranet.
(B) The system was installed last week.
(C) I’m not sure either.
✔ Đáp án: (A) There’s a training video on the intranet.
Giải thích: Người nói không biết dùng hệ thống mới. (A) cung cấp giải pháp cụ thể: có video hướng dẫn trên intranet. (C) cũng không biết nên không hữu ích.
Mẹo: Statement có “not sure” thường cần đáp án hướng dẫn hoặc chỉ nguồn hỗ trợ.
Câu 30: The new office layout has really improved our workflow.
(A) I agree – it’s much easier to collaborate now.
(B) The office was renovated last year.
(C) Workflow management is very complex.
✔ Đáp án: (A) I agree – it’s much easier to collaborate now.
Giải thích: Người nói đưa ra nhận xét tích cực. (A) đồng ý và bổ sung lý do cụ thể. Đây là cách phản hồi tự nhiên trong hội thoại.
Mẹo: Statement khen ngợi thường cần phản hồi đồng tình hoặc bổ sung ý.
Nhóm 5: Câu hỏi khó với indirect answer
Indirect answer là dạng bẫy khiến nhiều bạn mất điểm. Đáp án đúng không trả lời trực tiếp mà ngụ ý câu trả lời. Bạn cần suy luận thêm một bước.
Câu 31: Where did you put the client files?
(A) I need to find them.
(B) They’re labeled by project name.
(C) Ask Sarah – she was organizing them earlier.
✔ Đáp án: (C) Ask Sarah – she was organizing them earlier.
Giải thích: Câu hỏi hỏi vị trí file. (C) không nói trực tiếp file ở đâu nhưng chỉ ra người có thể biết. Đây là phản hồi gián tiếp thực tế.
Mẹo: “Ask someone” có thể là indirect answer hợp lệ cho câu hỏi Where.
Câu 32: Why hasn’t the shipment arrived yet?
(A) The shipment contains office supplies.
(B) There may be a delay due to bad weather.
(C) I’m expecting it to arrive soon.
✔ Đáp án: (B) There may be a delay due to bad weather.
Giải thích: “Why” hỏi lý do. (B) đưa ra nguyên nhân khả thi là thời tiết xấu. (C) chỉ nói kỳ vọng hàng sẽ đến sớm, chưa giải thích vì sao chưa đến.
Mẹo: “May be”, “probably”, “I think” thường xuất hiện trong đáp án gián tiếp.
Câu 33: When will the renovation work be completed?
(A) The renovation is on the third floor.
(B) The workers start at eight every day.
(C) I heard it might take another two weeks.
✔ Đáp án: (C) I heard it might take another two weeks.
Giải thích: “When” hỏi thời điểm hoàn thành. (C) đưa ra ước tính “another two weeks”. (A) nói địa điểm, (B) nói giờ làm việc.
Mẹo: “I heard…” là cách trả lời gián tiếp nhưng vẫn đủ thông tin.
Câu 34: Who’s handling the negotiations with the new vendor?
(A) The negotiations are still ongoing.
(B) It hasn’t been assigned yet.
(C) The vendor was recommended by a colleague.
✔ Đáp án: (B) It hasn’t been assigned yet.
Giải thích: Câu hỏi hỏi ai phụ trách đàm phán. (B) trả lời gián tiếp: việc này chưa được phân công, tức là chưa có người phụ trách.
Mẹo: “Not yet” hoặc “hasn’t been decided” là indirect answer hợp lệ.
Câu 35: How much does the extended warranty cost?
(A) The warranty covers all parts.
(B) It’s about fifty dollars per year.
(C) I bought my laptop last month.
✔ Đáp án: (B) It’s about fifty dollars per year.
Giải thích: “How much” hỏi giá tiền. (B) có số tiền cụ thể: khoảng 50 đô/năm. (A) nói nội dung bảo hành, không nói giá.
Mẹo: How much cần đáp án có số tiền hoặc số lượng.
Tham khảo thêm: Cách luyện nghe TOEIC Part 3 và 4 – Nắm ý chính và từ khóa
Nhóm 6: Câu hỏi luyện tập mô phỏng TOEIC Part 2
Các câu dưới đây mô phỏng tình huống văn phòng, nhà hàng, cuộc họp và công việc thường gặp trong đề TOEIC.
Câu 36: I’d like to book a table for four at seven this evening.
(A) I’m sorry, we’re fully booked tonight.
(B) The table was set for four people.
(C) Seven is a prime number.
✔ Đáp án: (A) I’m sorry, we’re fully booked tonight.
Giải thích: Người nói muốn đặt bàn. (A) là phản hồi tự nhiên của nhà hàng khi đã hết chỗ. (B) lặp table và four nhưng sai ngữ cảnh. (C) lặp số seven nhưng hoàn toàn lạc đề.
Mẹo: Bẫy số rất phổ biến trong Part 2.
Câu 37: Has the annual report been distributed to shareholders yet?
(A) The shareholders were very pleased.
(B) Not yet – we’re waiting for final approval.
(C) The report was very comprehensive.
✔ Đáp án: (B) Not yet – we’re waiting for final approval.
Giải thích: Câu hỏi hỏi báo cáo đã được phân phối chưa. (B) trả lời chưa và nêu lý do đang chờ phê duyệt cuối.
Mẹo: “Not yet + lý do” là đáp án hoàn chỉnh cho câu hỏi Have/Has.
Câu 38: What’s the best way to get to the downtown branch?
(A) The branch has a large parking lot.
(B) Taking the subway would be the fastest.
(C) The downtown area is quite busy.
✔ Đáp án: (B) Taking the subway would be the fastest.
Giải thích: “What’s the best way to get to…” hỏi cách đi hoặc phương tiện. (B) đề xuất đi subway là nhanh nhất. (A) nói về bãi đỗ xe, chưa trả lời cách đi.
Mẹo: Best way to get to = hỏi phương tiện/cách di chuyển.
Câu 39: Do you know if the seminar has been rescheduled?
(A) I think it’s been moved to Thursday.
(B) The seminar topic was very interesting.
(C) I attended the seminar last year.
✔ Đáp án: (A) I think it’s been moved to Thursday.
Giải thích: Câu hỏi gián tiếp hỏi seminar đã đổi lịch chưa. (A) cung cấp thông tin lịch mới là thứ Năm. (B) chỉ nhận xét chủ đề seminar.
Mẹo: “Do you know if…” cần thông tin thực tế, không nhất thiết trả lời Yes/No.
Câu 40: The company cafeteria closes at two, doesn’t it?
(A) I usually bring my lunch from home.
(B) It actually stays open until three now.
(C) Yes, the cafeteria food is good.
✔ Đáp án: (B) It actually stays open until three now.
Giải thích: Tag question hỏi xác nhận giờ đóng cửa. (B) đính chính rằng cafeteria hiện mở đến 3 giờ. (C) có Yes nhưng nói đồ ăn ngon, không trả lời giờ đóng cửa.
Mẹo: “Actually” thường dùng để sửa lại thông tin sai.
Câu 41: Who gave the opening remarks at the conference?
(A) The conference was held in Chicago.
(B) Dr. Williamson from the research institute.
(C) The opening was very formal.
✔ Đáp án: (B) Dr. Williamson from the research institute.
Giải thích: “Who” hỏi người. (B) đưa tên và tổ chức của người phát biểu mở đầu. (A) là địa điểm.
Mẹo: Tên người + tổ chức/chức danh là đáp án hoàn chỉnh cho Who.
Câu 42: Would it be possible to extend the deadline by a few days?
(A) The deadline is very important.
(B) Let me check with the project manager first.
(C) Yes, a few days would be possible.
✔ Đáp án: (B) Let me check with the project manager first.
Giải thích: Người nói xin gia hạn deadline. (B) là phản hồi thực tế: cần kiểm tra với quản lý dự án trước. (C) lặp lại từ câu hỏi khá gượng và thiếu tự nhiên.
Mẹo: “Let me check” là đáp án hợp lý khi người trả lời chưa thể quyết định ngay.
Câu 43: What happened at the board meeting yesterday?
(A) The board meeting is every quarter.
(B) They approved the merger proposal.
(C) I wasn’t able to attend the meeting.
✔ Đáp án: (B) They approved the merger proposal.
Giải thích: “What happened” hỏi sự kiện hoặc kết quả đã xảy ra. (B) nêu kết quả cụ thể: họ đã duyệt đề xuất sáp nhập.
Mẹo: What happened = tìm sự kiện, quyết định hoặc kết quả.
Câu 44: How are you finding the new project management software?
(A) The software was installed last month.
(B) I’m still getting used to it, but it’s promising.
(C) Project management is essential.
✔ Đáp án: (B) I’m still getting used to it, but it’s promising.
Giải thích: “How are you finding…” nghĩa là “Bạn thấy… thế nào?”. (B) đưa ý kiến cá nhân về phần mềm. (A) chỉ nói thời điểm cài đặt.
Mẹo: How are you finding = What do you think of.
Câu 45: I think we should consider hiring a temporary assistant.
(A) That’s a good idea – we’ve been really overwhelmed lately.
(B) The assistant has been very helpful.
(C) I think so too, but I’m not sure.
✔ Đáp án: (A) That’s a good idea – we’ve been really overwhelmed lately.
Giải thích: Người nói đề xuất thuê trợ lý tạm thời. (A) đồng ý và nêu lý do là công việc đang quá tải. (B) nói về trợ lý hiện có, không phản hồi đề xuất.
Mẹo: Statement đề xuất thường cần phản hồi đồng ý/phản đối kèm lý do.
Câu 46: Where can I find the instruction manual for this equipment?
(A) The equipment is brand new.
(B) It should be in the storage cabinet by the window.
(C) Let me know if you have any issues with it.
✔ Đáp án: (B) It should be in the storage cabinet by the window.
Giải thích: “Where can I find…” hỏi vị trí. (B) chỉ vị trí cụ thể: trong tủ lưu trữ cạnh cửa sổ. (A) nói thiết bị mới, không trả lời where.
Mẹo: “Should be in” hoặc “might be in” là indirect answer hợp lệ cho Where.
Câu 47: Didn’t you mention needing extra copies of the agenda?
(A) Yes, if you could print about twenty more.
(B) I attended the agenda meeting.
(C) The agenda covers five main topics.
✔ Đáp án: (A) Yes, if you could print about twenty more.
Giải thích: Negative tag question xác nhận thông tin. (A) xác nhận là có cần thêm bản in và nêu số lượng khoảng 20 bản.
Mẹo: Với câu hỏi phủ định như “Didn’t you…”, vẫn trả lời Yes/No theo ý thực tế.
Câu 48: The customer’s complaint has been resolved, hasn’t it?
(A) Actually, we’re still working on it.
(B) The customer is very loyal.
(C) Yes, complaints need to be resolved quickly.
✔ Đáp án: (A) Actually, we’re still working on it.
Giải thích: Tag question hỏi khiếu nại đã được xử lý chưa. (A) đính chính rằng vẫn đang xử lý. (C) có Yes và lặp complaint/resolved nhưng chỉ nói nguyên tắc chung.
Mẹo: “Actually, we’re still…” thường dùng để đính chính rằng việc chưa xong.
Câu 49: Why don’t we take a short break before the next session?
(A) The session starts in ten minutes.
(B) That sounds like a good idea.
(C) The break room is on this floor.
✔ Đáp án: (B) That sounds like a good idea.
Giải thích: “Why don’t we…” là lời đề nghị. (B) đồng ý một cách tự nhiên. (A) nói về thời gian bắt đầu session, chưa phản hồi đề nghị nghỉ giải lao.
Mẹo: Why don’t we = suggestion, đáp án thường là đồng ý hoặc từ chối lịch sự.
Câu 50: I wasn’t aware that the office would be closed on Monday.
(A) We sent a company-wide email last week.
(B) Yes, I wasn’t aware too.
(C) Monday is the start of the work week.
✔ Đáp án: (A) We sent a company-wide email last week.
Giải thích: Người nói không biết văn phòng đóng cửa vào thứ Hai. (A) giải thích rằng email toàn công ty đã được gửi tuần trước. (B) sai tự nhiên vì “I wasn’t aware too” không phải cách nói chuẩn.
Mẹo: Khi người nói thiếu thông tin, đáp án có thể giải thích nguồn thông báo.
Tham khảo thêm: Khóa TOEIC 500–800+ LR tại Anh ngữ SEC
Tổng kết mẹo làm TOEIC Part 2
TOEIC Part 2 không chỉ kiểm tra khả năng nghe từng từ mà còn kiểm tra phản xạ hiểu tình huống. Khi luyện phần này, bạn nên ghi nhớ các bẫy thường gặp dưới đây.
| Loại bẫy | Ví dụ | Cách nhận biết |
|---|---|---|
| Bẫy lặp từ vựng | Where? → đáp án nhắc lại “report” | Có từ giống câu hỏi nhưng không trả lời đúng ý |
| Bẫy Yes/No sai | Where? → “Yes, I do” | Wh-questions không trả lời bằng Yes/No |
| Bẫy chủ đề tương tự | When? → đáp án nói địa điểm | Nghe có vẻ liên quan nhưng sai loại thông tin |
| Bẫy thì | Hỏi quá khứ nhưng đáp án hiện tại | Động từ không khớp thì hoặc ngữ cảnh |
| Bẫy âm thanh | meeting/eating | Nghe giống nhưng nghĩa khác |
5 nguyên tắc vàng khi làm TOEIC Part 2:
- Nghe kỹ từ đầu tiên để xác định loại thông tin cần tìm.
- Không chọn đáp án chỉ vì có từ giống câu hỏi.
- Chấp nhận đáp án gián tiếp nếu hợp ngữ cảnh.
- Gặp câu khó thì chọn nhanh và chuyển sang câu tiếp theo.
- Luyện đều mỗi ngày, ưu tiên nhóm câu mình hay sai.
Tham khảo thêm: Cách luyện nghe TOEIC cho người yếu kỹ năng nghe hiểu
FAQ về TOEIC Part 2
TOEIC Part 2 có bao nhiêu câu?
TOEIC Part 2 gồm 25 câu hỏi hoặc câu phát biểu ngắn. Mỗi câu có 3 lựa chọn A, B, C và bạn cần chọn phản hồi phù hợp nhất.
Làm TOEIC Part 2 có cần nghe hết từng từ không?
Không nhất thiết. Bạn cần nghe được ý chính, từ hỏi đầu câu và mối quan hệ logic giữa câu hỏi với đáp án. Nếu cố nghe từng từ, bạn rất dễ bị chậm và lỡ câu sau.
Vì sao đáp án lặp lại từ trong câu hỏi thường sai?
Vì TOEIC Part 2 thường dùng bẫy từ vựng. Đáp án sai có thể lặp lại một từ quen tai nhưng không trả lời đúng câu hỏi. Hãy ưu tiên ý nghĩa, không chọn theo từ nghe giống.
Câu hỏi Yes/No có bắt buộc trả lời Yes hoặc No không?
Không. Nhiều câu Yes/No trong TOEIC Part 2 được trả lời gián tiếp. Ví dụ, câu “Is the printer working?” có thể được trả lời bằng “I printed my report this morning.”
Nên luyện TOEIC Part 2 như thế nào để tiến bộ nhanh?
Bạn nên luyện theo nhóm câu hỏi: Wh-questions, Yes/No, Or questions, tag questions và statement. Sau mỗi lần luyện, hãy ghi lại lỗi sai và lý do sai để tránh lặp lại.
Tải file tham khảo đầy đủ
Bộ tài liệu trong bài giúp bạn ôn lại đầy đủ 50 câu TOEIC Part 2 khó, kèm đáp án và giải thích chi tiết theo từng nhóm câu hỏi.
TẢI FILE TỔNG HỢP 50 CÂU HỎI KHÓ TOEIC PART 2 KÈM GIẢI THÍCH CHI TIẾT: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
Bạn có thể dùng file này để luyện mỗi ngày 5–10 câu, sau đó quay lại phần giải thích để kiểm tra mình sai vì nghe thiếu từ, hiểu sai loại câu hỏi hay mắc bẫy lặp từ.
Kết luận
TOEIC Part 2 sẽ dễ hơn rất nhiều nếu bạn không học theo kiểu “nghe thấy từ nào chọn từ đó”. Hãy tập trung vào loại câu hỏi, ý định của người nói và phản hồi tự nhiên nhất trong ngữ cảnh.
Khi luyện đều 10 câu mỗi ngày, phân tích kỹ lỗi sai và ghi nhớ các dạng bẫy thường gặp, bạn sẽ cải thiện phản xạ nghe rõ rệt và tự tin hơn khi bước vào bài thi TOEIC Listening.
Xem thêm
- Chiến lược làm TOEIC Part 2 – Hỏi đáp nhanh và chính xác
- TOEIC Listening có mấy Part? Phân tích chi tiết từng dạng
- Cách luyện nghe TOEIC Part 3 và 4 – Nắm ý chính và từ khóa
- Khóa TOEIC 500–800+ LR tại Anh ngữ SEC
- Cách luyện nghe TOEIC cho người yếu kỹ năng nghe hiểu
- ETS TOEIC Tests
- IIG Vietnam TOEIC Test
Nếu bạn đang luyện TOEIC nhưng thường xuyên mất điểm ở Part 2 vì nghe không kịp, chọn nhầm đáp án lặp từ hoặc không nhận ra câu trả lời gián tiếp, SEC có thể giúp bạn xác định đúng điểm yếu và xây dựng lộ trình học phù hợp hơn. Đăng ký học thử miễn phí để được kiểm tra trình độ và nhận tư vấn lộ trình TOEIC theo mục tiêu của bạn.


Bài viết liên quan
Giải đề TOEIC Listening Part 2: Chuyên đề câu hỏi phủ định
Chữa đề TOEIC Part 2: Phân tích bẫy lặp từ và từ đồng âm
Chữa đề TOEIC Part 2: Phân tích các câu trả lời “I don’t know” phổ biến
Mẹo nghe hiểu các câu hỏi đề nghị và yêu cầu trong TOEIC Part 2
Câu hỏi lựa chọn trong TOEIC Listening Part 2: Cách nhận diện, tránh bẫy và chọn đáp án
TOEIC Part 2: Cách nghe từ khóa trong câu hỏi Why/How