Đề cương ôn tập chủ điểm ngữ pháp giữa kì 1 Tiếng Anh 7
Giới thiệu
Giữa kì 1 là giai đoạn “xây nền” của chương trình Tiếng Anh lớp 7. Nếu học sinh nắm chắc ngữ pháp ở thời điểm này, việc học các kì sau sẽ nhẹ nhàng hơn rất nhiều. Tuy nhiên, không ít bạn học sinh học ngữ pháp rời rạc, không hiểu bản chất, dẫn đến mất điểm ở những câu rất cơ bản. Vì vậy, một đề cương ôn tập chủ điểm ngữ pháp giữa kì 1 Tiếng Anh 7 chi tiết nhất là điều vô cùng cần thiết.
Bài viết này tổng hợp toàn bộ ngữ pháp trọng tâm giữa kì 1 TA 7, trình bày rõ ràng – logic – dễ học – dễ nhớ, giúp học sinh ôn đúng trọng tâm, giáo viên dễ dàng sử dụng để ra đề hoặc hướng dẫn học sinh.
Phạm vi ngữ pháp kiểm tra giữa kì 1 Tiếng Anh 7
Ngữ pháp giữa kì 1 chủ yếu tập trung vào:
- Các thì cơ bản
- Cấu trúc câu đơn giản, thường dùng trong giao tiếp
- Mẫu câu nói về thói quen, sở thích, thời gian biểu
- Kiến thức nền cho các học kì sau
👉 Đề thi không đánh đố, nhưng kiểm tra rất kỹ độ chính xác công thức.
Các chủ điểm ngữ pháp giữa kì 1 Tiếng Anh 7 
1 Thì hiện tại đơn (Present Simple) – TRỌNG TÂM SỐ 1
a. Công thức
- Khẳng định:
S + V(s/es) - Phủ định:
S + do/does not + V - Nghi vấn:
Do/Does + S + V?
b. Cách dùng
- Diễn tả thói quen hằng ngày
- Diễn tả sự thật hiển nhiên
- Diễn tả thời khóa biểu, lịch học cố định
c. Dấu hiệu nhận biết
- always, usually, often, sometimes, never
- every day/week/morning
- on Mondays, at weekends
d. Ví dụ
- She gets up at 6 a.m every day.
- We have English on Tuesday.
e. Lỗi sai thường gặp
❌ She go to school by bike.
✅ She goes to school by bike.
❌ Does she goes to school?
✅ Does she go to school?
2 Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)
a. Công thức
- S + am/is/are + V-ing
b. Cách dùng
- Diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói
- Diễn tả hành động mang tính tạm thời
c. Dấu hiệu nhận biết
- now, right now
- at the moment
- look!, listen!
d. Ví dụ
- I am doing my homework now.
- They are playing football at the moment.
e. Lỗi sai thường gặp
❌ She playing badminton.
✅ She is playing badminton.
3 Phân biệt hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn (RẤT HAY RA)
| Hiện tại đơn | Hiện tại tiếp diễn |
|---|---|
| thói quen | đang diễn ra |
| usually, often | now, at the moment |
| I play football. | I am playing football now. |
👉 Dạng bài rất hay gặp: chia thì trong ngoặc
4 Cấu trúc nói về sở thích (Hobbies)
a. Cấu trúc
- like / love / enjoy + V-ing
- be interested in + V-ing
b. Ví dụ
- I like reading books.
- She enjoys listening to music.
c. Lỗi sai thường gặp
❌ I like read books.
✅ I like reading books.
5 So sánh hơn của tính từ ngắn
a. Cấu trúc
- adj + er + than
b. Quy tắc
- Tính từ 1 âm tiết: tall → taller
- Kết thúc bằng “y”: happy → happier
c. Ví dụ
- My house is bigger than yours.
- English is easier than Math.
d. Lỗi thường gặp
❌ more taller
❌ easier from
✅ easier than
6 Giới từ chỉ thời gian (In – On – At) – DỄ MẤT ĐIỂM
| Giới từ | Dùng cho | Ví dụ |
|---|---|---|
| in | tháng, năm, buổi | in June, in the morning |
| on | ngày, thứ | on Monday, on my birthday |
| at | giờ | at 7 a.m |
7 Câu hỏi với Wh-questions
a. Từ để hỏi thường gặp
- What, Where, When, Who, How often, What time
b. Cấu trúc
- Wh-word + do/does + S + V?
c. Ví dụ
- What time do you get up?
- How often do you play sports?
8 Câu gợi ý, đề nghị
Cấu trúc
- Let’s + V
- Why don’t we + V?
Ví dụ
- Let’s go to the library.
- Why don’t we play badminton?
9 Danh từ đếm được – không đếm được (mức cơ bản)
a. Danh từ đếm được
- apple, book, student
b. Danh từ không đếm được
- water, milk, rice
c. Lượng từ thường gặp
- a/an, some, any
Dạng bài ngữ pháp thường gặp trong đề giữa kì 1 TA 7
- Chọn đáp án đúng
- Chia động từ trong ngoặc
- Điền giới từ
- Viết lại câu đơn giản
- Hoàn thành hội thoại
👉 Ngữ pháp chiếm 30–40% tổng điểm.
Mẹo ôn ngữ pháp giữa kì 1 Tiếng Anh 7 đạt điểm cao
- Học theo từng chủ điểm
- Ghi nhớ dấu hiệu nhận biết của thì
- Làm bài tập ngay sau mỗi phần
- Ghi lại lỗi sai để tránh lặp lại
- Trước ngày thi chỉ ôn công thức
Đề cương tóm tắt ngữ pháp giữa kì 1 TA 7
- Present Simple
- Present Continuous
- Hobbies
- Comparatives
- Prepositions of time
- Wh-questions
- Suggestions
- Countable & uncountable nouns
Lưu ý khi ôn tập
1. Ôn theo từng chủ điểm, không học lan man
Học sinh nên ôn từng chủ điểm ngữ pháp riêng biệt như thì hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, so sánh hơn… Sau mỗi chủ điểm, cần làm bài tập ngay để ghi nhớ lâu và hiểu cách áp dụng vào đề.
2. Ghi nhớ dấu hiệu nhận biết của các thì
Khi làm bài chia động từ, cần chú ý các từ chỉ thời gian như every day, usually, now, at the moment. Đây là “chìa khóa” giúp chọn đúng thì và tránh mất điểm ở các câu cơ bản.
3. Chú ý công thức chuẩn khi làm bài
Nhiều lỗi sai xuất phát từ việc nhớ không chính xác công thức, ví dụ quên “-s/-es” với thì hiện tại đơn hoặc quên động từ “to be” ở thì hiện tại tiếp diễn. Khi ôn tập, nên viết lại công thức ra giấy để ghi nhớ.
4. Phân biệt rõ các cấu trúc dễ nhầm
Cần phân biệt:
- Hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn
- like/love/enjoy + V-ing
- in / on / at
Những phần này rất hay xuất hiện trong đề trắc nghiệm.
5. Học từ vựng theo chủ đề kết hợp mẫu câu
Không nên học từ vựng rời rạc. Hãy học theo chủ đề và đặt câu đơn giản với mỗi từ để dễ nhớ và áp dụng khi viết.
6. Không bỏ trống câu trả lời
Khi làm bài kiểm tra, nếu không chắc đáp án, hãy dùng phương pháp loại trừ để chọn phương án hợp lý nhất, tuyệt đối không để trống bài.
7. Luôn chữa lỗi sau khi làm bài
Sau mỗi lần luyện đề, học sinh cần:
- Xem lại các câu sai
- Ghi chú lỗi hay mắc
- Ôn lại đúng phần mình yếu
Đây là cách tiến bộ nhanh và hiệu quả nhất.
8. Giữ tâm lý thoải mái trước ngày kiểm tra
Trước ngày thi, chỉ nên ôn lại công thức và dạng bài quen thuộc, không học kiến thức mới để tránh rối. Tâm lý thoải mái sẽ giúp làm bài chính xác hơn.
BẢNG CÁC TÀI LIỆU THAM KHẢO KHI HỌC TIẾNG ANH 7
| STT | Loại tài liệu | Tên tài liệu / Nguồn | Mục đích sử dụng | Lưu ý khi học |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Sách giáo khoa | Tiếng Anh 7 – Global Success | Học kiến thức chuẩn, nền tảng | Học kỹ phần Language Focus, ví dụ trong mỗi Unit |
| 2 | Sách bài tập | Sách bài tập Tiếng Anh 7 – Global Success | Luyện ngữ pháp, từ vựng theo bài | Làm đầy đủ bài, chữa kỹ lỗi sai |
| 3 | Vở ghi trên lớp | Vở ghi bài học sinh | Nắm nội dung giáo viên nhấn mạnh | Ghi rõ công thức, ví dụ, lưu ý |
| 4 | Đề cương giáo viên | Đề cương ôn tập giữa kì | Ôn đúng trọng tâm đề thi | Ưu tiên học trước các mục trong đề cương |
| 5 | Tài liệu chuyên đề | Phiếu bài tập theo chủ điểm ngữ pháp | Củng cố từng mảng kiến thức | Làm từ dễ đến khó, không học dàn trải |
| 6 | Đề kiểm tra cũ | Đề giữa kì các năm trước | Làm quen cấu trúc đề | Làm đề có bấm giờ như thi thật |
| 7 | Website học tập | Website giáo dục Tiếng Anh THCS | Luyện thêm bài tập, xem video | Chỉ chọn nội dung đúng chương trình lớp 7 |
| 8 | Flashcard | Thẻ từ vựng, thẻ ngữ pháp | Ghi nhớ nhanh từ và công thức | Nên tự làm để nhớ lâu |
| 9 | Sổ tay cá nhân | Sổ ghi lỗi sai | Tránh lặp lại lỗi | Ghi ngắn gọn, dễ xem lại |
| 10 | Học nhóm | Bạn bè, nhóm học tập | Trao đổi, luyện hỏi – đáp | Học đúng mục tiêu, tránh lan man |
📌 GHI CHÚ SỬ DỤNG BẢNG
- Ưu tiên: SGK + SBT + đề cương giáo viên
- Bổ trợ: phiếu bài tập, đề cũ, website
- Không nên: dùng quá nhiều tài liệu cùng lúc gây rối kiến thức
ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP GIỮA KÌ 1 – TIẾNG ANH 7
(Gồm hệ thống bài tập theo từng dạng)
I. PHONETICS – NGỮ ÂM
Bài 1. Chọn từ có cách phát âm khác (Cơ bản)
- A. school
B. student
C. subject
D. science - A. books
B. pens
C. tables
D. classes
Bài 2. Chọn từ có trọng âm khác (Cơ bản)
- A. music
B. lesson
C. homework
D. subject - A. routine
B. favorite
C. remember
D. afternoon
II. VOCABULARY & GRAMMAR – TỪ VỰNG & NGỮ PHÁP
Bài 3. Chọn đáp án đúng (Cơ bản)
- She ______ to school by bike every day.
A. go
B. goes
C. is going
D. going - We have English ______ Monday morning.
A. in
B. at
C. on
D. for - I like ______ books in my free time.
A. read
B. reads
C. reading
D. to reading - What time ______ you get up every day?
A. do
B. does
C. are
D. is
Bài 4. Chia động từ trong ngoặc (Cơ bản – Trung bình)
- Nam usually (do) __________ his homework in the evening.
- They (play) __________ football now.
- __________ she (like) __________ listening to music?
- My father (work) __________ in an office.
Bài 5. Điền giới từ thích hợp: in / on / at (Cơ bản – mở rộng)
Điền in / on / at vào chỗ trống.
- I get up ______ 6 a.m every morning.
- We have Math ______ Friday.
- My birthday is ______ July.
- I often read books ______ the evening.
- She goes to school ______ Monday morning.
- We usually have lunch ______ 12 o’clock.
- My family often watches TV ______ the evening.
- I was born ______ 2012.
- We don’t go to school ______ Sunday.
- He usually does his homework ______ night.
Bài 6. So sánh hơn (Comparatives – Trung bình, mở rộng)
A. Viết dạng so sánh hơn của các tính từ sau
- tall → _______________________
- easy → _______________________
- big → _______________________
- small → _______________________
- happy → _______________________
- long → _______________________
B. Hoàn thành câu với dạng so sánh hơn của tính từ trong ngoặc
- My brother is __________ (tall) than me.
- English is __________ (easy) than Math.
- This bag is __________ (big) than that one.
- A house in the city is __________ (small) than a house in the countryside.
- Today is __________ (hot) than yesterday.
C. Đặt câu hoàn chỉnh với dạng so sánh hơn
- tall
→ ______________________________________________ - easy
→ ______________________________________________ - big
→ ______________________________________________
III. WH-QUESTIONS – CÂU HỎI
Bài 7. Đặt câu hỏi cho phần gạch chân (Trung bình – mở rộng)
- I get up at 6 o’clock.
→ _______________________________________? - She goes to school by bike.
→ _______________________________________? - We have English three times a week.
→ _______________________________________? - They play football after school.
→ _______________________________________? - My favorite subject is English.
→ _______________________________________? - Lan does her homework in the evening.
→ _______________________________________? - I study English because it is interesting.
→ _______________________________________? - We meet our friends at the park.
→ _______________________________________?
IV. SUGGESTIONS – CÂU GỢI Ý
Bài 8. Viết lại câu dùng “Why don’t we…?” (Trung bình – mở rộng)
- Let’s go to the library after school.
→ Why don’t _______________________________? - Let’s play badminton this afternoon.
→ Why don’t _______________________________? - Let’s do our homework together.
→ Why don’t _______________________________? - Let’s watch a movie tonight.
→ Why don’t _______________________________? - Let’s go to the park on Sunday.
→ Why don’t _______________________________? - Let’s have a picnic this weekend.
→ Why don’t _______________________________? - Let’s help our parents at home.
→ Why don’t _______________________________? - Let’s practice English every day.
→ Why don’t _______________________________?
V. COUNTABLE & UNCOUNTABLE NOUNS
Bài 9. Điền a / an / some / any (Cơ bản – Trung bình, mở rộng)
Điền a / an / some / any vào chỗ trống.
- There is ______ apple on the table.
- I have ______ homework today.
- Are there ______ students in the classroom?
- She needs ______ milk for breakfast.
- We have ______ books on the shelf.
- There isn’t ______ water in the bottle.
- He wants ______ orange after lunch.
- Do you have ______ pens in your bag?
- My mother buys ______ bread every morning.
- There are ______ pictures on the wall.
- I don’t have ______ free time today.
- She needs ______ umbrella because it’s raining.
VI. READING – ĐỌC HIỂU
Bài 10. Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi (Khá)
Hi, my name is Minh. I am a student in grade 7. I usually get up at 6 a.m and go to school by bike. My favorite subject is English because it is interesting. In my free time, I like reading books and listening to music.
- What grade is Minh in?
→ _____________________________________ - How does he go to school?
→ _____________________________________ - Why does he like English?
→ _____________________________________
VII. WRITING – VIẾT
Bài 11. Viết đoạn văn ngắn (Nâng cao)
Viết một đoạn văn 40–60 từ về thói quen hằng ngày hoặc sở thích của em, dựa vào các gợi ý sau:
- What time do you get up?
- What do you do after school?
- What is your favorite subject or hobby?
(Học sinh có thể viết về bản thân hoặc tưởng tượng)
Bài 12. Viết đoạn văn ngắn (Nâng cao)
Viết một đoạn văn 40–60 từ về một ngày học tập của em ở trường, dựa vào các gợi ý:
- What time do you go to school?
- What subjects do you have at school?
- Which subject do you like most? Why?
VIII. GỢI Ý CÁCH SỬ DỤNG ĐỀ CƯƠNG
- Học sinh yếu: làm bài 1 → 6
- Học sinh trung bình: làm bài 1 → 9
- Học sinh khá – giỏi: làm toàn bộ đề cương
Kết luận
Đề cương ôn tập chủ điểm ngữ pháp giữa kì 1 Tiếng Anh 7 đóng vai trò nền tảng, giúp học sinh hệ thống lại toàn bộ kiến thức quan trọng đã học trong nửa đầu năm học. Khi nắm chắc các chủ điểm như thì hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, so sánh hơn, giới từ chỉ thời gian, câu hỏi Wh-questions và cấu trúc nói về sở thích, học sinh sẽ tránh được những lỗi sai cơ bản thường gặp trong bài kiểm tra.
Việc ôn tập theo đề cương chi tiết, có công thức rõ ràng, ví dụ minh họa và lưu ý lỗi sai sẽ giúp các em học đúng trọng tâm, không học lan man hay ghi nhớ máy móc. Bên cạnh đó, kết hợp học lý thuyết với luyện bài tập thường xuyên sẽ giúp học sinh hình thành phản xạ làm bài nhanh và chính xác hơn. Với một kế hoạch ôn tập khoa học và chủ động, việc đạt điểm khá, giỏi trong kì kiểm tra giữa kì 1 Tiếng Anh 7 hoàn toàn nằm trong tầm tay.
Tham khảo thêm tại:
Câu bị động hiện tại đơn – Cấu trúc, cách dùng và bài tập chi tiết (2025)



Bài viết liên quan
Đề cương ôn tập ngữ pháp giữa kì 1 Tiếng Anh 10: Chi tiết các chủ điểm ngữ pháp và phương pháp ôn tập hiệu quả
Ôn Thi Cuối Kì 2 Tiếng Anh 10: Lộ Trình Ôn Từ Vựng và Ngữ Pháp Hiệu Quả
Ôn Thi Giữa Kì 2 Tiếng Anh 10: Phương Pháp Hiệu Quả & Tài Liệu Ôn Tập Toàn Diện
Ôn thi cuối kì 1 Tiếng Anh 10: Từ vựng, ngữ pháp và chiến lược thi hiệu quả
Ôn Thi Giữa Kì 1 Tiếng Anh 10: Bí Quyết Thành Công & Chiến Lược Ôn Tập Mới Nhất
Đề Cương Ôn Tập Ngữ Pháp Cuối Kỳ 1 Tiếng Anh 9 – Chi Tiết Các Chủ Điểm Ngữ Pháp Cần Nắm Vững