Đề cương ôn tập chủ điểm ngữ pháp cuối kì 2 Tiếng Anh 7
Giới thiệu
Tổng hợp đề cương ôn tập ngữ pháp cuối kì 2 Tiếng Anh 7: Past Simple, Past Continuous (when/while), Future (will/going to), Conditional type 1, modal verbs (mustn’t/don’t have to), so sánh, trạng từ, giới từ, liên từ, câu hỏi… Mỗi phần có công thức, dấu hiệu, ví dụ, bẫy hay sai và bài tập theo dạng kèm đáp án giúp ôn trúng trọng tâm và nâng điểm nhanh.
Bạn đang cần một đề cương ôn tập chủ điểm ngữ pháp cuối kì 2 TA 7 thật “đủ – đúng – dễ học” để ôn nhanh, làm bài chắc điểm? Dưới đây là bản tổng hợp siêu chi tiết theo đúng kiểu đề thi: mỗi chủ điểm có công thức – cách dùng – dấu hiệu nhận biết – ví dụ – lỗi hay gặp (bẫy), kèm dạng bài thường ra và bài tập luyện.
“Map” ôn tập: Cuối kì 2 TA 7 thường xoay quanh gì?
Ngữ pháp HK2 thường tập trung:
- Past Simple (quá khứ đơn)
- Past Continuous + when/while (quá khứ tiếp diễn – hành động xen vào/song song)
- Future: will / be going to / present continuous (kế hoạch)
- Modal verbs: can, should, must, have to… (+ phân biệt mustn’t vs don’t have to)
- Conditional type 1 (If… will…)
- Adverbs of manner (trạng từ chỉ cách thức)
- Comparisons: hơn/nhất/bằng (as…as)
- Linking words: because/so/although/however
- Prepositions: in/on/at + giới từ vị trí
- Wh-questions & How… (how much/many/often/far)
Mẹo: Nếu bạn làm tốt 4 mảng đầu (thì + when/while + future + modal), bạn đã “ăn” phần lớn điểm ngữ pháp.
Bảng công thức “ăn điểm” (học thuộc trước)
2.1. Past Simple
- (+) S + V2/ed
- (-) S + didn’t + V
- (?) Did + S + V?
2.2. Past Continuous
- (+) S + was/were + V-ing
- (-) S + wasn’t/weren’t + V-ing
- (?) Was/Were + S + V-ing?
2.3. When/While (cực hay ra)
- S was/were V-ing when S V2/ed
- While S was/were V-ing, S was/were V-ing
2.4. Future
- will + V
- am/is/are going to + V
- am/is/are + V-ing (kế hoạch đã sắp xếp)
2.5. Conditional type 1
- If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V
2.6. Modal verbs
- modal + V nguyên mẫu
Đề cương chi tiết từng chủ điểm (kèm bẫy & dạng bài)
Chủ điểm 1: Past Simple (Quá khứ đơn)
A) Cách dùng
- Hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
B) Dấu hiệu nhận biết
yesterday, last…, …ago, in 2022/2023…, when
C) Quy tắc -ed nhanh (để tránh sai chính tả)
- work → worked
- live → lived (thêm d)
- study → studied (y → ied)
- stop → stopped (gấp đôi phụ âm)
D) Bẫy hay gặp
- did/didn’t + V nguyên mẫu
❌ Did you went… → ✅ Did you go… - Nhầm V2 bất quy tắc (go → went; buy → bought; have → had…)
E) Dạng bài hay ra
- Chia động từ theo dấu hiệu
- Chọn đáp án đúng (did/didn’t)
- Sửa lỗi sai
Chủ điểm 2: Past Continuous (Quá khứ tiếp diễn) + When/While
A) Cách dùng
- Hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ
- at 7 p.m. last night; at that time…
- When: đang… thì… (hành động xen vào)
- While: hai hành động song song
B) Dấu hiệu nhận biết
at… last night, at that time, while, when
C) Bẫy cực hay ra
- I/he/she/it → was, you/we/they → were
- ❌ was play → ✅ was playing
- Khi dùng when: 1 vế QKTD + 1 vế QKĐ (rất hay hỏi)
D) Mẫu câu chuẩn
- I was doing homework when he called.
- While I was cooking, my sister was cleaning.
Chủ điểm 3: Future (Tương lai) – will / be going to / present continuous
A) Will + V
Dùng khi: quyết định nhanh, dự đoán chung, lời hứa
- I think it will rain.
- I will help you.
B) Be going to + V
Dùng khi: có dự định trước, dự đoán có dấu hiệu rõ
- Look! It is going to rain.
- I am going to join the club.
C) Present Continuous (kế hoạch đã sắp xếp)
- We are meeting our teacher tomorrow.
D) Bẫy hay gặp
- Có “tomorrow” chưa chắc dùng will → xét ý nghĩa
- Quên “to be” trong going to: ❌ going to rain → ✅ is going to rain
Chủ điểm 4: Modal verbs (can/should/must/have to…)
A) Công thức chung
modal + V nguyên mẫu (không -s, không -ed)
B) Ý nghĩa thường thi
- can: khả năng/xin phép
- should: lời khuyên
- must/have to: bắt buộc
C) Cặp phân biệt bắt buộc thuộc
- mustn’t = cấm
- don’t have to = không cần/không bắt buộc
Ví dụ:
- You mustn’t litter. (cấm)
- You don’t have to wear a tie. (không bắt buộc)
D) Bẫy
- ❌ mustn’t to talk → ✅ mustn’t talk
Chủ điểm 5: Conditional type 1 (If… will…)
A) Công thức
If + hiện tại đơn, will + V
B) Cách dùng
- Diễn tả điều có thể xảy ra ở tương lai
C) Bẫy cực hay sai
- ❌ If it will rain… → ✅ If it rains…
Chủ điểm 6: Adverbs of manner (Trạng từ chỉ cách thức)
A) Cách thành lập
- slow → slowly
- happy → happily
- good → well
B) Bẫy
- ❌ She runs quick → ✅ She runs quickly
- Sau động từ cần trạng từ, không dùng tính từ
Chủ điểm 7: Comparisons (So sánh hơn/nhất/bằng)
A) So sánh hơn
- tall → taller than
- beautiful → more beautiful than
B) So sánh nhất
- the tallest
- the most beautiful
C) So sánh bằng
- as + adj + as
- not as/so + adj + as
D) Bất quy tắc (phải thuộc)
- good → better → the best
- bad → worse → the worst
- far → farther/further → the farthest/furthest
Chủ điểm 8: Linking words (Liên từ/từ nối)
A) Cơ bản
- and, but, or, because, so
B) Nâng cao hay gặp
- although/though (mặc dù)
- however (tuy nhiên)
C) Bẫy
- ❌ Although … but … → ✅ Although …, …
Chủ điểm 9: Prepositions (Giới từ)
A) In/On/At (thời gian)
- at 7:00
- on Monday
- in June / in 2026 / in the morning
B) Vị trí
- next to, between, opposite, behind, in front of, near, under…
Chủ điểm 10: Wh-questions & How… questions
- How many + danh từ đếm được số nhiều
- How much + không đếm được / giá tiền
- How often (tần suất)
- How far (khoảng cách)
Bẫy: How much students ❌ → How many students.
12 lỗi “mất điểm oan” – checklist trước khi nộp bài
- did + V2 ❌
- didn’t + V2 ❌
- was/were + V (không ing) ❌
- although đi với but ❌
- modal + “to V” ❌
- mustn’t vs don’t have to nhầm ❌
- will/going to dùng bừa theo “tomorrow” ❌
- adj thay adv ❌
- How much + danh từ đếm được ❌
- on/in/at sai ❌
- so sánh thiếu “than” hoặc thiếu “the” ❌
- if + will (ở mệnh đề if) ❌
Lưu ý
1) Ưu tiên ôn 4 mảng chiếm nhiều điểm nhất
- Past Simple (yesterday/ago/last…)
- Past Continuous + when/while (at… last night/when/while)
- Future: will / be going to
- Modal verbs (can/should/must/have to + phân biệt mustn’t/don’t have to)
Nếu chắc 4 mảng này, bạn đã nắm phần lớn điểm phần Language.
2) Gạch chân “từ khóa thời gian” trước khi chia thì
- yesterday, last…, …ago, in 2023 → Past Simple
- at 7 p.m. last night, at that time, while → Past Continuous
- tomorrow, next…, I think → Future (xét will/going to theo ý nghĩa)
- if → Conditional type 1: If + hiện tại đơn, will + V
3) 12 bẫy hay sai phải nhớ (check lại trước khi nộp)
- did/didn’t + V nguyên mẫu (không V2)
- was/were + V-ing (không “was play”)
- when: QKTD + QKĐ (xen vào)
- while: thường QKTD + QKTD (song song)
- If + hiện tại đơn (không “if + will”)
- modal + V nguyên mẫu (không “mustn’t to V”)
- mustn’t = cấm ≠ don’t have to = không bắt buộc
- although không đi cùng but trong 1 câu
- adj vs adv: quick/quickly, careful/carefully
- How many + danh từ đếm được; How much + không đếm được
- on Monday / in June / at 7:00
- So sánh: than (hơn) & the (nhất)
4) Cách ôn nhanh mà chắc (đúng kiểu “vào phòng thi dùng được ngay”)
- Mỗi chủ điểm: học công thức + 3 câu mẫu + 10 câu bài tập
- Làm sai câu nào → ghi vào “sổ lỗi” (ví dụ: quên V-ing, nhầm mustn’t…) và làm lại đúng lỗi đó.
5) Mẹo làm bài để tăng điểm
- Làm phần trắc nghiệm + chia thì trước (dễ ăn điểm).
- Với câu dài: tìm when/while/if/because/although trước, rồi mới chia động từ.
- Chốt bài xong: dành 1 phút rà lại 12 bẫy ở mục (3).
Nếu bạn muốn, mình có thể viết 1 trang “Checklist ôn cuối kì 2 TA 7” dạng bảng (in ra học) + 10 câu bẫy hay gặp nhất để bạn luyện phản xạ.
Bài tập luyện cuối kì 2 TA 7 (theo dạng) + đáp án
Bài 1: Chia động từ (25 câu – full trọng tâm)
- They (visit) ________ their grandparents last weekend.
- At 8 p.m. last night, I (do) ________ my homework.
- She (not/go) ________ to school yesterday.
- I (cook) ________ when my mother (come) ________ home.
- While we (watch) ________ TV, it (start) ________ to rain.
- Look at the sky! It (be going to) ________ rain.
- I think our team (win) ________ tomorrow.
- What (you/do) ________ at this time yesterday?
- Did you (see) ________ that film last week?
- If you (study) ________ hard, you (pass) ________ the test.
- Students (mustn’t) ________ cheat in exams.
- We (not/have to) ________ wear uniforms on Fridays.
- She (write) ________ an email now.
- At that time, they (play) ________ chess.
- He usually (play) ________ football after school.
- I (not/go) ________ out yesterday.
- You (should) ________ drink more water.
- She runs (quick) ________. (đổi sang trạng từ)
- Nam (be) ________ reading when I saw him.
- They (not/come) ________ tomorrow. (will)
- Although it (rain) ________, we went out.
- How (many/much) ________ students are there in your class?
- This test is (easy) ________ than the last one.
- My house isn’t as (big) ________ as yours.
- We have English (in/on/at) ________ Mondays.
Đáp án Bài 1
- visited 2) was doing 3) didn’t go 4) was cooking / came 5) were watching / started 6) is going to 7) will win 8) were you doing 9) see 10) study / will pass 11) cheat 12) don’t have to 13) is writing 14) were playing 15) plays 16) didn’t go 17) drink 18) quickly 19) was 20) won’t come 21) rained 22) many 23) easier 24) big 25) on
Bài 2: Trắc nghiệm chọn đáp án (15 câu)
- I ________ dinner when the phone rang.
A. cooked B. was cooking C. cook - If it ________, we will stay at home.
A. rains B. will rain C. rained - You ________ cheat in exams.
A. mustn’t B. don’t have to C. can - She sings ________.
A. beautiful B. beautifully C. beauty - Although it was late, ________ we continued studying.
A. but B. so C. Ø - Look! It ________ rain.
A. will B. is going to C. going - At 9 p.m. last night, they ________ a film.
A. watched B. were watching C. watch - I was tired, ________ I went to bed early.
A. because B. so C. but - This film is ________ than that one.
A. interesting B. more interesting C. most interesting - How ________ milk do you want?
A. many B. much C. often - We have English ________ Monday.
A. in B. on C. at - He is ________ student in the class.
A. tallest B. the tallest C. taller - My house isn’t as ________ as yours.
A. big B. bigger C. biggest - You ________ drink more water every day.
A. should B. mustn’t C. can’t - While I ________ TV, my mother ________ dinner.
A. watched/cooked B. was watching/was cooking C. watched/was cooking
Đáp án: 1B 2A 3A 4B 5C 6B 7B 8B 9B 10B 11B 12B 13A 14A 15B
Bài 3: Sửa lỗi sai (12 câu)
- Did you went to school yesterday?
- If it will rain, we will stay at home.
- She runs quick.
- Although it was raining, but we went out.
- He was play football at 5 p.m.
- You mustn’t to talk in class.
- How much students are there?
- We have English in Mondays.
- At 8 p.m. last night, I do my homework.
- Look! It going to rain.
- He is more tall than me.
- While I was watching TV, my sister listened to music. (nếu muốn song song)
Đáp án gợi ý
- go 2) rains 3) quickly 4) bỏ but 5) playing 6) bỏ to 7) many 8) on 9) was doing 10) is going to 11) taller 12) was listening
Đề thi minh họa
Name: ____________________ Class: _________ Time: 45 minutes
I. Choose the best answer (A, B, C, or D) – (15 câu)
- I ________ dinner when the phone rang.
A. cooked B. was cooking C. cook D. am cooking - If it ________ tomorrow, we will stay at home.
A. rain B. rains C. will rain D. rained - You ________ cheat in exams.
A. mustn’t B. don’t have to C. should D. can - Look at those clouds! It ________ rain.
A. will B. is going to C. goes to D. going - She sings very ________.
A. beautiful B. beauty C. beautifully D. beautify - Although it was late, ________ we continued studying.
A. but B. so C. and D. Ø - This film is ________ than that film.
A. interesting B. more interesting C. most interesting D. interest - Nam is ________ student in my class.
A. tall B. taller C. the tallest D. tallest - My house isn’t as ________ as yours.
A. big B. bigger C. biggest D. the biggest - How ________ students are there in your class?
A. much B. many C. often D. far - We have English ________ Mondays.
A. in B. at C. on D. from - At 9 p.m. last night, they ________ a film.
A. watched B. were watching C. watch D. are watching - I was tired, ________ I went to bed early.
A. because B. so C. but D. although - You ________ drink more water every day.
A. should B. mustn’t C. can’t D. don’t - While I ________ TV, my sister ________ to music.
A. watched / listened B. was watching / listened
C. was watching / was listening D. watch / listens
II. Give the correct form of the verbs – (10 câu)
- They (visit) __________ their grandparents last weekend.
- She (not/go) __________ to school yesterday.
- At 8 p.m. last night, I (do) __________ my homework.
- I (cook) __________ when my mother (come) __________ home.
- Look! It (be going to) __________ rain.
- I think my team (win) __________ tomorrow.
- If you (study) __________ hard, you (pass) __________ the test.
- What (you/do) __________ at this time yesterday?
- We (not/have to) __________ wear uniforms on Fridays.
- He (can) __________ speak English well.
III. Find and correct the mistakes – (8 câu)
- Did you went to school yesterday?
→ ____________________________________________ - If it will rain, we will stay at home.
→ ____________________________________________ - She runs quick.
→ ____________________________________________ - Although it was raining, but we went out.
→ ____________________________________________ - He was play football at 5 p.m. yesterday.
→ ____________________________________________ - You mustn’t to talk in class.
→ ____________________________________________ - How much students are there in your class?
→ ____________________________________________ - We have English in Mondays.
→ ____________________________________________
IV. Rewrite the sentences (without changing meaning) – (7 câu)
- This book is more interesting than that book.
→ That book is ___________________________________. - I was doing homework. Then my friend called me. (use when)
→ I _______________________________________________. - It is not necessary for you to wear a tie.
→ You ____________________________________________. - Let’s go to the museum.
→ Why don’t we ____________________________________? - Nam is not as tall as Minh.
→ Minh ___________________________________________. - We stayed at home because it was raining.
→ It was raining, so ________________________________. - Study hard or you won’t pass the test. (use If)
→ If _______________________________________________.
Kế hoạch ôn 5 ngày trước thi (rất thực tế)
- Ngày 1: Past Simple + động từ bất quy tắc thường gặp
- Ngày 2: Past Continuous + when/while + sửa lỗi sai
- Ngày 3: Future (will/going to) + Conditional type 1
- Ngày 4: Modal verbs + trạng từ + liên từ
- Ngày 5: So sánh + giới từ + làm 1 đề trộn (mix) và chữa lỗi
Kết luận
Tóm lại, để làm tốt bài cuối kì 2 Tiếng Anh 7, bạn hãy ôn đúng trọng tâm: Past Simple, Past Continuous (when/while), phân biệt will – be going to, nắm chắc modal verbs (đặc biệt mustn’t/don’t have to), luyện câu điều kiện loại 1, kết hợp ôn trạng từ, so sánh, liên từ và giới từ. Khi làm bài, luôn gạch chân dấu hiệu thời gian và tự check 12 lỗi “mất điểm oan” trước khi nộp. Chỉ cần luyện đều bài theo dạng và sửa lỗi sau mỗi lần làm, bạn sẽ tăng tốc độ làm bài, tự tin hơn và cải thiện điểm số rõ rệt.
Tham khảo thêm tại:



Bài viết liên quan
Đề cương ôn tập ngữ pháp giữa kì 1 Tiếng Anh 10: Chi tiết các chủ điểm ngữ pháp và phương pháp ôn tập hiệu quả
Ôn Thi Cuối Kì 2 Tiếng Anh 10: Lộ Trình Ôn Từ Vựng và Ngữ Pháp Hiệu Quả
Ôn Thi Giữa Kì 2 Tiếng Anh 10: Phương Pháp Hiệu Quả & Tài Liệu Ôn Tập Toàn Diện
Ôn thi cuối kì 1 Tiếng Anh 10: Từ vựng, ngữ pháp và chiến lược thi hiệu quả
Ôn Thi Giữa Kì 1 Tiếng Anh 10: Bí Quyết Thành Công & Chiến Lược Ôn Tập Mới Nhất
Đề Cương Ôn Tập Ngữ Pháp Cuối Kỳ 1 Tiếng Anh 9 – Chi Tiết Các Chủ Điểm Ngữ Pháp Cần Nắm Vững